Trong lĩnh vực F&B, việc nắm vững từ vựng tiếng anh chuyên ngành thực phẩm giúp bạn dễ dàng giao tiếp, học tập và làm việc. Không chỉ hỗ trợ đọc hiểu tài liệu chuyên môn, vốn từ vựng này còn giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp trong môi trường quốc tế. Bài viết dưới đây của Talk Class sẽ tổng hợp các từ vựng thông dụng và thường gặp trong lĩnh vực F&B.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thực phẩm
Dưới đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thực phẩm thông dụng nhất, phân theo từng chủ đề giúp bạn dễ học và dễ ghi nhớ!
Từ vựng về chế biến thực phẩm
Các từ vựng về chế biến thực phẩm thường xuất hiện trong công thức nấu ăn, quy trình sản xuất và hướng dẫn chế biến món ăn. Việc hiểu đúng những thuật ngữ này giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong môi trường bếp chuyên nghiệp cũng như đọc hiểu tài liệu tiếng Anh liên quan đến ngành F&B.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
food processing |
/fuːd ˈprəʊsesɪŋ/ |
chế biến thực phẩm, quá trình xử lý nguyên liệu thành sản phẩm ăn được |
|
processing |
/ˈprəʊsesɪŋ/ |
quá trình chế biến, xử lý |
|
blanch |
/blɑːntʃ/ |
chần sơ qua nước sôi để làm mềm hoặc giữ màu thực phẩm |
|
boil |
/bɔɪl/ |
luộc, đun sôi trong nước |
|
steam |
/stiːm/ |
hấp bằng hơi nước |
|
fry |
/fraɪ/ |
chiên, rán trong dầu hoặc mỡ |
|
bake |
/beɪk/ |
nướng bằng lò |
|
roast |
/rəʊst/ |
quay hoặc nướng ở nhiệt độ cao |
|
grill |
/ɡrɪl/ |
nướng trực tiếp trên lửa hoặc vỉ |
|
simmer |
/ˈsɪmə(r)/ |
ninh nhỏ lửa, đun liu riu |
|
stir |
/stɜː(r)/ |
khuấy, đảo đều |
|
mix |
/mɪks/ |
trộn các nguyên liệu với nhau |
|
chop |
/tʃɒp/ |
chặt, thái miếng lớn |
|
slice |
/slaɪs/ |
cắt lát mỏng |
|
dice |
/daɪs/ |
cắt hạt lựu |
|
mince |
/mɪns/ |
băm nhỏ, xay nhỏ |
|
marinate |
/ˈmærɪneɪt/ |
ướp nguyên liệu với gia vị trước khi nấu |
|
pack |
/pæk/ |
đóng gói |
|
preserve |
/prɪˈzɜːv/ |
bảo quản để kéo dài thời hạn sử dụng |
|
sanitize |
/ˈsænɪtaɪz/ |
khử trùng, làm sạch theo tiêu chuẩn vệ sinh |

Một số từ vựng tiếng Anh về chế biến thực phẩm
Từ vựng tiếng Anh về các loại thịt
Trong ngành thực phẩm và nhà hàng, tên gọi các loại thịt bằng tiếng Anh được sử dụng rất thường xuyên trong thực đơn, quy trình chế biến và giao tiếp với khách hàng quốc tế. Việc ghi nhớ nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng gọi món, đọc công thức và hiểu rõ nguyên liệu sử dụng trong từng món ăn.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
meat |
/miːt/ |
thịt nói chung |
|
beef |
/biːf/ |
thịt bò |
|
pork |
/pɔːk/ |
thịt lợn |
|
lamb |
/læm/ |
thịt cừu non |
|
chicken |
/ˈtʃɪkɪn/ |
thịt gà |
|
turkey |
/ˈtɜːki/ |
thịt gà tây |
