Cấu trúc So that: Công thức, cách dùng và mẹo phân biệt

28/09/2026

Trong tiếng Anh, để diễn đạt mục đích của một hành động, chúng ta có rất nhiều cách nói khác nhau. Tuy nhiên, cấu trúc so that luôn là lựa chọn phổ biến và mang tính ứng dụng cao nhất cả trong giao tiếp hàng ngày lẫn các bài thi học thuật. Bài viết sau đây sẽ phân tích chi tiết công thức và cách dùng cấu trúc so that, giúp bạn ứng dụng chính xác trong học tập và làm việc, giao tiếp.

Cấu trúc So that là gì?

Cấu trúc “So that” trong tiếng Anh mang ý nghĩa là “để, để mà”. Ngữ pháp này được sử dụng để bắt đầu một mệnh đề chỉ mục đích (Clause of purpose), giúp giải thích lý do hoặc mục tiêu của hành động đã được nhắc đến trước đó.

Về vị trí, “so that” luôn đứng ở giữa câu, đóng vai trò là cầu nối liên kết giữa mệnh đề chính (chỉ hành động) và mệnh đề phụ (chỉ mục đích). Giữa hai mệnh đề này không có dấu phẩy ngăn cách.

Ví dụ: I study hard so that I can pass the exam. (Tôi học hành chăm chỉ để tôi có thể vượt qua bài thi.)

Cau-truc-So-that-la-gi

Cấu trúc “So that” trong tiếng Anh mang ý nghĩa là “để, để mà”

Công thức và cách dùng cấu trúc So that chi tiết

Tùy thuộc vào thời điểm xảy ra của hành động ở mệnh đề chính (hiện tại, tương lai hay quá khứ), động từ khuyết thiếu (Modal verbs) đi sau “So that” sẽ có sự biến đổi linh hoạt. Dưới đây là 3 công thức bạn cần nhớ.

Cấu trúc So that ở thì Hiện tại / Tương lai

Khi hành động ở mệnh đề chính diễn ra ở thì Hiện tại hoặc Tương lai, mệnh đề chỉ mục đích phía sau sẽ sử dụng các động từ khuyết thiếu ở dạng hiện tại.

  • Công thức: Mệnh đề chính (Hiện tại/Tương lai) + so that + S + can / will / may + V (nguyên thể)
  • Cách dùng: Diễn tả mục đích của một hành động có thể hoặc dự định sẽ xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ:

  • I study hard so that I can pass the final exam. (Tôi học hành chăm chỉ để có thể vượt qua bài thi cuối kỳ).
  • She is saving money so that she will buy a new laptop next month. (Cô ấy đang tiết kiệm tiền để tháng sau sẽ mua một chiếc laptop mới).

Cấu trúc So that ở thì Quá khứ

Nếu hành động ở mệnh đề chính đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, bắt buộc mệnh đề sau “So that” phải áp dụng quy tắc lùi thì cho các động từ khuyết thiếu.

  • Công thức: Mệnh đề chính (Quá khứ) + so that + S + could / would / might + V (nguyên thể)
  • Cách dùng: Dùng để nói về mục đích của một hành động đã được thực hiện trong quá khứ.

Ví dụ:

  • He locked the door carefully so that nobody could enter. (Anh ấy đã khóa cửa cẩn thận để không ai có thể vào được).
  • They left early so that they wouldn’t miss the flight. (Họ đã rời đi sớm để không bị lỡ chuyến bay).

Dạng phủ định của mệnh đề So that

Khi muốn diễn đạt mục đích “để KHÔNG làm gì đó” hoặc “phòng khi điều gì tồi tệ xảy ra”, bạn chỉ cần thêm “not” ngay sau động từ khuyết thiếu.

Công thức: … so that + S + cannot / could not / won’t / wouldn’t + V (nguyên thể)

Ví dụ:

  • She speaks quietly so that the baby won’t wake up. (Cô ấy nói chuyện nhỏ nhẹ để em bé không bị thức giấc).
  • I hid the present so that my brother couldn’t find it. (Tôi đã giấu món quà đi để em trai tôi không thể tìm thấy).
Cong-thuc-va-cach-dung-cau-truc-So-that-chi-tiet

Công thức và cách dùng cấu trúc So that

Phân biệt So that với các cấu trúc khác

Sự phong phú của tiếng Anh nằm ở chỗ có rất nhiều cấu trúc mang ý nghĩa na ná nhau. Dưới đây là bảng phân biệt trực quan giúp bạn tránh những cái bẫy ngữ pháp phổ biến.

