300+ Từ vựng tiếng anh chuyên ngành sơn kèm ví dụ

17/06/2026

Tra cứu từ vựng chuyên ngành qua các công cụ dịch thuật thông thường thường không chuẩn. Để đọc hiểu chính xác tài liệu thông số kỹ thuật, bảng chỉ dẫn an toàn hay tự tin đàm phán với đối tác, bạn buộc phải nắm vững hệ thống thuật ngữ chuyên sâu. Bài viết dưới đây tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh ngành sơn chuẩn xác nhất do chính các kỹ sư vật liệu đúc kết. Đây cũng là nguồn tài liệu chất lượng cao thường được các tập đoàn hóa chất lớn đưa vào giáo trình đào tạo tiếng anh doanh nghiệp cho nhân viên.

Từ vựng tiếng Anh về thành phần cấu tạo sơn (Paint Components)

Hiểu rõ cấu tạo sơn là bước đầu tiên để đọc hiểu công thức hoặc phân tích đặc tính sản phẩm. Dưới đây là bảng tổng hợp các từ vựng tiếng Anh về thành phần cấu tạo sơn:

Tu-vung-tieng-Anh-ve-thanh-phan-cau-tao-son

Từ vựng tiếng Anh về thành phần cấu tạo sơ

Từ vựng về chất tạo màng (Resin/Binder)

Thuật ngữ 

Nghĩa kỹ thuật 

Ví dụ 

Resin / Binder

Nhựa / Chất tạo màng / Chất kết dính

The binder holds the pigment particles together.

Acrylic resin

Nhựa Acrylic (Phổ biến trong sơn nước)

100% Acrylic resin offers excellent weather resistance.

Epoxy

Nhựa Epoxy (Chịu lực, chống ăn mòn)

Two-component epoxy floor coating.

Polyurethane (PU)

Nhựa PU (Chống tia UV, độ bóng cao)

Polyurethane topcoat for exterior steel structures.

Alkyd

Nhựa Alkyd (Gốc dầu truyền thống)

Fast-drying alkyd enamel.

Fluoropolymer

Nhựa Fluoropolymer (Siêu bền thời tiết)

High-performance fluoropolymer architectural coating.

Emulsion

Nhũ tương (Hệ phân tán nhựa trong nước)

Vinyl acetate emulsion paint for interior walls.

Từ vựng về bột màu & bột độn (Pigments & Fillers/Extenders)

Thuật ngữ

Nghĩa kỹ thuật

Ví dụ 

Pigment

Bột màu (Tạo màu và độ phủ)

High-quality pigments prevent color fading.

Fillers / Extenders

Bột độn (Tăng thể tích, độ cứng màng)

Barium sulfate is often used as an extender.

Titanium Dioxide (TiO2)

Bột màu Titan trắng (Độ phủ cao nhất)

TiO2 is essential for bright white coatings.

Calcium Carbonate (CaCO3)

Bột đá (Bột độn phổ biến nhất)

Calcium Carbonate reduces formulation costs.

Organic/Inorganic pigment

Bột màu Hữu cơ / Vô cơ

Inorganic pigments typically have better UV stability.

Opacity / Hiding power

Độ che phủ (Khả năng che nền)

Formulated for excellent opacity in one coat.

Tinting strength

Sức mang màu / Cường độ màu

Phthalocyanine blue has high tinting strength

Từ vựng về dung môi (Solvents & Water)

Thuật ngữ

Nghĩa kỹ thuật 

Ví dụ 

Water-based

Gốc nước (Dùng nước làm dung môi)

Eco-friendly water-based interior paint.

Solvent-based

Gốc dầu / Gốc dung môi

Heavy-duty solvent-based primer.

Solvent

Dung môi hữu cơ

Use the recommended solvent for cleaning tools.

Thinner

Dung môi pha loãng (Mix nhiều dung môi)

Add 5-10% thinner by volume before spraying.

Evaporation rate

Tốc độ bay hơi

A slow evaporation rate improves leveling

Các từ vựng tiếng anh về phụ gia sơn(Additives)

Thuật ngữ 

Nghĩa kỹ thuật 

Ví dụ

Additives

Phụ gia

Rheology modifiers and other additives.

