Việc ghi nhớ bảng động từ bất quy tắc trong tiếng anh luôn là thử thách với nhiều người học, đặc biệt là người mới bắt đầu. Tuy nhiên, nếu nắm vững các động từ phổ biến và áp dụng phương pháp học phù hợp, bạn sẽ cải thiện đáng kể kỹ năng ngữ pháp, giao tiếp và làm bài thi tiếng Anh. Trong bài viết này, Talk Class sẽ tổng hợp chi tiết bảng 360 động từ bất quy tắc kèm phát âm, ví dụ minh họa đầy đủ.
Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh là gì?
Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh là danh sách các động từ (irregular verbs) không tuân theo quy tắc thêm “‑ed” ở dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3). Thay vì biến đổi theo một công thức cố định như động từ có quy tắc, các động từ này sẽ thay đổi đặc biệt và người học cần ghi nhớ riêng từng dạng.
Trong tiếng Anh, có khoảng 350 – 620 động từ bất quy tắc. Tuy nhiên, bạn chỉ cần nắm vững khoảng 100 – 360 động từ thông dụng là đã đủ dùng cho giao tiếp và các kỳ thi.

Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh
Bảng tổng hợp & link tải bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh
Link tải bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh: TẠI ĐÂY
Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ các động từ bất quy tắc thông dụng nhất, bao gồm nguyên thể (V1), quá khứ đơn (V2), quá khứ phân từ (V3) và nghĩa tiếng Việt giúp bạn dễ học và tra cứu nhanh chóng.
|
V1 (Nguyên thể) |
V2 (Quá khứ) |
V3 (Quá khứ phân từ) |
Nghĩa |
|
arise |
arose |
arisen |
phát sinh |
|
awake |
awoke |
awoken |
thức dậy |
|
be |
was/were |
been |
là |
|
bear |
bore |
borne |
mang, chịu đựng |
|
beat |
beat |
beaten |
đánh |
|
become |
became |
become |
trở thành |
|
begin |
began |
begun |
bắt đầu |
|
bend |
bent |
bent |
uốn cong |
|
bet |
bet |
bet |
cược |
|
bind |
bound |
bound |
buộc |
|
bite |
bit |
bitten |
cắn |
|
bleed |
bled |
bled |
chảy máu |
|
blow |
blew |
blown |
thổi |
|
break |
broke |
broken |
làm vỡ |
|
breed |
bred |
bred |
nuôi dưỡng |
|
bring |
brought |
brought |
mang đến |
|
broadcast |
broadcast |
broadcast |
phát sóng |
|
build |
built |
built |
xây dựng |
|
burn |
burnt/burned |
burnt/burned |
đốt cháy |
|
buy |
bought |
bought |
mua |
|
catch |
caught |
caught |
bắt |
|
choose |
chose |
chosen |
chọn |
|
come |
came |
come |
đến |
|
cost |
cost |
cost |
có giá |
|
creep |
crept |
crept |
bò |
|
cut |
cut |
cut |
cắt |
|
deal |
dealt |
dealt |
giải quyết |
|
dig |
dug |
dug |
đào |
|
do |
did |
done |
làm |
|
draw |
drew |
drawn |
vẽ |
|
dream |
dreamt/dreamed |
dreamt/dreamed |
mơ |
|
drink |
drank |
drunk |
uống |
|
drive |
drove |
driven |
lái xe |
|
eat |
ate |
eaten |
ăn |
|
fall |
fell |
fallen |
ngã |
|
feed |
fed |
fed |
cho ăn |
|
feel |
felt |
felt |
cảm thấy |
|
fight |
fought |
fought |
chiến đấu |
|
find |
found |
found |
tìm thấy |
|
flee |
fled |
fled |
chạy trốn |
|
