500+ Từ vựng tiếng Anh về âm nhạc thông dụng nhất

06/06/2026

Âm nhạc là ngôn ngữ kết nối cảm xúc và văn hóa trên toàn thế giới. Việc học từ vựng tiếng Anh về âm nhạc không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn nâng cao khả năng giao tiếp, nghe hiểu bài hát và thảo luận về các chủ đề giải trí. Trong bài viết này, Talk Class sẽ cùng bạn khám phá những từ vựng phổ biến nhất về âm nhạc kèm ý nghĩa chi tiết!

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về âm nhạc thường gặp nhất

Âm nhạc là một trong những chủ đề phổ biến trong giao tiếp, học tập và giải trí. Dưới đây là những nhóm từ vựng quan trọng và thường gặp nhất mà người học tiếng Anh nên biết.

Từ vựng tiếng Anh về các loại nhạc cụ

Nhạc cụ là nhóm từ cơ bản và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về sở thích, buổi biểu diễn hoặc học đàn. Các từ này giúp bạn gọi tên đúng nhạc cụ và mô tả ai chơi nhạc cụ gì một cách chính xác.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Piano

/piˈænəʊ/

Đàn piano

Guitar

/ɡɪˈtɑː(r)/

Đàn guitar

Violin

/ˌvaɪəˈlɪn/

Đàn violin

Drum

/drʌm/

Trống

Flute

/fluːt/

Sáo

Trumpet

/ˈtrʌmpɪt/

Kèn trumpet

Saxophone

/ˈsæksəfəʊn/

Kèn saxophone

Cello

/ˈtʃeləʊ/

Đàn cello

Harp

/hɑːp/

Đàn hạc

Keyboard

/ˈkiːbɔːd/

Đàn phím điện tử

Clarinet

/ˌklærəˈnet/

Kèn clarinet

Trombone

/trɒmˈbəʊn/

Kèn trombone

Oboe

/ˈəʊbəʊ/

Kèn oboe

Bass guitar

/beɪs ɡɪˈtɑː(r)/

Đàn guitar bass

Ukulele

/ˌjuːkəˈleɪli/

Đàn ukulele

Tambourine

/ˌtæmbəˈriːn/

Trống lục lạc

Cymbals

/ˈsɪmbəlz/

Chũm chọe

Accordion

/əˈkɔːdiən/

Đàn phong cầm

Xylophone

/ˈzaɪləfəʊn/

Đàn mộc cầm

Organ

/ˈɔːɡən/

Đàn organ

Từ vựng tiếng Anh về các loại nhạc cụ

Từ vựng tiếng Anh về các loại nhạc cụ

Từ vựng tiếng Anh về các thể loại nhạc

Mỗi thể loại âm nhạc mang một phong cách và màu sắc riêng, đáp ứng nhu cầu thưởng thức đa dạng của người nghe. Việc ghi nhớ tên các thể loại nhạc bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn dễ dàng trò chuyện về sở thích âm nhạc hoặc tìm kiếm bài hát trên các nền tảng quốc tế.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Pop music

/pɒp ˈmjuːzɪk/

Nhạc pop

Rock music

/rɒk ˈmjuːzɪk/

Nhạc rock

Jazz

/dʒæz/

Nhạc jazz

Classical music

/ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk/

Nhạc cổ điển

Hip-hop

/ˈhɪp hɒp/

Nhạc hip-hop

Rap

/ræp/

Nhạc rap

Blues

/bluːz/

Nhạc blues

Country music

/ˈkʌntri ˈmjuːzɪk/

Nhạc đồng quê

Folk music

/fəʊk ˈmjuːzɪk/

Nhạc dân gian

R&B

/ɑːr ən biː/

Rhythm and Blues

EDM

/ˌiː diː ˈem/

Nhạc điện tử

Soul music

/səʊl ˈmjuːzɪk/

Nhạc soul

Reggae

/ˈreɡeɪ/

Nhạc reggae

Opera

/ˈɒprə/

Nhạc kịch

Gospel

/ˈɡɒspəl/

Nhạc thánh ca

Indie music

/ˈɪndi ˈmjuːzɪk/

Nhạc indie

K-pop

/ˌkeɪ ˈpɒp/

Nhạc pop Hàn Quốc

Metal

/ˈmetl/

Nhạc metal

Dance music

/dɑːns ˈmjuːzɪk/

Nhạc dance

Electronic music

/ɪˌlekˈtrɒnɪk ˈmjuːzɪk/

Nhạc điện tử

Từ vựng tiếng Anh về các thiết bị âm nhạc

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh về âm nhạc bao gồm các thiết bị âm nhạc thường gặp!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Microphone

