Cách đánh trọng âm tiếng anh đơn giản, chính xác, dễ nhớ

02/01/2026

Trọng âm là âm tiết được nhấn mạnh, phát âm to và rõ ràng hơn các âm tiết khác trong từ, dùng để phân biệt từ này với từ khác. Cách đánh trọng âm tiếng Anh chủ yếu dựa vào loại từ và hậu tố/tiền tố: Danh từ/Tính từ 2 âm tiết nhấn âm 1, động từ 2 âm tiết nhấn âm 2. Cách đánh trọng âm cũng khác nhau nếu từ có 3 âm tiết hay dựa theo tiền tố, hậu tố. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng Talk Class tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.

Trọng âm trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, trọng âm (Word Stress) là phần âm tiết được nhấn mạnh hơn so với các âm tiết còn lại trong một từ. Khi phát âm, âm tiết mang trọng âm sẽ được nói to hơn, dài hơn và rõ ràng hơn. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng giúp người nghe hiểu đúng nghĩa và người nói diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.

Âm tiết mang trọng âm thường có một số dấu hiệu rất dễ nhận biết như:

  • Dài hơn (kéo âm hơn)
  • To hơn (lực phát âm mạnh hơn)
  • Cao độ thay đổi (thường “nhỉnh” hơn về pitch)
  • Rõ hơn (nguyên âm rõ, ít bị “nuốt”)

Trong tiếng Anh, trọng âm thường gồm các loại sau:

  • Trọng âm chính (primary stress): mức nhấn mạnh nhất
  • Trọng âm phụ (secondary stress): nhấn nhẹ hơn trọng âm chính
  • Âm tiết không nhấn (unstressed): phát âm nhẹ, thường bị giảm âm

Trọng âm không chỉ xuất hiện trong từ đơn mà còn trong cụm từ và câu, được gọi là sentence stress. Đây là kỹ năng quan trọng để nói tiếng Anh tự nhiên, bởi người bản ngữ thường dùng trọng âm để truyền tải cảm xúc và ý nhấn mạnh trong giao tiếp.

Trong-am-trong-tieng-Anh-la-gi

Trọng âm là phần âm tiết được nhấn mạnh hơn so với các âm tiết còn lại trong một từ

Quy tắc trọng âm theo số âm tiết

Dựa theo số âm tiết, có thể đánh trọng âm theo các quy tắc sau:

Cách đánh trọng âm của từ có 2 âm tiết

Với từ có 2 âm tiết, trọng âm thường tuân theo quy tắc theo loại từ (danh từ, động từ, tính từ). Đây là quy tắc cơ bản nhất giúp người học nhanh chóng đoán được trọng âm đúng.

Quy tắc 1: Với danh từ 2 âm tiết nhấn trọng âm vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:

  • TA-ble /ˈteɪ.bəl/
  • STU-dent /ˈstjuː.dənt/
  • COM-ment /ˈkɒm.ent/
  • PHO-to /ˈfəʊ.təʊ/
  • HO-tel /həʊˈtel/

Quy tắc 2: Động từ 2 âm tiết nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • reLAX /rɪˈlæks/
  • beGIN /bɪˈɡɪn/
  • reMEM-ber /rɪˈmem.bər/
  • deSIGN /dɪˈzaɪn/
  • deCIDE /dɪˈsaɪd/

Quy tắc 3: Tính từ 2 âm tiết thường nhấn trọng âm vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:

  • HAP-py /ˈhæp.i/
  • SLEEP-y /ˈsliː.pi/
  • NOI-sy /ˈnɔɪ.zi/
  • EAS-y /ˈiː.zi/
  • HARD-y /ˈhɑː.di/
Cach-danh-trong-am-cua-tu-co-2-am-tiet

Cách đánh trọng âm của từ có 2 âm tiết

Cách đánh trọng âm của từ có 3 âm tiết

Từ 3 âm tiết có quy tắc phức tạp hơn, nhưng nếu nắm được quy tắc theo loại từ và cấu trúc âm tiết, việc xác định trọng âm sẽ dễ dàng hơn nhiều.

