500+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật thường gặp

21/06/2026

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật là yếu tố quan trọng giúp người làm trong lĩnh vực pháp lý nâng cao năng lực chuyên môn. Bên cạnh các chương trình đào tạo tiếng anh doanh nghiệp, việc trang bị vốn từ pháp lý chuẩn xác còn hỗ trợ hiệu quả trong học tập, nghiên cứu và xử lý các tình huống nghề nghiệp thực tế. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đầy đủ bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật thông dụng nhất!

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật cơ bản

Để học tốt tiếng Anh pháp lý, người học cần bắt đầu từ những nhóm từ vựng nền tảng. Việc nắm vững các thuật ngữ cơ bản sẽ giúp bạn đọc hiểu văn bản pháp lý nhanh hơn và giao tiếp chuyên môn hiệu quả hơn.

Từ vựng tiếng Anh về tên gọi các Luật

Mỗi lĩnh vực pháp luật đều có hệ thống thuật ngữ riêng phản ánh phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của ngành luật đó. Việc ghi nhớ tên gọi các luật bằng tiếng Anh giúp sinh viên, luật sư và chuyên viên pháp chế dễ dàng tiếp cận tài liệu.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa chi tiết

Constitution

/ˌkɒnstɪˈtjuːʃn/

Hiến pháp

Civil Code

/ˈsɪvɪl koʊd/

Bộ luật Dân sự

Criminal Code

/ˈkrɪmɪnl koʊd/

Bộ luật Hình sự

Labor Code

/ˈleɪbər koʊd/

Bộ luật Lao động

Code of Civil Procedure

/ˌkoʊd əv ˈsɪvɪl prəˈsiːdʒər/

Bộ luật Tố tụng Dân sự

Criminal Procedure Code

/ˈkrɪmɪnl prəˈsiːdʒər koʊd/

Bộ luật Tố tụng Hình sự

Law on Investment

/lɔː ɒn ɪnˈvestmənt/

Luật Đầu tư

Law on Enterprises

/lɔː ɒn ˈɪntərˌpraɪzɪz/

Luật Doanh nghiệp

Competition Law

/ˌkɒmpəˈtɪʃn lɔː/

Luật Cạnh tranh

Maritime Code

/ˈmærɪtaɪm koʊd/

Bộ luật Hàng hải

Law on Securities

/lɔː ɒn sɪˈkjʊrɪtiz/

Luật Chứng khoán

Law on Environmental Protection

/lɔː ɒn ɪnˌvaɪrənˈmɛntl prəˈtekʃn/

Luật Bảo vệ Môi trường

Law on Marriage and Family

/lɔː ɒn ˈmærɪdʒ ænd ˈfæməli/

Luật Hôn nhân Gia đình

Land Law

/lænd lɔː/

Luật Đất đai

Tên gọi các luật bằng tiếng Anh

Tên gọi các luật bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về vị trí làm việc trong ngành Luật

Ngành Luật bao gồm nhiều vị trí nghề nghiệp khác nhau, từ luật sư, thẩm phán đến chuyên viên pháp chế doanh nghiệp.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Lawyer

/ˈlɔɪə(r)/

Luật sư

Attorney

/əˈtɜːni/

Luật sư đại diện theo pháp luật

Judge

/dʒʌdʒ/

Thẩm phán

Prosecutor

/ˈprɒsɪkjuːtə(r)/

Công tố viên

Legal Counsel

/ˈliːɡl ˈkaʊnsl/

Cố vấn pháp lý

Legal Consultant

/ˈliːɡl kənˈsʌltənt/

Chuyên gia tư vấn pháp luật

Paralegal

/ˌpærəˈliːɡl/

Trợ lý pháp lý

Notary Public

/ˈnəʊtəri ˈpʌblɪk/

Công chứng viên

Arbitrator

/ˈɑːbɪtreɪtə(r)/

Trọng tài viên

Mediator

/ˈmiːdieɪtə(r)/

Hòa giải viên

Từ vựng tiếng Anh về các nơi làm việc trong ngành Luật

Ngoài việc ghi nhớ thuật ngữ về chức danh nghề nghiệp, người học cũng nên làm quen với từ vựng chỉ các cơ quan, tổ chức và địa điểm làm việc trong lĩnh vực pháp lý.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Court

