Cách sử dụng as trong tiếng anh chuẩn & bài tập áp dụng

09/01/2026

Trong tiếng anh, “as” được dùng với nhiều nghĩa như: so sánh bằng (as…as), vai trò/chức năng (in the role of), thời gian (khi), lý do (bởi vì), và trong các cụm từ như such as, as well as. Để hiểu rõ hơn cách sử dụng as chuẩn nhất, bạn hãy tham khảo ngay hướng dẫn được Talk Class chia sẻ dưới đây.

Cách sử dụng As trong so sánh bằng (As…as)

Cấu trúc cơ bản: as + tính từ/trạng từ + as

  • Dùng tính từ khi so sánh đặc điểm của danh từ (tall, big, expensive…).
  • Dùng trạng từ khi so sánh cách thức hành động (beautifully, quickly, carefully…).

Ví dụ

  • He is as tall as his brother. (Anh ấy cao bằng anh trai.)
  • She sings as beautifully as her mother. (Cô ấy hát hay như mẹ cô ấy.)

Dạng phủ định (ít hơn): not as/so…as

  • Cấu trúc: not as/so + adj/adv + as = “không … bằng …”
  • Dùng as…as để nói “bằng nhau”, và not as…as để nói “kém hơn”. 

Ví dụ

  • This phone is not as expensive as that one. (Điện thoại này không đắt bằng cái kia.)
  • I can’t run as fast as I used to. (Tôi không chạy nhanh như trước.)

So sánh bội số (gấp/nhân): number + as…as

  • Cấu trúc: số lần + as + adj/adv + as

Ví dụ: twice (gấp 2), three times (gấp 3), half (bằng một nửa).

Ví dụ

  • Her car is twice as expensive as mine. (Xe cô ấy đắt gấp đôi xe tôi.)
  • This room is three times as big as ours. (Phòng này lớn gấp ba phòng của chúng tôi.)
  • I earn half as much as I did last year. (Tôi kiếm bằng một nửa so với năm ngoái.)
Cach-su-dung-As-trong-so-sanh-bang-As-as

Cách sử dụng As trong so sánh bằng

Cách sử dụng As là giới từ chỉ chức năng/vai trò

Trong trường hợp này, as đóng vai trò giới từ dùng để chỉ chức năng hoặc vai trò thực sự của người/vật, chứ không phải chỉ “giống như”. Cấu trúc as + danh từ/chức danh được dùng để nói ai đó làm việc, tồn tại hoặc được dùng trong vai trò gì (as a teacher, as a doctor, as a guide…).

Cấu trúc: S + V + as + danh từ/chức danh

Ví dụ:

  • She works as a doctor. → Cô ấy làm việc với tư cách là bác sĩ (nghề thật, không phải giả làm).
  • He was hired as a driver. → Anh ấy được thuê làm tài xế.

Ngoài nghề nghiệp, as còn dùng cho vai trò tạm thời hoặc chức năng của vật:

Ví dụ:

  • They dressed as clowns. → Họ ăn mặc trong vai những chú hề (trong bữa tiệc, sự kiện).
  • This room can be used as an office. → Căn phòng này có thể được dùng làm văn phòng.

Cách sử dụng As là liên từ chỉ thời gian

Khi đóng vai trò liên từ chỉ thời gian, as được dùng để nối hai mệnh đề xảy ra đồng thời, nghĩa là “khi” hoặc “trong khi”. Hành động trong mệnh đề với as và mệnh đề chính thường diễn ra song song hoặc gần như cùng lúc, giúp câu văn mạch lạc và tự nhiên hơn.

Cấu trúc: as + mệnh đề (chủ ngữ + động từ)

Ví dụ: 

  • She came as we were preparing dinner. → Cô ấy đến khi chúng tôi đang chuẩn bị bữa tối (hai hành động diễn ra cùng thời điểm).
  • I watched him as he closed the book. → Tôi nhìn anh ta khi anh ta gập quyển sách lại.

As cũng dùng khi hai quá trình/cảm xúc thay đổi song song:

Ví dụ: 

  • As the sun set, the sky turned orange. → Khi mặt trời lặn, bầu trời chuyển sang màu cam.
  • As the day went on, the weather got worse. → Càng về cuối ngày, thời tiết càng xấu.
Cach-su-dung-As-la-gioi-tu-chi-chuc-nang-vai-tro

Cách sử dụng As phổ biến hiện nay

Cách sử dụng As là liên từ nêu lý do

Khi đóng vai trò liên từ nêu lý do, as được dùng với nghĩa “bởi vì, vì”, tương đương với because, để giải thích nguyên nhân của một hành động hay tình huống. Trong văn viết, as thường tạo cảm giác tự nhiên, ít nhấn mạnh lý do hơn because, nên hay dùng khi lý do đã khá rõ từ ngữ cảnh hoặc không cần nhấn mạnh quá mạnh.

Cấu trúc: As + mệnh đề (lý do), mệnh đề chính (kết quả) hoặc Mệnh đề chính + as + mệnh đề (lý do).

