Nếu muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ, bạn không thể bỏ qua Phrasal Verb. Trong bài viết này, Talk Class sẽ tổng hợp 200 Phrasal Verb thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp kèm nghĩa. Đây là những cụm động từ xuất hiện thường xuyên trong đời sống, công việc và học tập, giúp bạn cải thiện phản xạ nói tiếng Anh nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Phrasal verb là gì?
Phrasal verb là cụm động từ trong tiếng Anh, được tạo thành từ một động từ kết hợp với một hoặc hai tiểu từ như giới từ hoặc trạng từ. Khi ghép lại, nghĩa của cả cụm thường khác hoàn toàn hoặc khác nhiều so với nghĩa gốc của động từ ban đầu. Ví dụ, look là “nhìn”, nhưng “look for” lại có nghĩa là “tìm kiếm”.
Phrasal Verb xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt trong tiếng Anh nói tự nhiên của người bản xứ. Vì vậy, nếu muốn nghe hiểu tốt hơn và diễn đạt tự nhiên hơn, người học cần nắm được cả nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từng cụm. Về cấu tạo, Phrasal Verb thường gồm:
- Động từ chính.
- Tiểu từ đi kèm như giới từ hoặc trạng từ.
- Một số trường hợp có thể đi với tân ngữ, tùy loại cụm động từ.
Điều đặc biệt là không nên dịch từng từ riêng lẻ, vì cách hiểu đó dễ làm sai nghĩa. Nhiều Phrasal Verb có thể có hơn một nghĩa, nên người học cần ghi nhớ theo cụm và học qua ví dụ thực tế để dùng đúng hơn trong giao tiếp.

Phrasal verb là cụm động từ trong tiếng Anh, được tạo thành từ một động từ kết hợp với một hoặc hai tiểu từ như giới từ hoặc trạng từ
Đặc điểm & cách dùng Phrasal Verb
Phrasal Verb không chỉ là một cụm từ vựng quen thuộc trong tiếng Anh giao tiếp mà còn có nhiều đặc điểm ngữ pháp rất quan trọng. Để dùng đúng, người học cần hiểu những đặc điểm và cách dùng dưới đây!
Ngoại động từ và Nội động từ
Nội động từ (intransitive phrasal verb): là cụm động từ không cần tân ngữ đi kèm. Câu đã đủ nghĩa chỉ với chủ ngữ và phrasal verb.
Ví dụ:
- The plane took off. → Máy bay cất cánh.
- He gave in. → Anh ấy đã nhượng bộ.
Ngoại động từ (transitive phrasal verb): là cụm động từ cần có tân ngữ để câu hoàn chỉnh về nghĩa.
Ví dụ:
- She turned off the light. → Cô ấy tắt đèn.
- I look after my brother. → Tôi chăm sóc em trai.
Lưu ý: Với ngoại động từ, nếu không có tân ngữ thì câu thường thiếu ý hoặc nghe không tự nhiên. Vì vậy, khi học Phrasal Verb, bạn nên ghi chú luôn cấu trúc đi kèm của từng cụm.
Cụm động từ có thể tách rời và cụm động từ không thể tách rời
Cụm động từ có thể tách rời: Một số phrasal verb ngoại động từ có thể tách động từ và tiểu từ bằng cách đặt tân ngữ ở giữa.
Ví dụ:
- She turned the music off.
- She turned off the music.
Cả hai cách đều đúng, nhưng khi tân ngữ là đại từ như it, them, him, her, me, thì đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ.
Ví dụ:
- She turned it off.
- Không dùng: She turned off it.
Các Phrasal Verb tách rời thường dễ gây nhầm lẫn nếu người học chỉ học từ đơn lẻ. Vì vậy, hãy chú ý ghi nhớ cấu trúc câu cụ thể thay vì chỉ nhớ nghĩa.
Cụm động từ không thể tách rời: Đây là những phrasal verb mà tân ngữ phải đứng sau toàn bộ cụm, không được chen vào giữa động từ và tiểu từ.
Ví dụ:
- We look after the children.
- She ran into an old friend.
Nếu tách sai vị trí, câu sẽ mất tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Vì vậy, với loại này, bạn cần nhớ nguyên cụm như một đơn vị cố định.

Đặc điểm Phrasal verb
Một số Phrasal Verb đi với động từ gốc
Phrasal verb trong tiếng Anh rất phong phú và thường được hình thành từ những động từ gốc quen thuộc. Cùng cập nhật chi tiết dưới đây!
