Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật là yếu tố quan trọng giúp người làm trong lĩnh vực pháp lý nâng cao năng lực chuyên môn. Bên cạnh các chương trình đào tạo tiếng anh doanh nghiệp, việc trang bị vốn từ pháp lý chuẩn xác còn hỗ trợ hiệu quả trong học tập, nghiên cứu và xử lý các tình huống nghề nghiệp thực tế. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đầy đủ bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật thông dụng nhất!
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật cơ bản
Để học tốt tiếng Anh pháp lý, người học cần bắt đầu từ những nhóm từ vựng nền tảng. Việc nắm vững các thuật ngữ cơ bản sẽ giúp bạn đọc hiểu văn bản pháp lý nhanh hơn và giao tiếp chuyên môn hiệu quả hơn.
Từ vựng tiếng Anh về tên gọi các Luật
Mỗi lĩnh vực pháp luật đều có hệ thống thuật ngữ riêng phản ánh phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của ngành luật đó. Việc ghi nhớ tên gọi các luật bằng tiếng Anh giúp sinh viên, luật sư và chuyên viên pháp chế dễ dàng tiếp cận tài liệu.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
Constitution |
/ˌkɒnstɪˈtjuːʃn/ |
Hiến pháp |
|
Civil Code |
/ˈsɪvɪl koʊd/ |
Bộ luật Dân sự |
|
Criminal Code |
/ˈkrɪmɪnl koʊd/ |
Bộ luật Hình sự |
|
Labor Code |
/ˈleɪbər koʊd/ |
Bộ luật Lao động |
|
Code of Civil Procedure |
/ˌkoʊd əv ˈsɪvɪl prəˈsiːdʒər/ |
Bộ luật Tố tụng Dân sự |
|
Criminal Procedure Code |
/ˈkrɪmɪnl prəˈsiːdʒər koʊd/ |
Bộ luật Tố tụng Hình sự |
|
Law on Investment |
/lɔː ɒn ɪnˈvestmənt/ |
Luật Đầu tư |
|
Law on Enterprises |
/lɔː ɒn ˈɪntərˌpraɪzɪz/ |
Luật Doanh nghiệp |
|
Competition Law |
/ˌkɒmpəˈtɪʃn lɔː/ |
Luật Cạnh tranh |
|
Maritime Code |
/ˈmærɪtaɪm koʊd/ |
Bộ luật Hàng hải |
|
Law on Securities |
/lɔː ɒn sɪˈkjʊrɪtiz/ |
Luật Chứng khoán |
|
Law on Environmental Protection |
/lɔː ɒn ɪnˌvaɪrənˈmɛntl prəˈtekʃn/ |
Luật Bảo vệ Môi trường |
|
Law on Marriage and Family |
/lɔː ɒn ˈmærɪdʒ ænd ˈfæməli/ |
Luật Hôn nhân Gia đình |
|
Land Law |
/lænd lɔː/ |
Luật Đất đai |

Tên gọi các luật bằng tiếng Anh
Từ vựng tiếng Anh về vị trí làm việc trong ngành Luật
Ngành Luật bao gồm nhiều vị trí nghề nghiệp khác nhau, từ luật sư, thẩm phán đến chuyên viên pháp chế doanh nghiệp.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Lawyer |
/ˈlɔɪə(r)/ |
Luật sư |
|
Attorney |
/əˈtɜːni/ |
Luật sư đại diện theo pháp luật |
|
Judge |
/dʒʌdʒ/ |
Thẩm phán |
|
Prosecutor |
/ˈprɒsɪkjuːtə(r)/ |
Công tố viên |
|
Legal Counsel |
/ˈliːɡl ˈkaʊnsl/ |
Cố vấn pháp lý |
|
Legal Consultant |
/ˈliːɡl kənˈsʌltənt/ |
Chuyên gia tư vấn pháp luật |
|
Paralegal |
/ˌpærəˈliːɡl/ |
Trợ lý pháp lý |
|
Notary Public |
/ˈnəʊtəri ˈpʌblɪk/ |
Công chứng viên |
|
Arbitrator |
/ˈɑːbɪtreɪtə(r)/ |
Trọng tài viên |
|
Mediator |
/ˈmiːdieɪtə(r)/ |
Hòa giải viên |
Từ vựng tiếng Anh về các nơi làm việc trong ngành Luật
Ngoài việc ghi nhớ thuật ngữ về chức danh nghề nghiệp, người học cũng nên làm quen với từ vựng chỉ các cơ quan, tổ chức và địa điểm làm việc trong lĩnh vực pháp lý.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Court |
/kɔːt/ |
Tòa án |
|
Supreme Court |
/suːˈpriːm kɔːt/ |
Tòa án Tối cao |
|
Law Firm |
/lɔː fɜːm/ |
