Trong tiếng anh, tính từ là từ loại dùng để miêu tả tính chất, bản chất của con người, sự vật, hiện tượng,…. Sau tính từ có thể là danh từ, động từ nguyên mẫu (to + V), giới từ tính từ khác hoặc cấu trúc chỉ mức độ, tùy thuộc vào cấu trúc câu tiếng Anh và mục đích diễn đạt. Hiểu rõ quy tắc này không chỉ giúp bạn viết câu tự nhiên hơn mà còn tăng khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách linh hoạt, chính xác. Cùng Talk Class tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.
Sau tính từ là gì? 6 Vị trí phổ biến
Để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác, bạn không chỉ cần nhớ công thức mà cần hiểu bản chất cách dùng của từng trường hợp. Cụ thể:
Sau tính từ là danh từ (Adj + Noun)
Đây là vị trí phổ biến nhất của tính từ, được gọi là Attributive Adjectives (Tính từ thuộc ngữ). Chức năng chính của nó là đứng trước danh từ để mô tả tính chất, màu sắc, trạng thái cho danh từ đó.
Công thức: (Mạo từ/Từ hạn định) + Adjective + Noun
Ví dụ:
- A beautiful house (Một ngôi nhà đẹp).
- An expensive car (Một chiếc xe đắt tiền).
Lưu ý: Khi có nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ, bạn không được sắp xếp lộn xộn mà phải tuân theo quy tắc OSASCOMP (Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose).
- Ví dụ: A lovely old wooden table (Không viết: A wooden lovely old table).

Sau tính từ là danh từ (Adj + Noun)
Sau tính từ là giới từ (Adj + Preposition)
Nhiều tính từ trong tiếng Anh đi kèm với giới từ cố định để diễn đạt cảm xúc, suy nghĩ hoặc mô tả tình huống. Các giới từ phổ biến nhất sau tính từ là: of, for, with, to, about, in, at.
Cấu trúc có 2 dạng là:
- Dạng 1: Tính từ + Giới từ + Danh từ/Cụm danh từ
- Dạng 2: Tính từ + Giới từ + Động từ V-ing
Dưới đây là các nhóm phổ biến nhất:
Adj + of:
Ví dụ:
- Afraid of: Sợ hãi (I’m afraid of spiders).
- Proud of: Tự hào (She is proud of her son).
- Full of: Đầy ắp (The basket is full of apples).
Adj + in:
Ví dụ:
- Interested in: Quan tâm, thích thú (Are you interested in marketing?).
- Successful in: Thành công trong việc gì.
Adj + at:
Ví dụ:
- Good at / Bad at: Giỏi/Dở về cái gì (He is good at Math).
- Surprised at: Ngạc nhiên về.
Adj + with:
Ví dụ:
- Angry with: Tức giận với ai.
- Bored with: Chán nản với.
- Familiar with: Quen thuộc với.
Adj + about:
Ví dụ:
- Excited about: Hào hứng về.
- Worried about: Lo lắng về.

Sau tính từ là giới từ (Adj + Preposition)
Sau tính từ là động từ nguyên thể (Adj + to V)
Cấu trúc này thường được dùng khi bạn muốn thể hiện cảm xúc, phản ứng hoặc đưa ra đánh giá về một hành động nào đó.
Có 2 mẫu câu chính bạn cần nhớ:
Mẫu câu 1: Chủ ngữ giả (It) Dùng để nhận xét về tính chất của hành động
- Công thức: It + be + Adj + to V
- Ví dụ: It is difficult to learn English in one day (Thật khó để học tiếng Anh trong một ngày).
Mẫu câu 2: Chủ ngữ là người/vật cụ thể Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc sự sẵn sàng của chủ ngữ.
- Công thức: S + be + Adj + to V
Ví dụ:
- I am happy to meet you (Tôi rất vui được gặp bạn).
- We are ready to go (Chúng tôi đã sẵn sàng để đi).

Sau tính từ là động từ nguyên thể (Adj + to V)
Sau tính từ là mệnh đề (Adj + That Clause)
Khi muốn diễn giải chi tiết nguyên nhân của cảm xúc hoặc mức độ chắc chắn về một sự việc, sau tính từ sẽ là một mệnh đề hoàn chỉnh (bao gồm chủ ngữ và động từ), bắt đầu bằng từ that.
- Công thức: S + be + Adj + that + S + V + …
Các tính từ thường gặp là: Sure, certain, afraid, glad, sorry, amazed…
Ví dụ:
- I am afraid that I cannot come to the party tonight. (Tôi e rằng tôi không thể đến bữa tiệc tối nay).
- She is confident that she will win the competition. (Cô ấy tin chắc rằng cô ấy sẽ thắng cuộc thi).

