Phân biệt Amount of, Number of, Quantity of chi tiết nhất

05/10/2026

Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn khi sử dụng Amount of, Number of, Quantity of do chưa nắm rõ quy tắc đi kèm danh từ. Mặc dù đều mang ý nghĩa liên quan đến “lượng” hoặc “số lượng” nhưng ba cụm từ này có cách sử dụng khác nhau tùy loại danh từ và ngữ cảnh. Nắm rõ quy tắc, cấu trúc và ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn tránh lỗi ngữ pháp và diễn đạt tự nhiên, chính xác hơn.

Khái niệm Amount of, Number of và Quantity of

Amount of, number of và quantity of đều được sử dụng để diễn tả số lượng, nhưng không hoàn toàn có thể thay thế cho nhau.

  • Amount of: có nghĩa là “một lượng, một mức độ hoặc một số lượng”, thường dùng trước danh từ không đếm được. Những danh từ này thường chỉ chất liệu, vật chất, khái niệm hoặc những thứ không thể đếm trực tiếp bằng các đơn vị riêng lẻ như water (nước), money (tiền), time (thời gian), information (thông tin), energy (năng lượng). Ví dụ: A large amount of water was wasted. (Một lượng lớn nước đã bị lãng phí.)
  • Number of: có nghĩa là “số lượng”, được sử dụng với danh từ đếm được ở dạng số nhiều. Cụm từ này thường dùng khi nói đến số lượng người, đồ vật, sự việc hoặc những đối tượng có thể đếm được từng đơn vị. Ví dụ: A large number of students joined the competition. (Một số lượng lớn học sinh đã tham gia cuộc thi.)
  • Quantity of: cũng mang nghĩa “lượng, số lượng”, nhưng có phạm vi sử dụng rộng hơn amount of và number of. Cụm từ này cũng có sắc thái trang trọng hơn amount of và number of, thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo hoặc những ngữ cảnh mô tả số lượng hàng hóa, vật liệu, tài nguyên. Ví dụ: A large quantity of food was delivered to the camp. (Một lượng lớn thực phẩm đã được chuyển đến khu trại.)
Khái niệm Amount of, Number of và Quantity of

Khái niệm Amount of, Number of và Quantity of

Cấu trúc và cách dùng Amount of

Amount of được dùng để diễn tả một lượng hoặc mức độ của một sự vật, sự việc. Điểm quan trọng cần ghi nhớ là cụm từ này chủ yếu đứng trước danh từ không đếm được.

Cấu trúc

Cấu trúc cơ bản: Amount of + danh từ không đếm được

Trong đó, amount có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như a large amount of, a small amount of, a huge amount of, a considerable amount of để diễn tả lượng nhiều, ít hoặc đáng kể.

Cách dùng

Dùng với danh từ không đếm được để nói về lượng

Đây là cách dùng phổ biến nhất của amount of. Danh từ không đếm được thường chỉ chất liệu, chất lỏng, khái niệm hoặc những thứ không thể đếm trực tiếp bằng số như water, rice, money, information, advice, time. 

  • Ví dụ: We need a certain amount of information before making a decision. (Chúng ta cần một lượng thông tin nhất định trước khi đưa ra quyết định.)

Dùng với từ chỉ mức độ để nhấn mạnh lượng nhiều hoặc ít

Amount of thường kết hợp với tính từ hoặc từ chỉ quy mô như large, small, huge, considerable. Cách dùng này giúp câu diễn đạt cụ thể hơn thay vì chỉ nói chung chung về một lượng. 

  • Ví dụ: The company produces a large amount of waste every year. (Công ty tạo ra một lượng lớn chất thải mỗi năm.)

Dùng trong câu với chủ ngữ chứa Amount of

Khi cụm amount of + danh từ không đếm được làm chủ ngữ, động từ thường được chia ở dạng số ít vì amount là danh từ trung tâm của cụm chủ ngữ. Đây là điểm người học cần chú ý khi viết câu.