Công ty luật |
|
Prosecutor’s Office |
/ˈprɒsɪkjuːtəz ˈɒfɪs/ |
Viện kiểm sát |
|
Ministry of Justice |
/ˈmɪnɪstri əv ˈdʒʌstɪs/ |
Bộ Tư pháp |
|
Legal Department |
/ˈliːɡl dɪˈpɑːtmənt/ |
Phòng pháp chế |
|
Arbitration Center |
/ˌɑːbɪˈtreɪʃn ˈsentə(r)/ |
Trung tâm trọng tài |
|
Notary Office |
/ˈnəʊtəri ˈɒfɪs/ |
Văn phòng công chứng |
|
Police Station |
/pəˈliːs ˈsteɪʃn/ |
Đồn cảnh sát |
|
Detention Center |
/dɪˈtenʃn ˈsentə(r)/ |
Trung tâm tạm giam |
Từ vựng tiếng Anh về tố tụng và xét xử
Tố tụng và xét xử là quá trình giải quyết các tranh chấp hoặc xử lý hành vi vi phạm pháp luật theo trình tự do pháp luật quy định. Dưới đây là từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật về tố tụng và xét xử!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Lawsuit |
/ˈlɔːsuːt/ |
Vụ kiện dân sự |
|
Litigation |
/ˌlɪtɪˈɡeɪʃn/ |
Quá trình tố tụng tại tòa án |
|
Trial |
/ˈtraɪəl/ |
Phiên tòa xét xử |
|
Hearing |
/ˈhɪərɪŋ/ |
Phiên điều trần, phiên họp xét xử |
|
Plaintiff |
/ˈpleɪntɪf/ |
Nguyên đơn |
|
Defendant |
/dɪˈfendənt/ |
Bị đơn, bị cáo |
|
Witness |
/ˈwɪtnəs/ |
Nhân chứng |
|
Testimony |
/ˈtestɪməni/ |
Lời khai của nhân chứng |
|
Evidence |
/ˈevɪdəns/ |
Chứng cứ |
|
Proof |
/pruːf/ |
Bằng chứng chứng minh |
|
Appeal |
/əˈpiːl/ |
Kháng cáo |
|
Judgment |
/ˈdʒʌdʒmənt/ |
Bản án, phán quyết của tòa |
|
Verdict |
/ˈvɜːdɪkt/ |
Phán quyết của hội đồng xét xử |
|
Conviction |
/kənˈvɪkʃn/ |
Kết tội |
|
Acquittal |
/əˈkwɪtl/ |
Tuyên vô tội |

Từ vựng tiếng Anh về tố tục, xét xử
Từ vựng về quyền và nghĩa vụ pháp lý
Quyền và nghĩa vụ pháp lý là những khái niệm cốt lõi trong mọi hệ thống pháp luật. Các thuật ngữ thuộc nhóm này thường xuất hiện trong hợp đồng, văn bản quy phạm pháp luật, hồ sơ doanh nghiệp và các hoạt động tư vấn pháp lý hằng ngày.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Legal Right |
/ˈliːɡl raɪt/ |
Quyền hợp pháp được pháp luật bảo vệ |
|
Human Rights |
/ˌhjuːmən ˈraɪts/ |
Quyền con người |
|
Civil Rights |
/ˈsɪvl raɪts/ |
Quyền dân sự |
|
Obligation |
/ˌɒblɪˈɡeɪʃn/ |
Nghĩa vụ pháp lý |
|
Duty |
/ˈdjuːti/ |
Trách nhiệm, nghĩa vụ phải thực hiện |
|
Responsibility |
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ |
Trách nhiệm pháp lý hoặc nghề nghiệp |
|
Liability |
/ˌlaɪəˈbɪləti/ |
Trách nhiệm pháp lý phải bồi thường hoặc chịu hậu quả |
|
Accountability |
/əˌkaʊntəˈbɪləti/ |
Trách nhiệm giải trình |
|
Compliance |
/kəmˈplaɪəns/ |
Sự tuân thủ pháp luật hoặc quy định |
|
Breach |
/briːtʃ/ |
Hành vi vi phạm nghĩa vụ hoặc hợp đồng |
|
Compensation |
/ˌkɒmpenˈseɪʃn/ |
Khoản bồi thường thiệt hại |
|
Damages |
/ˈdæmɪdʒɪz/ |
Tiền bồi thường do thiệt hại gây ra |
|
Entitlement |
/ɪnˈtaɪtlmənt/ |
Quyền được hưởng theo quy định pháp luật |
|
Enforcement |
/ɪnˈfɔːsmənt/ |
Việc thực thi hoặc cưỡng chế thi hành pháp luật |
|
Legal Capacity |
/ˈliːɡl kəˈpæsəti/ |
Năng lực pháp luật, năng lực hành vi pháp lý |
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật theo lĩnh vực
Mỗi lĩnh vực pháp luật đều có hệ thống thuật ngữ chuyên môn riêng phản ánh đặc thù của từng ngành luật. Việc học từ vựng theo từng lĩnh vực giúp người học dễ ghi nhớ hơn.