Tiêu chí

So that

So… that

In order that

Ý nghĩa

“Để, để mà” (Chỉ mục đích)

“Quá… đến nỗi mà” (Chỉ nguyên nhân – kết quả)

“Để, để mà” (Chỉ mục đích)

Vị trí chữ “So” và “that”

Đi liền kề nhau (So that).

Tách rời nhau, xen giữa là Tính từ hoặc Trạng từ (So + adj/adv + that).

Đi liền kề nhau (In order that).

Sắc thái

Thường dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Dùng trong cả giao tiếp và văn bản.

Trang trọng (formal) hơn, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, báo cáo.

Ví dụ

I turn on the light so that I can read.

The book is so boring that I fall asleep.

The manager spoke loudly in order that everyone could hear

Phân biệt So that và So… that (Quá… đến nỗi mà)

Hai cấu trúc này chỉ khác nhau một chút về mặt chữ viết nhưng ý nghĩa lại hoàn toàn trái ngược:

  • So that: Chỉ mục đích của hành động. (Hai chữ đứng liền kề nhau).
  • So…that: Chỉ kết quả của một sự việc, mang nghĩa “quá… đến nỗi mà”. (Bị xen giữa bởi một tính từ hoặc trạng từ).

Cấu trúc của So…that: S + V + so + Adj/Adv + that + S + V

Ví dụ:

  • I turned on the AC so that the room would be cooler. (Tôi bật điều hòa để phòng mát hơn – Chỉ mục đích).
  • The room was so cold that I couldn’t sleep. (Căn phòng quá lạnh đến nỗi mà tôi không thể ngủ được – Chỉ kết quả).

Cấu trúc tương đương: So that và In order that

Về mặt công thức và ý nghĩa, “So that” và “In order that” hoàn toàn giống nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Điểm khác biệt duy nhất nằm ở sắc thái biểu đạt: “In order that” mang tính chất nghiêm túc, học thuật và trang trọng hơn so với sự gần gũi của “So that”.

Mẹo viết lại câu từ So that sang In order to:

  • Trường hợp 1 (2 chủ ngữ giống nhau): Bạn chỉ cần bỏ chủ ngữ 2 và động từ khuyết thiếu, sau đó thay So that bằng In order to.

He exercises every day so that he can stay healthy. ➡ He exercises every day in order to stay healthy.

  • Trường hợp 2 (2 chủ ngữ khác nhau): Bạn cần dùng cấu trúc: In order for sb to V.

I speak loudly so that everyone can hear me. ➡ I speak loudly in order for everyone to hear me.

Cách chuyển đổi từ In order to / So as to sang So that

Cả In order to / So as to và So that đều mang nghĩa là “để mà”. Tuy nhiên, theo sau In order to / So as to là một Động từ (V), còn sau So that bắt buộc phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (S + V).

Quy tắc chung:

  • S1 + V1 + in order to / so as to / to + V2 ➔ S1 + V1 + so that + S2 + can/could/will/would + V2

Cách chuyển đổi:

Bước 1: Xác định chủ ngữ (S2) cho mệnh đề sau So that.

  • Nếu hành động phía sau do chính chủ ngữ đầu tiên thực hiện, ta lặp lại S1 (hoặc dùng đại từ thay thế). Nếu hành động hướng tới đối tượng khác, ta phải tìm chủ ngữ phù hợp.

Bước 2: Xác định thì của mệnh đề chính (S1 + V1).

  • Nếu V1 ở hiện tại/tương lai ➔ Dùng can/will.
  • Nếu V1 ở quá khứ ➔ Dùng could/would.

Ví dụ:

  • Câu gốc: He studies English in order to get a better job. (Hiện tại)
  • Bước 1: Chủ ngữ thực hiện hành động “get a better job” chính là “He”.
  • Bước 2: Động từ “studies” ở thì hiện tại, nên ta dùng “can”.
  • Câu chuyển đổi: He studies English so that he can get a better job.

Lỗi sai thường gặp khi sử dụng So that

Dưới đây là một số lỗi sai thường gặp khi dùng So that:

Lỗi 1: Quên lùi thì động từ khuyết thiếu. Rất nhiều bạn giữ nguyên “can” trong khi mệnh đề trước đó đang chia ở thì quá khứ đơn.