  • Ví dụ: The amount of water is limited. (Lượng nước có hạn.)
Cách dùng Amount of

Cách dùng Amount of

Cấu trúc và cách dùng Number of

Number of được sử dụng để diễn tả số lượng của những đối tượng có thể đếm được. Cụm từ này thường đi với danh từ đếm được số nhiều và cần đặc biệt chú ý đến hai cấu trúc a number of và the number of. Mặc dù chỉ khác nhau ở mạo từ a và the, chúng có ý nghĩa cũng như cách chia động từ khác nhau.

Cấu trúc

Tùy vào ý nghĩa muốn diễn đạt, number of thường xuất hiện trong hai cấu trúc chính:

Cấu trúc 1: A number of + danh từ đếm được số nhiều + động từ số nhiều

Cấu trúc này có nghĩa là “một số, một vài, nhiều”, dùng để nói về một số lượng người hoặc vật nhưng không xác định cụ thể. Ví dụ: A number of students are absent today. (Một số học sinh hôm nay vắng mặt.)

Cấu trúc 2: The number of + danh từ đếm được số nhiều + động từ số ít

Cấu trúc này có nghĩa là “số lượng”, dùng khi muốn đề cập đến tổng số của một nhóm người hoặc vật. Mặc dù danh từ sau of ở dạng số nhiều, động từ vẫn được chia số ít vì chủ ngữ chính của câu là the number. Ví dụ: The number of students is increasing every year. (Số lượng học sinh đang tăng lên mỗi năm.)

Cách dùng

Dùng A number of để nói “một số, một vài, nhiều”

A number of được sử dụng khi người nói muốn đề cập đến một nhóm người hoặc vật với số lượng không được xác định cụ thể. Cụm từ này tương tự several hoặc many trong một số ngữ cảnh và luôn đi với danh từ đếm được số nhiều.

  • Ví dụ: A number of tourists are visiting the city this summer. (Một số khách du lịch đang đến thăm thành phố vào mùa hè này.)

Dùng The number of để nói “số lượng”

The number of được sử dụng khi muốn nói đến số lượng của một nhóm đối tượng cụ thể. Danh từ sau of vẫn phải ở dạng số nhiều, nhưng động từ theo sau được chia số ít vì the number là thành phần trung tâm của chủ ngữ.

  • Ví dụ: The number of visitors is limited to 500 per day. (Số lượng khách tham quan được giới hạn ở mức 500 người mỗi ngày.)

Number of chỉ dùng với danh từ đếm được

Khác với amount of, number of được dùng để nói về danh từ đếm được, thường ở dạng số nhiều. Ví dụ: students, books, cars, employees, questions, problems.

Cách dùng Number of

Cách dùng Number of

Cấu trúc và cách dùng Quantity of

Quantity of được dùng để diễn tả một lượng hoặc một số lượng của sự vật, đối tượng. Điểm đặc biệt của cụm từ này là có thể đi với cả danh từ đếm được và danh từ không đếm được.

Cấu trúc

Cấu trúc tổng quát: Quantity of + danh từ

Tùy loại danh từ, có thể sử dụng:

A quantity of + danh từ đếm được số nhiều

A quantity of + danh từ không đếm được

Ví dụ:

A quantity of products was delivered to the warehouse. (Một số lượng sản phẩm đã được giao đến kho.)

A quantity of water is required for the process. (Cần một lượng nước cho quy trình này.)

Quantity thường kết hợp với các từ chỉ mức độ như large, small, huge, considerable để làm rõ quy mô của số lượng.

Cách dùng

Dùng với danh từ đếm được số nhiều

Quantity of có thể đứng trước danh từ đếm được số nhiều khi muốn nói đến số lượng của nhiều đối tượng. Cách dùng này thường phù hợp khi người viết muốn nhấn mạnh quy mô hoặc lượng tổng thể, thay vì chỉ đơn thuần đếm từng đối tượng. Ví dụ: The company purchased a large quantity of machines. (Công ty đã mua một số lượng lớn máy móc.)