Từ vựng Luật dân sự
Luật dân sự điều chỉnh các quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân giữa cá nhân, tổ chức trong xã hội. Các thuật ngữ thuộc lĩnh vực này thường xuất hiện trong hợp đồng, tranh chấp tài sản, thừa kế và các giao dịch dân sự khác.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
Civil Law |
/ˈsɪvəl lɔː/ |
Luật dân sự (điều chỉnh quan hệ tài sản, hôn nhân gia đình) |
|
Civil Court |
/ˈsɪvəl kɔːrt/ |
Tòa án dân sự |
|
Plaintiff |
/ˈplɔːtɪf/ |
Nguyên đơn (người khởi kiện) |
|
Defendant |
/dɪˈfɛndənt/ |
Bị đơn (người bị kiện) |
|
Contract |
/ˈkɒntrækt/ |
Hợp đồng (khế ước giữa các bên) |
|
Agreement |
/əˈɡriːmənt/ |
Thỏa thuận, khế ước |
|
Damages |
/ˈdæmɪdʒɪz/ |
Tiền bồi thường thiệt hại |
|
Tort |
/tɔːrt/ |
Trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng |
|
Liability |
/laɪəˈbɪlɪti/ |
Trách nhiệm pháp lý |
|
Property |
/ˈprɒpəti/ |
Tài sản |
|
Injunction |
/ɪnˈdʒʌŋkʃn/ |
Lệnh cấm (yêu cầu dừng hoặc thực hiện hành động) |
|
Partition |
/pɑːrˈtɪʃn/ |
Chia tài sản chung |
|
Trust |
/trʌst/ |
Quỹ tín thác (tài sản được quản lý cho người thụ hưởng) |
|
Estate |
/ɪˈsteɪt/ |
Tài sản thừa kế / Dinh thự |
|
Heir |
/eər/ |
Người thừa kế |
|
Will |
/wɪl/ |
Di chúc |
|
Guardianship |
/ˈɡɑːrdiənʃɪp/ |
Quyền bảo trợ / giám hộ |
|
Custody |
/ˈkʌstədi/ |
Quyền nuôi dưỡng (thường trong hôn nhân gia đình) |
|
Marriage |
/ˈmærɪdʒ/ |
Hôn nhân |
|
Divorce |
/dɪˈvɔːrs/ |
Ly hôn |
|
Negligence |
/ˈnɛɡlɪdʒəns/ |
Sự thiếu cẩn trọng (gây thiệt hại ngoài hợp đồng) |
|
Breach of Contract |
/briːtʃ əv ˈkɒntrækt/ |
Vi phạm hợp đồng |
|
Remedies |
/ˈrɛmədiːz/ |
Biện pháp khắc phục (cách giải quyết vi phạm) |
|
Compensation |
/ˌkɒmpənˈseɪʃn/ |
Tiền bồi thường |
|
Litigation |
/lɪˈtɪɡeɪʃn/ |
Vụ kiện, quá trình kiện tụng |
|
Summons |
/ˈsʌmən(z)/ |
Trát đòi hầu tòa |
|
Deposition |
/ˌdɛpəˈzɪʃn/ |
Lời khai (trước tòa) |
|
Affidavit |
/əˈfɪdəvət/ |
Bản khai (văn bản khai diputados dưới tuyên thệ) |
Từ vựng Luật hình sự
Luật hình sự quy định các hành vi phạm tội và hình phạt áp dụng đối với người vi phạm. Đây là nhóm thuật ngữ thường gặp trong hồ sơ điều tra, truy tố, xét xử và các tài liệu liên quan đến tội phạm học.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
Criminal Law |
/ˈkrɪmɪnl lɔː/ |
Luật hình sự (điều chỉnh tội phạm) |
|
Crime |
/kraɪm/ |
Tội phạm |
|
Felony |
/ˈfɛləni/ |
Tội nghiêm trọng (phạt tù > 1 năm) |
|
Misdemeanor |
/ˌmɪsdɪˈmiːnər/ |
Tội nhẹ (phạt dưới 1 năm) |
|
Arrest |
/əˈrest/ |
Bắt giữ |
|
Suspect |
/ˈsʌspɛkt/ |
Nghi phạm |
|
Defendant |
/dɪˈfɛndənt/ |
Bị cáo |
|
Prosecutor |
/ˈprɒsɪkjuːtər/ |
Công tố viên |
|
Indictment |
/ɪnˈdɪktmənt/ |
