Trong lĩnh vực kinh doanh, tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp, đàm phán và chăm sóc khách hàng. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sale không chỉ giúp nhân viên kinh doanh làm việc hiệu quả hơn mà còn mở rộng cơ hội phát triển nghề nghiệp. Bài viết dưới đây Talk Class – đơn vị đào tạo tiếng Anh doanh nghiệp uy tín sẽ tổng hợp những từ vựng thông dụng và hữu ích nhất dành cho ngành Sales.
Tìm hiểu “Sale” trong tiếng Anh là gì?
“Sale” là một từ tiếng Anh phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh và thương mại. Theo từ điển Cambridge và Merriam-Webster, sale có nghĩa cơ bản là hành động bán một sản phẩm hoặc dịch vụ để đổi lấy tiền. Ngoài ra, từ này còn được dùng để chỉ các chương trình giảm giá hoặc hoạt động bán hàng của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, trong môi trường doanh nghiệp hiện nay, khi nhắc đến “Sale” hoặc “Sales”, người ta thường hiểu đây là lĩnh vực kinh doanh, bán hàng hoặc bộ phận chịu trách nhiệm tìm kiếm khách hàng, tư vấn sản phẩm và tạo ra doanh thu cho công ty. Theo Cambridge Dictionary, “sales” được định nghĩa là hoạt động bán sản phẩm, dịch vụ hoặc bộ phận phụ trách công việc bán hàng trong doanh nghiệp.
Ví dụ:
- I work in sales. → Tôi làm việc trong lĩnh vực kinh doanh/bán hàng.
- She is a sales representative. → Cô ấy là nhân viên kinh doanh.
- The company’s sales increased significantly this year. → Doanh số của công ty tăng đáng kể trong năm nay.

“Sale” là một từ tiếng Anh phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kinh doanh và thương mại
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sale theo từng chủ đề
Để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực kinh doanh, nhân viên Sales cần nắm vững hệ thống từ vựng chuyên ngành thường xuyên xuất hiện trong quá trình giao tiếp với khách hàng. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết phân theo từng chủ đề!
Từ vựng về nhân sự trong bộ phận Sales
Bộ phận Sales thường bao gồm nhiều vị trí khác nhau, từ nhân viên kinh doanh đến quản lý cấp cao. Việc hiểu rõ tên gọi và chức năng của từng vị trí bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn trong môi trường làm việc.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Salesperson |
/ˈseɪlz.pɜːr.sən/ |
Nhân viên bán hàng |
|
Sales Executive |
/ˈseɪlz ɪɡˈzek.jə.tɪv/ |
Chuyên viên kinh doanh |
|
Sales Representative |
/ˈseɪlz ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/ |
Đại diện bán hàng |
|
Sales Manager |
/ˈseɪlz ˌmæn.ɪ.dʒər/ |
Trưởng phòng kinh doanh |
|
Sales Director |
/ˈseɪlz daɪˈrek.tər/ |
Giám đốc kinh doanh |
|
Account Manager |
/əˈkaʊnt ˌmæn.ɪ.dʒər/ |
Quản lý khách hàng |
|
Business Development Executive |
/ˈbɪz.nəs dɪˈvel.əp.mənt ɪɡˈzek.jə.tɪv/ |
Chuyên viên phát triển kinh doanh |
|
Sales Consultant |
/ˈseɪlz kənˈsʌl.tənt/ |
Chuyên viên tư vấn bán hàng |
|
