Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc nắm vững từ vựng tiếng anh chuyên ngành tâm lý học là yếu tố quan trọng giúp sinh viên, nhà nghiên cứu và chuyên gia tâm lý tiếp cận hiệu quả các tài liệu nước ngoài. Bên cạnh các chương trình đào tạo tiếng anh doanh nghiệp, việc học thuật ngữ chuyên ngành còn góp phần nâng cao năng lực chuyên môn, hỗ trợ giao tiếp và phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực tâm lý học. Bài viết dưới đây của Talk Class sẽ tổng hợp chi tiết bộ từ vựng tiếng Anh thường gặp nhất!
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học
Trước khi tìm hiểu sâu về lý thuyết và phương pháp nghiên cứu, người học cần xây dựng nền tảng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học vững chắc. Dưới đây là bộ từ vựng tiếng Anh phân theo từng chủ đề!
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học cơ bản
Người mới bắt đầu nên ưu tiên ghi nhớ nhóm từ này để hiểu các khái niệm cốt lõi của ngành. Những thuật ngữ dưới đây liên quan đến hành vi, nhận thức, trí nhớ, học tập và các yếu tố cơ bản cấu thành lĩnh vực tâm lý học hiện đại.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Psychology |
/saɪˈkɒlədʒi/ |
Tâm lý học |
|
Psychologist |
/saɪˈkɒlədʒɪst/ |
Nhà tâm lý học |
|
Behavior |
/bɪˈheɪvjər/ |
Hành vi |
|
Cognition |
/kɒɡˈnɪʃn/ |
Nhận thức |
|
Perception |
/pəˈsepʃn/ |
Tri giác |
|
Memory |
/ˈmeməri/ |
Trí nhớ |
|
Learning |
/ˈlɜːnɪŋ/ |
Sự học tập |
|
Intelligence |
/ɪnˈtelɪdʒəns/ |
Trí thông minh |
|
Personality |
/ˌpɜːsəˈnæləti/ |
Tính cách |
|
Consciousness |
/ˈkɒnʃəsnəs/ |
Ý thức |
|
Motivation |
/ˌməʊtɪˈveɪʃn/ |
Động lực |
|
Attention |
/əˈtenʃn/ |
Sự chú ý |
|
Development |
/dɪˈveləpmənt/ |
Sự phát triển |
|
Emotion |
/ɪˈməʊʃn/ |
Cảm xúc |
|
Adaptation |
/ˌædæpˈteɪʃn/ |
Sự thích nghi |
|
Observation |
/ˌɒbzəˈveɪʃn/ |
Quan sát |
|
Experiment |
/ɪkˈsperɪmənt/ |
Thí nghiệm |
|
Hypothesis |
/haɪˈpɒθəsɪs/ |
Giả thuyết |
|
Assessment |
/əˈsesmənt/ |
Đánh giá |
|
Diagnosis |
/ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ |
Chẩn đoán |
|
Therapy |
/ˈθerəpi/ |
Liệu pháp |
|
Counseling |
/ˈkaʊnsəlɪŋ/ |
Tư vấn tâm lý |
|
Reinforcement |
/ˌriːɪnˈfɔːsmənt/ |
Sự củng cố hành vi |
|
Stimulus |
/ˈstɪmjələs/ |
Kích thích |
|
Response |
/rɪˈspɒns/ |
Phản ứng |
|
Self-esteem |
/ˌself ɪˈstiːm/ |
Lòng tự trọng |
|
Self-awareness |
/ˌself əˈweənəs/ |
Tự nhận thức |
|
Attachment |
/əˈtætʃmənt/ |
Sự gắn bó |
|
Resilience |
/rɪˈzɪliəns/ |
Khả năng phục hồi |
|
Well-being |
/ˌwel ˈbiːɪŋ/ |
Sức khỏe tinh thần, hạnh phúc |

Từ vựng tiếng Anh tâm lý học cơ bản
Từ vựng tiếng Anh về các loại bệnh/triệu chứng tâm lý
Trong tâm lý học lâm sàng và tâm thần học, việc hiểu chính xác các thuật ngữ về rối loạn tâm lý là yêu cầu quan trọng đối với sinh viên và người làm chuyên môn. Các từ vựng này thường xuất hiện trong tài liệu chẩn đoán, nghiên cứu và quá trình tư vấn trị liệu.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Mental disorder |