|
duck |
/dʌk/ |
thịt vịt |
|
goose |
/ɡuːs/ |
thịt ngỗng |
|
veal |
/viːl/ |
thịt bê |
|
bacon |
/ˈbeɪkən/ |
thịt xông khói |
|
ham |
/hæm/ |
thịt nguội, giăm bông |
|
sausage |
/ˈsɒsɪdʒ/ |
xúc xích |
|
steak |
/steɪk/ |
miếng thịt lát dày, thường là bò bít tết |
|
rib |
/rɪb/ |
sườn |
|
ribs |
/rɪbz/ |
sườn, nhiều miếng sườn |
|
fillet |
/ˈfɪlɪt/ |
phi-lê, phần thịt lọc xương |
|
ground beef |
/ɡraʊnd biːf/ |
thịt bò xay |
|
minced meat |
/mɪnst miːt/ |
thịt băm nhỏ |
|
lean meat |
/liːn miːt/ |
thịt nạc, ít mỡ |
Từ vựng tiếng Anh về các loại rau, củ
Rau củ là nhóm nguyên liệu quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày và cũng xuất hiện rất thường xuyên trong nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thực phẩm. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
vegetable |
/ˈvedʒtəbl/ |
rau củ nói chung |
|
carrot |
/ˈkærət/ |
cà rốt |
|
potato |
/pəˈteɪtəʊ/ |
khoai tây |
|
onion |
/ˈʌnjən/ |
hành tây |
|
garlic |
/ˈɡɑːlɪk/ |
tỏi |
|
cabbage |
/ˈkæbɪdʒ/ |
bắp cải |
|
broccoli |
/ˈbrɒkəli/ |
bông cải xanh |
|
cauliflower |
/ˈkɒlɪflaʊə(r)/ |
súp lơ trắng |
|
spinach |
/ˈspɪnɪtʃ/ |
rau chân vịt |
|
lettuce |
/ˈletɪs/ |
xà lách |
|
cucumber |
/ˈkjuːkʌmbə(r)/ |
dưa chuột |
|
tomato |
/təˈmɑːtəʊ/ |
cà chua |
|
bean |
/biːn/ |
đậu |
|
green bean |
/ˌɡriːn ˈbiːn/ |
đậu que |
|
peas |
/piːz/ |
đậu Hà Lan |
|
corn |
/kɔːn/ |
ngô, bắp |
|
mushroom |
/ˈmʌʃrʊm/ |
nấm |
|
pumpkin |
/ˈpʌmpkɪn/ |
bí đỏ |
|
sweet potato |
/ˌswiːt pəˈteɪtəʊ/ |
khoai lang |
|
zucchini |
/zuˈkiːni/ |
bí ngòi |
Từ vựng tiếng Anh về hải sản
Hải sản là nhóm nguyên liệu phổ biến trong ngành ẩm thực, chế biến thực phẩm và xuất khẩu. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về hải sản thường gặp nhất trong lĩnh vực thực phẩm!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
seafood |
/ˈsiːfuːd/ |
hải sản nói chung |
|
fish |
/fɪʃ/ |
cá nói chung |
|
salmon |
/ˈsæmən/ |
cá hồi |
|
tuna |
/ˈtuːnə/ |
cá ngừ |
|
mackerel |
/ˈmækərəl/ |
cá thu |
|
shrimp |
/ʃrɪmp/ |
tôm |
|
lobster |
/ˈlɒbstə(r)/ |
tôm hùm |
|
crab |
/kræb/ |
cua |
|
squid |
/skwɪd/ |
mực ống |
|
cuttlefish |
/ˈkʌtlfɪʃ/ |
mực nang |
|
octopus |
/ˈɒktəpəs/ |
bạch tuộc |
|
oyster |
/ˈɔɪstə(r)/ |
hàu |
|
clam |
/klæm/ |
nghêu, sò hai mảnh vỏ |
|
mussel |
/ˈmʌsl/ |
trai, sò vẹm |
|
scallop |
/ˈskɒləp/ |
sò điệp |
|
abalone |
/ˌæbəˈləʊni/ |
bào ngư |
|
sea cucumber |
/ˈsiː ˌkjuːkʌmbə(r)/ |
hải sâm |
|
sea urchin |
/ˈsiː ˌɜːtʃɪn/ |
nhím biển |
|
anchovy |
/ˈæn.tʃə.vi/ |
cá cơm muối, cá cơm |

Từ vựng tiếng Anh về các loại hải sản
Từ vựng tiếng Anh về các loại hoa quả
