Cấu trúc if là một dạng câu điều kiện được sử dụng phổ biến trong tiếng anh, dùng để diễn tả giả thuyết một việc xảy ra chỉ khi điều kiện được nói đến xảy ra. Qua đó, người dùng có thể diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn với những lời khuyên, dự đoán đến những tình huống “nếu… thì…”. Cùng tìm hiểu chi tiết về các dạng cấu trúc if và cách dùng chuẩn sau đây.
Cấu trúc If – câu điều kiện là gì?
Câu điều kiện (conditional sentences) là một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh dùng để diễn tả một điều kiện (thường bắt đầu bằng “if”) và kết quả xảy ra nếu điều kiện đó được thỏa mãn, giống như cách dùng “nếu… thì…”.
Cấu trúc cơ bản gồm hai mệnh đề:
- Mệnh đề điều kiện (If-clause): nêu điều kiện, bắt đầu bằng “if” (nếu).
- Mệnh đề chính (Main clause): nêu kết quả, hành động sẽ xảy ra.
Ví dụ: If it rains, we will stay at home (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà)
Trong tiếng Anh có nhiều loại câu điều kiện (như loại 0, 1, 2, 3 và câu hỗn hợp), mỗi loại được sử dụng tùy theo mức độ khả thi và thời điểm diễn ra hành động được đề cập.

Câu điều kiện If dùng để diễn tả một điều kiện
Các dạng cấu trúc If phổ biến và cách dùng
Dưới đây là các dạng cấu trúc If phổ biến hiện nay:
Cấu trúc If loại 0
Câu điều kiện loại 0 dùng để diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên hoặc thói quen luôn đúng, giống như các chân lý khoa học hoặc hành động xảy ra theo thói quen.
Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn).
Cách dùng:
- Nói về điều kiện và kết quả luôn xảy ra, không phụ thuộc vào thời gian.
- Thường dùng trong văn nói, hướng dẫn, hoặc giải thích hiện tượng tự nhiên.
Ví dụ:
- If you heat water to 100°C, it boils. (Nếu bạn đun nước đến 100°C, nó sẽ sôi.)
- If I’m tired, I go to bed early. (Nếu tôi mệt, tôi đi ngủ sớm.)
- If the sun sets, it gets dark. (Nếu mặt trời lặn, trời sẽ tối.)

Cấu trúc If loại 0
Cấu trúc If loại 1
Câu điều kiện loại 1 dùng để nói về một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai và kết quả có thể xảy ra nếu điều kiện đó được đáp ứng.
Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + will / can / may / might + V nguyên thể.
Cách dùng:
- Diễn tả khả năng xảy ra trong tương lai nếu điều kiện ở hiện tại được thỏa mãn.
- Dùng để đưa lời hứa, cảnh báo, lời khuyên hoặc dự đoán có thật.
Ví dụ:
- If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đậu kỳ thi.)
- If it rains, we can stay inside. (Nếu trời mưa, chúng ta có thể ở trong nhà.)
- If she calls, tell her I’m busy. (Nếu cô ấy gọi, hãy nói tôi đang bận.)

Cấu trúc If loại 1
Cấu trúc If loại 2
Câu điều kiện loại 2 dùng để nói về giả định không có thật ở hiện tại hoặc rất khó xảy ra trong tương lai, thường mang tính ước mơ, tưởng tượng hoặc lời khuyên lịch sự.
Công thức: If + S + V (quá khứ đơn), S + would / could / might + V nguyên thể.
Cách dùng
- Diễn tả điều kiện trái với thực tế hiện tại (giả định không thật).
- Dùng để nói về mong ước, giả định, hoặc lời khuyên mang tính lịch sự.
Ví dụ:
- If I were rich, I would travel the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch thế giới.)
- If she studied more, she could get better grades. (Nếu cô ấy học nhiều hơn, cô ấy có thể đạt điểm tốt hơn.)
- If you asked him, he might help you. (Nếu bạn hỏi, anh ấy có thể giúp bạn.)

Cấu trúc If loại 2
Cấu trúc If loại 3
Câu điều kiện loại 3 dùng để nói về giả định trái với quá khứ, tức là điều kiện đã không xảy ra và kết quả cũng đã không xảy ra, thường mang cảm xúc tiếc nuối hoặc suy ngẫm.
Công thức: If + S + had + V3/ed, S + would / could / might + have + V3/ed.
Cách dùng
- Diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ (điều đáng lẽ đã xảy ra nhưng thực tế không xảy ra).
- Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối, hối hận hoặc phân tích hậu quả của một tình huống đã qua.
Ví dụ:
- If I had studied harder, I would have passed the test. (Nếu tôi học chăm hơn, tôi đã thi đỗ.)
- If we had left earlier, we could have caught the train. (Nếu chúng ta rời đi sớm hơn, chúng ta đã bắt kịp chuyến tàu.)
- If he had called, I might have known about the meeting. (Nếu anh ấy gọi, tôi có lẽ đã biết về cuộc họp.)