/ˈmaɪkrəfəʊn/

Micro

Speaker

/ˈspiːkə(r)/

Loa

Headphones

/ˈhedfəʊnz/

Tai nghe

Earphones

/ˈɪəfəʊnz/

Tai nghe nhét tai

Amplifier

/ˈæmplɪfaɪə(r)/

Bộ khuếch đại âm thanh

Mixer

/ˈmɪksə(r)/

Bàn trộn âm thanh

Turntable

/ˈtɜːnteɪbl/

Máy phát đĩa than

Sound card

/saʊnd kɑːd/

Card âm thanh

Audio interface

/ˈɔːdiəʊ ˈɪntəfeɪs/

Giao diện âm thanh

Recorder

/rɪˈkɔːdə(r)/

Máy ghi âm

Studio monitor

/ˈstjuːdiəʊ ˈmɒnɪtə(r)/

Loa kiểm âm

Synthesizer

/ˈsɪnθəsaɪzə(r)/

Bộ tổng hợp âm thanh

Equalizer

/ˈiːkwəlaɪzə(r)/

Bộ cân bằng âm thanh

DJ controller

/ˌdiː dʒeɪ kənˈtrəʊlə(r)/

Bàn điều khiển DJ

Audio cable

/ˈɔːdiəʊ ˈkeɪbl/

Dây cáp âm thanh

Sound system

/saʊnd ˈsɪstəm/

Hệ thống âm thanh

Wireless speaker

/ˈwaɪələs ˈspiːkə(r)/

Loa không dây

Music player

/ˈmjuːzɪk ˈpleɪə(r)/

Máy nghe nhạc

Recording studio

/rɪˈkɔːdɪŋ ˈstjuːdiəʊ/

Phòng thu âm

Mixing console

/ˈmɪksɪŋ ˈkɒnsəʊl/

Bàn điều khiển âm thanh

Từ vựng tiếng Anh về thiết bị âm nhạc

Từ vựng tiếng Anh về thiết bị âm nhạc

Từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp trong lĩnh vực âm nhạc

Ngành công nghiệp âm nhạc bao gồm nhiều vị trí khác nhau, từ người biểu diễn đến những chuyên gia làm việc phía sau sân khấu. Việc biết tên các nghề nghiệp bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn dễ dàng trao đổi về công việc hoặc định hướng nghề nghiệp liên quan đến âm nhạc.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Singer

/ˈsɪŋə(r)/

Ca sĩ

Musician

/mjuˈzɪʃn/

Nhạc công, nhạc sĩ

Composer

/kəmˈpəʊzə(r)/

Nhà soạn nhạc

Songwriter

/ˈsɒŋraɪtə(r)/

Nhạc sĩ sáng tác ca khúc

Producer

/prəˈdjuːsə(r)/

Nhà sản xuất âm nhạc

Conductor

/kənˈdʌktə(r)/

Nhạc trưởng

Vocalist

/ˈvəʊkəlɪst/

Ca sĩ hát chính

Pianist

/ˈpiːənɪst/

Nghệ sĩ piano

Guitarist

/ɡɪˈtɑːrɪst/

Nghệ sĩ guitar

Drummer

/ˈdrʌmə(r)/

Tay trống

Violinist

/ˌvaɪəˈlɪnɪst/

Nghệ sĩ violin

DJ (Disc Jockey)

