Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế đóng vai trò quan trọng đối với sinh viên và người đi làm. Không chỉ hỗ trợ học tập, những thuật ngữ kinh tế bằng tiếng Anh còn giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, đọc tài liệu chuyên ngành. Bài viết dưới đây của Talk Class sẽ tổng hợp các từ vựng thông dụng và thường gặp nhất!
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế
Để học tốt tiếng Anh chuyên ngành kinh tế, người học cần nắm vững hệ thống thuật ngữ theo từng lĩnh vực cụ thể như kinh tế vĩ mô, kinh tế vi mô, tài chính – ngân hàng và kế toán. Việc học theo chủ đề không chỉ giúp ghi nhớ nhanh hơn mà còn hỗ trợ hiệu quả trong quá trình đọc tài liệu học thuật, làm việc và giao tiếp trong môi trường quốc tế.
Từ vựng tiếng Anh kinh tế vĩ mô
Kinh tế vĩ mô (Macroeconomics) nghiên cứu các vấn đề tổng thể của nền kinh tế như lạm phát, thất nghiệp, tăng trưởng kinh tế và chính sách tiền tệ. Đây là nhóm thuật ngữ thường xuất hiện trong giáo trình đại học, báo cáo kinh tế và các bài thi tiếng Anh học thuật.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
inflation |
/ɪnˈfleɪ.ʃən/ |
lạm phát |
|
unemployment |
/ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ |
thất nghiệp |
|
GDP (gross domestic product) |
/ˌdʒiː.diːˈpiː/ |
tổng sản phẩm quốc nội |
|
economic growth |
/ˌek.əˈnɒm.ɪk ɡrəʊθ/ |
tăng trưởng kinh tế |
|
recession |
/rɪˈseʃ.ən/ |
suy thoái |
|
recovery |
/rɪˈkʌv.ər.i/ |
phục hồi kinh tế |
|
monetary policy |
/ˈmʌn.ɪ.tər.i ˈpɒl.ə.si/ |
chính sách tiền tệ |
|
fiscal policy |
/ˈfɪs.kəl ˈpɒl.ə.si/ |
chính sách tài khóa |
|
interest rate |
/ˈɪn.trəst reɪt/ |
lãi suất |
|
exchange rate |
/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ |
tỷ giá hối đoái |
|
import |
/ˈɪm.pɔːt/ |
nhập khẩu |
|
export |
/ˈek.spɔːt/ |
xuất khẩu |
|
trade balance |
/treɪd ˈbæl.əns/ |
cán cân thương mại |
|
national debt |
/ˈnæʃ.ən.əl det/ |
nợ công |
|
inflation rate |
/ɪnˈfleɪ.ʃən reɪt/ |
tỷ lệ lạm phát |
|
consumer price index |
/kənˈsjuː.mər praɪs ˈɪndeks/ |
chỉ số giá tiêu dùng |
|
productivity |
/ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/ |
năng suất |
|
labor force |
/ˈleɪ.bər fɔːs/ |
lực lượng lao động |

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế vĩ mô
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế vi mô
Kinh tế vi mô (Microeconomics) tập trung nghiên cứu hành vi của doanh nghiệp, người tiêu dùng và quy luật cung cầu trên thị trường. Các thuật ngữ trong lĩnh vực này được sử dụng phổ biến trong kinh doanh, marketing và quản trị doanh nghiệp.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Supply |
/səˈplaɪ/ |
Cung |
|
Demand |
/dɪˈmɑːnd/ |
Cầu |
|
Consumer |
/kənˈsjuː.mər/ |
Người tiêu dùng |
|
Producer |
/prəˈdjuː.sər/ |
Nhà sản xuất |
|
Market equilibrium |
/ˈmɑː.kɪt ˌiː.kwɪˈlɪb.ri.əm/ |
Cân bằng thị trường |
|
Opportunity cost |
/ˌɒp.əˈtʃuː.nə.ti kɒst/ |
Chi phí cơ hội |
|
Utility |
/juːˈtɪl.ə.ti/ |
Lợi ích |
|
Price ceiling |
/praɪs ˈsiː.lɪŋ/ |
Giá trần |
|
Price floor |
/praɪs flɔːr/ |
Giá sàn |
|
Competition |
/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ |
Cạnh tranh |
|
Monopoly |
/məˈnɒp.əl.i/ |
Độc quyền |
