200+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành in ấn, bao bì (phiên âm)

29/05/2026

Từ vựng ngành in ấn và bao bì mang tính kỹ thuật cực kỳ đặc thù. Các từ vựng, thuật ngữ về ngành in ấn, bao bì thường về thiết kế, chế bản, vận hành máy in và gia công sau in. Trong bài viết sau, Talk Class sẽ chia sẻ đến bạn một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành in ấn thường dùng và phổ biến nhất.

Từ vựng tiếng Anh giai đoạn Chế bản (Pre-press)

Chế bản (Pre-press) là bước định hình chất lượng của toàn bộ lô hàng. Chỉ một sai sót nhỏ trong việc xử lý file thiết kế hay xuất kẽm cũng khiến cả ca máy phải hủy bỏ. Dưới đây là các từ vựng thường sử dụng nhất:

Tu-vung-tieng-Anh-giai-doan-Che-ban

Từ vựng tiếng Anh giai đoạn Chế bản

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

CMYK

/siː-em-waɪ-keɪ/

Hệ màu in ấn (Cyan, Magenta, Yellow, Key/Black)

Make sure the artwork is converted to CMYK mode before printing.

RGB

/ɑːr-dʒiː-biː/

Hệ màu hiển thị màn hình (Red, Green, Blue)

RGB is only used for digital screens, not for offset printing.

Pantone / PMS

/ˈpæntoʊn/

Hệ thống khớp màu tiêu chuẩn (Màu pha)

The client requested Pantone 185 C for their brand logo.

Resolution

/ˌrɛzəˈluːʃən/

Độ phân giải của hình ảnh

We need high-resolution images to avoid pixelation.

DPI/ PPI

/diː-piː-aɪ/

Điểm ảnh/inch

Please export the file at 300 DPI.

Bleed

/bliːd/

Vùng tràn lề 

Remember to add a 2mm bleed to all sides of the design.

Margin

/ˈmɑːrdʒɪn/

Lề an toàn

Keep all text within the safe margin.

Typesetting

/ˈtaɪpˌsɛtɪŋ/

Quá trình sắp chữ, dàn trang văn bản

Our designer is finalizing the typesetting for the catalog.

Layout

/ˈleɪaʊt/

Bố cục tổng thể của trang in

The new magazine layout looks clean and modern.

Proof / Proofing

/pruːf/

Bản in thử, bông bù để duyệt màu

We need the client to sign off on the hard proof today.

Mockup

/ˈmɒkʌp/

Bản dựng mô phỏng sản phẩm thực tế

Please send a 3D mockup of the packaging box.

Separation

/ˌsɛpəˈreɪʃən/

Kỹ thuật phân màu

Check the color separation before outputting the plates.

Artwork

/ˈɑːrt.wɝːk/

Bản thiết kế gốc

All the artwork in the magazine was designed by their creative team

Từ vựng tiếng Anh giai đoạn in ấn (Press)

Trong giai đoạn in ấn, bạn cần biết và nhớ một số từ vựng thường dùng sau:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Offset printing

/ˈɒfsɛt ˈprɪntɪŋ/

Công nghệ in Offset 

Offset printing is the best choice for this high-volume run.

Digital printing

/ˈdɪdʒɪtl ˈprɪntɪŋ/

Công nghệ in kỹ thuật số

Let’s use digital printing for the 100 sample copies.

Flexography

/ˌflɛksəˈɡræfi/

In Flexo

Flexography is widely used for printing on corrugated boards.

Gravure printing

/ɡrəˈvjʊər ˈprɪntɪŋ/

In ống đồng

We use gravure printing for flexible plastic packaging.

Screen printing

/skriːn ˈprɪntɪŋ/

In lụa / In lưới

Screen printing gives a vibrant finish on dark shirts.

Substrate

/ˈsʌbstreɪt/

Vật liệu in

Ink adhesion depends heavily on the type of substrate.

Ink cartridge

/ɪŋk ˈkɑːrtrɪdʒ/

Hộp mực in

The magenta ink cartridge needs to be replaced.

Plate

/pleɪt/

Bản kẽm, bản in

The pressman is currently mounting the plates.

Feeder

/ˈfiːdər/

Bộ phận cấp giấy / nạp liệu 

Adjust the feeder to prevent paper jams.

Registration

/ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən/

Sự chồng màu

The registration is slightly off; the lines look blurry.

Roller

/’roulə/

Trục lô, lô cuốn

Check the printer’s roller if the paper gets jammed.

