Lượng từ (Quantifiers) trong tiếng Anh là các từ hoặc cụm từ đứng trước danh từ để chỉ số lượng, mức độ hoặc phạm vi của sự vật, sự việc. Đây là phần ngữ pháp quan trọng và xuất hiện rất phổ biến trong tiếng anh. Bài viết sau đây sẽ giúp bạn hiểu rõ lượng từ là gì, phân loại và cách dùng chính xác nhất.
Lượng từ (Quantifiers) trong tiếng Anh là gì?
Lượng từ (Quantifiers) là những từ hoặc cụm từ được đặt ngay trước danh từ nhằm cung cấp thông tin về số lượng (nhiều, ít, một vài, tất cả…) của sự vật, sự việc, hiện tượng mà danh từ đó nhắc đến. Lượng từ giúp người nghe/người đọc hình dung được quy mô, số lượng của đối tượng mà không nhất thiết phải đưa ra một con số chính xác.
Ví dụ:
- Đi với danh từ đếm được: I have many books on my shelf. (Tôi có nhiều sách trên kệ).
- Đi với danh từ không đếm được: She drank much water after the workout. (Cô ấy đã uống nhiều nước sau khi tập luyện).
Thông thường, lượng từ sẽ đứng ở các vị trí như sau:
- Đứng ngay trước danh từ: Lượng từ + Noun. (Ví dụ: She has many books).
- Đứng trước giới từ “of”: Lượng từ + of + Noun. (Dùng khi phía sau là một danh từ đã được xác định cụ thể, ví dụ: Some of the books).
- Đứng độc lập: Khi ngữ cảnh câu đã rõ ràng và cả người nói lẫn người nghe đều hiểu đối tượng đang được nhắc đến là gì. (Ví dụ: Do you want some sugar? – Just a little, please).

Lượng từ (Quantifiers) là những từ hoặc cụm từ cung cấp thông tin về số lượng
Phân loại và cách dùng lượng từ
Về cơ bản, lượng từ sẽ chia thành 3 nhóm là: dành cho danh từ đếm được, danh từ không đếm được và cho cả 2 loại danh từ trên. Để sử dụng đúng, bạn cần xác định đúng loại danh từ đi phía sau nó. Cụ thể:
Nhóm lượng từ đi với danh từ đếm được
Đây là những từ chỉ có thể đứng trước các danh từ đếm được (những thứ bạn có thể thêm số đếm 1, 2, 3… vào đằng trước như book, car, apple…).
|
Lượng từ tiếng Anh |
Ý nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
Many |
Nhiều |
I don’t have many friends here. (Tôi không có nhiều bạn ở đây). |
|
A few |
Một vài (đủ dùng) |
I have a few apples left. (Tôi còn vài quả táo – đủ để ăn). |
|
Few |
Rất ít (gần như không) |
Few students passed the hard test. (Rất ít học sinh qua được bài thi khó). |
|
A large number of |
Số lượng lớn |
A large number of people attended the event. (Một lượng lớn người đã tham gia sự kiện). |
|
The number of |
Số lượng của… |
The number of cars is increasing. (Số lượng xe hơi đang tăng lên). |
|
Several |
Một vài (Nhiều hơn 2 nhưng không quá nhiều) |
She has visited Japan several times. (Cô ấy đã thăm Nhật Bản vài lần). |
|
A majority of |
Phần lớn, đa số |
A majority of voters chose him. (Phần lớn cử tri đã chọn ông ấy) |
Nhóm lượng từ đi với danh từ không đếm được
Danh từ không đếm được là những chất lỏng, khái niệm trừu tượng hoặc vật chất không thể tách rời (như water, information, money…).
|
Lượng từ tiếng Anh |
Ý nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
Much |
Nhiều |
We don’t have much time. (Chúng ta không có nhiều thời gian). |
|
A little |
Một ít (đủ dùng) |
Add a little salt to the soup. (Thêm một ít muối vào súp nhé – cho vừa vặn). |
|
Little |
Rất ít (gần như không) |
There is little hope left. (Còn lại rất ít hy vọng). |
|
A great deal of |
Một lượng lớn |
He spent a great deal of money. (Anh ấy đã tiêu một lượng lớn tiền). |
|
A large amount of |
Một lượng lớn |
Producing this requires a large amount of water. (Việc sản xuất cái này cần lượng nước lớn) |
Nhóm lượng từ dùng được cho cả hai loại danh từ
Đây là nhóm dễ nhất vì bạn có thể dùng chúng với cả danh từ đếm được và không đếm được. Tuy nhiên, hãy chú ý đến sắc thái khẳng định hoặc phủ định của câu.
|
Lượng từ tiếng Anh |
Ý nghĩa |
Ví dụ minh họa |
|
Some |
Một vài, một ít |
I need some water / I need some pens. |
|
Any |
Bất kỳ, chút nào |
Do you have any questions / any money? |
|
All |
Tất cả |
All students / All information. |
|
Most |
Hầu hết |
Most people / Most time. |
|
A lot of / Lots of |
Rất nhiều |
A lot of cars / Lots of sugar. |
|
Plenty of |
Nhiều, dư dả |
We have plenty of chairs / plenty of time. |
|
No / None |
Không có |
There is no milk left / None of them came |
Cách phân biệt các cặp lượng từ tiếng Anh hay gây nhầm lẫn
Trong tiếng anh, có một số cặp lượng từ dễ gây nhầm lẫn khiến người dùng sử dụng sai và dễ mất điểm trong các bài thi. Dưới đây là cách phân biệt chi tiết:
Phân biệt Some và Any
Mặc dù cả hai đều mang nghĩa là “một vài, một chút”, nhưng cách sử dụng lại hoàn toàn khác nhau dựa trên loại câu.
- Some: Ưu tiên dùng trong câu khẳng định. Ngoài ra, some xuất hiện trong câu nghi vấn khi câu đó mang hàm ý là một lời mời hoặc lời đề nghị lịch sự.
Ví dụ: Would you like some coffee? (Bạn uống chút cà phê nhé?)
- Any: Áp dụng cho câu phủ định và câu nghi vấn. Đôi khi, Any đứng trong câu khẳng định nhưng sẽ mang ý nghĩa là “bất cứ”.
Ví dụ: I don’t have any cash. (Tôi không có đồng tiền mặt nào) / You can take any shirt you like. (Bạn có thể lấy bất cứ chiếc áo nào bạn thích).