|
Oligopoly |
/ˌɒl.ɪˈɡɒp.əl.i/ |
Thị trường độc quyền nhóm |
|
Elasticity |
/ˌiː.læˈstɪs.ə.ti/ |
Độ co giãn |
|
Marginal cost |
/ˈmɑː.dʒɪ.nəl kɒst/ |
Chi phí cận biên |
|
Revenue |
/ˈrev.ən.juː/ |
Doanh thu |
|
Profit maximization |
/ˈprɒf.ɪt ˌmæk.sɪ.maɪˈzeɪ.ʃən/ |
Tối đa hóa lợi nhuận |
|
Market share |
/ˈmɑː.kɪt ʃeər/ |
Thị phần |
|
Consumer behavior |
/kənˈsjuː.mər bɪˈheɪ.vjər/ |
Hành vi người tiêu dùng |
Từ vựng về tài chính – Ngân hàng
Tài chính – ngân hàng là nhóm từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế uất hiện thường xuyên trong giao dịch, báo cáo, đầu tư và quản lý tiền tệ. Người học cần hiểu các thuật ngữ như tài sản, nợ phải trả, lãi suất, tiền gửi, khoản vay và các công cụ tài chính để có thể làm việc hiệu quả hơn.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
bank account |
/bæŋk əˈkaʊnt/ |
tài khoản ngân hàng |
|
current account |
/ˈkʌr.ənt əˈkaʊnt/ |
tài khoản thanh toán |
|
savings account |
/ˈseɪ.vɪŋz əˈkaʊnt/ |
tài khoản tiết kiệm |
|
deposit |
/dɪˈpɒz.ɪt/ |
tiền gửi |
|
withdrawal |
/wɪðˈdrɔː.əl/ |
rút tiền |
|
loan |
/ləʊn/ |
khoản vay |
|
mortgage |
/ˈmɔː.ɡɪdʒ/ |
thế chấp, khoản vay mua nhà |
|
interest |
/ˈɪn.trəst/ |
tiền lãi |
|
interest rate |
/ˈɪn.trəst reɪt/ |
lãi suất |
|
asset |
/ˈæs.et/ |
tài sản |
|
liability |
/ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/ |
nợ phải trả |
|
equity |
/ˈek.wɪ.ti/ |
vốn chủ sở hữu |
|
stock |
/stɒk/ |
cổ phiếu |
|
bond |
/bɒnd/ |
trái phiếu |
|
dividend |
/ˈdɪv.ɪ.dend/ |
cổ tức |
|
credit card |
/ˈkred.ɪt kɑːd/ |
thẻ tín dụng |
|
debit card |
/ˈdeb.ɪt kɑːd/ |
thẻ ghi nợ |
|
transfer |
/ˈtræns.fər/ |
chuyển khoản |

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tài chính ngân hàng
Từ vựng tiếng Anh về kế toán
Kế toán là lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao và thường xuyên sử dụng thuật ngữ tiếng Anh trong báo cáo, hóa đơn và chứng từ tài chính. Đây là nhóm từ vựng thiết yếu với sinh viên kế toán, kiểm toán và nhân sự tài chính doanh nghiệp.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Accountant |
/əˈkaʊn.tənt/ |
Kế toán viên |
|
Accounting |
/əˈkaʊn.tɪŋ/ |
Kế toán |
|
Audit |
/ˈɔː.dɪt/ |
Kiểm toán |
|
Balance sheet |
/ˈbæl.əns ʃiːt/ |
Bảng cân đối kế toán |
|
Income statement |
/ˈɪn.kʌm ˈsteɪt.mənt/ |
Báo cáo kết quả kinh doanh |
|
Ledger |
/ˈledʒ.ər/ |
Sổ cái |
|
Invoice |
/ˈɪn.vɔɪs/ |
Hóa đơn |
|
Tax |
/tæks/ |
Thuế |
|
Accounts payable |
/əˌkaʊnts ˈpeɪ.ə.bəl/ |
Khoản phải trả |
|
Accounts receivable |
/əˌkaʊnts rɪˈsiː.və.bəl/ |
Khoản phải thu |
|
Depreciation |
/dɪˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/ |
Khấu hao |
|
Budget |
/ˈbʌdʒ.ɪt/ |
Ngân sách |
|
Net profit |
/net ˈprɒf.ɪt/ |
Lợi nhuận ròng |
|
Gross profit |
/ɡrəʊs ˈprɒf.ɪt/ |
Lợi nhuận gộp |
|
Bookkeeping |
/ˈbʊkˌkiː.pɪŋ/ |
Ghi sổ kế toán |
|
Payroll |
/ˈpeɪ.rəʊl/ |
Bảng lương |
|
Financial year |
/faɪˈnæn.ʃəl jɪər/ |
Năm tài chính |
|
Trial balance |
/ˈtraɪ.əl ˈbæl.əns/ |
Bảng cân đối thử |
Từ vựng về xuất nhập khẩu – thương mại
Xuất nhập khẩu và thương mại quốc tế là lĩnh vực sử dụng nhiều thuật ngữ tiếng Anh trong giao dịch hàng hóa, vận chuyển và thanh toán quốc tế. Đây là nhóm từ vựng quan trọng đối với sinh viên kinh tế, nhân viên logistics và doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
