500+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh theo chủ đề

31/05/2026

Hiện nay, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong học tập và công việc, đặc biệt trong môi trường doanh nghiệp quốc tế. Việc nắm vững các thuật ngữ kinh doanh giúp người học tự tin hơn khi giao tiếp, viết email, đàm phán hay tham gia các cuộc họp. Trong bài viết này, Talk Class sẽ tổng hợp các từ vựng tiếng Anh thường gặp trong lĩnh vực kinh doanh và chia theo từng chủ đề để bạn dễ học, dễ ghi nhớ!

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh theo chủ đề

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh giúp bạn giao tiếp tự tin trong môi trường làm việc quốc tế. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng thường gặp phân loại theo từng chủ đề!

Từ vựng tiếng Anh về các chức vụ trong doanh nghiệp

Hiểu rõ các chức vụ giúp bạn xưng hô đúng cách trong email, cuộc họp và đàm phán với đối tác. Các chức danh từ cấp cao đến nhân viên đều được sử dụng thường xuyên trong môi trường kinh doanh.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Board of Directors

/bɔːd ʌv daɪˈrektərz/

Hội đồng quản trị

Chairman / Board Chairman

/ˈtʃeəmən/

Chủ tịch Hội đồng Quản trị

CEO (Chief Executive Officer)

/ˌsiː iːˈəʊ/

Tổng Giám đốc điều hành

CFO (Chief Financial Officer)

/ˌsiː efˈəʊ/

Giám đốc tài chính

COO (Chief Operating Officer)

/ˌsiː əʊˈəʊ/

Giám đốc vận hành

CIO (Chief Information Officer)

/ˌsiː aɪˈəʊ/

Giám đốc thông tin

Vice President (VP)

/ˌvaɪs ˈprezɪdənt/

Phó chủ tịch

Director

/daɪˈrektər/

Giám đốc

Founder

/ˈfaʊndər/

Người sáng lập công ty

Owner

/ˈəʊnər/

Chủ doanh nghiệp

Department Manager

/dɪˈpɑːtmənt ˈmænɪdʒər/

Trưởng phòng

Head of Department

/hed ʌv ˈdɪpɑːtmənt/

Trưởng bộ phận

Team Leader

/tiːm ˈliːdər/

Trưởng nhóm

Senior Officer

/ˈsiːniər ˈɒfɪsər/

Nhân viên cao cấp

Officer / Staff / Employee

/ˈɒfɪsər/ /stæf/ /ɪmˈplɔɪiː/

Nhân viên văn phòng

Shareholder

/ˈʃeəhəʊldər/

Cổ đông

Intern

/ˈɪntɜːn/

Thực tập sinh

Trainee

/treɪˈniː/

Nhân viên tập sự

Receptionist

/rɪˈsepʃənɪst/

Nhân viên lễ tân

Colleague / Co-worker

/ˈkɒliːɡ/ /ˈkəʊwɜːkər/

Đồng nghiệp

Từ vựng về chức vụ trong doanh nghiệp

Từ vựng về chức vụ trong doanh nghiệp

Từ vựng tiếng Anh về các loại hình doanh nghiệp

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh về các loại hình doanh nghiệp mà bạn có thể tham khảo!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Company

/ˈkʌmpəni/

Công ty

Enterprise

/ˈentəpraɪz/

Tổ chức kinh doanh, xí nghiệp

Corporation

/ˌkɔːpəˈreɪʃn/

Tập đoàn, công ty cổ phần

Startup

/ˈstɑːtʌp/

Công ty khởi nghiệp

Multinational Company

/ˌmʌltiˈnæʃnəl ˈkʌmpəni/

Công ty đa quốc gia

Limited Liability Company (LLC)

/ˈlɪmɪtɪd lɪˈæbɪləti ˈkʌmpəni/

Công ty trách nhiệm hữu hạn

Joint Stock Company

/dʒɔɪnt stɒk ˈkʌmpəni/

Công ty cổ phần

Sole Proprietorship

/ˌsəʊl prəʊˈpraɪətəʃɪp/

Doanh nghiệp tư nhân

Partnership

/ˈpɑːtnəʃɪp/

Công ty hợp danh

Branch

/brɑːntʃ/

Chi nhánh

Subsidiary

/səbˈsɪdiəri/

Công ty con

Headquarters (HQ)

/ˌhedkwɔːtərz/

Trụ sở chính

Franchise

/ˈfræntʃaɪz/

Mô hình nhượng quyền

Conglomerate

/kənˈɡlɒməreɪt/

Tập đoàn đa ngành

SME (Small and Medium Enterprise)

