Thì quá khứ đơn Past Simple: Công thức, cách dùng & bài tập

21/09/2026

Thì quá khứ đơn Past Simple là một trong những thì cơ bản và được sử dụng thường xuyên trong tiếng Anh. Hiểu rõ cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các hành động đã xảy ra trong quá khứ. Cùng khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây của Talk Class.

Thì quá khứ đơn là gì?

Thì quá khứ đơn (Past Simple) là thì dùng để diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ. Đây là một trong những thì cơ bản và được sử dụng phổ biến khi kể lại sự việc, nói về thói quen hoặc trạng thái từng tồn tại trong quá khứ. Theo British Council, Past Simple thường dùng cho những sự việc đã hoàn tất và có thể đi kèm các mốc thời gian như yesterday, last week, two years ago.

Ví dụ:

  • I visited my grandmother yesterday. → Tôi đã đến thăm bà hôm qua.
  • She worked in Hanoi for five years. → Cô ấy đã làm việc ở Hà Nội trong 5 năm.
  • They went to the cinema last night. → Họ đã đi xem phim tối qua.
Thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả một hành động, sự việc hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ

Công thức thì quá khứ đơn Past Simple

Để sử dụng thành thạo thì quá khứ đơn, bạn cần nắm vững cấu trúc của thì khi đi với động từ tobe (was/were) và khi đi với động từ thường (V-ed/V2). Mỗi nhóm có cách chia khác nhau ở câu khẳng định, phủ định và nghi vấn. Dưới đây là công thức chi tiết kèm ví dụ minh họa cụ thể.

Đối với động từ Tobe

Động từ tobe ở thì quá khứ đơn có hai dạng: was (dùng cho I/he/she/it) và were (dùng cho you/we/they). Khác với động từ thường, tobe không cần trợ động từ khi chuyển sang phủ định hay nghi vấn.

Câu khẳng định

Công thức: S + was/were + complement (danh từ/tính từ/cụm từ chỉ nơi chốn)

Quy tắc chia:

  • I/he/she/it + was
  • You/we/they + were

Ví dụ:

I was at my gran’s house yesterday. → Tôi đã ở nhà bà tôi hôm qua.

She was a teacher in 2015. → Cô ấy đã là giáo viên vào năm 2015.

They were in London last summer. → Họ đã ở London mùa hè năm ngoái.

Câu phủ định

Công thức: S + was/were + not + complement

Dạng rút gọn:

  • was not = wasn’t
  • were not = weren’t

Ví dụ:

I was not (wasn’t) late for school this morning. → Tôi đã không đi học muộn sáng nay.

He was not (wasn’t) at home last Saturday. → Anh ấy đã không ở nhà thứ Bảy tuần trước.

Câu hỏi

Công thức: Was/Were + S + complement?

Trả lời ngắn:

  • Yes, S + was/were
  • No, S + wasn’t/weren’t

Ví dụ:

Were you tired this morning? → Yes, I was. / No, I wasn’t.

(Bạn có mệt sáng nay không? → Có, tôi có. / Không, tôi không).

Was she at the park last Sunday? → No, she wasn’t.

(Cô ấy có ở công viên Chủ nhật tuần trước không? → Không, cô ấy không ở đó).

Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions):

Wh-word + was/were + S + complement?

Ví dụ:

Where was she yesterday? → She was at school.

(Cô ấy đã ở đâu hôm qua? → Cô ấy đã ở trường.)

How many students were in class yesterday? → There were 20 students.

(Có bao nhiêu học sinh trong lớp hôm qua? → Có 20 học sinh).

Đối với động từ thường

Với động từ thường, thì quá khứ đơn sử dụng động từ thêm -ed (đối với động từ có quy tắc) hoặc động từ cột 2 (V2) (đối với động từ bất quy tắc). Khi chuyển sang phủ định và nghi vấn, bạn bắt buộc dùng trợ động từ “did”.