Danh từ có 3 âm tiết

Quy tắc 1: Nếu âm tiết thứ hai là âm yếu (/ə/ hoặc /ɪ/), trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:

  • FAM-i-ly /ˈfæm.ə.li/
  • AN-i-mal /ˈæn.ɪ.məl/
  • CIN-e-ma /ˈsɪn.ə.mə/
  • CIT-i-zen /ˈsɪt.ɪ.zən/

Quy tắc 2: Nếu âm tiết thứ nhất là âm yếu (/ə/ hoặc /ɪ/) và âm tiết thứ hai là nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • aGEN-da /əˈdʒen.də/
  • baNA-na /bəˈnɑː.nə/
  • poTA-to /pəˈteɪ.təʊ/
  • toRNa-do /tɔːˈneɪ.dəʊ/

Động từ có 3 âm tiết

Quy tắc 3: Nếu âm tiết thứ ba là nguyên âm đôi hoặc kết thúc bằng 2 phụ âm trở lên, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.

Ví dụ:

  • EX-er-cise /ˈeks.ə.saɪz/
  • AN-a-lyze /ˈæn.ə.laɪz/
  • IL-lus-trate /ˈɪl.ə.streɪt/

Quy tắc 4: Nếu âm tiết thứ ba là nguyên âm ngắn và kết thúc bằng 1 phụ âm, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • deVEL-op /dɪˈvel.əp/
  • reMEM-ber /rɪˈmem.bər/
  • deLIV-er /dɪˈlɪv.ər/
  • inTER-rupt /ɪnˈtə.rʌpt/

Tính từ có 3 âm tiết

Quy tắc 1: Nếu âm tiết thứ nhất là âm yếu (/ə/ hoặc /ɪ/), trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • aMA-zing /əˈmeɪ.zɪŋ/
  • aTTRAC-tive /əˈtræk.tɪv/
  • aNO-nying /əˈnɔɪ.ɪŋ/
  • eFFI-cient /ɪˈfɪʃ.ənt/

Quy tắc 2: Nếu âm tiết thứ ba là nguyên âm ngắn và âm tiết thứ hai là nguyên âm dài/nguyên âm đôi, trọng âm cũng rơi vào âm tiết thứ hai.

Ví dụ:

  • roMAN-tic /rəʊˈmæn.tɪk/
  • draMAT-ic /drəˈmæt.ɪk/
  • fanTAS-tic /fænˈtæs.tɪk/
  • maJES-tic /məˈdʒes.tɪk/
Cach-danh-trong-am-cua-tu-co-3-am-tiet

Cách đánh trọng âm của từ có 3 âm tiết

Quy tắc đánh trọng âm theo hậu tố (Suffixes)

Một trong những cách hiệu quả nhất để xác định cách đánh trọng âm trong tiếng Anh là dựa vào hậu tố (suffix) của từ. Các quy tắc như sau:

Quy tắc 1: Nhấn vào chính hậu tố

Với một số hậu tố đặc biệt, trọng âm thường rơi ngay vào chính hậu tố đó, tức là âm tiết cuối cùng hoặc gần cuối cùng của từ.

Hậu tố -ade, -aire, -ee, -eer: Trọng âm thường rơi vào âm tiết mang hậu tố (âm tiết thứ hai từ cuối trở lên).

Ví dụ:

  • lemonADE /ˌlem.ənˈeɪd/ → trọng âm ở -ade
  • milionAIRE /ˌmɪl.jəˈneər/ → trọng âm ở -aire
  • refuGEE /ˌref.jʊˈdʒiː/ → trọng âm ở -ee
  • volunTEER /ˌvɒl.ənˈtɪər/ → trọng âm ở -eer

Hậu tố -ese, -ette, -oo, -oon: Trọng âm thường rơi vào âm tiết có hậu tố.

Ví dụ:

  • ChiNESE /ˌtʃaɪˈniːz/ → trọng âm ở -ese
  • cigaRETTE /ˌsɪɡ.əˈret/ → trọng âm ở -ette
  • kangaROO /ˌkæŋ.ɡəˈruː/ → trọng âm ở -oo
  • balLOON /bəˈluːn/ → trọng âm ở -oon

Hậu tố -esque, -self: Trọng âm thường rơi vào âm tiết mang hậu tố.

Ví dụ:

  • picTESQUE /pɪkˈtesk/ → trọng âm ở -esque
  • himSELF /hɪmˈself/ → trọng âm ở -self

Quy tắc 2: Nhấn vào âm tiết ngay trước hậu tố

Hậu tố -ic, -ics, -ion, -sion, -cial, -ient, -ious, -ial, -ian: Trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố.