/ˌes emˈiː/

Doanh nghiệp vừa và nhỏ

Từ vựng tiếng Anh về bán hàng – Marketing

Những từ vựng dưới đây thường được sử dụng trong quảng cáo, nghiên cứu thị trường, chăm sóc khách hàng và xây dựng thương hiệu.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Sale

/seɪl/

Bán hàng

Seller

/ˈselər/

Người bán / Bên bán

Buyer

/ˈbaɪər/

Người mua / Bên mua

Customer

/ˈkʌstəmər/

Khách hàng

Transaction

/trænˈzækʃn/

Giao dịch

Commission

/kəˈmɪʃn/

Tiền hoa hồng

Turnover

/ˈtɜːnəʊvər/

Doanh thu

Profit

/ˈprɒfɪt/

Lợi nhuận

Advertising

/ˈædvətaɪzɪŋ/

Quảng cáo

Advertising Agency

/ˈædvətaɪzɪŋ ˈeɪdʒənsi/

Công ty quảng cáo

Brand awareness

/brænd əˈweənəs/

Nhận diện thương hiệu

Target audience

/ˈtɑːɡɪt ˈɔːdiəns/

Khách hàng mục tiêu

Marketing campaign

/ˈmɑːkɪtɪŋ kæmˈpeɪn/

Chiến dịch marketing

Lead generation

/liːd ˌdʒenəˈreɪʃn/

Tạo khách hàng tiềm năng

Buyer persona

/ˈbaɪər əˈpiːrsənə/

Chân dung khách hàng

Brand identity

/brænd aɪˈdentəti/

Bản sắc thương hiệu

Designer

/dɪˈzaɪnər/

Người thiết kế

Account manager

/əˈkaʊnt ˈmænɪdʒər/

Giám đốc bộ phận Account

Agency

/ˈeɪdʒənsi/

Công ty về lĩnh vực marketing

Launch

/lɔːntʃ/

Tung/ Đưa ra sản phẩm

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề tài chính kinh doanh

Tài chính kinh doanh là lĩnh vực quan trọng trong mọi doanh nghiệp, liên quan đến quản lý nguồn vốn, doanh thu và lợi nhuận. Việc hiểu rõ các thuật ngữ tài chính bằng tiếng Anh giúp người học đọc hiểu báo cáo, hợp đồng và tài liệu kinh doanh quốc tế dễ dàng hơn.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Asset

/ˈæset/

Tài sản

Balance sheet

/ˈbæləns ʃiːt/

Bảng cân đối kế toán

Bankruptcy

/bæŋkˈrʌptsi/

Phá sản

Bond

/bɑːnd/

Trái phiếu

Broker

/ˈbroʊkər/

Nhà môi giới

Budget

/ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

Capital

/ˈkæpɪtl/

Vốn

Cash flow

/kæʃ floʊ/

Dòng tiền

Collateral

/kəˈlætərəl/

Tài sản đảm bảo

Commission

/kəˈmɪʃn/

Hoa hồng

Credit rating

/ˈkrɛdɪt ˈreɪtɪŋ/

Đánh giá tín dụng

Currency

/ˈkʌrənsi/

Tiền tệ

Debt

/dɛt/

Nợ

Deficit

/ˈdɛfəsɪt/

Thiếu hụt

Deposit

/dɪˈpɑːzɪt/

Tiền gửi

Dividend

/ˈdɪvɪdɛnd/

Cổ tức

Equity

/ˈɛkwəti/

Vốn chủ sở hữu

Exchange rate

/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/

Tỷ giá hối đoái

Expense ratio

/ɪkˈspɛns ˈreɪʃioʊ/

Tỷ lệ chi phí

Financial statement

/faɪˈnænʃl ˈsteɪtmənt/

Báo cáo tài chính

Fiscal year

/ˈfɪskəl jɪər/

Năm tài chính

Fixed asset

/fɪkst ˈæsət/

Tài sản cố định

Gross profit margin

/ɡroʊs ˈprɑːfɪt ˈmɑːrdʒən/

Biên lợi nhuận gộp

Inflation

/ɪnˈfleɪʃn/

Lạm phát

Loan

/loʊn/

Khoản vay

Từ vựng tiếng Anh chủ đề tài chính kinh doanh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề tài chính kinh doanh

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh khi đàm phán, thương lượng