Phân biệt Some và Any
Phân biệt Few/A few và Little/A little
Cả 4 từ này đều có nghĩa là “ít”, nhưng chúng mang sắc thái cảm xúc hoàn toàn trái ngược nhau. Hãy nhớ thần chú: Có “A” là Tích cực, Không có “A” là Tiêu cực.
- “A” (A few / A little) mang sắc thái tích cực: Có ít, nhưng vẫn đủ để làm gì đó hoặc đáp ứng nhu cầu.
Ví dụ: I have a few friends in New York. (Tôi có một vài người bạn ở New York – Tích cực, tôi không cô đơn).
- “A” (Few / Little) mang sắc thái tiêu cực: Có quá ít, gần như không có, không đủ để làm gì.
Ví dụ: I have few friends in New York. (Tôi có rất ít bạn ở New York – Tiêu cực, tôi cảm thấy cô đơn).

Phân biệt Few/A few và Little/A little
Phân biệt Much/Many và A lot of/Lots of
Về mặt ngữ pháp, chúng hoàn toàn có thể thay thế cho nhau khi diễn đạt ý nghĩa “nhiều”. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở văn phong.
- Much/Many: Mang tính trang trọng (Formal), thiên về văn viết học thuật hoặc được dùng phổ biến trong câu hỏi và câu phủ định.
- A lot of/Lots of: Rất phổ biến trong văn nói giao tiếp hàng ngày (Informal) và thường được ưu tiên dùng trong câu khẳng định.
Cấu trúc Lượng từ + “OF”
Rất nhiều người có thói quen chèn từ “OF” vào sau mọi lượng từ. Thực tế, bạn chỉ dùng “OF” khi muốn nói đến một nhóm đối tượng cụ thể, đã được xác định rõ ràng, thay vì nói chung chung.
Công thức: Lượng từ + OF + Từ hạn định (The/ This/ That/ These/ Those/ My/ His/ Her…) + Noun
Các từ xác định này bao gồm:
- Mạo từ: The, a, an.
- Đại từ chỉ định: This, that, these, those.
- Tính từ sở hữu: My, his, her, their, our…
- Đại từ nhân xưng tân ngữ: Us, them, you.
Ví dụ:
- Đúng: Some people (Danh từ chung, không có từ xác định -> Bỏ “of”).
- Sai: Some of people.
- Đúng: Some of the people / Many of my friends (Có mạo từ “the” và tính từ sở hữu “my” -> Bắt buộc dùng “of”).
Bài tập về lượng từ trong tiếng Anh (Có đáp án chi tiết)
Hãy áp dụng ngay những kiến thức vừa học để củng cố trí nhớ với 2 bài tập nhỏ dưới đây:
Bài tập 1: Điền từ (Some/ Any/ Much/ Many/ A few/ A little) vào chỗ trống
- Do you have ___________ questions about the new project?
- I need ___________ time to finish this report. Just 10 minutes.
- She doesn’t have ___________ friends in this city. She feels lonely.
- How ___________ sugar do you want in your coffee?
- Would you like ___________ biscuits with your tea?
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (Mức độ nâng cao)
___________ the information he provided was incorrect.
- Many of B. A lot C. Much of D. A great number of
Unfortunately, I have ___________ money left, so I can’t buy that shirt.
- a little B. little C. a few D. few
There are ___________ reasons why we should adopt this new strategy.
- a great deal of B. much C. several D. every
___________ students in my class passed the final exam.
- Most B. Most of C. Almost D. The most
Can I borrow ___________ dollars until payday?
- a few B. a little C. much D. any
Đáp án & giải thích chi tiết
Bài tập 1:
- Any (Câu hỏi nghi vấn thông thường).
- A little (Time là danh từ không đếm được. Cần 1 chút thời gian – ý nghĩa tích cực vì 10 phút là đủ).
- Many (Câu phủ định, ‘friends’ là danh từ đếm được số nhiều).
- Much (Sugar là danh từ không đếm được).
- Some (Câu hỏi mang tính chất lời mời).
Bài tập 2:
- C. Much of (Information là danh từ không đếm được, lại có mạo từ ‘the’ phía trước nên phải dùng Much of).
- B. little (Money không đếm được. Ý nghĩa tiêu cực “không đủ tiền mua áo” -> dùng little, không có “a”).
- C. several (Reasons là danh từ đếm được số nhiều. Đáp án A, B đi với danh từ không đếm được, D đi với danh từ số ít).
- A. Most (Chỉ nói học sinh chung chung, không có từ hạn định the/my/his… nên không dùng Most of).
- A. a few (Dollars là danh từ đếm được. Đây là câu hỏi mang tính nhờ vả, mượn một số lượng nhỏ nhưng đủ dùng).
Việc sử dụng chính xác lượng từ trong tiếng Anh hoàn toàn phụ thuộc vào việc bạn xác định đúng loại danh từ và hiểu rõ ngữ cảnh của câu. Hy vọng những chia sẻ trong bài sẽ hữu ích và giúp bạn có thêm kiến thức bổ ích.
