Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quản trị kinh doanh

31/05/2026

Trong thời đại toàn cầu hóa, tiếng Anh đã trở thành kỹ năng quan trọng trong học tập và công việc. Đặc biệt, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quản trị kinh doanh giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp, đọc hiểu tài liệu và làm việc hiệu quả trong môi trường doanh nghiệp quốc tế. Bài viết dưới đây của Talk Class sẽ tổng hợp trọn bộ từng vựng tiếng Anh và các thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh. 

Ngành Quản trị kinh doanh trong tiếng Anh là gì?

Ngành Quản trị kinh doanh trong tiếng Anh thường được gọi là Business Administration hoặc Business Management. Đây là lĩnh vực liên quan đến việc quản lý, điều hành và phát triển hoạt động của doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh hiệu quả.

Trong đó:

  • Business có nghĩa là kinh doanh, thương mại hoặc doanh nghiệp.
  • Administration mang nghĩa quản trị, điều hành.
  • Management được hiểu là quản lý và tổ chức công việc.

Hiện nay, “Business Administration” là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong chương trình đào tạo đại học, tài liệu học thuật và môi trường doanh nghiệp quốc tế. Ngành học này trang bị cho người học kiến thức về quản trị nhân sự, marketing, tài chính, chiến lược kinh doanh, quản lý dự án và vận hành doanh nghiệp.

Ngoài thuật ngữ chính, ngành Quản trị kinh doanh còn có nhiều chuyên ngành nhỏ bằng tiếng Anh như:

  • Human Resource Management — Quản trị nhân sự
  • Marketing Management — Quản trị marketing
  • Financial Management — Quản trị tài chính
  • International Business — Kinh doanh quốc tế
  • Operations Management — Quản trị vận hành
Quản trị kinh doanh trong tiếng Anh

Quản trị kinh doanh trong tiếng Anh thường được gọi là Business Administration

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quản trị kinh doanh

Trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giúp người học dễ dàng tiếp cận tài liệu quốc tế, nâng cao khả năng giao tiếp. Dưới đây là tổng hợp những từ vựng phổ biến, quan trọng và dễ gặp nhất trong ngành Quản trị kinh doanh chia theo từng lĩnh vực cụ thể.

Từ vựng chuyên ngành Quản trị kinh doanh lĩnh vực tài chính

Lĩnh vực tài chính trong quản trị kinh doanh tập trung vào quản lý tiền tệ, đầu tư, báo cáo tài chính và ra quyết định tài chính cho doanh nghiệp. Việc nắm vững các thuật ngữ này giúp bạn đọc hiểu báo cáo tài chính, phân tích hiệu quả kinh doanh và giao tiếp chuyên nghiệp với bộ phận kế toán – tài chính.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

