Toán học vốn được mệnh danh là ngôn ngữ chung của thế giới, nhưng cách diễn đạt ngôn ngữ ấy bằng tiếng Anh lại là rào cản của không ít người. Thực tế, việc ghi nhớ mặt chữ các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Toán học chỉ là bước đầu. Trong môi trường học thuật quốc tế (các kỳ thi SAT, GMAT), hay khi làm việc thực tế, việc biết cách đọc và phát âm chính xác các biểu thức, phương trình hay số liệu là yếu tố quyết định sự chuyên nghiệp của bạn. Bài viết dưới đây của Talk Class sẽ tổng hợp chi tiết bảng từ vựng tiếng Anh thường gặp trong ngành toán học.
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành toán học theo chủ đề
Việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành toán học theo từng chủ đề sẽ giúp người học ghi nhớ nhanh hơn và áp dụng hiệu quả trong học tập cũng như nghiên cứu. Thay vì học rời rạc, bạn nên chia thuật ngữ theo các mảng như phép toán, hình học, đại số, giải tích và xác suất – thống kê.
Từ vựng tiếng Anh về các phép toán
Các phép toán cơ bản là nền tảng đầu tiên khi học toán bằng tiếng Anh. Những thuật ngữ này xuất hiện thường xuyên trong bài tập, đề thi và tài liệu học thuật quốc tế. Việc nắm vững cách đọc, cách viết và ý nghĩa của các phép toán sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận kiến thức nâng cao hơn.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
addition |
/əˈdɪʃən/ |
phép cộng |
|
subtraction |
/səbˈtrækʃən/ |
phép trừ |
|
multiplication |
/ˌmʌltɪplɪˈkeɪʃən/ |
phép nhân |
|
division |
/dɪˈvɪʒən/ |
phép chia |
|
calculation |
/ˌkælkjəˈleɪʃən/ |
phép tính, sự tính toán |
|
sum |
/sʌm/ |
tổng |
|
difference |
/ˈdɪfrəns/ |
hiệu số |
|
product |
/ˈprɒdʌkt/ |
tích số |
|
quotient |
/ˈkwəʊʃənt/ |
thương số |
|
remainder |
/rɪˈmeɪndər/ |
số dư |
|
fraction |
/ˈfrækʃən/ |
phân số |
|
denominator |
/dɪˈnɒmɪneɪtər/ |
mẫu số |
|
numerator |
/ˈnjuːməreɪtər/ |
tử số |
|
decimal |
/ˈdesɪml/ |
số thập phân |
|
percentage |
/pəˈsɛntɪdʒ/ |
phần trăm |
|
integer |
/ˈɪntɪdʒər/ |
số nguyên |
|
prime number |
/praɪm ˈnʌmbər/ |
số nguyên tố |
|
composite number |
/ˈkɒmpəzɪt ˈnʌmbər/ |
số hợp |
|
even number |
/ˈiːvən ˈnʌmbər/ |
số chẵn |
|
odd number |
/ɒd ˈnʌmbər/ |
số lẻ |

Từ vựng tiếng Anh về các phép toán
Từ vựng tiếng Anh về hình học
Khi học toán bằng tiếng Anh, người học cần nắm rõ tên gọi của các hình, góc và khái niệm hình học cơ bản. Điều này giúp việc đọc đề bài và giải thích lời giải trở nên chính xác hơn. Ngoài chương trình phổ thông, nhóm từ vựng này còn được sử dụng nhiều trong kỹ thuật và kiến trúc.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
geometry |
/dʒiˈɒmətri/ |
hình học |
|
angle |
/ˈæŋɡəl/ |
góc |
|
vertex (vertices) |
/ˈvɜːteks/ |
đỉnh |
|
side |
/saɪd/ |
cạnh |
|
circle |
/ˈsɜːkəl/ |
hình tròn |
|
radius |
/ˈreɪdiəs/ |
bán kính |
|
diameter |
/daɪˈæmətər/ |
đường kính |
|
circumference |
/səˈkʌmfərəns/ |
chu vi (hình tròn) |
|
triangle |
/ˈtraɪæŋɡəl/ |
tam giác |
|
rectangle |
/ˈrektæŋɡəl/ |
hình chữ nhật |
|
square |
/skweər/ |
hình vuông |
|
parallelogram |
/ˌpærəˈleləɡræm/ |
hình bình hành |
|
trapezoid |