/ˈmentl dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn tâm thần |
|
Depression |
/dɪˈpreʃn/ |
Trầm cảm |
|
Anxiety disorder |
/æŋˈzaɪəti dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn lo âu |
|
Panic disorder |
/ˈpænɪk dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn hoảng sợ |
|
Bipolar disorder |
/baɪˈpəʊlə dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn lưỡng cực |
|
Schizophrenia |
/ˌskɪtsəˈfriːniə/ |
Tâm thần phân liệt |
|
Obsessive-compulsive disorder (OCD) |
/əbˌsesɪv kəmˈpʌlsɪv dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế |
|
PTSD |
/ˌpiː tiː es ˈdiː/ |
Rối loạn stress sau sang chấn |
|
Autism spectrum disorder |
/ˈɔːtɪzəm ˈspektrəm dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn phổ tự kỷ |
|
ADHD |
/ˌeɪ diː eɪtʃ ˈdiː/ |
Rối loạn tăng động giảm chú ý |
|
Phobia |
/ˈfəʊbiə/ |
Chứng ám ảnh sợ hãi |
|
Insomnia |
/ɪnˈsɒmniə/ |
Mất ngủ |
|
Stress |
/stres/ |
Căng thẳng |
|
Burnout |
/ˈbɜːnaʊt/ |
Kiệt sức tâm lý |
|
Addiction |
/əˈdɪkʃn/ |
Nghiện |
|
Eating disorder |
/ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn ăn uống |
|
Anorexia |
/ˌænəˈreksiə/ |
Chứng biếng ăn tâm lý |
|
Bulimia |
/buˈlɪmiə/ |
Chứng cuồng ăn |
|
Delusion |
/dɪˈluːʒn/ |
Hoang tưởng |
|
Hallucination |
/həˌluːsɪˈneɪʃn/ |
Ảo giác |
|
Trauma |
/ˈtrɔːmə/ |
Sang chấn tâm lý |
|
Mood disorder |
/muːd dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn khí sắc |
|
Personality disorder |
/ˌpɜːsəˈnæləti dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn nhân cách |
|
Social anxiety |
/ˈsəʊʃl æŋˈzaɪəti/ |
Lo âu xã hội |
|
Emotional instability |
/ɪˈməʊʃənl ˌɪnstəˈbɪləti/ |
Mất ổn định cảm xúc |
|
Chronic stress |
/ˈkrɒnɪk stres/ |
Căng thẳng kéo dài |
|
Low self-esteem |
/ləʊ self ɪˈstiːm/ |
Tự ti |
|
Emotional exhaustion |
/ɪˈməʊʃənl ɪɡˈzɔːstʃən/ |
Kiệt quệ cảm xúc |
|
Suicidal ideation |
/ˌsuːɪˈsaɪdl ˌaɪdiˈeɪʃn/ |
Ý nghĩ tự tử |
|
Cognitive impairment |
/ˈkɒɡnətɪv ɪmˈpeəmənt/ |
Suy giảm nhận thức |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học về cảm xúc, hành vi
Cảm xúc và hành vi là hai nội dung nghiên cứu trọng tâm của tâm lý học. Các thuật ngữ thuộc nhóm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học xã hội, tâm lý học phát triển, tâm lý học hành vi và tư vấn tâm lý.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Happiness |
/ˈhæpinəs/ |
Hạnh phúc |
|
Joy |
/dʒɔɪ/ |
Niềm vui |
|
Sadness |
/ˈsædnəs/ |
Nỗi buồn |
|
Anger |
/ˈæŋɡə(r)/ |
Sự tức giận |
|
Fear |
/fɪə(r)/ |
Nỗi sợ hãi |
|
Anxiety |
/æŋˈzaɪəti/ |
Lo âu |
|
Frustration |
/frʌˈstreɪʃn/ |
Sự thất vọng |
|
Guilt |
/ɡɪlt/ |
Cảm giác tội lỗi |
|
Shame |