Dùng với danh từ không đếm được

Quantity of cũng có thể đứng trước danh từ không đếm được để diễn tả một lượng vật chất, chất liệu hoặc khái niệm. Đây là điểm khiến quantity of có phạm vi sử dụng rộng hơn number of. Ví dụ: Only a small quantity of cement is needed. (Chỉ cần một lượng xi măng nhỏ.)

Dùng để nhấn mạnh lượng lớn hoặc nhỏ trong văn phong trang trọng

So với amount và number, quantity có sắc thái trang trọng hơn. Vì vậy, quantity of thường xuất hiện trong các văn bản mô tả hàng hóa, sản xuất, kinh doanh, kỹ thuật hoặc báo cáo. Ví dụ: The supplier can provide a large quantity of raw materials. (Nhà cung cấp có thể cung cấp một số lượng lớn nguyên vật liệu.)

Phân biệt Amount of, Number of và Quantity of

Mặc dù amount of, number of và quantity of đều được dùng để diễn đạt “số lượng” hoặc “khối lượng” của một thứ gì đó, ba cụm từ này không thể thay thế cho nhau một cách tùy tiện. Việc lựa chọn đúng phụ thuộc vào loại danh từ (đếm được hay không đếm được) và mức độ trang trọng của ngữ cảnh. Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giúp bạn nhận biết và sử dụng chính xác ba cấu trúc này trong mọi tình huống.

Tiêu chí

Amount of

Number of

Quantity of

Ý nghĩa

Một lượng

Một số lượng

Một lượng / số lượng

Danh từ đi sau

Danh từ không đếm được

Danh từ đếm được số nhiều

Danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được

Cấu trúc cơ bản

Amount of + N không đếm được

Number of + N số nhiều

Quantity of + N số nhiều / N không đếm được

Đối tượng thường đề cập

Chất liệu, vật chất, khái niệm, những thứ không thể đếm trực tiếp

Người, vật, sự việc có thể đếm từng đơn vị

Lượng hoặc số lượng của vật chất, hàng hóa, đối tượng nói chung

Sắc thái sử dụng

Thông dụng

Thông dụng

Trang trọng hơn amount và number

Từ bổ nghĩa thường gặp

large, small, huge, considerable

large, small, great, considerable

large, small, huge, considerable

Động từ khi làm chủ ngữ

Thường dùng động từ số ít

A number of → động từ số nhiều; The number of → động từ số ít

Phụ thuộc vào cấu trúc và danh từ được xem là thành phần trung tâm

Ví dụ

a large amount of water

a large number of students

a large quantity of water/products

Không dùng với

Danh từ đếm được số nhiều

Danh từ không đếm được

Không có giới hạn loại danh từ như hai cụm còn lại

Phân biệt mount of, Number of và Quantity of

Phân biệt mount of, Number of và Quantity of

Bài tập thực hành phân biệt Amount of, Number of, Quantity of

Bài tập 1: Điền amount of, number of hoặc quantity of

Hướng dẫn: Chọn cụm từ thích hợp (amount of / number of / quantity of) để hoàn thành các câu sau.

  1. A large _ students attended the lecture yesterday.
  2. The _ work that needs to be done is overwhelming.
  3. A significant _ evidence was presented in court.
  4. The company ordered large _ raw materials for production.
  5. A huge _ money was donated to the charity.
  6. The _ complaints has decreased this quarter.
  7. We need a small _ water to mix with the powder.
  8. Large _ illegal drugs were discovered at the border.

