Cấu trúc In spite of: Công thức, cách dùng, bài tập + đáp án

05/10/2026

Cấu trúc in spite of trong tiếng anh dùng để chỉ sự tương phản hoặc nhượng bộ, mang nghĩa là “mặc dù” hoặc “bất chấp”. Đây là cấu trúc được sử dụng phổ biến khi cần nói về 2 vế đối lập, tương phản với nhau. Vậy cách dùng In spite of thế nào? Làm sao để phân biệt In spite of với các từ khác. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ chi tiết các kiến thức về cấu trúc In spite of.

Ý nghĩa của cấu trúc In spite of

Trong tiếng Anh, In spite of thuộc nhóm liên từ chỉ sự nhượng bộ, mang ý nghĩa là “Mặc dù”, “Bất chấp”, “Cho dù”. Cấu trúc này dùng để nối hai vế câu có sự đối lập, tương phản nhau về mặt logic hoặc diễn tả một hành động vẫn xảy ra bất chấp một hoàn cảnh/sự kiện cản trở nào đó.

Ví dụ:

  • In spite of the heavy rain, we decided to go hiking. (Mặc dù trời mưa to, chúng tôi vẫn quyết định đi leo núi.)
  • She passed the exam in spite of not studying much. (Cô ấy đã vượt qua bài kiểm tra bất chấp việc không học bài nhiều.)
Y-nghia-cua-cau-truc-In-spite-of

In spite of thuộc nhóm liên từ chỉ sự nhượng bộ, mang ý nghĩa là “Mặc dù”, “Bất chấp”, “Cho dù”

In spite of có thể linh hoạt đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, nhưng bạn cần đặc biệt lưu ý đến quy tắc dấu câu:

Đứng đầu câu: Khi In spite of đứng đầu, bạn bắt buộc phải có dấu phẩy (,) để ngăn cách giữa cụm từ nhượng bộ và mệnh đề chính.

  • Cấu trúc: In spite of + …, S + V.
  • Ví dụ: In spite of the heavy rain, we went to school. (Mặc dù trời mưa to, chúng tôi vẫn đến trường).

Đứng giữa câu: Khi In spite of đứng giữa để nối hai vế, bạn không cần dùng dấu phẩy.

  • Cấu trúc: S + V + in spite of + ...
  • Ví dụ: We went to school in spite of the heavy rain. (Chúng tôi đến trường mặc cho trời mưa to).

Công thức và cách dùng cấu trúc In spite of trong tiếng anh

Khác với Although, bạn không được dùng một mệnh đề (S+V) ngay sau In spite of (trừ trường hợp dùng the fact that). Sau In spite of luôn luôn là một Danh từ, Cụm danh từ hoặc Danh động từ (V-ing). Dưới đây là 3 công thức với cấu trúc In spite of trong tiếng anh thường gặp:

In spite of + Noun / Noun Phrase (Danh từ / Cụm danh từ)

Đây là cấu trúc phổ biến nhất với In spite of. Cụm danh từ có thể được tạo ra bằng cách kết hợp một tính từ với một danh từ hoặc sử dụng các tính từ sở hữu (my, his, her, their…).

  • Công thức: In spite of + Noun/ Noun Phrase, S + V
  • Ví dụ: In spite of the heavy rain, we went to school. (Mặc dù trời mưa to, chúng tôi vẫn đến trường). -> “The heavy rain” là một cụm danh từ.

In spite of + V-ing (Danh động từ)

Công thức này dùng khi muốn nhấn mạnh vào một hành động bất chấp hoàn cảnh. Tuy nhiên, có một điều kiện bắt buộc: Hai vế câu phải có cùng một chủ ngữ. Khi đó, bạn có thể lược bỏ chủ ngữ ở vế nhượng bộ và biến động từ thành dạng V-ing.

  • Công thức: In spite of + V-ing + …, S + V
  • Ví dụ: In spite of feeling sick, she went to work. (Mặc dù cảm thấy ốm, cô ấy vẫn đi làm). -> Chủ ngữ của hành động feeling sick và went to work đều là “she”.

