200+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học thường gặp

21/06/2026

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc nắm vững từ vựng tiếng anh chuyên ngành tâm lý học là yếu tố quan trọng giúp sinh viên, nhà nghiên cứu và chuyên gia tâm lý tiếp cận hiệu quả các tài liệu nước ngoài. Bên cạnh các chương trình đào tạo tiếng anh doanh nghiệp, việc học thuật ngữ chuyên ngành còn góp phần nâng cao năng lực chuyên môn, hỗ trợ giao tiếp và phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực tâm lý học. Bài viết dưới đây của Talk Class sẽ tổng hợp chi tiết bộ từ vựng tiếng Anh thường gặp nhất!

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học

Trước khi tìm hiểu sâu về lý thuyết và phương pháp nghiên cứu, người học cần xây dựng nền tảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học vững chắc. Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh phân theo từng chủ đề!

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học cơ bản

Người mới bắt đầu nên ưu tiên ghi nhớ nhóm từ này để hiểu các khái niệm cốt lõi của ngành. Những thuật ngữ dưới đây liên quan đến hành vi, nhận thức, trí nhớ, học tập và các yếu tố cơ bản cấu thành lĩnh vực tâm lý học hiện đại.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Psychology

/saɪˈkɒlədʒi/

Tâm lý học

Psychologist

/saɪˈkɒlədʒɪst/

Nhà tâm lý học

Behavior

/bɪˈheɪvjər/

Hành vi

Cognition

/kɒɡˈnɪʃn/

Nhận thức

Perception

/pəˈsepʃn/

Tri giác

Memory

/ˈmeməri/

Trí nhớ

Learning

/ˈlɜːnɪŋ/

Sự học tập

Intelligence

/ɪnˈtelɪdʒəns/

Trí thông minh

Personality

/ˌpɜːsəˈnæləti/

Tính cách

Consciousness

/ˈkɒnʃəsnəs/

Ý thức

Motivation

/ˌməʊtɪˈveɪʃn/

Động lực

Attention

/əˈtenʃn/

Sự chú ý

Development

/dɪˈveləpmənt/

Sự phát triển

Emotion

/ɪˈməʊʃn/

Cảm xúc

Adaptation

/ˌædæpˈteɪʃn/

Sự thích nghi

Observation

/ˌɒbzəˈveɪʃn/

Quan sát

Experiment

/ɪkˈsperɪmənt/

Thí nghiệm

Hypothesis

/haɪˈpɒθəsɪs/

Giả thuyết

Assessment

/əˈsesmənt/

Đánh giá

Diagnosis

/ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/

Chẩn đoán

Therapy

/ˈθerəpi/

Liệu pháp

Counseling

/ˈkaʊnsəlɪŋ/

Tư vấn tâm lý

Reinforcement

/ˌriːɪnˈfɔːsmənt/

Sự củng cố hành vi

Stimulus

/ˈstɪmjələs/

Kích thích

Response

/rɪˈspɒns/

Phản ứng

Self-esteem

/ˌself ɪˈstiːm/

Lòng tự trọng

Self-awareness

/ˌself əˈweənəs/

Tự nhận thức

Attachment

/əˈtætʃmənt/

Sự gắn bó

Resilience

/rɪˈzɪliəns/

Khả năng phục hồi

Well-being

/ˌwel ˈbiːɪŋ/

Sức khỏe tinh thần, hạnh phúc

Từ vựng tiếng Anh tâm lý học cơ bản

Từ vựng tiếng Anh tâm lý học cơ bản

Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh/triệu chứng tâm lý

Trong tâm lý học lâm sàng và tâm thần học, việc hiểu chính xác các thuật ngữ về rối loạn tâm lý là yêu cầu quan trọng đối với sinh viên và người làm chuyên môn. Các từ vựng này thường xuất hiện trong tài liệu chẩn đoán, nghiên cứu và quá trình tư vấn trị liệu.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Mental disorder