  • Sai: He gave me his address so that I can visit him.
  • Đúng: He gave me his address so that I could visit him.

Lỗi 2: Đặt dấu phẩy (,) trước So that. Khác với từ “So” (vì vậy) đứng độc lập thường có dấu phẩy phía trước, cụm từ “So that” nối hai mệnh đề một cách liền mạch và tuyệt đối không dùng dấu phẩy.

Lỗi 3: Dùng So that cộng với V-ing hoặc cụm từ. Đây là lỗi ngữ pháp rất nặng. Hãy luôn ghi nhớ thần chú: Sau So that BẮT BUỘC phải là một mệnh đề có đầy đủ Chủ ngữ + Vị ngữ (S + V).

Loi-sai-thuong-gap-khi-su-dung-So-that

Lỗi sai thường gặp khi sử dụng So that

Bài tập vận dụng cấu trúc So that (Có đáp án chi tiết)

Để biến kiến thức vừa đọc thành phản xạ thực tế, hãy hoàn thành 2 dạng bài tập tiêu biểu thường xuất hiện trong các đề thi dưới đây.

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống (Trắc nghiệm)

She turned down the radio so that she ______ focus on her work.

  1. can
  2. could
  3. will
  4. may

I am learning English so that I ______ get a better job in the future.

  1. could
  2. would
  3. can
  4. might

They locked the windows so that thieves ______ get in.

  1. can’t
  2. couldn’t
  3. won’t
  4. shouldn’t

Please speak louder so that everyone at the back ______ hear you.

  1. could
  2. can
  3. would
  4. might

He drove carefully so that he ______ cause an accident.

  1. wouldn’t
  2. won’t
  3. can’t
  4. doesn’t

Bài tập 2: Viết lại câu (Chuyển đổi sang cấu trúc So that)

Mary goes to the library in order to read books.

➔ Mary goes to the library so that ____________________.

I took a taxi so as not to be late for the meeting.

➔ I took a taxi so that ____________________.

My mother bought a new laptop for me to study online.

➔ My mother bought a new laptop so that ____________________.

He spoke slowly in order for us to understand him.

➔ He spoke slowly so that ____________________.

They left early to catch the 8 AM train.

➔ They left early so that ____________________.

Đáp án và giải thích chi tiết

Đáp án Bài tập 1:

  1. B. could. (Giải thích: Mệnh đề chính “turned down” chia ở quá khứ đơn ➔ bắt buộc phải lùi thì thành could).
  2. C. can. (Giải thích: Mệnh đề chính “am learning” chia ở hiện tại tiếp diễn, chỉ mục đích ở hiện tại/tương lai ➔ dùng can).
  3. B. couldn’t. (Giải thích: “locked” là thì quá khứ đơn, ý nghĩa câu mang tính phủ định “để kẻ trộm không thể vào” ➔ lùi thì và thêm not thành couldn’t).
  4. B. can. (Giải thích: Câu mệnh lệnh “Please speak” được xem như ở hiện tại ➔ dùng can).
  5. A. wouldn’t. (Giải thích: “drove” là quá khứ đơn, diễn tả ý phủ định “để không gây tai nạn” ➔ lùi thì thành wouldn’t hoặc couldn’t).

Đáp án Bài tập 2:

  1. Mary goes to the library so that she can read books. (Mệnh đề chính ở hiện tại “goes”, chủ ngữ là Mary ➔ she can).
  2. I took a taxi so that I wouldn’t / couldn’t be late for the meeting. (Mệnh đề chính ở quá khứ “took”, có ý phủ định “not to be late” ➔ I wouldn’t/couldn’t).
  3. My mother bought a new laptop so that I could study online. (Mệnh đề chính có cụm “for me”, quá khứ “bought” ➔ biến me thành chủ ngữ mới “I”, dùng could).
  4. He spoke slowly so that we could understand him. (Biến “us” thành chủ ngữ “we”, động từ chính “spoke” ở quá khứ ➔ we could).
  5. They left early so that they could catch the 8 AM train. (Mệnh đề chính ở quá khứ “left”, chủ ngữ “they” ➔ they could).

Cấu trúc So that giúp bạn diễn đạt mục đích một cách gãy gọn, chuyên nghiệp. Hy vọng với những chia sẻ trong bài sẽ giúp bạn có thêm kiến thức mới và áp dụng hiệu quả trong học tập, công việc.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.