Cấu trúc after trong tiếng anh: Công thức, cách dùng, bài tập

21/01/2026

Trong tiếng Anh, cấu trúc after được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra sau khi một hành động khác hoàn tất. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng giúp câu văn trở nên tự nhiên và logic hơn. Trong bài viết sau đây, Talk Class sẽ tổng hợp các cấu trúc after phổ biến trong tiếng anh, cách dùng kèm bài tập vận dụng giúp bạn hiểu và ghi nhớ nhanh hơn.

Cấu trúc after trong tiếng Anh là gì?

Cấu trúc after trong tiếng Anh là một dạng mệnh đề chỉ thời gian, dùng để diễn tả một hành động xảy ra sau một hành động khác, thường được hiểu là “sau khi”. “After” có thể đóng vai trò là giới từ (preposition) hoặc liên từ (conjunction) và được dùng để nối hai hành động/mệnh đề theo trật tự thời gian: việc trước → việc sau.

Ví dụ:

  • After she finished the course, she got a promotion. (Sau khi cô ấy hoàn thành khóa học, cô ấy được thăng chức.)
  • I will call you after I arrive. (Tôi sẽ gọi bạn sau khi tôi đến.)
  • After the rain stopped, the sun came out. (sau khi trời tạnh mưa, mặt trời sẽ mọc)
Cau-truc-after-trong-tieng-Anh-la-gi

Cấu trúc after là một dạng mệnh đề chỉ thời gian, dùng để diễn tả một hành động xảy ra sau một hành động khác

Các cấu trúc After thông dụng trong tiếng Anh

After + quá khứ hoàn thành + quá khứ đơn

Đây là cấu trúc thường gặp nhất trong các bài tập chia thì. Với công thức này, After thường dùng để nối hai hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Hành động nào xảy ra trước sẽ được nhấn mạnh bằng thì Quá khứ hoàn thành.

Công thức: After + S + had + PII (Quá khứ hoàn thành), S + V-ed (Quá khứ đơn)

Ví dụ: After I had finished the report, I left the office. (Sau khi tôi đã hoàn thành xong bản báo cáo, tôi mới rời khỏi văn phòng).

After + quá khứ đơn + hiện tại đơn

Dùng để lấy một mốc quá khứ đã kết thúc làm “điểm chuyển”, rồi nêu sự thật hiện tại / thói quen hiện tại / tình trạng hiện tại ở mệnh đề chính (hiện tại đơn). Hiện tại đơn thường dùng để nói về điều đúng ở hiện tại hoặc xảy ra đều đặn.

Công thức: After + S + V2, S + V(s/es)… (hiện tại đơn)

Ví dụ:

  • After I moved to Bangkok, I work remotely. (Từ sau khi chuyển đến Bangkok, hiện tại tôi làm việc từ xa.)
  • After I graduated, I teach English at a language center. (Sau khi tốt nghiệp, hiện tại tôi dạy tiếng Anh.)

After + quá khứ đơn + quá khứ đơn

Đây là mẫu phổ biến khi kể về chuỗi hành động trong quá khứ theo đúng trình tự: hành động A xảy ra, sau đó hành động B xảy ra. Khi trình tự đã rõ, dùng quá khứ đơn ở cả hai mệnh đề là tự nhiên.

Công thức:

  • After + S + V2, S + V2…
  • S + V2… after + S + V2…

Ví dụ:

  • After she arrived, we started the meeting.
  • I went home after I finished work.

After + hiện tại đơn + hiện tại đơn

Nếu một hành động thường xuyên xảy ra ngay sau một hành động khác ở hiện tại, chúng ta sử dụng thì Hiện tại đơn cho cả hai vế.

Công thức: After + S + V (Hiện tại đơn), S + V (Hiện tại đơn)

Ví dụ: After I have breakfast, I usually go to work. (Sau khi ăn sáng xong, tôi thường đi làm luôn).

After + hiện tại hoàn thành/hiện tại đơn + tương lai đơn

Công thức này sử dụng khi muốn nói về một sự việc sẽ xảy ra sau khi một việc khác kết thúc trong tương lai, chúng ta sử dụng After kết hợp với thì Hiện tại. Tuy nhiên, trong tiếng Anh sẽ không dùng “will” trong mệnh đề chứa liên từ chỉ thời gian như After. Đây là lỗi sai mà rất nhiều người mắc phải.

Công thức: After + S + V (Hiện tại đơn/Hiện tại hoàn thành), S + V (Tương lai đơn)

Ví dụ: After I graduate, I will travel around the world. (Sau khi tốt nghiệp, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới).

Cac-cau-truc-After-thong-dung-trong-tieng-Anh

Các cấu trúc After thông dụng trong tiếng Anh

Cấu trúc mệnh đề với After

Để câu văn trở nên chuyên nghiệp và gãy gọn hơn, người bản ngữ thường sử dụng cấu trúc rút gọn.

Lưu ý: Chỉ rút gọn được khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ.

After + V-ing (Rút gọn mệnh đề)

Trong trường hợp này, after đóng vai trò giới từ (preposition); theo sau giới từ là gerund (V-ing), có chức năng như một danh từ chỉ hành động. Dạng này thực chất là mệnh đề thời gian được rút gọn.

Cấu trúc:

  • After + V-ing, S + V…
  • S + V… after + V-ing…

Ví dụ:

  • After finishing the report, I sent it to my manager. (Sau khi hoàn thành báo cáo, tôi gửi cho quản lý.)
  • She felt more confident after speaking to her teacher.