Các loại trái cây là nguồn nguyên liệu quan trọng trong chế biến thực phẩm, đồ uống và ngành dinh dưỡng. Học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thực phẩm theo chủ đề hoa quả giúp bạn ghi nhớ nhanh hơn và dễ dàng ứng dụng trong giao tiếp thực tế.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
fruit |
/fruːt/ |
trái cây nói chung |
|
apple |
/ˈæp.əl/ |
quả táo |
|
banana |
/bəˈnɑː.nə/ |
quả chuối |
|
orange |
/ˈɒr.ɪndʒ/ |
quả cam |
|
mango |
/ˈmæŋ.ɡəʊ/ |
quả xoài |
|
grape |
/ɡreɪp/ |
quả nho |
|
pineapple |
/ˈpaɪnˌæp.əl/ |
quả dứa, thơm |
|
lemon |
/ˈlem.ən/ |
quả chanh vàng |
|
lime |
/laɪm/ |
quả chanh xanh |
|
strawberry |
/ˈstrɔː.bər.i/ |
quả dâu tây |
|
blueberry |
/ˈbluː.bər.i/ |
quả việt quất |
|
watermelon |
/ˈwɔː.təˌmel.ən/ |
quả dưa hấu |
|
melon |
/ˈmel.ən/ |
dưa nói chung |
|
cantaloupe |
/ˈkæn.tə.luːp/ |
dưa lưới |
|
peach |
/piːtʃ/ |
quả đào |
|
plum |
/plʌm/ |
quả mận |
|
kiwi |
/ˈkiː.wiː/ |
quả kiwi |
|
papaya |
/pəˈpaɪ.ə/ |
quả đu đủ |
|
guava |
/ˈɡwɑː.və/ |
quả ổi |
|
pomegranate |
/ˈpɒm.ɪˌɡræn.ɪt/ |
quả lựu |
Từ vựng tiếng Anh về các dưỡng chất
Trong ngành công nghệ thực phẩm và dinh dưỡng, các thuật ngữ liên quan đến dưỡng chất được sử dụng rất phổ biến. Dưới đây là các từ vựng thường gặp nhất!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
nutrient |
/ˈnjuː.tri.ənt/ |
chất dinh dưỡng |
|
nutrition |
/njuːˈtrɪʃ.ən/ |
dinh dưỡng |
|
protein |
/ˈprəʊ.tiːn/ |
chất đạm |
|
carbohydrate |
/ˌkɑː.bəʊˈhaɪ.drət/ |
chất bột đường |
|
fat |
/fæt/ |
chất béo |
|
vitamin |
/ˈvɪt.ə.mɪn/ |
vitamin |
|
mineral |
/ˈmɪn.ər.əl/ |
khoáng chất |
|
fiber |
/ˈfaɪ.bə(r)/ |
chất xơ |
|
water |
/ˈwɔː.tə(r)/ |
nước |
|
calorie |
/ˈkæl.ər.i/ |
calo, đơn vị năng lượng |
|
sodium |
/ˈsəʊ.di.əm/ |
natri |
|
calcium |
/ˈkæl.si.əm/ |
canxi |
|
iron |
/ˈaɪ.ən/ |
sắt |
|
potassium |
/pəˈtæs.i.əm/ |
kali |
|
magnesium |
/mæɡˈniː.zi.əm/ |
magiê |
|
zinc |
/zɪŋk/ |
kẽm |
|
omega-3 |
/əʊˌmeɡ.ə θriː/ |
axit béo omega-3 |
|
antioxidant |
/ˌæn.tiˈɒk.sɪ.dənt/ |
chất chống oxy hóa |
|
amino acid |
/əˈmiː.nəʊ ˈæs.ɪd/ |
axit amin |
|
dietary fiber |
/ˈdaɪ.ə.tər.i ˈfaɪ.bə(r)/ |
chất xơ trong chế độ ăn |
Từ vựng tiếng Anh về các loại phụ gia
Phụ gia thực phẩm là thành phần được sử dụng để bảo quản, tạo màu, tạo hương hoặc cải thiện chất lượng sản phẩm. Trong ngành công nghệ thực phẩm, việc hiểu đúng các thuật ngữ liên quan đến phụ gia rất quan trọng để đọc tài liệu kỹ thuật và kiểm soát chất lượng sản phẩm. Đây cũng là nhóm từ vựng thường xuất hiện trên nhãn bao bì thực phẩm quốc tế.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
additive |
/ˈæd.ɪ.tɪv/ |
chất phụ gia |
|
food additive |
/fuːd ˈæd.ɪ.tɪv/ |
chất phụ gia thực phẩm |
|
preservative |
/prɪˈzɜː.və.tɪv/ |
chất bảo quản |
|