Câu khẳng định

Công thức: S + V-ed/V2 (quá khứ) + O

Lưu ý:

  • Động từ có quy tắc: thêm -ed vào động từ nguyên mẫu (play → played, study → studied)
  • Động từ bất quy tắc: học thuộc bảng động từ bất quy tắc (go → went, see → saw, have → had)

Ví dụ:

  • She watched TV last night. (Cô ấy đã xem TV tối qua)
  • He went to Paris in 2020. (Anh ấy đã đến Paris vào năm 2020)

Câu phủ định

Công thức: S + did not (didn’t) + V (nguyên thể) + O

Lưu ý: Sau did not, động từ luôn giữ nguyên ở dạng nguyên thể không “to”

Ví dụ:

  • He did not (didn’t) go to school yesterday. (Anh ấy đã không đi học hôm qua).
  • She didn’t watch the movie last night. (Cô ấy đã không xem bộ phim tối qua).

Câu hỏi

Công thức: Did + S + V (nguyên thể) + O?

Trả lời ngắn:

  • Yes, S + did
  • No, S + didn’t

Ví dụ:

Did you finish your homework? → Yes, I did. / No, I didn’t.

(Bạn đã hoàn thành bài tập chưa? → Rồi, tôi làm rồi. / Chưa, tôi chưa làm.)

Did she go to the party last weekend? → No, she didn’t.

(Cô ấy có đi dự tiệc cuối tuần trước không? → Không, cô ấy không đi.)

Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-questions):

Wh-word + did + S + V (nguyên thể) + O?

Ví dụ:

What did you do last night? → I watched TV.

(Bạn đã làm gì tối qua? → Tôi đã xem TV.)

Where did she go on vacation? → She went to Da Nang.

(Cô ấy đã đi đâu nghỉ mát? → Cô ấy đã đi Đà Nẵng).

Công thức thì quá khứ đơn

Công thức thì quá khứ đơn

Cách sử dụng thì quá khứ đơn Past Simple

Past Simple được dùng phổ biến trong tiếng Anh, xuất hiện trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày. Hiểu rõ các cách dùng của thì quá khứ đơn sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các sự việc đã xảy ra, kể chuyện tự nhiên và mô tả thói quen trong quá khứ. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của thì quá khứ đơn:

Diễn tả hành động đã hoàn tất tại thời điểm xác định trong quá khứ

Đây là cách dùng phổ biến nhất của thì quá khứ đơn. Bạn dùng thì này khi muốn nói về một hành động đã bắt đầu và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, thường đi kèm với thời gian cụ thể.

Ví dụ: She visited Paris last summer (Cô ấy đã đến thăm Paris mùa hè năm ngoái).

Hành động “đến thăm” đã kết thúc, thời gian “mùa hè năm ngoái” cũng đã qua.

Diễn tả một chuỗi hành động liên tiếp xảy ra trong quá khứ

Khi kể lại một câu chuyện hoặc mô tả các sự kiện diễn ra theo trình tự thời gian, bạn dùng thì quá khứ đơn cho từng hành động nối tiếp nhau.

Ví dụ: He walked into the room, sat down, opened the letter, and began to read. (Anh ấy bước vào phòng, ngồi xuống, mở bức thư và bắt đầu đọc).

Các hành động diễn ra lần lượt: bước vào → ngồi → mở → đọc.

Diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ (nay không còn)

Thì quá khứ đơn được dùng để nói về những thói quen, sở thích hoặc hoạt động thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại đã chấm dứt. Cách dùng này tương tự như cấu trúc “used to”.

Ví dụ:

I played basketball in high school. (Tôi đã chơi bóng rổ khi còn học cấp ba).

Bây giờ không còn chơi nữa, đây là thói quen trong quá khứ.

Dùng trong câu điều kiện loại II (câu điều kiện không có thật ở hiện tại)

Trong câu điều kiện loại II, thì quá khứ đơn xuất hiện ở mệnh đề “if” để diễn tả một giả thiết không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại.

Ví dụ: If I had more money, I would travel around the world. (Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới).

