Cấu trúc Despite trong tiếng anh: Cách dùng, phân biệt, bài tập

02/02/2026

Cấu trúc Despite được dùng để diễn tả sự nhượng bộ, tương phản. Theo sau thường là danh từ, cụm danh từ, V-ing hoặc cụm “the fact that + mệnh đề”. Vậy cách dùng Despite trong tiếng anh thế nào? Cách phân biệt ra sao? Hãy cùng Talk Class tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

Despite là gì?

Về mặt nghĩa, Despite tương đương với “Mặc dù”, “Bất chấp” hoặc “Dẫu cho”. Nó được sử dụng để thiết lập một mối quan hệ tương phản giữa hai sự kiện hoặc trạng thái trong cùng một câu: một sự việc xảy ra bất chấp việc có một yếu tố khác ngăn cản hoặc gây khó khăn.

Về mặt từ loại, Despite là một giới từ (Preposition). Chính đặc tính này quy định rằng theo sau nó không bao giờ là một mệnh đề độc lập (S+V) mà phải là một danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing).

Despite-la-gi

Despite tương đương với “Mặc dù”, “Bất chấp” hoặc “Dẫu cho”

Các cấu trúc Despite phổ biến nhất

Để sử dụng Despite một cách linh hoạt, bạn cần nắm vững các cấu trúc phổ biến dưới đây:

Despite + Danh từ/Cụm danh từ (Noun/Noun Phrase)

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Sau Despite, chúng ta không sử dụng một mệnh đề hoàn chỉnh mà chỉ sử dụng một danh từ hoặc một cụm danh từ đóng vai trò làm tân ngữ. 

Công thức: Despite + Noun/Noun Phrase, Clause

Ví dụ:

  • Despite the heavy rain, we went to school. (Mặc dù mưa nặng hạt, chúng tôi vẫn đến trường.)
  • She passed the exam despite her lack of preparation. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi bất chấp việc thiếu chuẩn bị.)

Despite + V-ing

Bạn cũng có thể sử dụng V-ing sau Despite khi chủ ngữ của hai mệnh đề là một. Đây là cách giúp câu văn trở nên gọn gàng và chuyên nghiệp hơn (lược bỏ chủ ngữ trùng lặp).

Công thức: Despite + Ving, S + V

  • Ví dụ: Despite being sick, she finished her homework. (Mặc dù đang ốm, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.)

Despite the fact that + Mệnh đề (Clause)

Nếu bạn vẫn muốn giữ nguyên một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ chia thì) phía sau, bạn phải mượn cụm từ “the fact that”. Cụm này đóng vai trò như một “cầu nối” biến mệnh đề phía sau thành một cụm danh từ về mặt cấu trúc.

Công thức: Despite the fact that + S + V, S + V

  • Ví dụ: Despite the fact that he has a lot of money, he lives very simply. (Mặc dù thực tế là anh ấy có rất nhiều tiền, anh ấy sống rất giản dị.)
Cac-cau-truc-Despite-pho-bien-nhat

Các cấu trúc Despite phổ biến nhất

Phân biệt Despite với In spite of, Although, Even though

Dù đều mang nghĩa là “mặc dù”, nhưng chúng được chia làm hai nhóm riêng biệt dựa trên thành phần ngữ pháp đi kèm.

Nhóm Giới từ: Despite & In spite of

Nhóm này không bao giờ đi kèm trực tiếp với một mệnh đề (có chủ ngữ và động từ chia thì). Sau chúng phải là một “vật” hoặc “việc” nào đó.

Công thức: Despite / In spite of + Noun / Noun Phrase / V-ing

Cả hai hoàn toàn có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, Despite thường được dùng trong văn phong học thuật, báo chí nhiều hơn, còn In spite of phổ biến hơn trong giao tiếp.

Ví dụ:

  • In spite of the rain, we played football. (Sau In spite of là cụm danh từ).
  • Despite working hard, he didn’t get a promotion. (Sau Despite là V-ing).

Nhóm liên từ: Although & Even though

Nhóm này luôn dẫn đầu một mệnh đề phụ để bổ nghĩa cho mệnh đề chính.

