Các thì trong tiếng Anh: Công thức, cách dùng 12 thì chi tiết

05/10/2026

Các thì trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp người học diễn đạt chính xác thời gian và ngữ cảnh của hành động. Hệ thống 12 thì được chia thành hiện tại, quá khứ và tương lai, mỗi thì có công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết riêng. Theo dõi bài viết dưới đây của Talk Class để nắm vững kiến thức về từng thì để sử dụng tiếng Anh đúng ngữ pháp, giao tiếp tự tin và làm bài tập hiệu quả hơn.

Mục lục

Nhóm thì hiện tại trong tiếng Anh

Nhóm thì hiện tại trong tiếng Anh gồm hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Mỗi thì thể hiện một cách khác nhau về thời điểm, tính chất hoặc mối liên hệ của hành động với hiện tại.

Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense)

Thì hiện tại đơn là thì cơ bản và được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Thì này dùng để diễn tả những thói quen, sự thật hiển nhiên, chân lý luôn đúng hoặc lịch trình cố định. Khi nắm vững thì hiện tại đơn, bạn đã có thể xây dựng được những câu nói đơn giản nhưng vô cùng hữu ích trong cuộc sống.

Yếu tố

Nội dung chi tiết

Cấu trúc

Khẳng định: S + V(s/es)

Phủ định: S + do/does not + V

Nghi vấn: Do/Does + S + V?

Cách sử dụng

– Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại

– Sự thật hiển nhiên, chân lý

– Lịch trình, thời gian biểu cố định

– Cảm xúc, sở thích, năng lực

Dấu hiệu nhận biết

always, usually, often, frequently, sometimes, seldom, rarely, never, regularly, every day/week/month/year, on Mondays…

Ví dụ tham khảo

My father usually drinks coffee in the morning.

→ Bố tôi thường uống cà phê vào buổi sáng.

Water boils at 100°C.

→ Nước sôi ở 100°C.

Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)  

Thì hiện tại tiếp diễn giúp bạn diễn tả những hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm hiện tại. Ngoài ra, thì này còn được dùng để nói về kế hoạch, dự định trong tương lai gần đã được sắp xếp trước. 

Yếu tố

Nội dung chi tiết

Cấu trúc

Khẳng định: S + am/is/are + V-ing

Phủ định: S + am/is/are not + V-ing

Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?

Cách sử dụng

– Hành động đang diễn ra ngay lúc nói

– Hành động tạm thời, không thường xuyên

– Kế hoạch, dự định đã được sắp xếp trong tương lai gần

– Diễn tả sự phàn nàn (với “always”)

Dấu hiệu nhận biết

now, right now, at the moment, at present, currently, these days, this week, today, Look!, Listen!, Keep silent…

Ví dụ

Look! The children are playing in the garden.

→ Nhìn kìa! Bọn trẻ đang chơi trong vườn.

I am working from home this week.

→ Tuần này tôi đang làm việc tại nhà.

Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect tense)

Thì hiện tại hoàn thành là một trong các thì trong tiếng Anh được sử dụng khá phổ biến. Thì dùng để diễn tả những hành động bắt đầu trong quá khứ và còn kéo dài hoặc có ảnh hưởng đến thời điểm nói. Thì này thường xuất hiện khi bạn chia sẻ về trải nghiệm cá nhân, thành tựu đã đạt được hoặc những việc vừa mới xảy ra.

Yếu tố

Nội dung chi tiết

Cấu trúc

Khẳng định: S + have/has + V3/ed

Phủ định: S + have/has not + V3/ed

Nghi vấn: Have/Has + S + V3/ed?

Cách sử dụng

– Hành động xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại

– Trải nghiệm cá nhân (chưa xác định thời gian cụ thể)

– Hành động vừa mới xảy ra (dùng với “just”)

– Kết quả của hành động còn ảnh hưởng hiện tại

Dấu hiệu nhận biết

just, already, yet, ever, never, recently, lately, so far, until now, up to now, since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian, the first/second time…

Ví dụ

She has just finished her homework.

→ Cô ấy vừa hoàn thành bài tập về nhà.

I have lived here for five years.

→ Tôi đã sống ở đây được năm năm.

Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous tense)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh vào quá trình, thời lượng của hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại (và có thể tiếp tục trong tương lai). Khác với thì hiện tại hoàn thành (tập trung vào kết quả), thì này làm nổi bật tính liên tục và sự kéo dài của hành động. Bạn sẽ gặp thì này khi muốn nói về những hoạt động đã và đang diễn ra trong một khoảng thời gian đáng kể.

Yếu tố

Nội dung chi tiết

Cấu trúc

Khẳng định: S + have/has been + V-ing

Phủ định: S + have/has not been + V-ing

Nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?

Cách sử dụng

– Nhấn mạnh quá trình kéo dài từ quá khứ đến hiện tại

– Hành động vừa mới kết thúc nhưng còn để lại dấu hiệu ở hiện tại

– Diễn tả sự mệt mỏi, phàn nàn về hành động kéo dài

Dấu hiệu nhận biết

all day, all week, for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian, how long…

Ví dụ

They have been waiting for the bus for 30 minutes.

→ Họ đã chờ xe buýt được 30 phút.

She is tired because she has been working all day.

→ Cô ấy mệt vì đã làm việc cả ngày.

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Nhóm thì quá khứ trong tiếng Anh

Nhóm thì quá khứ trong tiếng Anh gồm thì quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Bốn thì này giúp người học diễn tả các hành động, sự việc hoặc trạng thái xảy ra trong quá khứ với những sắc thái khác nhau về thời điểm và tiến trình.

Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense)

Thì quá khứ đơn là thì cơ bản nhất trong nhóm thì quá khứ, dùng để diễn tả những hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Thì này thường đi kèm với các mốc thời gian xác định như “yesterday”, “last week”, “in 1990″… Khi sử dụng thì quá khứ đơn, bạn đang nhấn mạnh rằng hành động đã chấm dứt và không còn liên quan đến hiện tại.

Yếu tố

Nội dung chi tiết

Cấu trúc

Khẳng định: S + V2/ed

Phủ định: S + did not (didn’t) + V

Nghi vấn: Did + S + V?

Cách sử dụng

– Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ

– Chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ

– Thói quen trong quá khứ (không còn ở hiện tại)

– Sự thật trong quá khứ (người đã mất, sự kiện lịch sử)

Dấu hiệu nhận biết

yesterday, last night/week/month/year, … ago (two days ago), in + năm quá khứ (in 1995), this morning/afternoon (khi đã qua), when + mệnh đề quá khứ

Ví dụ

– She visited her grandparents last weekend.

(Cô ấy đã thăm ông bà cuối tuần trước.)

– They didn’t go to school yesterday.

(Họ đã không đi học hôm qua.)

– Did you watch the movie last night?

(Bạn đã xem phim tối qua chưa?)

Thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn

Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous tense)

Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc khi có một hành động khác xen vào. Thì này giúp bạn tạo nên bức tranh sinh động về những gì đang xảy ra trong một khoảnh khắc nhất định của quá khứ. Bạn sẽ thường gặp thì này khi kể chuyện có nhiều hành động song song hoặc xen kẽ nhau.

Yếu tố

Nội dung chi tiết

Cấu trúc

Khẳng định: S + was/were + V-ing

Phủ định: S + was/were not + V-ing

Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing?

Cách sử dụng

– Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ

– Hai hành động xảy ra song song trong quá khứ

– Hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào (dùng với when/while)

– Miêu tả bối cảnh, không khí trong câu chuyện quá khứ

Dấu hiệu nhận biết

at + giờ + thời gian quá khứ (at 8 p.m yesterday), at this time + thời gian quá khứ (at this time last week), while, when, in the past, yesterday afternoon…

Ví dụ

– I was studying at 9 p.m last night.

(Tôi đang học lúc 9 giờ tối qua.)

– They were playing soccer while it was raining.

(Họ đang đá bóng trong khi trời đang mưa.)

– She was cooking when the phone rang.

(Cô ấy đang nấu ăn thì điện thoại reo.)

Thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense)

Thì quá khứ hoàn thành được sử dụng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác hoặc trước một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Thì này giúp bạn sắp xếp thứ tự thời gian của các sự kiện một cách rõ ràng và logic. 