/kɔːt/

Tòa án

Supreme Court

/suːˈpriːm kɔːt/

Tòa án Tối cao

Law Firm

/lɔː fɜːm/

Công ty luật

Prosecutor’s Office

/ˈprɒsɪkjuːtəz ˈɒfɪs/

Viện kiểm sát

Ministry of Justice

/ˈmɪnɪstri əv ˈdʒʌstɪs/

Bộ Tư pháp

Legal Department

/ˈliːɡl dɪˈpɑːtmənt/

Phòng pháp chế

Arbitration Center

/ˌɑːbɪˈtreɪʃn ˈsentə(r)/

Trung tâm trọng tài

Notary Office

/ˈnəʊtəri ˈɒfɪs/

Văn phòng công chứng

Police Station

/pəˈliːs ˈsteɪʃn/

Đồn cảnh sát

Detention Center

/dɪˈtenʃn ˈsentə(r)/

Trung tâm tạm giam

Từ vựng tiếng Anh về tố tụng và xét xử

Tố tụng và xét xử là quá trình giải quyết các tranh chấp hoặc xử lý hành vi vi phạm pháp luật theo trình tự do pháp luật quy định. Dưới đây là từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật về tố tụng và xét xử!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Lawsuit

/ˈlɔːsuːt/

Vụ kiện dân sự

Litigation

/ˌlɪtɪˈɡeɪʃn/

Quá trình tố tụng tại tòa án

Trial

/ˈtraɪəl/

Phiên tòa xét xử

Hearing

/ˈhɪərɪŋ/

Phiên điều trần, phiên họp xét xử

Plaintiff

/ˈpleɪntɪf/

Nguyên đơn

Defendant

/dɪˈfendənt/

Bị đơn, bị cáo

Witness

/ˈwɪtnəs/

Nhân chứng

Testimony

/ˈtestɪməni/

Lời khai của nhân chứng

Evidence

/ˈevɪdəns/

Chứng cứ

Proof

/pruːf/

Bằng chứng chứng minh

Appeal

/əˈpiːl/

Kháng cáo

Judgment

/ˈdʒʌdʒmənt/

Bản án, phán quyết của tòa

Verdict

/ˈvɜːdɪkt/

Phán quyết của hội đồng xét xử

Conviction

/kənˈvɪkʃn/

Kết tội

Acquittal

/əˈkwɪtl/

Tuyên vô tội

Từ vựng tiếng Anh về tố tục, xét xử

Từ vựng tiếng Anh về tố tục, xét xử

Từ vựng về quyền và nghĩa vụ pháp lý

Quyền và nghĩa vụ pháp lý là những khái niệm cốt lõi trong mọi hệ thống pháp luật. Các thuật ngữ thuộc nhóm này thường xuất hiện trong hợp đồng, văn bản quy phạm pháp luật, hồ sơ doanh nghiệp và các hoạt động tư vấn pháp lý hằng ngày.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Legal Right

