Âm nhạc là ngôn ngữ kết nối cảm xúc và văn hóa trên toàn thế giới. Việc học từ vựng tiếng Anh về âm nhạc không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn nâng cao khả năng giao tiếp, nghe hiểu bài hát và thảo luận về các chủ đề giải trí. Trong bài viết này, Talk Class sẽ cùng bạn khám phá những từ vựng phổ biến nhất về âm nhạc kèm ý nghĩa chi tiết!
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về âm nhạc thường gặp nhất
Âm nhạc là một trong những chủ đề phổ biến trong giao tiếp, học tập và giải trí. Dưới đây là những nhóm từ vựng quan trọng và thường gặp nhất mà người học tiếng Anh nên biết.
Từ vựng tiếng Anh về các loại nhạc cụ
Nhạc cụ là nhóm từ cơ bản và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về sở thích, buổi biểu diễn hoặc học đàn. Các từ này giúp bạn gọi tên đúng nhạc cụ và mô tả ai chơi nhạc cụ gì một cách chính xác.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Piano |
/piˈænəʊ/ |
Đàn piano |
|
Guitar |
/ɡɪˈtɑː(r)/ |
Đàn guitar |
|
Violin |
/ˌvaɪəˈlɪn/ |
Đàn violin |
|
Drum |
/drʌm/ |
Trống |
|
Flute |
/fluːt/ |
Sáo |
|
Trumpet |
/ˈtrʌmpɪt/ |
Kèn trumpet |
|
Saxophone |
/ˈsæksəfəʊn/ |
Kèn saxophone |
|
Cello |
/ˈtʃeləʊ/ |
Đàn cello |
|
Harp |
/hɑːp/ |
Đàn hạc |
|
Keyboard |
/ˈkiːbɔːd/ |
Đàn phím điện tử |
|
Clarinet |
/ˌklærəˈnet/ |
Kèn clarinet |
|
Trombone |
/trɒmˈbəʊn/ |
Kèn trombone |
|
Oboe |
/ˈəʊbəʊ/ |
Kèn oboe |
|
Bass guitar |
/beɪs ɡɪˈtɑː(r)/ |
Đàn guitar bass |
|
Ukulele |
/ˌjuːkəˈleɪli/ |
Đàn ukulele |
|
Tambourine |
/ˌtæmbəˈriːn/ |
Trống lục lạc |
|
Cymbals |
/ˈsɪmbəlz/ |
Chũm chọe |
|
Accordion |
/əˈkɔːdiən/ |
Đàn phong cầm |
|
Xylophone |
/ˈzaɪləfəʊn/ |
Đàn mộc cầm |
|
Organ |
/ˈɔːɡən/ |
Đàn organ |

Từ vựng tiếng Anh về các loại nhạc cụ
Từ vựng tiếng Anh về các thể loại nhạc
Mỗi thể loại âm nhạc mang một phong cách và màu sắc riêng, đáp ứng nhu cầu thưởng thức đa dạng của người nghe. Việc ghi nhớ tên các thể loại nhạc bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn dễ dàng trò chuyện về sở thích âm nhạc hoặc tìm kiếm bài hát trên các nền tảng quốc tế.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Pop music |
/pɒp ˈmjuːzɪk/ |
Nhạc pop |
|
Rock music |
/rɒk ˈmjuːzɪk/ |
Nhạc rock |
|
Jazz |
/dʒæz/ |
Nhạc jazz |
|
Classical music |
/ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/ |
Nhạc cổ điển |
|
Hip-hop |
/ˈhɪp hɒp/ |
Nhạc hip-hop |
|
Rap |
/ræp/ |
Nhạc rap |
|
Blues |
/bluːz/ |
Nhạc blues |
|
Country music |
/ˈkʌntri ˈmjuːzɪk/ |
Nhạc đồng quê |
|
Folk music |
/fəʊk ˈmjuːzɪk/ |
Nhạc dân gian |
|
R&B |
/ɑːr ən biː/ |
Rhythm and Blues |
|
EDM |
/ˌiː diː ˈem/ |
Nhạc điện tử |
|
Soul music |
/səʊl ˈmjuːzɪk/ |
Nhạc soul |
|
Reggae |
/ˈreɡeɪ/ |
Nhạc reggae |
|
Opera |
/ˈɒprə/ |
