Tổng hợp từ vựng tiếng anh chuyên ngành nhựa (cập nhật 2026)

18/06/2026

Trong quá trình làm việc, nếu chỉ dựa vào các công cụ dịch tự động sẽ không mang lại hiệu quả, đôi khi sẽ có sai sót. Do đó, nhiều công ty sản xuất lớn hiện nay đã phải đầu tư vào các chương trình đào tạo tiếng anh doanh nghiệp chuyên sâu. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhựa chi tiết. Các thuật ngữ được phân loại khoa học theo quy trình thực tế tại xưởng, giúp bạn dễ dàng đọc hiểu tài liệu kỹ thuật, tự tin giao tiếp với khách hàng quốc tế và tối ưu hóa quy trình vận hành.

Nhóm từ vựng tiếng anh về nguyên liệu nhựa (Resins & Materials)

Trong quy trình sản xuất, việc hiểu rõ đặc tính của từng loại vật liệu và các chất phụ gia đi kèm là yêu cầu bắt buộc để lên công thức phối trộn chuẩn xác.

Nhom-tu-vung-tieng-anh-ve-nguyen-lieu-nhua

Nhóm từ vựng tiếng anh về nguyên liệu nhựa

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Virgin plastic

/ˈvɜːdʒɪn ˈplæstɪk/

Nhựa nguyên sinh

We use 100% virgin plastic to manufacture medical devices to ensure safety. (Chúng tôi dùng 100% nhựa nguyên sinh để sản xuất thiết bị y tế nhằm đảm bảo an toàn).

Recycled resin

/ˌriːˈsaɪkld ˈrɛzɪn/

Hạt nhựa tái sinh

Blending 20% of recycled resin helps reduce overall material costs. (Trộn thêm 20% hạt nhựa tái sinh giúp giảm tổng chi phí vật liệu).

Engineering plastics

/ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ ˈplæstɪks/

Nhựa kỹ thuật

Engineering plastics like PC are required for these automotive parts due to high heat resistance. (Nhựa kỹ thuật như PC được yêu cầu cho các linh kiện ô tô này nhờ khả năng chịu nhiệt cao).

Masterbatch

/ˈmɑːstəbætʃ/

Hạt nhựa màu / Chất tạo màu

Add 2% of red masterbatch to the hopper before running the machine. (Thêm 2% hạt nhựa màu đỏ vào phễu cấp liệu trước khi chạy máy).

Filler

/ˈfɪlə/

Chất độn

Calcium carbonate is a common filler used to increase the stiffness of PP pipes. (Canxi cacbonat là chất độn phổ biến dùng để tăng độ cứng cho ống PP).

Stabilizer

/ˈsteɪbɪlaɪzə/

Chất ổn định

UV stabilizers are added to prevent the outdoor furniture from degrading under sunlight. (Chất ổn định UV được thêm vào để ngăn nội thất ngoài trời bị giòn gãy dưới ánh nắng)

Additives

/ˈæd.ə.t̬ɪvz/

Phụ gia

 

Thermoplastic

/ˌθɝː.moʊˈplæs.tɪk/

Nhựa nhiệt dẻo

 

Từ vựng tiếng anh về máy móc & thiết bị (Machinery & Equipment)

Hầu hết các tài liệu hướng dẫn vận hành và bảo trì thiết bị từ các hãng sản xuất lớn đều sử dụng tiếng Anh. Do đó, bạn cần hiểu rõ các từ vựng về chủ đề này khi làm việc:

Tu-vung-tieng-anh-ve-may-moc-thiet-bi

Từ vựng tiếng anh về máy móc & thiết bị

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Injection molding machine

/ɪnˈdʒɛkʃən ˈməʊldɪŋ məˈʃiːn/

Máy ép phun

The maintenance team is calibrating the 200-ton injection molding machine. (Đội bảo trì đang hiệu chuẩn máy ép phun 200 tấn).

Extruder

/ɪkˈstruːdə/

Máy đùn

The twin-screw extruder provides better mixing for compounding. (Máy đùn trục vít đôi mang lại khả năng trộn vật liệu tốt hơn).

Blow molding machine

/bləʊ ˈməʊldɪŋ məˈʃiːn/

Máy thổi chai

This blow molding machine can produce up to 3,000 PET bottles per hour. (Máy thổi này có thể sản xuất lên tới 3.000 chai PET mỗi giờ).