Yếu tố

Nội dung chi tiết

Cấu trúc

Khẳng định: S + had + V3/ed

Phủ định: S + had not (hadn’t) + V3/ed

Nghi vấn: Had + S + V3/ed?

Cách sử dụng

– Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ

– Hành động xảy ra trước một mốc thời gian trong quá khứ

– Dùng trong câu điều kiện loại 3

– Diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ

Dấu hiệu nhận biết

before, after, by the time, by + mốc thời gian quá khứ, until then, prior to that time, as soon as, when, already, just, never…

Ví dụ

– She had finished her homework before her mother came home.

(Cô ấy đã làm xong bài tập trước khi mẹ cô ấy về nhà.)

– They had left by the time we arrived.

(Họ đã rời đi trước khi chúng tôi đến.)

– Had you ever visited Paris before last year?

(Bạn đã từng đến Paris trước năm ngoái chưa?)

Thì quá khứ hoàn thành

Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous)

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh vào quá trình và thời lượng của một hành động kéo dài trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Thì này thường dùng khi bạn muốn làm nổi bật tính liên tục và độ dài của sự việc đã diễn ra.

Yếu tố

Nội dung chi tiết

Cấu trúc

Khẳng định: S + had been + V-ing

Phủ định: S + had not been + V-ing

Nghi vấn: Had + S + been + V-ing?

Cách sử dụng

– Nhấn mạnh quá trình kéo dài trước một thời điểm trong quá khứ

– Hành động kéo dài liên tục trước khi có hành động khác xen vào

– Diễn tả nguyên nhân của một trạng thái trong quá khứ

– Thể hiện sự mệt mỏi, phàn nàn về hành động kéo dài

Dấu hiệu nhận biết

for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian, before, after, by the time, how long, all day/week…

Ví dụ

– He had been working for 5 hours before he took a break.

(Anh ấy đã làm việc liên tục trong 5 giờ trước khi nghỉ giải lao.)

– They had been waiting since 7 a.m. when the bus finally arrived.

(Họ đã đợi từ 7 giờ sáng khi xe buýt cuối cùng cũng đến.)

– She was tired because she had been studying all day.

(Cô ấy mệt vì đã học cả ngày.)

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Công thức thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Nhóm thì tương lai trong tiếng Anh

Nhóm thì tương lai trong tiếng Anh gồm thì tương lai đơn, tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành và tương lai hoàn thành tiếp diễn. Các thì này giúp diễn tả dự đoán, quyết định, hành động đang diễn ra, đã hoàn tất hoặc kéo dài đến một thời điểm trong tương lai. Việc lựa chọn thì phụ thuộc vào ý nghĩa muốn nhấn mạnh, đặc biệt là thời điểm, mức độ hoàn thành và thời lượng của hành động.

Thì tương lai đơn (Future Simple Tense)

Thì tương lai đơn là thì cơ bản nhất trong nhóm thì tương lai, dùng để diễn tả những quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, lời hứa, đề nghị hoặc dự đoán không có căn cứ chắc chắn. Thì này thường đi kèm với các từ chỉ thời gian trong tương lai như “tomorrow”, “next week”, “soon”… Khi sử dụng thì tương lai đơn, bạn đang thể hiện một hành động sẽ xảy ra nhưng chưa có kế hoạch cụ thể từ trước.

Yếu tố

Nội dung chi tiết

Cấu trúc

Khẳng định: S + will + V

Phủ định: S + will not (won’t) + V

Nghi vấn: Will + S + V?

Cách sử dụng

– Quyết định tức thì tại thời điểm nói

– Lời hứa, đề nghị, yêu cầu

– Dự đoán không có căn cứ chắc chắn

– Diễn tả sự việc sẽ xảy ra trong tương lai

Dấu hiệu nhận biết

tomorrow, next week/month/year, soon, in the future, in + thời gian (in 5 minutes), from now on, I think, I hope, I promise, probably…

Ví dụ

– I will call you tomorrow.

(Tôi sẽ gọi bạn vào ngày mai.)

– She won’t come to the party tonight.

(Cô ấy sẽ không đến bữa tiệc tối nay.)

– Will you help me with this?

(Bạn sẽ giúp tôi việc này chứ?)

Thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense)

Đây cũng là một trong các thì trong tiếng Anh khá phổ biến. Thì tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Bạn sẽ thường gặp thì này khi nói về kế hoạch đã được sắp xếp hoặc khi muốn nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.