Cấu trúc If loại 3
Cấu trúc If hỗn hợp
Câu điều kiện hỗn hợp dùng để nói về giả định kết hợp giữa hai thời điểm khác nhau, thường là điều kiện ở quá khứ nhưng kết quả ở hiện tại, hoặc ngược lại.
Công thức: If + S + had + V3/ed, S + would / could + V (nguyên thể)
Cách dùng
- Diễn tả giả định quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại (ví dụ: nếu mình đã làm điều gì đó trong quá khứ, bây giờ tình hình sẽ khác).
- Dùng trong văn viết, kể chuyện hoặc phân tích tình huống phức tạp.
Ví dụ:
- If I had studied medicine, I would be a doctor now. (Nếu tôi học y khoa, giờ tôi đã là bác sĩ.)
- If she hadn’t missed the deadline, she could be working on the project today. (Nếu cô ấy không lỡ hạn chót, giờ cô ấy có thể đang làm dự án.)
- If we had saved more money, we might live in a bigger house now. (Nếu chúng ta tiết kiệm nhiều hơn, giờ chúng ta có thể sống trong nhà lớn hơn.)

Cấu trúc If hỗn hợp
Trường hợp khác của câu điều kiện
Sau đây là một số trường hợp khác của câu điều kiện If:
Cấu trúc Unless = If…not
“Unless” có nghĩa là “trừ khi” hoặc “nếu không thì”, dùng để thay thế cho “if…not” trong các câu điều kiện loại 0, loại 1 và một số trường hợp loại 2.
Công thức phổ biến:
Unless + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V = If + S + do/does not + V, S + will/can/may + V
Ví dụ:
- Unless you study hard, you won’t pass the exam. = If you don’t study hard, you won’t pass the exam. (Nếu không học chăm chỉ, bạn sẽ không đậu kỳ thi.)
- Unless it stops raining, we can’t go out. = If it doesn’t stop raining, we can’t go out. (Nếu trời không ngừng mưa, chúng ta không thể ra ngoài.)

Cấu trúc Unless = If…not
Cấu trúc If it weren’t for
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một yếu tố quan trọng ở hiện tại, nếu không có yếu tố đó thì kết quả sẽ khác.
Công thức: If it weren’t for + danh từ/cụm danh từ, S + would/could + V.
Ví dụ:
- If it weren’t for your help, I would fail this project. (Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã thất bại trong dự án này.)
- If it weren’t for the traffic, we could arrive on time. (Nếu không vì tắc đường, chúng ta có thể đến đúng giờ.)
Cấu trúc If it hadn’t been
Cấu trúc này dùng để nói về một yếu tố quan trọng trong quá khứ, nếu không có yếu tố đó thì kết quả đã khác.
Công thức: If it hadn’t been for + danh từ/cụm danh từ, S + would/could + have + V3/ed.
Ví dụ:
- If it hadn’t been for his support, I would have given up. (Nếu không có sự hỗ trợ của anh ấy, tôi đã bỏ cuộc.)
- If it hadn’t been for the rain, we could have gone hiking. (Nếu không vì trời mưa, chúng ta đã đi leo núi.)
Cấu trúc If only
“If only” dùng để diễn tả mong ước mạnh mẽ hoặc tiếc nuối về một điều không có thật ở hiện tại hoặc đã không xảy ra trong quá khứ.
Công thức:
- If only + S + V (quá khứ đơn) → ước trái với hiện tại.
- If only + S + had + V3/ed → tiếc nuối về quá khứ.
Ví dụ:
- If only I had more time! (Giá mà tôi có nhiều thời gian hơn!)
- If only I had studied harder, I would have passed the exam. (Giá mà tôi đã học chăm hơn, tôi đã đậu kỳ thi.)