CFO

/ʧiːf ˈfaɪnæns ˈɒfɪsə(r)/

Giám đốc tài chính

Commission

/kəˈmɪʃən/

Hoa hồng

Compound interest

/ˈkɑːmˌpaʊnd ˈɪntrəst/

Lãi kép

Profit margin

/ˈprɒfɪt ˈmɑːdʒɪn/

Biên lợi nhuận

Balance sheet

/ˈbæləns ʃiːt/

Bảng cân đối kế toán

Cash flow

/kæʃ fləʊ/

Dòng tiền

Dividends

/ˈdɪvɪˌdɛndz/

Cổ tức

Financial markets

/faɪˈnænʃəl ˈmɑːrkɪts/

Thị trường tài chính

Fiscal policy

/ˈfɪskəl ˈpɒlɪsi/

Chính sách tài khóa

Liabilities

/ˌlaɪəˈbɪlətiz/

Nợ phải trả / Trách nhiệm pháp lý

Revenue

/ˈrɛvɪnjuː/

Doanh thu

Operating expenses

/ˈɒpəreɪtɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/

Chi phí hoạt động

Net profit

/nɛt ˈprɒfɪt/

Lợi nhuận ròng

EBITDA

/ˈɛbɪtdə/

Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao

Break-even point

/breɪk ˈiːvən pɔɪnt/

Điểm hòa vốn

Capital expenditure

/ˈkæpɪtl ˌɛkspɪˈdɪʃən/

Chi phí vốn

Audit

/ˈɔːdɪt/

Kiểm toán

Budget

/ˈbʌdʒɪt/

Ngân sách

Inflation

/ɪnˈfleɪʃən/

Lạm phát

Liquidity

/lɪˈkwɪdɪti/

Thanh khoản

Từ vựng tiếng ANh chuyên ngành tài chính

Từ vựng tiếng ANh chuyên ngành tài chính

Từ vựng chuyên ngành Quản trị kinh doanh lĩnh vực kinh tế

Các thuật ngữ kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích thị trường, xu hướng kinh doanh và hoạt động thương mại. Đây là nhóm từ vựng thường được sử dụng trong nghiên cứu kinh tế, chiến lược doanh nghiệp và môi trường kinh doanh quốc tế.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Absolute advantage

/ˈæbsəluːt ədˈvæntɪdʒ/

Lợi thế tuyệt đối

Bankruptcy

/ˈbæŋkrəptsi/

Phá sản

Bear market

/bɛr ˈmɑːrkɪt/

Thị trường giảm sút (gấu)

Beneficiary

/ˌbɛˈnɪˌfɪʃəri/

Người thụ hưởng

Blue chip

/bluː ʧɪp/

Cổ phiếu Blue chip

Bonds

/bɒndz/

Trái phiếu

Bull market

/bʊl ˈmɑːrkɪt/

Thị trường tăng tích cực (trâu)

Business cycle

/ˈbɪznɪs ˈsaɪkl/

Chu kỳ doanh nghiệp

Commodities

/kəˈmɒdətiz/

Hàng hóa

Comparative advantage

/ˌkəmˈpærətɪv ədˈvæntɪdʒ/

Lợi thế cạnh tranh

Complementary goods

/ˌkɒmplɪˈmɛntəri ɡʊdz/

Hàng hóa bổ sung

Division of labour

/dɪˈvɪʒən əv ˈleɪbər/

Phân công lao động

Emerging markets

/ɪˈmɜːrdʒɪŋ ˈmɑːrkɪts/

Thị trường mới nổi

Fiduciary

/fɪˈduʃieri/

Người được ủy thác

Growth rate

/ɡrəʊθ reɪt/

Tỷ lệ tăng trưởng

Inelastic

/ɪˌnɛlæsˈtɪk/

Không co dãn

Intermediate goods

/ˌɪntəˈmiːdiət ɡʊdz/

Hàng hóa trung gian

Law of demand

/lɔː əv dɪˈmænd/

Luật cầu

Law of supply

/lɔː əv səˈplaɪ/

Luật cung

Macroeconomic

/ˌmækroʊɪkəˈnɑːmɪk/

Kinh tế vĩ mô

Từ vựng chuyên ngành Quản trị kinh doanh lĩnh vực Marketing

Marketing là lĩnh vực then chốt trong ngành Quản trị kinh doanh, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng, xây dựng thương hiệu và tăng doanh số. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh thường gặp trong lĩnh vực này!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Channel management

/ˈʧænəl ˈmænɪʤmənt/

Quản trị kênh phân phối

Channels

/ˈʧænəlz/

Kênh (phân phối)

Market segmentation

/ˈmɑːkɪt ˌsɛɡmɛnˈteɪʃən/

Phân khúc thị trường

Brand equity

/brænd ˈɛkwɪti/

Giá trị thương hiệu

ROI (Return on Investment)

/rɪˈtɜːrn ɒn ɪnˈvɛstmənt/

Tỷ suất hoàn vốn

Target audience

/ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/

Đối tượng khách hàng mục tiêu

Product life cycle

/ˈprɒdʌkt laɪf ˈsaɪkl/

Chu kỳ sản phẩm

Lead generation

/liːd ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Tạo ra khách hàng tiềm năng

Call-to-action (CTA)

/kɔːl tuː ˈækʃən/

Lời kêu gọi hành động

Top-of-funnel

/tɒp ɒv ˈfʌnəl/

Đầu phễu (nhận thức thương hiệu)

