Cấu trúc Prefer: Cách dùng, công thức, bài tập (có đáp án)

29/09/2026

Cấu trúc prefer trong tiếng Anh dùng để diễn tả sự yêu thích hoặc ưu tiên một thứ, một hành động này hơn một thứ, một hành động khác. Tùy theo thì mà cách chia động từ sẽ có sự khác biệt. Tuy nhiên, rất nhiều người nhầm lẫn, chưa biết cách xác định cách chia động từ với prefer. Bài viết sau đây sẽ chia sẻ đến bạn các cấu trúc Prefer thông dụng nhất và cách dùng chi tiết.

Prefer nghĩa là gì?

Theo từ điển, Prefer /prɪˈfɜːr/ là một động từ mang nghĩa “thích (ai/cái gì/làm gì) hơn”. Động từ này được sử dụng để diễn đạt sự ưu tiên, thiên vị hoặc lựa chọn của một người đối với một sự vật, sự việc nào đó.

Tương tự các động từ thường khác, “Prefer” đứng ngay sau chủ ngữ (Subject). Theo sau Prefer có thể là một danh từ (Noun), động từ nguyên mẫu có “to” (to V) hoặc danh động từ (V-ing) tùy thuộc vào mục đích diễn đạt.

Prefer-nghia-la-gi

Prefer /prɪˈfɜːr/ là một động từ mang nghĩa “thích (ai/cái gì/làm gì) hơn”

Các cấu trúc Prefer thông dụng nhất và cách dùng

Cấu trúc Prefer ở dạng cơ bản được sử dụng để diễn tả sở thích mang tính lâu dài, ổn định, hoặc một thói quen của người nói. Dưới đây là các cấu trúc thông dụng và cách dùng chi tiết:

Cấu trúc 1: Thích một cái gì đó (Prefer + Noun / to V / V-ing)

Khi bạn chỉ muốn nói chung chung rằng mình thích một món đồ hoặc thích làm một hành động nào đó, hãy dùng 2 công thức sau:

Prefer + N (Danh từ): Cấu trúc này dùng để diễn đạt chủ ngữ có sở thích với một sự vật, sự việc cụ thể.

  • Công thức: S + prefer(s) + N

Ví dụ: 

  • My sister prefers classical music. (Chị gái tôi thích nhạc cổ điển.)
  • I usually prefer tea in the morning. (Tôi thường thích uống trà vào buổi sáng.)

Prefer + V-ing / To V: Khi muốn diễn tả sở thích làm một việc gì đó, bạn có thể dùng cả V-ing hoặc To V. Trong hầu hết các ngữ cảnh, không có sự khác biệt quá lớn về mặt ý nghĩa giữa hai cách dùng này.

  • Công thức: S + prefer(s) + V-ing / To V

Ví dụ 1

  • They prefer walking in the park. (Họ thích đi dạo trong công viên.)
  • I prefer to study late at night. (Tôi thích học vào lúc đêm muộn.)

Cấu trúc 2: Thích cái này hơn cái kia (Prefer + Noun/V-ing + to + Noun/V-ing)

Đây là cấu trúc so sánh thường gặp nhất và cũng là nơi nhiều người dễ mắc lỗi nhất. 2 công thức phổ biến là:

Prefer + N + To + N: Dùng khi bạn muốn khẳng định mình thích đồ vật/người số 1 hơn đồ vật/người số 2. Bắt buộc dùng giới từ “To”, không dùng “Than”.

  • Công thức: S + prefer(s) + N1 + to + N2

Ví dụ: 

  • I prefer dogs to cats. (Tôi thích chó hơn mèo.)
  • He prefers action movies to romantic comedies. (Anh ấy thích phim hành động hơn phim hài lãng mạn.)

Prefer + V-ing + To + V-ing: Dùng để diễn tả việc thích làm hành động 1 hơn hành động 2. Lưu ý: Động từ ở cả hai vế đều phải ở dạng V-ing (tính song song).