Phrasal Verb với GET
Động từ get là một trong những động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh, có thể kết hợp với nhiều tiểu từ để tạo ra phrasal verb mang nhiều nghĩa khác nhau. Nhóm này xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp đời sống, từ công việc đến cảm xúc.
|
Phrasal Verb |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
get up |
Thức dậy |
I get up at 6 a.m |
|
get on |
lên xe / hòa thuận |
She gets on well with everyone |
|
get off |
xuống xe |
He got off the bus early |
|
get over |
vượt qua (khó khăn, bệnh tật) |
She got over the flu quickly |
|
get along |
hòa hợp |
They get along very well |
|
Get at |
Chạm, với tới |
I fell in love with him at first sight |
|
Get away |
Thoát khỏi, rời đi |
The criminal got away from prison |
|
Get back |
Quay lại với một ai đó |
Finally, she get back to me |
Phrasal Verb với FALL
Động từ fall thường mang nghĩa “rơi”, nhưng khi kết hợp với tiểu từ, nó tạo ra nhiều nghĩa liên quan đến trạng thái cảm xúc hoặc sự thay đổi tình huống.
|
Phrasal Verb |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
fall apart |
tan vỡ / suy sụp |
The plan fell apart. |
|
fall behind |
tụt lại phía sau |
He fell behind in class. |
|
fall for |
phải lòng |
She fell for him quickly. |
|
fall out |
cãi nhau / bất hòa |
They fell out over money. |
|
Fall down |
Rơi xuống |
Unluckily, the cup fell down under stairs |
|
Fall off |
Ngã xuống |
Jane broken her leg because she fell off the horse |
|
Fall into |
Rơi vào |
The shop fell into debt |
|
Fall over |
Vấp phải |
Lan fell over a chair when came into the house |
Phrasal Verbs với TURN
Động từ turn thường liên quan đến sự thay đổi trạng thái, hướng đi hoặc hành động điều khiển. Đây là nhóm phrasal verb rất phổ biến trong cả giao tiếp đời sống và công việc. Nhiều cụm với “turn” cũng mang nghĩa linh hoạt tùy ngữ cảnh.
|
Phrasal Verb |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
turn on |
bật (thiết bị) |
Please turn on the light. |
|
turn off |
tắt (thiết bị) |
Turn off the TV. |
|
turn up |
xuất hiện / tăng âm lượng |
He turned up late. |
|
turn down |
từ chối / giảm âm lượng |
She turned down the offer. |
Phrasal Verb với GO
Động từ go là một trong những động từ cơ bản nhất nhưng khi kết hợp với tiểu từ, nó tạo ra nhiều cụm diễn tả hành động, sự thay đổi hoặc trạng thái.
|
Phrasal Verb |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
go out |
đi ra ngoài / hẹn hò |
We went out last night. |
|
go on |
tiếp tục |
Please go on talking. |
|
go back |
quay lại |
I want to go back home. |
|
go over |
xem lại / ôn lại |
Let’s go over the lesson. |
|
Go down |
Hạ giá/ giảm giá |
The crime rate shows no signs of going down. |
|
Go away |
Rời khỏi/ rời đi |
Tell him to go away! |
|
Go up |
Tăng |
She always worry when her weight going up |
|
Go through |
Chịu đựng, trải qua việc gì đó |
No one can imagine what he’s going through |
|
go in |
đi vào |
She went in quietly. |
Phrasal Verb với TAKE
Động từ take mang nghĩa cơ bản là “cầm”, “mang”, nhưng khi kết hợp với các tiểu từ khác nhau, nó tạo thành nhiều cụm động từ mang nghĩa hoàn toàn khác biệt.