export |
/ˈek.spɔːt/ |
xuất khẩu |
|
import |
/ˈɪm.pɔːt/ |
nhập khẩu |
|
exporter |
/ɪkˈspɔː.tər/ |
nhà xuất khẩu |
|
importer |
/ɪmˈpɔː.tər/ |
nhà nhập khẩu |
|
international trade |
/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl treɪd/ |
thương mại quốc tế |
|
trade agreement |
/treɪd əˈɡriː.mənt/ |
hiệp định thương mại |
|
customs |
/ˈkʌs.təmz/ |
hải quan |
|
tariff |
/ˈtær.ɪf/ |
thuế quan |
|
duty |
/ˈdjuː.ti/ |
thuế nhập khẩu |
|
shipment |
/ˈʃɪp.mənt/ |
lô hàng, chuyến hàng |
|
freight |
/freɪt/ |
cước vận chuyển |
|
logistics |
/ləˈdʒɪs.tɪks/ |
logistics, hậu cần |
|
supply chain |
/səˈplaɪ tʃeɪn/ |
chuỗi cung ứng |
|
negotiation |
/nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ |
đàm phán |
|
contract |
/ˈkɒn.trækt/ |
hợp đồng |
|
invoice |
/ˈɪn.vɔɪs/ |
hóa đơn |
|
bill of lading |
/bɪl əv ˈleɪ.dɪŋ/ |
vận đơn |
|
packaging |
/ˈpæk.ɪ.dʒɪŋ/ |
đóng gói |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế quốc tế
Dưới đây là bảng tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế quốc tế mà bạn có thể tham khảo!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
globalization |
/ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ |
toàn cầu hóa |
|
international economics |
/ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl ˌek.əˈnɒm.ɪks/ |
kinh tế quốc tế |
|
exchange rate |
/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ |
tỷ giá hối đoái |
|
currency |
/ˈkʌr.ən.si/ |
tiền tệ |
|
foreign investment |
/ˌfɒr.ɪn ɪnˈvest.mənt/ |
đầu tư nước ngoài |
|
multinational corporation |
/ˌmʌl.tiˈnæʃ.ən.əl ˌkɔː.pərˈeɪ.ʃən/ |
tập đoàn đa quốc gia |
|
trade balance |
/treɪd ˈbæl.əns/ |
cán cân thương mại |
|
balance of payments |
/ˌbæl.əns əv ˈpeɪ.mənts/ |
cán cân thanh toán |
|
comparative advantage |
/kəmˈpær.ə.tɪv ədˈvɑːn.tɪdʒ/ |
lợi thế so sánh |
|
free trade |
/friː treɪd/ |
thương mại tự do |
|
protectionism |
/prəˈtek.ʃə.nɪ.zəm/ |
chủ nghĩa bảo hộ |
|
tariff barrier |
/ˈtær.ɪf ˈbær.i.ər/ |
rào cản thuế quan |
|
trade deficit |
/treɪd ˈdef.ɪ.sɪt/ |
thâm hụt thương mại |
|
trade surplus |
/treɪd ˈsɜː.pləs/ |
thặng dư thương mại |
|
capital flow |
/ˈkæp.ɪ.təl fləʊ/ |
dòng vốn |
|
outsourcing |
/ˈaʊt.sɔːs.ɪŋ/ |
thuê ngoài |
|
market integration |
/ˈmɑː.kɪt ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ |
hội nhập thị trường |
|
economic interdependence |
/ˌek.əˈnɒm.ɪk ˌɪn.tə.dɪˈpen.dəns/ |
sự phụ thuộc kinh tế lẫn nhau |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế môi trường
Các thuật ngữ tiếng Anh trong lĩnh vực này được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu phát triển bền vững, biến đổi khí hậu và chính sách môi trường.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
environmental economics |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˌek.əˈnɒm.ɪks/ |
kinh tế môi trường |
|
environment |
/ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ |
môi trường |
|
pollution |
/pəˈluː.ʃən/ |
ô nhiễm |
|
carbon emissions |
/ˈkɑː.bən ɪˈmɪʃ.ənz/ |
khí thải carbon |
|
greenhouse gas |
/ˈɡriːn.haʊs ɡæs/ |
