Mệnh đề quan hệ là cấu trúc ngữ pháp quen thuộc trong tiếng Anh, giúp bổ sung thông tin cho danh từ hoặc đại từ đứng trước. Tuy nhiên, cách sử dụng các đại từ như who, whom, which, that, whose hay trạng từ where, when, why dễ gây nhầm lẫn. Bài viết dưới đây của Talk Class giúp bạn hiểu rõ công thức, cách dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Relative Clause.
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là gì?
Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một mệnh đề phụ thuộc, có đầy đủ chủ ngữ và động từ nhưng không thể đứng độc lập làm câu hoàn chỉnh. Mệnh đề này luôn đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa và được bắt đầu bằng một đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose…) hoặc trạng từ quan hệ (where, when, why).
Vì chức năng giống như một tính từ, mệnh đề quan hệ còn được gọi là mệnh đề tính ngữ (adjective clause). Nó giúp xác định hoặc cung cấp thêm thông tin cho người, vật, địa điểm, thời gian được nhắc đến trong câu. Nếu lược bỏ mệnh đề quan hệ xác định, câu sẽ mất nghĩa rõ ràng; nếu lược bỏ mệnh đề quan hệ không xác định, câu vẫn đủ nghĩa vì phần này chỉ mang tính bổ sung.
Ví dụ:
- The man who is sitting next to you is my teacher. (Mệnh đề “who is sitting next to you” giúp xác định “the man” là ai.)
- My brother, who lives in Đà Nẵng, is an engineer. (Mệnh đề “who lives in Đà Nẵng” chỉ bổ sung thông tin cho “my brother” đã xác định.)

Mệnh đề quan hệ
Công thức mệnh đề quan hệ (Relative Clause)
Để dùng đúng mệnh đề quan hệ, bạn cần nắm công thức cơ bản và vị trí của mệnh đề so với thành phần chính trong câu. Về cốt lõi, mệnh đề quan hệ luôn đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa, dù danh từ đó làm chủ ngữ hay tân ngữ. Dưới đây là hai trường hợp phổ biến nhất: mệnh đề quan hệ đứng sau chủ ngữ và mệnh đề quan hệ đứng sau tân ngữ.
Mệnh đề quan hệ đứng sau chủ ngữ
Khi danh từ làm chủ ngữ của mệnh đề chính, mệnh đề quan hệ sẽ đứng ngay sau chủ ngữ đó để xác định hoặc bổ sung thông tin. Cấu trúc chung:
S + (who/which/that/whose/where/when) + V + … , V chính + …
Trong đó:
- S là chủ ngữ (người/vật/địa điểm/thời gian)
- who/which/that/whose/where/when là đại từ/trạng từ quan hệ
- V là động từ trong mệnh đề quan hệ
- V chính là động từ của mệnh đề chính
Ví dụ:
- The student who won the prize is my classmate. (Chủ ngữ “The student” được xác định bởi mệnh đề “who won the prize”.)
- The book that lies on the table belongs to Lan. (Chủ ngữ “The book” được mô tả qua mệnh đề “that lies on the table”.)
Lưu ý: Động từ trong mệnh đề chính phải chia theo chủ ngữ thật (danh từ đứng trước mệnh đề quan hệ), không chia theo động từ trong mệnh đề quan hệ.
Mệnh đề quan hệ đứng sau tân ngữ
Khi danh từ làm tân ngữ của mệnh đề chính, mệnh đề quan hệ vẫn đứng ngay sau danh từ đó. Cấu trúc chung:
S + V + O + (who/whom/which/that/whose/where/when) + …
Trong đó:
- là tân ngữ (người/vật/địa điểm)
- Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho O ngay sau nó
Ví dụ:
- I met a woman who works at a hospital. (Tân ngữ “a woman” được mô tả bởi “who works at a hospital”.)
- She bought a laptop which has a long battery life. (Tân ngữ “a laptop” được làm rõ qua “which has a long battery life”.)

Công thức mệnh đề quan hệ
Các loại mệnh đề quan hệ – Relative Clause trong tiếng Anh
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) thường được chia thành hai loại chính: mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clause) và mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clause).
Mệnh đề quan hệ xác định
Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ được nhắc đến; nếu lược bỏ, câu sẽ mất nghĩa rõ ràng hoặc trở nên mơ hồ. Loại mệnh đề này không ngăn cách bằng dấu phẩy và thường dùng với các danh từ chung chung, chưa xác định.
Đặc điểm nhận biết:
- Không có dấu phẩy trước và sau mệnh đề.
- Có thể dùng that thay cho who/which trong nhiều trường hợp (đặc biệt trong văn nói).
- Đại từ quan hệ làm tân ngữ (whom/which/that) có thể lược bỏ nếu không gây hiểu nhầm.
