Trong thời đại toàn cầu hóa, tiếng Anh đã trở thành kỹ năng quan trọng trong học tập và công việc. Đặc biệt, từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quản trị kinh doanh giúp người học nâng cao khả năng giao tiếp, đọc hiểu tài liệu và làm việc hiệu quả trong môi trường doanh nghiệp quốc tế. Bài viết dưới đây của Talk Class sẽ tổng hợp trọn bộ từng vựng tiếng Anh và các thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh.
Ngành Quản trị kinh doanh trong tiếng Anh là gì?
Ngành Quản trị kinh doanh trong tiếng Anh thường được gọi là Business Administration hoặc Business Management. Đây là lĩnh vực liên quan đến việc quản lý, điều hành và phát triển hoạt động của doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu kinh doanh hiệu quả.
Trong đó:
- Business có nghĩa là kinh doanh, thương mại hoặc doanh nghiệp.
- Administration mang nghĩa quản trị, điều hành.
- Management được hiểu là quản lý và tổ chức công việc.
Hiện nay, “Business Administration” là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong chương trình đào tạo đại học, tài liệu học thuật và môi trường doanh nghiệp quốc tế. Ngành học này trang bị cho người học kiến thức về quản trị nhân sự, marketing, tài chính, chiến lược kinh doanh, quản lý dự án và vận hành doanh nghiệp.
Ngoài thuật ngữ chính, ngành Quản trị kinh doanh còn có nhiều chuyên ngành nhỏ bằng tiếng Anh như:
- Human Resource Management — Quản trị nhân sự
- Marketing Management — Quản trị marketing
- Financial Management — Quản trị tài chính
- International Business — Kinh doanh quốc tế
- Operations Management — Quản trị vận hành

Quản trị kinh doanh trong tiếng Anh thường được gọi là Business Administration
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quản trị kinh doanh
Trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành giúp người học dễ dàng tiếp cận tài liệu quốc tế, nâng cao khả năng giao tiếp. Dưới đây là tổng hợp những từ vựng phổ biến, quan trọng và dễ gặp nhất trong ngành Quản trị kinh doanh chia theo từng lĩnh vực cụ thể.
Từ vựng chuyên ngành Quản trị kinh doanh lĩnh vực tài chính
Lĩnh vực tài chính trong quản trị kinh doanh tập trung vào quản lý tiền tệ, đầu tư, báo cáo tài chính và ra quyết định tài chính cho doanh nghiệp. Việc nắm vững các thuật ngữ này giúp bạn đọc hiểu báo cáo tài chính, phân tích hiệu quả kinh doanh và giao tiếp chuyên nghiệp với bộ phận kế toán – tài chính.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
CFO |
/ʧiːf ˈfaɪnæns ˈɒfɪsə(r)/ |
Giám đốc tài chính |
|
Commission |
/kəˈmɪʃən/ |
Hoa hồng |
|
Compound interest |
/ˈkɑːmˌpaʊnd ˈɪntrəst/ |
Lãi kép |
|
Profit margin |
/ˈprɒfɪt ˈmɑːdʒɪn/ |
Biên lợi nhuận |
|
Balance sheet |
/ˈbæləns ʃiːt/ |
Bảng cân đối kế toán |
|
Cash flow |
/kæʃ fləʊ/ |
Dòng tiền |
|
Dividends |
/ˈdɪvɪˌdɛndz/ |
Cổ tức |
|
Financial markets |
/faɪˈnænʃəl ˈmɑːrkɪts/ |
Thị trường tài chính |
|
Fiscal policy |
/ˈfɪskəl ˈpɒlɪsi/ |
Chính sách tài khóa |
|
Liabilities |
/ˌlaɪəˈbɪlətiz/ |
Nợ phải trả / Trách nhiệm pháp lý |
|
Revenue |
