Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã không ít lần cảm thấy lúng túng khi muốn diễn đạt sự sở hữu nhưng lại sợ câu văn trở nên lủng củng vì lặp từ quá nhiều. Để khắc phục, sử dụng đại từ sở hữu là lựa chọn tối ưu nhất. Vậy đại từ sở hữu possessive pronoun là gì? Có những đại từ sở hữu nào trong tiếng anh và cách dùng ra sao? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau.
Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns) trong tiếng Anh là gì?
Đại từ sở hữu là những từ được sử dụng để chỉ sự sở hữu và có chức năng thay thế cho một cụm Danh từ (bao gồm Tính từ sở hữu + Danh từ) đã được nhắc đến trước đó. Nó giúp câu văn ngắn gọn, súc tích và tránh lỗi lặp từ rườm rà.
Công thức thay thế đại từ sở hữu: Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + Danh từ (đã được nhắc đến)
Ví dụ:
This is my book. That is your book. (Đây là sách của tôi. Kia là sách của bạn.)
=> This is my book. That is yours. (Đây là sách của tôi. Kia là của bạn.)

Đại từ sở hữu là những từ được sử dụng để chỉ sự sở hữu và thay thế cho một cụm Danh từ
Bảng tổng hợp các Đại từ sở hữu trong tiếng Anh
Để dễ dàng theo dõi và ghi nhớ, bạn hãy lưu lại bảng quy đổi từ Đại từ nhân xưng sang Tính từ sở hữu và Đại từ sở hữu dưới đây. Đây là nền tảng bắt buộc phải ghi nhớ nếu bạn muốn nắm vững ngữ pháp tiếng Anh.
|
Ngôi |
Số lượng |
Đại từ nhân xưng |
Tính từ sở hữu |
Đại từ sở hữu |
Nghĩa tiếng Việt (của…) |
|
Thứ nhất
|
Số ít |
I |
My |
Mine |
của tôi |
|
Số nhiều |
We |
Our |
Ours |
của chúng tôi/chúng ta |
|
|
Thứ hai |
Số ít/Số nhiều |
You |
Your |
Yours |
của bạn/của các bạn |
|
Thứ ba
|
Số ít |
He |
His |
His |
của anh ấy |
|
Số ít |
She |
Her |
Hers |
của cô ấy |
|
|
Số ít |
It |
Its |
Its |
của nó |
|
|
Số nhiều |
They |
Their |
Theirs |
của họ/của chúng |
Vị trí và cách dùng đại từ sở hữu phổ biến
Đại từ sở hữu có tính linh hoạt rất cao trong câu. Vì mang bản chất thay thế cho một danh từ, nó hoàn toàn có thể đảm nhận các vị trí ngữ pháp tương đương với một danh từ thông thường. Dưới đây là 4 vị trí và cách dùng phổ biến:
Đóng vai trò chủ ngữ (Subject)
Khi đại từ sở hữu thay thế cho một cụm danh từ đóng vai trò là chủ thể của hành động, nó sẽ đứng ở đầu câu làm Chủ ngữ. Lúc này, động từ đi theo sau nó sẽ được chia ở dạng số ít hay số nhiều phụ thuộc vào danh từ gốc mà nó đang thay thế.
- Ví dụ: Your car is red. Mine is blue. (Xe của bạn màu đỏ. Xe của tôi màu xanh.)
- Giải thích: “Mine” ở đây đóng vai trò chủ ngữ thay cho “My car”. Vì “car” là danh từ số ít nên động từ to be được chia là “is”.
Đóng vai trò tân ngữ (Object)
Khi đại từ sở hữu là đối tượng chịu tác động của hành động, nó sẽ đứng ngay sau động từ chính để làm Tân ngữ.
- Ví dụ: I forgot my pen. Can I borrow yours? (Tôi quên bút của tôi rồi. Tôi có thể mượn của bạn không?)
- Giải thích: “Yours” (thay thế cho your pen) đứng sau động từ “borrow”, làm tân ngữ cho câu hỏi.
Đứng sau giới từ (Prepositions)
Đại từ sở hữu hoàn toàn có thể đứng sau các giới từ (như in, on, at, with, about…) để tạo thành một cụm giới từ có nghĩa.
- Ví dụ: I could deal with my problem, but I don’t know what to do with hers. (Tôi có thể tự giải quyết vấn đề của mình, nhưng tôi không biết phải làm gì với vấn đề của cô ấy.)
- Giải thích: Đại từ “hers” (thay cho her problem) đứng ngay sau giới từ “with” một cách hoàn toàn hợp lệ.
Cấu trúc sở hữu kép (Double Possessive)
Đây là một cấu trúc cực kỳ phổ biến trong văn nói tự nhiên của người bản xứ, dùng để nhấn mạnh một trong số nhiều người/vật thuộc sở hữu của ai đó.
Cấu trúc: Noun + of + Possessive Pronoun
- Ví dụ: He is a friend of mine. (Anh ấy là một người bạn của tôi.)
- Giải thích: Thay vì nói One of my friends nghe khá cứng nhắc, người bản xứ ưa chuộng cách dùng a friend of mine hơn. Tương tự, bạn có thể dùng some books of yours (một vài cuốn sách của bạn).