Ví dụ: The man who is wearing a blue shirt is my teacher. (Nếu bỏ “who is wearing a blue shirt”, ta không biết “the man” là ai.)
Mệnh đề quan hệ không xác định
Mệnh đề quan hệ không xác định chỉ bổ sung thêm thông tin cho danh từ đã được xác định rõ; nếu lược bỏ, câu vẫn đủ nghĩa và không bị mất thông tin cốt lõi. Loại mệnh đề này luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy và thường dùng với danh từ riêng, danh từ đã xác định bằng this/that/my/his…, hoặc ngữ cảnh đã rõ.
Đặc điểm nhận biết:
- Có dấu phẩy trước (và sau nếu mệnh đề nằm giữa câu).
- Không dùng that; chỉ dùng who/whom/which/whose/where/when.
- Không lược bỏ đại từ quan hệ vì dễ gây tối nghĩa.
Ví dụ:
My father, who is 60 years old, still exercises every morning. (“who is 60 years old” chỉ bổ sung; “my father” đã xác định.)

Các loại mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh
Đại từ quan hệ trong tiếng Anh
Đại từ quan hệ (relative pronouns) là những từ dùng để bắt đầu mệnh đề quan hệ, giúp nối mệnh đề phụ với danh từ được bổ nghĩa và thay thế cho danh từ đó trong mệnh đề quan hệ. Các đại từ quan hệ phổ biến nhất gồm who, whom, which, that, whose; mỗi từ có chức năng và cách dùng riêng tùy theo danh từ chỉ người hay vật, và vai trò chủ ngữ hay tân ngữ.
|
Đại từ quan hệ |
Dùng cho |
Vai trò trong mệnh đề quan hệ |
Ví dụ |
|
who |
Người |
Chủ ngữ (S) hoặc tân ngữ (O) trong văn nói |
The woman who lives next door is a doctor. |
|
whom |
Người |
Tân ngữ (O), trang trọng hơn who |
The man whom you met yesterday is my uncle. |
|
which |
Vật, con vật, ý kiến, sự việc |
Chủ ngữ hoặc tân ngữ |
The book which is on the table is mine. |
|
that |
Người và vật |
Chủ ngữ hoặc tân ngữ; thường dùng trong mệnh đề xác định |
The car that he bought is very expensive. |
|
whose |
Người và vật (chỉ sở hữu) |
Chỉ sở hữu (= of which/of whom) |
The boy whose father is a pilot studies very hard. |
Lưu ý khi chọn đại từ:
- Danh từ chỉ người → ưu tiên who/whom/that; nếu cần nghĩa sở hữu → whose.
- Danh từ chỉ vật/sự việc → dùng which/that; sở hữu → whose (hoặc of which trong văn trang trọng).
- Trong mệnh đề quan hệ không xác định, không dùng that; chỉ dùng who/whom/which/whose.
Trạng từ quan hệ trong tiếng Anh
Trạng từ quan hệ (relative adverbs) là các từ dùng để bắt đầu mệnh đề quan hệ khi danh từ được bổ nghĩa chỉ địa điểm, thời gian hoặc lý do. Thay vì dùng đại từ quan hệ kèm giới từ (ví dụ: in which, on which, for which), bạn có thể dùng trạng từ quan hệ where, when, why để câu tự nhiên và gọn hơn.
|
Trạng từ quan hệ |
Dùng cho |
Nghĩa tương đương |
Ví dụ |
|
where |
Địa điểm, nơi chốn |
= in/at which |
This is the school where I studied for 5 years. (= the school in which…) |
|
when |
Thời gian, thời điểm |
= in/on/at which |
I still remember the day when we first met. (= the day on which…) |
|
why |
Lý do (thường đi với “the reason”) |
= for which |
That is the reason why she quit her job. (= the reason for which…) |
Lưu ý khi dùng:
- where thay cho cụm giới từ chỉ nơi chốn (in/at/on which) khi danh từ trước đó là nơi (place, city, house, school…).
- when thay cho cụm giới từ chỉ thời gian (in/on/at which) khi danh từ trước đó là thời điểm (day, year, time, moment…).
- why hầu như chỉ dùng với the reason; trong văn nói, “why” đôi khi có thể lược bỏ: “That’s the reason (why) he left.”
Cách rút gọn mệnh đề quan hệ (Relative Clause)
Rút gọn mệnh đề quan hệ (Reduced Relative Clause) là cách biến một mệnh đề quan hệ đầy đủ thành cấu trúc ngắn gọn hơn nhưng vẫn giữ được ý nghĩa chính của câu. Tùy vào vai trò của động từ trong mệnh đề quan hệ và mối quan hệ với chủ ngữ, bạn có thể rút gọn bằng cụm V-ing, V3/ed, hoặc to V.