Từ vựng chuyên ngành Marketing

Từ vựng chuyên ngành Marketing

Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh

Các bộ phận trong doanh nghiệp là nền tảng cấu trúc tổ chức, mỗi phòng ban đảm nhiệm chức năng riêng biệt từ nhân sự, tài chính đến marketing và vận hành. Hiểu rõ tên gọi tiếng Anh của các bộ phận giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường làm việc quốc tế.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Administration

/ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Hành chính

Accounting department

/əˈkaʊntɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/

Phòng kế toán

Human Resources (HR)

/ˌhjuːmən rɪˈzoʊrsɪz/

Phòng nhân sự

Finance department

/ˈfaɪnæns dɪˈpɑːrtmənt/

Phòng tài chính

Marketing department

/ˈmɑːrkɪtɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/

Phòng marketing

Sales department

/seɪlz dɪˈpɑːrtmənt/

Phòng bán hàng

Operations department

/ˌɑːpəˈreɪʃənz dɪˈpɑːrtmənt/

Phòng vận hành

Research and Development (R&D)

/rɪˈsɜːrtʃ ænd dɪˈveləpmənt/

Phòng nghiên cứu và phát triển

Customer Service

/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/

Bộ phận chăm sóc khách hàng

IT department

/ˌaɪˈtiː dɪˈpɑːrtmənt/

Phòng công nghệ thông tin

Logistics department

/ləˈdʒɪstɪks dɪˈpɑːrtmənt/

Phòng logistics

Quality Control (QC)

/ˈkwɒlɪti kənˈtroʊl/

Phòng kiểm soát chất lượng

Public Relations (PR)

/ˌpʌblik rɪˈleɪʃənz/

Phòng quan hệ công chúng

Legal department

/ˈliːɡl dɪˈpɑːrtmənt/

Phòng pháp chế

Procurement department

/prəˈkjʊrmənt dɪˈpɑːrtmənt/

Phòng mua sắm, thu mua

Supply Chain department

/səˈplaɪ tʃeɪn dɪˈpɑːrtmənt/

Phòng chuỗi cung ứng

Training department

/ˈtreɪnɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/

Phòng đào tạo

Audit department

/ˈɔːdɪt dɪˈpɑːrtmənt/

Phòng kiểm toán nội bộ

Business Development

/ˈbɪznɪs dɪˈveləpmənt/

Phòng phát triển kinh doanh

Executive Office

/ɪɡˈzekjətɪv ˈɒfɪs/

Văn phòng ban giám đốc

General Affairs

/ˈdʒɛnərəl əˈfɛrz/

Phòng tổng hợp

Compliance department

/kəmˈplaɪənts dɪˈpɑːrtmənt/

Phòng tuân thủ pháp lý

Treasury department

/ˈtrɛʒəri dɪˈpɑːrtmənt/

Phòng quản lý tiền tệ

Strategy department

/ˈstrætədʒi dɪˈpɑːrtmənt/

Phòng chiến lược

Project Management Office (PMO)

/ˈprɒdʒɛkt ˈmænɪʤmənt ˈɒfɪs/

Phòng quản lý dự án

Từ vựng tiếng Anh về các chức vụ trong ngành Quản trị kinh doanh 

Các chức vụ trong doanh nghiệp thể hiện vai trò và trách nhiệm của từng cá nhân trong bộ máy tổ chức. Đây là nhóm từ vựng rất quan trọng khi giao tiếp công việc, viết CV hoặc tham gia phỏng vấn bằng tiếng Anh.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

CEO (Chief Executive Officer)

/ˌsiː.iːˈəʊ/

Giám đốc điều hành

CFO (Chief Financial Officer)

/ˌsiː.efˈəʊ/

Giám đốc tài chính

COO (Chief Operating Officer)

/ˌsiː.əʊːˈəʊ/

Giám đốc phụ trách điều hành

CMO (Chief Marketing Officer)

/ˌsiː.emˈəʊ/

Giám đốc tiếp thị

CTO (Chief Technology Officer)

/ˌsiː.tiːˈəʊ/

Giám đốc công nghệ

CAO (Chief Accounting Officer)

/ˌsiː.eɪˈəʊ/

Kế toán trưởng

CIO (Chief Information Officer)

/ˌsiː.aɪˈəʊ/

Giám đốc thông tin

Managing Director (MD)