khí nhà kính |
|
sustainability |
/səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/ |
tính bền vững |
|
sustainable development |
/səˌsteɪ.nə.bəl dɪˈvel.əp.mənt/ |
phát triển bền vững |
|
natural resource |
/ˌnætʃ.rəl rɪˈsɔːs/ |
tài nguyên thiên nhiên |
|
renewable energy |
/rɪˌnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/ |
năng lượng tái tạo |
|
waste management |
/weɪst ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ |
quản lý chất thải |
|
ecosystem |
/ˈiː.kəʊ.sɪ.stəm/ |
hệ sinh thái |
|
biodiversity |
/ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ |
đa dạng sinh học |
|
conservation |
/ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ |
bảo tồn |
|
climate change |
/ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/ |
biến đổi khí hậu |
|
carbon footprint |
/ˈkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ |
dấu chân carbon |
|
environmental policy |
/ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˈpɒl.ə.si/ |
chính sách môi trường |
|
eco-friendly |
/ˌiː.kəʊˈfrend.li/ |
thân thiện với môi trường |
|
resource depletion |
/rɪˈzɔːs dɪˈpliː.ʃən/ |
sự cạn kiệt tài nguyên |
Các thuật ngữ và viết tắt tiếng Anh chuyên ngành kinh tế
Trong tiếng Anh chuyên ngành kinh tế, các thuật ngữ và viết tắt được dùng rất nhiều trong bài giảng, báo cáo, email công việc và tài liệu nghiên cứu. Nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn đọc hiểu nhanh hơn.
|
Viết tắt/thuật ngữ |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
GDP |
/ˌdʒiː.diːˈpiː/ |
Tổng sản phẩm quốc nội |
|
GNP |
/ˌdʒiː.enˈpiː/ |
Tổng sản phẩm quốc dân |
|
CPI |
/ˌsiː.piːˈaɪ/ |
Chỉ số giá tiêu dùng |
|
FDI |
/ˌef.diːˈaɪ/ |
Đầu tư trực tiếp nước ngoài |
|
FTA |
/ˌef.tiːˈeɪ/ |
Hiệp định thương mại tự do |
|
WTO |
/ˌdʌb.əl.juː.tiːˈəʊ/ |
Tổ chức Thương mại Thế giới |
|
IMF |
/ˌaɪ.emˈef/ |
Quỹ Tiền tệ Quốc tế |
|
WB |
/ˌdʌb.əl.juːˈbiː/ |
Ngân hàng Thế giới |
|
APEC |
/ˈeɪ.pek/ |
Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương |
|
ASEAN |
/ˌæs.iˈæn/ |
Hiệp hội Các quốc gia Đông Nam Á |
|
OECD |
/ˌəʊ.iː.siːˈdiː/ |
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế |
|
M&A |
/ˌem.ənˈeɪ/ |
Mua bán và sáp nhập |
|
IPO |
/ˌaɪ.piːˈəʊ/ |
Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng |
|
ROI |
/ˌɑːr.əʊˈaɪ/ |
Tỷ suất hoàn vốn |
|
NPV |
/ˌen.piːˈviː/ |
Giá trị hiện tại ròng |
|
HR |
/ˌeɪtʃˈɑːr/ |
Nhân sự |
|
KPI |
/ˌkeɪ.piːˈaɪ/ |
Chỉ số đánh giá hiệu quả công việc |
|
CFO |
/ˌsiː.efˈəʊ/ |
Giám đốc tài chính |
|
CEO |
/ˌsiː.iːˈəʊ/ |
Giám đốc điều hành |
|
CPA |
/ˌsiː.piːˈeɪ/ |
Kế toán viên công chứng |
|
CFA |
/ˌsiː.efˈeɪ/ |
Chứng chỉ phân tích tài chính |
|
VAT |
/ˌviː.eɪˈtiː/ |
Thuế giá trị gia tăng |
|
FAS |
/ˌef.eɪˈes/ |
Chuẩn mực kế toán tài chính |
|
e.g. |
/ˌiːˈdʒiː/ |
ví dụ như |
|
i.e. |
/ˌaɪˈiː/ |
tức là |
|
D (Demand) |
/diː/ |
Cầu |
|
S (Supply) |
/es/ |
Cung |
|
Qd (Quantity demanded) |
/ˈkjuː.ən.ti dɪˈmɑːn.dɪd/ |
Lượng cầu |
|
Qs (Quantity supplied) |
/ˈkjuː.ən.ti səˈplaɪd/ |
Lượng cung |
|
MC (Monopolistic Competition) |
/ˌmɒn.ə.pəˈlɪs.tɪk ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ |
Cạnh tranh độc quyền |
|
PC (Perfect Competition) |