/ˈmentl dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn tâm thần

Depression

/dɪˈpreʃn/

Trầm cảm

Anxiety disorder

/æŋˈzaɪəti dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn lo âu

Panic disorder

/ˈpænɪk dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn hoảng sợ

Bipolar disorder

/baɪˈpəʊlə dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn lưỡng cực

Schizophrenia

/ˌskɪtsəˈfriːniə/

Tâm thần phân liệt

Obsessive-compulsive disorder (OCD)

/əbˌsesɪv kəmˈpʌlsɪv dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn ám ảnh cưỡng chế

PTSD

/ˌpiː tiː es ˈdiː/

Rối loạn stress sau sang chấn

Autism spectrum disorder

/ˈɔːtɪzəm ˈspektrəm dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn phổ tự kỷ

ADHD

/ˌeɪ diː eɪtʃ ˈdiː/

Rối loạn tăng động giảm chú ý

Phobia

/ˈfəʊbiə/

Chứng ám ảnh sợ hãi

Insomnia

/ɪnˈsɒmniə/

Mất ngủ

Stress

/stres/

Căng thẳng

Burnout

/ˈbɜːnaʊt/

Kiệt sức tâm lý

Addiction

/əˈdɪkʃn/

Nghiện

Eating disorder

/ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn ăn uống

Anorexia

/ˌænəˈreksiə/

Chứng biếng ăn tâm lý

Bulimia

/buˈlɪmiə/

Chứng cuồng ăn

Delusion

/dɪˈluːʒn/

Hoang tưởng

Hallucination

/həˌluːsɪˈneɪʃn/

Ảo giác

Trauma

/ˈtrɔːmə/

Sang chấn tâm lý

Mood disorder

/muːd dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn khí sắc

Personality disorder

/ˌpɜːsəˈnæləti dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn nhân cách

Social anxiety

/ˈsəʊʃl æŋˈzaɪəti/

Lo âu xã hội

Emotional instability

/ɪˈməʊʃənl ˌɪnstəˈbɪləti/

Mất ổn định cảm xúc

Chronic stress

/ˈkrɒnɪk stres/

Căng thẳng kéo dài

Low self-esteem

/ləʊ self ɪˈstiːm/

Tự ti

Emotional exhaustion

/ɪˈməʊʃənl ɪɡˈzɔːstʃən/

Kiệt quệ cảm xúc

Suicidal ideation

/ˌsuːɪˈsaɪdl ˌaɪdiˈeɪʃn/

Ý nghĩ tự tử

Cognitive impairment

/ˈkɒɡnətɪv ɪmˈpeəmənt/

Suy giảm nhận thức

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học về cảm xúc, hành vi

Cảm xúc và hành vi là hai nội dung nghiên cứu trọng tâm của tâm lý học. Các thuật ngữ thuộc nhóm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học xã hội, tâm lý học phát triển, tâm lý học hành vi và tư vấn tâm lý.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Happiness