/ˈrɛvɪnjuː/ |
Doanh thu |
|
Operating expenses |
/ˈɒpəreɪtɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/ |
Chi phí hoạt động |
|
Net profit |
/nɛt ˈprɒfɪt/ |
Lợi nhuận ròng |
|
EBITDA |
/ˈɛbɪtdə/ |
Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao |
|
Break-even point |
/breɪk ˈiːvən pɔɪnt/ |
Điểm hòa vốn |
|
Capital expenditure |
/ˈkæpɪtl ˌɛkspɪˈdɪʃən/ |
Chi phí vốn |
|
Audit |
/ˈɔːdɪt/ |
Kiểm toán |
|
Budget |
/ˈbʌdʒɪt/ |
Ngân sách |
|
Inflation |
/ɪnˈfleɪʃən/ |
Lạm phát |
|
Liquidity |
/lɪˈkwɪdɪti/ |
Thanh khoản |

Từ vựng tiếng ANh chuyên ngành tài chính
Từ vựng chuyên ngành Quản trị kinh doanh lĩnh vực kinh tế
Các thuật ngữ kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích thị trường, xu hướng kinh doanh và hoạt động thương mại. Đây là nhóm từ vựng thường được sử dụng trong nghiên cứu kinh tế, chiến lược doanh nghiệp và môi trường kinh doanh quốc tế.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Absolute advantage |
/ˈæbsəluːt ədˈvæntɪdʒ/ |
Lợi thế tuyệt đối |
|
Bankruptcy |
/ˈbæŋkrəptsi/ |
Phá sản |
|
Bear market |
/bɛr ˈmɑːrkɪt/ |
Thị trường giảm sút (gấu) |
|
Beneficiary |
/ˌbɛˈnɪˌfɪʃəri/ |
Người thụ hưởng |
|
Blue chip |
/bluː ʧɪp/ |
Cổ phiếu Blue chip |
|
Bonds |
/bɒndz/ |
Trái phiếu |
|
Bull market |
/bʊl ˈmɑːrkɪt/ |
Thị trường tăng tích cực (trâu) |
|
Business cycle |
/ˈbɪznɪs ˈsaɪkl/ |
Chu kỳ doanh nghiệp |
|
Commodities |
/kəˈmɒdətiz/ |
Hàng hóa |
|
Comparative advantage |
/ˌkəmˈpærətɪv ədˈvæntɪdʒ/ |
Lợi thế cạnh tranh |
|
Complementary goods |
/ˌkɒmplɪˈmɛntəri ɡʊdz/ |
Hàng hóa bổ sung |
|
Division of labour |
/dɪˈvɪʒən əv ˈleɪbər/ |
Phân công lao động |
|
Emerging markets |
/ɪˈmɜːrdʒɪŋ ˈmɑːrkɪts/ |
Thị trường mới nổi |
|
Fiduciary |
/fɪˈduʃieri/ |
Người được ủy thác |
|
Growth rate |
/ɡrəʊθ reɪt/ |
Tỷ lệ tăng trưởng |
|
Inelastic |
/ɪˌnɛlæsˈtɪk/ |
Không co dãn |
|
Intermediate goods |
/ˌɪntəˈmiːdiət ɡʊdz/ |
Hàng hóa trung gian |
|
Law of demand |
/lɔː əv dɪˈmænd/ |
Luật cầu |
|
Law of supply |
/lɔː əv səˈplaɪ/ |
Luật cung |
|
Macroeconomic |
/ˌmækroʊɪkəˈnɑːmɪk/ |
Kinh tế vĩ mô |
Từ vựng chuyên ngành Quản trị kinh doanh lĩnh vực Marketing
Marketing là lĩnh vực then chốt trong ngành Quản trị kinh doanh, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng, xây dựng thương hiệu và tăng doanh số. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh thường gặp trong lĩnh vực này!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Channel management |
/ˈʧænəl ˈmænɪʤmənt/ |
Quản trị kênh phân phối |
|
Channels |
/ˈʧænəlz/ |
Kênh (phân phối) |
|
Market segmentation |
/ˈmɑːkɪt ˌsɛɡmɛnˈteɪʃən/ |
Phân khúc thị trường |
|
Brand equity |
/brænd ˈɛkwɪti/ |
Giá trị thương hiệu |
|
ROI (Return on Investment) |
/rɪˈtɜːrn ɒn ɪnˈvɛstmənt/ |
Tỷ suất hoàn vốn |
|
Target audience |
/ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/ |
Đối tượng khách hàng mục tiêu |
|
Product life cycle |
/ˈprɒdʌkt laɪf ˈsaɪkl/ |
Chu kỳ sản phẩm |
|
Lead generation |
/liːd ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ |
Tạo ra khách hàng tiềm năng |
|
Call-to-action (CTA) |
/kɔːl tuː ˈækʃən/ |
Lời kêu gọi hành động |
|
Top-of-funnel |
/tɒp ɒv ˈfʌnəl/ |
Đầu phễu (nhận thức thương hiệu) |

Từ vựng chuyên ngành Marketing
Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh
Các bộ phận trong doanh nghiệp là nền tảng cấu trúc tổ chức, mỗi phòng ban đảm nhiệm chức năng riêng biệt từ nhân sự, tài chính đến marketing và vận hành. Hiểu rõ tên gọi tiếng Anh của các bộ phận giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường làm việc quốc tế.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Administration |
/ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ |
Hành chính |
|
Accounting department |
/əˈkaʊntɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng kế toán |
|
Human Resources (HR) |
/ˌhjuːmən rɪˈzoʊrsɪz/ |
Phòng nhân sự |
|
Finance department |
/ˈfaɪnæns dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng tài chính |
|
Marketing department |
/ˈmɑːrkɪtɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng marketing |
|
Sales department |
/seɪlz dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng bán hàng |
|
Operations department |
/ˌɑːpəˈreɪʃənz dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng vận hành |
|
Research and Development (R&D) |
/rɪˈsɜːrtʃ ænd dɪˈveləpmənt/ |
Phòng nghiên cứu và phát triển |
|
Customer Service |
/ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/ |
Bộ phận chăm sóc khách hàng |
|
IT department |
/ˌaɪˈtiː dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng công nghệ thông tin |
|
Logistics department |
/ləˈdʒɪstɪks dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng logistics |
|
Quality Control (QC) |
/ˈkwɒlɪti kənˈtroʊl/ |
Phòng kiểm soát chất lượng |
|
Public Relations (PR) |
/ˌpʌblik rɪˈleɪʃənz/ |
Phòng quan hệ công chúng |
|
Legal department |
/ˈliːɡl dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng pháp chế |
|
Procurement department |
/prəˈkjʊrmənt dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng mua sắm, thu mua |
|
Supply Chain department |
/səˈplaɪ tʃeɪn dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng chuỗi cung ứng |
|
Training department |
/ˈtreɪnɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng đào tạo |
|
Audit department |
/ˈɔːdɪt dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng kiểm toán nội bộ |
|
Business Development |
/ˈbɪznɪs dɪˈveləpmənt/ |
Phòng phát triển kinh doanh |
|
Executive Office |
/ɪɡˈzekjətɪv ˈɒfɪs/ |
Văn phòng ban giám đốc |
|
General Affairs |
/ˈdʒɛnərəl əˈfɛrz/ |
Phòng tổng hợp |
|
Compliance department |
/kəmˈplaɪənts dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng tuân thủ pháp lý |
|
Treasury department |
/ˈtrɛʒəri dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng quản lý tiền tệ |
|
Strategy department |
/ˈstrætədʒi dɪˈpɑːrtmənt/ |
Phòng chiến lược |
|
Project Management Office (PMO) |
/ˈprɒdʒɛkt ˈmænɪʤmənt ˈɒfɪs/ |
Phòng quản lý dự án |
Từ vựng tiếng Anh về các chức vụ trong ngành Quản trị kinh doanh