Trát truy tố (cáo trạng) |
|
Arraignment |
/əˈreɪnmənt/ |
Sự luận tội (buổi ra tòa khi bị cáo nhận trát) |
|
Conviction |
/kəˈvɪkʃn/ |
Kết tội / Kết án |
|
Acquittal |
/əˈkwɪtl/ |
Xử trắng án / BCLÁ |
|
Trial |
/ˈtraɪəl/ |
Phiên tòa xét xử |
|
Jury |
/ˈjʊri/ |
Bồi thẩm đoàn |
|
Judge |
/dʒʌdʒ/ |
Thẩm phán |
|
Verdict |
/ˈvɜːrdɪkt/ |
Phán quyết / Lời tuyên án |
|
Sentence |
/ˈsɛnts/ |
Án phạt (tù, tiền) |
|
Capital Punishment |
/ˈkæpɪtl ˈpʌnɪʃmənt/ |
Án tử hình |
|
Imprisonment |
/ɪmˈprɪznmənt/ |
imprisonment (tù) |
|
Bail |
/beɪl/ |
Tiền bảo lãnh |
|
Probation |
/proʊˈbeɪʃn/ |
Sởi thường (không tù, giám sát) |
|
Cross-examination |
/ˌkrɒs ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/ |
Đối chất (hỏi nhân chứng bên kia) |
|
Deposition |
/ˌdɛpəˈzɪʃn/ |
Lời khai (trước tòa) |
|
Perjury |
/ˈpɜːrdʒəri/ |
Khai man (khi khai dưới tuyên thệ) |
|
Assault |
/əˈsɔːlt/ |
Tấn công, hành hung |
|
Theft |
/θeft/ |
Trộm cắp |
|
Robbery |
/ˈrɒbəri/ |
Cướp |
|
Homicide |
/ˈhɒmɪsaɪd/ |
Giết người |

Từ vựng tiếng Anh về luật hình sư
Từ vựng Luật thương mại
Luật thương mại điều chỉnh các hoạt động kinh doanh, mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư và các giao dịch thương mại khác. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật thương mại thường gặp nhất!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Dịch nghĩa chi tiết |
|
Commercial Law |
/kəˈmɜːrʃl lɔː/ |
Luật thương mại |
|
Contract |
/ˈkɒntrækt/ |
Hợp đồng (khế ước giữa các bên) |
|
Business Contract |
/ˈbɪznɪs ˈkɒntrækt/ |
Hợp đồng kinh tế |
|
Agreement |
/əˈɡriːmənt/ |
Thỏa thuận, khế ước |
|
Party |
/ˈpɑːrti/ |
Các bên (trong hợp đồng) |
|
Sale of Goods |
/seɪl əv ɡʊdz/ |
Bán hàng (giao dịch thương mại) |
|
Purchase |
/ˈpɜːrtʃəs/ |
Mua |
|
Transaction |
/trænˈzækʃn/ |
Giao dịch, thương vụ |
|
Trade |
/treɪd/ |
Thương mại, buôn bán |
|
Merchant |
/ˈmɜːrtʃənt/ |
Thương gia |
|
Dispute |
/dɪsˈpiːt/ |
Tranh chấp |
|
Breach of Contract |
/briːtʃ əv ˈkɒntrækt/ |
Vi phạm hợp đồng |
|
Arbitration |
/ˌɑːrbɪˈtreɪʃn/ |
Trọng tài (phân xử tranh chấp) |
|
Commercial Arbitration |
/kəˈmɜːrʃl ˌɑːrbɪˈtreɪʃn/ |
Trọng tài thương mại |
|
Sanction |
/ˈsæŋkʃn/ |
Chế tài (biện pháp xử lý vi phạm) |
|
Franchise |
/ˈfræntʃaɪz/ |
Nhượng quyền thương mại |
|
Regulation |
/ˌrɛɡjəˈleɪʃn/ |
Quy tắc, quy định |
|
Compliance |
/kəmˈplaɪəns/ |
Tuân thủ (làm đúng quy định) |
|
Unfair Competition |
/ʌnˈfɛr kəmˈpɛtɪʃn/ |
Cạnh tranh không bình đẳng |
|
Unfair Business |
/ʌnˈfɛr ˈbɪznɪs/ |
Kinh doanh gian lận |
|
Guarantee |
/ˈɡærənti/ |
Bảo lãnh, đảm bảo |
|
Certificate of Origin |
/ˈsɜːrtɪfɪkət əv ˈɔːrdʒɪn/ |
Chứng nhận xuất xứ |