Vị trí và cách dùng đại từ sở hữu
Phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu
Dù đều thể hiện sự sở hữu và có cách viết khá giống nhau (đều bắt nguồn từ đại từ nhân xưng), nhưng chức năng và vị trí của đại từ sở hữu và tính từ sở hữu lại khác biệt hoàn toàn. Hãy ghi nhớ quy tắc sau:
Tính từ sở hữu (My, Your, Our…): Kkhông bao giờ đứng một mình mà bắt buộc phải có một Danh từ đi kèm ngay phía sau để bổ nghĩa.
- Đúng: This is my book.
- Sai: This is my.
Đại từ sở hữu (Mine, Yours, Ours…): Bản thân nó đã ngầm chứa danh từ bên trong, nên nó luôn đứng một mình, tuyệt đối không có danh từ nào theo sau.
- Đúng: This book is mine.
- Sai: This is mine book.
Để không áp dụng sai, bạn chỉ cần nhớ công thức sau:
- [ Đại từ sở hữu = Tính từ sở hữu + Danh từ ]
- (Possessive Pronoun = Possessive Adjective + Noun)

Phân biệt đại từ sở hữu và tính từ sở hữu
Lỗi sai người Việt hay mắc phải khi dùng đại từ sở hữu
Hiểu lý thuyết là một chuyện, nhưng khi áp dụng vào thực tế viết và nói, người học vẫn có thể mắc các lỗi sau:
Lỗi 1: Thêm dấu phẩy “‘” sai cách
- Do thói quen sử dụng sở hữu cách của danh từ (ví dụ: John’s book, Mary’s car), rất nhiều người học mang tư duy đó áp dụng lên đại từ sở hữu. Kết quả là tạo ra những từ không hề tồn tại trong tiếng Anh như your’s, her’s, our’s, their’s. Đại từ sở hữu tận cùng bằng “s” (yours, hers, ours, theirs) không có dấu phẩy trên.
Lỗi 2: Đặt danh từ phía sau đại từ sở hữu
- Sai: This is hers book.
- Đúng: This book is hers hoặc This is her book.
Lỗi 3: Dùng sai đại từ sở hữu của “It”
- Its (không có dấu phẩy): Là tính từ sở hữu / đại từ sở hữu (mang nghĩa: của nó).
- It’s (có dấu phẩy): Là dạng viết tắt của It is hoặc It has (mang nghĩa: Nó là / Nó đã), không mang ý nghĩa sở hữu.
Bài tập Đại từ sở hữu tiếng Anh (Có đáp án chi tiết)
Dưới đây là một số bài tập ứng dụng giúp bạn hiểu kiến thức hơn:
Bài tập 1: Chọn từ đúng (Trắc nghiệm nhanh)
Chọn từ thích hợp trong ngoặc để hoàn thành các câu sau:
- Is this (your / yours) umbrella? No, (my / mine) is in the bag.
- We bought this house last year. It is (our / ours).
- The dog is wagging (its / it’s) tail.
- I found a phone on the table. Is it (her / hers)?
- They are looking for (their / theirs) keys, not (your / yours).
Bài tập 2: Viết lại câu (Tự luận)
Sử dụng Đại từ sở hữu để viết lại các câu sau sao cho ý nghĩa không đổi và tránh lặp từ:
My laptop is broken. Can I use your laptop?
-> __________________________________________.
This is not my jacket. My jacket is black.
-> __________________________________________.
Her garden is beautiful, but our garden is bigger.
-> __________________________________________.
Đáp án
Đáp án Bài tập 1:
- your / mine (Tính từ sở hữu đứng trước danh từ umbrella / Đại từ sở hữu đứng độc lập làm chủ ngữ)
- ours (Đại từ sở hữu đứng độc lập)
- its (Tính từ sở hữu bổ nghĩa cho danh từ tail)
- hers (Đại từ sở hữu đứng độc lập làm tân ngữ)
- their / yours (Tính từ sở hữu đứng trước keys / Đại từ sở hữu thay thế cho your keys)
Đáp án Bài tập 2:
- My laptop is broken. Can I use yours?
- This is not my jacket. Mine is black.
- Her garden is beautiful, but ours is bigger.
Đại từ sở hữu không hề phức tạp nếu bạn nắm được đúng bản chất của nó. Ngữ pháp tiếng Anh thực chất rất logic và dễ ghi nhớ nếu bạn luyện tập đặt câu hằng ngày và có phương pháp tiếp cận đúng đắn. Hy vọng những kiến thức trong bài sẽ hữu ích với bạn.
