[Tải về] Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh PDF đầy đủ

17/05/2026

Việc ghi nhớ bảng động từ bất quy tắc trong tiếng anh luôn là thử thách với nhiều người học, đặc biệt là người mới bắt đầu. Tuy nhiên, nếu nắm vững các động từ phổ biến và áp dụng phương pháp học phù hợp, bạn sẽ cải thiện đáng kể kỹ năng ngữ pháp, giao tiếp và làm bài thi tiếng Anh. Trong bài viết này, Talk Class sẽ tổng hợp chi tiết bảng 360 động từ bất quy tắc kèm phát âm, ví dụ minh họa đầy đủ. 

Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh là gì?

Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh là danh sách các động từ (irregular verbs) không tuân theo quy tắc thêm “ed” ở dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3).  Thay vì biến đổi theo một công thức cố định như động từ có quy tắc, các động từ này sẽ thay đổi đặc biệt và người học cần ghi nhớ riêng từng dạng. 

Trong tiếng Anh, có khoảng 350 – 620 động từ bất quy tắc. Tuy nhiên, bạn chỉ cần nắm vững khoảng 100 – 360 động từ thông dụng là đã đủ dùng cho giao tiếp và các kỳ thi. 

Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh

Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh

Bảng tổng hợp & link tải bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh

Link tải bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh: TẠI ĐÂY

Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ các động từ bất quy tắc thông dụng nhất, bao gồm nguyên thể (V1), quá khứ đơn (V2), quá khứ phân từ (V3) và nghĩa tiếng Việt giúp bạn dễ học và tra cứu nhanh chóng.

V1 (Nguyên thể)

V2 (Quá khứ)

V3 (Quá khứ phân từ)