In spite of the fact that + Clause (Mệnh đề)

Nếu bạn được yêu cầu dùng In spite of nhưng lại không biết cách biến đổi mệnh đề thành Danh từ hay V-ing sao cho chuẩn, hãy dùng the fact that. Ngay sau cụm từ này, bạn được phép viết một mệnh đề hoàn chỉnh (Chủ ngữ + Động từ) như bình thường.

  • Công thức: In spite of the fact that + S + V, S + V
  • Ví dụ: In spite of the fact that he is rich, he is not happy. (Mặc dù thực tế là anh ấy giàu có, anh ấy không hạnh phúc).
Cong-thuc-va-cach-dung-cau-truc-In-spite-of-trong-tieng-anh

Công thức và cách dùng cấu trúc In spite of

Phân biệt In spite of, Despite và Although

In spite of, Despite và Although đều có nghĩa là mặc dù. Tuy nhiên, cách sử dụng của các từ này sẽ có sự khác biệt như sau:

In spite of và Despite

Cả 2 đều giống nhau 100% về cả ý nghĩa lẫn ngữ pháp. Bất cứ chỗ nào bạn dùng In spite of, bạn hoàn toàn có thể thay thế bằng Despite (điều kiện là cụm từ đi sau nó là Noun hoặc V-ing). Tuy nhiên, bạn cần phải ghi nhớ: “Despite” KHÔNG bao giờ đi kèm với “of”.

  • Sai: Despite of the rain…
  • Đúng: Despite the rain… / In spite of the rain…

In spite of / Despite với nhóm Although / Even though

Sự khác biệt duy nhất giữa hai nhóm này nằm ở cấu trúc ngữ pháp đi theo sau chúng, ý nghĩa hoàn toàn không thay đổi.

  • Nhóm In spite of / Despite: Bắt buộc đi với Cụm từ (Noun / Noun Phrase / V-ing).
  • Nhóm Although / Even though / Though: Bắt buộc đi với một Mệnh đề hoàn chỉnh (S + V).
Phan-biet-In-spite-of-Despite-va-Although

Phân biệt In spite of, Despite và Although

Dưới đây là bảng tóm tắt cấu trúc và ví dụ giúp bạn dễ nhớ hơn:

Liên từ nhượng bộ

Cấu trúc đi kèm

Ví dụ thực tế cùng ngữ cảnh

Although

Mệnh đề (Clause)

Although the weather was bad, we enjoyed our trip.

In spite of

Cụm danh từ (Noun Phrase)

In spite of the bad weather, we enjoyed our trip.

Despite

Cụm danh từ (Noun Phrase)

Despite the bad weather, we enjoyed our trip

Cách viết lại câu từ Although sang In spite of

Trong các bài thi tiếng Anh, dạng bài “Viết lại câu giữ nguyên nghĩa” chuyển từ Although sang In spite of / Despite xuất hiện rất nhiều. Dưới đây là 4 trường hợp chuyển đổi giúp bạn xử lý gọn gàng mọi đề bài.

Trường hợp 1: Hai mệnh đề cùng chủ ngữ

Quy tắc: Lược bỏ chủ ngữ ở vế chứa Although, sau đó chuyển động từ chính về dạng nguyên thể và thêm đuôi -ing.

Ví dụ:

  • Although he worked hard, he didn’t pass the exam.
  • ➔ In spite of working hard, he didn’t pass the exam.

Trường hợp 2: Mệnh đề có “Tobe + Tính từ” (Cùng chủ ngữ)

Quy tắc: Bỏ chủ ngữ và động từ “Tobe”. Biến Tính từ (Adjective) thành Danh từ (Noun) tương ứng, có thể thêm tính từ sở hữu (his, her, my…) lên trước để làm rõ nghĩa.

Ví dụ:

  • Although he is lazy (Tính từ), he passed the test.
  • ➔ In spite of his laziness (Danh từ), he passed the test.

Trường hợp 3: Mệnh đề có “Đại từ chỉ định (The/This/That) + Noun + Tobe + Tính từ”

Quy tắc: Bỏ động từ “Tobe”. Đưa Tính từ lên đứng ngay trước Danh từ để tạo thành một Cụm danh từ (Noun Phrase).

Ví dụ:

  • Although the weather (Noun) was bad (Adj), we went out.
  • ➔ In spite of the bad weather, we went out.