Ink fountain

/iɳk ‘fauntin/

Máng mực

The pressman adjusted the ink fountain to ensure an even distribution of color across the page.

Từ vựng tiếng Anh giai đoạn gia công sau in (Post-press / Finishing)

Với giai đoạn gia công sau in ấn, bạn có thể sử dụng các từ vựng, thuật ngữ tiếng anh sau:

Kỹ thuật tạo hiệu ứng bề mặt

  • Embossing: Thúc nổi
  • Debossing: Ép chìm
  • Foil stamping: Ép kim / Ép nhũ
  • UV coating: Phủ UV
  • Lamination: Cán màng
  • Matte lamination: Màng mờ
  • Glossy lamination: Màng bóng
  • Die-cutting: Bế đứt

Kỹ thuật đóng gáy và hoàn thiện

  • Binding: Đóng gáy
  • Saddle stitching: Đóng gáy lồng
  • Perfect binding: Đóng gáy keo nhiệt
  • Folding: Cấn gấp
  • Creasing: Cấn gân
Tu-vung-tieng-Anh-giai-doan-gia-cong-sau-in

anh-img-tu-vung-tieng-anh-chuyen-nganh-in-an

Thuật ngữ tiếng Anh về các loại giấy và vật liệu bao bì

Các từ vựng, thuật ngữ tiếng anh về loại giấy, bao bì, hệ màu là:

  • Coated paper: Giấy tráng phủ
  • Uncoated paper: Giấy không tráng phủ
  • Kraft paper: Giấy Kraft
  • Corrugated board: Bìa carton sóng
  • GSM (Grams per Square Meter): Định lượng giấy
  • Pantone / Spot color: Màu pha / Màu định sẵn
  • Ink coverage: Độ phủ mực
  • Ivory: Giấy Ivory
  • Grain direction: Sớ giấy
Thuat-ngu-tieng-Anh-ve-cac-loai-giay-va-vat-lieu-bao-bi

Thuật ngữ tiếng Anh về các loại giấy và vật liệu bao bì

Thuật ngữ mô tả lỗi in ấn thường gặp (Troubleshooting)

Một số thuật ngữ tiếng anh về lỗi in ấn thường gặp:

  • Misregistration: Lệch màu / Lé màu
  • Ghosting: Lỗi bóng ma
  • Bleeding: Lem mực
  • Hickey: Lỗi đốm trắng / Dơ bản in

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng trong xưởng in

Mẫu câu dùng khi đặt hàng & trao đổi quy cách (Quotation & Specs)

  • “Could you send me a quote for 5,000 hardcover catalogs?” (Bạn có thể gửi cho tôi báo giá cho 5,000 cuốn catalog bìa cứng không?)
  • “What is the MOQ (Minimum Order Quantity) for this premium gift box?” (Số lượng đặt hàng tối thiểu cho mẫu hộp quà cao cấp này là bao nhiêu?)
  • “We would like to add spot UV and gold foil stamping on the logo.” (Chúng tôi muốn phủ UV định vị và ép kim vàng lên logo.)
  • “What is the standard lead time for mass production?” (Thời gian sản xuất hàng loạt tiêu chuẩn là bao lâu?)
  • “Please ensure the artwork includes a 3mm bleed on all sides.” (Vui lòng đảm bảo file thiết kế có tràn lề 3mm ở tất cả các cạnh.)
  • “What is the estimated lead time for digital printing vs offset printing?” (Thời gian giao hàng dự kiến cho in kỹ thuật số so với in offset là bao lâu?)

Mẫu câu dùng khi xử lý sự cố & lỗi in ấn (Troubleshooting)

  • “The colors are misregistered on this batch. We need to recalibrate the machine.” (Lô này bị lỗi lệch màu/chồng màu không khớp. Chúng ta cần căn chỉnh lại máy in.)
  • “There is a lot of banding on the solid color areas.” (Có rất nhiều sọc đậm nhạt trên các vùng mảng màu bệt.)
  • “The paper cracks at the folding line. Did we forget the creasing step?” (Giấy bị nứt ở đường gấp. Chúng ta có quên bước cấn gân không?)
  • “The die-cut line is off by 2mm, which affects the folding structure.” (Đường bế đứt bị lệch 2mm, điều này làm ảnh hưởng đến cấu trúc gấp hộp.)

Trên đây là tổng hợp các thuật ngữ, từ vựng tiếng anh chuyên ngành in ấn, bao bì được sử dụng phổ biến hiện nay. Hy vọng những kiến thức trong bài sẽ hữu ích với bạn và giúp bạn học tập, làm việc hiệu quả.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.