/ˈmænɪdʒɪŋ ˈdɪrɛktər/

Tổng giám đốc

General Manager

/ˈdʒɛnərəl ˈmænɪdʒər/

Quản lý tổng quát

Department Manager

/dɪˈpɑːrtmənt ˈmænɪdʒər/

Quản lý phòng ban

Team Leader

/tiːm ˈliːdər/

Trưởng nhóm

Project Manager

/ˈprɒdʒɛkt ˈmænɪdʒər/

Quản lý dự án

Human Resources Manager

/ˌhjuːmən rɪˈzoʊrsɪz ˈmænɪdʒər/

Quản lý nhân sự

Sales Manager

/seɪlz ˈmænɪdʒər/

Quản lý bán hàng

Marketing Manager

/ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈmænɪdʒər/

Quản lý marketing

Operations Manager

/ˌɑːpəˈreɪʃənz ˈmænɪdʒər/

Quản lý vận hành

Financial Analyst

/faɪˈnænʃəl ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích tài chính

Accountant

/əˈkaʊntənt/

Kế toán viên

Recruitment Specialist

/rɪˈkruːtmənt ˈspɛʃəlɪst/

Chuyên viên tuyển dụng

Business Analyst

/ˈbɪznɪs ˈænəlɪst/

Chuyên viên phân tích kinh doanh

Administrative Assistant

/ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv əˈsɪstənt/

Trợ lý hành chính

Personal Assistant (PA)

/ˈpɜːrsənl əˈsɪstənt/

Trợ lý cá nhân

Supervisor

/ˈsuːpərvɑːzər/

Giám sát viên

Intern

/ˈɪntɜːrn/

Thực tập sinh

Junior Executive

/ˈdʒuːniər ɪɡˈzekjətɪv/

Nhân viên cấp juniors

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quản trị kinh doanh về thương mại quốc tế

Thương mại quốc tế là lĩnh vực then chốt trong quản trị kinh doanh toàn cầu, bao gồm xuất nhập khẩu, logistics, hợp đồng quốc tế và đàm phán thương mại. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng thường gặp!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Import

/ˈɪmpɔːrt/

Nhập khẩu

Export

/ˈɛksport/

Xuất khẩu

International trade

/ˌɪntərˈnæʃənəl treɪd/

Thương mại quốc tế

Trade agreement

/treɪd əˈɡriːmənt/

Hiệp định thương mại

Free trade zone

/friː treɪd zoʊn/

Khu vực mậu dịch tự do

Tariff

/ˈtærɪf/

Thuế quan

Customs clearance

/ˈkʌstəmz ˈklɪrəns/

Thông quan hải quan

Bill of lading

/bɪl əv ˈleɪdɪŋ/

Vận đơn

Letter of Credit (L/C)

/ˈlɛtər əv ˈkrɛdɪt/

Thư tín dụng

Incoterms

/ˈɪŋkəˌtɜːrmz/

Điều kiện thương mại quốc tế

FOB (Free on Board)

/ˌɛf.oʊˈbiː/

Miễn phí lên tàu

CIF (Cost, Insurance, Freight)

/ˌsiː.aɪˈɛf/

Giá + Bảo hiểm + Cước phí

Supply chain

/səˈplaɪ tʃeɪn/

Chuỗi cung ứng

Logistics

/ləˈdʒɪstɪks/

Hậu cần, logistics

Freight

/freɪt/

Cước phí vận tải

Shipping

/ˈʃɪpɪŋ/

Vận chuyển đường biển

Distribution channel

/dɪstrɪˈbjuːʃən ˈʧænəl/

Kênh phân phối

Cross-border trade

/ˈkrɔːs ˈbɔːrdər treɪd/

Thương mại xuyên biên giới

Global market

/ˈɡloʊbəl ˈmɑːrkɪt/

Thị trường toàn cầu

Export license

/ˈɛksport ˈlɪsəns/

Giấy phép xuất khẩu

Import quota

/ˈɪmpɔːrt ˈkwoʊtə/

Hạn ngạch nhập khẩu

Negotiations

/nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃn̩z/

Các cuộc đàm phán

Business correspondence

/ˈbɪznəs ˌkɒrɪˈspɒndəns/

Thư từ kinh doanh

due diligence

/ˌdjuː ˈdɪlɪdʒəns/

Thẩm định, điều tra

Value Added Tax (VAT)

/ˌvæljuː ˈædɪd tæks/

Thuế giá trị gia tăng

Các cụm từ tiếng Anh chuyên ngành Quản trị kinh doanh thương dùng

Trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh, ngoài việc nắm vững từ vựng đơn lẻ, người học còn cần hiểu và sử dụng thành thạo các cụm từ chuyên ngành phổ biến. Đây là những cụm từ thường xuất hiện trong môi trường công sở, họp hành, đàm phán, quản lý dự án và hoạt động kinh doanh hằng ngày.