Đàm phán là kỹ năng quan trọng trong hoạt động kinh doanh, đặc biệt khi làm việc với khách hàng hoặc đối tác quốc tế. Các từ vựng dưới đây thường xuất hiện trong hợp đồng, cuộc họp thương lượng và giao tiếp thương mại chuyên nghiệp.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Negotiation

/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃn/

Đàm phán thương lượng

Discount

/ˈdɪskaʊnt/

Chiết khấu

Reduction

/rɪˈdʌkʃn/

Sự giảm giá

Benefit

/ˈbɛnɪfɪt/

Lợi ích

Refuse

/rɪˈfjuːz/

Bác bỏ/từ chối

Favorable offer

/ˈfeɪvərəbl ˈɒfər/

Giá ưu đãi

Compensate

/ˈkɒmpɛnseɪt/

Đền bù, bồi thường

Claim

/kleɪm/

Yêu cầu bồi thường, khiếu nại

Concession

/kənˈsɛʃn/

Nhượng bộ

Proposal

/prəˈpoʊzl/

Đề xuất

Mutual benefit

/ˈmjuːtʃuəl ˈbɛnɪfɪt/

Lợi ích chung

Agreement

/əˈɡriːmənt/

Thỏa thuận

Contract

/ˈkɒntrækt/

Hợp đồng

Bargain

/ˈbɑːrɡɪn/

Mặc cả, thương lượng giá

Compromise

/ˈkɒmprəmaɪz/

Thỏa hiệp

Deadline

/ˈdɛdlaɪn/

Hạn chót

Earnest money

/ˈɜːrnɪst ˈmʌni/

Tiền đặt cọc

Turnover

/ˈtɜːrnˌoʊvər/

Doanh số, doanh thu

Brand

/brænd/

Thương hiệu/nhãn hàng

Conflict resolution

/ˈkɒnflɪkt ˌrɛzəˈluːʃn/

Đàm phán giải quyết xung đột

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh trong hội họp

Hội họp là hoạt động diễn ra thường xuyên trong doanh nghiệp nhằm trao đổi công việc và đưa ra quyết định quan trọng. Việc hiểu và sử dụng đúng từ vựng tiếng Anh trong các cuộc họp sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và chuyên nghiệp hơn.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Meeting

/ˈmiːtɪŋ/

Cuộc họp

Agenda

/əˈdʒɛndə/

Chương trình nghị sự

Minute

/ˈmɪnɪt/

Biên bản cuộc họp

Presentation

/ˌprɛzənˈteɪʃn/

Bài thuyết trình

Slide

/slaɪd/

Slide trình chiếu

Graph

/ɡræf/

Biểu đồ

Chart

/tʃɑːrt/

Biểu đồ, sơ đồ

Conclusion

/kənˈkluːʒn/

Kết luận

Discussion

/dɪˈskʌʃn/

Thảo luận

Proposal

/prəˈpoʊzl/

Đề xuất

Vote

/voʊt/

Biểu quyết

Motion

/ˈmoʊʃn/

Đề nghị chính thức

Chairperson / Chair

/ˈtʃɛrpɜːrsn/ /tʃɛr/

Chủ tọa cuộc họp

Attendee

/ˌætɛnˈdiː/

Người tham dự

Participant

/pɑːrˈtɪsɪpənt/

Người tham gia

Absentee

/ˌæbsənˈtiː/

Người vắng mặt

Breakout session

/ˈbreɪkaʊt ˈsɛʃn/

Phiên thảo luận nhóm

Q&A (Question and Answer)

/ˌkjuː ən ˈænsər/

Phần hỏi đáp

Feedback

/ˈfiːdbæk/

Phản hồi

Action item

/ˈækʃn ˈaɪtəm/

Nhiệm vụ cần thực hiện

Từ vựng tiếng Anh kinh doanh trong hội họp

Từ vựng tiếng Anh kinh doanh trong hội họp

Các thuật ngữ tiếng Anh viết tắt chuyên ngành kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh quốc tế, các thuật ngữ viết tắt được sử dụng phổ biến trong email, báo cáo, hợp đồng và cuộc họp. Dưới đây là tổng hợp các thuật ngữ viết tắt tiếng Anh thường gặp nhất!