Trường hợp 4: Dùng “The fact that”

Quy tắc: Nếu bạn rơi vào thế bí, không biết danh từ của từ đó là gì, hãy cứ giữ nguyên toàn bộ mệnh đề của Although và thêm cụm “the fact that” ngay sau In spite of.

Ví dụ:

  • Although she lacked experience, she was hired.
  • ➔ In spite of the fact that she lacked experience, she was hired.

3 Lỗi sai cần tránh khi dùng In spite of

Dù nắm chắc lý thuyết, nhiều người vẫn mắc lỗi khi áp dụng. Dưới đây là một số lỗi sai thường gặp bạn nên tránh:

  • Sai giới từ (Dùng “Despite of” hoặc “In spite”): “Despite” không có “of” và “In spite” không thể thiếu “of”. Các đáp án trắc nghiệm rất hay gài bẫy này.
  • Cộng trực tiếp với một mệnh đề (S+V): Nếu không có cụm từ “the fact that”, bạn tuyệt đối không được viết In spite of he is tired. Phải đổi thành In spite of his tiredness hoặc In spite of feeling tired.
  • Quên dấu phẩy (,): Khi đặt In spite of ở đầu câu, nếu thiếu dấu phẩy ngăn cách giữa hai vế, câu văn của bạn sẽ bị tính là sai ngữ pháp hoàn toàn trong văn viết (Writing).

Bài tập vận dụng cấu trúc In spite of (Có đáp án chi tiết)

Dưới đây là một số bài tập áp dụng giúp bạn ghi nhớ nhanh cách dùng cấu trúc in spite of:

Bài tập 1: Chọn Although / In spite of / Despite điền vào chỗ trống

  1. _______ the heavy storm, the flight wasn’t canceled.
  2. _______ she is very busy, she always makes time for her family.
  3. _______ having a headache, he continued to work on his computer.
  4. _______ the fact that it was freezing, they went swimming.
  5. I couldn’t sleep _______ the noise outside.

Bài tập 2: Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi

Although it rained heavily, we still went to the concert.

➔ In spite of ____________________________________________.

Although she was ill, she went to school.

➔ In spite of ____________________________________________.

Although the traffic was bad, I arrived on time.

➔ Despite ____________________________________________.

Although he is old, he runs 5 kilometers every morning.

➔ In spite of ____________________________________________.

Although they don’t have much money, they live happily.

➔ In spite of ____________________________________________.

Đáp án và Giải thích chi tiết

Đáp án Bài tập 1:

  1. In spite of / Despite: Vì phía sau là cụm danh từ “the heavy storm”.
  2. Although: Vì phía sau là một mệnh đề hoàn chỉnh “she is very busy” (S + V).
  3. In spite of / Despite: Vì phía sau bắt đầu bằng V-ing “having”.
  4. In spite of / Despite: Dấu hiệu nhận biết rõ ràng nhất là cụm “the fact that”.
  5. In spite of / Despite: Vì “the noise outside” là một cụm danh từ, và liên từ đứng giữa câu nên không cần dấu phẩy.

Đáp án Bài tập 2:

  1. In spite of the heavy rain, we still went to the concert. (Giải thích: Đổi Adv “heavily” thành Adj “heavy”, đổi V “rained” thành Noun “rain” rồi đẩy Adj lên trước).
  2. In spite of her illness, she went to school. HOẶC In spite of being ill, she went to school. (Giải thích: Cùng chủ ngữ “she”, có thể dùng V-ing là “being”, hoặc đổi tính từ “ill” thành danh từ “illness”).
  3. Despite the bad traffic, I arrived on time. (Giải thích: Cấu trúc The + Noun + Tobe + Adj đổi thành The + Adj + Noun).
  4. In spite of his age / being old, he runs 5 kilometers every morning. (Giải thích: Danh từ của tính từ “old” là “age”, hoặc an toàn dùng V-ing vì chung chủ ngữ “he”).
  5. In spite of not having much money, they live happily. (Giải thích: Hai vế chung chủ ngữ “they”, động từ “don’t have” chuyển về dạng phủ định của V-ing là “not having”).

Trên đây là tổng hợp cách dùng và công thức khi sử dụng cấu trúc in spite of. Hy vọng nội dung trong bài sẽ hữu ích và mang lại những kiến thức hay giúp bạn học tập hiệu quả.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.