Cấu trúc Wish trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng & bài tập

25/12/2025

Trong tiếng Anh, cấu trúc wish xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp cũng như trong các bài thi. Đây là dạng câu dùng để diễn tả mong ước, ước mơ của người nói về một sự vật, sự việc nào đó không có thật hoặc có thật ở quá khứ, hiện tại và tương lai. Hiểu đúng cách sử dụng cấu trúc wish sẽ giúp áp dụng trong cuộc sống và học tập hiệu quả hơn. Cùng Talk Class tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

Tìm hiểu về cấu trúc Wish trong tiếng Anh

Cấu trúc wish trong tiếng Anh là một dạng câu dùng để diễn tả mong ước, tiếc nuối hoặc những điều trái ngược với thực tế ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Về mặt ngữ pháp, “wish” thường đi với mệnh đề “that-clause” có động từ lùi thì so với thực tế: 

  • Dùng quá khứ đơn để nói về mong ước trái với hiện tại
  • Dùng quá khứ hoàn thành để nói về tiếc nuối quá khứ
  • Dùng “wish + would/could + V” để diễn tả mong muốn thay đổi trong tương lai hoặc phàn nàn về một tình huống đang gây khó chịu.

Ví dụ:

  • I wish I had more time. (Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn.)
  • I wish it would stop raining. (Tôi ước trời ngừng mưa.)
  • I wish I had studied harder. (Tôi ước mình đã học chăm hơn.)
Tim-hieu-ve-cau-truc-Wish-trong-tieng-Anh

Cấu trúc wish dùng để diễn tả mong ước, tiếc nuối hoặc những điều trái ngược với thực tế

Cách dùng và cấu trúc Wish theo các thì

Trong tiếng anh, cấu trúc wish được dùng theo 3 thì chính như sau:

Cấu trúc Wish ở thì hiện tại

Cấu trúc này dùng khi bạn muốn nói về một điều trái với sự thật ở hiện tại, hoặc bạn không hài lòng với tình huống đang có.

Công thức: Wish + S + V2/ed

Với động từ “to be”, thường dùng were cho mọi chủ ngữ (I/he/she/it were…).

Ý nghĩa:

  • Diễn tả mong ước một điều khác đi so với thực tế hiện tại.
  • Thực tế đang không đúng như câu bạn “ước”.

Ví dụ:

  • I wish I were taller. → Giá mà tôi cao hơn. (Thực tế: tôi không cao.)
  • She wishes she had more free time. → Cô ấy ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn. (Thực tế: cô ấy rất bận.)

Cấu trúc Wish ở thì quá khứ

Dùng khi bạn tiếc nuối về một việc đã xảy ra hoặc đã không xảy ra trong quá khứ.

Công thức: Wish + S + had + V3/ed.

Ý nghĩa:

  • Diễn tả sự hối tiếc, “giá mà ngày xưa khác đi”.
  • Nhấn mạnh cảm xúc nuối tiếc về kết quả/ hành động trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I wish I had studied harder for the exam. → Giá mà tôi đã học chăm hơn cho kỳ thi. (Thực tế: tôi không học chăm, có thể điểm không tốt.)
  • They wish they had not spent so much money. → Họ ước là họ đã không tiêu nhiều tiền đến vậy. (Thực tế: họ đã tiêu quá nhiều.)

Cấu trúc Wish cho thì tương lai

Dùng để nói mong muốn điều gì đó thay đổi trong tương lai hoặc phàn nàn về một hành vi/ tình huống hiện tại và hy vọng nó khác đi.

Công thức: Wish + S + would/could + V (bare infinitive).

Ý nghĩa:

  • Mong muốn ai đó/điều gì đó thay đổi hoặc bắt đầu/ngừng một hành động trong tương lai.
  • Thường mang sắc thái phàn nàn nhẹ hoặc khó chịu về hiện tại.