Nhạc kịch |
|
Gospel |
/ˈɡɒspəl/ |
Nhạc thánh ca |
|
Indie music |
/ˈɪndi ˈmjuːzɪk/ |
Nhạc indie |
|
K-pop |
/ˌkeɪ ˈpɒp/ |
Nhạc pop Hàn Quốc |
|
Metal |
/ˈmetl/ |
Nhạc metal |
|
Dance music |
/dɑːns ˈmjuːzɪk/ |
Nhạc dance |
|
Electronic music |
/ɪˌlekˈtrɒnɪk ˈmjuːzɪk/ |
Nhạc điện tử |
Từ vựng tiếng Anh về các thiết bị âm nhạc
Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh về âm nhạc bao gồm các thiết bị âm nhạc thường gặp!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Microphone |
/ˈmaɪkrəfəʊn/ |
Micro |
|
Speaker |
/ˈspiːkə(r)/ |
Loa |
|
Headphones |
/ˈhedfəʊnz/ |
Tai nghe |
|
Earphones |
/ˈɪəfəʊnz/ |
Tai nghe nhét tai |
|
Amplifier |
/ˈæmplɪfaɪə(r)/ |
Bộ khuếch đại âm thanh |
|
Mixer |
/ˈmɪksə(r)/ |
Bàn trộn âm thanh |
|
Turntable |
/ˈtɜːnteɪbl/ |
Máy phát đĩa than |
|
Sound card |
/saʊnd kɑːd/ |
Card âm thanh |
|
Audio interface |
/ˈɔːdiəʊ ˈɪntəfeɪs/ |
Giao diện âm thanh |
|
Recorder |
/rɪˈkɔːdə(r)/ |
Máy ghi âm |
|
Studio monitor |
/ˈstjuːdiəʊ ˈmɒnɪtə(r)/ |
Loa kiểm âm |
|
Synthesizer |
/ˈsɪnθəsaɪzə(r)/ |
Bộ tổng hợp âm thanh |
|
Equalizer |
/ˈiːkwəlaɪzə(r)/ |
Bộ cân bằng âm thanh |
|
DJ controller |
/ˌdiː dʒeɪ kənˈtrəʊlə(r)/ |
Bàn điều khiển DJ |
|
Audio cable |
/ˈɔːdiəʊ ˈkeɪbl/ |
Dây cáp âm thanh |
|
Sound system |
/saʊnd ˈsɪstəm/ |
Hệ thống âm thanh |
|
Wireless speaker |
/ˈwaɪələs ˈspiːkə(r)/ |
Loa không dây |
|
Music player |
/ˈmjuːzɪk ˈpleɪə(r)/ |
Máy nghe nhạc |
|
Recording studio |
/rɪˈkɔːdɪŋ ˈstjuːdiəʊ/ |
Phòng thu âm |
|
Mixing console |
/ˈmɪksɪŋ ˈkɒnsəʊl/ |
Bàn điều khiển âm thanh |

Từ vựng tiếng Anh về thiết bị âm nhạc
Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp trong lĩnh vực âm nhạc
Ngành công nghiệp âm nhạc bao gồm nhiều vị trí khác nhau, từ người biểu diễn đến những chuyên gia làm việc phía sau sân khấu. Việc biết tên các nghề nghiệp bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn dễ dàng trao đổi về công việc hoặc định hướng nghề nghiệp liên quan đến âm nhạc.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Singer |
/ˈsɪŋə(r)/ |
Ca sĩ |
|
Musician |
/mjuˈzɪʃn/ |
Nhạc công, nhạc sĩ |
|
Composer |
/kəmˈpəʊzə(r)/ |
Nhà soạn nhạc |
|
Songwriter |
/ˈsɒŋraɪtə(r)/ |
Nhạc sĩ sáng tác ca khúc |
|
Producer |
/prəˈdjuːsə(r)/ |
Nhà sản xuất âm nhạc |
|
Conductor |
/kənˈdʌktə(r)/ |
Nhạc trưởng |
|
Vocalist |
/ˈvəʊkəlɪst/ |
Ca sĩ hát chính |
|
Pianist |
/ˈpiːənɪst/ |
Nghệ sĩ piano |
|
Guitarist |
/ɡɪˈtɑːrɪst/ |
Nghệ sĩ guitar |
|
Drummer |
/ˈdrʌmə(r)/ |
Tay trống |
|
Violinist |
/ˌvaɪəˈlɪnɪst/ |
Nghệ sĩ violin |
|
DJ (Disc Jockey) |
/ˈdiː dʒeɪ/ |
DJ |
|
Rapper |
/ˈræpə(r)/ |
Ca sĩ rap |
|
Dancer |
/ˈdɑːnsə(r)/ |
Vũ công |
|
Sound engineer |
/saʊnd ˌendʒɪˈnɪə(r)/ |
Kỹ sư âm thanh |
|
Music teacher |
/ˈmjuːzɪk ˈtiːtʃə(r)/ |
