Cấu trúc must là một trong những chủ điểm ngữ pháp trọng tâm, xuất hiện dày đặc trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn các kỳ thi học thuật. Cấu trúc này thường dùng để chỉ sự cần thiết hoặc suy luận ở hiện tại và tương lai. Bài viết dưới đây sẽ hệ thống toàn bộ công thức, mẹo phân biệt nhanh và bài tập thực hành giúp bạn sử dụng chính xác nhất.
Must là gì? Các cấu trúc Must trong tiếng Anh
Must là một động từ khuyết thiếu (Modal Verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa là “phải làm gì” (diễn tả sự bắt buộc, cần thiết từ phía người nói) hoặc “chắc hẳn là” (diễn tả sự suy đoán có căn cứ). Theo sau must luôn là động từ nguyên mẫu không “to” (V-infinitive) ở hiện tại hoặc kết hợp với be + V-ing và have + V3/ed ở các cấu trúc nâng cao.

Must là một động từ khuyết thiếu (Modal Verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa là “phải làm gì”
Để sử dụng cấu trúc must chính xác và tránh những lỗi sai cơ bản, bạn cần nắm vững 3 quy tắc sau:
- Sau Must luôn là động từ nguyên mẫu không “to” (Bare infinitive): Dù trong bất kỳ ngữ cảnh nào ở hiện tại đơn, động từ đi ngay sau must đều giữ nguyên thể. Bạn tuyệt đối không dùng must to V hay must V-ing.
- Không chia theo chủ ngữ: Must giữ nguyên hình thái với tất cả các ngôi trong tiếng Anh. Kể cả khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He, She, It) hay danh từ số ít, bạn cũng tuyệt đối không thêm đuôi -s/-es vào sau must.
- Không mượn trợ động từ: Bản thân must đã đóng vai trò như một trợ động từ đặc biệt. Vì vậy, khi chuyển sang câu phủ định, bạn chỉ cần thêm not ngay sau must; khi đặt câu hỏi, chỉ cần đảo must lên trước chủ ngữ mà không cần mượn do, does hay did.
Để giúp bạn tra cứu nhanh, dưới đây là bảng tổng hợp 4 cấu trúc Must thường gặp nhất:
|
Tên cấu trúc |
Công thức |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Must cơ bản (Hiện tại/Tương lai) |
S + must + V(nguyên thể) |
Phải làm gì (bắt buộc) hoặc chắc hẳn là (suy luận hiện tại). |
You must wear a helmet when riding a motorbike. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy). |
|
Must tiếp diễn |
S + must be + V-ing |
Chắc hẳn đang làm gì (suy luận hành động đang diễn ra lúc nói). |
She isn’t in her office. She must be having lunch now. (Cô ấy không ở văn phòng. Chắc hẳn cô ấy đang ăn trưa). |
|
Must hoàn thành (Quá khứ) |
S + must have + V3/ed |
Chắc hẳn đã làm gì (suy luận một việc đã xảy ra trong quá khứ). |
The grass is wet. It must have rained last night. (Cỏ bị ướt. Chắc hẳn đêm qua trời đã mưa). |
|
Must bị động (Passive) |
S + must be + V3/ed |
Cái gì đó bắt buộc phải được thực hiện. |
This report must be submitted before Friday. (Báo cáo này phải được nộp trước thứ Sáu) |
Công thức cấu trúc Must cơ bản ở hiện tại
Ở thì hiện tại, cấu trúc must được chia thành 3 thể: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Lưu ý rằng sắc thái nghĩa của must khi chuyển từ khẳng định sang phủ định sẽ thay đổi rất mạnh mẽ.
Thể khẳng định
Diễn tả việc ai đó bắt buộc hoặc cần thiết phải làm gì (thường xuất phát từ ý thức chủ quan của người nói) hoặc dùng trong các quy định chung.
- Công thức: S + must + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
- I must finish this report before 5 PM. (Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước 5 giờ chiều.)
- All visitors must wear an ID badge inside the building. (Tất cả khách tham quan phải đeo thẻ định danh bên trong tòa nhà.)