  • Công thức: S + prefer(s) + V-ing 1 + to + V-ing 2

Ví dụ: 

  • I prefer reading books to surfing the internet. (Tôi thích đọc sách hơn là lướt mạng.)
  • She prefers driving to taking the bus. (Cô ấy thích tự lái xe hơn là đi xe buýt.)

Cấu trúc 3: Thích làm việc này hơn việc kia (Prefer + to V + rather than + V)

Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng (formal) hơn, thường xuất hiện nhiều trong văn viết hoặc các văn bản học thuật. Dùng để nhấn mạnh sự ưu tiên làm việc này hơn việc kia. Nếu vế trước đã dùng “To V”, thì vế sau kết nối bằng “Rather than” và động từ có thể giữ nguyên “To V” hoặc bỏ “To” (chỉ dùng V nguyên thể).

  • Công thức: S + prefer(s) + to V1 + rather than + (to) V2

Ví dụ: 

  • I prefer to stay at home rather than (to) go out tonight. (Tôi thích ở nhà hơn là ra ngoài tối nay.)
  • They prefer to eat at a restaurant rather than (to) cook at home. (Họ ưu tiên đi ăn nhà hàng hơn là tự nấu ở nhà.)
Cac-cau-truc-Prefer-thong-dung-nhat-va-cach-dung

Các cấu trúc Prefer thông dụng nhất

Cấu trúc Would Prefer: Khi nào nên sử dụng?

Nếu “Prefer” dùng để nói về sở thích chung chung, mang tính lâu dài (ví dụ: Bản chất bạn là người thích trà hơn cà phê), thì “Would prefer” (viết tắt là ‘d prefer) lại dùng để diễn tả mong muốn, sự ưu tiên trong một tình huống cụ thể, mang tính nhất thời (ví dụ: Ngay lúc này, ai đó mời nước và bạn muốn uống trà hơn).

Các công thức với Would Prefer

Muốn làm gì đó (ở hiện tại/tương lai): 

  • Công thức: S + would prefer + to V
  • Ví dụ: I would prefer to rest for a while. (Tôi muốn nghỉ ngơi một lát.)

Muốn làm việc này hơn việc kia:

  • Công thức: S + would prefer + to V1 + rather than + V2 (V2 là động từ nguyên thể không to)
  • Ví dụ: We would prefer to walk rather than take a taxi. (Chúng tôi muốn đi bộ hơn là bắt taxi.)

Muốn ai đó làm gì:

  • Công thức: S + would prefer + Object (Tân ngữ) + to V
  • Ví dụ: I would prefer you to tell the truth. (Tôi muốn bạn nói ra sự thật.)
Cau-truc-Would-Prefer-Khi-nao-nen-su-dung

Cấu trúc Would Prefer

Phân biệt chi tiết Prefer, Would Prefer và Would Rather

Để tránh nhầm lẫn giữa Prefer, Would Prefer và Would Rather, hãy nhìn vào bảng so sánh tổng quan dưới đây:

Tiêu chí

Prefer

Would Prefer

Would Rather

Ngữ cảnh sử dụng

Sở thích chung chung, thói quen lâu dài.

Sự ưu tiên/mong muốn trong 1 tình huống cụ thể (lịch sự).

Sự ưu tiên/mong muốn trong 1 tình huống cụ thể (thông dụng).

Giới từ đi kèm (So sánh)

TO (Prefer N/V-ing to N/V-ing)

RATHER THAN (Would prefer to V rather than V)

THAN (Would rather V than V)

Dạng động từ theo sau

V-ing hoặc To V

Luôn là To V

Luôn là V (Nguyên thể

Các lỗi sai phổ biến dễ mất điểm khi dùng Prefer

Dù đã học thuộc công thức, người học vẫn thường xuyên mất điểm trong các bài thi Writing hoặc Speaking vì 3 lỗi sau:

Dùng “than” thay vì “to” trong cấu trúc so sánh: Đây là lỗi sai do dịch word-by-word từ tiếng Việt (thích cái này “hơn” cái kia).

