Cách phân biệt your và yours đơn giản, dễ nhớ cho người mới

25/12/2025

Your và yours đều mang ý nghĩa chỉ sự sở hữu. Tuy nhiên, Your là tính từ sở hữu, luôn đi kèm danh từ, còn yours là đại từ sở hữu, dùng thay cho cụm “your + danh từ” và đứng độc lập. Trong bài viết này, Talk Class sẽ hướng dẫn bạn cách phân biệt your và yours đơn giản, dễ nhớ nhất.

Your (Tính từ sở hữu – Possessive Adjective)

Your là một tính từ sở hữu (possessive adjective) trong tiếng Anh, có nghĩa là “của bạn” (dùng cho cả số ít và số nhiều). Nó luôn đi trước một danh từ để cho biết ai là chủ sở hữu của danh từ đó.

Chức năng:

  • Bổ nghĩa cho danh từ: “Your” không đứng một mình, mà luôn đi kèm và bổ nghĩa cho danh từ ngay sau nó.
  • Chỉ sự sở hữu: Nó cho biết vật, người hoặc ý tưởng thuộc về “bạn” (you).

Cấu trúc: Your + danh từ

Ví dụ:

  • Your phone is ringing. (Điện thoại của bạn đang reo.)
  • Your ideas are very creative. (Ý tưởng của bạn rất sáng tạo.)
  • Is this your house? (Đây có phải là nhà của bạn không?)

Lưu ý:

  • Your không bao giờ đứng một mình, không đi sau động từ to be (không nói: This is your).
  • Không cần chia theo ngôi: “your” dùng cho cả “bạn”, “các bạn”, “anh/chị/em” (tùy ngữ cảnh).
  • Không có dạng “yours” khi đi trước danh từ (không nói: yours book – sai ngữ pháp).
Your-Tinh-tu-so-huu-Possessive-Adjective

Your (Tính từ sở hữu – Possessive Adjective)

Yours (Đại từ sở hữu – Possessive Pronoun)

Yours là một đại từ sở hữu (possessive pronoun) trong tiếng Anh, có nghĩa là “cái của bạn” hoặc “của bạn”. Nó được dùng để thay thế cho cụm “your + danh từ”, giúp tránh lặp lại danh từ và làm câu tự nhiên hơn.

Chức năng:

  • Thay thế cho “your + danh từ”: Khi người nói và người nghe đã biết danh từ đang nói đến, ta dùng “yours” để thay thế.
  • Đứng độc lập trong câu: “Yours” không đi trước danh từ mà đứng một mình, thường sau động từ “be” hoặc trong cụm so sánh.

Cấu trúc:

  • This/That/These/Those + is/are + yours
  • Yours + cụm bổ nghĩa (trong so sánh, liệt kê)

Ví dụ:

  • My bag is red, yours is yellow. (Túi của tôi màu đỏ, còn của bạn thì màu vàng.)
  • I lost my pen. Can I borrow yours? (Tôi mất bút rồi. Tôi mượn bút của bạn được không?)
  • That book is yours. (Cuốn sách kia là của bạn.)
Yours-Dai-tu-so-huu-Possessive-Pronoun

Yours (Đại từ sở hữu – Possessive Pronoun)

Cách phân biệt your và yours đơn giản

Để dùng đúng your và yours, bạn cần hiểu rõ: your là tính từ sở hữu, còn yours là đại từ sở hữu. Hai từ này đều có nghĩa là “của bạn”, nhưng cách dùng hoàn toàn khác nhau.

  • Your luôn đi trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
  • Yours đứng độc lập, không đi kèm danh từ. Nó thay thế cho cả cụm “your + danh từ”

Bạn có thể dùng 2 cách sau để phân biệt nhanh:

Mẹo 1: Nhìn danh từ

  • Có danh từ → dùng your. Ví dụ: your book, your idea, your car
  • Không có danh từ → dùng yours. Ví dụ: This book is yours. / Is this pen yours?

Mẹo 2: Thử thay thế

  • Nếu thay được bằng “your + danh từ” → dùng your. Ví dụ: I like your new phone. (thay được: your phone)
  • Nếu thay được bằng “cái của bạn” mà không cần danh từ → dùng yours. Ví dụ: This phone is yours. (thay được: cái điện thoại của bạn)
Cach-phan-biet-your-va-yours-don-gian

Cách phân biệt your và yours đơn giản

Dưới đây là bảng so sánh your và yours chi tiết, dễ hiểu:

Your

Yours

Là tính từ sở hữu

Là đại từ sở hữu

Luôn đi trước danh từ

Đứng độc lập, không đi với danh từ

Không thể đứng một mình

Có thể đứng một mình sau động từ “be”

Ví dụ: your book, your idea

Ví dụ: This book is yours

Bài tập với your và yours

Bài 1: Điền your hoặc yours vào chỗ trống

  1. Is this _______ notebook or mine?
  2. My seat is near the window. Where is _______?
  3. I like _______ new jacket. It looks great on you.
  4. This phone isn’t mine. Is it _______?
  5. Don’t forget to bring _______ passport tomorrow.
  6. My answer is wrong. What about _______?
  7. That car is not hers — it’s _______.
  8. Can I borrow _______ calculator for a minute?

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. This is (your / yours) pen.
  2. That bag is (your / yours).
  3. I like (your / yours) shoes.
  4. My house is bigger than (your / yours).
  5. Is this (your / yours) problem or mine?

Đáp án

Bài 1

  1. your → your + noun (your notebook)
  2. yours → thay cho your seat
  3. your → your + noun (your new jacket)
  4. yours → thay cho your phone
  5. your → your + noun (your passport)
  6. yours → thay cho your answer
  7. yours → thay cho your car
  8. your → your + noun (your calculator)

Bài 2

  1. your
  2. yours
  3. your
  4. yours
  5. your

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm rõ cách phân biệt your và yours cũng như cách sử dụng chúng đúng ngữ pháp. Hãy luyện tập thêm với các bài tập trong bài để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng your và yours thật tự nhiên trong giao tiếp và viết tiếng Anh hằng ngày nhé!

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.