Defoamer / Antifoaming agent

Phụ gia phá bọt / Chống tạo bọt

Add defoamer to prevent bubbles during mixing.

Thickener

Chất tạo đặc / Tăng độ nhớt

Cellulosic thickeners control paint viscosity.

Dispersing agent

Chất phân tán (Giúp bột màu tơi xốp)

Essential dispersing agent for TiO2.

Biocide / Fungicide

Chất diệt khuẩn / Diệt rêu mốc

In-can preservative and dry-film fungicide

Thuật ngữ tiếng Anh phân loại các dòng sơn và hệ thống sơn (Coating Systems)

Việc biết tên gọi các lớp sơn trong một hệ thống giúp kỹ sư, thầu thợ và nhân viên kinh doanh tư vấn chính xác, tránh việc thi công sai thứ tự hoặc sai định mức.

Thuat-ngu-tieng-Anh-phan-loai-cac-dong-son-va-he-thong-son

Thuật ngữ tiếng Anh phân loại các dòng sơn và hệ thống sơn

Tiếng Anh

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Primer

/ˈpraɪmər/

Sơn lót

Sealer

/ˈsiːlər/

Sơn chống thấm / Sơn lót khóa bề mặt

Topcoat / Clearcoat

/ˈtɒpkəʊt/ – /ˈklɪərkəʊt/

Sơn phủ / Sơn bóng

Emulsion paint

/ɪˈmʌlʃn peɪnt/

Sơn nhũ tương / Sơn nước

Solvent-based

/ˈsɒlvənt beɪst/

Sơn gốc dung môi

Water-based

/ˈwɔːtər beɪst/

Sơn gốc nước

Epoxy

/ɪˈpɒksi/

Sơn Epoxy (2 thành phần, chịu tải)

Polyurethane (PU)

/ˌpɒliˈjʊərəθeɪn/

Sơn PU (Chống mài mòn, kháng thời tiết)

Acrylic

/əˈkrɪlɪk/

Sơn hệ Acrylic

Từ vựng tiếng Anh trên tài liệu kỹ thuật (TDS) và an toàn (MSDS)

Thông số kỹ thuật và an toàn rất quan trọng trong thi công. Dưới đây là các từ vựng tiếng anh thường gặp về chủ đề này:

  • Viscosity (Độ nhớt): Thể hiện độ đặc hay loãng của sơn. 
  • Adhesion (Độ bám dính): Khả năng liên kết của màng sơn với bề mặt vật liệu cơ sở.
  • Gloss level (Độ bóng): Hiệu ứng bề mặt hoàn thiện của màng sơn. 
  • Coverage / Spreading rate (Độ phủ lý thuyết): Diện tích bề mặt mà một lít (hoặc kg) sơn có thể che phủ hoàn toàn ở một độ dày màng sơn nhất định, thường tính bằng m²/L hoặc m²/kg.
  • Drying time (Thời gian khô): Bao gồm hai giai đoạn khô quan trọng:
  • Touch dry (Khô chạm tay): Bề mặt khô, không dính khi chạm nhẹ.
  • Hard dry (Khô cứng / Khô hoàn toàn): Màng sơn đạt độ cứng tối đa.
  • VOC (Volatile Organic Compounds): Hợp chất hữu cơ bay hơi. 
  • Shelf life (Hạn sử dụng): Thời gian lưu trữ tối đa của sản phẩm trong điều kiện đóng kín và nhiệt độ tiêu chuẩn chưa mở nắp.
  • Flash point (Điểm chớp cháy): Mức nhiệt độ thấp nhất mà hơi dung môi bốc ra từ sơn có đủ nồng độ để bắt lửa.
  • Flammable (Dễ cháy): Cảnh báo an toàn

Thuật ngữ tiếng Anh về quy trình thi công sơn (Application Process)

Trong quá trình thi công sơn, bạn có thể tham khảo và sử dụng các loại từ vựng, thuật ngữ tiếng anh sau:

Chuẩn bị bề mặt (Surface Preparation)

  • Sanding / Grinding: Chà nhám / Mài nền
  • Sandblasting: Phun cát
  • Degreasing: Tẩy dầu mỡ
  • Moisture content: Độ ẩm bề mặt