  • Sai: I prefer apples than bananas.
  • Đúng: I prefer apples to bananas.

Chia sai thì của động từ: “Prefer” là một động từ chỉ trạng thái, cảm giác (Stative verb). Do đó, nó hiếm khi được chia ở các thì tiếp diễn (V-ing) như Hiện tại tiếp diễn hay Quá khứ tiếp diễn.

  • Sai: I am preferring this color.
  • Đúng: I prefer this color.

Không đồng nhất từ loại ở hai vế so sánh: Khi dùng giới từ “to” để nối, hai vế trước và sau “to” phải hoàn toàn đồng nhất về mặt ngữ pháp (Cùng là Danh từ hoặc cùng là V-ing).

  • Sai: I prefer drinking tea to coffee. (Một bên V-ing, một bên Danh từ).
  • Đúng: I prefer drinking tea to drinking coffee. (Hoặc: I prefer tea to coffee).

Bài tập thực hành cấu trúc Prefer (Có đáp án chi tiết)

Hãy áp dụng ngay những kiến thức vừa học để hoàn thành các bài tập dưới đây.

Bài tập 1: Điền giới từ (To, Than, Rather than) vào chỗ trống

  1. I prefer wearing sneakers __________ wearing high heels.
  2. She would rather stay at home __________ go out in the rain.
  3. My parents prefer traveling by train __________ traveling by plane.
  4. We would prefer to eat out tonight __________ cook at home.
  5. He prefers English __________ Mathematics.

Bài tập 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (V-ing, To V, Bare V)

  1. I prefer (read) __________ comics to (watch) __________ cartoons.
  2. She would prefer (drink) __________ orange juice.
  3. I would rather (walk) __________ to school than (take) __________ the bus.
  4. My brother prefers (play) __________ video games in his free time.
  5. Would you prefer me (help) __________ you with this task?

Bài tập 3: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi

I like learning English better than learning Math.

=> I prefer _________________________________________.

She would rather drink tea than coffee.

=> She would prefer __________________________________.

They prefer playing soccer to watching it on TV.

=> They would rather ________________________________.

I want you to finish this project by tomorrow.

=> I would prefer ___________________________________.

He likes to drive rather than take a taxi.

=> He prefers _______________________________________.

Đáp án chi tiết

Đáp án Bài tập 1:

  1. to (Cấu trúc: Prefer V-ing TO V-ing)
  2. than (Cấu trúc: Would rather V THAN V)
  3. to (Cấu trúc: Prefer V-ing TO V-ing)
  4. rather than (Cấu trúc: Would prefer to V RATHER THAN V)
  5. to (Cấu trúc: Prefer N TO N)

Đáp án Bài tập 2:

  1. reading / watching (Cấu trúc Prefer V-ing to V-ing)
  2. to drink (Cấu trúc Would prefer + to V)
  3. walk / take (Cấu trúc Would rather + V nguyên thể)
  4. playing / to play (Cấu trúc Prefer + V-ing/To V diễn tả sở thích chung)
  5. to help (Cấu trúc Would prefer Object + to V: Muốn ai đó làm gì)

Đáp án Bài tập 3:

  1. I prefer learning English to learning Math.
  2. She would prefer to drink tea rather than (drink) coffee.
  3. They would rather play soccer than watch it on TV.
  4. I would prefer you to finish this project by tomorrow.
  5. He prefers driving to taking a taxi. (Hoặc: He prefers to drive rather than take a taxi.)

Cấu trúc Prefer và Would Prefer không hề khó nếu bạn nắm vững được ý nghĩa ngữ cảnh và giới từ kết nối của chúng. Mong rằng những kiến thức được Talk Class chia sẻ phía trên sẽ hữu ích với bạn.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.