Took out là gì? 5 Ý nghĩa và cấu trúc chuẩn trong tiếng anh

11/02/2026

Took out là quá khứ của cụm động từ take out, mang ý nghĩa chính là lấy ra, mang ra, loại bỏ hoặc rút ra một thứ gì đó từ một nơi nào đó. Ngoài ra, nó còn được dùng để chỉ việc đưa ai đó đi chơi (hẹn hò), nhổ răng hoặc lấy một khoản vay/bảo hiểm. Để hiểu rõ hơn took out là gì, ý nghĩa, hãy tham khảo nội dung được Talk Class chia sẻ sau đây.

Took out là gì?

“Took out” là thì quá khứ đơn của cụm động từ “Take out”. Tuy nhiên, “Take out” không chỉ có nghĩa là hành động cầm một vật di chuyển ra ngoài. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và từ đi kèm phía sau, nó có thể mang nghĩa là mời ai đó đi ăn, ký một hợp đồng vay vốn hay tiêu diệt kẻ địch trong game.

khai-niem-Took-out-la-gi

“Took out” là thì quá khứ đơn của cụm động từ “Take out”

Các tầng nghĩa của “Took out”

Để hiểu đúng “Took out”, bạn bắt buộc phải nhìn vào danh từ đứng sau nó. Dưới đây là 5 ngữ cảnh phổ biến nhất:

Nghĩa 1: Lấy cái gì đó ra khỏi nơi chứa đựng

Đây là lớp nghĩa cơ bản nhất, dùng để diễn tả hành động di chuyển một vật từ bên trong một không gian kín ra bên ngoài. Cụm từ này còn dùng thường xuyên trong y tế (như nhổ răng: took out a tooth) hoặc trong sinh hoạt hàng ngày (đổ rác: took out the trash).

Ví dụ:

  • He took out his phone to check the time. (Anh ấy lấy điện thoại ra để xem giờ).
  • The dentist took out (extracted) my wisdom tooth yesterday. (Nha sĩ đã nhổ chiếc răng khôn của tôi hôm qua).

Nghĩa 2: Mời ai đó đi chơi/hẹn hò

Trong giao tiếp hàng ngày, nếu ai đó nói “took [someone] out”, điều này có nghĩa là họ mời người đó đi ăn, đi xem phim hoặc giải trí. Cấu trúc này thường ngầm hiểu là người mời sẽ là người trả tiền cho buổi đi chơi đó.

Ví dụ:

  • My dad took us out for dinner to celebrate my graduation. (Bố đã dẫn chúng tôi đi ăn tối để ăn mừng lễ tốt nghiệp của tôi).
  • Jack took Mary out on a first date last night. (Jack đã mời Mary đi hẹn hò buổi đầu tiên vào tối qua).

Nghĩa 3: Thực hiện thủ tục tài chính hoặc pháp lý

Trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng hoặc bảo hiểm, “took out” có nghĩa là đăng ký, ký kết hoặc làm thủ tục để có được một dịch vụ/khoản tiền. Bạn có thể sử dụng các cụm từ đi kèm phổ biến sau:

  • Took out a loan: Vay tiền/Vay vốn.
  • Took out a mortgage: Vay thế chấp (mua nhà).
  • Took out insurance: Mua bảo hiểm.

Ví dụ: They took out a mortgage of $200,000 to buy the new house. (Họ đã vay thế chấp 200.000 đô la để mua ngôi nhà mới).

Nghĩa 4: Tiêu diệt, phá hủy

Nếu bạn chơi game hành động hoặc xem phim chiến tranh, bạn sẽ gặp từ này liên tục. Trong ngữ cảnh này, “took out” mang sắc thái mạnh, nghĩa là giết chết, đánh bại hoàn toàn đối thủ, hoặc phá hủy một mục tiêu.

Ví dụ:

  • The sniper took out the enemy guard silently. (Lính bắn tỉa đã hạ gục lính canh của kẻ địch một cách thầm lặng).
  • The storm took out the power lines, leaving the city in darkness. (Cơn bão đã phá hỏng đường dây điện, khiến cả thành phố chìm trong bóng tối).

Nghĩa 5: Mua đồ ăn mang về

Mặc dù thường dùng danh từ “Take-out” (Mỹ) hoặc “Takeaway” (Anh), nhưng động từ “Took out” đôi khi vẫn được dùng để chỉ việc mua thức ăn từ nhà hàng mang về nhà ăn.

Ví dụ: We were too tired to cook, so we took out some Chinese food. (Chúng tôi quá mệt để nấu nướng, nên đã mua đồ ăn Trung Hoa mang về).