Yếu tố

Nội dung chi tiết

Cấu trúc

Khẳng định: S + will be + V-ing

Phủ định: S + will not be + V-ing

Nghi vấn: Will + S + be + V-ing?

Cách sử dụng

– Hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai

– Hai hành động xảy ra song song trong tương lai

– Kế hoạch, dự định đã được sắp xếp trước

– Diễn tả sự việc sẽ xảy ra như một phần của lịch trình thông thường

Dấu hiệu nhận biết

at + giờ + thời gian tương lai (at 8 p.m tomorrow), at this time + thời gian tương lai (at this time next week), this time tomorrow/next week, when + mệnh đề hiện tại đơn…

Ví dụ

– I will be studying at 9 p.m tomorrow.

(Tôi sẽ đang học lúc 9 giờ tối mai.)

– They will be playing soccer when we arrive.

(Họ sẽ đang đá bóng khi chúng tôi đến.)

– Will you be working this time next Monday?

(Bạn sẽ đang làm việc vào giờ này thứ Hai tuần sau chứ?)

Thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai hoàn thành (Future perfect tense)

Thì tương lai hoàn thành được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể hoặc trước một hành động khác trong tương lai. Thì này giúp bạn nhấn mạnh vào kết quả và sự hoàn tất của sự việc tại một mốc thời gian nhất định. Khi nói về mục tiêu, deadline hoặc kế hoạch cần hoàn thành, thì tương lai hoàn thành là lựa chọn phù hợp nhất.

Yếu tố

Nội dung chi tiết

Cấu trúc

Khẳng định: S + will have + V3/ed

Phủ định: S + will not have + V3/ed

Nghi vấn: Will + S + have + V3/ed?

Cách sử dụng

– Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai

– Hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai

– Diễn tả mục tiêu, kế hoạch cần đạt được

– Nhấn mạnh vào kết quả tại một thời điểm cụ thể

Dấu hiệu nhận biết

by + mốc thời gian tương lai (by 10 a.m, by tomorrow), by the time, by the end of + thời gian (by the end of this month), before + thời gian tương lai, when + mệnh đề hiện tại đơn…

Ví dụ

– She will have finished her homework by 8 p.m tonight.

(Cô ấy sẽ hoàn thành bài tập trước 8 giờ tối nay.)

– They will have left by the time we arrive.

(Họ sẽ đã rời đi trước khi chúng tôi đến.)

– Will you have completed the project by next Friday?

(Bạn sẽ hoàn thành dự án trước thứ Sáu tuần sau chứ?)

Thì tương lai hoàn thành

Thì tương lai hoàn thành

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future perfect continuous tense)

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh vào quá trình và thời lượng của một hành động kéo dài đến một thời điểm cụ thể trong tương lai. Thì này thường dùng khi bạn muốn làm nổi bật tính liên tục và độ dài của sự việc sẽ diễn ra.

Yếu tố

Nội dung chi tiết

Cấu trúc

Khẳng định: S + will have been + V-ing

Phủ định: S + will not have been + V-ing

Nghi vấn: Will + S + have been + V-ing?

Cách sử dụng

– Nhấn mạnh quá trình kéo dài đến một thời điểm trong tương lai

– Hành động kéo dài liên tục trước khi có hành động khác xen vào

– Diễn tả thời lượng của hành động trong tương lai

– Thể hiện sự mệt mỏi, phàn nàn về hành động kéo dài

Dấu hiệu nhận biết

for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian, by the time, by + thời gian tương lai, when + mệnh đề hiện tại đơn, how long, all day/week…

Ví dụ

– He will have been working for 10 hours by 6 p.m tonight.

(Anh ấy sẽ đã làm việc liên tục trong 10 giờ tính đến 6 giờ tối nay.)

– They will have been waiting for 2 hours when the train arrives.

(Họ sẽ đã đợi trong 2 giờ khi tàu đến.)

– Will you have been studying English for 5 years by next month?

(Bạn sẽ đã học tiếng Anh được 5 năm tính đến tháng sau chứ?)