Các chức vụ trong doanh nghiệp thể hiện vai trò và trách nhiệm của từng cá nhân trong bộ máy tổ chức. Đây là nhóm từ vựng rất quan trọng khi giao tiếp công việc, viết CV hoặc tham gia phỏng vấn bằng tiếng Anh.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
CEO (Chief Executive Officer) |
/ˌsiː.iːˈəʊ/ |
Giám đốc điều hành |
|
CFO (Chief Financial Officer) |
/ˌsiː.efˈəʊ/ |
Giám đốc tài chính |
|
COO (Chief Operating Officer) |
/ˌsiː.əʊːˈəʊ/ |
Giám đốc phụ trách điều hành |
|
CMO (Chief Marketing Officer) |
/ˌsiː.emˈəʊ/ |
Giám đốc tiếp thị |
|
CTO (Chief Technology Officer) |
/ˌsiː.tiːˈəʊ/ |
Giám đốc công nghệ |
|
CAO (Chief Accounting Officer) |
/ˌsiː.eɪˈəʊ/ |
Kế toán trưởng |
|
CIO (Chief Information Officer) |
/ˌsiː.aɪˈəʊ/ |
Giám đốc thông tin |
|
Managing Director (MD) |
/ˈmænɪdʒɪŋ ˈdɪrɛktər/ |
Tổng giám đốc |
|
General Manager |
/ˈdʒɛnərəl ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý tổng quát |
|
Department Manager |
/dɪˈpɑːrtmənt ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý phòng ban |
|
Team Leader |
/tiːm ˈliːdər/ |
Trưởng nhóm |
|
Project Manager |
/ˈprɒdʒɛkt ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý dự án |
|
Human Resources Manager |
/ˌhjuːmən rɪˈzoʊrsɪz ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý nhân sự |
|
Sales Manager |
/seɪlz ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý bán hàng |
|
Marketing Manager |
/ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý marketing |
|
Operations Manager |
/ˌɑːpəˈreɪʃənz ˈmænɪdʒər/ |
Quản lý vận hành |
|
Financial Analyst |
/faɪˈnænʃəl ˈænəlɪst/ |
Chuyên viên phân tích tài chính |
|
Accountant |
/əˈkaʊntənt/ |
Kế toán viên |
|
Recruitment Specialist |
/rɪˈkruːtmənt ˈspɛʃəlɪst/ |
Chuyên viên tuyển dụng |
|
Business Analyst |
/ˈbɪznɪs ˈænəlɪst/ |
Chuyên viên phân tích kinh doanh |
|
Administrative Assistant |
/ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv əˈsɪstənt/ |
Trợ lý hành chính |
|
Personal Assistant (PA) |
/ˈpɜːrsənl əˈsɪstənt/ |
Trợ lý cá nhân |
|
Supervisor |
/ˈsuːpərvɑːzər/ |
Giám sát viên |
|
Intern |
/ˈɪntɜːrn/ |
Thực tập sinh |
|
Junior Executive |
/ˈdʒuːniər ɪɡˈzekjətɪv/ |
Nhân viên cấp juniors |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quản trị kinh doanh về thương mại quốc tế
Thương mại quốc tế là lĩnh vực then chốt trong quản trị kinh doanh toàn cầu, bao gồm xuất nhập khẩu, logistics, hợp đồng quốc tế và đàm phán thương mại. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng thường gặp!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Import |
/ˈɪmpɔːrt/ |
Nhập khẩu |
|
Export |
/ˈɛksport/ |
Xuất khẩu |
|
International trade |
/ˌɪntərˈnæʃənəl treɪd/ |
Thương mại quốc tế |
|
Trade agreement |
/treɪd əˈɡriːmənt/ |
Hiệp định thương mại |
|
Free trade zone |
/friː treɪd zoʊn/ |
Khu vực mậu dịch tự do |
|
Tariff |
/ˈtærɪf/ |
Thuế quan |
|
Customs clearance |
/ˈkʌstəmz ˈklɪrəns/ |
Thông quan hải quan |
|
Bill of lading |
/bɪl əv ˈleɪdɪŋ/ |
Vận đơn |
|
Letter of Credit (L/C) |