|
Buyer |
/ˈbaɪər/ |
Bên mua |
|
Seller |
/ˈsɛlər/ |
Bên bán |
|
International Payment |
/ɪnˈtɜːrnæʃnl ˈpeɪmənt/ |
Thanh toán quốc tế |
|
Corporation |
/kəˈrpɔːreɪʃn/ |
Tập đoàn, công ty |
|
Board of Directors |
/bɔːrd əv daɪˈrɛktərs/ |
Ban giám đốc |
|
Head Office |
/hed ˈɔːfɪs/ |
Trụ sở chính |
Từ vựng tiếng Anh về Luật lao động
Luật lao động là lĩnh vực pháp luật điều chỉnh quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Dưới đây là 30 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật lao động thường gặp.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Labor Law (US) / Labour Law (UK) |
/ˈleɪbə(r) lɔː/ |
Luật Lao động |
|
Employment Contract |
/ɪmˈplɔɪmənt ˈkɒntrækt/ |
Hợp đồng lao động |
|
Employer |
/ɪmˈplɔɪə(r)/ |
Người sử dụng lao động |
|
Employee |
/ɪmˈplɔɪiː/ |
Người lao động |
|
Employment Relationship |
/ɪmˈplɔɪmənt rɪˈleɪʃnʃɪp/ |
Quan hệ lao động |
|
Recruitment |
/rɪˈkruːtmənt/ |
Tuyển dụng |
|
Probation Period |
/prəˈbeɪʃn ˈpɪəriəd/ |
Thời gian thử việc |
|
Working Conditions |
/ˈwɜːkɪŋ kənˈdɪʃnz/ |
Điều kiện làm việc |
|
Working Hours |
/ˈwɜːkɪŋ aʊəz/ |
Giờ làm việc |
|
Overtime |
/ˈəʊvətaɪm/ |
Làm thêm giờ |
|
Wage |
/weɪdʒ/ |
Tiền công |
|
Salary |
/ˈsæləri/ |
Tiền lương |
|
Minimum Wage |
/ˈmɪnɪməm weɪdʒ/ |
Mức lương tối thiểu |
|
Allowance |
/əˈlaʊəns/ |
Phụ cấp |
|
Bonus |
/ˈbəʊnəs/ |
Tiền thưởng |
|
Social Insurance |
/ˈsəʊʃl ɪnˈʃʊərəns/ |
Bảo hiểm xã hội |
|
Health Insurance |
/helθ ɪnˈʃʊərəns/ |
Bảo hiểm y tế |
|
Unemployment Insurance |
/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt ɪnˈʃʊərəns/ |
Bảo hiểm thất nghiệp |
|
Occupational Safety |
/ˌɒkjəˈpeɪʃənl ˈseɪfti/ |
An toàn lao động |
|
Workplace Accident |
/ˈwɜːkpleɪs ˈæksɪdənt/ |
Tai nạn lao động |
|
Annual Leave |
/ˈænjuəl liːv/ |
Nghỉ phép năm |
|
Maternity Leave |
/məˈtɜːnəti liːv/ |
Nghỉ thai sản |
|
Collective Bargaining |
/kəˈlektɪv ˈbɑːɡənɪŋ/ |
Thương lượng tập thể |
|
Trade Union |
/treɪd ˈjuːniən/ |
Công đoàn |
|
Labor Dispute |
/ˈleɪbə dɪˈspjuːt/ |
Tranh chấp lao động |
|
Grievance |
/ˈɡriːvəns/ |
Khiếu nại lao động |
|
Disciplinary Action |
/ˌdɪsəplɪˈneri ˈækʃn/ |
Biện pháp kỷ luật lao động |
|
Dismissal |
/dɪsˈmɪsl/ |
Sa thải |
|
Termination of Employment |
/ˌtɜːmɪˈneɪʃn əv ɪmˈplɔɪmənt/ |
Chấm dứt hợp đồng lao động |
|
Severance Pay |
/ˈsevərəns peɪ/ |
Trợ cấp thôi việc |
Từ vựng tiếng Anh về Luật quốc tế
Luật quốc tế là hệ thống các nguyên tắc và quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia, tổ chức quốc tế và các chủ thể khác của luật quốc tế. Dưới đây là 30 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật quốc tế thường gặp nhất!