Ví dụ:

  • I wish it would stop raining. → Ước gì trời ngừng mưa. (Hiện tại trời đang mưa và người nói khó chịu.)
  • She wishes her neighbours would be quieter. → Cô ấy ước hàng xóm yên tĩnh hơn. (Hiện tại: hàng xóm ồn ào.)
  • I wish I could speak English fluently. → Tôi ước mình có thể nói tiếng Anh trôi chảy. (Mong muốn khả năng tốt hơn trong tương lai.)
Cach-dung-va-cau-truc-Wish-theo-cac-thi

Cách dùng và cấu trúc Wish theo các thì

Cách dùng và công thức với wish thông dụng khác trong tiếng anh

Ngoài những cấu trúc wish theo thì (hiện tại, quá khứ, tương lai), tiếng Anh còn có nhiều cách dùng wish khác như sau:

Cấu trúc wish dùng với would

Đây là dạng rất thường gặp để diễn đạt mong muốn ai đó thay đổi thái độ, hành vi hoặc một tình huống ngoài tầm kiểm soát ngay lúc nói.

Công thức: S + wish + S + would + V (nguyên thể)

Ý nghĩa: Không dùng để nói về kế hoạch tương lai hay dự đoán; would ở đây thể hiện sự bất mãn / mong muốn thay đổi điều chưa xảy ra.

Ví dụ:

  • I wish you would stop smoking. (Tôi ước bạn hãy ngừng hút thuốc.)
  • We wish it would be warmer tomorrow. (Chúng tôi ước mai trời ấm hơn.)

Wish + to V

Khi đi với to V, “wish” mang nghĩa khá trang trọng, tương đương với “would like to”, thường gặp trong văn viết lịch sự hoặc thông báo, email, bài phát biểu.

 Công thức: S + wish(es) + to + V

Ý nghĩa: Thể hiện mong muốn, nguyện vọng của chủ ngữ theo cách lịch sự, trang trọng.

Ví dụ:

  • I wish to speak to the manager. → Tôi muốn nói chuyện với quản lý.
  • We wish to thank you for your support. → Chúng tôi muốn gửi lời cảm ơn vì sự ủng hộ của bạn.

Wish + O + something

Ở dạng này, wish được dùng theo nghĩa “chúc” ai đó điều gì, thường thấy trong lời chúc mừng, thiệp, email, dịp lễ.

Công thức: S + wish(es) + O + something

Ví dụ:

  • I wish you luck. → Tôi chúc bạn may mắn.
  • We wish you a Merry Christmas. → Chúng tôi chúc bạn một Giáng sinh vui vẻ.

Wish + O + to V

Cấu trúc wish + O + to V cũng khá trang trọng, thường sử dụng trong văn bản chính thức, mang nghĩa “muốn ai đó làm gì”.

Công thức: S + wish(es) + O + to + V

Ví dụ:

  • The director wishes all staff to attend the meeting. → Giám đốc muốn tất cả nhân viên tham dự cuộc họp.
  • I do not wish anyone to be disturbed. → Tôi không muốn ai bị làm phiền.

Wish trong câu trực tiếp

Trong câu trực tiếp, wish thường dùng để diễn đạt lời mong ước, tiếc nuối hoặc lời chúc được nói ra nguyên vẹn, kèm chủ ngữ và động từ ở mệnh đề sau.

​Mẫu câu thường gặp:

  • “I wish I were there,” she said.
  • “We wish you success,” they said.

Khi chuyển sang câu tường thuật thì động từ phía sau wish thường lùi thì giống các câu gián tiếp khác nhưng ý nghĩa “không có thật/khó xảy ra” vẫn được giữ nguyên.

Cấu trúc if only

If only được dùng tương tự wish, nhưng thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn, thể hiện sự tiếc nuối sâu sắc hoặc ước muốn mãnh liệt.

