Support là gì? Giải nghĩa chi tiết & cách dùng chuẩn nhất

02/01/2026

Trong tiếng anh, support có nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ một người, một đội nhóm hoặc một hệ thống hoạt động tốt hơn và giải quyết vấn đề nhanh hơn. Tuy nhiên, tùy từng ngữ cảnh, support có thể mang nghĩa hỗ trợ kỹ thuật, hỗ trợ vận hành hoặc ủng hộ một quyết định. Trong bài viết này, Talk Class giúp bạn hiểu rõ hơn support là gì, cách dùng chuẩn trong tiếng anh. .

Support là gì trong tiếng anh?

Support là một từ tiếng Anh có nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ ai đó hoặc một việc gì đó. Dưới dạng động từ, support có thể mang nghĩa ủng hộ, khuyến khích, duy trì, giữ vững một điều gì đó. Dưới dạng danh từ, support là sự giúp đỡ, sự hỗ trợ hoặc sự ủng hộ dành cho một người, nhóm hoặc hoạt động.

Ví dụ:

  • She supports her team every game. – Cô ấy ủng hộ đội của mình ở mỗi trận đấu.
  • The evidence supports the theory. – Bằng chứng này chứng minh/ủng hộ lý thuyết đó
  • He needs support from his family. – Anh ấy cần sự hỗ trợ từ gia đình.
  • They received support from the community. – Họ nhận được sự giúp đỡ từ cộng đồng.
Support-la-gi-trong-tieng-anh

Support là một từ tiếng Anh có nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ ai đó hoặc một việc gì đó

Cách dùng “support” chuẩn trong các ngữ cảnh khác nhau

Từ “support” được dùng rất linh hoạt trong tiếng Anh dưới dạng động từ, danh từ và trong các cụm giới từ cố định. Cách dùng như sau:

Support là động từ

Khi là động từ, “support” thường mang các nghĩa: hỗ trợ/giúp đỡ, ủng hộ, nuôi sống/cung cấp, chống đỡ/nâng đỡ, củng cố/chứng minh.

Cách dùng phổ biến:

  • Hỗ trợ, giúp đỡ (about people, work, study)
  • Ủng hộ, tán thành (idea, plan, policy)
  • Nuôi sống, chu cấp
  • Chống đỡ, nâng đỡ (vật lý, kỹ thuật)
  • Củng cố, chứng minh (evidence, data)

Ví dụ:

  • My parents always support me in my decisions.
  • Many citizens support the new policy.
  • He works two jobs to support his family.
  • The pillars support the roof of the building.
  • These results support the theory that…

Về ngữ pháp, “support” là ngoại động từ, thường đi với tân ngữ trực tiếp:

  • support + somebody/something
  • support + somebody in + V-ing / Noun

Ví dụ: They support her in pursuing higher education.

Support là danh từ

Ở dạng danh từ, “support” chỉ sự ủng hộ hoặc sự hỗ trợ về mặt tinh thần, vật chất, tài chính hay kỹ thuật. Một số nét nghĩa điển hình:

  • Sự ủng hộ, hậu thuẫn
  • Sự giúp đỡ
  • Sự chống đỡ, giá đỡ

Ví dụ:

  • She has strong support from her family.
  • We offer 24/7 technical support.
  • The bridge needs more support to be safe.

Một số cụm danh từ thường gặp:

  • financial support (hỗ trợ tài chính)
  • emotional support (hỗ trợ tinh thần)
  • technical support (hỗ trợ kỹ thuật)
  • customer support (bộ phận hỗ trợ khách hàng)

Support đi với giới từ

Support kết hợp với một số giới từ cố định tạo thành cụm nghĩa đặc trưng, thường gặp trong văn viết học thuật, kinh doanh và đời sống:

Ủng hộ, để ủng hộ: in support of + somebody/something

Ví dụ:

  • They organized a concert in support of local charities.
  • Many people marched in support of the new law.

Với sự hỗ trợ/ủng hộ của…: with the support of + somebody/something

  • Ví dụ: She completed the project with the support of her team.

Sự ủng hộ dành cho…: support for + somebody/something (danh từ + giới từ)

  • Ví dụ: There is growing support for environmental protection.

Nhấn mạnh nguồn hỗ trợ: support from + somebody/something

  • Ví dụ: The company received strong support from investors.
Cach-dung-support-chuan-trong-cac-ngu-canh-khac-nhau

Từ “support” được dùng rất linh hoạt trong tiếng Anh dưới dạng động từ, danh từ và trong các cụm giới từ cố định

Một số collocations kết hợp với Support

Support thường dùng theo cụm cố định (collocations) để câu tự nhiên, đúng sắc thái hơn. Dưới đây là những collocations phổ biến:

Adjective + support (tính từ + support): dùng khi “support” là danh từ (sự hỗ trợ/ủng hộ

  • strong support: sự ủng hộ mạnh mẽ 
  • wide / widespread support: sự ủng hộ rộng rãi 
  • tremendous / invaluable support: sự hỗ trợ rất lớn / vô cùng quý giá 
  • financial support / government support: hỗ trợ tài chính / hỗ trợ từ chính phủ 
  • emotional support: hỗ trợ tinh thần 
  • additional / adequate / administrative support: hỗ trợ thêm / đầy đủ / hỗ trợ hành chính

Verb + support (động từ + support): Nhóm này diễn tả hành động “tạo ra/trao/nhận/rút” sự hỗ trợ.