Territory Manager |
/ˈter.ə.tɔː.ri ˌmæn.ɪ.dʒər/ |
Quản lý khu vực kinh doanh |
|
Regional Sales Manager |
/ˈriː.dʒən.əl ˈseɪlz ˌmæn.ɪ.dʒər/ |
Quản lý kinh doanh vùng |
|
Customer Service Representative |
/ˈkʌs.tə.mər ˈsɜː.vɪs ˌrep.rɪˈzen.tə.tɪv/ |
Nhân viên chăm sóc khách hàng |
|
Telemarketer |
/ˈtel.ɪˌmɑːr.kɪ.tər/ |
Nhân viên tiếp thị qua điện thoại |
|
Sales Coordinator |
/ˈseɪlz koʊˈɔːr.də.neɪ.tər/ |
Điều phối viên kinh doanh |
|
Retail Sales Associate |
/ˈriː.teɪl ˈseɪlz əˈsoʊ.si.eɪt/ |
Nhân viên bán lẻ |
|
Key Account Manager |
/kiː əˈkaʊnt ˌmæn.ɪ.dʒər/ |
Quản lý khách hàng trọng điểm |

Từ vựng tiếng Anh nhân sự ngành Sale
Từ vựng về hoạt động mua – bán hàng
Hoạt động mua–bán hàng bao gồm toàn bộ quy trình từ tìm kiếm khách hàng, đàm phán, chào hàng đến chốt hợp đồng. Hiểu rõ từ vựng về các hoạt động này giúp bạn tự tin xử lý mọi tình huống trong giao tiếp bán hàng.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Sales process |
/seɪlz ˈprəʊsɛs/ |
Quy trình bán hàng |
|
Sales funnel |
/seɪlz ˈfʌnl/ |
Phễu bán hàng |
|
Prospect |
/ˈprɒspɛkt/ |
Khách hàng tiềm năng |
|
Lead |
/liːd/ |
Đầu mối khách hàng |
|
Sales pitch |
/seɪlz pɪtʃ/ |
Bài chào hàng |
|
Negotiation |
/nɪˌgəʊʃɪˈeɪʃn/ |
Đàm phán |
|
Closing a deal |
/ˈkləʊzɪŋ ə diːl/ |
Chốt hợp đồng/thỏa thuận |
|
Purchase order |
/ˈpɜːtʃɪs ˈɔːdə/ |
Đơn đặt hàng |
|
Quotation |
/kwoʊˈteɪʃn/ |
Bảng báo giá |
|
Sales target |
/seɪlz ˈtɑːɡɪt/ |
Chỉ tiêu doanh số |
|
Conversion rate |
/kənˈvɜːʃn reɪt/ |
Tỷ lệ chuyển đổi |
|
Follow-up |
/ˈfɒləʊ ʌp/ |
Theo dõi sau tiếp xúc |
|
Upsell |
/ˌʌpˈsɛl/ |
Bán thêm |
|
Cross-sell |
/ˌkrɒsˈsɛl/ |
Bán kèm |
|
Market share |
/ˈmɑːkɪt ʃeə/ |
Thị phần |
|
Pipeline |
/ˈpaɪplɪn/ |
Quy trình bán hàng (dự báo) |
|
Incentive |
/ɪnˈsɛntɪv/ |
Khuyến khích/hoa hồng |
|
Retention rate |
/rɪˈtɛnʃn reɪt/ |
Tỷ lệ giữ chân khách hàng |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sale về khách hàng
Khách hàng là đối tượng trung tâm của mọi hoạt động kinh doanh. Do đó, nhân viên Sales cần thành thạo các thuật ngữ mô tả khách hàng, hành vi mua sắm và quá trình chăm sóc khách hàng để giao tiếp chính xác trong công việc hàng ngày.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Customer |
/ˈkʌstəmə/ |
Khách hàng |
|
Client |
/ˈklaɪənt/ |
Khách hàng (dài hạn) |
|
Prospect |
/ˈprɒspɛkt/ |
Khách hàng tiềm năng |
|
Lead |
/liːd/ |
Đầu mối khách hàng |
|
Target customer |
/ˈtɑːɡɪt ˈkʌstəmə/ |
Khách hàng mục tiêu |
|
Existing customer |
/ɪgˈzɪstɪŋ ˈkʌstəmə/ |
Khách hàng hiện hữu |
|
New customer |
/njuː ˈkʌstəmə/ |
Khách hàng mới |
|
Repeat customer |
/rɪˈpiːt ˈkʌstəmə/ |
Khách hàng quay lại |
|
Loyal customer |
/ˈlɔɪəl ˈkʌstəmə/ |
Khách hàng trung thành |
|
Potential customer |
/pəˈtɛnʃl ˈkʌstəmə/ |
Khách hàng tiềm năng |
|
End customer |
/ɛnd ˈkʌstəmə/ |
Khách hàng cuối |
|
B2B customer |
/biː tuː biː ˈkʌstəmə/ |
Khách hàng doanh nghiệp |
|
