Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sale kèm phiên âm

06/06/2026

Trong lĩnh vực kinh doanh, tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp, đàm phán và chăm sóc khách hàng. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sale không chỉ giúp nhân viên kinh doanh làm việc hiệu quả hơn mà còn mở rộng cơ hội phát triển nghề nghiệp. Bài viết dưới đây Talk Class – đơn vị đào tạo tiếng Anh doanh nghiệp uy tín sẽ tổng hợp những từ vựng thông dụng và hữu ích nhất dành cho ngành Sales.

Tìm hiểu “Sale” trong tiếng Anh là gì?

“Sale” là một từ tiếng Anh phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh và thương mại. Theo từ điển Cambridge và Merriam-Webster, sale có nghĩa cơ bản là hành động bán một sản phẩm hoặc dịch vụ để đổi lấy tiền. Ngoài ra, từ này còn được dùng để chỉ các chương trình giảm giá hoặc hoạt động bán hàng của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, trong môi trường doanh nghiệp hiện nay, khi nhắc đến “Sale” hoặc “Sales”, người ta thường hiểu đây là lĩnh vực kinh doanh, bán hàng hoặc bộ phận chịu trách nhiệm tìm kiếm khách hàng, tư vấn sản phẩm và tạo ra doanh thu cho công ty. Theo Cambridge Dictionary, “sales” được định nghĩa là hoạt động bán sản phẩm, dịch vụ hoặc bộ phận phụ trách công việc bán hàng trong doanh nghiệp.

Ví dụ:

  • I work in sales. → Tôi làm việc trong lĩnh vực kinh doanh/bán hàng.
  • She is a sales representative. → Cô ấy là nhân viên kinh doanh.
  • The company’s sales increased significantly this year. → Doanh số của công ty tăng đáng kể trong năm nay.
Sale trong tiếng Anh là gì

“Sale” là một từ tiếng Anh phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh và thương mại

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sale theo từng chủ đề

Để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực kinh doanh, nhân viên Sales cần nắm vững hệ thống từ vựng chuyên ngành thường xuyên xuất hiện trong quá trình giao tiếp với khách hàng. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết phân theo từng chủ đề!

Từ vựng về nhân sự trong bộ phận Sales

Bộ phận Sales thường bao gồm nhiều vị trí khác nhau, từ nhân viên kinh doanh đến quản lý cấp cao. Việc hiểu rõ tên gọi và chức năng của từng vị trí bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong môi trường làm việc.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Salesperson

/ˈseɪlz.pɜːr.sən/

Nhân viên bán hàng

Sales Executive

/ˈseɪlz ɪɡˈzek.jə.tɪv/

Chuyên viên kinh doanh

Sales Representative

/ˈseɪlz ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/

Đại diện bán hàng

Sales Manager

/ˈseɪlz ˌmæn.ɪ.dʒər/

Trưởng phòng kinh doanh

Sales Director

/ˈseɪlz daɪˈrek.tər/

Giám đốc kinh doanh

Account Manager

/əˈkaʊnt ˌmæn.ɪ.dʒər/

Quản lý khách hàng

Business Development Executive

/ˈbɪz.nəs dɪˈvel.əp.mənt ɪɡˈzek.jə.tɪv/

Chuyên viên phát triển kinh doanh

Sales Consultant

/ˈseɪlz kənˈsʌl.tənt/

Chuyên viên tư vấn bán hàng

Territory Manager

/ˈter.ə.tɔː.ri ˌmæn.ɪ.dʒər/

Quản lý khu vực kinh doanh

Regional Sales Manager

/ˈriː.dʒən.əl ˈseɪlz ˌmæn.ɪ.dʒər/

Quản lý kinh doanh vùng

Customer Service Representative

/ˈkʌs.tə.mər ˈsɜː.vɪs ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/

Nhân viên chăm sóc khách hàng

Telemarketer

/ˈtel.ɪˌmɑːr.kɪ.tər/

Nhân viên tiếp thị qua điện thoại

Sales Coordinator

/ˈseɪlz koʊˈɔːr.də.neɪ.tər/

Điều phối viên kinh doanh

Retail Sales Associate

/ˈriː.teɪl ˈseɪlz əˈsoʊ.si.eɪt/

Nhân viên bán lẻ

Key Account Manager

/kiː əˈkaʊnt ˌmæn.ɪ.dʒər/

Quản lý khách hàng trọng điểm

Từ vựng tiếng Anh nhân sự ngành Sale

Từ vựng tiếng Anh nhân sự ngành Sale

Từ vựng về hoạt động mua – bán hàng

Hoạt động mua–bán hàng bao gồm toàn bộ quy trình từ tìm kiếm khách hàng, đàm phán, chào hàng đến chốt hợp đồng. Hiểu rõ từ vựng về các hoạt động này giúp bạn tự tin xử lý mọi tình huống trong giao tiếp bán hàng.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Sales process