Thuật ngữ viết tắt

Từ đầy đủ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

B2B

Business to Business

/ˌbiː tuː ˈbiː/

Loại hình kinh doanh giữa các công ty 

B2C

Business to Consumer

/ˌbiː tuː ˈsiː/

Loại hình kinh doanh giữa công ty và người dùng cuối 

CEO

Chief Executive Officer

/ˌsiː iːˈəʊ/

Giám đốc điều hành 

CFO

Chief Financial Officer

/ˌsiː efˈəʊ/

Giám đốc tài chính 

COO

Chief Operating Officer

/ˌsiː əʊˈəʊ/

Giám đốc vận hành 

CMO

Chief Marketing Officer

/ˌsiː emˈəʊ/

Giám đốc tiếp thị 

CAO

Chief Accounting Officer

/ˌsiː eɪˈəʊ/

Kế toán trưởng 

CSO

Chief Security Officer

/ˌsiː esˈəʊ/

Người đứng đầu các dịch vụ bảo vệ 

HR

Human Resources

/ˌeɪtʃˈɑːr/

Quản trị Nhân sự 

CRM

Customer Relationship Management

/ˌsiː ɑːrˈem/

Quản lý quan hệ khách hàng 

R&D

Research and Development

/ˌɑːr ən ˈdiː/

Nghiên cứu và phát triển 

SCM

Supply Chain Management

/ˌes siːˈem/

Quản lý chuỗi cung ứng 

SME

Small and Medium Enterprises

/ˌes emˈiː/

Doanh nghiệp vừa và nhỏ 

HQ

Headquarters

/ˌhedˈkwɔːrtərz/

Trụ sở chính 

LLC

Limited Liability Company

/ˌel elˈsiː/

Công ty trách nhiệm hữu hạn 

NDA

Non-Disclosure Agreement

/ˌen diːˈeɪ/

Thỏa thuận không tiết lộ thông tin 

GDP

Gross Domestic Product

/ˌdʒiː diːˈpiː/

Tổng sản phẩm quốc nội 

IR

Interest Rate

/ˌaɪˈɑːr/

Lãi suất 

ROI

Return on Investment

/ˌɑːr oʊˈaɪ/

Tỷ suất hoàn vốn 

P&L

Profit and Loss

/ˌpiː ənˈel/

Lợi nhuận và thua lỗ 

ROS

Return on Sales

/ˌɑːr oʊˈes/

Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 

IPO

Initial Public Offering

/ˌaɪ piːˈoʊ/

Chào bán chứng khoán lần đầu ra công chúng 

LC

Letter of Credit

/ˌelˈsiː/

Thư tín dụng 

EXP

Export

/ˌeksˈpiː/

Xuất khẩu 

AWB

Airway Bill

/ˌeɪˈdʌbəlˈbiː/

Vận đơn hàng không

Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh

Trong môi trường doanh nghiệp hiện đại, tiếng Anh giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong quá trình làm việc với khách hàng, đối tác và đồng nghiệp quốc tế. Việc nắm vững các mẫu câu giao tiếp sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trao đổi công việc, tham gia cuộc họp, viết email hoặc đàm phán thương mại. 

Mẫu câu giới thiệu bản thân và chào hỏi

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Good morning! My name is … from …

Chào buổi sáng! Tên tôi là … đến từ … 

It’s a pleasure to meet you

Rất hân hạnh được gặp anh/chị 

It’s a pleasure to work with you on this project

Rất hân hạnh được làm việc với anh/chị trong dự án này 

It’s a pleasure to have you as our partner

Thật hân hạnh khi có anh/chị là đối tác của chúng tôi 

I’m … from …. I will be in charge of your contract with our company

Tôi là … đến từ …. Tôi sẽ phụ trách hợp đồng của anh/chị với công ty chúng tôi 

I will be helping you with [noun]. Please let me know if I can be of any assistance

Tôi sẽ giúp anh/chị với [danh từ]. Vui lòng cho tôi biết nếu tôi có thể hỗ trợ được gì

Mẫu câu giao tiếp khi gặp đối tác, khách hàng

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

Shall we get started now?

Chúng ta bắt đầu bây giờ nhé? 

Now, let’s get down to business, shall we?

Bây giờ, chúng ta bắt đầu (bàn về) công việc nhé? 

Since everyone is here, let’s get the ball rolling

Mọi người đều đã có mặt nên ta bắt đầu nhé 

Once again, it’s our pleasure to partner with you in this project

Một lần nữa, chúng tôi rất vinh hạnh được hợp tác với anh/chị trong dự án này 

We have always looked forward to this partnership

Chúng tôi đã luôn mong chờ mối quan hệ hợp tác này giữa chúng ta 

The purpose of today’s meeting is to reach a final agreement on the contract terms