Nghĩa

arise

arose

arisen

phát sinh

awake

awoke

awoken

thức dậy

be

was/were

been

bear

bore

borne

mang, chịu đựng

beat

beat

beaten

đánh

become

became

become

trở thành

begin

began

begun

bắt đầu

bend

bent

bent

uốn cong

bet

bet

bet

cược

bind

bound

bound

buộc

bite

bit

bitten

cắn

bleed

bled

bled

chảy máu

blow

blew

blown

thổi

break

broke

broken

làm vỡ

breed

bred

bred

nuôi dưỡng

bring

brought

brought

mang đến

broadcast

broadcast

broadcast

phát sóng

build

built

built

xây dựng

burn

burnt/burned

burnt/burned

đốt cháy

buy

bought

bought

mua

catch

caught

caught

bắt

choose

chose

chosen

chọn

come

came

come

đến

cost

cost

cost

có giá

creep

crept

crept

cut

cut

cut

cắt

deal

dealt

dealt

giải quyết

dig

dug

dug

đào

do

did

done

làm

draw

drew

drawn

vẽ

dream

dreamt/dreamed

dreamt/dreamed

drink

drank

drunk

uống

drive

drove

driven

lái xe

eat

ate

eaten

ăn

fall

fell

fallen

ngã

feed

fed

fed

cho ăn

feel

felt

felt

cảm thấy

fight

fought

fought

chiến đấu

find

found

found

tìm thấy

flee

fled

fled

chạy trốn

fly

flew

flown

bay

forbid

forbade

forbidden

cấm

forget

forgot

forgotten

quên

forgive

forgave

forgiven

tha thứ

freeze

froze

frozen

đóng băng

get

got

got/gotten

có được

give

gave

given

cho

go

went

gone

đi

grow

grew

grown

phát triển

hang

hung

hung

treo

have

had

had

hear

heard

heard

nghe

hide

hid

hidden

giấu

hit

hit

hit

đánh

hold

held

held

giữ

hurt

hurt

hurt

làm đau

keep

kept

kept

giữ

know

knew

known

biết

lay

laid

laid

đặt

lead

led

led

dẫn dắt

leave

left

left

rời đi

lend

lent

lent

cho mượn

let

let

let

cho phép

lie

lay

lain

nằm

lose

lost

lost

mất

make

made

made

làm

mean

meant

meant

có nghĩa

meet

met

met

gặp

pay

paid

paid

trả tiền

put

put

put

đặt

read

read

read

đọc

ride

rode

ridden

cưỡi

ring

rang

rung

reo

rise

rose

risen

tăng lên

run

ran

run

chạy

say

said

said

nói

see

saw

seen

nhìn thấy

sell

sold

sold

bán

send

sent

sent

gửi

shake

shook

shaken

lắc

shine

shone

shone

chiếu sáng

shoot

shot

shot

bắn

show

showed

shown

chỉ ra

shut

shut

shut

đóng

sing

sang

sung

hát

sink

sank

sunk

chìm

sit

sat

sat

ngồi

sleep

slept

slept

ngủ

speak

spoke

spoken

nói

spend

spent

spent

tiêu

stand

stood

stood

đứng

steal

stole

stolen

ăn cắp

swim

swam

swum

bơi

take

took

taken

lấy

teach

taught

taught

dạy

tear

tore

torn

tell

told

told

kể

think

thought

thought

nghĩ

throw

threw

thrown

ném

understand

understood

understood

hiểu

wake

woke

woken

thức dậy

wear

wore

worn

mặc

win

won

won

chiến thắng

write

wrote

written

viết

Các nhóm động từ bất quy tắc phổ biến 

Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh tuy không tuân theo quy tắc thêm “-ed” như động từ có quy tắc, nhưng vẫn có thể được phân chia thành nhiều nhóm dựa trên cách biến đổi của động từ ở dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3). Dưới đây là các nhóm chính!

Nhóm giữ nguyên cả 3 dạng

Đây là nhóm động từ có dạng nguyên thể (V1), quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) giống hệt nhau. Nhóm này thường khá dễ nhớ vì người học không cần thay đổi hình thức của động từ khi chia thì.

Ví dụ:

  • cut – cut – cut: cắt
  • put – put – put: đặt, để
  • cost – cost – cost: có giá, trị giá
  • set – set – set: đặt
  • hit – hit – hit: đập, đánh

Đây là nhóm dễ nhớ nhất vì bạn không cần “thay đổi chữ” mà chỉ cần nhớ nghĩa và cách dùng trong câu.

Nhóm V2 và V3 giống nhau

Trong nhóm này, dạng nguyên thể (V1) khác với dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3), nhưng V2 và V3 hoàn toàn giống nhau. Đây là nhóm rất phổ biến trong bảng động từ bất quy tắc thường gặp.

Ví dụ:

  • buy – bought – bought: mua
  • bring – brought – brought: mang đến
  • catch – caught – caught: bắt, bắt được
  • teach – taught – taught: dạy
  • think – thought – thought: nghĩ

Khi gặp nhóm này, bạn chỉ cần nhớ “cách biến đổi V1 → V2/V3” một lần là có thể dùng được cả cho thì quá khứ đơn và thì hoàn thành.

Nhóm động từ bất quy tắc

Nhóm động từ bất quy tắc V2, V3 giống nhau

Nhóm thay đổi hoàn toàn

Đây là nhóm khó nhớ nhất vì V1, V2, V3 đều có dạng khác nhau và không theo quy luật chung. Bạn gần như phải học “thuộc lòng” từng dạng cho từng động từ.

Ví dụ:

  • go – went – gone: đi
  • see – saw – seen: nhìn thấy
  • take – took – taken: lấy
  • give – gave – given: cho
  • ride – rode – ridden: đi xe, cưỡi

Tuy nhiên, nhiều động từ trong nhóm này lại là những từ rất thường gặp trong giao tiếp nên bạn nên ưu tiên học và luyện tập trước.

Cách học bảng động từ bất quy tắc nhớ nhanh, nhớ lâu

Đối với nhiều người học tiếng Anh, việc ghi nhớ bảng động từ bất quy tắc thường khá khó khăn vì các động từ không tuân theo quy tắc cố định như thêm “-ed”. Dưới đây là các cách ghi nhớ nhanh, hiệu quả mà bạn có thể áp dụng!

Học theo nhóm từ giống nhau

Một trong những cách học bảng động từ bất quy tắc hiệu quả nhất là nhóm các động từ có cùng dạng biến đổi (V1 = V2 = V3, V2 = V3, hoặc cả ba dạng khác nhau) lại với nhau. Khi học theo nhóm, não bộ sẽ ghi nhớ theo “mẫu” chứ không phải từng từ rời, nên lượng từ nhớ được nhiều hơn và ít sai hơn.

Ví dụ, bạn có thể đặt riêng một nhóm gồm cut – cut – cut, put – put – put, hit – hit – hit để học cùng lúc, rồi tập đặt câu có các động từ này trong thì quá khứ. Việc học theo nhóm giúp bạn nhận diện “quy luật” của động từ bất quy tắc dù chúng không theo quy tắc thêm ed, từ đó rút ngắn thời gian học và tăng khả năng phản xạ.

Dùng flashcard 

Bạn có thể tạo một bộ flashcard cho bảng động từ bất quy tắc, mỗi thẻ ghi V1 ở mặt trước, còn V2, V3 và nghĩa tiếng Việt ở mặt sau. Sau đó tự lật thẻ để kiểm tra. Ngoài thẻ giấy, bạn có thể dùng các ứng tiếng Anh tích hợp flashcard để luyện tập mỗi ngày 10–20 từ.