|
Phrasal Verb |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
take after |
giống ai đó về ngoại hình hoặc tính cách |
She takes after her mother. → Cô ấy giống mẹ mình. |
|
take away |
lấy đi, mang đi, trừ đi |
The waiter took away the plates. → Người phục vụ mang đĩa đi. |
|
take back |
lấy lại, rút lại lời nói |
I take back what I said. → Tôi rút lại điều mình đã nói. |
|
take off |
cất cánh; cởi ra |
The plane took off on time. → Máy bay cất cánh đúng giờ. |
|
take on |
đảm nhận; thuê; có hình dáng mới |
She took on a new project. → Cô ấy nhận một dự án mới. |
|
take out |
đưa ra ngoài; mời đi ăn; lấy ra |
He took out his phone. → Anh ấy lấy điện thoại ra. |
|
take over |
tiếp quản, thay thế |
A new manager took over the company. → Một quản lý mới đã tiếp quản công ty. |
|
take up |
bắt đầu một sở thích; chiếm chỗ |
I took up yoga last year. → Tôi bắt đầu tập yoga năm ngoái. |
|
take in |
hiểu; tiếp nhận; thu nhỏ lại |
I couldn’t take in all the information. → Tôi không thể tiếp nhận hết thông tin. |
|
take care of |
chăm sóc, trông nom |
Please take care of my dog. → Làm ơn chăm sóc con chó của tôi. |
Phrasal Verb với LOOK
Động từ look thường liên quan đến hành động nhìn, quan sát, nhưng khi kết hợp với giới từ hoặc trạng từ sẽ tạo ra nhiều nghĩa khác nhau.
|
Phrasal Verb |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
look after |
chăm sóc, trông nom |
She looks after her younger brother. → Cô ấy chăm sóc em trai. |
|
look for |
tìm kiếm |
I’m looking for my keys. → Tôi đang tìm chìa khóa. |
|
look forward to |
mong chờ |
I look forward to your reply. → Tôi mong chờ phản hồi của bạn. |
|
look into |
điều tra, xem xét |
The police are looking into the case. → Cảnh sát đang điều tra vụ việc. |
|
look out |
cẩn thận, coi chừng |
Look out! There’s a car coming. → Coi chừng! Có xe đang đến. |
|
look over |
xem xét, kiểm tra |
Please look over my essay. → Làm ơn xem qua bài luận của tôi. |
|
look through |
xem lướt, đọc nhanh |
I looked through the report. → Tôi đã xem lướt báo cáo. |
|
look up |
tra cứu; ngẩng lên |
You can look up the word in a dictionary. → Bạn có thể tra từ đó trong từ điển. |
|
look up to |
kính trọng, ngưỡng mộ |
I look up to my teacher. → Tôi rất kính trọng thầy của mình. |
|
look down on |
coi thường |
Nobody likes being looked down on. → Không ai thích bị coi thường. |
Phrasal verb với PICK
Động từ pick thường mang nghĩa “nhặt” hoặc “chọn”, tuy nhiên khi kết hợp với các tiểu từ khác nhau, nghĩa của nó trở nên đa dạng hơn. Nhóm này được người bản xứ sử dụng thường xuyên trong các tình huống giao tiếp đời thường.
|
Phrasal Verb |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
pick up |
nhặt lên; đón ai đó; học được |
I picked up my bag. → Tôi nhặt túi của mình lên. |
|
pick out |
chọn ra, nhận ra |
She picked out a red dress. → Cô ấy chọn một chiếc váy đỏ. |
|
pick on |
bắt nạt, soi mói |
Don’t pick on your little sister. → Đừng bắt nạt em gái của con. |
|
pick at |
ăn lặt vặt; chê trách |
He just picked at his food. → Anh ấy chỉ ăn lặt vặt. |
|
pick apart |
phân tích kỹ; chỉ trích từng chi tiết |
The teacher picked apart my essay. → Giáo viên phân tích rất kỹ bài luận của tôi. |
|
pick over |
xem xét kỹ trước khi chọn |
Customers were picking over the clothes. → Khách hàng đang xem kỹ quần áo trước khi chọn. |
|
pick up on |
nhận ra, để ý đến |
She picked up on his nervousness. → Cô ấy nhận ra sự lo lắng của anh ấy. |
|
pick and choose |
chọn lọc kỹ |
We can’t always pick and choose. → Chúng ta không phải lúc nào cũng có thể chọn lọc kỹ. |
|
pick off |
bắn hạ; lần lượt loại bỏ |
The birds were picked off one by one. → Những con chim bị hạ từng con một. |
|
pick through |
lục lọi, tìm kiếm kỹ |
They picked through the old boxes. → Họ lục tìm trong những chiếc hộp cũ. |
Phrasal Verbs với PUT
Động từ put mang nghĩa cơ bản là “đặt”, nhưng đây cũng là một trong những động từ tạo ra nhiều phrasal verb phổ biến nhất trong tiếng Anh. Các cụm với “put” thường liên quan đến hành động sắp xếp, trì hoãn hoặc xử lý vấn đề.