/seɪlz ˈprəʊsɛs/

Quy trình bán hàng

Sales funnel

/seɪlz ˈfʌnl/

Phễu bán hàng

Prospect

/ˈprɒspɛkt/

Khách hàng tiềm năng

Lead

/liːd/

Đầu mối khách hàng

Sales pitch

/seɪlz pɪtʃ/

Bài chào hàng

Negotiation

/nɪˌgəʊʃɪˈeɪʃn/

Đàm phán

Closing a deal

/ˈkləʊzɪŋ ə diːl/

Chốt hợp đồng/thỏa thuận

Purchase order

/ˈpɜːtʃɪs ˈɔːdə/

Đơn đặt hàng

Quotation

/kwoʊˈteɪʃn/

Bảng báo giá

Sales target

/seɪlz ˈtɑːɡɪt/

Chỉ tiêu doanh số

Conversion rate

/kənˈvɜːʃn reɪt/

Tỷ lệ chuyển đổi

Follow-up

/ˈfɒləʊ ʌp/

Theo dõi sau tiếp xúc

Upsell

/ˌʌpˈsɛl/

Bán thêm

Cross-sell

/ˌkrɒsˈsɛl/

Bán kèm

Market share

/ˈmɑːkɪt ʃeə/

Thị phần

Pipeline

/ˈpaɪplɪn/

Quy trình bán hàng (dự báo)

Incentive

/ɪnˈsɛntɪv/

Khuyến khích/hoa hồng

Retention rate

/rɪˈtɛnʃn reɪt/

Tỷ lệ giữ chân khách hàng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sale về khách hàng

Khách hàng là đối tượng trung tâm của mọi hoạt động kinh doanh. Do đó, nhân viên Sales cần thành thạo các thuật ngữ mô tả khách hàng, hành vi mua sắm và quá trình chăm sóc khách hàng để giao tiếp chính xác trong công việc hàng ngày.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Customer

/ˈkʌstəmə/

Khách hàng

Client

/ˈklaɪənt/

Khách hàng (dài hạn)

Prospect

/ˈprɒspɛkt/

Khách hàng tiềm năng

Lead

/liːd/

Đầu mối khách hàng

Target customer

/ˈtɑːɡɪt ˈkʌstəmə/

Khách hàng mục tiêu

Existing customer

/ɪgˈzɪstɪŋ ˈkʌstəmə/

Khách hàng hiện hữu

New customer

/njuː ˈkʌstəmə/

Khách hàng mới

Repeat customer

/rɪˈpiːt ˈkʌstəmə/

Khách hàng quay lại

Loyal customer

/ˈlɔɪəl ˈkʌstəmə/

Khách hàng trung thành

Potential customer

/pəˈtɛnʃl ˈkʌstəmə/

Khách hàng tiềm năng

End customer

/ɛnd ˈkʌstəmə/

Khách hàng cuối

B2B customer

/biː tuː biː ˈkʌstəmə/

Khách hàng doanh nghiệp

B2C customer

/biː tuː siː ˈkʌstəmə/

Khách hàng cá nhân

Prospect list

/ˈprɒspɛkt lɪst/

Danh sách khách tiềm năng

Customer relationship

/ˈkʌstəmə rɪˈleɪʃnˌsɪp/

Mối quan hệ khách hàng

VIP customer

/viː aɪˈpiː ˈkʌstəmə/

Khách hàng đặc biệt

Dissatisfied customer

/dɪsˈsætɪsfaɪd ˈkʌstəmə/

Khách hàng không hài lòng

Từ vựng tiếng Anh ngành Sale về khách hàng

Từ vựng tiếng Anh ngành Sale về khách hàng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sale về đàm phán, chốt khách 

Đàm phán và chốt khách hàng là những kỹ năng quan trọng quyết định hiệu quả bán hàng của nhân viên Sales. Trong quá trình này, người bán cần sử dụng nhiều thuật ngữ liên quan đến thương lượng, thuyết phục, đề xuất và ký kết giao dịch. Nắm vững nhóm từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với khách hàng trong môi trường quốc tế.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Negotiation

/nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/

Đàm phán

Negotiate

/nɪˈɡəʊ.ʃi.eɪt/

Thương lượng

Bargain

/ˈbɑː.ɡɪn/

Mặc cả, thương lượng

Proposal

/prəˈpəʊ.zəl/

Đề xuất

Offer

/ˈɒf.ər/

Đề nghị, chào giá

Counteroffer

/ˈkaʊn.tərˌɒf.ər/

Đề nghị phản hồi

Persuade

/pəˈsweɪd/

Thuyết phục

Objection

/əbˈdʒek.ʃən/

Sự phản đối

Handle Objections

/ˈhæn.dəl əbˈdʒek.ʃənz/

Xử lý từ chối

Closing

/ˈkləʊ.zɪŋ/

Chốt giao dịch

Close a Deal

/kləʊz ə diːl/

Chốt hợp đồng

Agreement

/əˈɡriː.mənt/

Thỏa thuận

Commitment

/kəˈmɪt.mənt/

Cam kết

Decision Maker

/dɪˈsɪʒ.ən ˈmeɪ.kər/

Người ra quyết định

Win-win Situation

/ˌwɪnˈwɪn ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/

Tình huống đôi bên cùng có lợi

Follow-up

/ˈfɒl.əʊ ʌp/

Theo dõi, chăm sóc sau trao đổi

Deal Closure

/diːl ˈkləʊ.ʒər/

Hoàn tất giao dịch

Contract Signing

/ˈkɒn.trækt ˈsaɪ.nɪŋ/

Ký kết hợp đồng

Từ vựng tiếng Anh về văn kiện bán hàng

Văn kiện bán hàng là các chứng từ, hợp đồng và hóa đơn quan trọng trong quy trình giao dịch. Dưới đây là bảng từ vựng chi tiết: 

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Contract

/ˈkɒn.trækt/

Hợp đồng

Agreement

/əˈɡriː.mənt/

Thỏa thuận

Quotation

/kwəʊˈteɪ.ʃən/

Báo giá

Purchase Order (PO)

/ˈpɜː.tʃəs ˈɔː.dər/

Đơn đặt hàng

Sales Order

/ˈseɪlz ˈɔː.dər/

Đơn bán hàng

Invoice

/ˈɪn.vɔɪs/

Hóa đơn

Receipt

/rɪˈsiːt/

Biên lai

Proposal

/prəˈpəʊ.zəl/

Bản đề xuất

Terms and Conditions

/tɜːmz ænd kənˈdɪʃ.ənz/

Điều khoản và điều kiện

Warranty Certificate

/ˈwɒr.ən.ti səˈtɪf.ɪ.kət/

Giấy bảo hành

Delivery Note

/dɪˈlɪv.ər.i nəʊt/

Phiếu giao hàng

Bill of Sale

/bɪl əv seɪl/

Chứng từ mua bán

Memorandum

/ˌmem.əˈræn.dəm/

Biên bản ghi nhớ

Annex

/ˈæn.eks/

Phụ lục

Amendment

/əˈmend.mənt/

Bản sửa đổi

Confirmation Letter

/ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən ˈlet.ər/

Thư xác nhận

Commercial Invoice

/kəˈmɜː.ʃəl ˈɪn.vɔɪs/

Hóa đơn thương mại

Payment Terms

/ˈpeɪ.mənt tɜːmz/

Điều khoản thanh toán

Từ vựng tiếng Anh về văn kiện bán hàng

Từ vựng tiếng Anh về văn kiện bán hàng

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sales về thị trường, giá cả

Thị trường và giá cả là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Những từ vựng dưới đây giúp bạn phân tích thị trường, đo lường cung-cầu và đưa ra quyết định giá chính xác:

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa

Market share

/ˈmɑːkɪt ʃeə/

Thị phần

Buyer’s market

/ˈbaɪəz ˈmɑːkɪt/

Thị trường người mua (cung > cầu)

Seller’s market

/ˈsɛləz ˈmɑːkɪt/

Thị trường người bán (cầu > cung)

