Cách dùng mạo từ a, an, the trong tiếng anh & bài tập áp dụng

20/05/2026

Mạo từ là một trong những điểm ngữ pháp dễ khiến người học tiếng Anh mất điểm nhiều nhất. Trong đó, các mạo từ a, an, the thường được dùng đứng trước danh từ để chỉ đối tượng xác định hay chưa xác định. Tuy nhiên, cách dùng chính xác cho từng loại mạo từ thế nào thì không phải ai cũng hiểu rõ. Bài viết sau đây sẽ chia sẻ chi tiết cách dùng mạo từ a, an, the trong tiếng anh chuẩn nhất.

Mạo từ (Article) trong tiếng Anh là gì?

Hiểu một cách đơn giản, mạo từ là từ đứng trước danh từ nhằm cung cấp thêm thông tin cho người đọc, người nghe biết rằng danh từ đó đang nhắc đến một đối tượng cụ thể, duy nhất hay chỉ là một sự vật chung chung, chưa rõ ràng.

Trong ngữ pháp tiếng Anh, mạo từ được chia thành hai nhóm chính xác định đặc tính của sự vật, sự việc:

  • Mạo từ không xác định (Indefinite Articles) – “A” và “An”: Dùng để nói về một đối tượng chung chung, chưa được nhắc đến trước đó. Cả người nói và người nghe đều chưa biết chính xác cụ thể đó là ai hay cái gì.
  • Mạo từ xác định (Definite Article) – “The”: Dùng để chỉ định một đối tượng cụ thể, đã được xác định rõ ràng. Lúc này, cả người nói và người nghe đều ngầm hiểu họ đang cùng nhắc đến một sự vật/sự việc nhất định.

Chi tiết cách dùng mạo từ không xác định “A” và “An”

Mạo từ A và An chỉ đứng trước danh từ đếm được, dạng số ít. Chúng mang ý nghĩa là “một”. Tuy nhiên, khi nào dùng A, khi nào dùng An sẽ phụ thuộc vào cách phát âm, hoàn toàn không phụ thuộc vào mặt chữ cái đầu tiên.

 

Hieu-dung-ve-mao-tu-A-va-An

A” và “An” là mạo từ bất định

Trường hợp sử dụng mạo từ A

Sử dụng mạo từ “A” trước các từ bắt đầu bằng một Phụ âm (Consonant sound), tức là tất cả các âm trong tiếng anh ngoại từ 5 nguyên âm của quy tắc “UỂ OẢI”.

Ví dụ:

  • a cat /kæt/
  • a dog /dɒɡ/
  • a house /haʊs/
  • a computer /kəmˈpjuː.tər/
Quy-tac-phan-biet-A-va-An-de-hieu-nhat

Quy tắc phân biệt A và An

Trường hợp dùng mạo từ An

Luôn dùng “An” trước các từ bắt đầu bằng một Nguyên âm (Vowel sound). Để nhận biết nhanh các từ bắt đầu bằng nguyên âm, bạn hãy ghép 5 nguyên âm chính trong tiếng Anh thành chữ “UỂ OẢI” (U, E, O, A, I). Hầu hết các từ có âm tiết đầu tiên phát âm giống 5 chữ cái này đều đi với “An”.

Ví dụ:

  • an apple /ˈæp.əl/ (Bắt đầu bằng âm /æ/ – thuộc nhóm A)
  • an egg /eɡ/ (Bắt đầu bằng âm /e/ – thuộc nhóm E)
  • an island /ˈaɪ.lənd/ (Bắt đầu bằng âm /aɪ/ – thuộc nhóm I)
  • an orange /ˈɒr.ɪndʒ/ (Bắt đầu bằng âm /ɒ/ – thuộc nhóm O)
  • an umbrella /ʌmˈbrel.ə/ (Bắt đầu bằng âm /ʌ/ – thuộc nhóm U)

Các trường hợp ngoại lệ khi dùng A và An

Trong một số trường hợp nhất định, bạn nhìn thấy một nguyên âm nhưng cách phát âm lại là một phụ âm và ngược lại. Tuy nhiên, để phân biệt cách dùng A và An, bạn cần dựa theo phát âm của từ đó. Sau đây là một số trường hợp ngoại lệ bạn cần lưu ý:

Bắt đầu bằng nguyên âm (mặt chữ) nhưng dùng A

Trong tiếng Anh, các chữ cái “U” hoặc “E” đôi khi không được phát âm như những nguyên âm thông thường mà được phát âm là /ju:/ (nghe gần giống âm “d” hoặc “y” trong tiếng Việt). Âm /j/ trong bảng IPA là một phụ âm. Do đó, ta bắt buộc phải dùng “a”.

