Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giày da, sản xuất và thiết kế thường được chia theo từng nhóm bộ phận, loại giày và quy trình. Trong bài viết sau đây, Talk Class sẽ tổng hợp các từ vựng, thuật ngữ và mẫu câu liên quan đến chuyên ngành giày da thường gặp, giúp bạn dễ dàng phân loại và học tập hiệu quả hơn.
Từ vựng tiếng Anh về cấu tạo các bộ phận đôi giày
Để mô tả hoặc đánh giá một đôi giày, bạn cần hiểu rõ từng bộ phận cấu thành nên nó. Cấu tạo cơ bản của mọi loại giày đều được chia thành hai phần chính: Thân trên (Upper) và Phần đế (Sole). Sau đây là tổng hợp các từ vựng tiếng anh liên quan:

Từ vựng tiếng Anh về cấu tạo các bộ phận đôi giày
Phần mũ giày (The Upper)
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Vamp |
/væmp/ |
Phần thân trước |
|
Quarter |
/ˈkwɔːrtər/ |
Phần thân sau |
|
Tongue |
/tʌŋ/ |
Lưỡi gà |
|
Toe box / Toe cap |
/toʊ bɑːks/ / /toʊ kæp/ |
Mũi giày |
|
Eyelet |
/ˈaɪlət/ |
Lỗ xỏ dây |
|
Shoelaces / Laces |
/ˈʃuːleɪsɪz/ |
Dây giày |
|
Collar |
/ˈkɑːlər/ |
Cổ giày |
|
Heel counter |
/hiːl ˈkaʊntər/ |
Phần đệm gót |
Phần đế giày (The Bottom / Sole)
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Insole |
/ˈɪnsoʊl/ |
Đế trong (Lót giày) |
|
Midsole |
/ˈmɪdsoʊl/ |
Đế giữa |
|
Outsole |
/ˈaʊtsoʊl/ |
Đế ngoài |
|
Heel |
/hiːl/ |
Gót giày |
|
Shank |
/ʃæŋk/ |
Lõi định hình (Cốt giày) |
|
Welt |
/welt/ |
Nhiễu giày |
Từ vựng tiếng Anh về Nguyên phụ liệu làm giày
Nắm vững tên gọi các loại vật liệu giúp đội ngũ Thu mua (Sourcing) và Merchandiser làm việc trơn tru với nhà cung cấp, đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật. Sau đây là một số từ vựng thường gặp:
Các loại da & Vật liệu bề mặt (Leather & Upper Materials)
- Full-grain leather: Da cật / Da nguyên trạng
- Suede: Da lộn
- Nubuck: Da Nubuck
- Synthetic leather / PU / PVC: Da tổng hợp / Da giả
- Mesh: Vải lưới
- Canvas: Vải bố / Vải bạt
- Microfiber: Da vi sợi
Vật liệu làm đế & Phụ kiện (Sole Materials & Hardware)
- Rubber: Cao su
- EVA: Ethylene Vinyl Acetate – Mút xốp siêu nhẹ
- TPU: Thermoplastic Polyurethane – Nhựa nhiệt dẻo
- Zipper: Khóa kéo
- Buckle: Khóa cài
- Velcro: Băng dán

Từ vựng tiếng Anh về Nguyên phụ liệu làm giày
Từ vựng tiếng Anh về quy trình sản xuất giày
Hiểu rõ chuỗi cung ứng sản xuất là vũ khí tối thượng của mọi Merchandiser hay QA/QC. Dưới đây là các từ vựng tiếng anh về công đoạn sản xuất da giày:
- Pattern making: Ra rập, thiết kế mẫu
- Cutting: Chặt tư / Cắt vật liệu
- Skiving: Lạng mép/Bào mép
- Last: Khuôn giày / Phom giày
- Stitching / Sewing: May ráp mũ giày
- Lasting: Gò giày
- Bottoming / Sole attaching: Ép đế / Dán đế
- Finishing: Hoàn thiện
- Quality Control – QC: Kiểm tra chất lượng
- Packing: Đóng gói
Phân loại các kiểu giày phổ biến bằng tiếng Anh
Việc phân loại rõ ràng giúp định hình phong cách thiết kế và nhóm khách hàng mục tiêu. Dưới đây là cách gọi tên các dòng giày phổ biến nhất:
Giày công sở / Cổ điển (Dress Shoes):
- Oxfords: Giày buộc dây trang trọng, phần lỗ xỏ dây được khâu đóng kín (Closed lacing).
- Derbies: Giống Oxford nhưng phần lỗ xỏ dây mở (Open lacing).
- Brogues: Bất kỳ loại giày da nào có đục lỗ họa tiết trên thân giày.
- Monks / Monk straps: Giày da không dây, dùng khóa cài bằng kim loại.
- Loafers: Giày lười (không dây, không khóa), xỏ chân trực tiếp.
Giày thể thao & Tiện dụng (Athletic & Casual):
- Sneakers: Giày thể thao nói chung.
- Cleats: Giày có đinh sát dưới đế.
- Slip-ons: Giày lười vải/canvas kiểu thể thao (vd: Vans Slip-on).
- Hiking boots: Giày bảo hộ/leo núi.
- Running shoes: Giày chạy bộ
- Basketball shoes: Giày bóng rổ
- Safety shoes: Giày bảo hộ lao động
Giày nữ (Women’s Footwear):
- Stilettos: Giày gót nhọn, cao gót quyến rũ.
- Wedges: Giày đế xuồng (đế đặc kéo dài từ mũi đến gót).
- Flats: Giày búp bê, đế bệt.
- Mules: Giày sục, bịt mũi phía trước
- Sandals: Dép có quai hậu phía sau