/ʃeɪm/ |
Sự xấu hổ |
|
Empathy |
/ˈempəθi/ |
Sự đồng cảm |
|
Sympathy |
/ˈsɪmpəθi/ |
Sự cảm thông |
|
Compassion |
/kəmˈpæʃn/ |
Lòng trắc ẩn |
|
Motivation |
/ˌməʊtɪˈveɪʃn/ |
Động lực |
|
Confidence |
/ˈkɒnfɪdəns/ |
Sự tự tin |
|
Aggression |
/əˈɡreʃn/ |
Hành vi gây hấn |
|
Cooperation |
/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ |
Sự hợp tác |
|
Impulse |
/ˈɪmpʌls/ |
Sự bốc đồng |
|
Self-control |
/ˌself kənˈtrəʊl/ |
Khả năng kiểm soát bản thân |
|
Habit |
/ˈhæbɪt/ |
Thói quen |
|
Decision-making |
/dɪˈsɪʒn meɪkɪŋ/ |
Ra quyết định |
|
Adaptability |
/əˌdæptəˈbɪləti/ |
Khả năng thích nghi |
|
Assertiveness |
/əˈsɜːtɪvnəs/ |
Sự quyết đoán |
|
Curiosity |
/ˌkjʊəriˈɒsəti/ |
Sự tò mò |
|
Resilience |
/rɪˈzɪliəns/ |
Khả năng phục hồi |
|
Trust |
/trʌst/ |
Sự tin tưởng |
|
Attachment |
/əˈtætʃmənt/ |
Sự gắn bó |
|
Isolation |
/ˌaɪsəˈleɪʃn/ |
Sự cô lập |
|
Withdrawal |
/wɪðˈdrɔːəl/ |
Thu mình khỏi xã hội |
|
Prosocial behavior |
/prəʊˈsəʊʃl bɪˈheɪvjə(r)/ |
Hành vi vị tha |
|
Emotional regulation |
/ɪˈməʊʃənl ˌreɡjuˈleɪʃn/ |
Điều tiết cảm xúc |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học về sức khỏe tâm thần
Sức khỏe tâm thần là một trong những lĩnh vực trọng tâm của tâm lý học hiện đại. Dưới đây là tổng hợp các từ vựng thường gặp nhất!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Mental health |
/ˈmentl helθ/ |
Sức khỏe tâm thần |
|
Psychological well-being |
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl wel ˈbiːɪŋ/ |
Sức khỏe tinh thần |
|
Emotional health |
/ɪˈməʊʃənl helθ/ |
Sức khỏe cảm xúc |
|
Mental illness |
/ˈmentl ˈɪlnəs/ |
Bệnh tâm thần |
|
Mental disorder |
/ˈmentl dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn tâm thần |
|
Emotional resilience |
/ɪˈməʊʃənl rɪˈzɪliəns/ |
Khả năng phục hồi cảm xúc |
|
Stress management |
/stres ˈmænɪdʒmənt/ |
Quản lý căng thẳng |
|
Psychological distress |
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl dɪˈstres/ |
Căng thẳng tâm lý |
|
Burnout |
/ˈbɜːnaʊt/ |
Kiệt sức tâm lý |
|
Anxiety |
/æŋˈzaɪəti/ |
Lo âu |
|
Depression |
/dɪˈpreʃn/ |
Trầm cảm |
|
Panic attack |
/ˈpænɪk əˌtæk/ |
Cơn hoảng loạn |
|
Mood |
/muːd/ |
Tâm trạng |
|
Emotional stability |
/ɪˈməʊʃənl stəˈbɪləti/ |
Sự ổn định cảm xúc |
|
Self-esteem |
/ˌself ɪˈstiːm/ |
Lòng tự trọng |
|
Self-confidence |
/ˌself ˈkɒnfɪdəns/ |
Sự tự tin |
|
Self-awareness |
/ˌself əˈweənəs/ |
Tự nhận thức |
|
Coping mechanism |
/ˈkəʊpɪŋ ˈmekənɪzəm/ |
Cơ chế ứng phó |
|
Trauma |
/ˈtrɔːmə/ |
Sang chấn tâm lý |
|
Emotional regulation |
/ɪˈməʊʃənl ˌreɡjuˈleɪʃn/ |
Điều tiết cảm xúc |
|
Psychological support |
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl səˈpɔːt/ |
Hỗ trợ tâm lý |
|
Social support |
/ˈsəʊʃl səˈpɔːt/ |
Hỗ trợ xã hội |
|
Quality of life |
/ˈkwɒləti əv laɪf/ |
Chất lượng cuộc sống |