/ˈhæpinəs/

Hạnh phúc

Joy

/dʒɔɪ/

Niềm vui

Sadness

/ˈsædnəs/

Nỗi buồn

Anger

/ˈæŋɡə(r)/

Sự tức giận

Fear

/fɪə(r)/

Nỗi sợ hãi

Anxiety

/æŋˈzaɪəti/

Lo âu

Frustration

/frʌˈstreɪʃn/

Sự thất vọng

Guilt

/ɡɪlt/

Cảm giác tội lỗi

Shame

/ʃeɪm/

Sự xấu hổ

Empathy

/ˈempəθi/

Sự đồng cảm

Sympathy

/ˈsɪmpəθi/

Sự cảm thông

Compassion

/kəmˈpæʃn/

Lòng trắc ẩn

Motivation

/ˌməʊtɪˈveɪʃn/

Động lực

Confidence

/ˈkɒnfɪdəns/

Sự tự tin

Aggression

/əˈɡreʃn/

Hành vi gây hấn

Cooperation

/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/

Sự hợp tác

Impulse

/ˈɪmpʌls/

Sự bốc đồng

Self-control

/ˌself kənˈtrəʊl/

Khả năng kiểm soát bản thân

Habit

/ˈhæbɪt/

Thói quen

Decision-making

/dɪˈsɪʒn meɪkɪŋ/

Ra quyết định

Adaptability

/əˌdæptəˈbɪləti/

Khả năng thích nghi

Assertiveness

/əˈsɜːtɪvnəs/

Sự quyết đoán

Curiosity

/ˌkjʊəriˈɒsəti/

Sự tò mò

Resilience

/rɪˈzɪliəns/

Khả năng phục hồi

Trust

/trʌst/

Sự tin tưởng

Attachment

/əˈtætʃmənt/

Sự gắn bó

Isolation

/ˌaɪsəˈleɪʃn/

Sự cô lập

Withdrawal

/wɪðˈdrɔːəl/

Thu mình khỏi xã hội

Prosocial behavior

/prəʊˈsəʊʃl bɪˈheɪvjə(r)/

Hành vi vị tha

Emotional regulation

/ɪˈməʊʃənl ˌreɡjuˈleɪʃn/

Điều tiết cảm xúc

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học về sức khỏe tâm thần

Sức khỏe tâm thần là một trong những lĩnh vực trọng tâm của tâm lý học hiện đại. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng thường gặp nhất!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Mental health