|
Phrasal Verb |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
put on |
mặc vào; bật lên |
He put on his coat. → Anh ấy mặc áo khoác vào. |
|
put off |
trì hoãn |
They put off the meeting. → Họ hoãn cuộc họp lại. |
|
put out |
dập tắt; làm khó chịu |
Please put out the fire. → Làm ơn dập lửa. |
|
put away |
cất đi |
Put away your books. → Cất sách của bạn đi. |
|
put up |
dựng lên; treo lên; cho ở nhờ |
They put up a tent. → Họ dựng một cái lều. |
|
put down |
đặt xuống; ghi chép; chê bai |
She put down the phone. → Cô ấy đặt điện thoại xuống. |
|
put forward |
đề xuất, đưa ra |
He put forward a good idea. → Anh ấy đã đề xuất một ý tưởng hay. |
|
put back |
đặt lại; lùi lại |
Please put the chair back. → Làm ơn đặt lại ghế. |
|
put aside |
để dành, gác sang một bên |
She put aside some money. → Cô ấy để dành một ít tiền. |
|
put up with |
chịu đựng, nhẫn nhịn |
I can’t put up with the noise. → Tôi không chịu nổi tiếng ồn. |
Tổng hợp 200 Phrasal Verb thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp
Khi học phrasal verb theo chủ đề, người học sẽ dễ nhớ hơn, dùng đúng ngữ cảnh hơn và cải thiện phản xạ giao tiếp nhanh hơn. Dưới đây là phần tổng hợp theo các nhóm thường gặp.
Phrasal Verb về mối quan hệ
Nhóm này rất hữu ích khi nói về tình bạn, gia đình, tình yêu và các tình huống giao tiếp xã hội. Những cụm động từ này giúp diễn đạt cảm xúc, sự kết nối hoặc xung đột một cách tự nhiên hơn trong hội thoại hằng ngày.
|
Phrasal Verb |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
get along with |
hòa hợp với |
I get along with my neighbors. → Tôi hòa hợp với hàng xóm của mình. |
|
make up with |
làm lành với |
They made up after the argument. → Họ làm lành sau cuộc cãi vã. |
|
break up with |
chia tay với |
She broke up with her boyfriend. → Cô ấy chia tay bạn trai. |
|
fall out with |
cãi nhau với |
I fell out with my best friend. → Tôi đã cãi nhau với bạn thân. |
|
look up to |
kính trọng, ngưỡng mộ |
I look up to my father. → Tôi rất kính trọng bố mình. |
|
rely on |
tin cậy, dựa vào |
You can rely on me. → Bạn có thể tin cậy vào tôi. |
|
count on |
trông cậy vào |
I can count on my sister. → Tôi có thể trông cậy vào chị gái mình. |
|
get over |
vượt qua |
She got over the breakup quickly. → Cô ấy nhanh chóng vượt qua chuyện chia tay. |
|
run into |
tình cờ gặp |
I ran into an old friend yesterday. → Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ hôm qua. |
|
keep in touch |
giữ liên lạc |
We should keep in touch. → Chúng ta nên giữ liên lạc. |
Phrasal Verb về công việc
Đây là nhóm rất quan trọng trong môi trường văn phòng, phỏng vấn, quản lý dự án và giao tiếp công sở. Khi dùng đúng phrasal verb, câu nói sẽ ngắn gọn, chuyên nghiệp và gần với cách diễn đạt tự nhiên của người bản xứ.
|
Phrasal Verb |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
take on |
đảm nhận |
She took on a new project. → Cô ấy đảm nhận một dự án mới. |
|
hand in |
nộp, giao |
Please hand in the report by Friday. → Hãy nộp báo cáo trước thứ Sáu. |
|
carry out |
thực hiện |
We carried out the plan successfully. → Chúng tôi đã thực hiện kế hoạch thành công. |
|
follow up on |
theo dõi, tiếp tục |
I will follow up on the email. → Tôi sẽ theo dõi email đó. |
|
set up |
thiết lập, thành lập |
They set up a new company. → Họ thành lập một công ty mới. |
|
deal with |
xử lý |
She deals with customer complaints. → Cô ấy xử lý khiếu nại khách hàng. |
|
work out |
giải quyết; tính toán |
We worked out the problem. → Chúng tôi đã giải quyết vấn đề. |
|
come up with |
nghĩ ra |
He came up with a great idea. → Anh ấy nghĩ ra một ý tưởng hay. |
|
carry on |
tiếp tục |
Please carry on with your work. → Hãy tiếp tục công việc của bạn. |
|
cut down on |
cắt giảm |
We need to cut down on expenses. → Chúng ta cần cắt giảm chi phí. |
Phrasal Verb về học tập
Đây là nhóm phrasal verb rất hữu ích cho học sinh, sinh viên và người học tiếng Anh. Chúng thường xuất hiện trong lớp học, tài liệu học thuật và giao tiếp học tập hằng ngày.