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
International Law |
/ˌɪntəˈnæʃnəl lɔː/ |
Luật quốc tế |
|
Treaty |
/ˈtriːti/ |
Điều ước quốc tế |
|
Convention |
/kənˈvenʃn/ |
Công ước quốc tế |
|
Agreement |
/əˈɡriːmənt/ |
Hiệp định |
|
Protocol |
/ˈprəʊtəkɒl/ |
Nghị định thư |
|
Charter |
/ˈtʃɑːtə(r)/ |
Hiến chương |
|
Sovereignty |
/ˈsɒvrənti/ |
Chủ quyền quốc gia |
|
Jurisdiction |
/ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃn/ |
Thẩm quyền tài phán |
|
State |
/steɪt/ |
Quốc gia |
|
Member State |
/ˈmembə steɪt/ |
Quốc gia thành viên |
|
International Organization |
/ˌɪntəˈnæʃnəl ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/ |
Tổ chức quốc tế |
|
United Nations (UN) |
/juːˈnaɪtɪd ˈneɪʃnz/ |
Liên Hợp Quốc |
|
Diplomatic Relations |
/ˌdɪpləˈmætɪk rɪˈleɪʃnz/ |
Quan hệ ngoại giao |
|
Diplomatic Immunity |
/ˌdɪpləˈmætɪk ɪˈmjuːnəti/ |
Quyền miễn trừ ngoại giao |
|
Ambassador |
/æmˈbæsədə(r)/ |
Đại sứ |
|
Consul |
/ˈkɒnsl/ |
Lãnh sự |
|
Ratification |
/ˌrætɪfɪˈkeɪʃn/ |
Phê chuẩn điều ước |
|
Accession |
/əkˈseʃn/ |
Gia nhập điều ước quốc tế |
|
Reservation |
/ˌrezəˈveɪʃn/ |
Bảo lưu điều ước quốc tế |
|
Human Rights |
/ˌhjuːmən ˈraɪts/ |
Quyền con người |
|
Humanitarian Law |
/hjuːˌmænɪˈteəriən lɔː/ |
Luật nhân đạo quốc tế |
|
Refugee |
/ˌrefjuˈdʒiː/ |
Người tị nạn |
|
Asylum |
/əˈsaɪləm/ |
Quy chế tị nạn, quyền tị nạn |
|
Extradition |
/ˌekstrəˈdɪʃn/ |
Dẫn độ |
|
War Crime |
/wɔː kraɪm/ |
Tội phạm chiến tranh |
|
International Tribunal |
/ˌɪntəˈnæʃnəl traɪˈbjuːnl/ |
Tòa án quốc tế |
|
International Court of Justice (ICJ) |
/ˌɪntəˈnæʃnəl kɔːt əv ˈdʒʌstɪs/ |
Tòa án Công lý Quốc tế |
|
Arbitration |
/ˌɑːbɪˈtreɪʃn/ |
Trọng tài quốc tế |
|
Dispute Settlement |
/dɪˈspjuːt ˈsetlmənt/ |
Giải quyết tranh chấp quốc tế |
|
Customary International Law |
/ˈkʌstəməri ˌɪntəˈnæʃnəl lɔː/ |
Tập quán pháp quốc tế |
Các cụm từ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành Luật
Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành Luật thường gặp:
|
Viết tắt/Thuật ngữ |
Tên đầy đủ |
Nghĩa tiếng Việt |
|
ICJ |
International Court of Justice |
Tòa án Công lý Quốc tế |
|
ICC |
International Criminal Court |
Tòa án Hình sự Quốc tế |
|
UNCITRAL |
United Nations Commission on International Trade Law |
Ủy ban Luật Thương mại Quốc tế của Liên Hợp Quốc |
|
WTO |
World Trade Organization |
Tổ chức Thương mại Thế giới |
|
UN |
United Nations |
Liên Hợp Quốc |
|
EU |
European Union |
Liên minh châu Âu |
|
MOU |
Memorandum of Understanding |
Biên bản ghi nhớ |
|
NDA |
Non-Disclosure Agreement |
Thỏa thuận bảo mật thông tin |
|
SPA |
Share Purchase Agreement |
Hợp đồng mua bán cổ phần |
|
LOI |
Letter of Intent |
Thư bày tỏ ý định hợp tác |
|
IP |
Intellectual Property |
Sở hữu trí tuệ |
|
IPR |
Intellectual Property Rights |
Quyền sở hữu trí tuệ |
|
CR |
Copyright |
Quyền tác giả |
|
PAT |
Patent |
Bằng sáng chế |
|
GDPR |
General Data Protection Regulation |
Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của EU |
|
AML |
Anti-Money Laundering |
Chống rửa tiền |
|
KYC |
Know Your Customer |
Quy trình xác minh khách hàng |
|
CSR |
Corporate Social Responsibility |
Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp |
|
JV |
Joint Venture |
Liên doanh |
|
M&A |
Mergers and Acquisitions |
Hoạt động sáp nhập và mua lại doanh nghiệp |
|
SCOTUS |
Supreme Court of the United States |
Tòa án Tối cao Hoa Kỳ |
|
DOJ |
Department of Justice |
Bộ Tư pháp |
|
DPP |
Director of Public Prosecutions |
Viện trưởng Viện Công tố |
|
FOIA |
Freedom of Information Act |
Luật Tự do tiếp cận thông tin |
|
UCC |
Uniform Commercial Code |
Bộ luật Thương mại Thống nhất của Hoa Kỳ |
Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành Luật thường dùng
Các mẫu câu tiếng Anh dưới đây thường được sử dụng trong tư vấn pháp lý, soạn thảo hợp đồng, làm việc với khách hàng, giải quyết tranh chấp…