fly |
flew |
flown |
bay |
|
forbid |
forbade |
forbidden |
cấm |
|
forget |
forgot |
forgotten |
quên |
|
forgive |
forgave |
forgiven |
tha thứ |
|
freeze |
froze |
frozen |
đóng băng |
|
get |
got |
got/gotten |
có được |
|
give |
gave |
given |
cho |
|
go |
went |
gone |
đi |
|
grow |
grew |
grown |
phát triển |
|
hang |
hung |
hung |
treo |
|
have |
had |
had |
có |
|
hear |
heard |
heard |
nghe |
|
hide |
hid |
hidden |
giấu |
|
hit |
hit |
hit |
đánh |
|
hold |
held |
held |
giữ |
|
hurt |
hurt |
hurt |
làm đau |
|
keep |
kept |
kept |
giữ |
|
know |
knew |
known |
biết |
|
lay |
laid |
laid |
đặt |
|
lead |
led |
led |
dẫn dắt |
|
leave |
left |
left |
rời đi |
|
lend |
lent |
lent |
cho mượn |
|
let |
let |
let |
cho phép |
|
lie |
lay |
lain |
nằm |
|
lose |
lost |
lost |
mất |
|
make |
made |
made |
làm |
|
mean |
meant |
meant |
có nghĩa |
|
meet |
met |
met |
gặp |
|
pay |
paid |
paid |
trả tiền |
|
put |
put |
put |
đặt |
|
read |
read |
read |
đọc |
|
ride |
rode |
ridden |
cưỡi |
|
ring |
rang |
rung |
reo |
|
rise |
rose |
risen |
tăng lên |
|
run |
ran |
run |
chạy |
|
say |
said |
said |
nói |
|
see |
saw |
seen |
nhìn thấy |
|
sell |
sold |
sold |
bán |
|
send |
sent |
sent |
gửi |
|
shake |
shook |
shaken |
lắc |
|
shine |
shone |
shone |
chiếu sáng |
|
shoot |
shot |
shot |
bắn |
|
show |
showed |
shown |
chỉ ra |
|
shut |
shut |
shut |
đóng |
|
sing |
sang |
sung |
hát |
|
sink |
sank |
sunk |
chìm |
|
sit |
sat |
sat |
ngồi |
|
sleep |
slept |
slept |
ngủ |
|
speak |
spoke |
spoken |
nói |
|
spend |
spent |
spent |
tiêu |
|
stand |
stood |
stood |
đứng |
|
steal |
stole |
stolen |
ăn cắp |
|
swim |
swam |
swum |
bơi |
|
take |
took |
taken |
lấy |
|
teach |
taught |
taught |
dạy |
|
tear |
tore |
torn |
xé |
|
tell |
told |
told |
kể |
|
think |
thought |
thought |
nghĩ |
|
throw |
threw |
thrown |
ném |
|
understand |
understood |
understood |
hiểu |
|
wake |
woke |
woken |
thức dậy |
|
wear |
wore |
worn |
mặc |
|
win |
won |
won |
chiến thắng |
|
write |
wrote |
written |
viết |
Các nhóm động từ bất quy tắc phổ biến
Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh tuy không tuân theo quy tắc thêm “-ed” như động từ có quy tắc, nhưng vẫn có thể được phân chia thành nhiều nhóm dựa trên cách biến đổi của động từ ở dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3). Dưới đây là các nhóm chính!
Nhóm giữ nguyên cả 3 dạng
Đây là nhóm động từ có dạng nguyên thể (V1), quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) giống hệt nhau. Nhóm này thường khá dễ nhớ vì người học không cần thay đổi hình thức của động từ khi chia thì.
Ví dụ:
- cut – cut – cut: cắt
- put – put – put: đặt, để
- cost – cost – cost: có giá, trị giá
- set – set – set: đặt
- hit – hit – hit: đập, đánh
Đây là nhóm dễ nhớ nhất vì bạn không cần “thay đổi chữ” mà chỉ cần nhớ nghĩa và cách dùng trong câu.