|
Phrasal Verb |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
brush up on |
ôn lại |
I need to brush up on grammar. → Tôi cần ôn lại ngữ pháp. |
|
go over |
xem lại |
Let’s go over the lesson. → Hãy xem lại bài học. |
|
catch up on |
bù đắp, học bù |
I need to catch up on my homework. → Tôi cần làm bù bài tập. |
|
look up |
tra cứu |
You can look up the word online. → Bạn có thể tra từ đó trên mạng. |
|
read up on |
đọc kỹ để tìm hiểu |
She read up on the topic. → Cô ấy đọc kỹ về chủ đề đó. |
|
hand out |
phát tài liệu |
The teacher handed out the worksheets. → Giáo viên phát phiếu bài tập. |
|
figure out |
hiểu ra, tìm ra |
I figured out the answer. → Tôi đã tìm ra câu trả lời. |
|
take in |
tiếp thu, hiểu |
It was a lot to take in. → Có quá nhiều điều để tiếp thu. |
|
write down |
ghi lại |
Please write down the new words. → Hãy ghi lại các từ mới. |
|
pay attention to |
chú ý đến |
Pay attention to the teacher. → Hãy chú ý đến giáo viên. |
Phrasal Verb về cảm xúc, hành động
Nhóm này giúp diễn tả cảm xúc, phản ứng và hành động thường ngày một cách tự nhiên hơn. Người bản xứ sử dụng chúng rất nhiều trong hội thoại thực tế.
|
Phrasal Verb |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
cheer up |
vui lên, làm ai đó vui |
Cheer up! Everything will be fine. → Vui lên nào! Mọi chuyện sẽ ổn thôi. |
|
calm down |
bình tĩnh lại |
Calm down and listen to me. → Bình tĩnh lại và nghe tôi nói. |
|
give up |
từ bỏ |
Don’t give up. → Đừng bỏ cuộc. |
|
break down |
suy sụp; hỏng |
She broke down after hearing the news. → Cô ấy suy sụp sau khi nghe tin. |
|
hold on |
chờ chút, giữ máy |
Hold on, I’ll be back soon. → Chờ chút, tôi sẽ quay lại ngay. |
|
freak out |
hoảng sợ |
He freaked out before the exam. → Anh ấy hoảng sợ trước kỳ thi. |
|
slow down |
chậm lại |
Please slow down. → Làm ơn chậm lại. |
|
speak up |
nói lớn hơn; lên tiếng |
Please speak up. → Làm ơn nói lớn hơn. |
|
keep on |
tiếp tục |
She kept on working late. → Cô ấy tiếp tục làm việc muộn. |
|
wake up |
thức dậy |
I wake up early every day. → Tôi thức dậy sớm mỗi ngày. |
Phrasal Verb khi mua hàng
Nhóm này rất hữu ích khi đi siêu thị, cửa hàng hoặc mua sắm online. Các cụm động từ dưới đây giúp bạn hỏi giá, đổi trả, lựa chọn sản phẩm và xử lý tình huống mua bán tự nhiên hơn.
|
Phrasal Verb |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
try on |
thử đồ |
Can I try on this jacket? → Tôi có thể thử áo khoác này không? |
|
pay for |
trả tiền cho |
I paid for the shoes. → Tôi đã trả tiền cho đôi giày. |
|
pick out |
chọn ra |
She picked out a new bag. → Cô ấy chọn một chiếc túi mới. |
|
size up |
xem xét, đánh giá |
He sized up the product carefully. → Anh ấy xem xét kỹ sản phẩm. |
|
buy back |
mua lại |
The store bought back used items. → Cửa hàng mua lại hàng đã dùng. |
|
sell out |
bán hết |
The tickets sold out quickly. → Vé bán hết rất nhanh. |
|
take back |
trả lại, đổi trả |
Can I take this back? → Tôi có thể trả món này lại không? |
|
ring up |
tính tiền |
The cashier rang up my order. → Thu ngân đã tính tiền đơn hàng của tôi. |
|
cut price |
giảm giá |
They cut the price of the shoes. → Họ giảm giá đôi giày. |
|
throw away |
vứt bỏ |
Don’t throw away the receipt. → Đừng vứt hóa đơn. |
Phrasal Verb ở sân bay, khách sạn
Đây là nhóm phrasal verb cực kỳ hữu ích khi du lịch hoặc công tác nước ngoài. Bạn sẽ thường gặp chúng tại sân bay, khách sạn hoặc trong các cuộc hội thoại du lịch.