Cụm từ

Dịch nghĩa

Business plan

Kế hoạch kinh doanh

Market research

Nghiên cứu thị trường

Competitive advantage

Lợi thế cạnh tranh

Break-even point

Điểm hòa vốn

Profit margin

Biên lợi nhuận

Cash flow

Dòng tiền

Return on Investment (ROI)

Tỷ suất hoàn vốn

Key Performance Indicator (KPI)

Chỉ số hiệu suất chính

Supply chain management

Quản lý chuỗi cung ứng

Customer relationship management

Quản lý quan hệ khách hàng

Cost-benefit analysis

Phân tích chi phí – lợi ích

Market segmentation

Phân khúc thị trường

Brand positioning

Định vị thương hiệu

Sales forecast

Dự báo doanh số

Budget allocation

Phân bổ ngân sách

Performance appraisal

Đánh giá hiệu suất

Employee retention

Giữ chân nhân viên

Risk management

Quản lý rủi ro

Strategic planning

Hoạch định chiến lược

Business development

Phát triển kinh doanh

Competitive analysis

Phân tích cạnh tranh

Value proposition

Giá trị đề xuất

Revenue stream

Dòng doanh thu

Operating expenses

Chi phí hoạt động

Net profit

Lợi nhuận ròng

Cụm từ tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh

Cụm từ tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh

Một số thuật ngữ viết tắt trong tiếng Anh về chuyên ngành Quản trị kinh doanh

Trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh, các thuật ngữ viết tắt được sử dụng rất phổ biến trong tài liệu chuyên ngành, báo cáo doanh nghiệp, email công việc. Việc hiểu rõ ý nghĩa của các từ viết tắt giúp người học đọc hiểu tài liệu nhanh hơn, giao tiếp chuyên nghiệp hơn và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong công việc.

Viết tắt

Cụm từ đầy đủ

Dịch nghĩa

CEO

Chief Executive Officer

Giám đốc điều hành

CFO

Chief Financial Officer

Giám đốc tài chính

COO

Chief Operating Officer

Giám đốc điều hành hoạt động

CMO

Chief Marketing Officer

Giám đốc marketing

CTO

Chief Technology Officer

Giám đốc công nghệ

CSO

Chief Security Officer

Giám đốc an ninh

CIO

Chief Information Officer

Giám đốc thông tin

CAO

Chief Accounting Officer

Kế toán trưởng

MD

Managing Director

Tổng giám đốc

PA

Personal Assistant

Trợ lý cá nhân

ROI

Return on Investment

Tỷ suất hoàn vốn

KPI

Key Performance Indicator

Chỉ số hiệu suất chính

P&L

Profit and Loss

Lợi nhuận và lỗ

EBITDA

Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, Amortization

Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao

VAT

Value Added Tax

Thuế giá trị gia tăng

GDP

Gross Domestic Product

Tổng sản phẩm quốc nội

IR

Interest Rate

Lãi suất

APR

Annual Percentage Rate

Lãi suất hàng năm

EPS

Earnings Per Share

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu

IPO

Initial Public Offering

Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng

LC

Letter of Credit

Thư tín dụng

NDA

Non-disclosure Agreement

Thỏa thuận không tiết lộ thông tin

M&A

Mergers and Acquisitions

Sáp nhập và mua lại

EXP

Export

Xuất khẩu

IMP

Import

Nhập khẩu

BL

Bill of Lading

Vận đơn

LLC

Limited Liability Company

Công ty trách nhiệm hữu hạn

CC

Carbon Copy

Gửi抄 (email)

BCC

Blind Carbon Copy

Gửi ẩn danh (email)

ASAP

As Soon As Possible

Càng sớm càng tốt

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh

Trong môi trường doanh nghiệp, khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh là kỹ năng quan trọng đối với sinh viên và người làm ngành Quản trị kinh doanh. Việc sử dụng đúng các mẫu câu giao tiếp chuyên ngành không chỉ giúp nâng cao sự tự tin mà còn hỗ trợ hiệu quả trong công việc, đàm phán và hợp tác quốc tế.