/ˈdiː dʒeɪ/

DJ

Rapper

/ˈræpə(r)/

Ca sĩ rap

Dancer

/ˈdɑːnsə(r)/

Vũ công

Sound engineer

/saʊnd ˌendʒɪˈnɪə(r)/

Kỹ sư âm thanh

Music teacher

/ˈmjuːzɪk ˈtiːtʃə(r)/

Giáo viên âm nhạc

Band leader

/bænd ˈliːdə(r)/

Trưởng nhóm nhạc

Orchestra member

/ˈɔːkɪstrə ˈmembə(r)/

Thành viên dàn nhạc

Music director

/ˈmjuːzɪk dəˈrektə(r)/

Giám đốc âm nhạc

Backup singer

/ˈbækʌp ˈsɪŋə(r)/

Ca sĩ bè

Từ vựng về bài hát và sáng tác âm nhạc

Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh về âm nhạc với chủ đề bài hát và sáng tác!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Song

/sɒŋ/

Bài hát

Lyrics

/ˈlɪrɪks/

Lời bài hát

Melody

/ˈmelədi/

Giai điệu

Rhythm

/ˈrɪðəm/

Nhịp điệu

Beat

/biːt/

Nhịp

Chorus

/ˈkɔːrəs/

Điệp khúc

Verse

/vɜːs/

Đoạn lời

Bridge

/brɪdʒ/

Đoạn chuyển trong bài hát

Hook

/hʊk/

Phần gây ấn tượng, bắt tai

Tune

/tjuːn/

Giai điệu

Album

/ˈælbəm/

Album nhạc

Single

/ˈsɪŋɡl/

Đĩa đơn

Soundtrack

/ˈsaʊndtræk/

Nhạc phim

Recording

/rɪˈkɔːdɪŋ/

Bản thu âm

Composition

/ˌkɒmpəˈzɪʃn/

Tác phẩm âm nhạc

Arrangement

/əˈreɪndʒmənt/

Phối khí

Rehearsal

/rɪˈhɜːsl/

Buổi tập luyện

Performance

/pəˈfɔːməns/

Màn trình diễn

Release

/rɪˈliːs/

Phát hành

Remix

/ˈriːmɪks/

Bản phối lại

Từ vựng tiếng Anh về sáng tác âm nhạc

Từ vựng tiếng Anh về sáng tác âm nhạc

Từ vựng tiếng Anh miêu tả bài hát, âm nhạc

Khi nhận xét hoặc chia sẻ cảm nhận về một bài hát, bạn cần sử dụng những tính từ phù hợp để diễn tả giai điệu, cảm xúc và chất lượng âm nhạc. Đây là nhóm từ vựng rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài viết đánh giá âm nhạc bằng tiếng Anh.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Catchy

/ˈkætʃi/

Bắt tai

Melodic

/məˈlɒdɪk/

Du dương

Relaxing

/rɪˈlæksɪŋ/

Thư giãn

Upbeat

/ˌʌpˈbiːt/

Sôi động

Emotional

/ɪˈməʊʃənl/

Giàu cảm xúc

Inspiring

/ɪnˈspaɪərɪŋ/

Truyền cảm hứng

Energetic

/ˌenəˈdʒetɪk/

Tràn đầy năng lượng

Soothing

/ˈsuːðɪŋ/

Êm dịu

Powerful

/ˈpaʊəfl/

Mạnh mẽ

Meaningful

/ˈmiːnɪŋfl/

Ý nghĩa

Memorable

/ˈmemərəbl/

Đáng nhớ

Popular

/ˈpɒpjələ(r)/

Phổ biến

Timeless

/ˈtaɪmləs/

Vượt thời gian

Unique

/juˈniːk/

Độc đáo

Beautiful

/ˈbjuːtɪfl/

Hay, đẹp

Harmonious

/hɑːˈməʊniəs/

Hài hòa

Romantic

/rəʊˈmæntɪk/

Lãng mạn

Vibrant

/ˈvaɪbrənt/

Sôi nổi

Outstanding

/aʊtˈstændɪŋ/

Xuất sắc

Heartfelt

/ˈhɑːtfelt/

Chân thành, giàu cảm xúc

Các động từ tiếng Anh thường dùng trong chủ đề âm nhạc 

Khi học từ vựng tiếng Anh về âm nhạc, bên cạnh danh từ chỉ nhạc cụ hay thể loại nhạc, người học cũng cần nắm vững các động từ thường gặp. Những động từ này được sử dụng phổ biến trong các tình huống nghe nhạc, biểu diễn, sáng tác và sản xuất âm nhạc.