Ví dụ:

  • As it was raining, we stayed home. → Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
  • We cancelled the picnic as the weather was terrible. → Chúng tôi hủy buổi dã ngoại vì thời tiết quá tệ.
Cach-su-dung-As-la-lien-tu-neu-ly-do

Cách sử dụng As là liên từ nêu lý do

Cách sử dụng As trong các cụm từ khác

As còn được dùng với các cụ từ khác, cụ thể như sau:

Such as – “như là”: Such as được dùng để đưa ra ví dụ minh họa cho một nhóm đối tượng vừa được nhắc đến, thường đứng giữa câu hoặc sau dấu phẩy.

Cấu trúc: Danh từ chung + such as + danh từ 1, danh từ 2,…

Ví dụ: I enjoy outdoor activities such as hiking and cycling. → Tôi thích các hoạt động ngoài trời như là đi bộ đường dài và đạp xe.

As well as – “cũng như, ngoài ra”: As well as mang nghĩa “cũng như / ngoài ra / thêm vào đó”, dùng để bổ sung thêm thông tin, tương đương “in addition to, not only…but also” trong nhiều ngữ cảnh.

Cấu trúc: Danh từ/động từ + as well as + danh từ/V-ing

Ví dụ: 

  • She speaks English as well as French. → Cô ấy nói tiếng Anh cũng như tiếng Pháp.
  • He enjoys reading as well as playing football. → Anh ấy thích đọc sách cũng như chơi bóng đá.

As far as – “chừng nào / theo như”: As far as thường dùng trong cụm as far as + S + be/know/remember/understand… để diễn đạt “theo như… (biết, nhớ, hiểu)”, có nghĩa là “theo như, trong phạm vi mà…”.

Ví dụ:

  • As far as I know, the meeting is at 3 p.m. → Theo như tôi biết, cuộc họp là lúc 3 giờ chiều.
  • As far as I remember, he didn’t come to the party. → Theo như tôi nhớ thì anh ấy đã không tới bữa tiệc.

Cách sử dụng as if / as though

Cấu trúc as if / as though dùng để diễn tả một tình huống có vẻ đúng nhưng thực tế không đúng, hoặc để so sánh, miêu tả cảm giác, ấn tượng về một điều gì đó. Hai cụm này gần như tương đương nhau, trong đó as if được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

​Cấu trúc: As if / as though + past simple / past perfect

Dùng khi so sánh với điều không có thật, trái hiện thực (giả định, tưởng tượng).

Ví dụ:

  • He behaves as if he owned the place. → Anh ta cư xử như thể anh ta là chủ ở đây (nhưng không phải).
  • She looked at me as if she had seen a ghost. → Cô ấy nhìn tôi như thể vừa thấy ma.

​Cấu trúc: As if / as though + present tense

Dùng khi điều nói tới có thể đúng, có khả năng thật, chỉ là suy đoán của người nói.

Ví dụ:

  • He looks as if he is tired. → Trông anh ấy như thể đang mệt (có thể đúng).
  • It seems as though they know the answer. → Có vẻ như họ biết câu trả lời.

Lưu ý:

  • As if và as though đều là liên từ phụ thuộc, thường đứng sau một mệnh đề chính.
  • Với chủ ngữ “I/he/she/it” và ý nghĩa giả định, người bản ngữ hay dùng were thay cho was trong văn phong chuẩn
  • Trong văn nói thân mật, người ta đôi khi dùng like thay cho as if / as though nhưng trong văn viết học thuật, nên dùng as if / as though để đúng chuẩn ngữ pháp.
Cach-su-dung-as-if-as-though

Cách sử dụng as if / as though

Phân biệt as với like, when, because

Trong tiếng Anh, các từ as, like, when và because đều có thể dùng để diễn đạt so sánh, thời gian hoặc nguyên nhân, nhưng chúng khác nhau rõ rệt về ngữ pháp và ngữ nghĩa. Cụ thể:

Phân biệt as và like

  • Like (giới từ) + danh từ/đại từ: nghĩa là “giống như, tương tự”.
  • As (giới từ) + danh từ: nghĩa là “với tư cách là, trong vai trò là”.

Ví dụ: 

  • She sings like a professional singer. → Cô ấy hát giống như một ca sĩ chuyên nghiệp (chỉ là so sánh, không khẳng định nghề thật).
  • She works as a teacher. → Cô ấy làm việc với tư cách là giáo viên (nghề thật).

Phân biệt as vs When (nghĩa “khi”)

Cả as và when đều có thể chỉ thời gian, nhưng sắc thái khác nhau.

  • When: trung tính, dùng cho hầu hết câu chỉ “khi, vào lúc”.
  • As: thường nhấn vào hai hành động xảy ra đồng thời hoặc hai quá trình thay đổi song song.

Ví dụ:

  • She called me when she arrived. → Cô ấy gọi cho tôi khi cô ấy tới.
  • She came as we were having dinner. → Cô ấy đến đúng lúc chúng tôi đang ăn tối (nhấn mạnh tính đồng thời).
  • As she grew older, she became more confident. → Khi cô ấy lớn lên, cô ấy tự tin hơn.