|
Life satisfaction |
/laɪf ˌsætɪsˈfækʃn/ |
Sự hài lòng với cuộc sống |
|
Mindfulness |
/ˈmaɪndflnəs/ |
Chánh niệm |
|
Resilience |
/rɪˈzɪliəns/ |
Khả năng phục hồi |
|
Emotional balance |
/ɪˈməʊʃənl ˈbæləns/ |
Cân bằng cảm xúc |
|
Mental wellness |
/ˈmentl ˈwelnəs/ |
Trạng thái khỏe mạnh về tinh thần |
|
Psychological functioning |
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈfʌŋkʃənɪŋ/ |
Chức năng tâm lý |
|
Personal growth |
/ˈpɜːsənl ɡrəʊθ/ |
Sự phát triển cá nhân |

Từ vựng tiếng ANh về sức khỏe tâm thần
Từ vựng tiếng Anh về điều trị và tư vấn tâm lý
Điều trị và tư vấn tâm lý là hoạt động hỗ trợ cá nhân giải quyết các vấn đề về cảm xúc, hành vi và sức khỏe tinh thần. Nhóm từ vựng này thường được sử dụng trong môi trường trị liệu, bệnh viện…
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Counseling |
/ˈkaʊnsəlɪŋ/ |
Tư vấn tâm lý |
|
Psychological counseling |
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˈkaʊnsəlɪŋ/ |
Tư vấn tâm lý chuyên sâu |
|
Therapy |
/ˈθerəpi/ |
Trị liệu |
|
Psychotherapy |
/ˌsaɪkəʊˈθerəpi/ |
Liệu pháp tâm lý |
|
Therapist |
/ˈθerəpɪst/ |
Nhà trị liệu |
|
Counselor |
/ˈkaʊnsələ(r)/ |
Chuyên gia tư vấn |
|
Clinical psychologist |
/ˈklɪnɪkl saɪˈkɒlədʒɪst/ |
Nhà tâm lý học lâm sàng |
|
Assessment |
/əˈsesmənt/ |
Đánh giá |
|
Psychological assessment |
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl əˈsesmənt/ |
Đánh giá tâm lý |
|
Diagnosis |
/ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ |
Chẩn đoán |
|
Treatment plan |
/ˈtriːtmənt plæn/ |
Kế hoạch điều trị |
|
Intervention |
/ˌɪntəˈvenʃn/ |
Can thiệp |
|
Client |
/ˈklaɪənt/ |
Thân chủ |
|
Patient |
/ˈpeɪʃnt/ |
Bệnh nhân |
|
Case management |
/keɪs ˈmænɪdʒmənt/ |
Quản lý ca |
|
Active listening |
/ˈæktɪv ˈlɪsnɪŋ/ |
Lắng nghe chủ động |
|
Rapport |
/ræˈpɔː(r)/ |
Mối quan hệ tin cậy |
|
Confidentiality |
/ˌkɒnfɪdenʃiˈæləti/ |
Tính bảo mật |
|
Empathy |
/ˈempəθi/ |
Sự đồng cảm |
|
Therapeutic alliance |
/ˌθerəˈpjuːtɪk əˈlaɪəns/ |
Liên minh trị liệu |
|
Follow-up session |
/ˈfɒləʊ ʌp ˈseʃn/ |
Buổi tái khám, theo dõi |
|
Intake interview |
/ˈɪnteɪk ˈɪntəvjuː/ |
Buổi phỏng vấn ban đầu |
|
Mental status examination |
/ˈmentl ˈsteɪtəs ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ |
Khám trạng thái tâm thần |
|
Progress note |
/ˈprəʊɡres nəʊt/ |
Ghi chú tiến trình điều trị |
|
Crisis intervention |
/ˈkraɪsɪs ˌɪntəˈvenʃn/ |
Can thiệp khủng hoảng |
|
Psychoeducation |
/ˌsaɪkəʊˌedʒuˈkeɪʃn/ |
Giáo dục tâm lý |
|
Referral |
/rɪˈfɜːrəl/ |
Chuyển tuyến |
|
Support group |
/səˈpɔːt ɡruːp/ |
Nhóm hỗ trợ |
|
Counseling session |
/ˈkaʊnsəlɪŋ ˈseʃn/ |
Buổi tư vấn |
|
Recovery |
/rɪˈkʌvəri/ |
Quá trình phục hồi |
Từ vựng tiếng Anh về các phương pháp điều trị