/ˈlɛtər əv ˈkrɛdɪt/ |
Thư tín dụng |
|
Incoterms |
/ˈɪŋkəˌtɜːrmz/ |
Điều kiện thương mại quốc tế |
|
FOB (Free on Board) |
/ˌɛf.oʊˈbiː/ |
Miễn phí lên tàu |
|
CIF (Cost, Insurance, Freight) |
/ˌsiː.aɪˈɛf/ |
Giá + Bảo hiểm + Cước phí |
|
Supply chain |
/səˈplaɪ tʃeɪn/ |
Chuỗi cung ứng |
|
Logistics |
/ləˈdʒɪstɪks/ |
Hậu cần, logistics |
|
Freight |
/freɪt/ |
Cước phí vận tải |
|
Shipping |
/ˈʃɪpɪŋ/ |
Vận chuyển đường biển |
|
Distribution channel |
/dɪstrɪˈbjuːʃən ˈʧænəl/ |
Kênh phân phối |
|
Cross-border trade |
/ˈkrɔːs ˈbɔːrdər treɪd/ |
Thương mại xuyên biên giới |
|
Global market |
/ˈɡloʊbəl ˈmɑːrkɪt/ |
Thị trường toàn cầu |
|
Export license |
/ˈɛksport ˈlɪsəns/ |
Giấy phép xuất khẩu |
|
Import quota |
/ˈɪmpɔːrt ˈkwoʊtə/ |
Hạn ngạch nhập khẩu |
|
Negotiations |
/nɪˌɡəʊʃɪˈeɪʃn̩z/ |
Các cuộc đàm phán |
|
Business correspondence |
/ˈbɪznəs ˌkɒrɪˈspɒndəns/ |
Thư từ kinh doanh |
|
due diligence |
/ˌdjuː ˈdɪlɪdʒəns/ |
Thẩm định, điều tra |
|
Value Added Tax (VAT) |
/ˌvæljuː ˈædɪd tæks/ |
Thuế giá trị gia tăng |
Các cụm từ tiếng Anh chuyên ngành Quản trị kinh doanh thương dùng
Trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh, ngoài việc nắm vững từ vựng đơn lẻ, người học còn cần hiểu và sử dụng thành thạo các cụm từ chuyên ngành phổ biến. Đây là những cụm từ thường xuất hiện trong môi trường công sở, họp hành, đàm phán, quản lý dự án và hoạt động kinh doanh hằng ngày.
|
Cụm từ |
Dịch nghĩa |
|
Business plan |
Kế hoạch kinh doanh |
|
Market research |
Nghiên cứu thị trường |
|
Competitive advantage |
Lợi thế cạnh tranh |
|
Break-even point |
Điểm hòa vốn |
|
Profit margin |
Biên lợi nhuận |
|
Cash flow |
Dòng tiền |
|
Return on Investment (ROI) |
Tỷ suất hoàn vốn |
|
Key Performance Indicator (KPI) |
Chỉ số hiệu suất chính |
|
Supply chain management |
Quản lý chuỗi cung ứng |
|
Customer relationship management |
Quản lý quan hệ khách hàng |
|
Cost-benefit analysis |
Phân tích chi phí – lợi ích |
|
Market segmentation |
Phân khúc thị trường |
|
Brand positioning |
Định vị thương hiệu |
|
Sales forecast |
Dự báo doanh số |
|
Budget allocation |
Phân bổ ngân sách |
|
Performance appraisal |
Đánh giá hiệu suất |
|
Employee retention |
Giữ chân nhân viên |
|
Risk management |
Quản lý rủi ro |
|
Strategic planning |
Hoạch định chiến lược |
|
Business development |
Phát triển kinh doanh |
|
Competitive analysis |
Phân tích cạnh tranh |
|
Value proposition |
Giá trị đề xuất |
|
Revenue stream |
Dòng doanh thu |
|
Operating expenses |
Chi phí hoạt động |
|
Net profit |
Lợi nhuận ròng |

Cụm từ tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh
Một số thuật ngữ viết tắt trong tiếng Anh về chuyên ngành Quản trị kinh doanh
Trong lĩnh vực Quản trị kinh doanh, các thuật ngữ viết tắt được sử dụng rất phổ biến trong tài liệu chuyên ngành, báo cáo doanh nghiệp, email công việc. Việc hiểu rõ ý nghĩa của các từ viết tắt giúp người học đọc hiểu tài liệu nhanh hơn, giao tiếp chuyên nghiệp hơn và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh trong công việc.