Sử dụng Flashcard

Sử dụng Flashcard giúp ghi nhớ các động từ bất quy tắc nhanh hơn

Học qua ví dụ thực tế

Động từ bất quy tắc dễ quên khi học riêng lẻ, nhưng sẽ ghi nhớ lâu hơn khi được sử dụng trong câu hoàn chỉnh. Thay vì chỉ học từ như go – went – gone, bạn hãy ghi chú thêm 2–3 câu ví dụ:

  • I went to school yesterday.
  • She has gone to the supermarket.

Bạn nên kết hợp bảng động từ bất quy tắc với các mẫu câu giao tiếp, đoạn văn ngắn hoặc tình huống đời thường. Khi học qua ngữ cảnh, não bộ sẽ liên kết từ với hình ảnh, âm thanh và hoàn cảnh, giúp bạn nhớ tự nhiên và dùng đúng thì hơn.

Học bảng động từ bất quy tắc cùng các dạng thì của nó

Một lỗi phổ biến là học bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh như một danh sách từ vựng rời, không liên hệ với thì ngữ pháp. Để nhớ lâu và dùng đúng, bạn nên học mỗi động từ cùng với các thì mà nó thường xuất hiện, điển hình là:

  • Quá khứ đơn (V2): I ate bread for breakfast.
  • Hiện tại hoàn thành (have/has + V3): She has taken the exam.

Việc liên kết động từ bất quy tắc với cấu trúc thì giúp bạn hiểu rõ V2 dùng để nói sự việc đã xảy ra, còn V3 dùng trong các thì hoàn thành. Bạn có thể tạo một bảng nhỏ ghi mỗi động từ cộng với 2 – 3 câu mẫu ở các thì khác nhau, mỗi ngày học một nhóm 10 – 15 động từ để tránh quá tải.

Chia nhỏ số lượng để học

Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh có thể gồm 350 – 600 từ, nhưng bạn không cần học “hết một lần”. Bạn nên chọn 100 – 200 động từ thông dụng nhất rồi chia nhỏ thành các buổi học. Ví dụ:

  • Buổi 1: 15 động từ dạng V1 = V2 = V3
  • Buổi 2: 15 động từ V2 = V3
  • Buổi 3: 15 động từ có V1, V2, V3 khác nhau

Việc chia nhỏ giúp bạn học đều đặn, tránh “học dồn”. Đồng thời, mỗi ngày ôn lại những nhóm cũ theo nguyên lý “lặp lại ngắt quãng” để củng cố trí nhớ dài hạn. Khi đã quen với nhóm phổ biến, bạn có thể bổ sung thêm từ mới và dần mở rộng bảng động từ bất quy tắc của mình.

Một số bài tập chia động từ bất quy tắc thường gặp

Luyện tập với các bài tập chia động từ bất quy tắc giúp bạn ghi nhớ bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh một cách chủ động và chính xác hơn. Dưới đây là một số bài tập thường gặp về chia động từ bất quy tắc trong tiếng Anh!

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc (thì quá khứ đơn)

Hoàn thành các câu sau bằng dạng quá khứ đơn (V2) chính xác của động từ bất quy tắc trong ngoặc.

  1. She _ (go) to the library yesterday.
  2. He _ (see) a ghost in the haunted house last night.
  3. They _ (choose) the best student for the competition.
  4. I _ (write) a poem for my friend’s birthday.
  5. The glass _ (break) when the cat jumped onto the table.

Đáp án:

  1. went
  2. saw
  3. chose
  4. wrote
  5. broke

Bài tập 2: Chia động từ trong thì hoàn thành

Chia động từ trong ngoặc ở dạng quá khứ phân từ (V3) để hoàn thành các câu sau.

  1. I _ (read) this novel three times already.
  2. They have _ (build) a hospital in the countryside.
  3. The fisherman _ (catch) a rare fish during the trip.
  4. She _ (be) very nervous during the interview.
  5. Have you _ (eat) dinner yet?

Đáp án:

  1. have read
  2. have built
  3. has caught
  4. was
  5. eaten

Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong câu (động từ bất quy tắc)

Tìm và sửa lỗi sai trong phần động từ của các câu sau:

  1. I have eated my breakfast already.
  2. They didn’t went to the beach because it was raining.
  3. She has drunked all the milk in the fridge.
  4. We builded a treehouse last summer.
  5. Have you saw the new movie yet?

Đáp án:

  1. eated → eaten
  2. went → go (correct full sentence: They didn’t go to the beach…)
  3. drunked → drunk
  4. builded → built
  5. saw → seen

Trên đây là tổng hợp bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh thông dụng nhất. Hy vọng với những chia sẻ trong bài viết sẽ giúp bạn cải thiện khả năng ngữ pháp, giao tiếp cũng như tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Đừng quên ôn tập mỗi ngày để ghi nhớ lâu và sử dụng chính xác các động từ bất quy tắc trong thực tế.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.