|
Phrasal Verb |
Dịch nghĩa |
Ví dụ |
|
check in |
làm thủ tục nhận phòng/nhận vé |
We checked in at the hotel. → Chúng tôi đã làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn. |
|
check out |
trả phòng, rời đi |
We checked out at 10 a.m. → Chúng tôi trả phòng lúc 10 giờ sáng. |
|
board the plane |
lên máy bay |
Passengers are boarding the plane. → Hành khách đang lên máy bay. |
|
take off |
cất cánh |
The plane took off on time. → Máy bay cất cánh đúng giờ. |
|
land in |
hạ cánh ở |
The plane landed in Hanoi. → Máy bay hạ cánh ở Hà Nội. |
|
drop off |
đưa ai đó đến một nơi |
My brother dropped me off at the airport. → Anh trai tôi đưa tôi đến sân bay. |
|
pick up |
đón ai đó |
The hotel will pick us up. → Khách sạn sẽ đón chúng tôi. |
|
fill in |
điền thông tin |
Please fill in this form. → Vui lòng điền vào mẫu này. |
|
run out of |
hết |
We ran out of cash at the hotel. → Chúng tôi đã hết tiền mặt ở khách sạn. |
|
get in |
đến nơi |
We got in late last night. → Chúng tôi đến nơi muộn tối qua |
Mẹo học & ghi nhớ Phrasal Verb lâu hơn
Phrasal Verb thường gây khó khăn cho người học vì mỗi cụm không chỉ mang nghĩa đen của từng từ mà có nghĩa hoàn toàn khác khi đi cùng nhau. Dưới đây là các mẹo học và ghi nhớ các cụm động từ tốt hơn!
Học theo cụm thay vì học từng từ rời
Một sai lầm phổ biến của người học là cố gắng dịch từng từ trong phrasal verb theo nghĩa riêng lẻ. Tuy nhiên, phần lớn phrasal verb mang nghĩa thành ngữ nên nếu học tách rời, bạn rất dễ hiểu sai hoặc nhanh quên.
Ví dụ:
- Give up = từ bỏ
- Look after = chăm sóc
Nếu dịch từng từ:
- give = cho
- up = lên
Như vậy, bạn sẽ không hiểu đúng nghĩa của cả cụm từ. Tốt nhất, hãy học nguyên cụm từ cùng ví dụ thực tế, đồng thời, ghi nhớ theo tình huống giao tiếp để nhớ lâu hơn.
Lặp lại theo chu kỳ
Nếu chỉ học một lần, bạn rất dễ quên phrasal verb sau vài ngày. Vì vậy, hãy ôn lại theo chu kỳ ngắn và đều đặn, chẳng hạn sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày và 14 ngày để củng cố trí nhớ dài hạn.
Bạn có thể dùng flashcard, sổ tay từ vựng hoặc ứng dụng ghi nhớ để tự kiểm tra lại các cụm đã học. Mỗi lần ôn, đừng học quá nhiều, chỉ cần 5 – 10 cụm nhưng nhớ chắc nghĩa và cách dùng là đủ.
Ứng dụng vào hội thoại thực tế
Cách nhớ bền nhất là dùng phrasal verb trong giao tiếp thật. Khi bạn tự đặt câu, viết đoạn hội thoại ngắn hoặc nói chuyện với người khác bằng các cụm đã học, não sẽ ghi nhớ sâu hơn vì thông tin được gắn với hành động thực tế.
Ví dụ, sau khi học look forward to, bạn có thể tự tạo câu như: I look forward to the weekend. Việc lặp lại trong tình huống gần với đời sống sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn và dùng tự nhiên hơn khi cần.
Hy vọng danh sách 200 phrasal verb thông dụng trong tiếng anh giao tiếp trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh hằng ngày. Thay vì học rời rạc, hãy luyện tập theo chủ đề và áp dụng vào hội thoại thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Kiên trì sử dụng phrasal verb mỗi ngày sẽ giúp khả năng giao tiếp của bạn trở nên tự nhiên và linh hoạt như người bản xứ.