Come down in price

/kʌm daʊn ɪn prɪs/

Giảm giá thành sản phẩm

Come in high

/kʌm ɪn haɪ/

Bán giá cao

Come in low

/kʌm ɪn ləʊ/

Bán giá thấp

Corner the market

/ˈkɔːnə ðə ˈmɑːkɪt/

Thống trị thị trường

Selling price

/ˈsɛlɪŋ prɪs/

Giá bán

Sale price

/seɪl prɪs/

Giá bán giảm

Wholesale price

/ˈhəʊlseɪl prɪs/

Giá bán buôn

Retail price

/ˈriːteɪl prɪs/

Giá bán lẻ

Discount

/ˈdɪskaʊnt/

Giảm giá

Markup

/ˈmɑːkʌp/

Giá cộng lợi nhuận

Cost price

/kɒst prɪs/

Giá vốn

Profit margin

/ˈprɒfɪt ˈmɑːdʒɪn/

Biên lợi nhuận

Loss leader

/lɒs ˈliːdə/

Hàng bán lỗ để thu hút khách

At a loss

/æt ə lɒs/

Bán lỗ vốn

At a profit

/æt ə ˈprɒfɪt/

Bán có lời

Bulk buying

/bʌlk ˈbaɪɪŋ/

Mua hàng số lượng lớn

Market competition

/ˈmɑːkɪt kɒmpəˈtɪʃn/

Cạnh tranh thị trường

Các thuật ngữ, viết tắt tiếng Anh chuyên ngành Sales

Dưới đây là những thuật ngữ và từ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành Sales phổ biến nhất mà người làm kinh doanh nên nắm vững:

Thuật ngữ/Viết tắt

Giải thích đầy đủ

Dịch nghĩa

B2B

Business to Business

Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp 

B2C

Business to Consumer

Giao dịch giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng 

CRM

Customer Relationship Management

Quản lý quan hệ khách hàng 

PO

Purchase Order

Đơn đặt hàng 

MOQ

Minimum Order Quantity

Số lượng đặt hàng tối thiểu 

RFQ

Request for Quotation

Yêu cầu báo giá 

RFP

Request for Proposal

Đề nghị gửi hồ sơ dự thầu 

CO

Certificate of Origin

Giấy chứng nhận xuất xứ 

FOB

Free on Board

Giao hàng lên tàu (Incoterm) 

CIF

Cost, Insurance, and Freight

Giá hàng, bảo hiểm và cước phí 

L/C

Letter of Credit

Thư tín dụng 

T/T

Telegraphic Transfer

Chuyển khoản điện tín 

EXW

Ex Works

Giao tại xưởng 

ROI

Return on Investment

Tỷ suất hoàn vốn 

ROS

Return on Sales

Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần 

VAT

Value-Added Tax

Thuế giá trị gia tăng 

MSRP

Manufacturer’s Suggested Retail Price

Giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất 

AE

Account Executive

Chuyên viên quản lý khách hàng (vị trí sales) 

AM

Account Manager

Quản lý khách hàng 

CPA

Cost Per Acquisition

Chi phí trên mỗi khách hàng thu được

Mẫu câu giao tiếp tiếng anh chuyên ngành Sale thông dụng

Việc nắm vững mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Sale sẽ giúp bạn tự tin trong mọi tình huống bán hàng, từ chào hàng, tư vấn đến đàm phán và chốt đơn. Dưới đây là tổng hợp các mẫu câu thường gặp nhất.

Mẫu câu giới thiệu sản phẩm

Giới thiệu sản phẩm là bước đầu tiên quan trọng để thu hút sự chú ý của khách hàng. Các mẫu câu dưới đây giúp bạn mô tả đặc điểm, chất lượng và lợi ích sản phẩm một cách thuyết phục.

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa chi tiết

This is one of our best-selling products.

Đây là một trong những sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi.

It was made of/from high-quality materials.

Nó được làm từ những vật liệu chất lượng cao.

It was made of/from fresh and high-quality ingredients.

Nó được làm từ những nguyên liệu tươi sạch và chất lượng cao (dùng cho thực phẩm).

This product is on sale right now. It’s …% off.

Sản phẩm này đang được giảm giá …% ngay lúc này.

It comes in different sizes and colors.

Sản phẩm có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau.

This is a product of [brand’s name].

Đây là sản phẩm của [tên nhãn hàng].

It was made in [country’s name].

Nó được sản xuất ở [tên nước].

Many customers really like this item.

Nhiều khách hàng rất thích sản phẩm này.

This is the most innovative product we have ever launched.

Đây là sản phẩm đột phá nhất mà chúng tôi từng ra mắt.