/ˈtræpɪzɔɪd/ |
hình thang |
|
rhombus |
/ˈrɒmbəs/ |
hình thoi |
|
cube |
/kjuːb/ |
hình lập phương |
|
sphere |
/sfɪər/ |
hình cầu |
|
cylinder |
/ˈsɪlɪndər/ |
hình trụ |
|
cone |
/kəʊn/ |
hình nón |
|
area |
/ˈeəriə/ |
diện tích |
|
perimeter |
/pəˈrɪmɪtər/ |
chu vi (hình phẳng) |
Từ vựng tiếng Anh về đại số
Đại số tập trung vào các biểu thức, phương trình và mối quan hệ giữa các biến số. Đây là phần kiến thức xuất hiện nhiều trong chương trình trung học và đại học. Khi học đại số bằng tiếng Anh, bạn cần hiểu rõ các thuật ngữ liên quan đến hàm số, đa thức và phương trình. Việc ghi nhớ đúng thuật ngữ sẽ giúp quá trình giải bài và trình bày logic hơn.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
algebra |
/ˈældʒɪbrə/ |
đại số |
|
variable |
/ˈveəriəbl/ |
biến số |
|
constant |
/ˈkɒnstənt/ |
hằng số |
|
expression |
/ɪkˈspreʃən/ |
biểu thức |
|
equation |
/ɪˈkweɪʒən/ |
phương trình |
|
inequality |
/ˌɪnɪˈkwɒləti/ |
bất đẳng thức |
|
function |
/ˈfʌŋkʃən/ |
hàm số |
|
linear equation |
/ˈlɪniər ɪˈkweɪʒən/ |
phương trình tuyến tính |
|
quadratic equation |
/kwɒˈdrætɪk ɪˈkweɪʒən/ |
phương trình bậc hai |
|
polynomial |
/ˌpɒlɪˈnəʊmiəl/ |
đa thức |
|
factor |
/ˈfæktər/ |
thừa số |
|
coefficient |
/ˌkəʊɪˈfɪʃənt/ |
hệ số |
|
exponent |
/ɪkˈspəʊnənt/ |
số mũ |
|
square |
/skweər/ |
bình phương |
|
cube |
/kjuːb/ |
lập phương |
|
radical |
/ˈrædɪkəl/ |
căn (căn bậc hai) |
|
square root |
/skweər ruːt/ |
căn bậc hai |
|
cube root |
/kjuːb ruːt/ |
căn bậc ba |
|
absolute value |
/ˈæbsəluːt ˈvæljuː/ |
giá trị tuyệt đối |

Từ vựng tiếng Anh về đại số
Từ vựng tiếng Anh về giải tích
Giải tích là mảng từ vựng “cao cấp” hơn, chủ yếu dành cho sinh viên ngành Toán, Kinh tế, Kỹ thuật, Công nghệ… Các thuật ngữ như hàm số, đạo hàm, tích phân, giới hạn, logarit… xuất hiện trong sách giáo trình và bài giảng đại học bằng tiếng Anh. Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành toán học về giải tích.
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
calculus |
/ˈkælkjələs/ |
giải tích |
|
limit |
/ˈlɪmɪt/ |
giới hạn |
|
derivative |
/dɪˈrɪvətɪv/ |
đạo hàm |
|
integral |
/ˈɪntɪɡrəl/ |
tích phân |
|
differentiation |
/ˌdɪfəˈrenʃieɪʃən/ |
phép lấy đạo hàm |
|
integration |
/ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ |
phép lấy tích phân |
|
function |
/ˈfʌŋkʃən/ |
hàm số |
|
graph |
/ɡrɑːf/ |
đồ thị |
|
axis (axes) |
/ˈæksɪs/ |
trục |
|
interval |
/ˈɪntəvl/ |
khoảng, đoạn |
|
continuous |
/kənˈtɪnjuəs/ |
liên tục |
|
discontinuous |
/ˌdɪskənˈtɪnjuəs/ |
gián đoạn |
|
maximum |
/ˈmæksɪməm/ |
giá trị cực đại |
|
minimum |
/ˈmɪnɪməm/ |
giá trị cực tiểu |
|
rate of change |
/reɪt əv ˈtʃeɪndʒ/ |
tốc độ thay đổi |
|
monotonic |
/ˌmɒnəˈtɒnɪk/ |
đơn điệu |
|
sequence |
/ˈsiːkwəns/ |
dãy số |
|
series |
/ˈsɪəriːz/ |
chuỗi |
|
logarithm |
/ˈlɒɡərɪðəm/ |
logarit |
|
exponential |
/ˌekspəˈnenʃəl/ |
hàm mũ |
Từ vựng xác suất – thống kê
Xác suất – thống kê là nhóm từ vựng hữu ích cho cả học sinh, sinh viên và người làm việc với dữ liệu, phân tích báo cáo. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết!