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Dịch nghĩa tiếng Việt |
|
How may I assist you with your legal matter today? |
Tôi có thể hỗ trợ vấn đề pháp lý của bạn hôm nay như thế nào? |
|
Could you please provide more details about the case? |
Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về vụ việc được không? |
|
We need to review the relevant legal documents first. |
Chúng tôi cần xem xét các tài liệu pháp lý liên quan trước. |
|
According to the applicable law, you have the right to appeal. |
Theo quy định pháp luật hiện hành, bạn có quyền kháng cáo. |
|
We will assess the legal risks before making a decision. |
Chúng tôi sẽ đánh giá các rủi ro pháp lý trước khi đưa ra quyết định. |
|
Please ensure that all information provided is accurate. |
Vui lòng đảm bảo mọi thông tin cung cấp là chính xác. |
|
This matter falls under the jurisdiction of the court. |
Vấn đề này thuộc thẩm quyền giải quyết của tòa án. |
|
The evidence appears to support your claim. |
Các chứng cứ có vẻ đang ủng hộ yêu cầu của bạn. |
|
We recommend resolving this dispute through mediation. |
Chúng tôi khuyến nghị giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải. |
|
The contract must comply with applicable regulations. |
Hợp đồng phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành. |
|
Please read the terms and conditions carefully. |
Vui lòng đọc kỹ các điều khoản và điều kiện. |
|
Both parties must fulfill their contractual obligations. |
Cả hai bên phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hợp đồng. |
|
A breach of contract may result in legal liability. |
Vi phạm hợp đồng có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý. |
|
We are currently negotiating the terms of the agreement. |
Chúng tôi hiện đang đàm phán các điều khoản của thỏa thuận. |
|
The agreement will become effective upon signing. |
Thỏa thuận sẽ có hiệu lực sau khi được ký kết. |
|
We advise you to seek independent legal advice. |
Chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến tư vấn pháp lý độc lập. |
|
The client has authorized us to act on their behalf. |
Khách hàng đã ủy quyền cho chúng tôi đại diện xử lý vụ việc. |
|
We are preparing the necessary legal documents. |
Chúng tôi đang chuẩn bị các tài liệu pháp lý cần thiết. |
|
The case is currently under investigation. |
Vụ việc hiện đang được điều tra. |
|
The defendant has denied all allegations. |
Bị cáo đã phủ nhận toàn bộ các cáo buộc. |
|
The witness will testify before the court. |
Nhân chứng sẽ đưa ra lời khai trước tòa án. |
|
The court has issued its final judgment. |
Tòa án đã ban hành bản án cuối cùng. |
|
An appeal must be filed within the prescribed time limit. |
Đơn kháng cáo phải được nộp trong thời hạn luật định. |
|
We are reviewing the compliance requirements. |
Chúng tôi đang rà soát các yêu cầu về tuân thủ pháp luật. |
|
The company is committed to legal compliance. |
Công ty cam kết tuân thủ các quy định pháp luật. |
|
The dispute has been settled amicably. |
Tranh chấp đã được giải quyết trên tinh thần hòa giải. |
|
Please sign the agreement in the designated area. |
Vui lòng ký vào vị trí được chỉ định trên hợp đồng. |
|
The parties have reached a mutual agreement. |
Các bên đã đạt được thỏa thuận chung. |
|
We will represent you throughout the legal proceedings. |
Chúng tôi sẽ đại diện cho bạn trong suốt quá trình tố tụng. |
|
Let us discuss the possible legal solutions. |
Hãy cùng thảo luận các phương án giải quyết pháp lý khả thi. |

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành luật
Một số đoạn hội thoại tiếng Anh chuyên ngành Luật
Bên cạnh việc học từ vựng và mẫu câu riêng lẻ, luyện tập thông qua các đoạn hội thoại thực tế là cách hiệu quả để tăng khả năng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Luật. Dưới đây là một số đoạn hội thoại thường gặp nhất!