color additive |
/ˈkʌl.ər ˈæd.ɪ.tɪv/ |
chất tạo màu |
|
flavoring |
/ˈfleɪ.vər.ɪŋ/ |
chất tạo hương vị |
|
sweetener |
/ˈswiːt.nə(r)/ |
chất tạo ngọt |
|
emulsifier |
/ɪˈmʌl.sɪ.faɪ.ər/ |
chất nhũ hóa |
|
stabilizer |
/ˈsteɪ.bɪ.laɪ.zə(r)/ |
chất ổn định |
|
thickener |
/ˈθɪk.ənə(r)/ |
chất làm đặc |
|
antioxidant |
/ˌæn.tiˈɒk.sɪ.dənt/ |
chất chống oxy hóa dùng trong thực phẩm |
|
coloring agent |
/ˈkʌl.ər.ɪŋ ˈeɪ.dʒənt/ |
chất tạo màu |
|
acidity regulator |
/əˈsɪd.ə.ti ˈreɡ.jə.leɪ.tə(r)/ |
chất điều chỉnh độ axit |
|
acidity |
/əˈsɪd.ə.ti/ |
độ axit |
|
emulsification |
/ɪˌmʌl.sɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ |
quá trình nhũ hóa |
|
anti-caking agent |
/ˌæn.tiˈkeɪ.kɪŋ ˈeɪ.dʒənt/ |
chất chống vón cục |
|
leavening agent |
/ˈlev.ə.nɪŋ ˈeɪ.dʒənt/ |
chất làm nở |
|
glazing agent |
/ˈɡleɪ.zɪŋ ˈeɪ.dʒənt/ |
chất tạo bóng |
|
flavor enhancer |
/ˈfleɪ.və(r) ɪnˌhæn.sə(r)/ |
chất tăng vị |
|
fortifier |
/ˈfɔː.tɪ.faɪ.ər/ |
chất bổ sung vi chất |
|
preservative-free |
/prɪˈzɜː.və.tɪv friː/ |
không chứa chất bảo quản |
Từ vựng tiếng Anh về quy trình và thiết bị chế biến thực phẩm
Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh về quy trình cũng như thiết bị chế biến thực phẩm thường gặp nhất!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
processing line |
/ˈprəʊ.ses.ɪŋ laɪn/ |
dây chuyền chế biến |
|
production line |
/prəˈdʌk.ʃən laɪn/ |
dây chuyền sản xuất |
|
machinery |
/məˈʃiː.nər.i/ |
máy móc |
|
equipment |
/ɪˈkwɪp.mənt/ |
thiết bị |
|
blender |
/ˈblendə(r)/ |
máy xay trộn |
|
mixer |
/ˈmɪk.sə(r)/ |
máy trộn |
|
grinder |
/ˈɡraɪn.də(r)/ |
máy nghiền, máy xay |
|
slicer |
/ˈslaɪ.sə(r)/ |
máy cắt lát |
|
cutter |
/ˈkʌt.ə(r)/ |
máy cắt |
|
oven |
/ˈʌv.ən/ |
lò nướng |
|
steamer |
/ˈstiː.mə(r)/ |
nồi/thiết bị hấp |
|
fryer |
/ˈfraɪ.ə(r)/ |
thiết bị chiên |
|
conveyor belt |
/kənˈveɪ.ər belt/ |
băng chuyền |
|
packaging machine |
/ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ məˈʃiːn/ |
máy đóng gói |
|
sterilizer |
/ˈster.ɪ.laɪ.zə(r)/ |
máy tiệt trùng |
|
pasteurizer |
/ˈpæs.tʃər.aɪ.zə(r)/ |
máy thanh trùng |
|
homogenizer |
/həˈmɒdʒ.ən.aɪ.zə(r)/ |
máy đồng hóa |
|
freezer |
/ˈfriː.zə(r)/ |
tủ đông, thiết bị đông lạnh |
|
chiller |
/ˈtʃɪl.ə(r)/ |
máy làm lạnh |

Từ vựng tiếng Anh về thiết bị chế biến thực phẩm
Thuật ngữ và viết tắt tiếng Anh chuyên ngành thực phẩm
Trong ngành công nghệ thực phẩm và lĩnh vực F&B, các thuật ngữ và từ viết tắt tiếng Anh được sử dụng rất phổ biến trong tài liệu kỹ thuật, quy trình sản xuất, kiểm định chất lượng. Việc hiểu đúng ý nghĩa của các thuật ngữ này giúp người học dễ dàng đọc hiểu tiêu chuẩn quốc tế, vận hành quy trình sản xuất và làm việc.