/ˈliːɡl raɪt/

Quyền hợp pháp được pháp luật bảo vệ

Human Rights

/ˌhjuːmən ˈraɪts/

Quyền con người

Civil Rights

/ˈsɪvl raɪts/

Quyền dân sự

Obligation

/ˌɒblɪˈɡeɪʃn/

Nghĩa vụ pháp lý

Duty

/ˈdjuːti/

Trách nhiệm, nghĩa vụ phải thực hiện

Responsibility

/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/

Trách nhiệm pháp lý hoặc nghề nghiệp

Liability

/ˌlaɪəˈbɪləti/

Trách nhiệm pháp lý phải bồi thường hoặc chịu hậu quả

Accountability

/əˌkaʊntəˈbɪləti/

Trách nhiệm giải trình

Compliance

/kəmˈplaɪəns/

Sự tuân thủ pháp luật hoặc quy định

Breach

/briːtʃ/

Hành vi vi phạm nghĩa vụ hoặc hợp đồng

Compensation

/ˌkɒmpenˈseɪʃn/

Khoản bồi thường thiệt hại

Damages

/ˈdæmɪdʒɪz/

Tiền bồi thường do thiệt hại gây ra

Entitlement

/ɪnˈtaɪtlmənt/

Quyền được hưởng theo quy định pháp luật

Enforcement

/ɪnˈfɔːsmənt/

Việc thực thi hoặc cưỡng chế thi hành pháp luật

Legal Capacity

/ˈliːɡl kəˈpæsəti/

Năng lực pháp luật, năng lực hành vi pháp lý

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật theo lĩnh vực

Mỗi lĩnh vực pháp luật đều có hệ thống thuật ngữ chuyên môn riêng phản ánh đặc thù của từng ngành luật. Việc học từ vựng theo từng lĩnh vực giúp người học dễ ghi nhớ hơn.

Từ vựng Luật dân sự

Luật dân sự điều chỉnh các quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân giữa cá nhân, tổ chức trong xã hội. Các thuật ngữ thuộc lĩnh vực này thường xuất hiện trong hợp đồng, tranh chấp tài sản, thừa kế và các giao dịch dân sự khác.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa chi tiết

Civil Law

/ˈsɪvəl lɔː/

Luật dân sự (điều chỉnh quan hệ tài sản, hôn nhân gia đình)

Civil Court

/ˈsɪvəl kɔːrt/

Tòa án dân sự

Plaintiff

/ˈplɔːtɪf/

Nguyên đơn (người khởi kiện)

Defendant

/dɪˈfɛndənt/

Bị đơn (người bị kiện)

Contract

/ˈkɒntrækt/

Hợp đồng (khế ước giữa các bên)

Agreement

/əˈɡriːmənt/

Thỏa thuận, khế ước

Damages

/ˈdæmɪdʒɪz/

Tiền bồi thường thiệt hại

Tort

/tɔːrt/

Trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng

Liability

/laɪəˈbɪlɪti/

Trách nhiệm pháp lý

Property

/ˈprɒpəti/

Tài sản

Injunction

/ɪnˈdʒʌŋkʃn/

Lệnh cấm (yêu cầu dừng hoặc thực hiện hành động)

Partition

/pɑːrˈtɪʃn/

Chia tài sản chung

Trust

/trʌst/

Quỹ tín thác (tài sản được quản lý cho người thụ hưởng)

Estate

/ɪˈsteɪt/

Tài sản thừa kế / Dinh thự

Heir

/eər/

Người thừa kế

Will

/wɪl/

Di chúc

Guardianship

/ˈɡɑːrdiənʃɪp/

Quyền bảo trợ / giám hộ

Custody

/ˈkʌstədi/

Quyền nuôi dưỡng (thường trong hôn nhân gia đình)

Marriage

/ˈmærɪdʒ/

Hôn nhân

Divorce

/dɪˈvɔːrs/

Ly hôn

Negligence

/ˈnɛɡlɪdʒəns/

Sự thiếu cẩn trọng (gây thiệt hại ngoài hợp đồng)

Breach of Contract

/briːtʃ əv ˈkɒntrækt/

Vi phạm hợp đồng

Remedies

/ˈrɛmədiːz/

Biện pháp khắc phục (cách giải quyết vi phạm)

Compensation

/ˌkɒmpənˈseɪʃn/

Tiền bồi thường

Litigation

/lɪˈtɪɡeɪʃn/

Vụ kiện, quá trình kiện tụng

Summons

/ˈsʌmən(z)/

Trát đòi hầu tòa

Deposition

/ˌdɛpəˈzɪʃn/

Lời khai (trước tòa)

Affidavit

/əˈfɪdəvət/

Bản khai (văn bản khai diputados dưới tuyên thệ)

Từ vựng Luật hình sự

Luật hình sự quy định các hành vi phạm tội và hình phạt áp dụng đối với người vi phạm. Đây là nhóm thuật ngữ thường gặp trong hồ sơ điều tra, truy tố, xét xử và các tài liệu liên quan đến tội phạm học.