Thể phủ định
Mang sắc thái cấm đoán tuyệt đối, chỉ một hành động không được phép làm. Nếu người nghe vi phạm sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, nguy hiểm hoặc trái với quy định, luật lệ.
- Công thức: S + must not (viết tắt: mustn’t) + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
- You mustn’t use your phone during the exam. (Bạn không được phép sử dụng điện thoại trong giờ thi.)
- Children mustn’t play near the swimming pool without adult supervision. (Trẻ em không được phép chơi gần hồ bơi khi không có sự giám sát của người lớn.)
Thể nghi vấn (Câu hỏi)
Công thức câu hỏi Yes/No: Must + S + V (nguyên mẫu)?
- Trả lời đồng ý: Yes, S + must.
- Trả lời từ chối: No, S + needn’t / don’t have to.
Công thức câu hỏi Wh-question: Wh-word + must + S + V (nguyên mẫu)?
Lưu ý: Khi trả lời “Không” cho câu hỏi bắt đầu bằng Must (mang hàm ý “có bắt buộc phải làm gì không?”), bạn phải dùng No, S + needn’t hoặc No, S + don’t/doesn’t have to (Không, không cần phải làm thế). Tuyệt đối không trả lời “No, S + mustn’t” vì mustn’t mang nghĩa cấm đoán, hoàn toàn lệch với mục đích hỏi ban đầu.
Ví dụ:
- Must we wear uniforms on Saturday? – No, you don’t have to. (Thứ Bảy chúng tôi có phải mặc đồng phục không? – Không, các bạn không cần mặc đâu.)
- What must I prepare for the interview tomorrow? (Tôi phải chuẩn bị những gì cho buổi phỏng vấn ngày mai?)

Công thức cấu trúc Must cơ bản
4 cách dùng cấu trúc Must phổ biến nhất
Tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp, động từ khuyết thiếu must sẽ mang những sắc thái biểu đạt khác nhau. Dưới đây là 4 cách dùng phổ biến nhất:
Diễn tả sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ mang tính chủ quan: Cách dùng này xuất hiện khi chính người nói tự cảm thấy một việc nào đó là quan trọng, cấp thiết và tự đặt ra nghĩa vụ cho bản thân hoặc người khác (xuất phát từ cảm xúc, ý chí cá nhân chứ không phải do luật lệ bên ngoài ép buộc).
Ví dụ:
- I must call my mom tonight; I haven’t talked to her all week. (Tối nay tôi phải gọi cho mẹ mới được; cả tuần nay tôi chưa nói chuyện với bà rồi.)
- My room is so messy. I must clean it up before the guests arrive. (Phòng của tôi bừa bộn quá. Tôi phải dọn dẹp nó trước khi khách đến.)
Đưa ra sự suy luận logic chắc chắn ở hiện tại: Khi bạn nhìn thấy dấu hiệu, bằng chứng rõ ràng và đưa ra kết luận có độ tin cậy gần như tuyệt đối (95%), must lúc này được dịch là “chắc hẳn là”.
- Ví dụ: Look at his luxury car! He must earn a lot of money. (Nhìn chiếc xe sang của anh ta kìa! Chắc hẳn anh ta kiếm được rất nhiều tiền).
Đưa ra lời khuyên mạnh mẽ, lời mời nhiệt tình hoặc sự nhấn mạnh: Dùng khi bạn thật lòng muốn người nghe trải nghiệm một điều gì đó tuyệt vời.
- Ví dụ: You must try the pho at that restaurant; the broth is amazing! (Bạn nhất định phải thử món phở ở nhà hàng đó; nước dùng ngon xuất sắc!).
Diễn tả sự cấm đoán tuyệt đối (với thể phủ định Mustn’t): Chỉ những hành động không được phép làm vì vi phạm pháp luật, nội quy hoặc gây nguy hiểm cho bản thân và người khác.
- Ví dụ: You mustn’t use your phone while driving. (Bạn tuyệt đối không được sử dụng điện thoại khi đang lái xe).