Diễn tả hành động xảy ra ngay sau một hành động khác trong quá khứ (kết hợp với thì quá khứ tiếp diễn)

Thì quá khứ đơn thường đi kèm với thì quá khứ tiếp diễn để mô tả một hành động xen ngang hoặc xảy ra sau một hành động đang diễn ra trong quá khứ.

Ví dụ: While I was studying, my friend called me. (Trong khi tôi đang học thì bạn tôi gọi điện cho tôi) .

Hành động “đang học” bị xen ngang bởi hành động “gọi điện”.

Cách dùng thì quá khứ đơn

Cách dùng thì quá khứ đơn

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Một trong những cách nhanh nhất để xác định thì quá khứ đơn Past Simple là nhận diện các trạng từ chỉ thời gian và cụm từ chỉ mốc thời gian cụ thể trong câu. Khi xuất hiện những từ/cụm từ này, động từ trong câu thường được chia ở thì quá khứ đơn chứ không phải thì hiện tại hoàn thành hay các thì quá khứ khác. Dưới đây là các dấu hiệu nhận biết phổ biến nhất:

  • Yesterday (Hôm qua): Yesterday là dấu hiệu rõ ràng nhất của thì quá khứ đơn, chỉ ngày trước ngày hiện tại. Từ này có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu. Ví dụ: I met him yesterday. (Tôi đã gặp anh ấy hôm qua).
  • Last + khoảng thời gian (Tuần trước, tháng trước, năm ngoái…): Cấu trúc last + thời gian (last week, last month, last year, last night, last summer…) là dấu hiệu đặc trưng của thì quá khứ đơn, chỉ khoảng thời gian đã kết thúc trước hiện tại. Ví dụ: She bought a new car last week. (Cô ấy đã mua một chiếc xe mới tuần trước).
  • Khoảng thời gian + Ago (Cách đây…): Cấu trúc [khoảng thời gian] + ago (two days ago, five years ago, a long time ago…) là dấu hiệu quan trọng của thì quá khứ đơn, chỉ thời điểm cách hiện tại một khoảng thời gian xác định. Ví dụ: We arrived two hours ago. (Chúng tôi đã đến cách đây 2 tiếng).
  • In + năm trong quá khứ (In 2010, In 1999…): Khi câu có cấu trúc in + năm cụ thể trong quá khứ (in 2010, in 1995, in 2020…), động từ luôn được chia ở thì quá khứ đơn. Ví dụ: I ate oranges in 2020. (Tôi đã ăn cam vào năm 2020).
  • When + mệnh đề quá khứ (Khi…): Mệnh đề bắt đầu bằng when (khi) thường đi kèm với thì quá khứ đơn để diễn tả thời điểm xảy ra hành động trong quá khứ. Ví dụ: I was a child when I lived in the countryside. (Tôi còn là một đứa trẻ khi sống ở nông thôn).
Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Các dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Động từ có quy tắc và bất quy tắc trong quá khứ đơn

Trong thì quá khứ đơn, động từ tiếng Anh được chia thành hai nhóm chính: động từ có quy tắc (regular verbs) và động từ bất quy tắc (irregular verbs). Việc phân biệt và nắm vững cách chia của từng nhóm là yếu tố then chốt để sử dụng chính xác thì quá khứ đơn.

Động từ có quy tắc

Động từ có quy tắc là những động từ tuân theo quy tắc cố định khi chuyển sang thì quá khứ đơn: bạn chỉ cần thêm đuôi “-ed” hoặc “-d” vào động từ nguyên mẫu. Đây là nhóm động từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, chiếm khoảng 80-90% tổng số động từ.