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa chi tiết

Criminal Law

/ˈkrɪmɪnl lɔː/

Luật hình sự (điều chỉnh tội phạm)

Crime

/kraɪm/

Tội phạm

Felony

/ˈfɛləni/

Tội nghiêm trọng (phạt tù > 1 năm)

Misdemeanor

/ˌmɪsdɪˈmiːnər/

Tội nhẹ (phạt dưới 1 năm)

Arrest

/əˈrest/

Bắt giữ

Suspect

/ˈsʌspɛkt/

Nghi phạm

Defendant

/dɪˈfɛndənt/

Bị cáo

Prosecutor

/ˈprɒsɪkjuːtər/

Công tố viên

Indictment

/ɪnˈdɪktmənt/

Trát truy tố (cáo trạng)

Arraignment

/əˈreɪnmənt/

Sự luận tội (buổi ra tòa khi bị cáo nhận trát)

Conviction

/kəˈvɪkʃn/

Kết tội / Kết án

Acquittal

/əˈkwɪtl/

Xử trắng án / BCLÁ

Trial

/ˈtraɪəl/

Phiên tòa xét xử

Jury

/ˈjʊri/

Bồi thẩm đoàn

Judge

/dʒʌdʒ/

Thẩm phán

Verdict

/ˈvɜːrdɪkt/

Phán quyết / Lời tuyên án

Sentence

/ˈsɛnts/

Án phạt (tù, tiền)

Capital Punishment

/ˈkæpɪtl ˈpʌnɪʃmənt/

Án tử hình

Imprisonment

/ɪmˈprɪznmənt/

imprisonment (tù)

Bail

/beɪl/

Tiền bảo lãnh

Probation

/proʊˈbeɪʃn/

Sởi thường (không tù, giám sát)

Cross-examination

/ˌkrɒs ɪɡˌzæmɪˈneɪʃn/

Đối chất (hỏi nhân chứng bên kia)

Deposition

/ˌdɛpəˈzɪʃn/

Lời khai (trước tòa)

Perjury

/ˈpɜːrdʒəri/

Khai man (khi khai dưới tuyên thệ)

Assault

/əˈsɔːlt/

Tấn công, hành hung

Theft

/θeft/

Trộm cắp

Robbery

/ˈrɒbəri/

Cướp

Homicide

/ˈhɒmɪsaɪd/

Giết người

Từ vựng tiếng Anh về luật hình sư

Từ vựng tiếng Anh về luật hình sư

Từ vựng Luật thương mại

Luật thương mại điều chỉnh các hoạt động kinh doanh, mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ, đầu tư và các giao dịch thương mại khác. Dưới đây là các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật thương mại thường gặp nhất!

Từ vựng

Phiên âm

Dịch nghĩa chi tiết

Commercial Law

/kəˈmɜːrʃl lɔː/

Luật thương mại

Contract

/ˈkɒntrækt/

Hợp đồng (khế ước giữa các bên)

Business Contract

/ˈbɪznɪs ˈkɒntrækt/

Hợp đồng kinh tế

Agreement

/əˈɡriːmənt/

Thỏa thuận, khế ước

Party

/ˈpɑːrti/

Các bên (trong hợp đồng)

Sale of Goods

/seɪl əv ɡʊdz/

Bán hàng (giao dịch thương mại)

Purchase

/ˈpɜːrtʃəs/

Mua

Transaction

/trænˈzækʃn/

Giao dịch, thương vụ

Trade

/treɪd/

Thương mại, buôn bán

Merchant

/ˈmɜːrtʃənt/

Thương gia

Dispute

/dɪsˈpiːt/

Tranh chấp

Breach of Contract

/briːtʃ əv ˈkɒntrækt/

Vi phạm hợp đồng

Arbitration

/ˌɑːrbɪˈtreɪʃn/

Trọng tài (phân xử tranh chấp)

Commercial Arbitration

/kəˈmɜːrʃl ˌɑːrbɪˈtreɪʃn/

Trọng tài thương mại

Sanction

/ˈsæŋkʃn/

Chế tài (biện pháp xử lý vi phạm)

Franchise

/ˈfræntʃaɪz/

Nhượng quyền thương mại

Regulation

/ˌrɛɡjəˈleɪʃn/

Quy tắc, quy định

Compliance

/kəmˈplaɪəns/

Tuân thủ (làm đúng quy định)

