Cấu trúc should: Cách dùng, phân biệt, bài tập (có đáp án)

29/09/2026

Cấu trúc should trong tiếng Anh dùng để chỉ nghĩa là “nên” hoặc phải làm gì đó. Nó là một động từ khuyết thiếu được sử dụng phổ biến trong các văn bản và giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ chia sẻ chi tiết toàn bộ ngữ pháp về cấu trúc should trong tiếng anh cùng cách phân biệt với các động từ tương đương khác.

Should là gì trong tiếng Anh?

Trong ngữ pháp tiếng Anh, Should (/ʃʊd/) là một động từ khuyết thiếu (Modal verb) mang nghĩa là “nên” hoặc “phải”. Khác với các động từ thường, “should” dùng để bổ nghĩa cho động từ chính, giúp diễn đạt lời khuyên, sự phỏng đoán hoặc một nghĩa vụ nào đó.

Should-la-gi-trong-tieng-Anh

Should (/ʃʊd/) là một động từ khuyết thiếu (Modal verb) mang nghĩa là “nên” hoặc “phải”

Đặc điểm ngữ pháp của Should:

  • Không chia theo ngôi: Dù chủ ngữ là số ít (He, She, It) hay số nhiều (I, You, We, They), “should” luôn giữ nguyên hình thức, tuyệt đối không thêm “s” hay “es”.
  • Luôn đi kèm V-ing: Động từ chính đứng ngay sau “should” luôn ở dạng nguyên thể không có “to” (V-ing).
  • Không mượn trợ động từ: Khi chuyển sang câu phủ định hoặc nghi vấn, bạn không được dùng “do/does/did”. Chỉ cần thêm “not” vào sau should hoặc đảo should lên đầu câu.

Công thức cấu trúc Should cơ bản

Should được dùng ở 3 thể khẳng định, phủ định và nghi vấn với cấu trúc như sau:

Thể khẳng định

Ở dạng khẳng định, cấu trúc này dùng để diễn đạt một việc mà chủ ngữ nên làm.

  • Công thức: S + should + V-ing

Ví dụ:

  • You should drink more water every morning. (Bạn nên uống nhiều nước hơn vào mỗi buổi sáng).
  • He should rest for a few days. (Anh ấy nên nghỉ ngơi vài ngày).

Thể phủ định

Thể phủ định được tạo thành bằng cách thêm “not” ngay sau “should”, diễn tả việc ai đó “không nên” làm gì. Trong giao tiếp và văn viết thông thường, should not luôn được viết tắt thành shouldn’t.

  • Công thức: S + should not (shouldn’t) + V-ing

Ví dụ:

  • You shouldn’t stay up so late, it’s bad for your health. (Bạn không nên thức khuya như vậy, điều đó rất hại cho sức khỏe).
  • We shouldn’t speak loudly in the library. (Chúng ta không nên nói chuyện lớn tiếng trong thư viện).

Thể nghi vấn (Câu hỏi)

Để đặt câu hỏi, bạn chỉ cần đảo “Should” lên trước chủ ngữ. Với câu hỏi lấy thông tin (Wh-question), từ để hỏi sẽ đứng ở đầu tiên. Dùng để xin lời khuyên hoặc hỏi ý kiến ai đó về việc “có nên” làm điều gì hay không.

  • Công thức: Should + S + V-ing?

Ví dụ:

  • Should I call her now to apologize? (Tôi có nên gọi cho cô ấy bây giờ để xin lỗi không?)
  • Should we leave earlier to avoid traffic? (Chúng ta có nên đi sớm hơn để tránh tắc đường không?)
Cong-thuc-cau-truc-Should-co-ban

Công thức cấu trúc Should cơ bản

4 Cách dùng cấu trúc Should thông dụng nhất

“Should” không chỉ dùng để khuyên bảo. Dưới đây là 4 sắc thái ý nghĩa thực tế giúp bạn ứng dụng linh hoạt cấu trúc này.

Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến

Đây là cách dùng phổ biến nhất. Bạn sử dụng should để nói cho ai đó biết điều gì là tốt nhất hoặc đúng đắn nhất nên làm. Để tăng tính tự nhiên, người bản xứ thường kết hợp should với các cụm từ như: I think, I don’t think, Do you think…?

Ví dụ: 

  • You look tired. I think you should take a rest. (Bạn trông có vẻ mệt. Tôi nghĩ bạn nên nghỉ ngơi.)
  • I don’t think we should buy this car; it’s too expensive. (Tôi không nghĩ chúng ta nên mua chiếc ô tô này; nó đắt quá.)

Đưa ra dự đoán, sự mong đợi

“Should” dùng để nói về một điều gì đó có khả năng cao sẽ xảy ra, dựa trên những tính toán hợp lý hoặc những kế hoạch đã được sắp xếp từ trước.

  • Ví dụ: The train left 30 minutes ago, so it should arrive soon. (Chuyến tàu đã rời đi 30 phút trước, nên nó chắc hẳn sắp đến rồi).

Dùng diễn tả một sự bắt buộc

Trong các văn bản trang trọng, biển báo hoặc quy định công ty, “should” được dùng để chỉ định một nghĩa vụ. Sắc thái của nó mang tính hướng dẫn, bắt buộc nhưng không quá gay gắt và mang tính áp đặt nặng nề như “Must”.

Ví dụ:

  • All employees should submit their reports before Friday. (Tất cả nhân viên phải nộp báo cáo trước thứ Sáu.)
  • Passengers should present their tickets before boarding. (Hành khách cần xuất trình vé trước khi lên máy bay.)

Đưa ra lời gợi ý (Suggestion)

“Should” thường được kết hợp với các từ để hỏi (WH-questions: What, Where, Who, How…) để chủ động tìm kiếm sự gợi ý hoặc xin lời khuyên từ đối phương.

  • Ví dụ: What should we have for dinner tonight? (Tối nay chúng ta nên ăn gì nhỉ?)
Cach-dung-cau-truc-Should

Cách dùng cấu trúc Should thông dụng nhất

Các cấu trúc Should nâng cao

Nếu bạn đang nhắm tới các chứng chỉ như IELTS, TOEIC hoặc muốn viết email tiếng Anh chuyên nghiệp, 3 cấu trúc nâng cao dưới đây sẽ giúp bạn nâng điểm.

Cấu trúc Should have + V3/ed (Sự hối tiếc trong quá khứ)

Dùng để diễn tả một hành động lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng thực tế lại không làm, thường mang sắc thái hối hận, tiếc nuối hoặc trách móc nhẹ.

  • Ví dụ: I should have studied harder for the final exam. (Lẽ ra tôi nên học chăm chỉ hơn cho bài thi cuối kỳ – Thực tế là tôi đã lười học).

Cấu trúc Should be + V-ing (Dự đoán hành động đang xảy ra)

Dùng để nhấn mạnh một hành động đáng lẽ ra đang diễn ra ngay tại thời điểm nói hoặc nhằm phàn nàn về một việc ai đó đang làm không đúng lúc.

  • Ví dụ: You should be working right now, not playing games! (Đáng lẽ giờ này cậu đang phải làm việc chứ không phải chơi game!)

Đảo ngữ với Should trong câu điều kiện loại 1

Đây là cấu trúc thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, TOEIC. Việc dùng “should” đảo lên đầu câu thay cho “If” giúp câu giả định trở nên ít có khả năng xảy ra hơn hoặc mang sắc thái lịch sự, trang trọng hơn.

  • Công thức: Should + S + V(inf), S + will/can/may… + V(inf)

Ví dụ:

  • Should you need any further information, please contact me. = If you need any further information… (Nếu bạn cần thêm thông tin, vui lòng liên hệ tôi.)
  • Should it rain tomorrow, the outdoor event will be canceled. (Nếu ngày mai trời mưa, sự kiện ngoài trời sẽ bị hủy.)