After + S + V (Mệnh đề đầy đủ)

Ở đây, after là liên từ phụ thuộc dùng để nối mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với mệnh đề chính. Cấu trúc này dùng khi hai hành động có chủ ngữ khác nhau hoặc khi người nói muốn diễn đạt đầy đủ, rõ ràng về chủ thể và thời gian. Thì của động từ được chọn tùy theo ngữ cảnh (quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, hiện tại đơn khi nói về tương lai,…).

Cấu trúc:

  • After + S + V, S + V…
  • S + V… after + S + V…

Ví dụ:

  • After I finished my homework, I watched TV.
  • We started the meeting after the manager arrived.

After + Noun

Trong cấu trúc này, after vẫn là giới từ, theo sau là danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ một mốc thời gian hay sự kiện.

Cấu trúc: After + noun / noun phrase

Ví dụ:

  • after lunch (sau bữa trưa)
  • after the meeting (sau cuộc họp)
  • after the exam
Cau-truc-menh-de-voi-After

Cấu trúc mệnh đề với After

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc after trong tiếng Anh

Khi sử dụng cấu trúc after, bạn cần lưu ý một số điều sau:

  • Lỗi chia thì tương lai: Tuyệt đối không viết After I will arrive…. Phải sửa thành After I arrive… hoặc After I have arrived….
  • Vị trí và dấu phẩy: Nếu mệnh đề After đứng đầu câu, bạn bắt buộc phải có dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề. Nếu mệnh đề After đứng giữa câu, chúng ta không cần dấu phẩy.
  • Lỗi rút gọn sai chủ ngữ: After arriving at the station, the train left. (Sai, vì “tôi” là người đến ga chứ không phải “cái tàu”). Bạn phải đảm bảo chủ ngữ của hành động rút gọn và mệnh đề chính là một.
  • Phân biệt After vs Afterwards: After là liên từ/giới từ, theo sau phải là một mệnh đề hoặc danh từ. Afterwards là trạng từ, có nghĩa là “sau đó”, thường đứng một mình hoặc đứng cuối câu. Ví dụ: Sai: Afterwards I finished work, I went home. Đúng: I finished work. Afterwards, I went home.
Luu-y-khi-su-dung-cau-truc-after-trong-tieng-Anh

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc after

Bài tập vận dụng với cấu trúc after

Dưới đây là một số bài tập áp dụng với cấu trúc after bạn có thể tham khảo:

Bài tập 1 – Chia động từ trong ngoặc

  1. After she (finish) __________ her homework, she (go) __________ to bed.
  2. After they (eat) __________ dinner, they (watch) __________ a movie.
  3. After he (study) __________ for the exam, he (feel) __________ more confident.
  4. After we (clean) __________ the house, we (relax) __________ and (watch) __________ TV.
  5. After the rain (stop) __________, the sun (come) __________ out.
  6. He will call you after he (arrive) __________ at the office.
  7. After I (have) __________ lunch, I (meet) __________ my friend at the café.
  8. After she (graduate) __________ from university, she (work) __________ for an international company.
  9. After they (finish) __________ the project, they (take) __________ a long vacation.
  10. After he (move) __________ to the city, he (live) __________ in a small apartment.

Bài tập 2 – Viết lại câu dùng after

After he finished his homework, he went out with his friends.

→ After ____________________________________________.

After she had completed the report, she felt very relieved.

→ After having _____________________________________.

After they ate breakfast, they left for work.

→ After ____________________________________________.

After he had saved enough money, he bought a new laptop.

→ After having _____________________________________.

After she talked to her manager, she made a final decision.

→ After ____________________________________________.

Bài tập 3 – Viết lại câu với cấu trúc after

She turned off the lights. Then she went to bed.

→ ________________________________________________ after ________________________________________________.

He checked his email. Then he started working.

→ After ____________________________________________.

First, they made sure all the doors were locked. Then they left the house.

→ After ____________________________________________.

He booked the tickets. Then he flew to Ha Noi.

→ After ____________________________________________.

Rosie finished all her work. Rosie went to the cinema.

→ After ____________________________________________.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. finished – went
  2. ate – watched
  3. had studied – felt
  4. had cleaned – relaxed – watched
  5. stopped – came
  6. arrives
  7. have had – will meet
  8. graduated – has worked / worked
  9. had finished – took
  10. moved – has lived / lived

Bài tập 2

  1. After finishing his homework, he went out with his friends.
  2. After having completed the report, she felt very relieved.
  3. After eating breakfast, they left for work.
  4. After having saved enough money, he bought a new laptop.
  5. After talking to her manager, she made a final decision.

Bài tập 3

  1. After she turned off the lights, she went to bed.
  2. After he checked his email, he started working.
  3. After they had made sure all the doors were locked, they left the house.
  4. After he had booked the tickets, he flew to Ha Noi.
  5. After Rosie finished all her work, she went to the cinema.

Trên đây là tổng hợp các cấu trúc, cách dùng cấu trúc after trong tiếng anh chuẩn nhất. Việc nắm vững cấu trúc After không chỉ giúp bạn ghi điểm trong các kỳ thi mà còn giúp khả năng diễn đạt tiếng Anh trở nên logic và tự nhiên hơn. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn học tập hiệu quả.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.