Công thức: V (nguyên mẫu) + -ed/-d = V-ed (quá khứ đơn)

Ví dụ: work → worked (làm việc); play → played (chơi)

Tuy nhiên, với động từ có quy tắc, bạn cần ghi nhớ các nguyên tắc khi khi thêm “-ed” vào sau động từ. Cụ thể:

  • Động từ kết thúc bằng “-e”:  Khi động từ đã có sẵn đuôi “-e”, bạn chỉ cần thêm “-d” thay vì “-ed”. Ví dụ: live → lived (sống); love → loved (yêu)
  • Động từ kết thúc bằng phụ âm + “-y”: Khi động từ kết thúc bằng phụ âm + y, bạn đổi “y” → “i” sau đó thêm “-ed”.  Ví dụ: study → studied (học); carry → carried (mang)
  • Động từ một âm tiết kết thúc bằng phụ âm – nguyên âm – phụ âm: Khi động từ có một âm tiết và kết thúc theo cấu trúc phụ âm – nguyên âm – phụ âm, bạn gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm “-ed”. Ví dụ: stop → stopped (dừng lại); plan → planned (lên kế hoạch)
  • Động từ kết thúc bằng “-ic”:  Một số động từ kết thúc bằng “-ic” cần thêm “-k” trước khi thêm “-ed” để đảm bảo phát âm đúng. Ví dụ: panic → panicked (hoảng loạn);  picnic → picnicked (dã ngoại)

Động từ bất quy tắc

Động từ bất quy tắc là những động từ không tuân theo quy tắc thêm “-ed” khi chuyển sang thì quá khứ đơn. Thay vào đó, chúng thay đổi hoàn toàn hình thức, thay đổi nguyên âm, hoặc giữ nguyên dạng. Đây là nhóm động từ khó học hơn vì không có quy tắc cố định, bắt buộc người học phải ghi nhớ từng từ.

Đặc điểm của động từ bất quy tắc:

  • Không thêm “-ed” hoặc “-d” ở thì quá khứ đơn
  • Hình thức quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) có thể giống nhau hoặc khác nhau
  • Có thể thay đổi nguyên âm, phụ âm, hoặc toàn bộ từ
  • Một số động từ giữ nguyên dạng ở cả 3 thì (V1 = V2 = V3)

Phân biệt thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành

Thì quá khứ đơn (Past Simple) và thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là hai thì dễ gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh vì cả hai đều diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ. Tuy nhiên, mục đích sử dụng, cấu trúc và dấu hiệu nhận biết của chúng hoàn toàn khác nhau.

Điểm giống nhau

Cả thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành đều có những điểm chung sau:

  • Đều diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ: Cả hai thì đều được dùng để nói về sự việc đã diễn ra trước thời điểm nói
  • Đều sử dụng động từ ở dạng quá khứ: Quá khứ đơn dùng V-ed/V2, hiện tại hoàn thành dùng V3 (past participle)
  • Đều có thể diễn tả trải nghiệm hoặc sự kiện đã qua: Ví dụ: I visited Paris (quá khứ đơn) và I have visited Paris (hiện tại hoàn thành) đều nói về việc đã đến Paris

Điểm khác nhau

Dù có điểm giống nhau, hai thì này khác biệt rõ rệt về mục đích sử dụng, thời gian, kết nối với hiện tại và dấu hiệu nhận biết. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng:

Tiêu chí

Thì quá khứ đơn Past Simple

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Mục đích sử dụng

Diễn tả hành động đã hoàn tất tại thời điểm xác định trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại

Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn có liên hệ với hiện tại (kết quả, trải nghiệm, thời gian chưa kết thúc)

Thời gian

Thời gian cụ thể và đã kết thúc (yesterday, last week, in 2010, 2 days ago…)

Thời gian không xác định hoặc chưa kết thúc (today, this week, in my life, so far, already, yet…)

Kết nối với hiện tại

Không có liên hệ với hiện tại. Hành động đã chấm dứt hoàn toàn

Có liên hệ với hiện tại. Kết quả hoặc ảnh hưởng vẫn còn đến bây giờ

Cấu trúc

S + V-ed/V2 (động từ quá khứ)

S + have/has + V3 (past participle)

Dấu hiệu nhận biết

yesterday, last (week/month/year), ago, in + năm quá khứ, when + mệnh đề quá khứ, the day before yesterday…

already, yet, just, ever, never, since, for, so far, up to now, recently, in the last…, today, this week/month/year…

Phân biệt thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành

Phân biệt thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành

Bài tập thì quá khứ đơn có đáp án

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn

  1. She (watch) a movie last night.
  2. They (go) to Da Nang last summer.
  3. I (study) English yesterday evening.
  4. He (not/finish) his homework this morning.
  5. you (see) him at the party last weekend?
  6. We (be) at home all day yesterday.
  7. She (not/eat) breakfast this morning.
  8. My parents (travel) to Japan in 2019.
  9. he (call) you last night?
  10. The children (play) soccer in the park two hours ago.