|
Thuật ngữ / viết tắt |
Phiên âm |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
FDA |
/ˌef.diːˈeɪ/ |
Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ; cơ quan giám sát nhiều nhóm thực phẩm, dược phẩm và sản phẩm liên quan tại Mỹ |
|
USDA |
/ˌjuː.es.diːˈeɪ/ |
Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ; cơ quan quản lý một số nhóm nông sản, thịt, gia cầm và trứng |
|
FSIS |
/ˌef.es.aɪˈes/ |
Food Safety and Inspection Service; Cơ quan Kiểm định và An toàn Thực phẩm thuộc USDA, phụ trách kiểm tra thịt, gia cầm và trứng theo phạm vi luật định |
|
Food Technology |
/fuːd tekˈnɒl.ə.dʒi/ |
Công nghệ thực phẩm; ngành nghiên cứu bảo quản, chế biến và phát triển sản phẩm thực phẩm |
|
Food Science |
/fuːd ˈsaɪəns/ |
Khoa học thực phẩm; lĩnh vực nghiên cứu thành phần, tính chất và an toàn của thực phẩm |
|
GMP |
/ˌdʒiː.emˈpiː/ |
Good Manufacturing Practices; Thực hành sản xuất tốt, bộ nguyên tắc đảm bảo sản xuất nhất quán và an toàn |
|
HACCP |
/ˈhæs.ʌp/ |
Hazard Analysis and Critical Control Points; hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn trong an toàn thực phẩm |
|
ISO |
/ˌaɪ.esˈəʊ/ |
International Organization for Standardization; Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế, thường xuất hiện trong tiêu chuẩn quản lý chất lượng |
|
FSSC |
/ˌef.es.esˈsiː/ |
Food Safety System Certification; hệ thống chứng nhận an toàn thực phẩm theo chuẩn quốc tế |
|
SQF |
/ˌes.kjuːˈef/ |
Safe Quality Food; hệ thống chứng nhận về an toàn và chất lượng thực phẩm |
|
CCP |
/ˌsiː.siːˈpiː/ |
Critical Control Point; điểm kiểm soát tới hạn, nơi cần kiểm soát để ngăn hoặc giảm mối nguy an toàn thực phẩm |
|
PRP |
/ˌpiː.ɑːrˈpiː/ |
Prerequisite Program; chương trình tiên quyết, nền tảng hỗ trợ hệ thống an toàn thực phẩm |
|
SOP |
/ˌes.əʊˈpiː/ |
Standard Operating Procedure; quy trình vận hành tiêu chuẩn |
|
QA |
/ˌkjuːˈeɪ/ |
Quality Assurance; đảm bảo chất lượng, tập trung vào phòng ngừa lỗi trong quá trình sản xuất |
|
QC |
/ˌkjuːˈsiː/ |
Quality Control; kiểm soát chất lượng, tập trung vào kiểm tra sản phẩm đầu ra |
|
OPRP |
/ˌəʊ.piː.ɑːrˈpiː/ |
Operational Prerequisite Program; chương trình tiên quyết vận hành |
|
BRCGS |
/ˌbiː.ɑːr.siː.dʒiːˈes/ |
Brand Reputation Compliance Global Standards; bộ tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn và chất lượng thực phẩm |
|
FMEA |
/ˌef.em.iːˈeɪ/ |
Failure Modes and Effects Analysis; phân tích lỗi và tác động, dùng để nhận diện rủi ro trong quy trình |
|
SOP manual |
/ˌes.əʊˈpiː ˈmæn.ju.əl/ |
sổ tay quy trình vận hành tiêu chuẩn |
|
food contact substance |
/fuːd ˈkɒn.tækt ˈsʌb.stəns/ |
chất hoặc vật liệu tiếp xúc với thực phẩm, thường liên quan đến bao bì và dụng cụ |
|
ingredient |
/ɪnˈɡriː.di.ənt/ |
thành phần nguyên liệu trong sản phẩm thực phẩm |
|
label |
/ˈleɪ.bəl/ |
nhãn sản phẩm, nơi thể hiện tên, thành phần, cảnh báo và thông tin dinh dưỡng |
|
shelf life |
/ʃelf laɪf/ |
hạn sử dụng, khoảng thời gian sản phẩm giữ được chất lượng an toàn |
|
expiration date |
/ˌek.spɪˈreɪ.ʃən deɪt/ |
ngày hết hạn |
|
best before |
/best bɪˈfɔː(r)/ |
nên dùng trước ngày này, thường dùng để chỉ mốc chất lượng tốt nhất |
|
cross-contamination |