/ˈmentl helθ/

Sức khỏe tâm thần

Psychological well-being

/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl wel ˈbiːɪŋ/

Sức khỏe tinh thần

Emotional health

/ɪˈməʊʃənl helθ/

Sức khỏe cảm xúc

Mental illness

/ˈmentl ˈɪlnəs/

Bệnh tâm thần

Mental disorder

/ˈmentl dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn tâm thần

Emotional resilience

/ɪˈməʊʃənl rɪˈzɪliəns/

Khả năng phục hồi cảm xúc

Stress management

/stres ˈmænɪdʒmənt/

Quản lý căng thẳng

Psychological distress

/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl dɪˈstres/

Căng thẳng tâm lý

Burnout

/ˈbɜːnaʊt/

Kiệt sức tâm lý

Anxiety

/æŋˈzaɪəti/

Lo âu

Depression

/dɪˈpreʃn/

Trầm cảm

Panic attack

/ˈpænɪk əˌtæk/

Cơn hoảng loạn

Mood

/muːd/

Tâm trạng

Emotional stability

/ɪˈməʊʃənl stəˈbɪləti/

Sự ổn định cảm xúc

Self-esteem

/ˌself ɪˈstiːm/

Lòng tự trọng

Self-confidence

/ˌself ˈkɒnfɪdəns/

Sự tự tin

Self-awareness

/ˌself əˈweənəs/

Tự nhận thức

Coping mechanism

/ˈkəʊpɪŋ ˈmekənɪzəm/

Cơ chế ứng phó

Trauma

/ˈtrɔːmə/

Sang chấn tâm lý

Emotional regulation

/ɪˈməʊʃənl ˌreɡjuˈleɪʃn/

Điều tiết cảm xúc

Psychological support

/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl səˈpɔːt/

Hỗ trợ tâm lý

Social support

/ˈsəʊʃl səˈpɔːt/

Hỗ trợ xã hội

Quality of life

/ˈkwɒləti əv laɪf/

Chất lượng cuộc sống

Life satisfaction

/laɪf ˌsætɪsˈfækʃn/

Sự hài lòng với cuộc sống

Mindfulness

/ˈmaɪndflnəs/

Chánh niệm

Resilience

/rɪˈzɪliəns/

Khả năng phục hồi

Emotional balance

/ɪˈməʊʃənl ˈbæləns/

Cân bằng cảm xúc

Mental wellness

/ˈmentl ˈwelnəs/

Trạng thái khỏe mạnh về tinh thần

Psychological functioning

/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈfʌŋkʃənɪŋ/

Chức năng tâm lý

Personal growth

/ˈpɜːsənl ɡrəʊθ/

Sự phát triển cá nhân

Từ vựng tiếng ANh về sức khỏe tâm thần

Từ vựng tiếng ANh về sức khỏe tâm thần

Từ vựng tiếng Anh về điều trị và tư vấn tâm lý

Điều trị và tư vấn tâm lý là hoạt động hỗ trợ cá nhân giải quyết các vấn đề về cảm xúc, hành vi và sức khỏe tinh thần. Nhóm từ vựng này thường được sử dụng trong môi trường trị liệu, bệnh viện…

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Counseling

/ˈkaʊnsəlɪŋ/

Tư vấn tâm lý

Psychological counseling

/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈkaʊnsəlɪŋ/

Tư vấn tâm lý chuyên sâu

Therapy

/ˈθerəpi/

Trị liệu

Psychotherapy

/ˌsaɪkəʊˈθerəpi/

Liệu pháp tâm lý

Therapist

/ˈθerəpɪst/

Nhà trị liệu

Counselor

/ˈkaʊnsələ(r)/

Chuyên gia tư vấn

Clinical psychologist

/ˈklɪnɪkl saɪˈkɒlədʒɪst/

Nhà tâm lý học lâm sàng

Assessment

/əˈsesmənt/

Đánh giá

Psychological assessment

/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl əˈsesmənt/

Đánh giá tâm lý

Diagnosis

/ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/

Chẩn đoán

Treatment plan

/ˈtriːtmənt plæn/

Kế hoạch điều trị

Intervention

/ˌɪntəˈvenʃn/

Can thiệp

Client

/ˈklaɪənt/

Thân chủ

Patient

/ˈpeɪʃnt/

Bệnh nhân

Case management

/keɪs ˈmænɪdʒmənt/

Quản lý ca

Active listening

/ˈæktɪv ˈlɪsnɪŋ/

Lắng nghe chủ động

Rapport

/ræˈpɔː(r)/

Mối quan hệ tin cậy

Confidentiality

/ˌkɒnfɪdenʃiˈæləti/

Tính bảo mật

Empathy

/ˈempəθi/

Sự đồng cảm

Therapeutic alliance

/ˌθerəˈpjuːtɪk əˈlaɪəns/

Liên minh trị liệu

Follow-up session

/ˈfɒləʊ ʌp ˈseʃn/

Buổi tái khám, theo dõi

Intake interview

/ˈɪnteɪk ˈɪntəvjuː/

Buổi phỏng vấn ban đầu

Mental status examination

/ˈmentl ˈsteɪtəs ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/

Khám trạng thái tâm thần

Progress note

/ˈprəʊɡres nəʊt/

Ghi chú tiến trình điều trị

Crisis intervention

/ˈkraɪsɪs ˌɪntəˈvenʃn/

Can thiệp khủng hoảng

Psychoeducation

/ˌsaɪkəʊˌedʒuˈkeɪʃn/

Giáo dục tâm lý

Referral

/rɪˈfɜːrəl/

Chuyển tuyến

Support group

/səˈpɔːt ɡruːp/

Nhóm hỗ trợ

Counseling session

/ˈkaʊnsəlɪŋ ˈseʃn/

Buổi tư vấn

Recovery

/rɪˈkʌvəri/

Quá trình phục hồi

Từ vựng tiếng Anh về các phương pháp điều trị

Trong tâm lý học hiện đại, có nhiều phương pháp điều trị được áp dụng nhằm cải thiện sức khỏe tâm thần và hỗ trợ người bệnh vượt qua các khó khăn tâm lý. Dưới đây là tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh thường gặp về các phương pháp điều trị!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Cognitive Behavioral Therapy (CBT)