Mold / Mould

/məʊld/

Khuôn mẫu

We need to spray anti-rust on the mold before storing it in the rack. (Chúng ta cần xịt chất chống gỉ lên khuôn trước khi cất lên kệ).

Screw

/skruː/

Trục vít

A worn-out screw can cause inconsistent melting of the resin. (Trục vít bị mòn có thể khiến nhựa nóng chảy không đồng đều).

Barrel

/ˈbærəl/

Nòng (Xy lanh)

Check the heater bands on the barrel; zone 3 is not reaching the set temperature. (Kiểm tra các vòng nhiệt trên nòng; vùng 3 không đạt nhiệt độ cài đặt).

Platen

/ˈplætən/

Bàn máy

Ensure the mold is securely clamped to the stationary platen. (Đảm bảo khuôn được kẹp chặt vào bàn máy cố định).

Cooling system

/ˈkuːlɪŋ ˈsɪstəm/

Hệ thống làm mát

The chiller in the cooling system needs a filter replacement. (Máy làm lạnh trong hệ thống làm mát cần được thay bộ lọ

Nhóm từ vựng về khuôn mẫu (Molds & Tooling)

Khuôn mẫu là yếu tố quyết định 80% hình dáng và chất lượng của sản phẩm nhựa. Các kỹ sư thiết kế sử dụng nhóm thuật ngữ này liên tục trên phần mềm CAD/CAM. Một số từ vựng về cấu trúc cơ bản của khuôn thường gặp là:

  • 2-plate mold / 3-plate mold (Khuôn 2 tấm / Khuôn 3 tấm): Các kết cấu khuôn cơ bản.
  • Cavity (Lòng khuôn): Phần lõm vào của khuôn.
  • Core (Lõi khuôn): Phần lồi ra của khuôn.
  • Runner system (Kênh dẫn nhựa): Đường ống dẫn nhựa lỏng từ vòi phun của máy vào đến từng sản phẩm trong khuôn.
  • Gate (Cổng phun): Giao điểm cuối cùng nơi nhựa bơm trực tiếp từ kênh dẫn vào lòng khuôn.

Từ vựng về lỗi sản phẩm & kiểm soát chất lượng (Defects & QC)

Dù xưởng có hiện đại đến đâu, lỗi ép nhựa vẫn xảy ra. Nhân viên QC cần dùng đúng từ vựng chuyên ngành để làm báo cáo phản hồi (CAR) cho khách hàng.

Tu-vung-ve-loi-san-pham-kiem-soat-chat-luong

Từ vựng về lỗi sản phẩm & kiểm soát chất lượng

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

Tensile strength

/ˈtɛnsaɪl strɛŋθ/

Độ bền kéo

We added glass fiber to improve the tensile strength of the final product. (Chúng tôi đã thêm sợi thủy tinh để cải thiện độ bền kéo của sản phẩm cuối).

Shrinkage

/ˈʃrɪŋkɪdʒ/

Độ co rút

The mold designer must account for a 1.5% shrinkage rate for PP material. (Người thiết kế khuôn phải tính toán tỷ lệ co rút 1.5% cho vật liệu PP).

Hardness

/ˈhɑːdnəs/

Độ cứng

The QC team checks the Shore hardness to ensure the casing meets specifications. (Đội QC kiểm tra độ cứng Shore để đảm bảo vỏ sản phẩm đạt thông số).

Flash / Burr

/flæʃ/ – /bɜː/

Ba via (Mép dưa)

Excessive injection pressure caused flash along the parting line of the parts. (Áp suất phun quá cao đã gây ra ba via dọc theo đường phân khuôn của sản phẩm).

Sink mark

/sɪŋk mɑːk/

Vết lõm

Increase the holding time to eliminate the sink mark on these thick sections. (Tăng thời gian bảo áp để loại bỏ vết lõm trên các phần thành dày này).

Short shot

/ʃɔːt ʃɒt/

Khuyết liệu (Thiếu liệu)

A short shot occurs when the molten plastic solidifies before completely filling the cavity. (Lỗi khuyết liệu xảy ra khi nhựa nóng chảy đông đặc trước khi điền đầy hoàn toàn lòng khuôn).