Giáo viên âm nhạc |
|
Band leader |
/bænd ˈliːdə(r)/ |
Trưởng nhóm nhạc |
|
Orchestra member |
/ˈɔːkɪstrə ˈmembə(r)/ |
Thành viên dàn nhạc |
|
Music director |
/ˈmjuːzɪk dəˈrektə(r)/ |
Giám đốc âm nhạc |
|
Backup singer |
/ˈbækʌp ˈsɪŋə(r)/ |
Ca sĩ bè |
Từ vựng về bài hát và sáng tác âm nhạc
Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về âm nhạc với chủ đề bài hát và sáng tác!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Song |
/sɒŋ/ |
Bài hát |
|
Lyrics |
/ˈlɪrɪks/ |
Lời bài hát |
|
Melody |
/ˈmelədi/ |
Giai điệu |
|
Rhythm |
/ˈrɪðəm/ |
Nhịp điệu |
|
Beat |
/biːt/ |
Nhịp |
|
Chorus |
/ˈkɔːrəs/ |
Điệp khúc |
|
Verse |
/vɜːs/ |
Đoạn lời |
|
Bridge |
/brɪdʒ/ |
Đoạn chuyển trong bài hát |
|
Hook |
/hʊk/ |
Phần gây ấn tượng, bắt tai |
|
Tune |
/tjuːn/ |
Giai điệu |
|
Album |
/ˈælbəm/ |
Album nhạc |
|
Single |
/ˈsɪŋɡl/ |
Đĩa đơn |
|
Soundtrack |
/ˈsaʊndtræk/ |
Nhạc phim |
|
Recording |
/rɪˈkɔːdɪŋ/ |
Bản thu âm |
|
Composition |
/ˌkɒmpəˈzɪʃn/ |
Tác phẩm âm nhạc |
|
Arrangement |
/əˈreɪndʒmənt/ |
Phối khí |
|
Rehearsal |
/rɪˈhɜːsl/ |
Buổi tập luyện |
|
Performance |
/pəˈfɔːməns/ |
Màn trình diễn |
|
Release |
/rɪˈliːs/ |
Phát hành |
|
Remix |
/ˈriːmɪks/ |
Bản phối lại |

Từ vựng tiếng Anh về sáng tác âm nhạc
Từ vựng tiếng Anh miêu tả bài hát, âm nhạc
Khi nhận xét hoặc chia sẻ cảm nhận về một bài hát, bạn cần sử dụng những tính từ phù hợp để diễn tả giai điệu, cảm xúc và chất lượng âm nhạc. Đây là nhóm từ vựng rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài viết đánh giá âm nhạc bằng tiếng Anh.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Catchy |
/ˈkætʃi/ |
Bắt tai |
|
Melodic |
/məˈlɒdɪk/ |
Du dương |
|
Relaxing |
/rɪˈlæksɪŋ/ |
Thư giãn |
|
Upbeat |
/ˌʌpˈbiːt/ |
Sôi động |
|
Emotional |
/ɪˈməʊʃənl/ |
Giàu cảm xúc |
|
Inspiring |
/ɪnˈspaɪərɪŋ/ |
Truyền cảm hứng |
|
Energetic |
/ˌenəˈdʒetɪk/ |
Tràn đầy năng lượng |
|
Soothing |
/ˈsuːðɪŋ/ |
Êm dịu |
|
Powerful |
/ˈpaʊəfl/ |
Mạnh mẽ |
|
Meaningful |
/ˈmiːnɪŋfl/ |
Ý nghĩa |
|
Memorable |
/ˈmemərəbl/ |
Đáng nhớ |
|
Popular |
/ˈpɒpjələ(r)/ |
Phổ biến |
|
Timeless |
/ˈtaɪmləs/ |
Vượt thời gian |
|
Unique |
/juˈniːk/ |
Độc đáo |
|
Beautiful |
/ˈbjuːtɪfl/ |
Hay, đẹp |
|
Harmonious |
/hɑːˈməʊniəs/ |
Hài hòa |
|
Romantic |
/rəʊˈmæntɪk/ |
Lãng mạn |
|
Vibrant |
/ˈvaɪbrənt/ |
Sôi nổi |
|
Outstanding |
/aʊtˈstændɪŋ/ |
Xuất sắc |
|
Heartfelt |
/ˈhɑːtfelt/ |
Chân thành, giàu cảm xúc |
Các động từ tiếng Anh thường dùng trong chủ đề âm nhạc
Khi học từ vựng tiếng Anh về âm nhạc, bên cạnh danh từ chỉ nhạc cụ hay thể loại nhạc, người học cũng cần nắm vững các động từ thường gặp. Những động từ này được sử dụng phổ biến trong các tình huống nghe nhạc, biểu diễn, sáng tác và sản xuất âm nhạc.
