Cấu trúc despite: Công thức, cách dùng, phân biệt & bài tập

07/09/2026

“Despite”, “In spite of” hay “Although” đều mang nghĩa chung là “mặc dù”. Thế nhưng, việc không nắm rõ cách dùng của từng từ sẽ khiến nhiều người học tiếng Anh dễ mất điểm oan trong các bài kiểm tra ngữ pháp hoặc viết sai trong giao tiếp thực tế. Vậy cách sử dụng và phân biệt ra sao? Hãy cùng Talk Class tìm hiểu chi tiết về cấu trúc despite, despite of ngay sau đây.

Despite là gì trong tiếng anh?

Trong ngữ pháp tiếng Anh, “Despite” là một giới từ chỉ sự nhượng bộ (Concession), mang ý nghĩa là “mặc dù”, “cho dù” hoặc “bất chấp”. Cấu trúc này được sử dụng để liên kết hai sự việc, hiện tượng mang tính chất tương phản hoặc trái ngược nhau trong cùng một câu.

Về vị trí, Despite có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu. Nếu đứng ở đầu câu, vế chứa Despite (vế nhượng bộ) và vế chính bắt buộc phải được ngăn cách với nhau bằng dấu phẩy. Khi đứng ở giữa câu, dấu phẩy là không cần thiết.

Despite-la-gi

Despite tương đương với “Mặc dù”, “Bất chấp” hoặc “Dẫu cho”

Công thức và cách dùng cấu trúc Despite

Bản chất “Despite” là một giới từ, do đó theo sau nó không bao giờ là một mệnh đề độc lập (Subject + Verb) mà phải là một danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ.

Despite + Danh từ/Cụm danh từ (Noun/Noun Phrase)

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Sau Despite, chúng ta không sử dụng một mệnh đề hoàn chỉnh mà chỉ sử dụng một danh từ hoặc một cụm danh từ đóng vai trò làm tân ngữ. 

Công thức: Despite + Noun/Noun Phrase, Clause

Ví dụ:

  • Despite the heavy rain, we went to school. (Mặc dù mưa nặng hạt, chúng tôi vẫn đến trường.)
  • She passed the exam despite her lack of preparation. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi bất chấp việc thiếu chuẩn bị.)

Despite + V-ing

Bạn cũng có thể sử dụng V-ing sau Despite khi chủ ngữ của hai mệnh đề là một. Đây là cách giúp câu văn trở nên gọn gàng và chuyên nghiệp hơn (lược bỏ chủ ngữ trùng lặp).

Công thức: Despite + Ving, S + V

  • Ví dụ: Despite being sick, she finished her homework. (Mặc dù đang ốm, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.)

Despite the fact that + Mệnh đề (Clause)

Nếu bạn vẫn muốn giữ nguyên một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ chia thì) phía sau, bạn phải mượn cụm từ “the fact that”. Cụm này đóng vai trò như một “cầu nối” biến mệnh đề phía sau thành một cụm danh từ về mặt cấu trúc.

Công thức: Despite the fact that + S + V, S + V

  • Ví dụ: Despite the fact that he has a lot of money, he lives very simply. (Mặc dù thực tế là anh ấy có rất nhiều tiền, anh ấy sống rất giản dị.)
Cac-cau-truc-Despite-pho-bien-nhat

Các cấu trúc Despite phổ biến nhất

Phân biệt Despite với In spite of, Although, Even though

Dù đều mang nghĩa là “mặc dù”, nhưng chúng được chia làm hai nhóm riêng biệt dựa trên thành phần ngữ pháp đi kèm.

Despite & In spite of

Nhóm này không bao giờ đi kèm trực tiếp với một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ chia thì). Sau chúng phải là một “vật” hoặc “việc” nào đó.

Công thức: Despite / In spite of + Noun / Noun Phrase / V-ing

Cả hai hoàn toàn có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, Despite thường được dùng trong văn phong học thuật, báo chí nhiều hơn, còn In spite of phổ biến hơn trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • In spite of the rain, we played football. (Sau In spite of là cụm danh từ).
  • Despite working hard, he didn’t get a promotion. (Sau Despite là V-ing).

Despite và Although / Even though

Dù mang nghĩa “mặc dù” như nhau, điểm khác biệt cốt lõi giữa hai nhóm từ này nằm ở thành phần ngữ pháp theo sau chúng.

Tiêu chí

Despite / In spite of

Although / Even though / Though

Bản chất

Giới từ

Liên từ

Thành phần theo sau

Đi với Cụm từ (Noun/ Noun Phrase/ V-ing)

Đi với Mệnh đề (S + V)

Ví dụ

Despite the bad weather, they went hiking.