  • gain support: giành được/thu hút sự ủng hộ 
  • win support: giành được sự ủng hộ (thường trong chính trị/kêu gọi) 
  • lend (your) support: ủng hộ/hậu thuẫn (trang trọng hơn “support”) 
  • offer support: đưa ra/cung cấp sự hỗ trợ 
  • pledge support: cam kết ủng hộ (hay dùng trong tuyên bố) 
  • voice support (for): bày tỏ sự ủng hộ 
  • withdraw support: rút lại sự hỗ trợ 
  • drum up support (for): ra sức kêu gọi/khơi gợi sự ủng hộ

Support + giới từ (cụm cực hay gặp trong viết & nói)

  • support for + N: sự ủng hộ dành cho… 
  • support from + N: sự hỗ trợ từ… 
  • in support of + N: để ủng hộ/để làm cơ sở ủng hộ cho… (trang trọng, hay dùng trong bài luận)

Noun + noun (cụm danh từ chuyên ngữ cảnh)

  • tech support / technical support: bộ phận/hoạt động hỗ trợ kỹ thuật
Mot-so-collocations-ket-hop-voi-Support

Một số collocations kết hợp với Support

Từ/cụm từ đồng nghĩa với Support

Trong tiếng Anh, support có nhiều nghĩa (hỗ trợ, ủng hộ, chống đỡ, làm bằng chứng…). Dưới đây là các nhóm từ/cụm từ thay thế phổ biến nhất:

Support nghĩa là hỗ trợ, giúp đỡ: Dùng khi nói về giúp đỡ ai đó về mặt công việc, tinh thần, tài chính…:

  • help: giúp đỡ (từ cơ bản, dùng trong mọi ngữ cảnh).
  • assist: hỗ trợ, thường mang sắc thái trang trọng hơn “help”.
  • aid: viện trợ, trợ giúp (hay dùng trong bối cảnh y tế, nhân đạo, tổ chức).
  • back up: hỗ trợ, “chống lưng” (tương đối thân mật, dùng cả nghĩa kỹ thuật – sao lưu dữ liệu).
  • stand by: đứng về phía, luôn ở bên hỗ trợ (nhấn mạnh sự đồng hành).

Support nghĩa là ủng hộ, tán thành: Dùng khi nói về ủng hộ một ý kiến, kế hoạch, chính sách, tổ chức:

  • endorse: ủng hộ công khai, thường dùng trong chính trị, marketing (người nổi tiếng endorsement).
  • back: ủng hộ, chống lưng (thường dùng trong báo chí, chính trị, kinh doanh).
  • advocate (for): ủng hộ, vận động cho một ý tưởng/chính sách/quyền lợi.
  • favour: thiên về, ủng hộ (một lựa chọn/phương án).

Support nghĩa là chống đỡ, nâng đỡ (vật lý, cấu trúc): Dùng trong kỹ thuật, xây dựng, kiến trúc:

  • hold up: chống đỡ, giữ cho không đổ.
  • shore up: gia cố, chống đỡ (thường dùng cho tường, mái, nền móng).
  • reinforce: gia cường, làm vững chắc thêm.

Support nghĩa là nuôi sống, chu cấp: Dùng khi nói về cung cấp tài chính hoặc nguồn lực để ai đó/hoạt động nào đó tồn tại:

  • maintain: duy trì (một gia đình, lối sống, hoạt động).
  • sustain: duy trì lâu dài (thường dùng trong bối cảnh kinh tế, môi trường, dự án).
  • provide for: chu cấp, lo liệu cho (gia đình, con cái).

Support nghĩa là củng cố, chứng minh (lý lẽ, luận điểm): Dùng trong bài viết học thuật, báo cáo, nghiên cứu:

  • justify: biện minh, chứng minh là hợp lý.
  • confirm: xác nhận, củng cố (thông tin, giả thuyết).
  • reinforce: làm mạnh thêm, củng cố.
  • back up: chứng thực, cung cấp bằng chứng cho (một luận điểm)

Bài tập về cấu trúc support (có đáp án)

Bài tập 1: Chia dạng đúng của “support”

  1. Her family always gives her emotional __________ when she feels stressed.
  2. The government decided to __________ small local businesses during the crisis.
  3. We need more financial __________ to continue this project.
  4. His friends didn’t __________ his decision to quit school.
  5. These results strongly __________ the theory proposed by the scientist.
  6. The company offers 24/7 technical __________ for its customers.
  7. He works two jobs to __________ his family.
  8. Without the __________ of the community, this campaign cannot succeed.

Đáp án:

  1. support
  2. support
  3. support
  4. support
  5. support
  6. support
  7. support
  8. support

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (cấu trúc & collocation)

The charity was created to provide ________ for homeless people.

  1. help
  2. support
  3. supported
  4. supporting

She managed to finish the course ________ the support of her teachers.

  1. in
  2. with
  3. for
  4. from

Many experts have expressed their strong ________ for the new policy.

  1. support
  2. supported
  3. supporting
  4. supports

The pillars ________ the weight of the entire roof.

  1. assist
  2. hold
  3. support
  4. help

The project cannot continue without financial ________ from sponsors.

  1. backing up
  2. support
  3. helping
  4. sustaining

Đáp án:

B – B – A – C – B

Bài tập 3: Viết lại câu dùng “support”

The data strongly confirm the theory.

→ The data strongly __________ the theory. (support)

Her parents always help her in making important decisions.

→ Her parents always __________ her in making important decisions. (support)

The local community gives a lot of help to the school.

→ The local community provides a lot of __________ to the school. (support)

He relies on his friends’ help during difficult times.

→ He relies on his friends’ __________ during difficult times. (support)

Đáp án:

  • The data strongly support the theory.
  • Her parents always support her in making important decisions.
  • The local community provides a lot of support to the school.
  • He relies on his friends’ support during difficult times.

Bài viết trên đã giúp bạn giải đáp chi tiết support là gì và cách dùng chuẩn trong tiếng anh. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn học tốt hơn.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.