Trong tâm lý học hiện đại, có nhiều phương pháp điều trị được áp dụng nhằm cải thiện sức khỏe tâm thần và hỗ trợ người bệnh vượt qua các khó khăn tâm lý. Dưới đây là tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh thường gặp về các phương pháp điều trị!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Cognitive Behavioral Therapy (CBT) |
/ˈkɒɡnətɪv bɪˈheɪvjərəl ˈθerəpi/ |
Liệu pháp nhận thức hành vi |
|
Psychodynamic Therapy |
/ˌsaɪkəʊdaɪˈnæmɪk ˈθerəpi/ |
Liệu pháp tâm động học |
|
Humanistic Therapy |
/ˌhjuːməˈnɪstɪk ˈθerəpi/ |
Liệu pháp nhân văn |
|
Behavioral Therapy |
/bɪˈheɪvjərəl ˈθerəpi/ |
Liệu pháp hành vi |
|
Group Therapy |
/ɡruːp ˈθerəpi/ |
Liệu pháp nhóm |
|
Family Therapy |
/ˈfæməli ˈθerəpi/ |
Liệu pháp gia đình |
|
Couples Therapy |
/ˈkʌplz ˈθerəpi/ |
Liệu pháp cặp đôi |
|
Exposure Therapy |
/ɪkˈspəʊʒə ˈθerəpi/ |
Liệu pháp phơi nhiễm |
|
Art Therapy |
/ɑːt ˈθerəpi/ |
Liệu pháp nghệ thuật |
|
Music Therapy |
/ˈmjuːzɪk ˈθerəpi/ |
Liệu pháp âm nhạc |
|
Play Therapy |
/pleɪ ˈθerəpi/ |
Liệu pháp vui chơi |
|
Mindfulness-Based Therapy |
/ˈmaɪndflnəs beɪst ˈθerəpi/ |
Liệu pháp dựa trên chánh niệm |
|
Acceptance and Commitment Therapy |
/əkˈseptəns ænd kəˈmɪtmənt ˈθerəpi/ |
Liệu pháp chấp nhận và cam kết |
|
Dialectical Behavior Therapy |
/ˌdaɪəˈlektɪkl bɪˈheɪvjər ˈθerəpi/ |
Liệu pháp hành vi biện chứng |
|
Supportive Therapy |
/səˈpɔːtɪv ˈθerəpi/ |
Liệu pháp hỗ trợ |
|
Interpersonal Therapy |
/ˌɪntəˈpɜːsənl ˈθerəpi/ |
Liệu pháp liên cá nhân |
|
Relaxation Therapy |
/ˌriːlækˈseɪʃn ˈθerəpi/ |
Liệu pháp thư giãn |
|
Trauma-focused Therapy |
/ˈtrɔːmə ˈfəʊkəst ˈθerəpi/ |
Liệu pháp tập trung vào sang chấn |
|
EMDR Therapy |
/ˌiː em diː ɑː(r)/ |
Liệu pháp giải mẫn cảm và tái xử lý bằng chuyển động mắt |
|
Solution-Focused Therapy |
/səˈluːʃn ˈfəʊkəst ˈθerəpi/ |
Liệu pháp tập trung vào giải pháp |
|
Psychoanalysis |
/ˌsaɪkəʊəˈnæləsɪs/ |
Phân tâm học |
|
Meditation |
/ˌmedɪˈteɪʃn/ |
Thiền định |
|
Stress reduction techniques |
/stres rɪˈdʌkʃn tekˈniːks/ |
Kỹ thuật giảm căng thẳng |
|
Breathing exercises |
/ˈbriːðɪŋ ˈeksəsaɪzɪz/ |
Bài tập hít thở |
|
Cognitive restructuring |
/ˈkɒɡnətɪv ˌriːˈstrʌktʃərɪŋ/ |
Tái cấu trúc nhận thức |
|
Behavioral activation |
/bɪˈheɪvjərəl ˌæktɪˈveɪʃn/ |
Kích hoạt hành vi |
|
Self-help therapy |
/ˌself help ˈθerəpi/ |
Liệu pháp tự hỗ trợ |
|
Guided imagery |
/ˈɡaɪdɪd ˈɪmɪdʒəri/ |
Liệu pháp hình dung có hướng dẫn |
|
Occupational therapy |
/ˌɒkjəˈpeɪʃənl ˈθerəpi/ |
Hoạt động trị liệu |
|
Rehabilitation therapy |
/ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃn ˈθerəpi/ |
Liệu pháp phục hồi chức năng |
Một số từ viết tắt, thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học thường gặp
Dưới đây là những từ viết tắt và thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học phổ biến mà sinh viên, nhà nghiên cứu và chuyên gia tâm lý nên nắm vững.