Đáp án và giải thích:

  1. number of – Students là danh từ đếm được số nhiều → dùng number of
  2. amount of – Work là danh từ không đếm được → dùng amount of
  3. quantity of – Evidence là danh từ không đếm được, ngữ cảnh trang trọng (tòa án) → ưu tiên quantity of
  4. quantities of – Raw materials là danh từ đếm được số nhiều, ngữ cảnh sản xuất/báo cáo → dùng quantities of
  5. amount of – Money là danh từ không đếm được, giao tiếp thông thường → dùng amount of
  6. number of – Complaints là danh từ đếm được số nhiều → dùng number of
  7. amount of – Water là danh từ không đếm được → dùng amount of
  8. quantities of – Drugs là danh từ đếm được số nhiều, ngữ cảnh trang trọng (pháp lý) → dùng quantities of

Bài tập 2: Sửa lỗi sai trong câu

Hướng dẫn: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến việc sử dụng amount of, number of hoặc quantity of. Hãy tìm và sửa lại cho đúng.

  1. The amount of people at the concert was amazing.
  2. A large number of information was lost during the crash.
  3. The quantity of students in my class are thirty.
  4. She has a huge amount of books in her collection.
  5. Large amounts of products were shipped to the warehouse.
  6. The number of traffic is increasing every day.
  7. A small quantity of people attended the meeting.
  8. The amount of times I called you was five.

Đáp án và giải thích:

  1. Sai: The amount of people → Đúng: The number of people

People là danh từ đếm được số nhiều → phải dùng number of

  1. Sai: A large number of information → Đúng: A large amount of information (hoặc quantity of)

Information là danh từ không đếm được → không dùng number of

  1. Sai: The quantity of students… are → Đúng: The number of students… is

Students là danh từ đếm được số nhiều → dùng number of; the number of + N + V (số ít)

  1. Sai: A huge amount of books → Đúng: A huge number of books

Books là danh từ đếm được số nhiều → không dùng amount of

  1. Sai: Large amounts of products → Đúng: Large quantities of products

Products là danh từ đếm được số nhiều, ngữ cảnh thương mại/vận chuyển → ưu tiên quantities of (trang trọng hơn)

  1. Sai: The number of traffic → Đúng: The amount of traffic

Traffic là danh từ không đếm được → không dùng number of

  1. Sai: A small quantity of people → Đúng: A small number of people

Không dùng quantity of cho người → dùng number of

  1. Sai: The amount of times → Đúng: The number of times

Times (số lần) là danh từ đếm được số nhiều → không dùng amount ofa

Bài tập 3: Viết lại câu dùng cấu trúc phù hợp

Hướng dẫn: Viết lại các câu sau sử dụng a large amount of, a large number of hoặc a large quantity of sao cho phù hợp với ngữ cảnh và loại danh từ.

  1. There was a lot of sugar in the recipe.
  2. Many tourists visited the museum last month.
  3. The factory produced a lot of goods this year.
  4. A lot of data was analyzed for the research.
  5. There were many errors in your report.

Đáp án và giải thích:

  1. There was a large amount of sugar in the recipe.

Sugar là danh từ không đếm được, ngữ cảnh thông thường → dùng amount of

  1. A large number of tourists visited the museum last month.

Tourists là danh từ đếm được số nhiều → dùng number of

  1. The factory produced a large quantity of goods this year.

Goods là danh từ đếm được số nhiều, ngữ cảnh sản xuất/báo cáo → ưu tiên quantity of (trang trọng)

  1. A large quantity of data was analyzed for the research.

Data là danh từ không đếm được, ngữ cảnh nghiên cứu/khoa học → ưu tiên quantity of

  1. A large number of errors were in your report. (hoặc: There were a large number of errors in your report.)

Errors là danh từ đếm được số nhiều → dùng number of.

Nắm vững cách phân biệt Amount of, Number of, Quantity of giúp bạn lựa chọn đúng cụm từ theo loại danh từ và ngữ cảnh sử dụng. Amount of thường đi với danh từ không đếm được, number of dùng với danh từ đếm được số nhiều, còn quantity of có thể dùng với cả hai loại danh từ và mang sắc thái trang trọng hơn. Hy vọng với những chia sẻ trong bài viết sẽ giúp bạn có thêm nhiều kinh nghiệm hữu ích để phân biệt. 

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.