  • If only + past simple: ước trái với hiện tại
  • If only I knew the answer. → Giá mà tôi biết câu trả lời.
  • If only + past perfect: tiếc nuối về quá khứ
  • If only I had listened to you. → Giá mà tôi đã nghe lời bạn.
  • If only + would/could + V: mong muốn sự thay đổi trong tương lai / phàn nàn
  • If only it would stop raining. → Giá mà trời ngừng mưa.

Trong bài viết, có thể đặt if only cạnh phần wish tương ứng (hiện tại, quá khứ, tương lai) để học viên dễ đối chiếu sắc thái và cách dùng.

mot-so-cau-truc-wish-thong-dung

Cách dùng và công thức với wish thông dụng khác

Phân biệt Wish và Hope

Cả wish và hope đều dùng để diễn tả mong muốn trong tiếng Anh, nhưng chúng khác nhau về ý nghĩa, tính khả thi và cách dùng trong câu.

  • Hope diễn tả một hy vọng, mong muốn có khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai. Người nói tin rằng điều đó có thể xảy ra hoặc ít nhất còn có cơ hội xảy ra.
  • Wish diễn tả một ước muốn mạnh mẽ về điều không thật hoặc khó xảy ra trong thực tế. Thường dùng để bày tỏ điều trái với thực tế hiện tại/quá khứ hoặc mong muốn thay đổi một tình huống khó xảy ra.

Ví dụ:

  • I hope it doesn’t rain tomorrow. (Tôi hy vọng mai trời không mưa — có thể xảy ra.)
  • I wish it didn’t rain. (Tôi ước trời không mưa — nhưng thực tế đang mưa rồi.)
Phan-biet-Wish-va-Hope

Phân biệt Wish và Hope

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể theo dõi bảng so sánh wish và hope dưới đây:

Tiêu chí

Wish

Hope

Ý nghĩa

Ước, ao ước điều không thật / trái với thực tế / khó xảy ra

Hy vọng điều có thể xảy ra

Mức độ khả thi

Thấp hoặc không thể xảy

Có khả năng xảy ra

Thời điểm nói

Hiện tại trái thực tế, quá khứ không thể thay đổi hoặc mong điều khác xảy ra

Hiện tại hoặc tương lai

Thì theo sau

Past simple / Past perfect / Would + V

Present simple / Future / To V

Công thức phổ biến

wish + past

wish + had + V3

wish + would + V

hope + (that) + S + V

hope + to + V

Chức năng chính

Diễn tả tiếc nuối, không hài lòng, mong điều khác đi

Diễn tả hy vọng tích cực

Sắc thái cảm xúc

Thường mang cảm giác buồn, tiếc, không hài lòng

Trung tính hoặc tích cực

Ví dụ

I wish I were taller.

I wish I had studied harder

I hope I get the job.

I hope it doesn’t rain tomorrow.

Bài tập cấu trúc Wish có đáp án

Bài tập 1: Chia động từ đúng trong câu wish

  • I wish I (have) __________ more free time.
  • She wishes she (can) __________ speak English fluently.
  • We wish it (not rain) __________ every weekend.
  • They wish they (live) __________ near the beach.
  • I wish I (be) __________ taller.

Đáp án:

  • had
  • could
  • didn’t rain
  • lived
  • were

Bài tập 2: Viết lại câu với wish

I don’t have a lot of money.

→ I wish I had a lot of money.

She doesn’t know how to play the piano.

→ She wishes she knew how to play the piano.

They don’t live in a big house.

→ They wish they lived in a big house.

We can’t speak French fluently.

→ We wish we could speak French fluently.

He doesn’t have enough free time to travel.

→ He wishes he had enough free time to travel.

Qua bài viết, bạn đã nắm được cách dùng và các công thức quan trọng của cấu trúc wish theo từng thì, các dạng mở rộng thường gặp. Đây là nền tảng ngữ pháp rất quan trọng, chỉ cần luyện tập thường xuyên bạn sẽ sử dụng thành thạo hơn. Chúc bạn học tốt.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.