|
Động từ |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Listen (to) |
/ˈlɪsn/ |
Nghe |
|
Hear |
/hɪə(r)/ |
Nghe thấy |
|
Enjoy |
/ɪnˈdʒɔɪ/ |
Thưởng thức |
|
Stream |
/striːm/ |
Nghe trực tuyến |
|
Download |
/ˌdaʊnˈləʊd/ |
Tải nhạc |
|
Play |
/pleɪ/ |
Phát nhạc |
|
Replay |
/ˌriːˈpleɪ/ |
Nghe lại |
|
Appreciate |
/əˈpriːʃieɪt/ |
Cảm nhận, đánh giá cao |
|
Discover |
/dɪˈskʌvə(r)/ |
Khám phá |
|
Follow |
/ˈfɒləʊ/ |
Theo dõi nghệ sĩ, ban nhạc |
|
Sing |
/sɪŋ/ |
Hát |
|
Perform |
/pəˈfɔːm/ |
Biểu diễn |
|
Dance |
/dɑːns/ |
Nhảy múa |
|
Conduct |
/kənˈdʌkt/ |
Chỉ huy dàn nhạc |
|
Entertain |
/ˌentəˈteɪn/ |
Giải trí |
|
Rehearse |
/rɪˈhɜːs/ |
Tập dượt |
|
Accompany |
/əˈkʌmpəni/ |
Đệm nhạc |
|
Appear |
/əˈpɪə(r)/ |
Xuất hiện trên sân khấu |
|
Tour |
/tʊə(r)/ |
Lưu diễn |
|
Compete |
/kəmˈpiːt/ |
Thi đấu, tranh tài |

Các động từ tiếng Anh chủ đề âm nhạc
Các thành ngữ tiếng Anh về âm nhạc thường gặp
Âm nhạc không chỉ xuất hiện trong các bài hát mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến ngôn ngữ tiếng Anh thông qua nhiều thành ngữ (idioms). Những cách diễn đạt này được người bản xứ sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày để mô tả cảm xúc, tình huống hoặc tính cách của một người.
|
Thành ngữ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Music to my ears |
Điều gì đó rất dễ chịu hoặc đáng nghe |
|
Face the music |
Chấp nhận hậu quả của hành động đã gây ra |
|
Blow your own trumpet |
Tự khen ngợi bản thân |
|
Change your tune |
Thay đổi ý kiến hoặc thái độ |
|
March to the beat of your own drum |
Sống theo cách riêng, không chạy theo số đông |
|
Ring a bell |
Gợi nhớ điều gì đó quen thuộc |
|
Strike a chord |
Gây sự đồng cảm hoặc tạo ấn tượng mạnh |
|
Fine-tune |
Điều chỉnh, hoàn thiện chi tiết |
|
In tune with |
Hòa hợp, đồng điệu với ai hoặc điều gì |
|
Out of tune |
Không hòa hợp; sai nhịp, lạc điệu |
|
Call the tune |
Nắm quyền quyết định hoặc kiểm soát |
|
Dance to someone’s tune |
Làm theo ý hoặc sự chỉ đạo của người khác |
|
Sing a different tune |
Thay đổi quan điểm hoặc cách nói |
|
Make a song and dance about something |
Làm quá vấn đề, phóng đại sự việc |
|
Play second fiddle |
Đóng vai trò thứ yếu |
|
Play by ear |
Ứng biến theo tình huống |
|
Strike the right note |
Hành động hoặc phát biểu phù hợp |
|
Strike a false note |
Nói hoặc làm điều không phù hợp |
|
Sing someone’s praises |
Hết lời khen ngợi ai đó |
|
Be music to someone’s ears |
Là tin vui đối với ai đó |
|
Sound like a broken record |
Lặp đi lặp lại một điều quá nhiều lần |
|
Drum up support |
Vận động, thu hút sự ủng hộ |
|
Drum something into someone |
Nhắc đi nhắc lại để ai đó ghi nhớ |
|
Pull out all the stops |
Nỗ lực hết sức để đạt mục tiêu |
|
Hit the right note |
Đáp ứng đúng mong đợi hoặc cảm xúc |
|
Hit a high note |
Đạt thành công nổi bật |
|
On a high note |
Kết thúc trong thành công hoặc tâm trạng tích cực |
|
End on a sour note |
Kết thúc không vui vẻ |
|
Tone-deaf |
Thiếu nhạy bén hoặc không hiểu tình huống |
|
Keep in tune with |
Theo kịp hoặc hòa hợp với xu hướng |
Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về âm nhạc
Mẫu câu giao tiếp về âm nhạc giúp bạn tự tin nói về sở thích, chia sẻ bài hát yêu thích, hỏi về nhạc cụ, thảo luận ban nhạc và buổi hòa nhạc. Những câu này thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, bạn có thể tham khảo chi tiết dưới đây!