Động từ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Listen (to)

/ˈlɪsn/

Nghe

Hear

/hɪə(r)/

Nghe thấy

Enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

Thưởng thức

Stream

/striːm/

Nghe trực tuyến

Download

/ˌdaʊnˈləʊd/

Tải nhạc

Play

/pleɪ/

Phát nhạc

Replay

/ˌriːˈpleɪ/

Nghe lại

Appreciate

/əˈpriːʃieɪt/

Cảm nhận, đánh giá cao

Discover

/dɪˈskʌvə(r)/

Khám phá

Follow

/ˈfɒləʊ/

Theo dõi nghệ sĩ, ban nhạc

Sing

/sɪŋ/

Hát

Perform

/pəˈfɔːm/

Biểu diễn

Dance

/dɑːns/

Nhảy múa

Conduct

/kənˈdʌkt/

Chỉ huy dàn nhạc

Entertain

/ˌentəˈteɪn/

Giải trí

Rehearse

/rɪˈhɜːs/

Tập dượt

Accompany

/əˈkʌmpəni/

Đệm nhạc

Appear

/əˈpɪə(r)/

Xuất hiện trên sân khấu

Tour

/tʊə(r)/

Lưu diễn

Compete

/kəmˈpiːt/

Thi đấu, tranh tài

Động từ tiếng Anh chủ đề âm nhạc

Các động từ tiếng Anh chủ đề âm nhạc

Các thành ngữ tiếng Anh về âm nhạc thường gặp

Âm nhạc không chỉ xuất hiện trong các bài hát mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến ngôn ngữ tiếng Anh thông qua nhiều thành ngữ (idioms). Những cách diễn đạt này được người bản xứ sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày để mô tả cảm xúc, tình huống hoặc tính cách của một người.