B2C customer |
/biː tuː siː ˈkʌstəmə/ |
Khách hàng cá nhân |
|
Prospect list |
/ˈprɒspɛkt lɪst/ |
Danh sách khách tiềm năng |
|
Customer relationship |
/ˈkʌstəmə rɪˈleɪʃnˌsɪp/ |
Mối quan hệ khách hàng |
|
VIP customer |
/viː aɪˈpiː ˈkʌstəmə/ |
Khách hàng đặc biệt |
|
Dissatisfied customer |
/dɪsˈsætɪsfaɪd ˈkʌstəmə/ |
Khách hàng không hài lòng |

Từ vựng tiếng Anh ngành Sale về khách hàng
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sale về đàm phán, chốt khách
Đàm phán và chốt khách hàng là những kỹ năng quan trọng quyết định hiệu quả bán hàng của nhân viên Sales. Trong quá trình này, người bán cần sử dụng nhiều thuật ngữ liên quan đến thương lượng, thuyết phục, đề xuất và ký kết giao dịch. Nắm vững nhóm từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn khi làm việc với khách hàng trong môi trường quốc tế.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Negotiation |
/nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ |
Đàm phán |
|
Negotiate |
/nɪˈɡəʊ.ʃi.eɪt/ |
Thương lượng |
|
Bargain |
/ˈbɑː.ɡɪn/ |
Mặc cả, thương lượng |
|
Proposal |
/prəˈpəʊ.zəl/ |
Đề xuất |
|
Offer |
/ˈɒf.ər/ |
Đề nghị, chào giá |
|
Counteroffer |
/ˈkaʊn.tərˌɒf.ər/ |
Đề nghị phản hồi |
|
Persuade |
/pəˈsweɪd/ |
Thuyết phục |
|
Objection |
/əbˈdʒek.ʃən/ |
Sự phản đối |
|
Handle Objections |
/ˈhæn.dəl əbˈdʒek.ʃənz/ |
Xử lý từ chối |
|
Closing |
/ˈkləʊ.zɪŋ/ |
Chốt giao dịch |
|
Close a Deal |
/kləʊz ə diːl/ |
Chốt hợp đồng |
|
Agreement |
/əˈɡriː.mənt/ |
Thỏa thuận |
|
Commitment |
/kəˈmɪt.mənt/ |
Cam kết |
|
Decision Maker |
/dɪˈsɪʒ.ən ˈmeɪ.kər/ |
Người ra quyết định |
|
Win-win Situation |
/ˌwɪnˈwɪn ˌsɪtʃ.uˈeɪ.ʃən/ |
Tình huống đôi bên cùng có lợi |
|
Follow-up |
/ˈfɒl.əʊ ʌp/ |
Theo dõi, chăm sóc sau trao đổi |
|
Deal Closure |
/diːl ˈkləʊ.ʒər/ |
Hoàn tất giao dịch |
|
Contract Signing |
/ˈkɒn.trækt ˈsaɪ.nɪŋ/ |
Ký kết hợp đồng |
Từ vựng tiếng Anh về văn kiện bán hàng
Văn kiện bán hàng là các chứng từ, hợp đồng và hóa đơn quan trọng trong quy trình giao dịch. Dưới đây là bảng từ vựng chi tiết:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Contract |
/ˈkɒn.trækt/ |
Hợp đồng |
|
Agreement |
/əˈɡriː.mənt/ |
Thỏa thuận |
|
Quotation |
/kwəʊˈteɪ.ʃən/ |
Báo giá |
|
Purchase Order (PO) |
/ˈpɜː.tʃəs ˈɔː.dər/ |
Đơn đặt hàng |
|
Sales Order |
/ˈseɪlz ˈɔː.dər/ |
Đơn bán hàng |
|
Invoice |
/ˈɪn.vɔɪs/ |
Hóa đơn |
|
Receipt |
/rɪˈsiːt/ |
Biên lai |
|
Proposal |
/prəˈpəʊ.zəl/ |
Bản đề xuất |
|
Terms and Conditions |
/tɜːmz ænd kənˈdɪʃ.ənz/ |
Điều khoản và điều kiện |
|
Warranty Certificate |
/ˈwɒr.ən.ti səˈtɪf.ɪ.kət/ |
Giấy bảo hành |
|
Delivery Note |
/dɪˈlɪv.ər.i nəʊt/ |
Phiếu giao hàng |
|
Bill of Sale |
/bɪl əv seɪl/ |
Chứng từ mua bán |
|
Memorandum |
/ˌmem.əˈræn.dəm/ |
Biên bản ghi nhớ |
|
Annex |
/ˈæn.eks/ |
Phụ lục |
|
Amendment |
/əˈmend.mənt/ |
Bản sửa đổi |
|
Confirmation Letter |
/ˌkɒn.fəˈmeɪ.ʃən ˈlet.ər/ |
Thư xác nhận |
|