Mục đích buổi họp ngày hôm nay là đi đến thống nhất về các điều khoản hợp đồng 

Today, we are here to go through the contract terms

Hôm nay, chúng ta có mặt ở đây là để thảo luận về các điều khoản hợp đồng 

As agreed upon in the previous meeting, today we are going to sign the contract

Như đã thống nhất trong buổi họp trước, hôm nay chúng ta sẽ ký hợp đồng

Mẫu câu tiếng Anh khi giao tiếp với khách hàng

Mẫu câu tiếng Anh khi giao tiếp với khách hàng

Mẫu câu trong đàm phán, thương lượng

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

We absolutely agree with you here

Chúng tôi hoàn toàn đồng ý với anh/chị ở điểm này 

After some discussion, my team and I have decided to take your offer

Sau khi thảo luận, tôi và đội ngũ quyết định chấp nhận đề xuất của anh/chị 

I’m sorry but I have to say that your offer doesn’t quite meet our expectations

Tôi xin lỗi nhưng đề xuất của anh/chị không đáp ứng được kỳ vọng của chúng tôi 

We absolutely don’t want this to be a deal breaker

Chúng tôi không hề muốn điều này trở thành vấn đề chấm dứt thương vụ 

We’re open to considering your proposal, provided that we have the option for future upgrades

Chúng tôi sẵn lòng xem xét đề xuất của bạn, miễn là có quyền nâng cấp trong tương lai 

What type/kind of [noun] are you looking for?

Quý khách đang tìm kiếm loại [danh từ] nào? 

How many/much [noun] do you need?

Quý khách cần bao nhiêu [danh từ]?

Mẫu câu tư vấn bán hàng và chăm sóc khách hàng

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

What model/color do you need?

Quý khách cần mẫu/màu gì? 

Have you looked at the catalogue on our website?

Quý khách đã xem danh mục sản phẩm trên trang web của chúng tôi chưa? 

Would you like to take a look at our catalogue?

Quý khách có muốn xem danh mục sản phẩm của chúng tôi không? 

I’m sorry. The price of that product has just been adjusted. The new price is…

Tôi xin lỗi. Giá của sản phẩm đó vừa mới được điều chỉnh. Giá mới là… 

I’m sorry, but that product is currently out of stock

Tôi xin lỗi nhưng sản phẩm đó hiện đang hết hàng 

I will send you the catalogue via email. Could you please give me your email address?

Tôi sẽ gửi danh mục sản phẩm qua email. Quý khách có thể cho tôi xin địa chỉ email không?

Cách học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh

Việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh không chỉ giúp cải thiện khả năng giao tiếp mà còn hỗ trợ hiệu quả trong công việc và học tập. Tuy nhiên, để ghi nhớ lâu và áp dụng thực tế, người học cần lựa chọn phương pháp phù hợp thay vì học thuộc lòng đơn thuần.

Học theo chủ đề

Học từ vựng theo chủ đề là phương pháp phổ biến giúp người học hệ thống kiến thức logic và dễ ghi nhớ hơn. Thay vì học rời rạc từng từ riêng lẻ, bạn nên chia từ vựng theo các nhóm liên quan như tài chính, Marketing, bán hàng, nhân sự hoặc xuất nhập khẩu.

Cách học này giúp não bộ tạo sự liên kết giữa các từ vựng cùng lĩnh vực, từ đó tăng khả năng ghi nhớ lâu dài. Đồng thời, người học cũng dễ dàng áp dụng vào từng tình huống cụ thể trong công việc như viết email, họp nhóm hoặc đàm phán với khách hàng.

Kết hợp học với tình huống thực tế

Một trong những cách học hiệu quả nhất là áp dụng từ vựng vào các tình huống công việc hằng ngày. Khi thường xuyên tiếp xúc với email thương mại, báo cáo kinh doanh hoặc các cuộc họp tiếng Anh, người học sẽ nhớ từ nhanh hơn và biết cách sử dụng tự nhiên hơn.

Bạn có thể luyện tập bằng cách:

  • Đọc tài liệu kinh doanh bằng tiếng Anh
  • Xem video hoặc podcast về kinh doanh
  • Viết email công việc bằng tiếng Anh
  • Thực hành hội thoại với đồng nghiệp hoặc bạn bè.

Sử dụng Flashcard

Để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh, bạn có thể sử dụng Flashcard. Mỗi thẻ Flashcard thường bao gồm từ vựng ở mặt trước và nghĩa, phiên âm hoặc ví dụ ở mặt sau. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với người bận rộn vì có thể học mọi lúc, mọi nơi chỉ với vài phút mỗi ngày.

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh doanh. Việc nắm vững các từ vựng giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp, xử lý công việc và mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp như học theo chủ đề, luyện tập thực tế và ôn tập thường xuyên.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.