So sánh hơn (Comparative) dùng để so sánh giữa 2 đối tượng (thêm -er/more), trong khi so sánh nhất (Superlative) so sánh 1 đối tượng với 3 đối tượng trở lên (thêm -est/most). Cả hai loại đều chia làm hai dạng chính: tính từ/trạng từ ngắn và tính từ/trạng từ dài. Cùng tìm hiểu chi tiết về các cấu trúc so sánh ngay sau đây.
Phân biệt Tính từ/Trạng từ ngắn và dài
Trước khi tìm hiểu về cấu trúc so sánh, bạn cần hiểu tính từ/trạng từ ngắn và dài là gì.
- Tính từ và Trạng từ ngắn là gì?
Tính từ và trạng từ ngắn là những từ chỉ có 1 âm tiết (tức là khi bạn phát âm, âm thanh chỉ bật ra đúng một lần).
Ví dụ minh họa: tall (cao), short (thấp, ngắn), fast (nhanh), hard (chăm chỉ, khó), big (to lớn).
- Tính từ và Trạng từ dài là gì?
Ngược lại, tính từ và trạng từ dài là những từ có từ 2 âm tiết trở lên khi phát âm.
Ví dụ minh họa: beau-ti-ful (đẹp – 3 âm tiết), ex-pen-sive (đắt đỏ – 3 âm tiết), care-ful-ly (cẩn thận – 3 âm tiết), bo-ring (nhàm chán – 2 âm tiết).
- Trường hợp đặc biệt
Trong tiếng Anh luôn tồn tại những ngoại lệ. Có những tính từ dù phát âm ra 2 âm tiết nhưng vẫn được áp dụng công thức của tính từ ngắn. Đó là những từ kết thúc bằng các đuôi: -y, -le, -ow, -er, -et.
- Tận cùng là -y: happy (hạnh phúc), crazy (điên rồ).
- Tận cùng là -le: gentle (dịu dàng), simple (đơn giản).
- Tận cùng là -ow: narrow (chật hẹp).
- Tận cùng là -er: clever (thông minh).
- Tận cùng là -et: quiet (yên tĩnh).

Phân biệt Tính từ/Trạng từ ngắn và dài
Cấu trúc So sánh hơn (Comparative)
So sánh hơn được sử dụng khi bạn cần đối chiếu đặc điểm, tính chất giữa 2 đối tượng (có thể là 2 người, 2 vật, hoặc 2 sự việc) nhằm chỉ ra đối tượng nào có mức độ của tính chất đó cao hơn. Dấu hiệu nhận biết rõ ràng nhất của cấu trúc này trong câu chính là sự xuất hiện của từ “than” (hơn).
Công thức với Tính từ/Trạng từ ngắn
Khi đi với từ ngắn, quy tắc cơ bản là ta sẽ gắn thêm đuôi “-er” vào ngay sau tính từ hoặc trạng từ đó.
- Công thức: S1 + V + Adj/Adv-er + than + S2
- Ví dụ: She is taller than her sister. (Cô ấy cao hơn chị gái của cô ấy).
Công thức với Tính từ/Trạng từ dài
Với từ dài, chúng ta không thêm đuôi nữa vì sẽ làm từ trở nên quá rườm rà khi phát âm. Thay vào đó, ta đặt từ “more” ở phía trước.
- Công thức: S1 + V + more + Adj/Adv + than + S2
- Ví dụ: This car is more expensive than that one. (Chiếc xe này đắt hơn chiếc xe kia).

Cấu trúc So sánh hơn (Comparative)
Cấu trúc So sánh nhất (Superlative)
Nếu so sánh hơn dùng cho 2 đối tượng, thì so sánh nhất được dùng để nhấn mạnh một đối tượng nổi bật nhất, vươn lên trên tất cả trong một nhóm có từ 3 đối tượng trở lên. Dấu hiệu đặc trưng không thể thiếu trong cấu trúc này chính là mạo từ “the” đứng trước tính từ/trạng từ.
Công thức với Tính từ/Trạng từ ngắn
Tương tự như trên, với từ ngắn, ta sẽ tác động vào phần đuôi của từ bằng cách thêm “-est”.
- Công thức: S + V + the + Adj/Adv-est + …
- Ví dụ: Mount Everest is the highest mountain in the world. (Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất trên thế giới).
Công thức với Tính từ/Trạng từ dài
Thay vì dùng “more” như ở so sánh hơn, với cấu trúc so sánh nhất cho từ dài, ta sẽ sử dụng cụm “the most”.
- Công thức: S + V + the most + Adj/Adv + …
- Ví dụ: He is the most intelligent student in our class. (Cậu ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp chúng tôi).