Hội thoại 1: Luật sư tư vấn khách hàng về tranh chấp hợp đồng
Lawyer: Good morning. How can I help you today?
Luật sư: Chào ông/bà. Tôi có thể giúp gì cho ông/bà hôm nay?
Client: I would like to seek legal advice regarding a breach of contract.
Khách hàng: Tôi muốn được tư vấn pháp lý về một vụ vi phạm hợp đồng.
Lawyer: Could you please explain the situation in more detail?
Luật sư: Ông/bà có thể trình bày chi tiết hơn về vụ việc được không?
Client: The other party failed to deliver the goods on time as agreed.
Khách hàng: Bên đối tác đã không giao hàng đúng thời hạn như thỏa thuận.
Lawyer: Do you have a signed contract and related documents?
Luật sư: Ông/bà có hợp đồng đã ký và các tài liệu liên quan không?
Client: Yes, I have all the documents and correspondence records.
Khách hàng: Có, tôi có đầy đủ hợp đồng và các thư từ trao đổi.
Lawyer: Based on the information provided, you may have grounds to claim damages.
Luật sư: Dựa trên thông tin cung cấp, ông/bà có thể có căn cứ yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Hội thoại 2: Trao đổi về hợp đồng lao động
HR Manager: We are reviewing the employment contract before signing.
Trưởng phòng nhân sự: Chúng tôi đang rà soát hợp đồng lao động trước khi ký kết.
Legal Counsel: Have all terms and conditions been clearly stated?
Cố vấn pháp lý: Tất cả điều khoản và điều kiện đã được quy định rõ ràng chưa?
HR Manager: Yes, including salary, benefits, and working hours.
Trưởng phòng nhân sự: Có, bao gồm tiền lương, chế độ phúc lợi và thời giờ làm việc.
Legal Counsel: Does the contract comply with current labor regulations?
Cố vấn pháp lý: Hợp đồng có tuân thủ các quy định lao động hiện hành không?
HR Manager: We believe it does, but we need your confirmation.
Trưởng phòng nhân sự: Chúng tôi nghĩ là có, nhưng cần sự xác nhận từ anh/chị.
Legal Counsel: I will conduct a final review and provide legal comments.
Cố vấn pháp lý: Tôi sẽ tiến hành kiểm tra lần cuối và đưa ra ý kiến pháp lý.
HR Manager: Thank you. We appreciate your assistance.
Trưởng phòng nhân sự: Cảm ơn anh/chị. Chúng tôi rất trân trọng sự hỗ trợ này.
Hội thoại 3: Chuẩn bị cho phiên tòa
Lawyer: Have you reviewed all the evidence for tomorrow’s hearing?
Luật sư: Anh/chị đã xem xét toàn bộ chứng cứ cho phiên điều trần ngày mai chưa?
Paralegal: Yes, all documents have been organized and indexed.
Trợ lý pháp lý: Rồi, tất cả tài liệu đã được sắp xếp và đánh dấu.
Lawyer: Have we contacted all the witnesses?
Luật sư: Chúng ta đã liên hệ với tất cả các nhân chứng chưa?
Paralegal: Yes, they have confirmed their attendance.
Trợ lý pháp lý: Rồi, họ đã xác nhận sẽ có mặt.
Lawyer: Excellent. We should be fully prepared for the hearing.
Luật sư: Rất tốt. Chúng ta nên chuẩn bị đầy đủ cho phiên điều trần.
Paralegal: Is there anything else you would like me to prepare?
Trợ lý pháp lý: Anh/chị còn muốn tôi chuẩn bị thêm gì không?
Lawyer: Please prepare copies of the exhibits for the court and opposing counsel.
Luật sư: Hãy chuẩn bị các bản sao chứng cứ để nộp cho tòa án và phía đối phương.
Trên đây là tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật đầy đủ và chi tiết nhất. Việc học và ghi nhớ từ các từ vựng này là nền tảng quan trọng giúp người học nâng cao khả năng đọc hiểu tài liệu pháp lý, giao tiếp chuyên môn và làm việc trong môi trường quốc tế.
