Cách dùng other another và the other chuẩn trong tiếng anh

21/01/2026

Về mặt nghĩa, cả Other, Another và The Other đều mang nghĩa là “khác”. Tuy nhiên, Another dùng cho danh từ số ít, Other dùng cho danh từ số nhiều/không đếm được, The other dùng khi chỉ còn duy nhất một cái còn lại trong hai hoặc một nhóm. Để hiểu rõ hơn cách dùng other another và the other chuẩn và phân biệt chúng, hãy tham khảo ngay những kiến thức được Talk Class chia sẻ dưới đây.

Cách dùng Another

Về cơ bản, Another = An + Other. Vì nó chứa mạo từ “An” nên quy tắc bất di bất dịch là nó thường đi kèm với danh từ số ít. Nghĩa là “một cái khác” (tương tự cái cũ) hoặc “thêm một cái nữa”.

Trường hợp 1: Another dùng khi bạn muốn đề cập đến một đối tượng khác bất kỳ, không cụ thể.

Công thức: Another + danh từ đếm được số ít

Ví dụ:

  • Do you want another cup of coffee? (Bạn có muốn thêm một tách cà phê nữa không?)
  • I don’t like this shirt. Show me another one. (Tôi không thích cái áo này. Cho tôi xem cái khác đi – một cái bất kỳ khác).

Trường hợp 2: Another có thể đi với số nhiều, nhưng chỉ khi cụm từ đó chỉ thời gian, khoảng cách hoặc tiền bạc (được xem như một đơn vị tổng thể).

Công thức: Another + số đếm + danh từ số nhiều

Ví dụ:

  • I need another 5 minutes to finish the test. (Tôi cần thêm 5 phút nữa – 5 phút ở đây được xem là một khoảng thời gian liền mạch).
  • We have to drive another 20 miles. (Chúng ta phải lái xe thêm 20 dặm nữa).
Cach-dung-Another

Another dùng khi bạn muốn đề cập đến một đối tượng khác bất kỳ, không cụ thể

Cách dùng Other

“Other” khi làm tính từ (adjective) dùng để miêu tả “những người khác, những cái khác”, tức là những đối tượng khác bên cạnh cái/cái đã nói, không xác định cụ thể. Có thể hiểu đơn giản nó dùng để chỉ những người hoặc vật khác một cách chung chung, chưa xác định cụ thể là ai hay cái nào.

Công thức: Other + danh từ số nhiều đếm được/danh từ không đếm được

Ví dụ:

  • Other students are waiting outside. (Những học sinh khác đang đợi bên ngoài).
  • Do you have other information about this project? (Bạn có thông tin nào khác về dự án này không?)

Lưu ý: Tuyệt đối không dùng Other + Danh từ đếm được số ít nếu phía trước không có từ hạn định nào.

Ví dụ:

  • Sai: I have other book.
  • Đúng: I have another book. Hoặc: I have the other book (nếu đã xác định).
Cach-dung-Other

Other dùng để chỉ những người hoặc vật khác một cách chung chung

Cách dùng The Other

The other có nghĩa là cái còn lại hoặc người còn lại, dùng khi người nói và người nghe đều đã biết rõ đối tượng đang được nhắc đến. Cụm từ này thường áp dụng trong hai trường hợp chính:

  • Khi nói về hai đối tượng: Chỉ đối tượng còn lại sau khi đã nhắc đến một đối tượng.
  • Khi nói về một nhóm nhỏ đã xác định: Chỉ phần còn lại của nhóm đó.

Công thức:

  • The other + danh từ số ít: khi nói về đối tượng còn lại trong số hai.
  • The other + danh từ số nhiều (the others): khi nói về những đối tượng còn lại trong một nhóm đã xác định.

Ví dụ: In my class, 5 students are boys, the others are girls. (Trong lớp tôi, 5 bạn là nam, những bạn còn lại đều là nữ).

Cach-dung-The-Other

The other có nghĩa là cái còn lại hoặc người còn lại

Phân biệt Other – Another – The Other

Other, another và the other đều mang nghĩa “khác / còn lại”, nhưng cách dùng rất khác nhau về số lượng và mức độ cụ thể của đối tượng được nhắc tới.

  • Other: “khác, những … khác” (thường là chung chung, không cụ thể, dùng với số nhiều hoặc danh từ không đếm được).
  • Another: “một cái khác / thêm một cái nữa” (vừa mang nghĩa “one more” vừa là “a different one”, luôn gắn với số ít).
  • ​The other: “cái còn lại / người còn lại” trong hai hoặc trong một nhóm đã xác định rõ.
Phan-biet-Other-Another-The-Other

Phân biệt Other – Another – The Other

Để hiểu rõ cách phân biệt Other – Another – The Other, bạn hãy tham khảo bảng so sánh dưới đây:

Từ/nhóm từ

Nghĩa chính

Đi với loại danh từ

Tính cụ thể

Ví dụ

other

… khác, những … khác

Danh từ số nhiều / không đếm được

Không cụ thể / chung

other people (những người khác), other information (thông tin khác)

another

một cái khác; thêm một cái nữa

Danh từ đếm được số ít; có thể dùng another + số + N số nhiều

Không cụ thể, nghĩa “one more / different”

another book (một cuốn khác), another three days (thêm 3 ngày nữa)

the other

cái còn lại / người còn lại

Danh từ số ít (hoặc đứng một mình như đại từ)

Cụ thể, đã xác định

the other door (cánh cửa còn lại), the other (cái còn lại)

Các cụm từ đặc biệt với Other thường gặp

Để giao tiếp trôi chảy, bạn nên nằm lòng các cụm cố định (Collocations) sau:

  • Each other / One another: Nhau (chỉ hành động qua lại).