Thành ngữ

Nghĩa tiếng Việt

Music to my ears

Điều gì đó rất dễ chịu hoặc đáng nghe

Face the music

Chấp nhận hậu quả của hành động đã gây ra

Blow your own trumpet

Tự khen ngợi bản thân

Change your tune

Thay đổi ý kiến hoặc thái độ

March to the beat of your own drum

Sống theo cách riêng, không chạy theo số đông

Ring a bell

Gợi nhớ điều gì đó quen thuộc

Strike a chord

Gây sự đồng cảm hoặc tạo ấn tượng mạnh

Fine-tune

Điều chỉnh, hoàn thiện chi tiết

In tune with

Hòa hợp, đồng điệu với ai hoặc điều gì

Out of tune

Không hòa hợp; sai nhịp, lạc điệu

Call the tune

Nắm quyền quyết định hoặc kiểm soát

Dance to someone’s tune

Làm theo ý hoặc sự chỉ đạo của người khác

Sing a different tune

Thay đổi quan điểm hoặc cách nói

Make a song and dance about something

Làm quá vấn đề, phóng đại sự việc

Play second fiddle

Đóng vai trò thứ yếu

Play by ear

Ứng biến theo tình huống

Strike the right note

Hành động hoặc phát biểu phù hợp

Strike a false note

Nói hoặc làm điều không phù hợp

Sing someone’s praises

Hết lời khen ngợi ai đó

Be music to someone’s ears

Là tin vui đối với ai đó

Sound like a broken record

Lặp đi lặp lại một điều quá nhiều lần

Drum up support

Vận động, thu hút sự ủng hộ

Drum something into someone

Nhắc đi nhắc lại để ai đó ghi nhớ

Pull out all the stops

Nỗ lực hết sức để đạt mục tiêu

Hit the right note

Đáp ứng đúng mong đợi hoặc cảm xúc

Hit a high note

Đạt thành công nổi bật

On a high note

Kết thúc trong thành công hoặc tâm trạng tích cực

End on a sour note

Kết thúc không vui vẻ

Tone-deaf

Thiếu nhạy bén hoặc không hiểu tình huống

Keep in tune with

Theo kịp hoặc hòa hợp với xu hướng

Một số mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về âm nhạc

Mẫu câu giao tiếp về âm nhạc giúp bạn tự tin nói về sở thích, chia sẻ bài hát yêu thích, hỏi về nhạc cụ, thảo luận ban nhạc và buổi hòa nhạc. Những câu này thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, bạn có thể tham khảo chi tiết dưới đây!

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa tiếng Việt

What kind of music do you like?

Bạn thích thể loại nhạc nào?

What’s your favorite type of music?

Thể loại nhạc yêu thích của bạn là gì?

Who is your favorite singer?

Ca sĩ yêu thích của bạn là ai?

Do you like listening to music?

Bạn có thích nghe nhạc không?

What song are you listening to right now?

Hiện tại bạn đang nghe bài hát nào?

What’s your favorite song?

Bài hát yêu thích của bạn là gì?

I love listening to pop music.

Tôi rất thích nghe nhạc pop.

I’m a big fan of rock music.

Tôi là người hâm mộ nhạc rock.

I usually listen to music in my free time.

Tôi thường nghe nhạc vào thời gian rảnh.

Music helps me relax after a long day.

Âm nhạc giúp tôi thư giãn sau một ngày dài.

Have you heard this song before?

Bạn đã từng nghe bài hát này chưa?

This song is really catchy.

Bài hát này rất bắt tai.

I can’t stop listening to this song.

Tôi không thể ngừng nghe bài hát này.

The lyrics are very meaningful.

Lời bài hát rất ý nghĩa.

I love the melody of this song.

Tôi thích giai điệu của bài hát này.

This singer has an amazing voice.

Ca sĩ này có giọng hát tuyệt vời.

Do you play any musical instruments?

Bạn có chơi nhạc cụ nào không?

I play the guitar.

Tôi chơi đàn guitar.

I’ve been learning the piano for two years.

Tôi đã học piano được hai năm.

Can you sing?

Bạn có thể hát không?

I enjoy singing in my free time.

Tôi thích hát vào thời gian rảnh.

Have you ever attended a live concert?

Bạn đã từng tham dự buổi hòa nhạc trực tiếp chưa?

I’m going to a music festival this weekend.

Tôi sẽ tham gia lễ hội âm nhạc vào cuối tuần này.

The concert was fantastic.

Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời.

The band gave an incredible performance.

Ban nhạc đã có màn trình diễn đáng kinh ngạc.

Have you listened to their new album?

Bạn đã nghe album mới của họ chưa?

Their latest song is a huge hit.

Ca khúc mới nhất của họ là một bản hit lớn.

Which music streaming app do you use?

Bạn sử dụng ứng dụng nghe nhạc nào?

Could you recommend some good songs?

Bạn có thể giới thiệu một vài bài hát hay không?

What do you think about this song?

Bạn nghĩ gì về bài hát này?

This song makes me feel happy.

Bài hát này khiến tôi cảm thấy vui vẻ.

The music video is impressive.

Video ca nhạc rất ấn tượng.

I prefer slow and relaxing music.

Tôi thích nhạc nhẹ nhàng và thư giãn hơn.

My favorite band just released a new album.

Ban nhạc yêu thích của tôi vừa phát hành album mới.

Mẫu câu tiếng Anh chủ đề âm nhạc

Mẫu câu tiếng Anh chủ đề âm nhạc

Trên đây là tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh về âm nhạc chia theo nhiều chủ đề khác nhau. Việc học các từ vựng này là cách hiệu quả để mở rộng vốn từ, nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu sâu hơn về thế giới âm nhạc quốc tế. Hãy ôn luyện theo nhóm chủ đề, luyện nghe bài hát và thực hành mẫu câu để nâng cao vốn từ và phản xạ tiếng Anh âm nhạc nhanh nhất.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.