Về mặt nghĩa, cả Other, Another và The Other đều mang nghĩa là “khác”. Tuy nhiên, Another dùng cho danh từ số ít, Other dùng cho danh từ số nhiều/không đếm được, The other dùng khi chỉ còn duy nhất một cái còn lại trong hai hoặc một nhóm. Để hiểu rõ hơn cách dùng other another và the other chuẩn và phân biệt chúng, hãy tham khảo ngay những kiến thức được Talk Class chia sẻ dưới đây.
Nguyên tắc cần nhớ trước khi phân biệt
Thay vì cố gắng ghi nhớ cách dùng của từng từ một cách rời rạc, bạn chỉ cần nắm vững 2 quy tắc cốt lõi sau đây. Khi hiểu được bản chất, bạn sẽ tự suy luận được đáp án cho mọi bài tập.
Quy tắc có “S” và không có “S”:
- Từ tận cùng bằng “S” (Others, The others): Luôn đóng vai trò là Đại từ. Do đó, chúng đứng một mình và tuyệt đối không cộng thêm danh từ phía sau.
- Từ không có “S” (Other, Another, The other): Thường đóng vai trò là Tính từ. Vì là tính từ nên bắt buộc phải có Danh từ theo sau để bổ nghĩa.
Quy tắc có “The” và không có “The”:
- Có “The” (The other, The others): Mang tính xác định. Dùng để chỉ đối tượng cụ thể, đã bị giới hạn trong một nhóm (nghĩa là cái/những cái còn lại).
- Không có “The” (Another, Other, Others): Mang tính chung chung, chưa xác định (nghĩa là một/những cái khác nằm ngoài nhóm đang nói tới
Cấu trúc và cách dùng Another: Một cái khác / Người khác (Chưa xác định)
Về cơ bản, Another = An + Other. Vì nó chứa mạo từ “An” nên quy tắc bất di bất dịch là nó thường đi kèm với danh từ số ít. Nghĩa là “một cái khác” (tương tự cái cũ) hoặc “thêm một cái nữa”.
Trường hợp 1: Another dùng khi bạn muốn đề cập đến một đối tượng khác bất kỳ, không cụ thể.
Công thức: Another + danh từ đếm được số ít
Ví dụ:
- Do you want another cup of coffee? (Bạn có muốn thêm một tách cà phê nữa không?)
- I don’t like this shirt. Show me another one. (Tôi không thích cái áo này. Cho tôi xem cái khác đi – một cái bất kỳ khác).
Trường hợp 2: Another có thể đi với số nhiều, nhưng chỉ khi cụm từ đó chỉ thời gian, khoảng cách hoặc tiền bạc (được xem như một đơn vị tổng thể).
Công thức: Another + số đếm + danh từ số nhiều
Ví dụ:
- I need another 5 minutes to finish the test. (Tôi cần thêm 5 phút nữa – 5 phút ở đây được xem là một khoảng thời gian liền mạch).
- We have to drive another 20 miles. (Chúng ta phải lái xe thêm 20 dặm nữa).

Another dùng khi bạn muốn đề cập đến một đối tượng khác bất kỳ, không cụ thể
Cấu trúc và cách dùng Other: Vài cái khác / Người khác (Chưa xác định)
“Other” khi làm tính từ (adjective) dùng để miêu tả “những người khác, những cái khác”, tức là những đối tượng khác bên cạnh cái/cái đã nói, không xác định cụ thể. Có thể hiểu đơn giản nó dùng để chỉ những người hoặc vật khác một cách chung chung, chưa xác định cụ thể là ai hay cái nào.
Công thức: Other + danh từ số nhiều đếm được/danh từ không đếm được
Ví dụ:
- Other students are waiting outside. (Những học sinh khác đang đợi bên ngoài).
- Do you have other information about this project? (Bạn có thông tin nào khác về dự án này không?)
Lưu ý: Tuyệt đối không dùng Other + Danh từ đếm được số ít nếu phía trước không có từ hạn định nào.
Ví dụ:
- Sai: I have other book.
- Đúng: I have another book. Hoặc: I have the other book (nếu đã xác định).