  • Although: Dùng phổ biến, trung tính.
  • Even though: Mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự tương phản bất ngờ hoặc khó tin giữa hai sự việc.

Công thức: Although / Even though + Subject + Verb

Ví dụ:

  • Although it rained, we played football. (Có chủ ngữ “it” và động từ “rained”).
  • Even though he worked hard, he didn’t get a promotion.
Phan-biet-Despite-voi-In-spite-of-Although-Even-though

Phân biệt Despite với In spite of, Although, Even though

Bảng so sánh:

Cấu trúc

Loại từ theo sau

Ví dụ 

Despite

Danh từ / V-ing

Despite the cold, he wore a T-shirt

In spite of

Danh từ / V-ing

In spite of the cold, he wore a T-shirt.

Although

Mệnh đề (S + V)

Although it was cold, he wore a T-shirt.

Even though

Mệnh đề (S + V)

Even though it was cold, he wore a T-shirt.

Cách chuyển đổi câu từ Although/Even though sang Despite

Việc chuyển đổi từ một mệnh đề (S+V) sang một cụm danh từ (Noun Phrase) là kỹ năng quan trọng trong bài tập viết lại câu. Dưới đây là 3 mẹo giúp bạn dễ dàng chuyển đổi câu nhanh, chính xác nhất:

Cách 1: Chuyển đại từ + tobe + tính từ thành cụm danh từ.

  • Công thức: [The + Adj + N]
  • Ví dụ: Although the weather was bad… >> Despite the bad weather…

Cách 2: Sử dụng V-ing (Khi cùng chủ ngữ).

  • Lược bỏ chủ ngữ của mệnh đề đầu và chuyển động từ chính về dạng nguyên mẫu thêm -ing.
  • Ví dụ: Even though she worked hard… >> Despite working hard…

Cách 3: Sử dụng cụm “The fact that”.

  • Đây là cách đơn giản nhất vì bạn chỉ cần bê nguyên mệnh đề vào sau cụm từ này. Tuy nhiên, trong văn viết học thuật, bạn nên hạn chế lạm dụng cách này vì nó làm câu trở nên rườm rà.
  • Ví dụ: Although it rained… >> Despite the fact that it rained..

Những lỗi thường gặp khi sử dụng Despite

Việc nắm vững công thức là một chuyện, nhưng ứng dụng đúng trong ngữ cảnh thực tế lại là chuyện khác. Để sử dụng tiếng Anh mượt mà hơn, bạn cần tuyệt đối nằm lòng và tránh 3 lỗi sau:

Lỗi dùng “Despite of”

Đây là lỗi sai phổ biến nhất, thường xuất hiện do người học bị nhầm lẫn và “râu ông nọ chắp cằm bà kia” giữa hai cấu trúc đồng nghĩa.

  • Sai: Despite of the bad weather…
  • Đúng: Despite the bad weather… hoặc In spite of the bad weather…

Mẹo ghi nhớ: Hãy nhớ quy tắc “3-1”. In spite of có 3 chữ, còn Despite chỉ có 1 chữ duy nhất. Đừng bao giờ tặng thêm chữ “of” cho Despite!

Lỗi dùng mệnh đề (S+V) ngay sau Despite

Nhiều người có thói quen dịch word-by-word từ tiếng Việt (“Mặc dù” + “trời mưa”) dẫn đến việc bê nguyên một mệnh đề vào sau Despite. Điều này vi phạm quy tắc: Despite là một giới từ.

  • Sai: Despite it was raining… (Dùng mệnh đề trực tiếp)
  • Đúng: Despite the rain… (Dùng danh từ)
  • Đúng: Despite the fact that it was raining… (Dùng the fact that)

Lỗi dấu phẩy

Trong các bài thi viết (Writing), lỗi dấu phẩy có thể khiến bạn bị trừ điểm về tiêu chí hình thức. Vị trí của cụm giới từ Despite sẽ quyết định việc có hay không có dấu phẩy:

  • Trường hợp 1: Despite đứng đầu câu

Bạn bắt buộc phải có dấu phẩy để ngăn cách cụm trạng ngữ với mệnh đề chính.