Mẫu câu giao tiếp với khách hàng

Những mẫu câu dưới đây giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp, lịch sự và tạo thiện cảm trong quá trình trao đổi với đối tác hoặc khách hàng quốc tế.

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

Hello, how may I help you?

Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách?

Good morning. It’s a pleasure to meet you.

Chào buổi sáng. Rất hân hạnh được gặp quý khách.

Is there anything I can do for you, sir?

Thưa ông, tôi có thể giúp gì được cho ông?

Thank you for taking the time to meet with us today.

Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian gặp chúng tôi hôm nay.

Welcome to our office. Please have a seat.

Chào mừng anh/chị đến văn phòng của chúng tôi. Mời anh/chị ngồi.

Could you share your expectations for this partnership?

Anh/chị có thể chia sẻ kỳ vọng về sự hợp tác này không?

We believe this collaboration will bring mutual benefits.

Chúng tôi tin rằng sự hợp tác này sẽ mang lại lợi ích cho cả hai bên.

Please feel free to ask if you have any questions.

Anh/chị cứ thoải mái đặt câu hỏi nếu có thắc mắc.

It’s been a pleasure to do business with you.

Rất hân hạnh khi được làm việc với anh/chị.

Can I see your sales manager now, please?

Xin vui lòng cho tôi gặp giám đốc kinh doanh?

Where is your company located?

Công ty của anh/chị đặt ở đâu?

How many departments do you have?

Công ty ông có bao nhiêu phòng ban?

What does it concern, please?

Anh/chị cần trao đổi vấn đề gì ạ?

Can I speak to Mr./Mrs. … please?

Xin cho tôi gặp ông/bà … được không ạ?

Let me show you around.

Để tôi dẫn anh/chị tham quan một vòng.

Mẫu câu dùng trong email công việc

Email là hình thức giao tiếp quan trọng trong môi trường doanh nghiệp. Việc sử dụng các mẫu câu chuyên nghiệp sẽ giúp nội dung email rõ ràng, lịch sự và tạo ấn tượng tốt với đồng nghiệp hoặc đối tác quốc tế.

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

I hope this email finds you well.

Hy vọng anh/chị nhận được email này trong lúc thuận tiện.

I’m writing to follow up on our previous discussion.

Tôi viết email này để theo dõi nội dung trao đổi trước đó.

Please find attached the document for your review.

Xin vui lòng xem tài liệu đính kèm để anh/chị xem xét.

Could you please send me the report by tomorrow?

Anh/chị vui lòng gửi cho tôi báo cáo vào ngày mai được không?

I would appreciate it if you could reply at your earliest convenience.

Tôi sẽ rất cảm kích nếu anh/chị phản hồi sớm nhất có thể.

Let me know if you have any questions or concerns.

Hãy cho tôi biết nếu anh/chị có bất kỳ thắc mắc nào.

Thank you for your cooperation.

Cảm ơn sự hợp tác của anh/chị.

I look forward to hearing from you soon.

Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ anh/chị.

Please let me know if you need any further information.

Vui lòng cho tôi biết nếu anh/chị cần thêm thông tin.

I’m sorry for the inconvenience caused.

Tôi xin lỗi về sự bất tiện này.

As discussed, I’m attaching the updated proposal.

Như đã thảo luận, tôi đính kèm đề xuất đã được cập nhật.

Could you please confirm receipt of this email?

Anh/chị vui lòng xác nhận đã nhận được email này được không?

I’d like to schedule a meeting to discuss…

Tôi muốn sắp xếp một cuộc họp để thảo luận về…

Please review the attached file and provide your feedback.

Vui lòng xem file đính kèm và cung cấp phản hồi của anh/chị.