Ví dụ: We love each other. (Chúng tôi yêu nhau).

  • Every other day/week: Cách nhật, cách tuần (ngày làm ngày nghỉ).

Ví dụ: I go to the gym every other day. (Tôi đi tập gym cách ngày – ví dụ: thứ 2, 4, 6).

  • The other day: Hôm nọ (chỉ một ngày trong quá khứ gần).

Ví dụ: I saw him the other day. (Tôi mới gặp anh ấy hôm nọ).

  • on the other hand / on the one hand … on the other hand …: mặt khác / trái lại (dùng để đặt một ý đối lập hoặc so sánh hai góc nhìn).

Ví dụ: My husband likes classical music. I, on the other hand, like all kinds. (Chồng tôi thích nhạc cổ điển. Còn tôi thì, tôi thích đủ thể loại.)

  • other than: ngoại trừ / khác với

Ví dụ: I don’t eat meat other than chicken. (Tôi không ăn thịt ngoại trừ thịt gà.)

  • the other way round/around: ngược lại (Dùng diễn tả tình huống/quan hệ đảo ngược so với điều vừa nói).

Ví dụ: I didn’t leave you it was the other way round. (Tôi không bỏ bạn ngược lại là bạn bỏ tôi.)

  • none other than + người/vật: không ai khác ngoài… (nhấn mạnh sự bất ngờ/đáng chú ý về danh tính người/vật được nhắc đến).

Ví dụ: Our guest today is none other than Dr. Nguyen. (Khách mời hôm nay không ai khác ngoài bác sĩ Nguyên.)

  • significant other / other half: người yêu/ bạn đời” (thân mật, chỉ người bạn đời/đối tác tình cảm, sắc thái thân mật/khẩu ngữ)

Ví dụ: I’m bringing my significant other to the party. (Tôi sẽ đưa người yêu/bạn đời đến buổi tiệc.)

Bài tập thực hành Other Another The Other (Có đáp án)

Bài tập 1: Hoàn thành câu

  1. I don’t like this room. Can you show me ______ one?
  2. I have two bikes. One is new and ______ is very old.
  3. We still need ______ chair. There are only three here.
  4. Do you have any ______ questions?
  5. I don’t like this shirt. Can I try ______ one?
  6. There are two sandwiches on the plate. You can have ______ one.
  7. Some of my friends are here. ______ are coming later.
  8. I’ve finished this exercise. Can you give me ______ one?
  9. Only two students failed the test. All ______ passed.
  10. She visited London last year and plans to go to ______ city in Europe this summer.

Đáp án

  1. another
  2. the other
  3. another
  4. other
  5. another
  6. the other
  7. other
  8. another
  9. the other
  10. another

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống

  1. I’ve found one of my black shoes, but I can’t find ______.
  2. We had a coffee, then decided to go to ______ café nearby.
  3. Tom has two brothers. One lives in Canada; ______ lives in Australia.
  4. This problem is too difficult. We need ______ solution.
  5. Some rooms are excellent, but some ______ are not so good.
  6. I don’t like this colour. Do you have it in ______ colours?
  7. I’ve read this book. Can you recommend ______ book?
  8. There are three pens on the table. I’ll take this one; you can have ______ two.
  9. I don’t like this question. Can I answer ______ one?
  10. He changed his job because he wanted ______ challenge.

Đáp án

  1. the other
  2. another
  3. the other
  4. another
  5. others / other (tùy bạn muốn nhấn mạnh “các phòng khác nói chung”)
  6. other
  7. another
  8. the other
  9. another
  10. another

Bài tập 3: Nhận diện nghĩa – hiểu cách dùng

  1. I need another cup of coffee.
  2. một cái khác (không phải cái này)
  3. thêm một cái nữa
  4. cái còn lại trong hai cái
  5. Can you show me the other room?
  6. phòng còn lại (trong hai phòng)
  7. một phòng bất kỳ khác
  8. nhiều phòng khác
  9. Do you have other ideas?
  10. những ý tưởng khác (nói chung)
  11. một ý tưởng khác
  12. ý tưởng còn lại trong hai ý tưởng

Đáp án

B – A – A

Việc phân biệt Other và Another không khó nếu bạn nắm vững quy tắc về số lượng danh từ đi kèm. Hãy nhớ: Another đi với số ít, Other đi với số nhiều, và Others (có s) thì đứng một mình. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải tỏa mọi thắc mắc và tự tin hơn khi sử dụng các từ này.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.