|
Viết tắt |
Cụm từ đầy đủ |
Dịch nghĩa |
|
CEO |
Chief Executive Officer |
Giám đốc điều hành |
|
CFO |
Chief Financial Officer |
Giám đốc tài chính |
|
COO |
Chief Operating Officer |
Giám đốc điều hành hoạt động |
|
CMO |
Chief Marketing Officer |
Giám đốc marketing |
|
CTO |
Chief Technology Officer |
Giám đốc công nghệ |
|
CSO |
Chief Security Officer |
Giám đốc an ninh |
|
CIO |
Chief Information Officer |
Giám đốc thông tin |
|
CAO |
Chief Accounting Officer |
Kế toán trưởng |
|
MD |
Managing Director |
Tổng giám đốc |
|
PA |
Personal Assistant |
Trợ lý cá nhân |
|
ROI |
Return on Investment |
Tỷ suất hoàn vốn |
|
KPI |
Key Performance Indicator |
Chỉ số hiệu suất chính |
|
P&L |
Profit and Loss |
Lợi nhuận và lỗ |
|
EBITDA |
Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, Amortization |
Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao |
|
VAT |
Value Added Tax |
Thuế giá trị gia tăng |
|
GDP |
Gross Domestic Product |
Tổng sản phẩm quốc nội |
|
IR |
Interest Rate |
Lãi suất |
|
APR |
Annual Percentage Rate |
Lãi suất hàng năm |
|
EPS |
Earnings Per Share |
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu |
|
IPO |
Initial Public Offering |
Phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng |
|
LC |
Letter of Credit |
Thư tín dụng |
|
NDA |
Non-disclosure Agreement |
Thỏa thuận không tiết lộ thông tin |
|
M&A |
Mergers and Acquisitions |
Sáp nhập và mua lại |
|
EXP |
Export |
Xuất khẩu |
|
IMP |
Import |
Nhập khẩu |
|
BL |
Bill of Lading |
Vận đơn |
|
LLC |
Limited Liability Company |
Công ty trách nhiệm hữu hạn |
|
CC |
Carbon Copy |
Gửi抄 (email) |
|
BCC |
Blind Carbon Copy |
Gửi ẩn danh (email) |
|
ASAP |
As Soon As Possible |
Càng sớm càng tốt |
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành quản trị kinh doanh
Trong môi trường doanh nghiệp, khả năng giao tiếp bằng tiếng Anh là kỹ năng quan trọng đối với sinh viên và người làm ngành Quản trị kinh doanh. Việc sử dụng đúng các mẫu câu giao tiếp chuyên ngành không chỉ giúp nâng cao sự tự tin mà còn hỗ trợ hiệu quả trong công việc, đàm phán và hợp tác quốc tế.