/ˈkɒɡnətɪv bɪˈheɪvjərəl ˈθerəpi/

Liệu pháp nhận thức hành vi

Psychodynamic Therapy

/ˌsaɪkəʊdaɪˈnæmɪk ˈθerəpi/

Liệu pháp tâm động học

Humanistic Therapy

/ˌhjuːməˈnɪstɪk ˈθerəpi/

Liệu pháp nhân văn

Behavioral Therapy

/bɪˈheɪvjərəl ˈθerəpi/

Liệu pháp hành vi

Group Therapy

/ɡruːp ˈθerəpi/

Liệu pháp nhóm

Family Therapy

/ˈfæməli ˈθerəpi/

Liệu pháp gia đình

Couples Therapy

/ˈkʌplz ˈθerəpi/

Liệu pháp cặp đôi

Exposure Therapy

/ɪkˈspəʊʒə ˈθerəpi/

Liệu pháp phơi nhiễm

Art Therapy

/ɑːt ˈθerəpi/

Liệu pháp nghệ thuật

Music Therapy

/ˈmjuːzɪk ˈθerəpi/

Liệu pháp âm nhạc

Play Therapy

/pleɪ ˈθerəpi/

Liệu pháp vui chơi

Mindfulness-Based Therapy

/ˈmaɪndflnəs beɪst ˈθerəpi/

Liệu pháp dựa trên chánh niệm

Acceptance and Commitment Therapy

/əkˈseptəns ænd kəˈmɪtmənt ˈθerəpi/

Liệu pháp chấp nhận và cam kết

Dialectical Behavior Therapy

/ˌdaɪəˈlektɪkl bɪˈheɪvjər ˈθerəpi/

Liệu pháp hành vi biện chứng

Supportive Therapy

/səˈpɔːtɪv ˈθerəpi/

Liệu pháp hỗ trợ

Interpersonal Therapy

/ˌɪntəˈpɜːsənl ˈθerəpi/

Liệu pháp liên cá nhân

Relaxation Therapy

/ˌriːlækˈseɪʃn ˈθerəpi/

Liệu pháp thư giãn

Trauma-focused Therapy

/ˈtrɔːmə ˈfəʊkəst ˈθerəpi/

Liệu pháp tập trung vào sang chấn

EMDR Therapy

/ˌiː em diː ɑː(r)/

Liệu pháp giải mẫn cảm và tái xử lý bằng chuyển động mắt

Solution-Focused Therapy

/səˈluːʃn ˈfəʊkəst ˈθerəpi/

Liệu pháp tập trung vào giải pháp

Psychoanalysis

/ˌsaɪkəʊəˈnæləsɪs/

Phân tâm học

Meditation

/ˌmedɪˈteɪʃn/

Thiền định

Stress reduction techniques

/stres rɪˈdʌkʃn tekˈniːks/

Kỹ thuật giảm căng thẳng

Breathing exercises

/ˈbriːðɪŋ ˈeksəsaɪzɪz/

Bài tập hít thở

Cognitive restructuring

/ˈkɒɡnətɪv ˌriːˈstrʌktʃərɪŋ/

Tái cấu trúc nhận thức

Behavioral activation

/bɪˈheɪvjərəl ˌæktɪˈveɪʃn/

Kích hoạt hành vi

Self-help therapy

/ˌself help ˈθerəpi/

Liệu pháp tự hỗ trợ

Guided imagery

/ˈɡaɪdɪd ˈɪmɪdʒəri/

Liệu pháp hình dung có hướng dẫn

Occupational therapy

/ˌɒkjəˈpeɪʃənl ˈθerəpi/

Hoạt động trị liệu

Rehabilitation therapy

/ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃn ˈθerəpi/

Liệu pháp phục hồi chức năng

Một số từ viết tắt, thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học thường gặp

Dưới đây là những từ viết tắt và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học phổ biến mà sinh viên, nhà nghiên cứu và chuyên gia tâm lý nên nắm vững.