|
Từ vựng |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
|
statistics |
/stəˈtɪstɪks/ |
thống kê |
|
probability |
/ˌprɒbəˈbɪləti/ |
xác suất |
|
data |
/ˈdeɪtə/ |
dữ liệu |
|
sample |
/ˈsɑːmpl/ |
mẫu (ngẫu nhiên) |
|
population |
/ˌpɒpjuˈleɪʃən/ |
tổng thể, dân số |
|
mean |
/miːn/ |
trung bình (trung bình cộng) |
|
median |
/ˈmiːdiən/ |
trung vị |
|
mode |
/məʊd/ |
số mod (giá trị xuất hiện nhiều nhất) |
|
range |
/reɪndʒ/ |
khoảng biến thiên |
|
variance |
/ˈveəriəns/ |
phương sai |
|
standard deviation |
/ˈstændəd ˌdiːviˈeɪʃən/ |
độ lệch chuẩn |
|
distribution |
/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ |
phân phối |
|
random variable |
/ˈrændəm ˈveəriəbl/ |
biến ngẫu nhiên |
|
event |
/ɪˈvent/ |
biến cố |
|
correlation |
/ˌkɒrəˈleɪʃən/ |
tương quan |
|
regression |
/rɪˈɡreʃən/ |
hồi quy |
|
survey |
/ˈsɜːveɪ/ |
khảo sát |
|
frequency |
/ˈfriːkwənsi/ |
tần số |
|
histogram |
/ˈhɪstəɡræm/ |
biểu đồ tần số |
|
pie chart |
/ˈpaɪ ʧɑːt/ |
biểu đồ hình tròn |
Các ký hiệu toán học bằng tiếng Anh cần biết
Bên cạnh việc học thuật ngữ toán học, người học cũng cần nắm vững các ký hiệu toán học bằng tiếng Anh để đọc hiểu tài liệu và giải bài tập hiệu quả hơn.
Ký hiệu phép toán
Các ký hiệu phép toán là nền tảng cơ bản trong mọi lĩnh vực của toán học. Khi học toán bằng tiếng Anh, người học cần biết cách đọc các ký hiệu như cộng, trừ, nhân, chia, bằng hoặc lớn hơn.
|
Ký hiệu |
Cách đọc tiếng Anh |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa/ý nghĩa |
|
+ |
plus |
/plʌs/ |
cộng, dấu cộng |
|
− |
minus |
/ˈmaɪnəs/ |
trừ, dấu trừ |
|
× |
times |
/taɪmz/ |
nhân, dấu nhân |
|
· |
multiplied by |
/ˈmʌltɪplaɪd baɪ/ |
nhân với |
|
÷ |
divided by |
/dɪˈvaɪdɪd baɪ/ |
chia cho |
|
= |
equals to / is equal to |
/ˈiːkwəlz tuː/ |
bằng |
|
≠ |
not equal to |
/nɒt ˈiːkwəl tuː/ |
không bằng |
|
≈ |
approximately equal to |
/əˈprɒksɪmətli ˈiːkwəl tuː/ |
xấp xỉ bằng |
|
< |
less than |
/ˈles ðæn/ |
nhỏ hơn |
|
> |
greater than |
/ˈɡreɪtər ðæn/ |
lớn hơn |
|
≤ |
less than or equal to |
/ˈles ðæn ɔːr ˈiːkwəl tuː/ |
nhỏ hơn hoặc bằng |
|
≥ |
greater than or equal to |
/ˈɡreɪtər ðæn ɔːr ˈiːkwəl tuː/ |
lớn hơn hoặc bằng |
|
( ) |
parentheses |
/pəˈrenθəsiːz/ |
ngoặc đơn |
|
[] |
brackets |
/ˈbrækɪts/ |
ngoặc vuông |
|
{ } |
braces |
/breɪsɪz/ |
ngoặc nhọn |
|
% |
percent |
/pəˈsent/ |
phần trăm |
|
√ |
square root |
/skweər ruːt/ |
căn bậc hai |
|
∞ |
infinity |
/ɪnˈfɪnəti/ |
vô cùng, vô hạn |
|
∴ |
therefore |
/ˈðeəfɔːr/ |
do đó, vì vậy |

Ký hiệu các phép toán trong tiếng Anh
Ký hiệu hình học
Trong hình học, các ký hiệu được sử dụng để mô tả góc, đường thẳng, tam giác, tính song song hoặc vuông góc. Đây là nhóm ký hiệu rất phổ biến trong chương trình toán phổ thông và đại học.