Unfair Competition

/ʌnˈfɛr kəmˈpɛtɪʃn/

Cạnh tranh không bình đẳng

Unfair Business

/ʌnˈfɛr ˈbɪznɪs/

Kinh doanh gian lận

Guarantee

/ˈɡærənti/

Bảo lãnh, đảm bảo

Certificate of Origin

/ˈsɜːrtɪfɪkət əv ˈɔːrdʒɪn/

Chứng nhận xuất xứ

Buyer

/ˈbaɪər/

Bên mua

Seller

/ˈsɛlər/

Bên bán

International Payment

/ɪnˈtɜːrnæʃnl ˈpeɪmənt/

Thanh toán quốc tế

Corporation

/kəˈrpɔːreɪʃn/

Tập đoàn, công ty

Board of Directors

/bɔːrd əv daɪˈrɛktərs/

Ban giám đốc

Head Office

/hed ˈɔːfɪs/

Trụ sở chính

Từ vựng tiếng Anh về Luật lao động

Luật lao động là lĩnh vực pháp luật điều chỉnh quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động. Dưới đây là 30 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật lao động thường gặp.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Labor Law (US) / Labour Law (UK)

/ˈleɪbə(r) lɔː/

Luật Lao động

Employment Contract

/ɪmˈplɔɪmənt ˈkɒntrækt/

Hợp đồng lao động

Employer

/ɪmˈplɔɪə(r)/

Người sử dụng lao động

Employee

/ɪmˈplɔɪiː/

Người lao động

Employment Relationship

/ɪmˈplɔɪmənt rɪˈleɪʃnʃɪp/

Quan hệ lao động

Recruitment

/rɪˈkruːtmənt/

Tuyển dụng

Probation Period

/prəˈbeɪʃn ˈpɪəriəd/

Thời gian thử việc

Working Conditions

/ˈwɜːkɪŋ kənˈdɪʃnz/

Điều kiện làm việc

Working Hours

/ˈwɜːkɪŋ aʊəz/

Giờ làm việc

Overtime

/ˈəʊvətaɪm/

Làm thêm giờ

Wage

/weɪdʒ/

Tiền công

Salary

/ˈsæləri/

Tiền lương

Minimum Wage

/ˈmɪnɪməm weɪdʒ/

Mức lương tối thiểu

Allowance

/əˈlaʊəns/

Phụ cấp

Bonus

/ˈbəʊnəs/

Tiền thưởng

Social Insurance

/ˈsəʊʃl ɪnˈʃʊərəns/

Bảo hiểm xã hội

Health Insurance

/helθ ɪnˈʃʊərəns/

Bảo hiểm y tế

Unemployment Insurance

/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt ɪnˈʃʊərəns/

Bảo hiểm thất nghiệp

Occupational Safety

/ˌɒkjəˈpeɪʃənl ˈseɪfti/

An toàn lao động

Workplace Accident

/ˈwɜːkpleɪs ˈæksɪdənt/

Tai nạn lao động

Annual Leave

/ˈænjuəl liːv/

Nghỉ phép năm

Maternity Leave

/məˈtɜːnəti liːv/

Nghỉ thai sản

Collective Bargaining

/kəˈlektɪv ˈbɑːɡənɪŋ/

Thương lượng tập thể

Trade Union

/treɪd ˈjuːniən/

Công đoàn

Labor Dispute

/ˈleɪbə dɪˈspjuːt/

Tranh chấp lao động

Grievance

/ˈɡriːvəns/

Khiếu nại lao động

Disciplinary Action

/ˌdɪsəplɪˈneri ˈækʃn/

Biện pháp kỷ luật lao động

Dismissal

/dɪsˈmɪsl/

Sa thải

Termination of Employment

/ˌtɜːmɪˈneɪʃn əv ɪmˈplɔɪmənt/

Chấm dứt hợp đồng lao động

Severance Pay

/ˈsevərəns peɪ/

Trợ cấp thôi việc

Từ vựng tiếng Anh về Luật quốc tế

Luật quốc tế là hệ thống các nguyên tắc và quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia, tổ chức quốc tế và các chủ thể khác của luật quốc tế. Dưới đây là 30 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật quốc tế thường gặp nhất!