Các cấu trúc Must nâng cao thường gặp trong đề thi
Trong các bài thi ngữ pháp trình độ trung cấp và nâng cao, đề bài hiếm khi chỉ hỏi công thức Must + V-inf đơn thuần mà thường xoáy sâu vào các biến thể suy đoán theo thời gian hoặc thể bị động.
Cấu trúc Must be + V-ing / Adj / Noun (Suy đoán sự việc đang diễn ra)
- Công thức: S + must be + V-ing / Adj / Noun
- Cách dùng: Dùng để suy đoán một hành động có khả năng cao (90–95%) đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, hoặc suy đoán một trạng thái, tính chất ở hiện tại dựa trên dấu hiệu thực tế.
Ví dụ:
- The lights are on. They must be studying in the room. (Đèn đang sáng kìa. Chắc hẳn họ đang học bài trong phòng.)
- She smiles every time she looks at her phone. She must be in love. (Cô ấy mỉm cười mỗi khi nhìn vào điện thoại. Chắc hẳn cô ấy đang yêu rồi.)
Cấu trúc Must have + V3/ed (Suy đoán sự việc trong quá khứ)
- Công thức: S + must have + V3/ed
- Cách dùng: Dùng để đưa ra kết luận logic, có căn cứ xác đáng về một sự việc chắc hẳn đã xảy ra trong quá khứ (thường để lại kết quả hoặc dấu vết ở hiện tại).
Ví dụ:
- The grass is wet. It must have rained last night. (Cỏ ướt sũng rồi. Đêm qua chắc hẳn trời đã mưa.)
- John passed the IELTS exam with an 8.5 overall. He must have practiced very hard. (John đã vượt qua kỳ thi IELTS với số điểm 8.5. Chắc chắn anh ấy đã luyện tập vô cùng chăm chỉ.)
Lưu ý: Khi muốn suy đoán phủ định ở quá khứ (mang nghĩa “chắc chắn đã không làm gì” vì vô lý hoặc có bằng chứng ngược lại), bạn bắt buộc phải dùng can’t / couldn’t have + V3/ed, tuyệt đối không dùng mustn’t have + V3/ed.
- Ví dụ: She can’t have stolen the money; she was with me the whole time. (Cô ấy chắc chắn không thể nào lấy cắp số tiền đó được; cô ấy đã ở cùng tôi suốt khoảng thời gian đó.)
Cấu trúc Must ở thể bị động (Passive Voice)
- Công thức: S + must be + V3/ed (+ by O)
- Cách dùng: Nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của một hành động bắt buộc cần phải thực hiện. Cấu trúc này xuất hiện rất nhiều trong văn bản hành chính, quy trình làm việc và phần thi Reading/Writing.
Ví dụ:
- This form must be signed by the manager before Friday. (Biểu mẫu này phải được ký bởi quản lý trước thứ Sáu.)
- Safety helmets must be worn on the construction site at all times. (Mũ bảo hộ phải được đội tại công trường xây dựng trong mọi lúc.)
Cách diễn đạt Must ở thì quá khứ và tương lai
Bản thân động từ Must không có hình thái quá khứ hay tương lai để diễn tả sự bắt buộc. Khi muốn nói “đã phải làm gì” hoặc “sẽ phải làm gì”, chúng ta phải mượn cấu trúc Have to để thay thế:
- Ở thì quá khứ (“đã phải làm gì”): Dùng S + had to + V-inf.
Ví dụ: Yesterday I had to work late because of an urgent project. (Hôm qua tôi đã phải làm việc muộn vì một dự án khẩn cấp.)
- Ở thì tương lai (“sẽ phải làm gì”): Dùng S + will have to + V-inf.
Ví dụ: Next month we will have to move to a new office. (Tháng tới chúng tôi sẽ phải chuyển đến một văn phòng mới.)

Các cấu trúc Must nâng cao
Phân biệt cấu trúc Must và Have to chi tiết
Dù đều mang nghĩa là “phải”, nhưng must và have to lại ẩn chứa sắc thái ngữ pháp rất khác nhau, đặc biệt khi chuyển sang thể phủ định.