|
Ký hiệu |
Tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
∠ |
Angle |
/ˈæŋ.ɡəl/ |
Góc |
|
△ |
Triangle |
/ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/ |
Tam giác |
|
⊥ |
Perpendicular |
/ˌpɝː.pənˈdɪk.jə.lɚ/ |
Vuông góc |
|
∥ |
Parallel |
/ˈper.ə.lel/ |
Song song |
|
° |
Degree |
/dɪˈɡriː/ |
Độ |
|
⌒ |
Arc |
/ɑːrk/ |
Cung |
|
≅ |
Congruent to |
/ˈkɑːŋ.ɡruː.ənt tuː/ |
Bằng nhau |
|
~ |
Similar to |
/ˈsɪm.ə.lɚ tuː/ |
Đồng dạng |
|
⊙ |
Circle |
/ˈsɝː.kəl/ |
Hình tròn |
|
→ |
Ray |
/reɪ/ |
Tia |
|
↔ |
Line |
/laɪn/ |
Đường thẳng |
|
─ |
Line segment |
/laɪn ˈseɡ.mənt/ |
Đoạn thẳng |
|
□ |
Square |
/skwer/ |
Hình vuông |
|
○ |
Circumference |
/sɚˈkʌm.fɚ.əns/ |
Đường tròn |
|
∆ABC |
Triangle ABC |
/ˈtraɪ.æŋ.ɡəl eɪ biː siː/ |
Tam giác ABC |
|
m∠ |
Measure of angle |
/ˈmeʒ.ɚ əv ˈæŋ.ɡəl/ |
Số đo góc |
|
⌢AB |
Arc AB |
/ɑːrk eɪ biː/ |
Cung AB |
|
⊿ |
Delta / Triangle |
/ˈdel.tə/ |
Ký hiệu tam giác |
Đoạn hội thoại giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành toán học
Bên cạnh việc ghi nhớ thuật ngữ, luyện tập hội thoại tiếng Anh chuyên ngành toán học là cách hiệu quả giúp người học nâng cao khả năng phản xạ và sử dụng từ vựng trong thực tế. Các đoạn hội thoại thường xoay quanh việc giải bài tập, thảo luận công thức hoặc trao đổi kiến thức toán học trên lớp.
Hội thoại 1: Thảo luận về phương trình đại số
English Conversation
Anna: Can you help me solve this quadratic equation?
Ben: Sure. What is the equation?
Anna: It is x² + 5x + 6 = 0.
Ben: First, we need to factor the polynomial.
Anna: So the factors are (x + 2) and (x + 3), right?
Ben: Exactly. Therefore, the roots are -2 and -3.
Anna: Great! Now I understand how to solve it.
Dịch nghĩa
Anna: Cậu có thể giúp mình giải phương trình bậc hai này không?
Ben: Được thôi. Phương trình là gì?
Anna: Đó là x² + 5x + 6 = 0.
Ben: Đầu tiên, chúng ta cần phân tích đa thức thành nhân tử.
Anna: Vậy các nhân tử là (x + 2) và (x + 3) đúng không?
Ben: Chính xác. Vì vậy nghiệm là -2 và -3.
Anna: Tuyệt quá! Giờ mình đã hiểu cách giải rồi.
Hội thoại 2: Hỏi thầy về cách giải phương trình
Context: Một sinh viên hỏi giáo viên về cách giải một phương trình bậc hai.
A (Student):
“Excuse me, Professor. Could you please explain how to solve this quadratic equation?”