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

International Law

/ˌɪntəˈnæʃnəl lɔː/

Luật quốc tế

Treaty

/ˈtriːti/

Điều ước quốc tế

Convention

/kənˈvenʃn/

Công ước quốc tế

Agreement

/əˈɡriːmənt/

Hiệp định

Protocol

/ˈprəʊtəkɒl/

Nghị định thư

Charter

/ˈtʃɑːtə(r)/

Hiến chương

Sovereignty

/ˈsɒvrənti/

Chủ quyền quốc gia

Jurisdiction

/ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃn/

Thẩm quyền tài phán

State

/steɪt/

Quốc gia

Member State

/ˈmembə steɪt/

Quốc gia thành viên

International Organization

/ˌɪntəˈnæʃnəl ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/

Tổ chức quốc tế

United Nations (UN)

/juːˈnaɪtɪd ˈneɪʃnz/

Liên Hợp Quốc

Diplomatic Relations

/ˌdɪpləˈmætɪk rɪˈleɪʃnz/

Quan hệ ngoại giao

Diplomatic Immunity

/ˌdɪpləˈmætɪk ɪˈmjuːnəti/

Quyền miễn trừ ngoại giao

Ambassador

/æmˈbæsədə(r)/

Đại sứ

Consul

/ˈkɒnsl/

Lãnh sự

Ratification

/ˌrætɪfɪˈkeɪʃn/

Phê chuẩn điều ước

Accession

/əkˈseʃn/

Gia nhập điều ước quốc tế

Reservation

/ˌrezəˈveɪʃn/

Bảo lưu điều ước quốc tế

Human Rights

/ˌhjuːmən ˈraɪts/

Quyền con người

Humanitarian Law

/hjuːˌmænɪˈteəriən lɔː/

Luật nhân đạo quốc tế

Refugee

/ˌrefjuˈdʒiː/

Người tị nạn

Asylum

/əˈsaɪləm/

Quy chế tị nạn, quyền tị nạn

Extradition

/ˌekstrəˈdɪʃn/

Dẫn độ

War Crime

/wɔː kraɪm/

Tội phạm chiến tranh

International Tribunal

/ˌɪntəˈnæʃnəl traɪˈbjuːnl/

Tòa án quốc tế

International Court of Justice (ICJ)

/ˌɪntəˈnæʃnəl kɔːt əv ˈdʒʌstɪs/

Tòa án Công lý Quốc tế

Arbitration

/ˌɑːbɪˈtreɪʃn/

Trọng tài quốc tế

Dispute Settlement

/dɪˈspjuːt ˈsetlmənt/

Giải quyết tranh chấp quốc tế

Customary International Law

/ˈkʌstəməri ˌɪntəˈnæʃnəl lɔː/

Tập quán pháp quốc tế

Các cụm từ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành Luật

Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành Luật thường gặp:

Viết tắt/Thuật ngữ

Tên đầy đủ

Nghĩa tiếng Việt

ICJ

International Court of Justice

Tòa án Công lý Quốc tế

ICC

International Criminal Court

Tòa án Hình sự Quốc tế

UNCITRAL

United Nations Commission on International Trade Law

Ủy ban Luật Thương mại Quốc tế của Liên Hợp Quốc

WTO

World Trade Organization

Tổ chức Thương mại Thế giới

UN

United Nations

Liên Hợp Quốc

EU

European Union

Liên minh châu Âu

MOU

Memorandum of Understanding

Biên bản ghi nhớ

NDA

Non-Disclosure Agreement

Thỏa thuận bảo mật thông tin

SPA

Share Purchase Agreement

Hợp đồng mua bán cổ phần

LOI

Letter of Intent

Thư bày tỏ ý định hợp tác

IP

Intellectual Property

Sở hữu trí tuệ

IPR

Intellectual Property Rights

Quyền sở hữu trí tuệ

CR

Copyright

Quyền tác giả

PAT

Patent

Bằng sáng chế

GDPR

General Data Protection Regulation

Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của EU

AML

Anti-Money Laundering

Chống rửa tiền

KYC

Know Your Customer

Quy trình xác minh khách hàng

CSR

Corporate Social Responsibility

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

JV

Joint Venture

Liên doanh

M&A

Mergers and Acquisitions

Hoạt động sáp nhập và mua lại doanh nghiệp

SCOTUS

Supreme Court of the United States

Tòa án Tối cao Hoa Kỳ

DOJ

Department of Justice

Bộ Tư pháp

DPP

Director of Public Prosecutions

Viện trưởng Viện Công tố

FOIA

Freedom of Information Act

Luật Tự do tiếp cận thông tin

UCC

Uniform Commercial Code

Bộ luật Thương mại Thống nhất của Hoa Kỳ

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành Luật thường dùng

Các mẫu câu tiếng Anh dưới đây thường được sử dụng trong tư vấn pháp lý, soạn thảo hợp đồng, làm việc với khách hàng, giải quyết tranh chấp…

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa tiếng Việt

How may I assist you with your legal matter today?

Tôi có thể hỗ trợ vấn đề pháp lý của bạn hôm nay như thế nào?

Could you please provide more details about the case?

Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về vụ việc được không?

We need to review the relevant legal documents first.

Chúng tôi cần xem xét các tài liệu pháp lý liên quan trước.

According to the applicable law, you have the right to appeal.

Theo quy định pháp luật hiện hành, bạn có quyền kháng cáo.

We will assess the legal risks before making a decision.

Chúng tôi sẽ đánh giá các rủi ro pháp lý trước khi đưa ra quyết định.

Please ensure that all information provided is accurate.

Vui lòng đảm bảo mọi thông tin cung cấp là chính xác.

This matter falls under the jurisdiction of the court.

Vấn đề này thuộc thẩm quyền giải quyết của tòa án.

The evidence appears to support your claim.

Các chứng cứ có vẻ đang ủng hộ yêu cầu của bạn.

We recommend resolving this dispute through mediation.

Chúng tôi khuyến nghị giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải.

The contract must comply with applicable regulations.

Hợp đồng phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.

Please read the terms and conditions carefully.

Vui lòng đọc kỹ các điều khoản và điều kiện.

Both parties must fulfill their contractual obligations.

Cả hai bên phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ hợp đồng.

A breach of contract may result in legal liability.

Vi phạm hợp đồng có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý.

We are currently negotiating the terms of the agreement.

Chúng tôi hiện đang đàm phán các điều khoản của thỏa thuận.

The agreement will become effective upon signing.

Thỏa thuận sẽ có hiệu lực sau khi được ký kết.

We advise you to seek independent legal advice.

Chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo ý kiến tư vấn pháp lý độc lập.

The client has authorized us to act on their behalf.

Khách hàng đã ủy quyền cho chúng tôi đại diện xử lý vụ việc.

We are preparing the necessary legal documents.

Chúng tôi đang chuẩn bị các tài liệu pháp lý cần thiết.

The case is currently under investigation.

Vụ việc hiện đang được điều tra.

The defendant has denied all allegations.

Bị cáo đã phủ nhận toàn bộ các cáo buộc.

The witness will testify before the court.

Nhân chứng sẽ đưa ra lời khai trước tòa án.

The court has issued its final judgment.

Tòa án đã ban hành bản án cuối cùng.

An appeal must be filed within the prescribed time limit.

Đơn kháng cáo phải được nộp trong thời hạn luật định.

We are reviewing the compliance requirements.

Chúng tôi đang rà soát các yêu cầu về tuân thủ pháp luật.

The company is committed to legal compliance.

Công ty cam kết tuân thủ các quy định pháp luật.

The dispute has been settled amicably.

Tranh chấp đã được giải quyết trên tinh thần hòa giải.

Please sign the agreement in the designated area.

Vui lòng ký vào vị trí được chỉ định trên hợp đồng.

The parties have reached a mutual agreement.

Các bên đã đạt được thỏa thuận chung.

We will represent you throughout the legal proceedings.

Chúng tôi sẽ đại diện cho bạn trong suốt quá trình tố tụng.

Let us discuss the possible legal solutions.

Hãy cùng thảo luận các phương án giải quyết pháp lý khả thi.

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành luật

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành luật

Một số đoạn hội thoại tiếng Anh chuyên ngành Luật

Bên cạnh việc học từ vựng và mẫu câu riêng lẻ, luyện tập thông qua các đoạn hội thoại thực tế là cách hiệu quả để tăng khả năng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành Luật. Dưới đây là một số đoạn hội thoại thường gặp nhất!