Từ viết tắt/Thuật ngữ

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

APA (American Psychological Association)

/əˈmerɪkən ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl əˌsəʊsiˈeɪʃn/

Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ

DSM-5 (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders)

/ˌdaɪəɡˈnɒstɪk ænd stəˈtɪstɪkl ˈmænjuəl/

Sổ tay chẩn đoán và thống kê rối loạn tâm thần

ICD (International Classification of Diseases)

/ˌɪntəˈnæʃənl ˌklæsɪfɪˈkeɪʃn əv dɪˈziːzɪz/

Bảng phân loại bệnh tật quốc tế

CBT (Cognitive Behavioral Therapy)

/ˈkɒɡnətɪv bɪˈheɪvjərəl ˈθerəpi/

Liệu pháp nhận thức hành vi

DBT (Dialectical Behavior Therapy)

/ˌdaɪəˈlektɪkl bɪˈheɪvjər ˈθerəpi/

Liệu pháp hành vi biện chứng

ACT (Acceptance and Commitment Therapy)

/əkˈseptəns ænd kəˈmɪtmənt ˈθerəpi/

Liệu pháp chấp nhận và cam kết

EMDR (Eye Movement Desensitization and Reprocessing)

/aɪ ˈmuːvmənt diːˌsensɪtaɪˈzeɪʃn/

Liệu pháp giải mẫn cảm và tái xử lý bằng chuyển động mắt

PTSD (Post-Traumatic Stress Disorder)

/ˌpəʊst trɔːˈmætɪk stres dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn stress sau sang chấn

OCD (Obsessive-Compulsive Disorder)

/əbˌsesɪv kəmˈpʌlsɪv dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn ám ảnh cưỡng chế

ADHD (Attention Deficit Hyperactivity Disorder)

/əˈtenʃn ˈdefɪsɪt ˌhaɪpərækˈtɪvəti dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn tăng động giảm chú ý

ASD (Autism Spectrum Disorder)

/ˈɔːtɪzəm ˈspektrəm dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn phổ tự kỷ

GAD (Generalized Anxiety Disorder)

/ˈdʒenrəlaɪzd æŋˈzaɪəti dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn lo âu lan tỏa

MDD (Major Depressive Disorder)

/ˈmeɪdʒə dɪˈpresɪv dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn trầm cảm nặng

BPD (Borderline Personality Disorder)

/ˈbɔːdəlaɪn ˌpɜːsəˈnæləti dɪsˈɔːdə(r)/

Rối loạn nhân cách ranh giới

IQ (Intelligence Quotient)

/ɪnˈtelɪdʒəns ˈkwəʊʃnt/

Chỉ số thông minh

EQ (Emotional Quotient)