Ví dụ:

  • A university /ˌjuː.nəˈvɜː.sə.ti/ (Một trường đại học)
  • A uniform /ˈjuː.nə.fɔːm/ (Một bộ đồng phục)
  • A user /ˈjuː.zər/ (Một người dùng)
  • A European /ˌjʊə.rəˈpiː.ən/ (Một người châu Âu)
  • A one-way street /wʌn/ (Một con đường một chiều – Chữ O phát âm thành âm /w/)

Bắt đầu bằng phụ âm (mặt chữ) nhưng dùng An

Từ bắt đầu bằng chữ “H” (một phụ âm), nhưng trong các trường hợp này, chữ H là âm câm (Silent H). Khi đọc, bạn bỏ qua chữ H và phát âm ngay vào nguyên âm đứng sau nó. Do âm thanh đầu tiên là nguyên âm, bạn phải dùng “An”.

Ví dụ:

  • An hour /aʊər/ (Một giờ đồng hồ)
  • An honest person /ˈɒn.ɪst/ (Một người trung thực)
  • An honor /ˈɒn.ər/ (Một niềm vinh dự)

Bảng tổng hợp quy tắc dùng A và An

Để giúp bạn ôn tập nhanh và dễ dàng, dưới đây là bảng tổng hợp cách phân biệt sử dụng toàn bộ quy tắc với A và An:

Tiêu chí

Mạo từ A

Mạo từ An

Phát âm bắt đầu

Bắt đầu bằng một Phụ âm

Bắt đầu bằng một Nguyên âm

Mẹo nhận biết

Các âm nằm ngoài nhóm “Uể Oải”

Chứa các âm thuộc nhóm U – E – O – A – I

Ví dụ thường

A car, a house, a laptop, a pen

An egg, an island, an uncle, an actor

Ví dụ ngoại lệ

A university, a European, a one-way ticket (Mặt chữ nguyên âm, phát âm phụ âm)

An hour, an honest man, an heir (Mặt chữ phụ âm, phát âm nguyên âm)

Chi tiết cách dùng mạo từ xác định “The”

“The” được dùng khi danh từ chỉ một đối tượng mà cả người nói và người nghe đều biết rõ đó là ai, cái gì. Đối tượng này có thể đã được nhắc đến ở câu trước đó, hoặc nó là một sự thật hiển nhiên mà không cần giải thích thêm.

Dưới đây là các trường hợp BẮT BUỘC phải dùng “The” bạn cần ghi nhớ:

  • Sự vật độc nhất vô nhị: The sun, the moon, the Internet, the Earth.
  • Trước tên các loại nhạc cụ: Play the piano, play the guitar.
  • Đứng trước tính từ để chỉ một nhóm người trong xã hội: The rich (người giàu), the poor (người nghèo), the elderly (người cao tuổi).
  • Dùng trong câu so sánh nhất và số thứ tự: The most beautiful, the best, the first, the second.
  • Tên các đại dương, sông ngòi, dãy núi, quần đảo: The Pacific (Thái Bình Dương), The Himalayas, The Thames.
  • Tên các tờ báo lớn: The New York Times, The Washington Post.
  • Tên quốc gia có chứa các từ như Republic, Kingdom, States: The USA, The UK, The Philippines.
  • Trước tên họ (số nhiều) để chỉ cả gia đình: The Smiths (gia đình nhà Smith).
  • Các thập niên: The 1990s (những năm 1990).
  • Chỉ các buổi cụ thể trong ngày: In the morning, in the afternoon, in the evening (nhưng lưu ý: at noon, at night).
Chi-tiet-cach-dung-mao-tu-xac-dinh-The

Cách dùng mạo từ xác định “The”

Khi nào không dùng mạo từ?