Nhóm V2 và V3 giống nhau
Trong nhóm này, dạng nguyên thể (V1) khác với dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3), nhưng V2 và V3 hoàn toàn giống nhau. Đây là nhóm rất phổ biến trong bảng động từ bất quy tắc thường gặp.
Ví dụ:
- buy – bought – bought: mua
- bring – brought – brought: mang đến
- catch – caught – caught: bắt, bắt được
- teach – taught – taught: dạy
- think – thought – thought: nghĩ
Khi gặp nhóm này, bạn chỉ cần nhớ “cách biến đổi V1 → V2/V3” một lần là có thể dùng được cả cho thì quá khứ đơn và thì hoàn thành.

Nhóm động từ bất quy tắc V2, V3 giống nhau
Nhóm thay đổi hoàn toàn
Đây là nhóm khó nhớ nhất vì V1, V2, V3 đều có dạng khác nhau và không theo quy luật chung. Bạn gần như phải học “thuộc lòng” từng dạng cho từng động từ.
Ví dụ:
- go – went – gone: đi
- see – saw – seen: nhìn thấy
- take – took – taken: lấy
- give – gave – given: cho
- ride – rode – ridden: đi xe, cưỡi
Tuy nhiên, nhiều động từ trong nhóm này lại là những từ rất thường gặp trong giao tiếp nên bạn nên ưu tiên học và luyện tập trước.
Cách học bảng động từ bất quy tắc nhớ nhanh, nhớ lâu
Đối với nhiều người học tiếng Anh, việc ghi nhớ bảng động từ bất quy tắc thường khá khó khăn vì các động từ không tuân theo quy tắc cố định như thêm “-ed”. Dưới đây là các cách ghi nhớ nhanh, hiệu quả mà bạn có thể áp dụng!
Học theo nhóm từ giống nhau
Một trong những cách học bảng động từ bất quy tắc hiệu quả nhất là nhóm các động từ có cùng dạng biến đổi (V1 = V2 = V3, V2 = V3, hoặc cả ba dạng khác nhau) lại với nhau. Khi học theo nhóm, não bộ sẽ ghi nhớ theo “mẫu” chứ không phải từng từ rời, nên lượng từ nhớ được nhiều hơn và ít sai hơn.
Ví dụ, bạn có thể đặt riêng một nhóm gồm cut – cut – cut, put – put – put, hit – hit – hit để học cùng lúc, rồi tập đặt câu có các động từ này trong thì quá khứ. Việc học theo nhóm giúp bạn nhận diện “quy luật” của động từ bất quy tắc dù chúng không theo quy tắc thêm ‑ed, từ đó rút ngắn thời gian học và tăng khả năng phản xạ.
Dùng flashcard
Bạn có thể tạo một bộ flashcard cho bảng động từ bất quy tắc, mỗi thẻ ghi V1 ở mặt trước, còn V2, V3 và nghĩa tiếng Việt ở mặt sau. Sau đó tự lật thẻ để kiểm tra. Ngoài thẻ giấy, bạn có thể dùng các ứng tiếng Anh tích hợp flashcard để luyện tập mỗi ngày 10–20 từ.

Sử dụng Flashcard giúp ghi nhớ các động từ bất quy tắc nhanh hơn
Học qua ví dụ thực tế
Động từ bất quy tắc dễ quên khi học riêng lẻ, nhưng sẽ ghi nhớ lâu hơn khi được sử dụng trong câu hoàn chỉnh. Thay vì chỉ học từ như go – went – gone, bạn hãy ghi chú thêm 2–3 câu ví dụ:
- I went to school yesterday.
- She has gone to the supermarket.
Bạn nên kết hợp bảng động từ bất quy tắc với các mẫu câu giao tiếp, đoạn văn ngắn hoặc tình huống đời thường. Khi học qua ngữ cảnh, não bộ sẽ liên kết từ với hình ảnh, âm thanh và hoàn cảnh, giúp bạn nhớ tự nhiên và dùng đúng thì hơn.