Phân biệt Should, Ought to và Had better

Should, Ought to và Had better khi dịch sang tiếng Việt đều có nghĩa là “nên” và đều đi với V-ing. Tuy nhiên, chúng được phân chia theo một thang độ mạnh nhẹ rất rõ ràng. Việc dùng sai từ có thể khiến bạn bị đánh giá là thiếu lịch sự hoặc truyền đạt sai tính nghiêm trọng của vấn đề.

Dưới đây là bảng tổng hợp giúp bạn phân biệt Should, Ought to và Had better nhanh:

Động từ

Mức độ

Đặc điểm & Sắc thái

Ví dụ

Should

Nhẹ nhất

Lời khuyên chung chung, ý kiến chủ quan cá nhân. Không mang tính bắt buộc, người nghe có thể làm hoặc không làm.

You should try that new restaurant. (Cậu nên thử nhà hàng mới đó xem sao).

Ought to

Trung bình

Lời khuyên mang tính khách quan hơn. Dựa trên đạo lý, lẽ phải, chuẩn mực xã hội hoặc kỳ vọng của số đông.

We ought to respect our teachers. (Chúng ta nên/phải đạo kính trọng thầy cô giáo).

Had better

Mạnh nhất

Lời khuyên mang tính cảnh báo/đe dọa. Hàm ý rằng: “Nếu không làm theo thì sẽ có hậu quả tồi tệ xảy ra”.

You had better leave now, or you will miss the train. (Tốt nhất là cậu nên đi ngay, nếu không sẽ lỡ tàu đấy)

Bài tập cấu trúc Should (Có đáp án chi tiết)

Để củng cố kiến thức vừa học, hãy hoàn thành các bài tập dưới đây:

Dạng 1: Chọn đáp án đúng (A, B, C, D) điền vào chỗ trống.

You look freezing! You _______ a warm coat before going out.

  1. should wear
  2. should have worn
  3. shouldn’t wear
  4. should be wearing

_______ you change your mind, please let me know.

  1. If
  2. Do
  3. Should
  4. Had

We _______ leave now if we don’t want to be caught in the traffic jam.

  1. should have
  2. should be
  3. shouldn’t
  4. should

The train is usually on time. It _______ here any minute now.

  1. should have been
  2. should be
  3. shouldn’t be
  4. is should

I failed the exam. I _______ played video games all night.

  1. should have
  2. shouldn’t have
  3. shouldn’t
  4. should

Đáp án

  1. B (Lẽ ra đã nên mặc – Sự việc đã xảy ra trong quá khứ).
  2. C (Đảo ngữ câu điều kiện loại 1).
  3. D (Khuyên nhủ ở hiện tại).
  4. B (Dự đoán một điều chắc chắn sẽ xảy ra).
  5. B (Lẽ ra KHÔNG nên chơi game cả đêm – hối tiếc về quá khứ).

Dạng 2: Viết lại câu không thay đổi ý nghĩa

It would be a good idea for you to see a doctor.

=> You should _________________________________________.

If she has any problems, tell her to call the manager.

=> Should _________________________________________.

It was a mistake that you didn’t tell me the truth yesterday.

=> You should _________________________________________.

I advise him not to spend too much money on clothes.

=> He shouldn’t _________________________________________.

Why aren’t you doing your homework right now?

=> You should _________________________________________.

Đáp án:

  1. You should see a doctor.
  2. Should she have any problems, tell her to call the manager. (Đảo ngữ)
  3. You should have told me the truth yesterday. (Dùng should have V3 vì là sự việc trong quá khứ).
  4. He shouldn’t spend too much money on clothes.
  5. You should be doing your homework right now. (Nhấn mạnh hành động lẽ ra đang phải xảy ra lúc này).

Trên đây là những kiến thức chi tiết về cách dùng và phân biệt cấu trúc Should trong tiếng anh. Hy vọng những thông tin chúng tôi chia sẻ phía trên sẽ hữu ích và giúp bạn học tập hiệu quả.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.