Đáp án chi tiết:

  1. watched 
  2. went 
  3. studied 
  4. didn’t finish 
  5. Did… see 
  6. were
  7. didn’t eat 
  8. traveled 
  9. Did… call 
  10. played

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng thì quá khứ đơn

  1. She doesn’t live in Hanoi now. (She lived in Hanoi in the past.)
  2. They don’t work at this company anymore. (They worked here before.)
  3. I don’t play basketball regularly. (I played basketball when I was young.)
  4. He isn’t at the office today. (He was at the office yesterday.)
  5. We aren’t students anymore. (We were students in 2015.)

Đáp án chi tiết:

  1. She lived in Hanoi in the past.
  2. They worked at this company before.
  3. I played basketball when I was young.
  4. He was at the office yesterday.
  5. We were students in 2015.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

  1. I to the cinema last Sunday.
  2. go
  3. went
  4. have gone
  5. going
  6. She her homework two hours ago.
  7. finishes
  8. finished
  9. has finished
  10. finishing
  11. you your grandparents last weekend?
  12. Did / visit
  13. Do / visit
  14. Have / visited
  15. Were / visit
  16. They in London for 5 years, but now they live in Paris.
  17. live
  18. lived
  19. have lived
  20. living
  21. He breakfast this morning because he woke up late.
  22. doesn’t eat
  23. didn’t eat
  24. hasn’t eaten
  25. not eat
  26. We very tired after the long journey yesterday.
  27. are
  28. were
  29. have been
  30. being
  31. My father a new car last month.
  32. buys
  33. bought
  34. has bought
  35. buying
  36. she the letter yesterday?
  37. Did / write
  38. Does / write
  39. Has / written
  40. Was / write
  41. I him at the supermarket this morning.
  42. see
  43. saw
  44. have seen
  45. seeing
  46. They happy with the results of the exam last week.
  47. aren’t
  48. weren’t
  49. haven’t been
  50. not been

Đáp án chi tiết:

  1. B. went – Dấu hiệu “last Sunday” → quá khứ đơn, động từ bất quy tắc (go → went)
  2. B. finished – Dấu hiệu “two hours ago” → quá khứ đơn, động từ có quy tắc (finish → finished)
  3. A. Did / visit – Dấu hiệu “last weekend” → câu nghi vấn quá khứ đơn: Did + S + V (nguyên thể)
  4. B. lived – Ngữ cảnh “but now they live in Paris” → hành động đã chấm dứt, dùng quá khứ đơn
  5. B. didn’t eat – Dấu hiệu “this morning” (đã qua) + lý do “woke up late” → câu phủ định quá khứ đơn
  6. B. were – Dấu hiệu “yesterday” + chủ ngữ “we” → tobe ở quá khứ: were
  7. B. bought – Dấu hiệu “last month” → quá khứ đơn, động từ bất quy tắc (buy → bought)
  8. A. Did / write – Dấu hiệu “yesterday” → câu nghi vấn quá khứ đơn với động từ bất quy tắc (write → wrote, nhưng ở câu hỏi dùng “did… write”)
  9. B. saw – Dấu hiệu “this morning” (đã qua) → quá khứ đơn, động từ bất quy tắc (see → saw)
  10. B. weren’t – Dấu hiệu “last week” + tính từ “happy” → tobe ở quá khứ phủ định: weren’t

Trên đây là những thông tin chi tiết về thì quá khứ đơn Past Simple. Nắm vững công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và luyện tập thường xuyên với thì quá khứ đơn past simple sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và viết tiếng Anh hàng ngày.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.