Cấu trúc If only
Cấu trúc If tương lai
Câu điều kiện tương lai dùng để nói về khả năng xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được đáp ứng, thường là câu điều kiện loại 1.
Công thức: If + S + V (hiện tại đơn), S + will / can / may / might + V nguyên thể.
Ví dụ:
- If it rains tomorrow, we will stay at home. (Nếu mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)
- If you finish your work early, you can leave. (Nếu bạn hoàn thành công việc sớm, bạn có thể về.)
Cấu trúc If quá khứ
Câu điều kiện quá khứ dùng để nói về giả định trái với quá khứ, thường là câu điều kiện loại 3 và câu điều kiện hỗn hợp.
Công thức
- If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + have + V3/ed (loại 3).
- If + S + had + V3/ed, S + would/could + V (hỗn hợp: quá khứ → hiện tại).
Ví dụ:
- If I had known the truth, I would have told you. (Nếu tôi biết sự thật, tôi đã nói với bạn rồi.)
- If I had studied medicine, I would be a doctor now. (Nếu tôi học y khoa, giờ tôi đã là bác sĩ.)
Lưu ý khi sử dụng cấu trúc If
Khi dùng câu điều kiện If, cần ghi nhớ một số quy tắc quan trọng sau:
- Không dùng “will” sau If: Trong mệnh đề if, không dùng will để chỉ tương lai, thay vào đó dùng hiện tại đơn.
- Giữ đúng thì giữa hai mệnh đề: Mỗi loại câu điều kiện (0–3) có quy tắc thì riêng. Việc phối hợp sai thì khiến câu mất nghĩa logic.
- Đảo vị trí mệnh đề linh hoạt: Có thể đặt if-clause đầu hoặc sau, nhưng khi if-clause đứng trước cần dấu phẩy.
- Dùng động từ “were” cho tất cả chủ ngữ: Trong câu điều kiện loại 2, “were” được dùng cho mọi chủ ngữ để diễn tả giả định trang trọng.
- Tránh nhầm với “unless”, “as long as”, “provided that”: Các từ này cũng diễn tả điều kiện nhưng mang sắc thái riêng: Unless = “if…not”; As long as / provided that = “miễn là”.
- Cẩn thận với nghĩa giả định: Thì quá khứ trong if không nói về thời gian mà thể hiện giả định không có thật.

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc If
Bài tập cấu trúc If có đáp án
Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ
- If water ________ (reach) 100°C, it ________ (boil).
- If you ________ (heat) ice, it ________ (melt).
- Plants ________ (die) if they ________ (not get) enough sunlight.
- If you ________ (go) out with your friends tonight, I ________ (watch) the football match on TV.
- I ________ (earn) a lot of money if I ________ (get) that job.
- If she ________ (not hurry), we ________ (miss) the bus.
- If he ________ (try) harder, he ________ (reach) his goals.
- I ________ (buy) these shoes if they ________ (fit).
- It ________ (not surprise) me if he ________ (not know) the answer.
- If we ________ (listen) to the radio, we ________ (hear) the news.
- If you ________ (switch) on the lights, you ________ (not fall) over the chair.
- She ________ (come) to our party if she ________ (not be) on holiday.
Bài tập 2: Điền dạng đúng của động từ vào chỗ trống.
- If I ________ (have) more time, I ________ (go) on a vacation.
- Unless she ________ (study) harder, she ________ (not pass) the exam.
- If it ________ (rain) tomorrow, we ________ (stay) at home.
- Unless he ________ (invite) me, I ________ (not attend) the party.
- If you ________ (not hurry), you ________ (miss) the bus.
Bài tập 3: Viết lại câu
If you don’t study harder, you won’t improve your English.
→ Unless you ________, you won’t improve your English.
If we don’t leave now, we’ll miss the train.
→ Unless we ________, we’ll miss the train.
You will get wet if you don’t take an umbrella.
→ You will get wet unless you ________.
Bài tập 4: Chọn đáp án đúng nhất.
- If I had known the truth, I ________ you.
- would tell
- will tell
- would have told
- told
- You will fail the test unless you ________ harder.
- study
- will study
- studied
- had studied
- If it rains tomorrow, we ________ the trip.
- cancel
- will cancel
- would cancel
- would have canceled
Đáp án
Bài tập 1:
- reaches / boils
- heat / melts
- die / don’t get
- go / will watch
- will earn / get
- doesn’t hurry / will miss
- tried / would reach
- would buy / fitted
- would not surprise / didn’t know
- had listened / would have heard
- had switched / wouldn’t have fallen
- would have come / hadn’t been
Bài tập 2:
- had / would go
- studies / won’t pass
- rains / will stay
- invites / won’t attend
- don’t hurry / will miss
Bài tập 3:
- Unless you study harder, you won’t improve your English.
- Unless we leave now, we’ll miss the train.
- You will get wet unless you take an umbrella.
Bài tập 4:
C – A – B
.Trên đây là tổng hợp các công thức, cách dùng và lưu ý khi sử dụng cấu trúc if trong câu điều kiện. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn học tập hiệu quả hơn.