Phân loại các kiểu giày phổ biến bằng tiếng Anh
Thuật ngữ xuất nhập khẩu và Logistics trong ngành giày
Sau đây là một số thuật ngữ, cụm từ thường dùng trong xuất nhập khẩu, logistic ngành giày da:
- SKU (Stock Keeping Unit): Mã vẹn toàn sản phẩm
- MOQ (Minimum Order Quantity): Số lượng đặt hàng tối thiểu
- FOB / CIF (Điều kiện giao hàng): FOB (Free On Board – giao hàng lên tàu)
- Size run: Dải size giày yêu cầu sản xuất
- Packing list: Phiếu đóng gói
- Shoe box: Hộp đựng giày.
- Tissue paper: Giấy nến/giấy lụa
- Silica gel: Túi hạt hút ẩm
Mẫu câu giao tiếp và Email tiếng Anh chuyên ngành da giày
Sau đây là một số mẫu câu giao tiếp và Email tiếng Anh chuyên ngành da giày:
Mẫu câu dùng trong xưởng sản xuất
- “The stitching on the vamp is uneven, please rework.” (Đường may trên phần thân trước không đều, vui lòng làm lại).
- “We need to check the bonding strength between the upper and the outsole. The cement seems too weak.” (Chúng ta cần kiểm tra lực bám dính của keo giữa phần mũ và đế ngoài. Keo dán có vẻ quá yếu).
- “The heel counter on the left shoe is asymmetrical. Please calibrate the lasting machine.” (Phần đệm gót ở chiếc giày trái bị bất đối xứng. Vui lòng căn chỉnh lại máy gò).
Mẫu câu đàm phán
- “Can we change the upper material from PU to full-grain leather to improve durability?” (Chúng ta có thể đổi chất liệu thân giày từ PU sang da bò lớp cật để tăng độ bền được không?)
- “What is the Minimum Order Quantity (MOQ) for this specific last?” (Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) cho mẫu khuôn giày này là bao nhiêu?)
- “The lead time is too short for the new outsole mold development. We need an extension.” (Thời gian giao hàng quá ngắn để phát triển khuôn đế ngoài mới. Chúng tôi cần gia hạn thêm.)
Mẫu Email giao dịch với khách hàng/nhà cung cấp
Tình huống 1: Email báo giá (Quotation) gia công giày theo tài liệu kỹ thuật
Subject: Quotation for Men’s Casual Sneaker – Style #SNK2026 / Techpack Attached
Dear [Tên khách hàng],
Thank you for sharing the techpack for the new Men’s Casual Sneaker (Style #SNK2026). Based on the materials specified (Full-grain leather upper, EVA midsole, and rubber outsole), we are pleased to offer our best FOB price as follows:
Unit Price: $24.50 / pair
MOQ (Minimum Order Quantity): 2,000 pairs / colorway
Estimated Lead Time: 45 days after prototype approval.
Please let me know if you need physical material swatches for review. Looking forward to your feedback.
Best regards,
[Tên của bạn]
Tình huống 2: Email báo trễ tiến độ (Delay ETD) do thiếu vật tư cục bộ
Subject: URGENT: Production Update & Revised ETD for Order #PO-98765
Dear [Tên khách hàng],
I am writing to update you on the production status of Order #PO-98765. Unfortunately, the supplier for the Suede leather has informed us of a 5-day delay in material delivery due to customs clearance issues.
As a result, the stitching process will be slightly delayed. We are re-arranging our production schedule and adding overtime shifts to minimize the impact. The new Estimated Time of Departure (ETD) will be revised to [Ngày tháng mới].
We sincerely apologize for this inconvenience and will keep you closely updated on the material arrival.
Best regards,
[Tên của bạn]
Việc thông thạo các từ vựng, mẫu câu tiếng anh chuyên ngành giày da sẽ giúp bạn tăng sự chuyên ngiệp, làm việc hiệu quả hơn với đối tác và khách hàng. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn học tập hiệu quả hơn.