/ɪˈməʊʃənl ˈkwəʊʃnt/

Chỉ số cảm xúc

Cognitive Bias

/ˈkɒɡnətɪv ˈbaɪəs/

Thiên kiến nhận thức

Self-esteem

/ˌself ɪˈstiːm/

Lòng tự trọng

Self-efficacy

/ˌself ˈefɪkəsi/

Niềm tin vào năng lực bản thân

Mindfulness

/ˈmaɪndflnəs/

Chánh niệm

Psychological Assessment

/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl əˈsesmənt/

Đánh giá tâm lý

Psychological Intervention

/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˌɪntəˈvenʃn/

Can thiệp tâm lý

Clinical Psychology

/ˈklɪnɪkl saɪˈkɒlədʒi/

Tâm lý học lâm sàng

Developmental Psychology

/dɪˌveləpˈmentl saɪˈkɒlədʒi/

Tâm lý học phát triển

Social Psychology

/ˈsəʊʃl saɪˈkɒlədʒi/

Tâm lý học xã hội

Cognitive Psychology

/ˈkɒɡnətɪv saɪˈkɒlədʒi/

Tâm lý học nhận thức

Behavioral Psychology

/bɪˈheɪvjərəl saɪˈkɒlədʒi/

Tâm lý học hành vi

Neuropsychology

/ˌnjʊərəʊsaɪˈkɒlədʒi/

Tâm lý học thần kinh

Psychotherapy

/ˌsaɪkəʊˈθerəpi/

Liệu pháp tâm lý

Psychoanalysis

/ˌsaɪkəʊəˈnæləsɪs/

Phân tâm học

Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học

Việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học thường khó hơn từ vựng giao tiếp thông thường bởi số lượng thuật ngữ lớn, nhiều khái niệm mang tính học thuật. Để ghi nhớ tốt hơn, bạn có thể áp dụng các cách dưới đây:

Học từ vựng theo từng nhóm chủ đề

Thay vì học các từ riêng lẻ, người học nên phân loại từ vựng theo từng chủ đề như: sức khỏe tâm thần, cảm xúc, hành vi, tâm lý học nhận thức, tâm lý học lâm sàng hoặc các phương pháp trị liệu. Cách học này giúp não bộ xây dựng mối liên kết giữa các khái niệm, từ đó ghi nhớ lâu hơn và dễ dàng vận dụng trong đúng ngữ cảnh chuyên môn.

Ví dụ:

  • Nhóm cảm xúc: Emotion, Happiness, Anxiety, Anger, Fear.
  • Nhóm bệnh lý tâm thần: Depression, PTSD, OCD, ADHD.
  • Nhóm trị liệu tâm lý: Psychotherapy, Counseling, CBT, EMDR.
Cách học từ vựng tiếng ANh chuyên ngành tâm lý học

Cách học từ vựng tiếng ANh chuyên ngành tâm lý học

Kết hợp từ vựng với tình huống thực tế

Các nghiên cứu về học ngôn ngữ cho thấy từ vựng được ghi nhớ hiệu quả hơn khi gắn với ngữ cảnh sử dụng cụ thể. Vì vậy, thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt, hãy đặt câu hoặc tìm ví dụ thực tế liên quan đến từng thuật ngữ. Việc thường xuyên đọc và phân tích các câu ví dụ sẽ giúp người học hiểu rõ cách dùng từ trong môi trường học thuật và nghề nghiệp.

Sử dụng Flashcard để ôn tập thường xuyên

Flashcard là một trong những công cụ học từ vựng được nhiều chuyên gia giáo dục khuyến khích sử dụng. Mỗi thẻ nên bao gồm: Từ vựng; Phiên âm; Nghĩa tiếng Việt; Ví dụ minh họa; Hình ảnh hoặc từ khóa liên tưởng… Người học có thể sử dụng các ứng dụng như Anki, Quizlet hoặc tạo flashcard giấy để ôn luyện hằng ngày.

Đọc giáo trình và tài liệu tâm lý học bằng tiếng Anh

Một trong những cách hiệu quả nhất để mở rộng vốn từ chuyên ngành là tiếp xúc thường xuyên với các nguồn tài liệu học thuật. Khi đọc sách hoặc bài nghiên cứu, người học không chỉ ghi nhớ từ mới mà còn hiểu được cách các chuyên gia sử dụng thuật ngữ trong từng bối cảnh cụ thể. Bạn có thể tham khảo một số tài liệu như: giáo trình tâm lý học cơ bản; bài báo khoa học quốc tế…

Bài viết đã tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học theo chủ đề, kèm phiên âm, dịch nghĩa chi tiết. Việc học các từ vựng tiếng Anh này không chỉ giúp nâng cao khả năng đọc hiểu tài liệu học thuật mà còn hỗ trợ hiệu quả trong nghiên cứu, tư vấn và giao tiếp chuyên môn.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.