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn

Mẹo học và phân biệt các thì trong tiếng Anh dễ nhớ

Học 12 thì trong tiếng Anh không hề khó nếu bạn có phương pháp ghi nhớ khoa học và hệ thống. Thay vì học vẹt công thức, hãy áp dụng các mẹo giúp bạn hiểu bản chất, phân biệt rõ ràng và ghi nhớ lâu dài. Dưới đây là các phương pháp hiệu quả mà bạn có thể tham khảo và áp dụng!

Ghi nhớ theo trục thời gian

Trục thời gian là công cụ trực quan giúp bạn hình dung rõ ràng vị trí của từng thì trong dòng chảy thời gian: quá khứ – hiện tại – tương lai. Khi vẽ một đường thẳng ngang, bạn chia thành ba phần: bên trái là quá khứ, ở giữa là hiện tại, bên phải là tương lai. Mỗi thì sẽ được đặt vào vị trí tương ứng trên trục này, giúp bạn dễ dàng nhận ra thì nào dùng cho thời điểm nào.

Cách thực hiện:

Vẽ một đường thẳng ngang, đánh dấu ba điểm: Quá khứ ← Hiện tại → Tương lai.

Với mỗi nhóm thì, xác định vị trí:

  • Nhóm hiện tại: nằm ở điểm hiện tại (có thể kéo dài từ quá khứ đến hiện tại hoặc từ hiện tại đến tương lai).
  • Nhóm quá khứ: nằm hoàn toàn bên trái điểm hiện tại.
  • Nhóm tương lai: nằm hoàn toàn bên phải điểm hiện tại.
  • Thêm mũi tên hoặc khoảng thời gian để thể hiện tính chất “đang diễn ra”, “đã hoàn thành” hay “kéo dài”.

Ví dụ:

  • Hiện tại đơn: một chấm ở hiện tại → thói quen, sự thật.
  • Hiện tại tiếp diễn: một đoạn ngắn quanh hiện tại → đang xảy ra.
  • Hiện tại hoàn thành: mũi tên từ quá khứ kéo đến hiện tại → bắt đầu trong quá khứ, còn liên quan hiện tại.
  • Quá khứ đơn: một chấm trong quá khứ → đã kết thúc.
  • Tương lai đơn: một chấm trong tương lai → sẽ xảy ra.

Phương pháp này đặc biệt hữu ích với người học thiên về hình ảnh, giúp bạn không chỉ nhớ công thức mà còn hiểu được logic thời gian của từng thì.

Ghi nhớ theo 4 dạng: đơn – tiếp diễn – hoàn thành – hoàn thành tiếp diễn

Bên cạnh trục thời gian, bạn có thể ghi nhớ 12 thì theo 4 dạng cấu trúc lặp lại ở cả ba mốc thời gian. Cách tiếp cận này giúp bạn nhận ra quy luật chung và giảm tải lượng thông tin cần học thuộc.

Bốn dạng cơ bản:

  • Dạng đơn (Simple): diễn tả hành động chung chung, thói quen, sự thật hoặc hành động đã/ sẽ xảy ra mà không nhấn mạnh quá trình. Ví dụ: hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai đơn.
  • Dạng tiếp diễn (Continuous): nhấn mạnh hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể, có tính chất tạm thời. Ví dụ: hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, tương lai tiếp diễn.
  • Dạng hoàn thành (Perfect): nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc có kết quả liên quan đến thời điểm khác. Ví dụ: hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành.
  • Dạng hoàn thành tiếp diễn (Perfect Continuous): nhấn mạnh quá trình kéo dài liên tục đến một thời điểm nhất định. Ví dụ: hiện tại hoàn thành tiếp diễn, quá khứ hoàn thành tiếp diễn, tương lai hoàn thành tiếp diễn.

Mẹo ghi nhớ nhanh:

  • Đơn → hành động chung, không nhấn mạnh thời gian cụ thể.
  • Tiếp diễn → có “V-ing”, nhấn mạnh “đang xảy ra”.
  • Hoàn thành → có “have/has/had + V3/ed”, nhấn mạnh “đã xong”.
  • Hoàn thành tiếp diễn → có “have/has/had been + V-ing”, nhấn mạnh “đã và đang kéo dài”.