/ˌkrɒs.kən.tæm.ɪˈneɪ.ʃən/ |
nhiễm chéo giữa nguyên liệu, bề mặt hoặc dụng cụ |
|
sanitation |
/ˌsæn.ɪˈteɪ.ʃən/ |
vệ sinh, khử trùng theo tiêu chuẩn an toàn |
|
pasteurization |
/ˌpæs.tʃər.aɪˈzeɪ.ʃən/ |
thanh trùng, xử lý nhiệt để giảm vi sinh vật gây hại |
|
sterilization |
/ˌster.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/ |
tiệt trùng, loại bỏ gần như hoàn toàn vi sinh vật |
|
homogenization |
/həˌmɒdʒ.ən.aɪˈzeɪ.ʃən/ |
đồng hóa, làm hỗn hợp mịn và đồng đều |
Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành thực phẩm
Trong môi trường làm việc liên quan đến thực phẩm, nhà hàng, khách sạn hay công nghệ chế biến thực phẩm, giao tiếp tiếng Anh là kỹ năng rất quan trọng. Việc nắm vững các mẫu câu chuyên ngành giúp bạn dễ dàng trao đổi với đồng nghiệp, khách hàng quốc tế và xử lý công việc hiệu quả hơn.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
What ingredients are used in this dish? |
Món ăn này sử dụng những nguyên liệu gì? |
|
This product contains no artificial preservatives. |
Sản phẩm này không chứa chất bảo quản nhân tạo. |
|
Please store the food at a low temperature. |
Vui lòng bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp. |
|
The expiration date is printed on the package. |
Hạn sử dụng được in trên bao bì. |
|
We need to check the food quality before packaging. |
Chúng ta cần kiểm tra chất lượng thực phẩm trước khi đóng gói. |
|
This seafood must be kept frozen. |
Hải sản này phải được bảo quản đông lạnh. |
|
Could you slice the vegetables into small pieces? |
Bạn có thể cắt rau củ thành miếng nhỏ không? |
|
The meat should be marinated for at least two hours. |
Thịt nên được ướp ít nhất hai giờ. |
|
Please follow the food safety regulations carefully. |
Vui lòng tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn thực phẩm. |
|
The factory uses modern food processing equipment. |
Nhà máy sử dụng thiết bị chế biến thực phẩm hiện đại. |
|
We are conducting a quality control inspection today. |
Hôm nay chúng tôi đang tiến hành kiểm tra chất lượng. |
|
This product is made from organic ingredients. |
Sản phẩm này được làm từ nguyên liệu hữu cơ. |
|
The soup needs more seasoning. |
Món súp cần nêm thêm gia vị. |
|
Could you check the storage conditions in the warehouse? |
Bạn có thể kiểm tra điều kiện bảo quản trong kho không? |
|
The food must be cooked thoroughly before serving. |
Thực phẩm phải được nấu chín kỹ trước khi phục vụ. |
|
Please label all food containers clearly. |
Vui lòng ghi nhãn rõ ràng cho tất cả các hộp thực phẩm. |
|
We use vacuum packaging to preserve freshness. |
Chúng tôi sử dụng đóng gói chân không để giữ độ tươi. |
|
This dish is suitable for vegetarians. |
Món ăn này phù hợp cho người ăn chay. |
|
The customer requested less sugar in the drink. |
Khách hàng yêu cầu ít đường hơn trong đồ uống. |
|
The production process follows HACCP standards. |
Quy trình sản xuất tuân theo tiêu chuẩn HACCP. |
|
We need to avoid cross-contamination during processing. |
Chúng ta cần tránh lây nhiễm chéo trong quá trình chế biến. |
|
Please wash your hands before handling food. |
Vui lòng rửa tay trước khi chế biến thực phẩm. |
|