Phân biệt as vs Because (nghĩa “vì, bởi vì”)

As và because đều nối mệnh đề chỉ lý do, nhưng mức độ nhấn mạnh khác nhau.

  • ​Because: nêu lý do chính, mới, cần nhấn mạnh, thường trả lời trực tiếp cho câu hỏi “Why?”.
  • As (hoặc since): lý do đã rõ, phụ, câu thiên về kết quả hơn là nguyên nhân.

Ví dụ:

  • We stayed home because it was raining. → Chúng tôi ở nhà vì trời mưa (nhấn mạnh nguyên nhân).
  • As it was raining, we stayed home. → Vì trời mưa nên chúng tôi ở nhà (lý do nghe “nhẹ” hơn, thường đặt ở đầu câu).
Phan-biet-as-voi-like-when-because

Phân biệt as với like, when, because

Bài tập với as (có đáp án)

Bài 1: Chọn đáp án đúng (as / like / when / because)

  1. She works ___ a tour guide in Bangkok.
  2. He looks ___ he didn’t sleep at all last night.
  3. I left early ___ I had an appointment.
  4. Please do it ___ I showed you.
  5. We met him ___ we were leaving the office.
  6. This bag is ___ expensive ___ that one. (chọn 2 chỗ trống)
  7. Don’t use words ___ “always” and “never” in academic writing too often.
  8. Anna, ___ her sister, can speak Spanish.
  9. I smiled ___ I opened the gift.
  10. She sings ___ a professional.

Bài 2: Điền từ/cụm từ thích hợp (dùng đúng cấu trúc với as)

  1. My phone isn’t __________ yours. (fast)
  2. This course is __________ last year’s course. (difficult – so sánh bằng)
  3. Her apartment is __________ mine. (large – gấp 3 lần)
  4. I worked __________ during the summer. (waiter)
  5. He spoke __________ he knew everything.
  6. She felt __________ she had been running for hours.
  7. We sell tropical fruits, __________ mangoes and papayas.
  8. Tom invited Jill __________ Kate.
  9. __________, the meeting starts at 3 p.m.
  10. They arrived __________ we were having dinner.

Bài 3: Viết lại câu

  1. This test is easier than the last one. → (not as…as)
  2. Her salary is double mine. → (twice as…as)
  3. He is a manager in this company. → (work as…)
  4. It seemed that she was angry. → (as if/as though)
  5. I stayed home because I was sick. → (as…)
  6. During the time I was driving, I called her. → (as…)
  7. For example, we need stationery: pens, paper, notebooks. → (such as)
  8. Peter also speaks French. → (as well as)

Bài 4: Tìm và sửa lỗi 

  1. He works like a doctor in that hospital.
  2. She is as smarter as her brother.
  3. As I was very tired, so I went to bed early.
  4. They arrived as we left (ý muốn nói: “đúng lúc chúng tôi đang rời đi”).
  5. She speaks English as her teacher. (ý muốn nói “giống như”)
  6. I bought many things, such apples and oranges.

Đáp án

Đáp án Bài 1

  1. as (vai trò: as + danh từ). 
  2. as if / as though (diễn tả “như thể”). 
  3. because (nêu nguyên nhân trực tiếp, nhấn mạnh lý do). 
  4. as (“theo cách mà…”). 
  5. as (đồng thời: “khi/trong lúc”). 
  6. as … as (so sánh bằng). 
  7. such as (nêu ví dụ). 
  8. as well as (thêm thông tin “cũng như”). 
  9. when (nhấn mạnh thời điểm “khi”). 
  10. like (like + danh từ để nói “giống như”). 

Đáp án Bài 2

  1. as fast as
  2. as difficult as
  3. three times as large as 
  4. as a waiter 
  5. as if / as though 
  6. as if / as though 
  7. such as 
  8. as well as 
  9. As far as I know 
  10. as (đồng thời). 

Đáp án Bài 3

  1. This test is not as difficult as the last one. 
  2. Her salary is twice as high as mine. 
  3. He works as a manager in this company. 
  4. She looked as if/as though she was angry. 
  5. As I was sick, I stayed home. 
  6. I called her as I was driving. 
  7. We need stationery, such as pens, paper, and notebooks. 
  8. Peter speaks English as well as French. 

Đáp án Bài 4

  1. He works as a doctor… (vai trò dùng as, không dùng like). 
  2. as smart as (không dùng dạng so sánh hơn smarter trong as…as). 
  3. Bỏ so: As I was very tired, I went to bed early. (không dùng “as…, so …” cùng lúc). 
  4. Dùng tiếp diễn để rõ “đang”: as we were leaving. 
  5. Nếu ý “giống như” → like: She speaks English like her teacher. 
  6. such as: I bought many things, such as apples and oranges.

Trên đây là tổng hợp các sử dụng as trong tiếng anh chuẩn nhất và bài tập áp dụng. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn học tập hiệu quả hơn.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.