Other dùng để chỉ những người hoặc vật khác một cách chung chung
Cấu trúc và cách dùng Others: Những cái khác / Những người khác (Chưa xác định)
Bản chất của “Others” chính là dạng rút gọn của “Other + Danh từ số nhiều”. Người bản xứ thêm “S” vào để thay thế cho danh từ, giúp câu văn tránh bị lặp từ rườm rà.
- Cấu trúc: Others đứng độc lập (Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu).
- Ví dụ: Some people like rock music, others prefer pop. (Vài người thích nhạc rock, những người khác lại thích pop).
Cấu trúc và cách dùng The Other: Cái còn lại / Người còn lại (Đã xác định)
The other có nghĩa là cái còn lại hoặc người còn lại, dùng khi người nói và người nghe đều đã biết rõ đối tượng đang được nhắc đến. Cụm từ này thường áp dụng trong hai trường hợp chính:
- Khi nói về hai đối tượng: Chỉ đối tượng còn lại sau khi đã nhắc đến một đối tượng.
- Khi nói về một nhóm nhỏ đã xác định: Chỉ phần còn lại của nhóm đó.
Công thức:
- The other + danh từ số ít: khi nói về đối tượng còn lại trong số hai.
- The other + danh từ số nhiều (the others): khi nói về những đối tượng còn lại trong một nhóm đã xác định.
Ví dụ: In my class, 5 students are boys, the others are girls. (Trong lớp tôi, 5 bạn là nam, những bạn còn lại đều là nữ).

The other có nghĩa là cái còn lại hoặc người còn lại
Cấu trúc và cách dùng The others: Những cái còn lại / Những người còn lại (Đã xác định)
Tương tự như trên, nhưng “The others” được dùng trong bối cảnh một nhóm có nhiều hơn 2 đối tượng. Khi bạn đã nhắc đến một hoặc một vài phần tử, “The others” sẽ đại diện cho TẤT CẢ những phần tử còn lại của nhóm đó.
- Cấu trúc: The others = The other + Danh từ số nhiều. (Đứng một mình).
- Ví dụ: 5 students are here. Where are the others? (5 học sinh đang ở đây. Những người còn lại ở đâu rồi?).
Bảng tóm tắt phân biệt Another, Other, Others, The other, The orthers
Để hiểu rõ cách phân biệt Other – Another – The Other, bạn hãy tham khảo bảng so sánh dưới đây:
|
Từ khóa |
Nghĩa tiếng Việt |
Loại từ |
Cấu trúc đi kèm |
|
Another |
Một cái/người khác thêm vào |
Tính từ / Đại từ |
+ Danh từ số ít / Đứng một mình |
|
Other |
Vài cái/người khác chung chung |
Tính từ |
+ Danh từ số nhiều / Không đếm được |
|
Others |
Những cái/người khác chung chung |
Đại từ |
Bắt buộc đứng một mình |
|
The other |
Cái/Người còn lại (trong tổng số 2) |
Tính từ / Đại từ |
+ Danh từ số ít / Đứng một mình |
|
The others |
TẤT CẢ những cái/người còn lại |
Đại từ |
Bắt buộc đứng một mình |
Các cụm từ đặc biệt với Other thường gặp
Để giao tiếp trôi chảy, bạn nên nằm lòng các cụm cố định (Collocations) sau:
- Each other / One another: Nhau (chỉ hành động qua lại).
Ví dụ: We love each other. (Chúng tôi yêu nhau).
- Every other day/week: Cách nhật, cách tuần (ngày làm ngày nghỉ).
Ví dụ: I go to the gym every other day. (Tôi đi tập gym cách ngày – ví dụ: thứ 2, 4, 6).
- The other day: Hôm nọ (chỉ một ngày trong quá khứ gần).
Ví dụ: I saw him the other day. (Tôi mới gặp anh ấy hôm nọ).
- on the other hand / on the one hand … on the other hand …: mặt khác / trái lại (dùng để đặt một ý đối lập hoặc so sánh hai góc nhìn).
Ví dụ: My husband likes classical music. I, on the other hand, like all kinds. (Chồng tôi thích nhạc cổ điển. Còn tôi thì, tôi thích đủ thể loại.)
- other than: ngoại trừ / khác với
Ví dụ: I don’t eat meat other than chicken. (Tôi không ăn thịt ngoại trừ thịt gà.)
