Về cơ bản, sau động từ có thể là nhiều thành phần khác nhau như tân ngữ (O), trạng từ (Adv), tính từ (Adj), danh động từ (V-ing), động từ nguyên thể (to V/bare V) hoặc mệnh đề. Điều này tùy thuộc vào loại động từ (nội/ngoại động từ, động từ liên kết) và ngữ cảnh câu. Dưới đây là tổng hợp các loại từ đứng sau động từ thường gặp nhất trong tiếng anh.
Phân loại động từ trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, động từ được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau để người học dễ hiểu chức năng và cách sử dụng trong câu. Dưới đây là các loại đồng từ thường gặp:
- Động từ thể chất (physical verbs): Là những động từ dùng để miêu tả hành động có thể quan sát được hoặc liên quan đến chuyển động cơ thể, hoạt động rõ ràng của một người, vật hoặc sự việc. Đây là những động từ mà bạn có thể dễ dàng hình dung hành động đang diễn ra. Ví dụ: run, jump, eat, open, write,…
- Động từ trạng thái (stative verbs): Miêu tả tình trạng, cảm xúc, nhận thức, sở hữu hoặc mối quan hệ thay vì hành động diễn ra. Những động từ này thường không được dùng ở thì tiếp diễn (continuous tense) vì chúng không biểu thị hoạt động đang diễn ra. Ví dụ: be, love, like, hate, know, believe, own, belong…
- Động từ nhận thức (mental verbs): Là những động từ mô tả hoạt động nhận thức, tư duy, hiểu biết hoặc quá trình suy nghĩ mang tính trừu tượng hơn là thể chất cụ thể. Nhóm này thường được xem là một phần của động từ trạng thái nhưng tập trung vào công việc của tâm trí. Ví dụ: think, believe, understand, remember, forget, prefer, hope,…
- Động từ hành động (action verbs): Còn được gọi là dynamic verbs, mô tả hành động, hoạt động hoặc quá trình xảy ra, có thể là hoạt động thể chất hoặc hoạt động tinh thần có thể diễn đạt bằng hành động. Khác với động từ trạng thái, động từ hành động có thể dùng ở mọi thì, kể cả tiếp diễn. Ví dụ: run, write, decide, plan, try,…
- Ngoại động từ (transitive verbs): Là loại động từ đòi hỏi ít nhất một tân ngữ trực tiếp (object) để hoàn thành nghĩa của câu. Nếu không có tân ngữ theo sau, câu sẽ thiếu thông tin và không đầy đủ.
- Nội động từ (intransitive verbs): Là những động từ không cần tân ngữ phía sau để tạo thành câu hoàn chỉnh. Chúng thường diễn đạt một trạng thái, hành động hoặc tình huống hoàn chỉnh. Ví dụ: arrive, sleep, cry, go, rain,…
- Trợ động từ (auxiliary verbs): Trợ động từ không đứng một mình để biểu đạt hành động chính mà giúp cấu thành thì, thể, dạng câu hỏi/phủ định hoặc bổ sung nghĩa cho động từ chính. Các trợ động từ phổ biến gồm be, do, have và các động từ khuyết thiếu (can, will, should…).
- Động từ liên kết (linking verbs): Động từ liên kết nối chủ ngữ với một bổ ngữ mô tả hoặc nhận định về chủ ngữ mà không biểu thị hành động. Chúng giúp ta biết về trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ. Ví dụ: be, seem, become, look, feel, appear,…

Có nhiều loại động từ khác nhau trong tiếng anh
9 Loại từ đứng sau động từ phổ biến nhất
Trong tiếng Anh, phần từ đứng sau động từ có thể khác nhau tùy vào loại động từ và ngữ cảnh nghĩa của câu. Việc xác định chính xác loại từ xuất hiện sau động từ giúp bạn dùng câu đúng ngữ pháp và tự nhiên hơn. Dưới đây là các trường hợp phổ biến nhất.
Sau động từ là tân ngữ (Object)
Tân ngữ (Object) thường là danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ đứng sau một số động từ để hoàn thành nghĩa của động từ đó. Những động từ này gọi là ngoại động từ (transitive verbs) và không thể đứng một mình mà phải có đối tượng nhận hành động.
Ví dụ
- She reads books. → books là tân ngữ.
- They invited us. → us là tân ngữ.
- He eats an apple. → an apple là tân ngữ.

Sau động từ là tân ngữ (Object)
Sau động từ là trạng từ (Adverb)
Khi trạng từ (adverb) đứng sau động từ, nó thường được dùng để bổ nghĩa cho động từ, giải thích thời gian, nơi chốn, cách thức, mức độ, tần suất…
Chức năng
- Nói cách hành động xảy ra
- Nói khi nào / ở đâu / bao lâu / tần suất xảy ra
Ví dụ
- She speaks softly. → softly bổ nghĩa cách nói.
- He arrived early. → early nói thời gian.
- They worked hard. → hard nói cường độ làm việc.
Sau động từ là tính từ (Adjective)
Một số động từ, đặc biệt là động từ liên kết (linking verbs) như be, seem, become, feel, look… sẽ được theo sau bởi tính từ (adjective) để mô tả chủ ngữ thay vì hành động. Tính từ đứng sau động từ liên kết nhằm chỉ đặc điểm, trạng thái hay cảm xúc của chủ ngữ.
Ví dụ
- She is happy. → happy mô tả cô ấy.
- The soup tastes delicious. → delicious mô tả hương vị món súp.
- He looks tired. → tired mô tả trạng thái của anh ấy.