Mẫu câu giao tiếp với khách hàng
Những mẫu câu dưới đây giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp, lịch sự và tạo thiện cảm trong quá trình trao đổi với đối tác hoặc khách hàng quốc tế.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
Hello, how may I help you? |
Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách? |
|
Good morning. It’s a pleasure to meet you. |
Chào buổi sáng. Rất hân hạnh được gặp quý khách. |
|
Is there anything I can do for you, sir? |
Thưa ông, tôi có thể giúp gì được cho ông? |
|
Thank you for taking the time to meet with us today. |
Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian gặp chúng tôi hôm nay. |
|
Welcome to our office. Please have a seat. |
Chào mừng anh/chị đến văn phòng của chúng tôi. Mời anh/chị ngồi. |
|
Could you share your expectations for this partnership? |
Anh/chị có thể chia sẻ kỳ vọng về sự hợp tác này không? |
|
We believe this collaboration will bring mutual benefits. |
Chúng tôi tin rằng sự hợp tác này sẽ mang lại lợi ích cho cả hai bên. |
|
Please feel free to ask if you have any questions. |
Anh/chị cứ thoải mái đặt câu hỏi nếu có thắc mắc. |
|
It’s been a pleasure to do business with you. |
Rất hân hạnh khi được làm việc với anh/chị. |
|
Can I see your sales manager now, please? |
Xin vui lòng cho tôi gặp giám đốc kinh doanh? |
|
Where is your company located? |
Công ty của anh/chị đặt ở đâu? |
|
How many departments do you have? |
Công ty ông có bao nhiêu phòng ban? |
|
What does it concern, please? |
Anh/chị cần trao đổi vấn đề gì ạ? |
|
Can I speak to Mr./Mrs. … please? |
Xin cho tôi gặp ông/bà … được không ạ? |
|
Let me show you around. |
Để tôi dẫn anh/chị tham quan một vòng. |
Mẫu câu dùng trong email công việc
Email là hình thức giao tiếp quan trọng trong môi trường doanh nghiệp. Việc sử dụng các mẫu câu chuyên nghiệp sẽ giúp nội dung email rõ ràng, lịch sự và tạo ấn tượng tốt với đồng nghiệp hoặc đối tác quốc tế.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
I hope this email finds you well. |
Hy vọng anh/chị nhận được email này trong lúc thuận tiện. |
|
I’m writing to follow up on our previous discussion. |
Tôi viết email này để theo dõi nội dung trao đổi trước đó. |
|
Please find attached the document for your review. |
Xin vui lòng xem tài liệu đính kèm để anh/chị xem xét. |
|
Could you please send me the report by tomorrow? |
Anh/chị vui lòng gửi cho tôi báo cáo vào ngày mai được không? |
|
I would appreciate it if you could reply at your earliest convenience. |
Tôi sẽ rất cảm kích nếu anh/chị phản hồi sớm nhất có thể. |
|
Let me know if you have any questions or concerns. |
Hãy cho tôi biết nếu anh/chị có bất kỳ thắc mắc nào. |
|
Thank you for your cooperation. |
Cảm ơn sự hợp tác của anh/chị. |
|
I look forward to hearing from you soon. |
Tôi mong sớm nhận được phản hồi từ anh/chị. |
|
Please let me know if you need any further information. |
Vui lòng cho tôi biết nếu anh/chị cần thêm thông tin. |
|
I’m sorry for the inconvenience caused. |
Tôi xin lỗi về sự bất tiện này. |
|
As discussed, I’m attaching the updated proposal. |
Như đã thảo luận, tôi đính kèm đề xuất đã được cập nhật. |
|
Could you please confirm receipt of this email? |
Anh/chị vui lòng xác nhận đã nhận được email này được không? |
|
I’d like to schedule a meeting to discuss… |
Tôi muốn sắp xếp một cuộc họp để thảo luận về… |
|
Please review the attached file and provide your feedback. |
Vui lòng xem file đính kèm và cung cấp phản hồi của anh/chị. |
|
Best regards/Kind regards, |
Trân trọng/Kính chào, |
Mẫu câu khi họp nhóm hoặc thuyết trình
Trong các buổi họp hoặc thuyết trình, việc sử dụng đúng mẫu câu tiếng Anh sẽ giúp bạn trình bày ý tưởng rõ ràng và chuyên nghiệp hơn. Dưới đây là các mẫu câu thường gặp!