Cac-tang-nghia-chi-tiet-cua-Took-out

Ý nghĩa và cách dùng took out

Cấu trúc ngữ pháp Took out chuẩn trong tiếng Anh

“Take out” thuộc nhóm cụm động từ có thể tách rời. Tuy nhiên, để đảm bảo chuẩn ngữ pháp, bạn cần ghi nhớ:

Nếu tân ngữ là Danh từ: Bạn đặt nó ở giữa hay ở cuối đều đúng.

  • Cách 1: I took out the trash. (Đúng)
  • Cách 2: I took the trash out. (Đúng)

Nếu tân ngữ là Đại từ (me, you, him, her, it, us, them): Bạn bắt buộc phải đặt đại từ ở giữa.

  • Đúng: I took it out.
  • Sai: ~~I took out it.~~

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Took out

Ngoài Took out, bạn có thể sử dụng các cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa sau:

Loại từ

Từ vựng Tiếng Anh

Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ cảnh

Đồng nghĩa

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Removed

Loại bỏ, dời đi (Trang trọng)

Extracted

Nhổ ra, chiết xuất (Dùng trong y tế/kỹ thuật)

Withdrew

Rút ra (Dùng cho tiền bạc, quân đội)

Pulled out

Kéo ra (Dùng lực mạnh)

Invited

Mời (Lịch sự, xã giao)

Treated

Chiêu đãi (Bao trọn gói)

Wined and dined

Thiết đãi ăn uống sang trọng

Obtained

Đạt được (Giấy tờ, khoản vay)

Secured

Đảm bảo có được (Vay thế chấp)

Signed up for

Đăng ký (Gói cước, bảo hiểm)

Eliminated

Loại bỏ, triệt hạ (Game/Thể thao)

Destroyed

Phá hủy hoàn toàn (Vật thể)

Neutralized

Vô hiệu hóa (Quân sự)

Trái nghĩa

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Inserted

Chèn vào, đưa vào

Put in

Đặt vào

Kept / Stored

Giữ lại / Cất trữ

Split the bill

Chia tiền (Campuchia/Go Dutch)

Stayed in

Ở nhà, không đi đâu

Stood (someone) up

Cho leo cây (Hẹn nhưng không đến)

Cancelled

Hủy bỏ (Hợp đồng, dịch vụ)

Paid off

Trả hết nợ (Tất toán)

Rescued

Giải cứu

Protected

Bảo vệ

Revived

Hồi sinh (Cứu sống lại)

Bài tập vận dụng với Took out

Bài 1: Chọn nghĩa đúng theo ngữ cảnh

Câu 1: The bank approved the loan that we took out to buy our new car.

  1. Lấy ra khỏi túi
  2. Mời đi chơi
  3. Vay/Ký hợp đồng tín dụng

Câu 2: It was a romantic evening; Jack took Rose out for a candlelit dinner.

  1. Mời đi hẹn hò
  2. Tiêu diệt
  3. Rút tiền

Câu 3: The heavy storm took out the electricity grid of the whole village.

  1. Mời đi chơi
  2. Phá hủy/Làm hỏng
  3. Nhổ bỏ

Câu 4: The dentist took out two of his teeth because of decay.

  1. Hủy diệt
  2. Nhổ/Lấy ra
  3. Vay mượn

Câu 5: He opened his wallet and took out his credit card.

  1. Lấy ra (vật lý)
  2. Đăng ký thẻ
  3. Hủy thẻ

Bài 2: Sửa lỗi ngữ pháp

  1. The trash smells bad. Please took out it.
  2. I saw a spider in the room, so I took it out.
  3. She was angry at her boss, but she took it out on her husband.
  4. He took out them for a movie last night.
  5. They took out a mortgage to buy the house.

Bài 3: Viết lại câu 

I am going to remove the garbage now. (Use: take out)

-> __________________________________________________________

Why are you venting your anger on me? It’s not my fault! (Use: take it out on)

-> __________________________________________________________

He asked her to go to the cinema and paid for her ticket. (Use: took her out)

-> __________________________________________________________

Đáp án

Bài 1: C – A – B – B – A

Bài 2: 

  1. SAI. Sửa: Please take it out. 
  2. ĐÚNG. (Đại từ “it” đứng giữa).
  3. ĐÚNG. (Cấu trúc “Take it out on someone” = Giận cá chém thớt).
  4. SAI. Sửa: He took them out. (Đại từ “them” phải đứng giữa).
  5. ĐÚNG. (“A mortgage” là danh từ, nên đứng sau “took out” là hợp lý).

Bài 3: 

  1. I am going to take out the garbage now.
  2. Why are you taking it out on me? It’s not my fault!
  3. He took her out to the cinema.

Trên đây là giải đáp chi tiết về took out, ý nghĩa và cách sử dụng. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn học tốt hơn. Hãy theo dõi Talk Class thường xuyên cập nhật thêm các kiến thức tiếng anh hay nhé.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.