Sau tính từ là mệnh đề (Adj + That Clause)
Sau tính từ là tính từ (Adj + Adj + Noun)
Khi sử dụng nhiều tính từ cùng mô tả một danh từ, chúng phải tuân theo một thứ tự nhất định gọi là quy tắc OSASCOMP để câu nghe tự nhiên và chính xác.
Quy tắc OSASCOMP như sau:
- O – Opinion (Ý kiến): beautiful, ugly, nice, wonderful
- S – Size (Kích thước): big, small, large, tiny
- A – Age (Tuổi tác): old, new, young, ancient
- S – Shape (Hình dạng): round, square, rectangular
- C – Color (Màu sắc): red, blue, yellow, green
- O – Origin (Nguồn gốc): Vietnamese, American, Chinese
- M – Material (Chất liệu): wooden, metal, plastic, cotton
- P – Purpose (Mục đích): sleeping (bag), wedding (dress)
Ví dụ:
- A beautiful big old round red Vietnamese wooden table (Một cái bàn gỗ tròn màu đỏ Việt Nam cũ to đẹp)
- A nice small new blue cotton shirt (Một chiếc áo sơ mi cotton xanh mới nhỏ đẹp)
- The last three remaining sofas (Ba chiếc ghế sofa còn lại cuối cùng)
Lưu ý:
- Không nhất thiết phải sử dụng tất cả các loại tính từ, nhưng khi sử dụng nhiều tính từ, chúng phải tuân theo thứ tự tương đối này.
- Với số đếm và các từ như first, last, next, thứ tự là: first/last/next + number + adjective + noun.

Sau tính từ là tính từ (Adj + Adj + Noun)
Sau tính từ là cấu trúc chỉ mức độ
Trạng từ chỉ mức độ (adverbs of degree) được đặt trước tính từ để nhấn mạnh cường độ hoặc mức độ của tính chất đó. Đây là cách sử dụng phổ biến để làm cho câu văn sinh động và chính xác hơn.
- Công thức: S + be + Adj + enough + (for O) + to V
Ví dụ: He is old enough to drive a car. (Anh ấy đã đủ tuổi để lái xe).
Các trạng từ chỉ mức độ phổ biến:
- Very (rất): nhấn mạnh mức độ cao
- Extremely (cực kỳ): nhấn mạnh mức độ rất cao
- Quite (khá): mức độ trung bình, yếu hơn “very”
- Really (thực sự): nhấn mạnh tính chân thật
- Too (quá): chỉ mức độ không mong muốn, tiêu cực
- Enough (đủ): chỉ mức độ thỏa mãn

Sau tính từ là cấu trúc chỉ mức độ
Trước tính từ là gì?
Trong ngữ pháp tiếng Anh, vị trí trước tính từ thường xuất hiện hai thành phần chính: động từ nối (linking verbs) và trạng từ chỉ mức độ (adverbs of degree).
Động từ nối
Động từ nối (linking verbs) là những động từ không diễn tả hành động mà thay vào đó kết nối chủ ngữ với tính từ để mô tả trạng thái, tính chất hoặc đặc điểm của chủ ngữ. Sau động từ nối luôn là tính từ chứ không phải trạng từ.
Cấu trúc: Subject + Linking Verb + Adjective
Các từ phổ biến:
- Động từ To be (am/is/are/was/were).
- Động từ chỉ giác quan (Sense verbs): Look (trông có vẻ), Feel (cảm thấy), Taste (có vị), Smell (có mùi), Sound (nghe có vẻ).
- Động từ chỉ sự thay đổi/trạng thái: Become (trở nên), Get (trở nên), Seem (dường như), Remain (vẫn), Stay (giữ).
Ví dụ:
- Đúng: You look tired. (Look là linking verb -> dùng tính từ tired).
- Sai: You look tiredly.
Lưu ý: Cùng là từ look nhưng nếu mang nghĩa hành động “nhìn”, ta lại dùng trạng từ.
- Ví dụ: She looked at me angrily. (Cô ấy nhìn tôi một cách giận dữ -> Hành động nhìn).