Although the weather was bad, they went hiking.

Phan-biet-Despite-voi-In-spite-of-Although-Even-though

Phân biệt Despite với In spite of, Although, Even though

Cách chuyển đổi câu từ Although/Even though sang Despite

Việc chuyển đổi từ một mệnh đề (S+V) sang một cụm danh từ (Noun Phrase) là kỹ năng quan trọng trong bài tập viết lại câu. Dưới đây là 3 mẹo giúp bạn dễ dàng chuyển đổi câu nhanh, chính xác nhất:

Cách 1: Chuyển đại từ + tobe + tính từ thành cụm danh từ.

  • Công thức: [The + Adj + N]
  • Ví dụ: Although the weather was bad… >> Despite the bad weather…

Cách 2: Sử dụng V-ing (Khi cùng chủ ngữ).

  • Lược bỏ chủ ngữ của mệnh đề đầu và chuyển động từ chính về dạng nguyên mẫu thêm -ing.
  • Ví dụ: Even though she worked hard… >> Despite working hard…

Cách 3: Sử dụng cụm “The fact that”.

  • Đây là cách đơn giản nhất vì bạn chỉ cần bê nguyên mệnh đề vào sau cụm từ này. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật, bạn nên hạn chế lạm dụng cách này vì nó làm câu trở nên rườm rà.
  • Ví dụ: Although it rained… >> Despite the fact that it rained..

Những lỗi thường gặp khi sử dụng Despite

Việc nắm vững công thức là một chuyện, nhưng ứng dụng đúng trong ngữ cảnh thực tế lại là chuyện khác. Để sử dụng tiếng Anh mượt mà hơn, bạn cần tuyệt đối nằm lòng và tránh 3 lỗi sau:

Lỗi dùng “Despite of”

Đây là lỗi sai phổ biến nhất, thường xuất hiện do người học bị nhầm lẫn và “râu ông nọ chắp cằm bà kia” giữa hai cấu trúc đồng nghĩa.

  • Sai: Despite of the bad weather…
  • Đúng: Despite the bad weather… hoặc In spite of the bad weather…

Mẹo ghi nhớ: Hãy nhớ quy tắc “3-1”. In spite of có 3 chữ, còn Despite chỉ có 1 chữ duy nhất. Đừng bao giờ tặng thêm chữ “of” cho Despite!

Lỗi dùng mệnh đề (S+V) ngay sau Despite

Nhiều người có thói quen dịch word-by-word từ tiếng Việt (“Mặc dù” + “trời mưa”) dẫn đến việc bê nguyên một mệnh đề vào sau Despite. Điều này vi phạm quy tắc: Despite là một giới từ.

  • Sai: Despite it was raining… (Dùng mệnh đề trực tiếp)
  • Đúng: Despite the rain… (Dùng danh từ)
  • Đúng: Despite the fact that it was raining… (Dùng the fact that)

Lỗi dấu phẩy

Trong các bài thi viết (Writing), lỗi dấu phẩy có thể khiến bạn bị trừ điểm về tiêu chí hình thức. Vị trí của cụm giới từ Despite sẽ quyết định việc có hay không có dấu phẩy:

  • Trường hợp 1: Despite đứng đầu câu

Bạn bắt buộc phải có dấu phẩy để ngăn cách cụm trạng ngữ với mệnh đề chính.

Ví dụ: Despite his age, he is very active.

  • Trường hợp 2: Despite đứng giữa câu

Bạn không cần dùng dấu phẩy trước Despite.

Ví dụ: He is very active despite his age.

Lỗi lặp lại từ nối (Double Conjunctions)

Một lỗi tư duy tiếng Việt khác là dùng “Mặc dù… nhưng…”. Trong tiếng Anh, nếu đã có Despite/Although thì không được dùng But trong cùng một câu.

  • Sai: Despite the cold, but he didn’t wear a coat.
  • Đúng: Despite the cold, he didn’t wear a coat.
  • Đúng: It was cold, but he didn’t wear a coat.
Nhung-loi-thuong-gap-khi-su-dung-Despite

Những lỗi thường gặp khi sử dụng Despite

Ứng dụng cấu trúc Despite nâng cao (IELTS Writing & Công sở)

Tùy từng trường hợp bạn có thể sử dụng Despite sao cho hiệu quả và chính xác nhất:

Trong IELTS Writing Task 2

Sử dụng “Despite” tạo ra các câu phức (Complex sentences), giúp bạn thể hiện năng lực ngữ pháp và tăng điểm tiêu chí Grammatical Range and Accuracy. Hơn nữa, nó giúp người viết trình bày tư duy phản biện, nhìn nhận vấn đề đa chiều bằng cách đưa ra cả hai mặt lợi – hại trong cùng một câu.