Sau động từ là tính từ (Adjective)
Sau động từ là danh động từ
Danh động từ là động từ thêm -ing nhưng đóng vai trò danh từ trong câu. Sau một số động từ nhất định, V-ing được dùng thay cho danh từ hoặc tân ngữ để biểu thị hành động nói chung hoặc sở thích/thói quen.
Dùng V-ing sau động từ khi:
- Sau các động từ như enjoy, avoid, admit, finish, suggest…
- Ý nghĩa thường liên quan đến hành động nói chung hơn là một đối tượng cụ thể.
Ví dụ
- I enjoy reading. → reading là danh động từ, tân ngữ của enjoy.
- She avoided answering the question. → answering là danh động từ.
- They suggested going earlier. → going là danh động từ.
Sau động từ là giới từ (Preposition)
Khi một giới từ đứng sau động từ, nó thường kết hợp với động từ đó để tạo thành cụm động từ (phrasal verb) hoặc thể hiện quan hệ nghĩa giữa động từ và từ theo sau.
Ví dụ
- look for → I’m looking for my keys. (Tôi đang tìm chìa khóa.)
- depend on → It depends on the weather. (Nó phụ thuộc vào thời tiết.)
- listen to → She listens to music every day. (Cô ấy nghe nhạc mỗi ngày.)

Sau động từ là giới từ (Preposition)
Sau động từ là chủ ngữ
Trong một số cấu trúc đặc biệt, động từ có thể đứng trước chủ ngữ (thường gặp trong câu hỏi, mệnh đề quan hệ, câu đảo ngữ hoặc với there + động từ). Tuy nhiên, nếu xét về vị trí thông thường, chủ ngữ thường đứng trước động từ. Dưới đây là một số trường hợp đảo vị trí:
- Câu hỏi: Are you ready? → Trong câu hỏi be đứng trước chủ ngữ you.
- Câu bắt đầu bằng “there”: There is a problem. → There không phải chủ ngữ thật, nhưng đứng trước is.

Sau động từ là chủ ngữ
Sau động từ là tân ngữ và mệnh đề
Một số động từ có thể đi kèm với tân ngữ (object) và mệnh đề (clause), thường là mệnh đề danh từ (noun clause) bắt đầu bằng that, what, whether/if, wh- words…. Mệnh đề danh từ dùng sau động từ để diễn đạt một thông tin đầy đủ như một đối tượng của hành động.
Ví dụ
- She told me that she was leaving.
- I don’t know what he wants.
Sau động từ là tân ngữ và động từ
Trong tiếng Anh, nhiều cấu trúc yêu cầu động từ chính được theo sau bởi một tân ngữ + động từ ở dạng nguyên thể (to-infinitive) hoặc V⁻ing. Loại này rất phổ biến trong các động từ như want, ask, tell, make, help, see, hear…
- Tân ngữ + to-infinitive
Ví dụ: I want you to stay.
- Tân ngữ + bare infinitive (nguyên thể không “to”)
Ví dụ: We let him go.
- Tân ngữ + V-ing
Ví dụ: I caught him stealing. (caught + object + V-ing)
Sau động từ là tân ngữ và tính từ/cụm tính từ
Một số động từ cần bổ nghĩa cho tân ngữ sau khi nhận đối tượng để hoàn chỉnh nghĩa. Khi đó, phần bổ nghĩa thường là tính từ hoặc cụm tính từ. Trong cấu trúc này, phần đứng sau tân ngữ được gọi là object complement giúp bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ.
Ví dụ:
- They elected him president.
- We found the room empty.
Bài tập về động từ tiếng anh
Bài 1: Chọn dạng động từ đúng trong ngoặc
- She decided ___ (leave) early.
- I enjoy ___ (read) books before bed.
- We watched the children ___ (play) in the park.
- They helped me ___ (carry) the bags.
- He promised ___ (call) later.
Đáp án:
- to leave
- reading
- play
- carry
- to call
Bài 2: Chọn thì đúng của động từ
- By the time he ___ (arrive), we ___ (already/eat).
- I ___ (study) English for five years.
- She ___ (work) now — I can hear her.
- When he was young, he ___ (play) football every day.
- If it ___ (rain) tomorrow, we’ll stay home.
Đáp án
- arrived / had already eaten.
- have studied
- is working
- played
- rains
Bài 3: Điền giới từ phù hợp
- We are looking ___ our keys.
- She is good ___ playing the piano.
- I am interested ___ learning Spanish.
- He apologized ___ being late.
- Don’t worry ___ the exam.
Đáp án:
- for → look for
- at → good at
- in → interested in
- for → apologize for
- about → worry about
Bài 4: Chuyển câu về dạng câu hỏi
- She has finished her homework.
- They were watching TV.
- You can speak French.
- He will come tomorrow.
- She studies every day.
Đáp án:
- Has she finished her homework?
- Were they watching TV?
- Can you speak French?
- Will he come tomorrow?
- Do you study every day?
Như vậy, sau động từ trong tiếng Anh có thể là tân ngữ, trạng từ, tính từ, danh động từ , động từ nguyên thể, giới từ hay thậm chí là mệnh đề. Chỉ cần bạn xác định đúng loại động từ và mục đích diễn đạt trong câu, bạn sẽ biết chính xác nên dùng cấu trúc nào cho tự nhiên và chuẩn ngữ pháp. Hy vọng những chia sẻ trong bài đã giúp bạn xác định được sau động từ là gì và cách áp dụng phù hợp nhất.