- Điểm giống nhau
Ở thể khẳng định của thì hiện tại đơn, cả cấu trúc must và have to đều mang nghĩa là “phải làm gì” (diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc). Theo sau cả hai cấu trúc này đều là một động từ nguyên mẫu không “to” (V-inf).
Dưới đây là cách phân biệt Must và Have to (Khẳng định & Phủ định)
|
Tiêu chí so sánh |
Cấu trúc MUST |
Cấu trúc HAVE TO |
|
Bản chất (Thể khẳng định) |
Bắt buộc chủ quan: Tự người nói thấy cần thiết, tự đặt ra quy tắc cho bản thân hoặc người nghe. |
Bắt buộc khách quan: Do quy định, luật lệ, hoàn cảnh bên ngoài hoặc người khác ép buộc. |
|
Ví dụ đối chiếu (+) |
I must call my mom tonight. (Tôi tự thấy nhớ mẹ nên bảo bản thân phải gọi). |
I have to wear a uniform at work. (Quy định công ty bắt buộc tôi phải mặc). |
|
Bản chất (Thể phủ định) |
Mustn’t = CẤM ĐOÁN: Tuyệt đối không được phép làm. |
Don’t/Doesn’t have to = KHÔNG CẦN THIẾT: Không bắt buộc, làm hay không tùy ý bạn. |
|
Ví dụ đối chiếu (-) |
You mustn’t smoke in the hospital. (Cấm hút thuốc tại bệnh viện). |
You don’t have to work tomorrow. It’s Sunday. (Mai là Chủ nhật, bạn không cần đi làm). |
|
Khả năng chia theo Thì |
Chỉ dùng cho Hiện tại & Tương lai gần. Không đi sau will hoặc chia quá khứ trực tiếp. |
Chia được ở mọi thì (Quá khứ: had to, Tương lai: will have to, Hiện tại hoàn thành: have had to) |
“A must” là gì? Cách dùng Must như một danh từ
Ngoài vai trò động từ khuyết thiếu, must còn là một danh từ đếm được (thường xuất hiện ở dạng số ít a must), mang nghĩa là “một thứ vô cùng cần thiết, không thể bỏ qua”.
Công thức: Something + be + a must (+ for somebody / to do something)
Ví dụ:
- Good communication skills are a must for this management position. (Kỹ năng giao tiếp tốt là điều kiện bắt buộc đối với vị trí quản lý này).
- If you visit Hanoi in autumn, trying egg coffee is an absolute must. (Nếu bạn ghé thăm Hà Nội vào mùa thu, thưởng thức cà phê trứng là một trải nghiệm tuyệt đối không thể bỏ qua).

Cấu trúc A must
Khi kết hợp must với một động từ nguyên mẫu qua dấu gạch nối, ta tạo thành các tính từ ghép cực kỳ đắt giá để mô tả sản phẩm, địa điểm hoặc tác phẩm:
- Must-have (món đồ thiết yếu, phải sở hữu): A warm waterproof jacket is a must-have item when traveling to Sapa in winter. (Áo khoác ấm chống nước là món đồ phải có khi du lịch Sapa vào mùa đông).
- Must-see (địa điểm phải đến / bộ phim phải xem): Ha Long Bay is a must-see destination for foreign tourists in Vietnam. (Vịnh Hạ Long là điểm đến không thể bỏ lỡ đối với du khách quốc tế tại Việt Nam).
- Must-read (cuốn sách/bài viết nhất định phải đọc): This book is a must-read for anyone starting their own business. (Cuốn sách này là tác phẩm gối đầu giường cho bất kỳ ai đang khởi nghiệp).
3 “bẫy” ngữ pháp cần tránh khi dùng cấu trúc Must
Trong quá trình viết và giao tiếp, người học Việt Nam thường xuyên mắc các lỗi ngữ pháp do thói quen dịch từng từ (word-by-word) hoặc nhầm lẫn quy tắc của động từ thường sang động từ khuyết thiếu.