Commercial Invoice |
/kəˈmɜː.ʃəl ˈɪn.vɔɪs/ |
Hóa đơn thương mại |
|
Payment Terms |
/ˈpeɪ.mənt tɜːmz/ |
Điều khoản thanh toán |

Từ vựng tiếng Anh về văn kiện bán hàng
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sales về thị trường, giá cả
Thị trường và giá cả là những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh. Những từ vựng dưới đây giúp bạn phân tích thị trường, đo lường cung-cầu và đưa ra quyết định giá chính xác:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa |
|
Market share |
/ˈmɑːkɪt ʃeə/ |
Thị phần |
|
Buyer’s market |
/ˈbaɪəz ˈmɑːkɪt/ |
Thị trường người mua (cung > cầu) |
|
Seller’s market |
/ˈsɛləz ˈmɑːkɪt/ |
Thị trường người bán (cầu > cung) |
|
Come down in price |
/kʌm daʊn ɪn prɪs/ |
Giảm giá thành sản phẩm |
|
Come in high |
/kʌm ɪn haɪ/ |
Bán giá cao |
|
Come in low |
/kʌm ɪn ləʊ/ |
Bán giá thấp |
|
Corner the market |
/ˈkɔːnə ðə ˈmɑːkɪt/ |
Thống trị thị trường |
|
Selling price |
/ˈsɛlɪŋ prɪs/ |
Giá bán |
|
Sale price |
/seɪl prɪs/ |
Giá bán giảm |
|
Wholesale price |
/ˈhəʊlseɪl prɪs/ |
Giá bán buôn |
|
Retail price |
/ˈriːteɪl prɪs/ |
Giá bán lẻ |
|
Discount |
/ˈdɪskaʊnt/ |
Giảm giá |
|
Markup |
/ˈmɑːkʌp/ |
Giá cộng lợi nhuận |
|
Cost price |
/kɒst prɪs/ |
Giá vốn |
|
Profit margin |
/ˈprɒfɪt ˈmɑːdʒɪn/ |
Biên lợi nhuận |
|
Loss leader |
/lɒs ˈliːdə/ |
Hàng bán lỗ để thu hút khách |
|
At a loss |
/æt ə lɒs/ |
Bán lỗ vốn |
|
At a profit |
/æt ə ˈprɒfɪt/ |
Bán có lời |
|
Bulk buying |
/bʌlk ˈbaɪɪŋ/ |
Mua hàng số lượng lớn |
|
Market competition |
/ˈmɑːkɪt kɒmpəˈtɪʃn/ |
Cạnh tranh thị trường |
Các thuật ngữ, viết tắt tiếng Anh chuyên ngành Sales
Dưới đây là những thuật ngữ và từ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành Sales phổ biến nhất mà người làm kinh doanh nên nắm vững:
|
Thuật ngữ/Viết tắt |
Giải thích đầy đủ |
Dịch nghĩa |
|
B2B |
Business to Business |
Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp |
|
B2C |
Business to Consumer |
Giao dịch giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng |
|
CRM |
Customer Relationship Management |
Quản lý quan hệ khách hàng |
|
PO |
Purchase Order |
Đơn đặt hàng |
|
MOQ |
Minimum Order Quantity |
Số lượng đặt hàng tối thiểu |
|
RFQ |
Request for Quotation |
Yêu cầu báo giá |
|
RFP |
Request for Proposal |
Đề nghị gửi hồ sơ dự thầu |
|
CO |
Certificate of Origin |
Giấy chứng nhận xuất xứ |
|
FOB |
Free on Board |
Giao hàng lên tàu (Incoterm) |
|
CIF |
Cost, Insurance, and Freight |
Giá hàng, bảo hiểm và cước phí |
|
L/C |
Letter of Credit |
Thư tín dụng |
|
T/T |
Telegraphic Transfer |
Chuyển khoản điện tín |
|
EXW |
Ex Works |
Giao tại xưởng |
|
ROI |
Return on Investment |
Tỷ suất hoàn vốn |
|
ROS |
Return on Sales |
Tỷ suất sinh lợi trên doanh thu thuần |
|
VAT |
Value-Added Tax |
Thuế giá trị gia tăng |
|
MSRP |
Manufacturer’s Suggested Retail Price |
Giá bán lẻ đề xuất của nhà sản xuất |
|
AE |