Học bảng động từ bất quy tắc cùng các dạng thì của nó
Một lỗi phổ biến là học bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh như một danh sách từ vựng rời, không liên hệ với thì ngữ pháp. Để nhớ lâu và dùng đúng, bạn nên học mỗi động từ cùng với các thì mà nó thường xuất hiện, điển hình là:
- Quá khứ đơn (V2): I ate bread for breakfast.
- Hiện tại hoàn thành (have/has + V3): She has taken the exam.
Việc liên kết động từ bất quy tắc với cấu trúc thì giúp bạn hiểu rõ V2 dùng để nói sự việc đã xảy ra, còn V3 dùng trong các thì hoàn thành. Bạn có thể tạo một bảng nhỏ ghi mỗi động từ cộng với 2 – 3 câu mẫu ở các thì khác nhau, mỗi ngày học một nhóm 10 – 15 động từ để tránh quá tải.
Chia nhỏ số lượng để học
Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh có thể gồm 350 – 600 từ, nhưng bạn không cần học “hết một lần”. Bạn nên chọn 100 – 200 động từ thông dụng nhất rồi chia nhỏ thành các buổi học. Ví dụ:
- Buổi 1: 15 động từ dạng V1 = V2 = V3
- Buổi 2: 15 động từ V2 = V3
- Buổi 3: 15 động từ có V1, V2, V3 khác nhau
Việc chia nhỏ giúp bạn học đều đặn, tránh “học dồn”. Đồng thời, mỗi ngày ôn lại những nhóm cũ theo nguyên lý “lặp lại ngắt quãng” để củng cố trí nhớ dài hạn. Khi đã quen với nhóm phổ biến, bạn có thể bổ sung thêm từ mới và dần mở rộng bảng động từ bất quy tắc của mình.
Một số bài tập chia động từ bất quy tắc thường gặp
Luyện tập với các bài tập chia động từ bất quy tắc giúp bạn ghi nhớ bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh một cách chủ động và chính xác hơn. Dưới đây là một số bài tập thường gặp về chia động từ bất quy tắc trong tiếng Anh!
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc (thì quá khứ đơn)
Hoàn thành các câu sau bằng dạng quá khứ đơn (V2) chính xác của động từ bất quy tắc trong ngoặc.
- She _ (go) to the library yesterday.
- He _ (see) a ghost in the haunted house last night.
- They _ (choose) the best student for the competition.
- I _ (write) a poem for my friend’s birthday.
- The glass _ (break) when the cat jumped onto the table.
Đáp án:
- went
- saw
- chose
- wrote
- broke
Bài tập 2: Chia động từ trong thì hoàn thành
Chia động từ trong ngoặc ở dạng quá khứ phân từ (V3) để hoàn thành các câu sau.
- I _ (read) this novel three times already.
- They have _ (build) a hospital in the countryside.
- The fisherman _ (catch) a rare fish during the trip.
- She _ (be) very nervous during the interview.
- Have you _ (eat) dinner yet?
Đáp án:
- have read
- have built
- has caught
- was
- eaten
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong câu (động từ bất quy tắc)
Tìm và sửa lỗi sai trong phần động từ của các câu sau:
- I have eated my breakfast already.
- They didn’t went to the beach because it was raining.
- She has drunked all the milk in the fridge.
- We builded a treehouse last summer.
- Have you saw the new movie yet?
Đáp án:
- eated → eaten
- went → go (correct full sentence: They didn’t go to the beach…)
- drunked → drunk
- builded → built
- saw → seen
Trên đây là tổng hợp bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh thông dụng nhất. Hy vọng với những chia sẻ trong bài viết sẽ giúp bạn cải thiện khả năng ngữ pháp, giao tiếp cũng như tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Đừng quên ôn tập mỗi ngày để ghi nhớ lâu và sử dụng chính xác các động từ bất quy tắc trong thực tế.