Dụng cụ và thiết bị thi công sơn (Application Tools & Equipments)

  • Paint roller: Con lăn sơn / Rulo
  • Paint brush: Cọ sơn / Chổi sơn
  • Spray gun / Airless sprayer: Súng phun sơn / Máy phun sơn không có khí
  • Putty knife / Trowel: Dao trét bột / Bay
  • Sandpaper: Giấy nhám
  • Airless spray: Phun sơn không có khí
  • DFT – Dry Film Thickness: Độ dày màng sơn khô
  • WFT – Wet Film Thickness: Độ dày màng sơn ướt
Thuat-ngu-tieng-Anh-ve-quy-trinh-thi-cong-son

Thuật ngữ tiếng Anh về quy trình thi công sơn

Các lỗi màng sơn thường gặp (Paint Defects) bằng tiếng Anh

Trong quá trình thi công và nghiệm thu, việc mô tả chính xác sự cố màng sơn sẽ giúp bộ phận kỹ thuật đưa ra phương án bảo hành, khắc phục nhanh chóng.

  • Peeling / Flaking (Bong tróc): Màng sơn mất hoàn toàn độ bám dính, tách rời khỏi bề mặt thành từng mảng lớn hoặc vảy nhỏ.
  • Blistering (Phồng rộp): Bề mặt sơn xuất hiện các nốt rộp lên chứa không khí hoặc nước do độ ẩm bên trong tường đẩy ra ngoài.
  • Chalking (Phấn hóa): Hiện tượng khi chà tay lên màng sơn có một lớp bột trắng bám vào tay, thường do nhựa sơn bị lão hóa bởi tia UV.
  • Sagging (Chảy xệ màng sơn): Sơn chảy thành dòng, tạo ra lớp màng không đồng đều, thường do pha quá loãng hoặc phun một lớp quá dày.
  • Cracking (Nứt màng sơn): Bề mặt sơn xuất hiện các vết nứt chân chim hoặc nứt sâu do cấu trúc tường bị nứt hoặc sơn mất đi tính đàn hồi.
  • Pinholes / Craters (Lỗ kim / Lỗ châm kim): Bề mặt sơn sau khi khô không láng mịn mà để lại vô số các lỗ nhỏ li ti như bị kim châm.

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành sơn thông dụng 

Dưới đây là các mẫu câu mang tính ứng dụng cao nhất.

Dành cho Thu mua/R&D khi làm việc với đối tác

  • “Could you provide the exact VOC content and the TDS of this epoxy resin?” (Bạn có thể cung cấp hàm lượng VOC chính xác và tài liệu thông số kỹ thuật của loại nhựa epoxy này không?)
  • “What is the recommended mixing ratio by volume for this two-component coating?” (Tỷ lệ pha trộn theo thể tích được khuyến nghị cho dòng sơn hai thành phần này là bao nhiêu?)
  • “We need an alternative additive that can improve leveling without slowing down the drying time.” (Chúng tôi cần tìm một loại phụ gia thay thế có khả năng cải thiện độ dàn trải mà không làm chậm thời gian khô của sơn).

Dành cho Giám sát thi công/Nhà thầu

  • “The surface must be clean, dry, and free from all defective or poorly adhering material before applying the primer.” (Bề mặt phải sạch, khô và không dính các vật liệu tạp hoặc kém bám dính trước khi thi công lớp sơn lót).
  • “Please ensure the wet film thickness (WFT) reaches at least 150 microns per coat.” (Vui lòng đảm bảo độ dày màng sơn ướt đạt mức tối thiểu là 150 micron cho mỗi lớp).
  • “Do not apply the topcoat until the primer has achieved hard dry.” (Tuyệt đối không thi công lớp sơn phủ cho đến khi lớp sơn lót đã đạt được trạng thái khô cứng hoàn toàn).
Mau-cau-tieng-Anh-giao-tiep-chuyen-nganh-son-thong-dung

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành sơn

Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng anh chuyên ngành sơn thường gặp. Hệ thống từ vựng được Talk Class phân chia rõ theo nhiều chủ đề kèm ví dụ, hy vọng sẽ giúp bạn học nhanh và hiệu quả hơn.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.