Due to là cấu trúc được dùng phổ biến trong tiếng anh giúp diễn tả nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc. Tuy nhiên, người dùng rất hay nhầm lẫn giữa Due to và Because of bởi 2 cấu trúc này có phần tương tự nhau. Trong bài viết sau, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ Due to là gì, cấu trúc, cách dùng Due to chính xác và phân biệt với Because of chuẩn nhất.
Cấu trúc Due to là gì?
Trong tiếng Anh, Due to là một giới từ mang nghĩa là “do, bởi vì, tại vì”. Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân dẫn đến một sự việc, tình huống hoặc kết quả nào đó.
Xét về sắc thái nghĩa, ngữ cảnh sử dụng Due to thường mang thiên hướng tiêu cực (chỉ sự cố, lỗi lầm) hoặc trung tính (sự thật hiển nhiên). Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, bạn vẫn có thể bắt gặp nó trong các ngữ cảnh tích cực.

Due to là một giới từ mang nghĩa là “do, bởi vì, tại vì”
Tùy thuộc vào ý đồ nhấn mạnh, cấu trúc Due to có thể linh hoạt đứng ở hai vị trí:
- Đứng đầu câu: Khi muốn nhấn mạnh vào nguyên nhân. Bắt buộc phải có dấu phẩy , ngăn cách giữa cụm nguyên nhân và mệnh đề chính.
Ví dụ: Due to the heavy rain, the outdoor concert was canceled.
- Đứng giữa câu: Khi muốn nhấn mạnh vào kết quả. Không cần dùng dấu phẩy.
Ví dụ: The outdoor concert was canceled due to the heavy rain.
Sau Due to là gì? Công thức và cách dùng chi tiết
Về cơ bản, Due to thường sẽ có 3 cấu trúc với cách dùng như sau:
Cấu trúc 1: Due to + Noun/Noun Phrase (Danh từ/Cụm danh từ)
Vì “due to” đóng vai trò như một cụm tính từ, nó thường được đặt ngay sau động từ “to be” để bổ nghĩa cho chủ ngữ (là danh từ) trong câu. Cấu trúc này dùng để khẳng định chủ ngữ (S) xảy ra hay tồn tại là do nguyên nhân (Noun/ Noun Phrase).
- Công thức: S + V + due to + Noun / Noun Phrase
Ví dụ:
- His success is due to hard work. (Thành công của anh ấy là do sự chăm chỉ.) -> “due to hard work” bổ nghĩa cho danh từ “success”.
- The project’s delay was due to the bad weather. (Sự chậm trễ của dự án là do thời tiết xấu.) -> “due to the bad weather” bổ nghĩa cho cụm danh từ “The project’s delay”.
Cấu trúc 2: Due to + V-ing (Danh động từ)
Khi nguyên nhân được nhắc đến là một hành động (thay vì một sự vật, hiện tượng), chúng ta sử dụng V-ing (Danh động từ) đi sau “due to”. Động từ thêm đuôi “-ing” đóng vai trò như một danh từ, hoàn toàn phù hợp với quy tắc ngữ pháp của cấu trúc này.
- Công thức: S + to be + due to + V-ing
Ví dụ:
- Her exhaustion was due to working overtime for a whole week. (Sự kiệt sức của cô ấy là do làm thêm giờ cả tuần liền.)
- The team’s failure is due to not preparing carefully. (Thất bại của đội là do không chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Cấu trúc 3: Due to the fact that + Clause (Mệnh đề)
Nếu nguyên nhân là một mệnh đề hoàn chỉnh (có đủ Chủ ngữ – Vị ngữ) và bạn không biết cách biến đổi nó thành Cụm danh từ hay V-ing thì hãy áp dụng công thức sau.
- Công thức: S + V + due to the fact that + S + V (Clause)
Khi thêm cụm “the fact that” vào sau “due to”, bạn có thể giữ nguyên một mệnh đề (S + V) phía sau mà không vi phạm quy tắc ngữ pháp.
Ví dụ: The flight was canceled due to the fact that there was a heavy storm. (Chuyến bay bị hủy do thực tế là có một cơn bão lớn.)

Công thức và cách dùng cấu trúc Due to
Phân biệt Due to và Because of
Nhiều người cho rằng Due to và Because of có thể dùng thay thế hoàn toàn cho nhau. Tuy nhiên, trong ngữ pháp tiếng Anh, bản chất của hai cụm từ này hoàn toàn khác biệt:
- Due to: Chỉ dùng để giải thích cho một Danh từ (hoạt động như tính từ). Nó thường đi ngay sau động từ “To be”.
Ví dụ: His failure was due to laziness. (Sự thất bại của anh ấy là do lười biếng -> Bổ nghĩa cho danh từ “failure”).
- Because of: Dùng để giải thích cho một Hành động/ Động từ (hoạt động như trạng từ). Nó đi sau Động từ thường.
Câu đúng: He failed because of laziness. (Anh ấy thất bại vì lười biếng -> Bổ nghĩa cho động từ “failed”).
Câu sai (Tuyệt đối tránh trong thi cử): He failed due to laziness. Dù người bản xứ đôi khi vẫn dùng trong giao tiếp xuề xòa hàng ngày, nhưng áp dụng vào bài thi học thuật (IELTS, SAT…) bạn sẽ bị đánh dấu lỗi ngữ pháp nghiêm trọng.
Dưới đây là bảng so sánh Due to với Because of:
|
Cấu trúc |
Từ loại theo sau |
Bản chất ngữ pháp |
Ví dụ |
|
Due to |
Noun / Noun Phrase / V-ing |
Tính từ (Bổ nghĩa cho Danh từ/Đại từ, đi sau “To be”). |
Her success was due to hard work. |
|
Because of |
Noun / Noun Phrase / V-ing |
Trạng từ (Bổ nghĩa cho Động từ thường, chỉ hành động). |
She succeeded because of hard work. |
|
Because |
Clause (S + V) |
Liên từ (Nối hai mệnh đề với nhau). |
She succeeded because she worked hard. |
Các cấu trúc đồng nghĩa với Due to
Để tránh lặp từ trong các bài luận, bạn có thể linh hoạt sử dụng các cấu trúc đồng nghĩa dưới đây.
- Cấu trúc Owing to
Owing to có cách sử dụng giống hệt Due to, nhưng mang sắc thái trang trọng (formal) hơn rất nhiều. Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo chí, luận văn.
Ví dụ: The concert has been cancelled owing to lack of interest.
- Cấu trúc On account of
Cụm từ này cũng mang ý nghĩa nguyên nhân – kết quả, thường được dùng khi lý do liên quan đến một vấn đề cá nhân hoặc một sự cân nhắc kỹ lưỡng nào đó.
Ví dụ: She retired early on account of ill health.
- Cấu trúc As a result of / As a consequence of
Cụm từ này nhấn mạnh trực tiếp vào kết quả hoặc hậu quả của một sự việc đã xảy ra trước đó.
Ví dụ: Profitability declined as a result of the recent drop in sales.