Khi gặp một thì mới, bạn chỉ cần hỏi: “Đây là thời gian nào (hiện tại/quá khứ/tương lai)?” và “Đây là dạng nào (đơn/tiếp diễn/hoàn thành/hoàn thành tiếp diễn)?”.

Nhận diện thì thông qua ngữ cảnh và dấu hiệu thời gian

Một trong những cách nhanh nhất để xác định thì cần dùng là dựa vào ngữ cảnh câu và các từ/cụm từ chỉ thời gian đi kèm. Mỗi thì thường có những “dấu hiệu nhận biết” đặc trưng, giúp bạn chọn đúng thì mà không cần phân tích quá lâu.

Các nhóm dấu hiệu thời gian phổ biến:

  • Hiện tại đơn: always, usually, often, sometimes, every day/week, on Mondays…
  • Hiện tại tiếp diễn: now, right now, at the moment, currently, Look!, Listen!…
  • Hiện tại hoàn thành: just, already, yet, ever, never, since, for, recently, so far…
  • Quá khứ đơn: yesterday, last week/month, … ago, in + năm quá khứ, when + mệnh đề quá khứ…
  • Quá khứ tiếp diễn: at + giờ + thời gian quá khứ, while, when, at this time last week…
  • Quá khứ hoàn thành: before, after, by the time, by + mốc quá khứ, until then…
  • Tương lai đơn: tomorrow, next week, soon, in the future, I think, I hope, I promise…
  • Tương lai tiếp diễn: at + giờ + thời gian tương lai, at this time tomorrow/next week…
  • Tương lai hoàn thành: by + mốc tương lai, by the time, by the end of…, before + thời gian tương lai…

Bài tập thực hành các thì trong tiếng Anh

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc (Hiện tại đơn & Hiện tại tiếp diễn)

Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn cho phù hợp.

  1. She usually (go) to school by bus, but today she (walk).
  2. Listen! The baby (cry) in the next room.
  3. My father (not/watch) TV in the morning. He always (read) newspapers.
  4. you (understand) what the teacher is saying now?
  5. They (have) dinner at the moment, so they can’t answer the phone.

Đáp án:

  1. goes – is walking
  2. is crying
  3. doesn’t watch – reads
  4. Do – understand
  5. are having

Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc (Quá khứ đơn & Quá khứ tiếp diễn)

Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn cho phù hợp.

  1. I (do) my homework when my friend (call) me last night.
  2. They (play) soccer at 4 p.m yesterday.
  3. She (break) her phone while she (run) to catch the bus.
  4. What you (do) at 9 p.m last Saturday?
  5. He (not/see) the accident because he (look) at his phone.

Đáp án:

  1. was doing – called
  2. were playing
  3. broke – was running
  4. were – doing
  5. didn’t see – was looking

Bài tập 3: Chia động từ trong ngoặc (Hiện tại hoàn thành & Quá khứ đơn)

Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn cho phù hợp.

  1. She (live) in Hanoi since 2015.
  2. I (visit) Da Nang last summer with my family.
  3. you ever (be) to Japan?
  4. He (not/finish) his project yet.
  5. They (get) married in 2018 and (have) two children since then.

Đáp án:

  1. has lived
  2. visited
  3. Have – been
  4. hasn’t finished
  5. got – have had

Bài tập 4: Chia động từ trong ngoặc (Tương lai đơn & Tương lai hoàn thành)

Yêu cầu: Chia động từ trong ngoặc ở thì tương lai đơn hoặc tương lai hoàn thành cho phù hợp.

  1. I think it (rain) tomorrow afternoon.
  2. By next month, she (work) here for 5 years.
  3. you (help) me with this assignment tonight?
  4. They (build) a new bridge by the end of this year.
  5. Don’t worry! I (call) you as soon as I arrive.

Đáp án:

  1. will rain
  2. will have worked
  3. Will – help
  4. will have built
  5. will call

Trên đây là tổng hợp thông tin chi tiết về các thì trong tiếng Anh. Nắm vững 12 thì này giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác và diễn đạt rõ ràng hơn trong giao tiếp, học tập. Từ hiện tại, quá khứ đến tương lai, mỗi thì đều có công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết riêng. Hãy kết hợp học lý thuyết với ví dụ và bài tập thực hành thường xuyên để ghi nhớ lâu và vận dụng linh hoạt.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.