Cấu trúc So sánh nhất (Superlative)
Các quy tắc thêm đuôi -er và -est
Việc thêm đuôi không chỉ đơn thuần là viết dính “-er” hay “-est” vào sau từ. Bạn cần nắm vững các quy tắc chính tả sau đây để tránh mất điểm lỗi viết sai:
- Quy tắc chung: Hầu hết các từ sẽ được thêm trực tiếp đuôi -er (cho so sánh hơn) và -est (cho so sánh nhất). (Ví dụ: short -> shorter -> shortest).
- Tận cùng là “e”: Nếu từ đã có sẵn chữ “e” ở cuối, bạn chỉ cần thêm -r hoặc -st. (Ví dụ: large -> larger -> largest, late -> later -> latest).
- Tận cùng là 1 nguyên âm + 1 phụ âm: Nếu từ có 1 âm tiết, tận cùng bằng 1 phụ âm và đứng ngay trước nó là 1 nguyên âm (u, e, o, a, i), ta phải gấp đôi phụ âm cuối rồi mới thêm đuôi. (Ví dụ: big -> bigger -> biggest, hot -> hotter -> hottest).
- Tận cùng là phụ âm + “y”: (Áp dụng cho từ 2 âm tiết). Ta phải đổi “y” thành “i” ngắn, sau đó mới thêm đuôi. (Ví dụ: happy -> happier -> happiest, dry -> drier -> driest).

Các quy tắc thêm đuôi -er và -est
Bảng Tính từ & Trạng từ Bất quy tắc thường gặp
Trong tiếng Anh, luôn có những tính từ, trạng từ không tuân theo bất kỳ quy tắc thêm đuôi nào kể trên. Bạn bắt buộc phải học thuộc lòng bảng tính từ/trạng từ bất quy tắc dưới đây:
|
Từ gốc (Nguyên thể) |
So sánh hơn (Comparative) |
So sánh nhất (Superlative) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Good / Well |
Better |
Best |
Tốt, giỏi |
|
Bad / Badly |
Worse |
Worst |
Tồi tệ, dở |
|
Far |
Farther / Further |
Farthest / Furthest |
Xa |
|
Much / Many |
More |
Most |
Nhiều |
|
Little |
Less |
Least |
Ít |
Lưu ý:
- Farther: Dùng để chỉ khoảng cách vật lý có thể đo đếm được. (Ví dụ: My house is farther from the school than yours – Nhà tôi xa trường hơn nhà bạn).
- Further: Dùng để chỉ khoảng cách mang nghĩa bóng, sâu xa hơn về mức độ, thời gian hoặc thông tin thêm. (Ví dụ: For further information, please contact us – Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ chúng tôi).
Cách nhấn mạnh trong cấu trúc so sánh
Với các bài thi trình độ cao, bạn cần biết cách nhấn mạnh mức độ để câu văn trở nên tự nhiên và có trọng lượng như người bản xứ.
Nhấn mạnh trong So sánh hơn: Để nói một thứ gì đó vượt trội “hơn rất nhiều” hoặc “hơn một chút”, hãy thêm các từ như much, far, a lot, a bit, slightly vào ngay trước hình thức so sánh.
Ví dụ:
- His new laptop is much better than the old one. (Laptop mới của anh ấy tốt hơn rất nhiều so với cái cũ).
- This hotel is a bit more expensive. (Khách sạn này đắt hơn một chút).
Nhấn mạnh trong So sánh nhất: Để khẳng định một vị trí độc tôn không thể bàn cãi, bạn có thể dùng by far hoặc the very.
Ví dụ: She is by far the best singer in the competition. (Cô ấy bỏ xa những người khác để trở thành ca sĩ xuất sắc nhất cuộc thi).
Bài tập So sánh hơn và So sánh nhất (Có đáp án chi tiết)
Bài tập 1: Chia dạng đúng của tính từ/trạng từ trong ngoặc
- The weather today is (warm) ________ than yesterday.
- It was the (bad) ________ movie I have ever seen.
- This exercise is (difficult) ________ than I thought.
- My brother drives (carefully) ________ than my sister.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C, D)
This is ________ book I have ever read.
- more interesting
- the most interesting
- most interesting
- interestingest
Her English is getting ________.
- better and better
- good and good
- more good
- the best
Bài tập 3: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
No one in our group is as tall as Peter.
-> Peter is ________________________________.
The blue shirt is cheaper than the red shirt.
-> The red shirt is ________________________________.
Đáp án chi tiết và giải thích
Bài tập 1:
- warmer (Có “than” -> so sánh hơn. “Warm” là tính từ ngắn -> warmer).
- worst (Có “the” và chỉ trải nghiệm toàn diện -> so sánh nhất. “Bad” là từ bất quy tắc -> worst).
- more difficult (Có “than”. “Difficult” là tính từ dài -> more difficult).
- more carefully (Có “than”. “Carefully” là trạng từ dài -> more carefully).
Bài tập 2:
- the most interesting (Cấu trúc hiện tại hoàn thành “I have ever read” thường đi kèm so sánh nhất để chỉ trải nghiệm “nhất từ trước đến nay”).
- better and better (Cấu trúc so sánh kép chỉ sự phát triển tăng tiến “ngày càng…”. Dạng so sánh hơn của good là better).
Bài tập 3:
-> Peter is the tallest person in our group. (Không ai cao bằng Peter -> Peter cao nhất).
-> The red shirt is more expensive than the blue shirt. (Hoặc The red shirt is not as cheap as the blue shirt).
Trên đây là thông tin chi tiết về cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn có thêm thông tin khi học tập, đồng thời sử dụng tiếng anh chuẩn hơn.
