Regret trong tiếng anh có nghĩa là hối hận, tiếc nuối, thường có 2 dạng chính là: Regret + V-ing và Regret + to-V. Đây là 2 cấu trúc được dùng nhiều để diễn tả sự hối tiếc vì những việc đã làm trong quá khứ hoặc ở hiện tại, tương lai tùy theo ngữ cảnh. Vậy làm thế nào để phân biệt cấu trúc Regret to V hay V-ing? Có những cấu trúc regret nào khác được dùng trong tiếng anh? Hãy cùng Talk Class tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.
Cấu trúc Regret là...
Trong tiếng Anh, cấu trúc after được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra sau khi một hành động khác hoàn tất. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng giúp câu văn trở nên tự nhiên và logic hơn. Trong bài viết sau đây, Talk Class sẽ tổng hợp các cấu trúc after phổ biến trong tiếng anh, cách dùng kèm bài tập vận dụng giúp bạn hiểu và ghi nhớ nhanh hơn.
Cấu trúc after trong tiếng Anh là gì?
Cấu trúc after trong tiếng Anh là một dạng mệnh đề...
Trong tiếng anh, tính từ là từ loại dùng để miêu tả tính chất, bản chất của con người, sự vật, hiện tượng,…. Sau tính từ có thể là danh từ, động từ nguyên mẫu (to + V), giới từ tính từ khác hoặc cấu trúc chỉ mức độ, tùy thuộc vào cấu trúc câu tiếng Anh và mục đích diễn đạt. Hiểu rõ quy tắc này không chỉ giúp bạn viết câu tự nhiên hơn mà còn tăng khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách linh hoạt, chính xác. Cùng Talk Class tìm hiểu chi tiết...
Về mặt nghĩa, cả Other, Another và The Other đều mang nghĩa là "khác". Tuy nhiên, Another dùng cho danh từ số ít, Other dùng cho danh từ số nhiều/không đếm được, The other dùng khi chỉ còn duy nhất một cái còn lại trong hai hoặc một nhóm. Để hiểu rõ hơn cách dùng other another và the other chuẩn và phân biệt chúng, hãy tham khảo ngay những kiến thức được Talk Class chia sẻ dưới đây.
Cách dùng Another
Về cơ bản, Another = An + Other. Vì nó chứa mạo từ "An"...
Khi học ngữ pháp, nhiều bạn thường băn khoăn sau danh từ là gì và vì sao có lúc lại xuất hiện nhiều dạng từ khác nhau. Thực tế, sau danh từ trong tiếng Anh có thể là động từ (thường hoặc to be), tính từ, cụm giới từ, trạng từ hoặc mệnh đề quan hệ. Tất cả những thành phần này đều đóng vai trò bổ nghĩa, giúp làm rõ đặc điểm, hành động hay trạng thái của danh từ, từ đó khiến câu văn cụ thể, mạch lạc và giàu thông tin hơn. Để hiểu rõ...