Best regards/Kind regards,

Trân trọng/Kính chào,

Mẫu câu khi họp nhóm hoặc thuyết trình

Trong các buổi họp hoặc thuyết trình, việc sử dụng đúng mẫu câu tiếng Anh sẽ giúp bạn trình bày ý tưởng rõ ràng và chuyên nghiệp hơn. Dưới đây là các mẫu câu thường gặp!

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

Good morning/afternoon, everyone. Let’s get started.

Chào buổi sáng/chiều mọi người. Chúng ta bắt đầu nào.

Let’s go through today’s agenda.

Chúng ta hãy cùng điểm qua nội dung cuộc họp hôm nay.

Allow me to introduce our team.

Cho phép tôi giới thiệu đội ngũ của chúng tôi.

I’d like to start by presenting our main objective.

Tôi muốn bắt đầu bằng việc trình bày mục tiêu chính của chúng ta.

Let me draw your attention to this point.

Để tôi thu hút sự chú ý của mọi người vào điểm này.

As you can see from this chart…

Như mọi người có thể thấy từ biểu đồ này…

This is the key takeaway from our presentation.

Đây là điểm quan trọng nhất từ bài thuyết trình của chúng tôi.

Does anyone have any questions or comments?

Có ai có câu hỏi hoặc ý kiến gì không?

I’d like to wrap up by summarizing the main points.

Tôi muốn kết thúc bằng cách tóm tắt các điểm chính.

Thank you for your attention.

Cảm ơn sự chú ý của mọi người.

We’re looking forward to exploring cooperation opportunities.

Chúng tôi rất mong được tìm hiểu các cơ hội hợp tác.

This is our production area.

Đây là khu vực sản xuất chính của chúng tôi.

We place great emphasis on quality control.

Chúng tôi rất chú trọng đến kiểm soát chất lượng.

Let’s move on to the next item on the agenda.

Chúng ta hãy chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình.

I’d like to hand over the floor to my colleague.

Tôi muốn trao quyền cho đồng nghiệp của mình.

Mẫu câu phỏng vấn xin việc ngành quản trị kinh doanh

Phỏng vấn xin việc là cơ hội quan trọng để thể hiện năng lực và gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. Những mẫu câu này giúp bạn tự tin giới thiệu bản thân và trả lời các câu hỏi phỏng vấn chuyên nghiệp.

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

Good morning/afternoon, my name is [Tên của bạn].

Chào buổi sáng/chiều, tôi là [Tên của bạn].

It’s nice/pleased/happy to see you. I’m [Tên của bạn].

Rất vui được gặp anh/chị. Tôi là [Tên của bạn].

I have a Bachelor’s degree in Business Administration.

Tôi có bằng Cử nhân Quản trị Kinh doanh.

I graduated from [Tên trường đại học] with a degree in [Lĩnh vực].

Tôi tốt nghiệp [Tên trường] với bằng [Lĩnh vực].

Tell me a little about yourself.

Hãy giới thiệu về bản thân của bạn.

I have [số] years of experience in business management.

Tôi có [số] năm kinh nghiệm trong lĩnh vực quản trị kinh doanh.

I’m proficient in market research and strategic planning.

Tôi thành thạo nghiên cứu thị trường và hoạch định chiến lược.

I’m a team player and work well under pressure.

Tôi là người biết làm việc nhóm và làm việc tốt dưới áp lực.

My strength is analytical thinking and problem-solving.

Điểm mạnh của tôi là tư duy phân tích và giải quyết vấn đề.

I’m very passionate about business development.

Tôi rất đam mê về phát triển kinh doanh.

Why do you want to work for our company?

Tại sao bạn muốn làm việc cho công ty chúng tôi?

Where do you see yourself in 5 years?

Bạn thấy mình ở đâu trong 5 năm tới?

What are your strengths and weaknesses?

Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì?

What’s your expected salary?

Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?

Do you have any questions for us?

Bạn có câu hỏi nào cho chúng tôi không?

Trên đây là trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quản trị kinh doanh đầy đủ theo từng chủ đề. Việc nắm vững các từ vựng này không chỉ giúp nâng cao khả năng giao tiếp mà còn hỗ trợ hiệu quả trong học tập và công việc thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách hiệu quả nhất.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.