This machine is used for food sterilization. |
Máy này được dùng để tiệt trùng thực phẩm. |
|
The restaurant specializes in seafood dishes. |
Nhà hàng chuyên về các món hải sản. |
|
Could you recommend a healthy menu option? |
Bạn có thể gợi ý một thực đơn lành mạnh không? |
|
The sauce is made from natural ingredients only. |
Nước sốt này chỉ được làm từ nguyên liệu tự nhiên. |
|
We need to improve the product packaging design. |
Chúng ta cần cải thiện thiết kế bao bì sản phẩm. |
|
The vegetables should be washed thoroughly before cooking. |
Rau củ nên được rửa sạch kỹ trước khi nấu. |
|
This beverage contains a high amount of vitamin C. |
Đồ uống này chứa hàm lượng vitamin C cao. |
|
Our company exports processed food products overseas. |
Công ty chúng tôi xuất khẩu thực phẩm chế biến ra nước ngoài. |

Mẫu câu giao tiếp chuyên ngành thực phẩm
Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thực phẩm hiệu quả
Việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thực phẩm sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Không chỉ đơn thuần ghi nhớ mặt chữ, người học cần kết hợp giữa lý thuyết và thực hành để tăng khả năng phản xạ và ứng dụng thực tế.
Học theo chủ đề
Học từ vựng theo từng chủ đề là phương pháp giúp người học ghi nhớ nhanh và có tính liên kết cao. Thay vì học rời rạc từng từ riêng lẻ, bạn nên nhóm các từ vựng theo lĩnh vực như chế biến thực phẩm, rau củ, hải sản, phụ gia hay an toàn thực phẩm. Cách học này giúp não bộ tạo sự liên tưởng tự nhiên và dễ ghi nhớ hơn trong thời gian dài.
Kết hợp flashcard và hình ảnh
Kết hợp flashcard và hình ảnh là phương pháp rất phù hợp với từ vựng thực phẩm vì nhiều từ có tính trực quan cao. Một mặt của flashcard có thể ghi từ tiếng Anh, mặt còn lại là phiên âm, nghĩa và hình ảnh minh họa để tăng khả năng ghi nhớ. Cách học này đặc biệt hiệu quả nếu bạn ôn tập ngắn mỗi ngày và lặp lại nhiều lần theo chu kỳ.
Xem video về ngành F&B bằng tiếng Anh
Xem video về ngành F&B bằng tiếng Anh giúp bạn làm quen với cách dùng từ trong ngữ cảnh tự nhiên, thay vì chỉ biết nghĩa đơn lẻ. Bạn nên ưu tiên các video hướng dẫn nấu ăn, quy trình chế biến, giới thiệu nguyên liệu hoặc nội dung về an toàn thực phẩm để vừa học từ mới vừa luyện nghe. Khi nghe, hãy ghi lại các từ khóa quan trọng, sau đó tra nghĩa và thử nhắc lại theo câu của người nói.
Thực hành giao tiếp thực tế
Thực hành giao tiếp là yếu tố quan trọng giúp bạn sử dụng thành thạo từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thực phẩm. Sau khi học từ mới, bạn nên luyện đặt câu, mô tả món ăn hoặc thực hành hội thoại liên quan đến công việc trong nhà hàng, khách sạn hay môi trường sản xuất thực phẩm. Việc sử dụng từ vựng thường xuyên trong giao tiếp sẽ giúp bạn nhớ lâu và phản xạ nhanh hơn.
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành thực phẩm theo từng chủ đề. Việc nắm vững các từ vựng không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp mà còn hỗ trợ hiệu quả trong học tập và công việc thực tế. Khi học đúng phương pháp và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ dễ dàng sử dụng tiếng Anh trong môi trường F&B, nhà hàng – khách sạn hay công nghệ thực phẩm.