/ˈpɜː.fekt ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ |
Cạnh tranh hoàn hảo |
|
O (Oligopoly) |
/ˌɒl.ɪˈɡɒp.əl.i/ |
Độc quyền nhóm |
|
M (Monopoly) |
/məˈnɒp.əl.i/ |
Độc quyền |

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành kinh tế
Mẫu câu giao tiếp sử dụng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế
Dưới đây là các mẫu câu giao tiếp thông dụng kèm dịch nghĩa, giúp bạn sử dụng tự nhiên hơn trong môi trường học tập và làm việc. Nếu học theo nhóm câu, bạn sẽ dễ nhớ, dễ áp dụng và tăng khả năng phản xạ khi nói hoặc viết email chuyên ngành.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa tiếng Việt |
|
I’d like to discuss the current market trend. |
Tôi muốn thảo luận về xu hướng thị trường hiện tại. |
|
Could you please explain the economic outlook for this quarter? |
Bạn có thể giải thích triển vọng kinh tế của quý này không? |
|
Our company is focusing on sustainable growth. |
Công ty chúng tôi đang tập trung vào tăng trưởng bền vững. |
|
We need to analyze the supply and demand situation. |
Chúng ta cần phân tích tình hình cung và cầu. |
|
The inflation rate has increased recently. |
Tỷ lệ lạm phát gần đây đã tăng lên. |
|
Please send me the updated financial report. |
Vui lòng gửi cho tôi báo cáo tài chính đã cập nhật. |
|
The business plan includes a detailed cost analysis. |
Kế hoạch kinh doanh bao gồm phân tích chi phí chi tiết. |
|
We are negotiating the terms of the trade agreement. |
Chúng tôi đang đàm phán các điều khoản của hiệp định thương mại. |
|
This investment has a strong return on investment. |
Khoản đầu tư này có tỷ suất hoàn vốn cao. |
|
The exchange rate may affect import costs. |
Tỷ giá hối đoái có thể ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu. |
|
Our department is responsible for budget planning. |
Bộ phận của chúng tôi chịu trách nhiệm lập kế hoạch ngân sách. |
|
The company recorded a steady increase in profit. |
Công ty ghi nhận mức tăng lợi nhuận ổn định. |
|
We should reduce unnecessary operating expenses. |
Chúng ta nên cắt giảm các chi phí vận hành không cần thiết. |
|
Could you clarify the difference between gross profit and net profit? |
Bạn có thể làm rõ sự khác nhau giữa lợi nhuận gộp và lợi nhuận ròng không? |
|
We are looking for a long-term partnership. |
Chúng tôi đang tìm kiếm một mối quan hệ hợp tác lâu dài. |
|
The board approved the new marketing strategy. |
Hội đồng quản trị đã phê duyệt chiến lược marketing mới. |
|
Please keep me informed about the project progress. |
Vui lòng cập nhật cho tôi về tiến độ dự án. |
|
We appreciate your cooperation and support. |
Chúng tôi đánh giá cao sự hợp tác và hỗ trợ của bạn. |
|
I look forward to your prompt response. |
Tôi mong nhận được phản hồi sớm từ bạn. |
|
Let’s arrange a meeting to discuss the proposal. |
Hãy sắp xếp một cuộc họp để thảo luận về đề xuất này. |
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế. Việc nắm vững nhóm từ vựng này giúp bạn đọc hiểu tài liệu nhanh hơn, giao tiếp chuyên nghiệp hơn và ứng dụng hiệu quả trong học tập lẫn công việc. Hãy học theo từng nhóm chủ đề, kết hợp ví dụ thực tế và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn.