Ví dụ: Despite the initial financial burden, investing in renewable energy infrastructure is a prerequisite for a nation’s sustainable development. (Bất chấp gánh nặng tài chính ban đầu, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng tái tạo là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững của một quốc gia.)

Trong Email Giao tiếp Công sở

“Despite” là công cụ đắc lực trong nghệ thuật giao tiếp tiếng Anh công sở. Bạn có thể dùng nó để báo cáo tiến độ khi gặp khó khăn, từ chối khéo léo, hoặc báo tin xấu nhưng vẫn giữ được sự chuyên nghiệp và thái độ tích cực.

  • Ví dụ báo cáo tiến độ: Despite the tight deadline and limited resources, our team successfully delivered the project phase 1. (Bất chấp thời hạn gấp rút và nguồn lực hạn chế, đội ngũ của chúng tôi đã bàn giao thành công giai đoạn 1 của dự án.)
  • Ví dụ từ chối: Despite our interest in your proposal, we are unable to proceed at this time due to budget constraints. (Dù rất quan tâm đến đề xuất của bạn, chúng tôi không thể tiến hành vào lúc này do giới hạn ngân sách.)

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

______ the heavy rain, they continued the match.

  1. Although
  2. Because of
  3. Despite
  4. However

→ Đáp án: C. “Despite the heavy rain” + danh từ.

Despite ______ very tired, she finished all her work.

  1. be
  2. to be
  3. being
  4. been

→ Đáp án: C. “Despite” + V-ing.

She went to work despite ______ a high fever.

  1. of having
  2. having
  3. to have
  4. have

→ Đáp án: B. Không dùng “despite of”; sau despite là V-ing “having”.

______ the fact that he was injured, he insisted on playing.

  1. Although
  2. Despite
  3. In spite
  4. Despite the fact that

→ Đáp án: D. Cấu trúc “despite the fact that + mệnh đề”.

Despite the traffic, we ______ on time.

  1. arrive
  2. arriving
  3. arrived
  4. were arrive

→ Đáp án: C. Mệnh đề chính chia thì bình thường; “despite the traffic” là cụm giới từ.

They enjoyed the picnic despite ______ cold.

  1. it was
  2. the
  3. being
  4. it

→ Đáp án: B. “Despite the cold” (despite + danh từ).

Despite ______ enough money, he didn’t want to buy a new car.

  1. he has
  2. having
  3. to have
  4. has

→ Đáp án: B. “Despite” + V-ing có thể tóm tắt mệnh đề.

She passed the exam despite ______ much.

  1. not studying
  2. didn’t study
  3. not to study
  4. no study

→ Đáp án: A. Dùng V-ing phủ định sau “despite”.

Despite their success, they ______ much money.

  1. never made
  2. didn’t never make
  3. never make
  4. no made

→ Đáp án: A. “Despite their success” + mệnh đề bình thường.

He went jogging despite ______ a headache.

  1. of having
  2. he had
  3. having
  4. had

→ Đáp án: C. “Despite having a headache, …”.

Bài tập 2: Viết lại câu 

Although it was raining heavily, they went hiking.

→ Despite the heavy rain, they went hiking.

Although she was very tired, she finished the report.

→ Despite being very tired, she finished the report.

Although he studied very hard, he didn’t pass the exam.

→ Despite studying very hard, he didn’t pass the exam.

Although the restaurant was expensive, we decided to eat there.

→ Despite the high price, we decided to eat there.

(hoặc: Despite the fact that the restaurant was expensive, we decided to eat there.)

Although she had no experience, she did the job very well.

→ Despite having no experience, she did the job very well.

Although it was cold outside, they went for a walk.

→ Despite the cold outside, they went for a walk.

Although he was injured, he finished the race.

→ Despite his injury, he finished the race.

Although they were tired, they continued working.

→ Despite being tired, they continued working.

Although she didn’t know many people there, she enjoyed the party.

→ Despite not knowing many people there, she enjoyed the party.

Although the task was difficult, they completed it on time.

→ Despite the difficulty of the task, they completed it on time.

Trên đây là tổng hợp các cấu trúc Despite thường dùng và cách sử dụng chi tiết. Khi nắm rõ các kiến thức này sẽ giúp bạn vận dụng tốt hơn trong giao tiếp và văn viết. Hy vọng những chia sẻ từ Talk Class sẽ hữu ích với bạn.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.