|
Từ viết tắt/Thuật ngữ |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
APA (American Psychological Association) |
/əˈmerɪkən ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl əˌsəʊsiˈeɪʃn/ |
Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ |
|
DSM-5 (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders) |
/ˌdaɪəɡˈnɒstɪk ænd stəˈtɪstɪkl ˈmænjuəl/ |
Sổ tay chẩn đoán và thống kê rối loạn tâm thần |
|
ICD (International Classification of Diseases) |
/ˌɪntəˈnæʃənl ˌklæsɪfɪˈkeɪʃn əv dɪˈziːzɪz/ |
Bảng phân loại bệnh tật quốc tế |
|
CBT (Cognitive Behavioral Therapy) |
/ˈkɒɡnətɪv bɪˈheɪvjərəl ˈθerəpi/ |
Liệu pháp nhận thức hành vi |
|
DBT (Dialectical Behavior Therapy) |
/ˌdaɪəˈlektɪkl bɪˈheɪvjər ˈθerəpi/ |
Liệu pháp hành vi biện chứng |
|
ACT (Acceptance and Commitment Therapy) |
/əkˈseptəns ænd kəˈmɪtmənt ˈθerəpi/ |
Liệu pháp chấp nhận và cam kết |
|
EMDR (Eye Movement Desensitization and Reprocessing) |
/aɪ ˈmuːvmənt diːˌsensɪtaɪˈzeɪʃn/ |
Liệu pháp giải mẫn cảm và tái xử lý bằng chuyển động mắt |
|
PTSD (Post-Traumatic Stress Disorder) |
/ˌpəʊst trɔːˈmætɪk stres dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn stress sau sang chấn |
|
OCD (Obsessive-Compulsive Disorder) |
/əbˌsesɪv kəmˈpʌlsɪv dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế |
|
ADHD (Attention Deficit Hyperactivity Disorder) |
/əˈtenʃn ˈdefɪsɪt ˌhaɪpərækˈtɪvəti dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn tăng động giảm chú ý |
|
ASD (Autism Spectrum Disorder) |
/ˈɔːtɪzəm ˈspektrəm dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn phổ tự kỷ |
|
GAD (Generalized Anxiety Disorder) |
/ˈdʒenrəlaɪzd æŋˈzaɪəti dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn lo âu lan tỏa |
|
MDD (Major Depressive Disorder) |
/ˈmeɪdʒə dɪˈpresɪv dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn trầm cảm nặng |
|
BPD (Borderline Personality Disorder) |
/ˈbɔːdəlaɪn ˌpɜːsəˈnæləti dɪsˈɔːdə(r)/ |
Rối loạn nhân cách ranh giới |
|
IQ (Intelligence Quotient) |
/ɪnˈtelɪdʒəns ˈkwəʊʃnt/ |
Chỉ số thông minh |
|
EQ (Emotional Quotient) |
/ɪˈməʊʃənl ˈkwəʊʃnt/ |
Chỉ số cảm xúc |
|
Cognitive Bias |
/ˈkɒɡnətɪv ˈbaɪəs/ |
Thiên kiến nhận thức |
|
Self-esteem |
/ˌself ɪˈstiːm/ |
Lòng tự trọng |
|
Self-efficacy |
/ˌself ˈefɪkəsi/ |
Niềm tin vào năng lực bản thân |
|
Mindfulness |
/ˈmaɪndflnəs/ |
Chánh niệm |
|
Psychological Assessment |
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl əˈsesmənt/ |
Đánh giá tâm lý |
|
Psychological Intervention |
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl ˌɪntəˈvenʃn/ |
Can thiệp tâm lý |
|
Clinical Psychology |
/ˈklɪnɪkl saɪˈkɒlədʒi/ |
Tâm lý học lâm sàng |
|
Developmental Psychology |
/dɪˌveləpˈmentl saɪˈkɒlədʒi/ |
Tâm lý học phát triển |
|
Social Psychology |