Warpage

/ˈwɔːpɪdʒ/

Cong vênh

Uneven mold cooling is the primary root cause of warpage in flat components. (Làm mát khuôn không đồng đều là nguyên nhân gốc rễ chính gây cong vênh ở các chi tiết dạng phẳng).

Burn mark

/bɜːn mɑːk/

Vết cháy

Clean the mold vents to prevent trapped air from causing burn marks at the end of fill. (Vệ sinh rãnh thoát khí của khuôn để ngăn không khí bị kẹt gây ra vết cháy ở cuối đường nạp)

Flash

/flæʃ/

Ba-via

 

Weld lines

/wɛld laɪnz/

Đường hàn

 

Từ vựng tiếng anh về quy trình gia công (Processing Methods)

Trong thực tế sản xuất tại các nhà máy, các thuật ngữ dưới đây được sử dụng liên tục:

  • Injection molding (Ép phun): Nhựa lỏng được bơm dưới áp suất cao vào khuôn đóng kín.
  • Extrusion (Đùn): Đẩy nhựa nóng chảy qua một khuôn định hình để tạo ra các sản phẩm
  • Blow molding (Thổi nhựa): Nhựa được làm mềm và thổi phồng bằng áp suất không khí
  • Thermoforming (Ép nhiệt): Quá trình gia nhiệt một tấm nhựa phẳng cho đến khi mềm
  • Cycle time (Chu kỳ sản xuất): Tổng thời gian cần thiết để hoàn thành quy trình

Từ vựng về lỗi sản phẩm (Common Defects)

Các thuật ngữ thường dùng để nói về lỗi sản phẩm là:

  • Short shot: Thiếu liệu
  • Warpage: Cong vênh
  • Flash / Burr: Bavia
  • Sink mark: Vết lõm bề mặt
  • Bubble / Void: Bọt khí

Các từ viết tắt kỹ thuật thường gặp

Một số từ viết tắt trong ngành nhựa phổ biến:

  • PE (Polyethylene): Nhựa PE
  • PP (Polypropylene): Nhựa PP
  • PVC (Polyvinyl Chloride): Nhựa PVC
  • ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene): Nhựa ABS
  • PET (Polyethylene Terephthalate): Nhựa PET

Cụm từ & Mẫu câu giao tiếp thương mại ngành nhựa

Hỏi về thông số kỹ thuật (Technical Specifications)

  • What is the acceptable tolerance for this injected part? (Dung sai cho phép đối với chi tiết ép nhựa này là bao nhiêu?)
  • Could you provide the material datasheet (TDS) for this specific PC grade? (Bạn có thể cung cấp bảng thông số kỹ thuật vật liệu cho mã PC cụ thể này không?)
  • Does this material comply with RoHS and REACH regulations? (Vật liệu này có tuân thủ các quy định RoHS và REACH không?)

Thảo luận và báo cáo về lỗi sản phẩm (Defect Discussion)

  • The current batch has flash on the parting line due to worn mold edges. We are adjusting the clamping force. (Lô hàng hiện tại bị ba via ở đường phân khuôn do mép khuôn bị mòn. Chúng tôi đang điều chỉnh lại lực kẹp).
  • We are experiencing short shots at the extremities of the product. The injection speed needs to be optimized. (Chúng tôi đang gặp tình trạng khuyết liệu ở các đầu mút của sản phẩm. Cần phải tối ưu lại tốc độ phun).

Báo giá khuôn mẫu và chi phí (Mold Quoting)

  • Please quote for a multi-cavity mold (4 cavities) with a hot runner system. (Vui lòng báo giá cho khuôn nhiều lòng (4 lòng khuôn) sử dụng hệ thống kênh dẫn nóng).
  • What is the estimated mold cost and the standard lead time for mold fabrication? (Chi phí khuôn dự kiến và thời gian chế tạo khuôn tiêu chuẩn là bao lâu?)
  • We guarantee a mold life of 500,000 shots before any major maintenance is required. (Chúng tôi bảo hành tuổi thọ khuôn lên tới 500.000 chu kỳ (shots) trước khi cần bảo dưỡng lớn).
Cum-tu-Mau-cau-giao-tiep-thuong-mai-nganh-nhua

Cụm từ & Mẫu câu giao tiếp thương mại ngành nhựa

Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhựa sẽ giúp bạn đọc hiểu bản vẽ hay vận hành máy móc dễ dàng hơn. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ hữu với bạn trong công việc và học tập.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.