Account Executive |
Chuyên viên quản lý khách hàng (vị trí sales) |
|
AM |
Account Manager |
Quản lý khách hàng |
|
CPA |
Cost Per Acquisition |
Chi phí trên mỗi khách hàng thu được |
Mẫu câu giao tiếp tiếng anh chuyên ngành Sale thông dụng
Việc nắm vững mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Sale sẽ giúp bạn tự tin trong mọi tình huống bán hàng, từ chào hàng, tư vấn đến đàm phán và chốt đơn. Dưới đây là tổng hợp các mẫu câu thường gặp nhất.
Mẫu câu giới thiệu sản phẩm
Giới thiệu sản phẩm là bước đầu tiên quan trọng để thu hút sự chú ý của khách hàng. Các mẫu câu dưới đây giúp bạn mô tả đặc điểm, chất lượng và lợi ích sản phẩm một cách thuyết phục.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
This is one of our best-selling products. |
Đây là một trong những sản phẩm bán chạy nhất của chúng tôi. |
|
It was made of/from high-quality materials. |
Nó được làm từ những vật liệu chất lượng cao. |
|
It was made of/from fresh and high-quality ingredients. |
Nó được làm từ những nguyên liệu tươi sạch và chất lượng cao (dùng cho thực phẩm). |
|
This product is on sale right now. It’s …% off. |
Sản phẩm này đang được giảm giá …% ngay lúc này. |
|
It comes in different sizes and colors. |
Sản phẩm có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau. |
|
This is a product of [brand’s name]. |
Đây là sản phẩm của [tên nhãn hàng]. |
|
It was made in [country’s name]. |
Nó được sản xuất ở [tên nước]. |
|
Many customers really like this item. |
Nhiều khách hàng rất thích sản phẩm này. |
|
This is the most innovative product we have ever launched. |
Đây là sản phẩm đột phá nhất mà chúng tôi từng ra mắt. |
|
It offers excellent value for money. |
Sản phẩm mang lại giá trị tuyệt vời so với tiền bỏ ra. |

Mẫu câu tiếng Anh giới thiệu sản phẩm
Mẫu câu tư vấn khách hàng
Tư vấn khách hàng đòi hỏi kỹ năng lắng nghe và đưa ra gợi ý phù hợp với nhu cầu của họ. Những mẫu câu này giúp bạn hỏi thăm, lắng nghe và đề xuất giải pháp phù hợp.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
Good morning! How can I help you today? |
Chào buổi sáng! Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay? |
|
Is there anything you’re looking for? |
Bạn đang tìm món gì cụ thể không? |
|
Can I help you find something? |
Tôi có thể giúp bạn tìm món gì không? |
|
Feel free to look around. |
Cứ thoải mái xem hàng nhé. |
|
Let me know if you need any help. |
Nếu cần hỗ trợ, cứ gọi tôi nhé. |
|
Would you like some assistance? |
Bạn có muốn tôi hỗ trợ không? |
|
What is your budget for this product? |
Bạn có ngân sách bao nhiêu cho sản phẩm này? |
|
What features are you most interested in? |
Bạn quan tâm nhất đến tính năng nào? |
|
Are you looking for something for personal use or business? |
Bạn đang tìm đồ để dùng cá nhân hay cho kinh doanh? |
|
Would you like to try it out? |
Bạn có muốn thử không? |
Mẫu câu đàm phán và báo giá