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
Good morning/afternoon, everyone. Let’s get started. |
Chào buổi sáng/chiều mọi người. Chúng ta bắt đầu nào. |
|
Let’s go through today’s agenda. |
Chúng ta hãy cùng điểm qua nội dung cuộc họp hôm nay. |
|
Allow me to introduce our team. |
Cho phép tôi giới thiệu đội ngũ của chúng tôi. |
|
I’d like to start by presenting our main objective. |
Tôi muốn bắt đầu bằng việc trình bày mục tiêu chính của chúng ta. |
|
Let me draw your attention to this point. |
Để tôi thu hút sự chú ý của mọi người vào điểm này. |
|
As you can see from this chart… |
Như mọi người có thể thấy từ biểu đồ này… |
|
This is the key takeaway from our presentation. |
Đây là điểm quan trọng nhất từ bài thuyết trình của chúng tôi. |
|
Does anyone have any questions or comments? |
Có ai có câu hỏi hoặc ý kiến gì không? |
|
I’d like to wrap up by summarizing the main points. |
Tôi muốn kết thúc bằng cách tóm tắt các điểm chính. |
|
Thank you for your attention. |
Cảm ơn sự chú ý của mọi người. |
|
We’re looking forward to exploring cooperation opportunities. |
Chúng tôi rất mong được tìm hiểu các cơ hội hợp tác. |
|
This is our production area. |
Đây là khu vực sản xuất chính của chúng tôi. |
|
We place great emphasis on quality control. |
Chúng tôi rất chú trọng đến kiểm soát chất lượng. |
|
Let’s move on to the next item on the agenda. |
Chúng ta hãy chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình. |
|
I’d like to hand over the floor to my colleague. |
Tôi muốn trao quyền cho đồng nghiệp của mình. |
Mẫu câu phỏng vấn xin việc ngành quản trị kinh doanh
Phỏng vấn xin việc là cơ hội quan trọng để thể hiện năng lực và gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. Những mẫu câu này giúp bạn tự tin giới thiệu bản thân và trả lời các câu hỏi phỏng vấn chuyên nghiệp.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa |
|
Good morning/afternoon, my name is [Tên của bạn]. |
Chào buổi sáng/chiều, tôi là [Tên của bạn]. |
|
It’s nice/pleased/happy to see you. I’m [Tên của bạn]. |
Rất vui được gặp anh/chị. Tôi là [Tên của bạn]. |
|
I have a Bachelor’s degree in Business Administration. |
Tôi có bằng Cử nhân Quản trị Kinh doanh. |
|
I graduated from [Tên trường đại học] with a degree in [Lĩnh vực]. |
Tôi tốt nghiệp [Tên trường] với bằng [Lĩnh vực]. |
|
Tell me a little about yourself. |
Hãy giới thiệu về bản thân của bạn. |
|
I have [số] years of experience in business management. |
Tôi có [số] năm kinh nghiệm trong lĩnh vực quản trị kinh doanh. |
|
I’m proficient in market research and strategic planning. |
Tôi thành thạo nghiên cứu thị trường và hoạch định chiến lược. |
|
I’m a team player and work well under pressure. |
Tôi là người biết làm việc nhóm và làm việc tốt dưới áp lực. |
|
My strength is analytical thinking and problem-solving. |
Điểm mạnh của tôi là tư duy phân tích và giải quyết vấn đề. |
|
I’m very passionate about business development. |
Tôi rất đam mê về phát triển kinh doanh. |
|
Why do you want to work for our company? |
Tại sao bạn muốn làm việc cho công ty chúng tôi? |
|
Where do you see yourself in 5 years? |
Bạn thấy mình ở đâu trong 5 năm tới? |
|
What are your strengths and weaknesses? |
Điểm mạnh và điểm yếu của bạn là gì? |
|
What’s your expected salary? |
Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu? |
|
Do you have any questions for us? |
Bạn có câu hỏi nào cho chúng tôi không? |
Trên đây là trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Quản trị kinh doanh đầy đủ theo từng chủ đề. Việc nắm vững các từ vựng này không chỉ giúp nâng cao khả năng giao tiếp mà còn hỗ trợ hiệu quả trong học tập và công việc thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên để cải thiện kỹ năng tiếng Anh một cách hiệu quả nhất.