Hội thoại 1: Luật sư tư vấn khách hàng về tranh chấp hợp đồng

Lawyer: Good morning. How can I help you today?

Luật sư: Chào ông/bà. Tôi có thể giúp gì cho ông/bà hôm nay?

Client: I would like to seek legal advice regarding a breach of contract.

Khách hàng: Tôi muốn được tư vấn pháp lý về một vụ vi phạm hợp đồng.

Lawyer: Could you please explain the situation in more detail?

Luật sư: Ông/bà có thể trình bày chi tiết hơn về vụ việc được không?

Client: The other party failed to deliver the goods on time as agreed.

Khách hàng: Bên đối tác đã không giao hàng đúng thời hạn như thỏa thuận.

Lawyer: Do you have a signed contract and related documents?

Luật sư: Ông/bà có hợp đồng đã ký và các tài liệu liên quan không?

Client: Yes, I have all the documents and correspondence records.

Khách hàng: Có, tôi có đầy đủ hợp đồng và các thư từ trao đổi.

Lawyer: Based on the information provided, you may have grounds to claim damages.

Luật sư: Dựa trên thông tin cung cấp, ông/bà có thể có căn cứ yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Hội thoại 2: Trao đổi về hợp đồng lao động

HR Manager: We are reviewing the employment contract before signing.

Trưởng phòng nhân sự: Chúng tôi đang rà soát hợp đồng lao động trước khi ký kết.

Legal Counsel: Have all terms and conditions been clearly stated?

Cố vấn pháp lý: Tất cả điều khoản và điều kiện đã được quy định rõ ràng chưa?

HR Manager: Yes, including salary, benefits, and working hours.

Trưởng phòng nhân sự: Có, bao gồm tiền lương, chế độ phúc lợi và thời giờ làm việc.

Legal Counsel: Does the contract comply with current labor regulations?

Cố vấn pháp lý: Hợp đồng có tuân thủ các quy định lao động hiện hành không?

HR Manager: We believe it does, but we need your confirmation.

Trưởng phòng nhân sự: Chúng tôi nghĩ là có, nhưng cần sự xác nhận từ anh/chị.

Legal Counsel: I will conduct a final review and provide legal comments.

Cố vấn pháp lý: Tôi sẽ tiến hành kiểm tra lần cuối và đưa ra ý kiến pháp lý.

HR Manager: Thank you. We appreciate your assistance.

Trưởng phòng nhân sự: Cảm ơn anh/chị. Chúng tôi rất trân trọng sự hỗ trợ này.

Hội thoại 3: Chuẩn bị cho phiên tòa

Lawyer: Have you reviewed all the evidence for tomorrow’s hearing?

Luật sư: Anh/chị đã xem xét toàn bộ chứng cứ cho phiên điều trần ngày mai chưa?

Paralegal: Yes, all documents have been organized and indexed.

Trợ lý pháp lý: Rồi, tất cả tài liệu đã được sắp xếp và đánh dấu.

Lawyer: Have we contacted all the witnesses?

Luật sư: Chúng ta đã liên hệ với tất cả các nhân chứng chưa?

Paralegal: Yes, they have confirmed their attendance.

Trợ lý pháp lý: Rồi, họ đã xác nhận sẽ có mặt.

Lawyer: Excellent. We should be fully prepared for the hearing.

Luật sư: Rất tốt. Chúng ta nên chuẩn bị đầy đủ cho phiên điều trần.

Paralegal: Is there anything else you would like me to prepare?

Trợ lý pháp lý: Anh/chị còn muốn tôi chuẩn bị thêm gì không?

Lawyer: Please prepare copies of the exhibits for the court and opposing counsel.

Luật sư: Hãy chuẩn bị các bản sao chứng cứ để nộp cho tòa án và phía đối phương.

Trên đây là tổng hợp bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật đầy đủ và chi tiết nhất. Việc học và ghi nhớ từ các từ vựng này là nền tảng quan trọng giúp người học nâng cao khả năng đọc hiểu tài liệu pháp lý, giao tiếp chuyên môn và làm việc trong môi trường quốc tế. 

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.