Đàm phán và báo giá là giai đoạn nhạy cảm nhất trong bán hàng. Các mẫu câu này giúp bạn đưa ra giá, giải thích về giá và xử lý phản đối về giá một cách chuyên nghiệp.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
The price is $50, including tax. |
Giá là 50 đô la, đã bao gồm thuế. |
|
This is the best price we can offer. |
Đây là mức giá tốt nhất bên mình có thể đưa ra. |
|
We’re currently running a promotion for this item. |
Hiện tại sản phẩm này đang được khuyến mãi. |
|
If you buy more, I can offer you a discount. |
Nếu bạn mua số lượng lớn, mình có thể giảm giá thêm. |
|
I am sure that this is the most reasonable price in the market. |
Tôi chắc chắn rằng đây là mức giá hợp lý nhất trên thị trường. |
|
Our company can’t afford that price. |
Công ty chúng tôi không thể chi trả mức giá đó. |
|
Can you provide me with another low-priced option? |
Bạn có thể cung cấp cho tôi một lựa chọn khác với giá thấp hơn không? |
|
We want to order 2000 backpacks. |
Chúng tôi muốn đặt hàng 2000 chiếc balo. |
|
What is the minimum order quantity? |
Số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu? |
|
What are the payment terms? |
Điều khoản thanh toán là như thế nào? |

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Sale về đàm phán, chốt khách
Mẫu câu chốt đơn hàng
Chốt đơn hàng là giai đoạn quyết định thành công của toàn bộ quá trình bán hàng. Những mẫu câu này giúp bạn thúc đẩy quyết định mua hàng và hoàn tất giao dịch.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
This is a great deal – you won’t find it elsewhere. |
Đây là một món hời – bạn khó tìm được giá này ở đâu khác. |
|
Many of our customers are really satisfied with it. |
Rất nhiều khách hàng của mình đã dùng và rất hài lòng. |
|
It’s a limited-time offer, so I’d recommend acting fast. |
Đây là ưu đãi có thời hạn, bạn nên cân nhắc sớm nhé. |
|
You should deposit so your order can be completed as soon as possible. |
Quý khách nên đặt cọc để đơn hàng được hoàn thành trong thời gian sớm nhất. |
|
I hope this contract will be signed smoothly. |
Tôi hy vọng hợp đồng này sẽ được ký kết thuận lợi. |
|
Shall I proceed with the order? |
Tôi nên tiến hành đơn hàng này nhé? |
|
Would you like to pay by cash or card? |
Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ? |
|
When would you like the delivery to be made? |
Bạn muốn giao hàng vào thời gian nào? |
|
We can deliver within 3-5 working days. |
Chúng tôi có thể giao hàng trong vòng 3-5 ngày làm việc. |
|
Thank you for your purchase! |
Cảm ơn bạn đã mua hàng! |
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành sale. Việc nắm vững từ tựng này là nền tảng quan trọng để giao tiếp hiệu quả, đàm phán tự tin và phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực kinh doanh. Khi học theo từng chủ đề và áp dụng vào tình huống thực tế, bạn sẽ ghi nhớ nhanh hơn và sử dụng linh hoạt hơn.