Lỗi 1: Thêm giới từ “to” ngay sau must: Do bị ảnh hưởng bởi cụm have to, nhiều bạn theo quán tính thêm to ngay sau must. Hãy nhớ: sau động từ khuyết thiếu luôn là V nguyên mẫu không “to”.
- Sai: She must to finish her homework before going out.
- Đúng: She must finish her homework before going out.
Lỗi 2: Chia động từ hoặc thêm “s/es” cho ngôi thứ 3 số ít: Dù chủ ngữ là He, She, It hay danh từ số ít, must và động từ theo sau vẫn giữ nguyên tuyệt đối.
- Sai: He musts go now / He must goes now.
- Đúng: He must go now.
Lỗi 3: Dùng Mustn’t để phủ định cho lời suy luận (“chắc chắn không thể”)
Khi suy luận khẳng định “Anh ấy chắc hẳn đang ở nhà”, ta dùng: He must be at home. Nhưng khi suy luận phủ định “Anh ấy chắc chắn không thể đang ở nhà”, ta bắt buộc phải dùng can’t (He can’t be at home), tuyệt đối không dùng mustn’t (vì mustn’t chỉ mang nghĩa cấm đoán).
Tương tự ở quá khứ: Phủ định của must have V3/ed (chắc hẳn đã làm) là can’t / couldn’t have V3/ed (chắc chắn không thể đã làm).
Bài tập cấu trúc Must từ cơ bản đến nâng cao (Có đáp án)
Hãy cùng củng cố toàn bộ kiến thức vừa học thông qua 3 bài tập thực hành dưới đây.
Bài tập 1: Điền Must, Mustn’t, Have to (hoặc Had to / Doesn’t have to / Don’t have to) vào chỗ trống
- You __________ touch that wire; it’s live and very dangerous!
- Tomorrow is a public holiday, so we __________ wake up early for work.
- Yesterday my car broke down, so I __________ walk 3 kilometers to the nearest garage.
- This is a secret between us. You __________ tell anyone about it.
- My eyesight is getting worse. I really __________ go and see an optician soon.
- She __________ cook dinner tonight because her husband has already ordered pizza.
- Visitors __________ smoke inside the hospital building. It is strictly forbidden by law.
- In my country, all drivers __________ wear seatbelts, otherwise they will be fined by the police.
- You __________ bring an umbrella. The weather forecast says the sky will be clear all day.
- When my grandfather was young, he __________ leave school at the age of 14 to support his family.
Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc với Must + V-inf, Must be + V-ing hoặc Must have + V3/ed
Nobody is answering the phone at their house. They __________ (go) out already.
- Don’t make so much noise! Your father __________ (sleep) in his bedroom right now.
- You have just walked 10 miles under the hot sun. You __________ (be) very thirsty!
- I can’t find my wallet anywhere. I __________ (drop) it when I took my keys out at the supermarket this morning.
- Listen! Someone is playing the violin so beautifully upstairs. That __________ (be) Sarah; she is a professional musician.
- Why is David taking so long in the bathroom? He __________ (take) a shower at the moment.
- Sarah didn’t even say hello when she walked past me yesterday. She __________ (not / see) me in the crowd. (Lưu ý: Áp dụng quy tắc suy đoán phủ định ở quá khứ).
- All applicants __________ (submit) their portfolios before midnight tonight to be considered for the scholarship.
- The streets are covered in fallen leaves and broken branches. The storm last night __________ (be) terrible.
- Look at Tom! He is wearing a suit and carrying a briefcase. He __________ (go) to an important client meeting right now.
Đáp án chi tiết
Đáp án Bài tập 1:
- mustn’t
- don’t have to
- had to
- mustn’t
- must
- doesn’t have to
- mustn’t
- have to / must
- don’t have to
- had to
Đáp án Bài tập 2:
- must have gone
- must be sleeping
- must be
- must have dropped
- must be
- must be taking
- can’t have seen / couldn’t have seen
- must submit
- must have been
- must be going
Trên đây là tổng hợp kiến thức về cấu trúc must trong tiếng anh. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn học tập hiệu quả hơn. Đừng quên theo dõi Talk Class để cập nhật những kiến thức hay nhé!