- the other way round/around: ngược lại (Dùng diễn tả tình huống/quan hệ đảo ngược so với điều vừa nói).
Ví dụ: I didn’t leave you it was the other way round. (Tôi không bỏ bạn ngược lại là bạn bỏ tôi.)
- none other than + người/vật: không ai khác ngoài… (nhấn mạnh sự bất ngờ/đáng chú ý về danh tính người/vật được nhắc đến).
Ví dụ: Our guest today is none other than Dr. Nguyen. (Khách mời hôm nay không ai khác ngoài bác sĩ Nguyên.)
- significant other / other half: người yêu/ bạn đời” (thân mật, chỉ người bạn đời/đối tác tình cảm, sắc thái thân mật/khẩu ngữ)
Ví dụ: I’m bringing my significant other to the party. (Tôi sẽ đưa người yêu/bạn đời đến buổi tiệc.)
Các trường hợp đặc biệt dễ gây nhầm lẫn
Ngoài các nguyên tắc cơ bản, nhóm từ này còn xuất hiện trong một số cụm từ cố định mà bạn buộc phải ghi nhớ ngữ cảnh:
Each other vs One another (Lẫn nhau):
- Each other: Dùng khi đối tượng tương tác chỉ có 2 người. (VD: Mary and Peter love each other).
- One another: Dùng khi đối tượng tương tác có từ 3 người trở lên. (VD: The teammates supported one another).
Every other + N số ít (Luân phiên, cách quãng):
- Thường gặp nhất là “Every other day” (Cách ngày), “Every other week” (Cách tuần). (VD: I go to the gym every other day – Tôi đi tập gym cách ngày).
Other than (Ngoại trừ):
- Sử dụng tương tự như “Except for”. (VD: I don’t know any French other than ‘Bonjour’ – Tôi không biết tiếng Pháp nào ngoại trừ chữ ‘Bonjour’).
Bài tập thực hành Other Another The Other (Có đáp án)
Bài tập 1: Hoàn thành câu
- I don’t like this room. Can you show me ______ one?
- I have two bikes. One is new and ______ is very old.
- We still need ______ chair. There are only three here.
- Do you have any ______ questions?
- I don’t like this shirt. Can I try ______ one?
- There are two sandwiches on the plate. You can have ______ one.
- Some of my friends are here. ______ are coming later.
- I’ve finished this exercise. Can you give me ______ one?
- Only two students failed the test. All ______ passed.
- She visited London last year and plans to go to ______ city in Europe this summer.
Đáp án
- another
- the other
- another
- other
- another
- the other
- other
- another
- the other
- another
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống
- I’ve found one of my black shoes, but I can’t find ______.
- We had a coffee, then decided to go to ______ café nearby.
- Tom has two brothers. One lives in Canada; ______ lives in Australia.
- This problem is too difficult. We need ______ solution.
- Some rooms are excellent, but some ______ are not so good.
- I don’t like this colour. Do you have it in ______ colours?
- I’ve read this book. Can you recommend ______ book?
- There are three pens on the table. I’ll take this one; you can have ______ two.
- I don’t like this question. Can I answer ______ one?
- He changed his job because he wanted ______ challenge.
Đáp án
- the other
- another
- the other
- another
- others / other (tùy bạn muốn nhấn mạnh “các phòng khác nói chung”)
- other
- another
- the other
- another
- another
Bài tập 3: Nhận diện nghĩa – hiểu cách dùng
- I need another cup of coffee.
- một cái khác (không phải cái này)
- thêm một cái nữa
- cái còn lại trong hai cái
- Can you show me the other room?
- phòng còn lại (trong hai phòng)
- một phòng bất kỳ khác
- nhiều phòng khác
- Do you have other ideas?
- những ý tưởng khác (nói chung)
- một ý tưởng khác
- ý tưởng còn lại trong hai ý tưởng
Đáp án
B – A – A
Việc phân biệt Other và Another không khó nếu bạn nắm vững quy tắc về số lượng danh từ đi kèm. Hãy nhớ: Another đi với số ít, Other đi với số nhiều, và Others (có s) thì đứng một mình. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải tỏa mọi thắc mắc và tự tin hơn khi sử dụng các từ này.