“I’m not sure when I should use the quadratic formula or factorization.”
B (Teacher):
“Of course. First, check if the equation can be factored easily.”
“If factorization is difficult, just apply the quadratic formula.”
A:
“So, for this equation, I factor the expression and then find the values of x?”
“Thank you! Now I can do the rest of the exercise.”
Dịch nghĩa:
A: “Thưa thầy, thầy có thể giải thích cách giải phương trình bậc hai này được không ạ? Em không chắc nên dùng công thức nghiệm bậc hai hay phân tích đa thức.”
B: “Được chứ. Đầu tiên, em hãy kiểm tra xem phương trình có thể phân tích thành nhân tử dễ dàng không. Nếu phân tích khó thì chỉ cần dùng công thức nghiệm bậc hai.”
A: “Vậy là với phương trình này, em phân tích biểu thức rồi tìm các giá trị của x?”
A: “Em cảm ơn thầy ạ, giờ em có thể làm phần còn lại của bài tập rồi.”
Hội thoại 3: Thảo luận nhóm giải bài hình học
Context: Hai sinh viên ngồi cùng nhóm, thảo luận cách chứng minh tam giác vuông.
A:
“Hey, can you help me with this geometry problem, please?”
“We need to prove that triangle ABC is a right‑angled triangle.”
B:
“Sure. First, let’s check the lengths of the three sides.”
“If the square of the longest side equals the sum of the squares of the other two sides, it’s a right triangle.”
A:
“Oh, I see. So we use the Pythagorean theorem here.”
“That makes the problem much easier to understand.”
Dịch nghĩa:
A: “Này, bạn giúp mình giải bài hình học này với nhé. Chúng ta cần chứng minh tam giác ABC là tam giác vuông.”
B: “Được chứ. Trước hết, mình kiểm tra độ dài ba cạnh. Nếu bình phương cạnh dài nhất bằng tổng bình phương hai cạnh kia thì đó là tam giác vuông.”
A: “À, mình hiểu rồi. Thế là mình dùng định lý Pythagoras ở đây.”
A: “Vậy bài toán dễ hiểu hơn nhiều rồi.”
Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành toán học
Việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành toán học sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu người học áp dụng đúng phương pháp. Thay vì học thuộc lòng đơn lẻ, bạn nên kết hợp nhiều cách học khác nhau để tăng khả năng ghi nhớ và ứng dụng thực tế.
Học theo chủ đề toán học
Thay vì học ngẫu nhiên “addition”, “triangle”, “mean” nằm lẫn trong các chủ đề khác, hãy chia từ vựng tiếng Anh chuyên ngành toán học thành các nhóm chủ đề như: số học, đại số, hình học, giải tích, thống kê, xác suất… Mỗi nhóm chỉ tập trung vào 15–20 thuật ngữ liên quan, giúp bộ não xếp lớp thông tin thành hệ thống.

Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành toán học
Kết hợp ví dụ thực tế
Khi từ vựng được sử dụng trong ví dụ thực tế hoặc bài toán thực hành, người học sẽ hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng hơn thay vì chỉ ghi nhớ mặt chữ. Đây cũng là phương pháp được áp dụng phổ biến trong các chương trình học thuật quốc tế.
Ví dụ, thay vì chỉ học từ “probability” là “xác suất”, bạn nên đặt câu như: “The probability of getting a head is one half.” Điều này giúp bạn vừa nhớ nghĩa, vừa hiểu cách dùng từ trong giao tiếp và học thuật.
Sử dụng flashcard
Đối với từ vựng tiếng Anh chuyên ngành toán học, flashcard đặc biệt hữu ích vì có thể kết hợp cả thuật ngữ, ký hiệu và ví dụ minh họa. Bạn có thể tạo flashcard theo dạng một mặt là từ tiếng Anh như “integral”, mặt còn lại là phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ sử dụng. Việc học bằng hình ảnh và lặp lại thường xuyên sẽ giúp tăng tốc độ ghi nhớ.
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành toán học.Việc nắm vững từ bảng từ vựng giúp bạn tự tin hơn khi đọc tài liệu, làm bài tập và giao tiếp học thuật bằng tiếng Anh. Hãy học theo chủ đề, kết hợp ví dụ thực tế và dùng flashcard để ôn luyện đều đặn.