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa tiếng Việt |
|
What kind of music do you like? |
Bạn thích thể loại nhạc nào? |
|
What’s your favorite type of music? |
Thể loại nhạc yêu thích của bạn là gì? |
|
Who is your favorite singer? |
Ca sĩ yêu thích của bạn là ai? |
|
Do you like listening to music? |
Bạn có thích nghe nhạc không? |
|
What song are you listening to right now? |
Hiện tại bạn đang nghe bài hát nào? |
|
What’s your favorite song? |
Bài hát yêu thích của bạn là gì? |
|
I love listening to pop music. |
Tôi rất thích nghe nhạc pop. |
|
I’m a big fan of rock music. |
Tôi là người hâm mộ nhạc rock. |
|
I usually listen to music in my free time. |
Tôi thường nghe nhạc vào thời gian rảnh. |
|
Music helps me relax after a long day. |
Âm nhạc giúp tôi thư giãn sau một ngày dài. |
|
Have you heard this song before? |
Bạn đã từng nghe bài hát này chưa? |
|
This song is really catchy. |
Bài hát này rất bắt tai. |
|
I can’t stop listening to this song. |
Tôi không thể ngừng nghe bài hát này. |
|
The lyrics are very meaningful. |
Lời bài hát rất ý nghĩa. |
|
I love the melody of this song. |
Tôi thích giai điệu của bài hát này. |
|
This singer has an amazing voice. |
Ca sĩ này có giọng hát tuyệt vời. |
|
Do you play any musical instruments? |
Bạn có chơi nhạc cụ nào không? |
|
I play the guitar. |
Tôi chơi đàn guitar. |
|
I’ve been learning the piano for two years. |
Tôi đã học piano được hai năm. |
|
Can you sing? |
Bạn có thể hát không? |
|
I enjoy singing in my free time. |
Tôi thích hát vào thời gian rảnh. |
|
Have you ever attended a live concert? |
Bạn đã từng tham dự buổi hòa nhạc trực tiếp chưa? |
|
I’m going to a music festival this weekend. |
Tôi sẽ tham gia lễ hội âm nhạc vào cuối tuần này. |
|
The concert was fantastic. |
Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời. |
|
The band gave an incredible performance. |
Ban nhạc đã có màn trình diễn đáng kinh ngạc. |
|
Have you listened to their new album? |
Bạn đã nghe album mới của họ chưa? |
|
Their latest song is a huge hit. |
Ca khúc mới nhất của họ là một bản hit lớn. |
|
Which music streaming app do you use? |
Bạn sử dụng ứng dụng nghe nhạc nào? |
|
Could you recommend some good songs? |
Bạn có thể giới thiệu một vài bài hát hay không? |
|
What do you think about this song? |
Bạn nghĩ gì về bài hát này? |
|
This song makes me feel happy. |
Bài hát này khiến tôi cảm thấy vui vẻ. |
|
The music video is impressive. |
Video ca nhạc rất ấn tượng. |
|
I prefer slow and relaxing music. |
Tôi thích nhạc nhẹ nhàng và thư giãn hơn. |
|
My favorite band just released a new album. |
Ban nhạc yêu thích của tôi vừa phát hành album mới. |

Mẫu câu tiếng Anh chủ đề âm nhạc
Trên đây là tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh về âm nhạc chia theo nhiều chủ đề khác nhau. Việc học các từ vựng này là cách hiệu quả để mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu sâu hơn về thế giới âm nhạc quốc tế. Hãy ôn luyện theo nhóm chủ đề, luyện nghe bài hát và thực hành mẫu câu để nâng cao vốn từ và phản xạ tiếng Anh âm nhạc nhanh nhất.
