Connection đi với giới từ gì? Cấu trúc, ví dụ và cách dùng

11/02/2026

Connection (/kəˈnek.ʃən/) là một danh từ mang nghĩa chung là sự kết nối, mối liên quan, sự liên lạc hoặc mạch nối. Về cơ bản, Connection thường đi với các giới từ between, with và to để chỉ mối liên hệ, sự kết nối hoặc liên quan giữa người hoặc vật. Để hiểu rõ hơn về cách dùng connection, hãy tham khảo nội dung được Talk Class chia sẻ sau đây.

Connection đi với giới từ gì?

Connection có thể đi với nhiều giới từ khác nhau  như with, between, to. Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo bảng tổng hợp sau đây.

Cấu trúc

Ý nghĩa cốt lõi

Ngữ cảnh thường gặp

Connection + WITH

Mối quan hệ, sự giao thiệp

Dùng cho người với người, tổ chức, hoặc sự liên quan về mặt ý nghĩa.

Connection + BETWEEN

Sự liên kết giữa hai thực thể

Dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ logic, nguyên nhân – kết quả giữa A và B.

Connection + TO

Kết nối vật lý, kỹ thuật

Dùng cho máy móc, mạng internet, phương tiện giao thông hoặc sự kết nối một chiều.

IN connection WITH

Liên quan đến việc gì đó

Cụm từ cố định, thường dùng trong báo chí, pháp luật, văn bản hành chính.

Connection + With

Khi bạn muốn nói đến mối quan hệ xã hội, sự quen biết hoặc sự liên đới giữa các đối tượng (thường là con người hoặc tổ chức) thì sử dụng Connection + With. Giới từ With mang sắc thái của sự đồng hành, tương tác hai chiều.

Ví dụ:

  • I have no connection with that company since I resigned. (Tôi không còn mối liên hệ nào với công ty đó kể từ khi tôi từ chức.)
  • His connection with the royal family helps him a lot. (Mối quan hệ của anh ấy với hoàng gia giúp anh ấy rất nhiều.)

Connection + Between

Nếu bạn đang viết một bài luận hoặc cần trình bày một vấn đề logic, bạn sẽ thường xuyên dùng “Connection between”. Cấu trúc này đóng vai trò như một cầu nối để so sánh hoặc tìm ra sự tương quan (nguyên nhân – kết quả) giữa hai sự vật/hiện tượng.

Ví dụ:

  • Scientists have found a strong connection between smoking and lung cancer. (Các nhà khoa học đã tìm thấy mối liên hệ mạnh mẽ giữa hút thuốc và ung thư phổi.)
  • Is there any connection between the two crimes? (Có mối liên hệ nào giữa hai vụ án này không?)

Connection + To

Khi bạn nói về việc kết nối thiết bị vào mạng lưới, nối dây điện, hoặc các chuyến bay chuyển tiếp (connecting flights), hãy dùng “To”. Nó diễn tả một sự gắn kết vào một hệ thống lớn hơn hoặc hướng đến một điểm đích.

Ví dụ:

  • Please check your connection to the Internet. (Vui lòng kiểm tra kết nối Internet của bạn.)
  • I missed my connection to Paris because the first flight was delayed. (Tôi đã lỡ chuyến bay nối chuyến đến Paris vì chuyến đầu tiên bị hoãn.)

In connection with

Khác với các trường hợp trên, đây là một cụm giới từ cố định (Idiom). Bạn sẽ thường thấy cụm từ này trong các bản tin thời sự, báo cáo cảnh sát hoặc văn bản hành chính trang trọng. Cụm này có nghĩa là liên quan đến, dính líu tới vụ việc gì (thường là tiêu cực hoặc mang tính pháp lý).

Ví dụ:

  • A man has been arrested in connection with the robbery. (Một người đàn ông đã bị bắt vì có liên quan đến vụ cướp.)
  • We are writing to you in connection with your recent application. (Chúng tôi viết thư cho bạn liên quan đến đơn ứng tuyển gần đây của bạn.)
cac-gioi-tu-di-voi-connection

Các giới từ đi với Connection

Các cụm từ phổ biến khác với Connection

Để câu văn của bạn “sang” hơn và tự nhiên như người bản xứ, hãy bỏ túi ngay những cụm từ thường đi kèm (Collocations) dưới đây:

  • Make a connection: Tạo ra sự kết nối hoặc nhận ra mối liên hệ logic (Aha moments).

VD: Only later did I make the connection between the two events. (Mãi sau này tôi mới nhận ra mối liên hệ giữa hai sự kiện).

  • Lose connection: Mất kết nối (thường dùng cho mạng/tín hiệu).

VD: Sorry, I lost connection for a second.

  • Establish a connection: Thiết lập một mối quan hệ/kết nối (Trang trọng hơn “Make”).
  • Strong/Close connection: Mối quan hệ mật thiết, chặt chẽ.
  • Weak/Loose connection: Mối liên hệ lỏng lẻo, không rõ ràng.
Cac-cum-tu-pho-bien-khac-voi-Connection

Các cụm từ phổ biến khác với Connection

Bài tập vận dụng với connection

Bài 1: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. Police are questioning a man ______ connection with the bank robbery yesterday.
  2. There is a very close connection ______ poverty and crime rates in this city.
  3. I missed my connection ______ Flight 302 to New York due to the delay.
  4. Do you have any connection ______ the marketing department? I need a contact there.
  5. First, check the connection ______ the printer and your laptop.
  6. Scientists have found a causal connection ______ diet and mental health.
  7. The suspect was arrested in connection ______ the fraud case.
  8. He feels a spiritual connection ______ the mountains.
  9. This train is a connection ______ Paris, so you don’t need to switch platforms.
  10. Can you explain the connection ______ these two events? They seem unrelated.

Đáp án

  1. in
  2. between
  3. to
  4. with
  5. to (hoặc between)
  6. between
  7. with
  8. with
  9. to
  10. between

Bài 2: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:

Câu 1: The police are questioning him in connection ______ the recent burglary.

  1. to
  2. with
  3. between
  4. of

Câu 2: Scientists are trying to establish a connection ______ stress levels and heart disease.

  1. with
  2. among
  3. between
  4. into

Câu 3: My internet connection ______ the server keeps dropping.

  1. to
  2. with
  3. for
  4. at

Câu 4: She felt a strong spiritual connection ______ nature.

  1. between
  2. to
  3. with
  4. about

Đáp án: B – C – A – C

Bài 3: Tìm và sửa lỗi sai

  1. Is there really a connection among global warming and extreme weather events?
  2. The connection of the printer and the computer is loose.
  3. He was arrested in connection to the fraud case.

Đáp án:

  • Lỗi sai: among ➔ Sửa thành: between.
  • Lỗi sai: of ➔ Sửa thành: between.
  • Lỗi sai: to ➔ Sửa thành: with.

Trên đây là tổng hợp các giới từ đi với connection thường gặp nhất. Hy vọng những kiến thức trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn học tập tốt hơn. Hãy theo dõi Talk Class thường xuyên để cập nhật những kiến thức hay nhé.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.