Động từ nối đứng trước tính từ
Trạng từ chỉ mức độ (Adverbs of degree)
Trạng từ chỉ mức độ là những từ đứng trước tính từ để mô tả cường độ, mức độ hoặc phạm vi của tính chất mà tính từ đó diễn tả. Chúng giúp câu văn trở nên chính xác và sinh động hơn. Trạng từ chỉ mức độ được đặt ngay trước tính từ hoặc trạng từ mà chúng bổ nghĩa.
Cấu trúc: (Chủ ngữ) + (Động từ) + [Trạng từ + Tính từ]
Các từ phổ biến: Very (rất), So (quá), Quite (khá), Extremely (cực kỳ), Really (thực sự), Absolutely (tuyệt đối)…
Ví dụ:
- She is beautiful. (Cơ bản).
- She is very beautiful. (Nhấn mạnh: Rất xinh).
- The test was extremely difficult. (Bài kiểm tra cực kỳ khó).

Trạng từ chỉ mức độ đứng trước tính từ
Bài tập thực hành có đáp án
Bài tập 1: Chọn tính từ phù hợp điền vào chỗ trống
- The lemon tastes __________ (sour/sourly).
- She carried a __________ (heavy/heavily) bag.
- I haven’t seen him for __________ (several/much) days.
- This is the __________ (second/two) time I’ve been here.
- King Solomon was a __________ (wise/wisely) king.
- The soldier died a __________ (glorious/gloriously) death.
- I had an __________ (eventful/events) day.
- The __________ (blue/blues) sky stretched endlessly above.
- A __________ (soft/softly) blanket kept her warm.
- The grass is __________ (green/greener) on the other side.
Đáp án:
- sour
- heavy
- several
- second
- wise
- glorious
- eventful
- blue
- soft
- greener
Bài tập 2: Xác định động từ nối và tính từ
- She is beautiful.
- They seem happy.
- The dog looks young.
- The pizza tasted delicious.
- The sky appeared foggy.
- His mom seemed sad.
- The house looked old.
- I felt embarrassed.
- The team seems excited.
- My boss looked angry.
Đáp án:
- She (chủ ngữ) + is (động từ nối) + beautiful (tính từ)
- They (chủ ngữ) + seem (động từ nối) + happy (tính từ)
- The dog (chủ ngữ) + looks (động từ nối) + young (tính từ)
- The pizza (chủ ngữ) + tasted (động từ nối) + delicious (tính từ)
- The sky (chủ ngữ) + appeared (động từ nối) + foggy (tính từ)
- His mom (chủ ngữ) + seemed (động từ nối) + sad (tính từ)
- The house (chủ ngữ) + looked (động từ nối) + old (tính từ)
- I (chủ ngữ) + felt (động từ nối) + embarrassed (tính từ)
- The team (chủ ngữ) + seems (động từ nối) + excited (tính từ)
- My boss (chủ ngữ) + looked (động từ nối) + angry (tính từ)
Bài tập 3: Sắp xếp thứ tự tính từ
- a wooden small lovely chair
- a Japanese unusual red box
- a plastic big U-shaped pipe
- a cooking square metal pot
- an old beautiful Turkish carpet
- a leather shiny black jacket
- comfortable sporty white running shoes
- a heavy large rectangular wooden table
- a cleaning metal small tool
- a rectangular general-purpose plastic container
Đáp án:
- a lovely small wooden chair
- an unusual red Japanese box
- a big U-shaped plastic pipe
- a square metal cooking pot
- a beautiful old Turkish carpet
- a shiny black leather jacket
- comfortable white sporty running shoes
- a large heavy rectangular wooden table
- a small metal cleaning tool
- a rectangular general-purpose plastic container
Bài tập 4: Viết lại câu với thứ tự tính từ đúng
- She bought a ceramic beautiful small white cup.
- He gave me an Italian lovely red sports car.
- We stayed in a cozy old rectangular wooden cabin.
- They own a Chinese antique valuable vase.
- I want to buy a cotton comfortable blue shirt.
Đáp án:
- She bought a beautiful small white ceramic cup.
- He gave me a lovely red Italian sports car.
- We stayed in a cozy old rectangular wooden cabin.
- They own a valuable antique Chinese vase.
- I want to buy a comfortable blue cotton shirt.
Như vậy, sau tính từ có thể là danh từ, giới từ, động từ nguyên thể hoặc một mệnh đề. Mỗi vị trí sẽ phù hợp với những cách diễn đạt và mang ý nghĩa khác nhau. Do đó, bạn cần ghi nhớ và luyện tập thường xuyên để quá trình học và làm việc hiệu quả hơn. Hy vọng những kiến thức được Talk Class chia sẻ trong bài sẽ hữu ích với bạn.