Các cấu trúc đồng nghĩa với Due to
Tổng hợp 3 lỗi sai phổ biến khi sử dụng Due to
Khi sử dụng cấu trúc Due to, người học thường mắc phải 3 lỗi cơ bản sau:
Lỗi 1: Dùng mệnh đề (S + V) ngay sau Due to.
- Sai: Due to it rained heavily, we stayed home.
- Sửa: Bắt buộc phải biến “it rained heavily” thành Noun (heavy rain) hoặc thêm “the fact that” (Due to the fact that it rained heavily).
Lỗi 2: Quên dấu phẩy khi Due to đứng đầu câu.
- Sai: Due to the heavy storm the event was delayed.
- Sửa: Due to the heavy storm, the event was delayed. (Dấu phẩy tách biệt mệnh đề phụ và chính là bắt buộc trong văn viết).
Lỗi 3: Lầm tưởng Due to và Because là một.
- Due to + Noun/V-ing, trong khi Because + Mệnh đề. Không thể hoán đổi vị trí của hai từ này nếu không thay đổi cấu trúc vế sau nó.
Bài tập cấu trúc Due to (Có đáp án)
Dưới đây là một bài tập thực hành với cấu trúc Due to giúp bạn làm quen và ghi nhớ nhanh hơn:
Bài tập 1: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (Due to / Because / Because of)
- The business went bankrupt ________ poor management.
- The delay ________ a technical problem with the engine.
- She didn’t pass the final exam ________ she didn’t study hard enough.
- He crashed his car ________ driving too fast in the rain.
- They had to cancel the outdoor wedding ________ the sudden storm.
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cụm từ gợi ý trong ngoặc
Because the music was so loud, I couldn’t sleep. (Due to the fact that)
➔ ……………………………………………………………………………………………..
She is exhausted because she works 12 hours a day. (Because of)
➔ ……………………………………………………………………………………………..
His success was a result of his hard work. (Due to)
➔ ……………………………………………………………………………………………..
Because the internet connection was lost, we couldn’t finish the meeting. (Due to)
➔ ……………………………………………………………………………………………..
The traffic was terrible, so we missed our flight. (Because of)
➔ ……………………………………………………………………………………………..
Đáp án và Giải thích chi tiết
Đáp án Bài tập 1
- Because of: “Poor management” là cụm danh từ, đi sau động từ thường “went” -> Dùng because of.
- Was due to: “The delay” là danh từ, cần một động từ to be + due to để chỉ nguyên nhân. Hoặc dùng “Due to” nếu câu đã có to be trước khoảng trống (The delay was due to…). Giả định điền: due to (The delay was due to…).
- Because: “She didn’t study hard enough” là một mệnh đề hoàn chỉnh có S + V.
- Because of (hoặc due to nếu chấp nhận văn nói, nhưng chuẩn nhất là because of): Đi sau động từ thường “crashed” và cộng với V-ing (driving).
- Because of / Due to (Cả hai đều chấp nhận được, nhưng xét ngữ pháp “cancel” là động từ thường nên ưu tiên because of).
Đáp án Bài tập 2
- Due to the fact that the music was so loud, I couldn’t sleep. (Giải thích: Giữ nguyên mệnh đề ban đầu, chỉ cần thêm cụm “Due to the fact that” vào phía trước).
- She is exhausted because of working 12 hours a day. (Giải thích: Hai vế chung chủ ngữ “She”, vế sau rút gọn động từ thành V-ing “working”).
- His success was due to his hard work. (Giải thích: “His success” là danh từ, ta dùng to be “was” kết hợp với “due to” để chỉ nguyên nhân).
- Due to the lost internet connection, we couldn’t finish the meeting. (Giải thích: Biến đổi mệnh đề “the internet connection was lost” thành cụm danh từ “the lost internet connection”).
- We missed our flight because of the terrible traffic. (Giải thích: Dùng because of theo sau động từ thường “missed”, cụm nguyên nhân chuyển thành danh từ “the terrible traffic”).
Cấu trúc Due to thực chất không hề phức tạp nếu bạn nắm được bản chất cốt lõi của nó. Hy vọng nội dung trong bài sẽ giúp bạn có thêm được kiến thức hữu ích.