Rút gọn bằng cụm V-ing (hiện tại phân từ)
Dùng khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động và diễn tả hành động đang xảy ra hoặc mang tính thường xuyên.
Cấu trúc: Mệnh đề đầy đủ: S + who/which/that + V (chủ động)
Rút gọn: S + V-ing
Ví dụ:
The man who is standing near the door is my uncle.
→ The man standing near the door is my uncle.
Students who study regularly often get good results.
→ Students studying regularly often get good results.
Lưu ý: Chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề quan hệ phải trùng nhau để rút gọn bằng V-ing.
Rút gọn bằng cụm V3/ed (quá khứ phân từ)
Dùng khi động từ trong mệnh đề quan hệ ở dạng bị động.
Cấu trúc: Mệnh đề đầy đủ: S + who/which/that + be + V3/ed
Rút gọn: S + V3/ed
Ví dụ:
The book that was written by this author is very famous.
→ The book written by this author is very famous.
The houses which were built last year are now sold out.
→ The houses built last year are now sold out.
Rút gọn bằng to V (nguyên mẫu)
Dùng khi danh từ được bổ nghĩa đi kèm các từ chỉ thứ tự, mức độ như the first, the second, the last, the only, hoặc khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa mục đích.
Cấu trúc: Mệnh đề đầy đủ: S + the first/last/only + N + who/which/that + V
Rút gọn: S + the first/last/only + N + to V
Ví dụ:
He was the first person who reached the summit.
→ He was the first person to reach the summit.
This is the best movie that I have ever watched.
→ This is the best movie for me to watch. (khi mang nghĩa đánh giá, mục đích)
Lưu ý chung khi rút gọn mệnh đề quan hệ:
- Không rút gọn nếu làm câu tối nghĩa hoặc thay đổi nghĩa.
- Mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) thường ít được rút gọn trong văn trang trọng.

Cách rút gọn mệnh đề quan hệ
Bài tập mệnh đề quan hệ có đáp án
Bài 1: Điền đại từ/trạng từ quan hệ thích hợp (who, whom, which, that, whose, where, when)
Hoàn thành các câu sau:
- The girl _ is singing on stage is my cousin.
- This is the house _ my grandfather built in 1980.
- The man _ you met at the party is a famous writer.
- I still remember the day _ we first met.
- She has a brother _ works as a doctor in Hà Nội.
Đáp án:
- who/that – “The girl” là người, làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
- which/that – “the house” là vật, làm tân ngữ của “built”.
- whom/who/that – “the man” là người, làm tân ngữ của “met”; trong văn nói có thể dùng who/that.
- when – “the day” chỉ thời gian → dùng trạng từ quan hệ when.
- who/that – “a brother” là người, làm chủ ngữ của “works”.
Bài 2: Xác định mệnh đề quan hệ xác định hay không xác định
- My teacher, who lives near the school, always comes early.
- The book that you lent me is very interesting.
- Đà Lạt, where I spent my last summer holiday, is very cool.
- Students who study hard usually get good marks.
Đáp án:
- who lives near the school – K (có dấu phẩy, “my teacher” đã xác định).
- that you lent me – Đ (không dấu phẩy, xác định “the book” nào).
- where I spent my last summer holiday – K (có dấu phẩy, “Đà Lạt” là danh từ riêng).
- who study hard – Đ (không dấu phẩy, xác định nhóm “students” nào).
Bài 3: Viết lại câu dùng mệnh đề quan hệ
- I met a woman. She works at a bank.
- They live in a city. The city is very modern.
- This is the reason. He left early for this reason.
Đáp án gợi ý:
- I met a woman who works at a bank.
They live in a city which/that is very modern.
This is the reason why he left early. (hoặc … for which he left early).
Bài 4: Tìm và sửa lỗi sai trong mệnh đề quan hệ
- The man which is talking to Lan is my boss.
- This is the school where I studied there for 5 years.
- My sister, that lives in HCMC, is a teacher.
Đáp án và sửa:
- which → who/that (danh từ chỉ người).
→ The man who/that is talking to Lan is my boss.
- Bỏ there (where đã thay cho “in which”, không cần tân ngữ lặp).
→ This is the school where I studied for 5 years.
- that → who (mệnh đề không xác định, danh từ chỉ người).
→ My sister, who lives in HCMC, is a teacher.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững kiến thức cơ bản về Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) – từ công thức, các loại, đến cách dùng đại từ và trạng từ quan hệ. Hãy luyện tập thường xuyên với bài tập thực tế để dùng thành thạo cấu trúc này, giúp câu văn tiếng Anh của bạn mạch lạc, tự nhiên và chuẩn ngữ pháp hơn.