/ˈsəʊʃl saɪˈkɒlədʒi/ |
Tâm lý học xã hội |
|
Cognitive Psychology |
/ˈkɒɡnətɪv saɪˈkɒlədʒi/ |
Tâm lý học nhận thức |
|
Behavioral Psychology |
/bɪˈheɪvjərəl saɪˈkɒlədʒi/ |
Tâm lý học hành vi |
|
Neuropsychology |
/ˌnjʊərəʊsaɪˈkɒlədʒi/ |
Tâm lý học thần kinh |
|
Psychotherapy |
/ˌsaɪkəʊˈθerəpi/ |
Liệu pháp tâm lý |
|
Psychoanalysis |
/ˌsaɪkəʊəˈnæləsɪs/ |
Phân tâm học |
Cách ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học
Việc học từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học thường khó hơn từ vựng giao tiếp thông thường bởi số lượng thuật ngữ lớn, nhiều khái niệm mang tính học thuật. Để ghi nhớ tốt hơn, bạn có thể áp dụng các cách dưới đây:
Học từ vựng theo từng nhóm chủ đề
Thay vì học các từ riêng lẻ, người học nên phân loại từ vựng theo từng chủ đề như: sức khỏe tâm thần, cảm xúc, hành vi, tâm lý học nhận thức, tâm lý học lâm sàng hoặc các phương pháp trị liệu. Cách học này giúp não bộ xây dựng mối liên kết giữa các khái niệm, từ đó ghi nhớ lâu hơn và dễ dàng vận dụng trong đúng ngữ cảnh chuyên môn.
Ví dụ:
- Nhóm cảm xúc: Emotion, Happiness, Anxiety, Anger, Fear.
- Nhóm bệnh lý tâm thần: Depression, PTSD, OCD, ADHD.
- Nhóm trị liệu tâm lý: Psychotherapy, Counseling, CBT, EMDR.

Cách học từ vựng tiếng ANh chuyên ngành tâm lý học
Kết hợp từ vựng với tình huống thực tế
Các nghiên cứu về học ngôn ngữ cho thấy từ vựng được ghi nhớ hiệu quả hơn khi gắn với ngữ cảnh sử dụng cụ thể. Vì vậy, thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt, hãy đặt câu hoặc tìm ví dụ thực tế liên quan đến từng thuật ngữ. Việc thường xuyên đọc và phân tích các câu ví dụ sẽ giúp người học hiểu rõ cách dùng từ trong môi trường học thuật và nghề nghiệp.
Sử dụng Flashcard để ôn tập thường xuyên
Flashcard là một trong những công cụ học từ vựng được nhiều chuyên gia giáo dục khuyến khích sử dụng. Mỗi thẻ nên bao gồm: Từ vựng; Phiên âm; Nghĩa tiếng Việt; Ví dụ minh họa; Hình ảnh hoặc từ khóa liên tưởng… Người học có thể sử dụng các ứng dụng như Anki, Quizlet hoặc tạo flashcard giấy để ôn luyện hằng ngày.
Đọc giáo trình và tài liệu tâm lý học bằng tiếng Anh
Một trong những cách hiệu quả nhất để mở rộng vốn từ chuyên ngành là tiếp xúc thường xuyên với các nguồn tài liệu học thuật. Khi đọc sách hoặc bài nghiên cứu, người học không chỉ ghi nhớ từ mới mà còn hiểu được cách các chuyên gia sử dụng thuật ngữ trong từng bối cảnh cụ thể. Bạn có thể tham khảo một số tài liệu như: giáo trình tâm lý học cơ bản; bài báo khoa học quốc tế…
Bài viết đã tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành tâm lý học theo chủ đề, kèm phiên âm, dịch nghĩa chi tiết. Việc học các từ vựng tiếng Anh này không chỉ giúp nâng cao khả năng đọc hiểu tài liệu học thuật mà còn hỗ trợ hiệu quả trong nghiên cứu, tư vấn và giao tiếp chuyên môn.