It offers excellent value for money.

Sản phẩm mang lại giá trị tuyệt vời so với tiền bỏ ra.

Mẫu câu tiếng Anh giới thiệu sản phẩm

Mẫu câu tiếng Anh giới thiệu sản phẩm

Mẫu câu tư vấn khách hàng

Tư vấn khách hàng đòi hỏi kỹ năng lắng nghe và đưa ra gợi ý phù hợp với nhu cầu của họ. Những mẫu câu này giúp bạn hỏi thăm, lắng nghe và đề xuất giải pháp phù hợp.

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa chi tiết

Good morning! How can I help you today?

Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?

Is there anything you’re looking for?

Bạn đang tìm món gì cụ thể không?

Can I help you find something?

Tôi có thể giúp bạn tìm món gì không?

Feel free to look around.

Cứ thoải mái xem hàng nhé.

Let me know if you need any help.

Nếu cần hỗ trợ, cứ gọi tôi nhé.

Would you like some assistance?

Bạn có muốn tôi hỗ trợ không?

What is your budget for this product?

Bạn có ngân sách bao nhiêu cho sản phẩm này?

What features are you most interested in?

Bạn quan tâm nhất đến tính năng nào?

Are you looking for something for personal use or business?

Bạn đang tìm đồ để dùng cá nhân hay cho kinh doanh?

Would you like to try it out?

Bạn có muốn thử không?

Mẫu câu đàm phán và báo giá

Đàm phán và báo giá là giai đoạn nhạy cảm nhất trong bán hàng. Các mẫu câu này giúp bạn đưa ra giá, giải thích về giá và xử lý phản đối về giá một cách chuyên nghiệp.

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa chi tiết

The price is $50, including tax.

Giá là 50 đô la, đã bao gồm thuế.

This is the best price we can offer.

Đây là mức giá tốt nhất bên mình có thể đưa ra.

We’re currently running a promotion for this item.

Hiện tại sản phẩm này đang được khuyến mãi.

If you buy more, I can offer you a discount.

Nếu bạn mua số lượng lớn, mình có thể giảm giá thêm.

I am sure that this is the most reasonable price in the market.

Tôi chắc chắn rằng đây là mức giá hợp lý nhất trên thị trường.

Our company can’t afford that price.

Công ty chúng tôi không thể chi trả mức giá đó.

Can you provide me with another low-priced option?

Bạn có thể cung cấp cho tôi một lựa chọn khác với giá thấp hơn không?

We want to order 2000 backpacks.

Chúng tôi muốn đặt hàng 2000 chiếc balo.

What is the minimum order quantity?

Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu?

What are the payment terms?

Điều khoản thanh toán là như thế nào?

Mẫu câu tiếng Anh đàm phán

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sale về đàm phán, chốt khách

Mẫu câu chốt đơn hàng

Chốt đơn hàng là giai đoạn quyết định thành công của toàn bộ quá trình bán hàng. Những mẫu câu này giúp bạn thúc đẩy quyết định mua hàng và hoàn tất giao dịch.

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa chi tiết

This is a great deal – you won’t find it elsewhere.

Đây là một món hời – bạn khó tìm được giá này ở đâu khác.

Many of our customers are really satisfied with it.

Rất nhiều khách hàng của mình đã dùng và rất hài lòng.

It’s a limited-time offer, so I’d recommend acting fast.

Đây là ưu đãi có thời hạn, bạn nên cân nhắc sớm nhé.

You should deposit so your order can be completed as soon as possible.

Quý khách nên đặt cọc để đơn hàng được hoàn thành trong thời gian sớm nhất.

I hope this contract will be signed smoothly.

Tôi hy vọng hợp đồng này sẽ được ký kết thuận lợi.

Shall I proceed with the order?

Tôi nên tiến hành đơn hàng này nhé?

Would you like to pay by cash or card?

Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ?

When would you like the delivery to be made?

Bạn muốn giao hàng vào thời gian nào?

We can deliver within 3-5 working days.

Chúng tôi có thể giao hàng trong vòng 3-5 ngày làm việc.

Thank you for your purchase!

Cảm ơn bạn đã mua hàng!

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sale. Việc nắm vững từ tựng này là nền tảng quan trọng để giao tiếp hiệu quả, đàm phán tự tin và phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh. Khi học theo từng chủ đề và áp dụng vào tình huống thực tế, bạn sẽ ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng linh hoạt hơn.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.