Ví dụ: Despite his age, he is very active.

  • Trường hợp 2: Despite đứng giữa câu

Bạn không cần dùng dấu phẩy trước Despite.

Ví dụ: He is very active despite his age.

Lỗi lặp lại từ nối (Double Conjunctions)

Một lỗi tư duy tiếng Việt khác là dùng “Mặc dù… nhưng…”. Trong tiếng Anh, nếu đã có Despite/Although thì không được dùng But trong cùng một câu.

  • Sai: Despite the cold, but he didn’t wear a coat.
  • Đúng: Despite the cold, he didn’t wear a coat.
  • Đúng: It was cold, but he didn’t wear a coat.
Nhung-loi-thuong-gap-khi-su-dung-Despite

Những lỗi thường gặp khi sử dụng Despite

Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

______ the heavy rain, they continued the match.

  1. Although
  2. Because of
  3. Despite
  4. However

→ Đáp án: C. “Despite the heavy rain” + danh từ.

Despite ______ very tired, she finished all her work.

  1. be
  2. to be
  3. being
  4. been

→ Đáp án: C. “Despite” + V-ing.

She went to work despite ______ a high fever.

  1. of having
  2. having
  3. to have
  4. have

→ Đáp án: B. Không dùng “despite of”; sau despite là V-ing “having”.

______ the fact that he was injured, he insisted on playing.

  1. Although
  2. Despite
  3. In spite
  4. Despite the fact that

→ Đáp án: D. Cấu trúc “despite the fact that + mệnh đề”.

Despite the traffic, we ______ on time.

  1. arrive
  2. arriving
  3. arrived
  4. were arrive

→ Đáp án: C. Mệnh đề chính chia thì bình thường; “despite the traffic” là cụm giới từ.

They enjoyed the picnic despite ______ cold.

  1. it was
  2. the
  3. being
  4. it

→ Đáp án: B. “Despite the cold” (despite + danh từ).

Despite ______ enough money, he didn’t want to buy a new car.

  1. he has
  2. having
  3. to have
  4. has

→ Đáp án: B. “Despite” + V-ing có thể tóm tắt mệnh đề.

She passed the exam despite ______ much.

  1. not studying
  2. didn’t study
  3. not to study
  4. no study

→ Đáp án: A. Dùng V-ing phủ định sau “despite”.

Despite their success, they ______ much money.

  1. never made
  2. didn’t never make
  3. never make
  4. no made

→ Đáp án: A. “Despite their success” + mệnh đề bình thường.

He went jogging despite ______ a headache.

  1. of having
  2. he had
  3. having
  4. had

→ Đáp án: C. “Despite having a headache, …”.

Bài tập 2: Viết lại câu 

Although it was raining heavily, they went hiking.

→ Despite the heavy rain, they went hiking.

Although she was very tired, she finished the report.

→ Despite being very tired, she finished the report.

Although he studied very hard, he didn’t pass the exam.

→ Despite studying very hard, he didn’t pass the exam.

Although the restaurant was expensive, we decided to eat there.

→ Despite the high price, we decided to eat there.

(hoặc: Despite the fact that the restaurant was expensive, we decided to eat there.)

Although she had no experience, she did the job very well.

→ Despite having no experience, she did the job very well.

Although it was cold outside, they went for a walk.

→ Despite the cold outside, they went for a walk.

Although he was injured, he finished the race.

→ Despite his injury, he finished the race.

Although they were tired, they continued working.

→ Despite being tired, they continued working.

Although she didn’t know many people there, she enjoyed the party.

→ Despite not knowing many people there, she enjoyed the party.

Although the task was difficult, they completed it on time.

→ Despite the difficulty of the task, they completed it on time.

Trên đây là tổng hợp các cấu trúc Despite thường dùng và cách sử dụng chi tiết. Khi nắm rõ các kiến thức này sẽ giúp bạn vận dụng tốt hơn trong giao tiếp và văn viết. Hy vọng những chia sẻ từ Talk Class sẽ hữu ích với bạn.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.