Rất nhiều người học mắc lỗi sai ngữ pháp nghiêm trọng vì thói quen thêm mạo từ “The” vô tội vạ vào mọi danh từ. Trong tiếng Anh, có những trường hợp tuyệt đối không được sử dụng bất kỳ mạo từ nào như:

Trước danh từ số nhiều và danh từ không đếm được (nói chung chung): Khi bạn muốn đưa ra một nhận định chung chung, nói về sở thích hoặc bản chất sự việc, tuyệt đối không thêm mạo từ.

Ví dụ:

  • I like cats (Tôi thích mèo nói chung – KHÔNG dùng I like the cats).
  • Water is essential for life (Nước rất cần thiết – KHÔNG dùng The water).

Các trường hợp lược bỏ mạo từ phổ biến khá

  • Tên quốc gia (số ít), thành phố, đường phố, châu lục: Vietnam, Hanoi, Wall Street, Asia.
  • Tên các môn học, ngôn ngữ: Math, History, English, Vietnamese (Trừ trường hợp có chữ “language” phía sau thì dùng The English language).
  • Tên các bữa ăn trong ngày: Breakfast, lunch, dinner (Ví dụ: I have breakfast at 7 AM).
  • Phương tiện giao thông đi sau giới từ “by”: by bus, by car, by train, by plane.

Bài tập phân biệt a và an (Có đáp án chi tiết)

Dưới đây là bài tập ôn luyện giúp bạn sử dụng A và An thành thạo, chính xác hơn:

Phần 1: Chọn mạo từ đúng (A/An) điền vào chỗ trống

  1. I have ___ idea.
  2. She is reading ___ book.
  3. My brother is ___ engineer.
  4. It takes me ___ hour to get to work.
  5. He is studying at ___ university in London.
  6. We saw ___ elephant at the zoo.
  7. I need ___ uniform for my new job.
  8. That is ___ one-eyed dog.
  9. She is ___ honest politician.
  10. Can you give me ___ pen?

Phần 2: Đáp án và giải thích chi tiết

  1. An idea (Bắt đầu bằng nguyên âm /aɪ/).
  2. A book (Bắt đầu bằng phụ âm /b/).
  3. An engineer (Bắt đầu bằng nguyên âm /e/).
  4. An hour (Ngoại lệ: Chữ H câm, phát âm bắt đầu bằng nguyên âm /aʊ/).
  5. A university (Ngoại lệ: Chữ U nhưng phát âm bắt đầu bằng phụ âm /j/).
  6. An elephant (Bắt đầu bằng nguyên âm /e/).
  7. A uniform (Ngoại lệ: Chữ U nhưng phát âm bắt đầu bằng phụ âm /j/).
  8. A one-eyed dog (Ngoại lệ: Chữ O nhưng phát âm bắt đầu bằng phụ âm /w/).
  9. An honest politician (Ngoại lệ: Chữ H câm, phát âm bắt đầu bằng nguyên âm /ɒ/).
  10. A pen (Bắt đầu bằng phụ âm /p/).

Bài tập trắc nghiệm mạo từ A, An, The (Có đáp án)

Điền “A”, “An”, “The” hoặc “x” (Không dùng mạo từ) vào chỗ trống:

  1. ____ apple a day keeps the doctor away.
  2. We live in ____ big house. ____ house is very old.
  3. My uncle is ____ honest businessman.
  4. I want to apply to ____ university in Sydney.
  5. Look at ____ sky! It’s going to rain.
  6. She usually plays ____ piano in her free time.
  7. ____ Vietnamese are very friendly and hospitable.
  8. Let’s go out for ____ dinner tonight.
  9. I need to buy ____ milk from the supermarket.
  10. He is ____ heir to a massive fortune.

Đáp án:

  1. An | 2. a / The | 3. an | 4. a | 5. the | 6. the | 7. The | 8. x | 9. x | 10. an

Trên đây là cách sử dụng và phân biệt A và An trong tiếng anh chuẩn nhất. Bạn cần ghi nhớ, cách phát âm của từ sẽ quyết định đến việc sử dụng mạo từ nào. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn học tốt tiếng anh.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.