Ví dụ:

  • ecoNOM-ic /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/ → trọng âm ở âm tiết trước -ic
  • ecoNOM-ics /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ → trọng âm ở âm tiết trước -ics
  • deCI-sion /dɪˈsɪʒ.ən/ → trọng âm ở âm tiết trước -sion
  • speCIAL /ˈspeʃ.əl/ → trọng âm ở âm tiết trước -ial
  • paTI-ent /ˈpeɪ.ʃənt/ → trọng âm ở âm tiết trước -ient
  • seRIOUS /ˈsɪə.ri.əs/ → trọng âm ở âm tiết trước -ous
  • muSI-cian /mjuːˈzɪʃ.ən/ → trọng âm ở âm tiết trước -ian

Hậu tố -ity, -cy, -ty, -phy, -gy, -al: Trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố.

Ví dụ:

  • activITY /ækˈtɪv.ə.ti/ → trọng âm ở âm tiết trước -ity
  • accuRACY /ˈæk.jə.rə.si/ → trọng âm ở âm tiết trước -cy
  • safeTY /ˈseɪf.ti/ → trọng âm ở âm tiết trước -ty
  • phoTO-graphy /fəˈtɒɡ.rə.fi/ → trọng âm ở âm tiết trước -phy
  • biO-logy /baɪˈɒl.ə.dʒi/ → trọng âm ở âm tiết trước -gy
  • cenTRAL /ˈsen.trəl/ → trọng âm ở âm tiết trước -al

Quy tắc 3: Nhấn vào âm tiết thứ 3 từ dưới lên

Hậu tố -ical: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 3 từ dưới lên.

Ví dụ:

  • geoGRAPH-ical /ˌdʒiː.əˈɡræf.ɪ.kəl/ → trọng âm ở âm tiết thứ 3 từ dưới lên (-graph-)
  • ecoNOM-ical /ˌiː.kəˈnɒm.ɪ.kəl/ → trọng âm ở âm tiết thứ 3 từ dưới lên (-nom-)
  • hisTOR-ical /hɪˈstɒr.ɪ.kəl/ → trọng âm ở âm tiết thứ 3 từ dưới lên (-tor-)

Hậu tố -ative, -itive: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 3 từ dưới lên.

Ví dụ:

  • creAT-ive /kriˈeɪ.tɪv/ → trọng âm ở âm tiết thứ 3 từ dưới lên (-at-)
  • inFOR-mative /ɪnˈfɔː.mə.tɪv/ → trọng âm ở âm tiết thứ 3 từ dưới lên (-for-)
  • posSI-tive /ˈpɒz.ɪ.tɪv/ → trọng âm ở âm tiết thứ 3 từ dưới lên (-si-)
  • atTRAC-tive /əˈtræk.tɪv/ → trọng âm ở âm tiết thứ 3 từ dưới lên (-trac-)
Quy-tac-danh-trong-am-theo-hau-to-Suffixes

Quy tắc đánh trọng âm theo hậu tố (Suffixes)

Quy tắc đánh trọng âm theo tiền tố (Prefixes)

Tiền tố (prefix) là phần được thêm ở đầu từ để tạo nghĩa mới (phủ định, ngược nghĩa, thời gian, mức độ…). Với nhiều tiền tố phổ biến như un-, re-, dis-, im-, trọng âm thường không rơi vào tiền tố, mà vẫn giữ nguyên trọng âm của từ gốc hoặc rơi vào âm tiết chính sau tiền tố.

Quy tắc 1: Tiền tố không mang trọng âm: un-, re-, dis-, im-, in-, non-, pre-, over-, under-

Ví dụ:

  • HAP-py → unHAP-py /ˌʌnˈhæp.i/
  • COM-fort → unCOM-fort-able /ˌʌnˈkʌm.fə.təbəl/
  • FORT-u-nate → unFORT-u-nate /ˌʌnˈfɔː.tjə.nət/
  • MEM-ber → reMEM-ber /rɪˈmem.bər/
  • TURN → reTURN /rɪˈtɜːn/
  • VIEW → reVIEW /ˌriːˈvjuː/
  • HON-est → disHON-est /dɪsˈɒn.ɪst/
  • PO-lite → imPO-lite /ˌɪmˈpɒl.ɪt/
  • FOR-get → forGET-ful /fəˈɡet.fəl/
  • SEN-si-tive → nonSEN-si-tive /ˌnɒnˈsen.sɪ.tɪv/

Quy tắc 2: trọng âm rơi vào âm tiết sau tiền tố

Ví dụ:

  • WORK → overWORK /ˌəʊ.vəˈwɜːk/
  • ESTI-mate → overESTI-mate /ˌəʊ.vəˈres.tɪ.meɪt/
  • PAID → underPAID /ˌʌn.dəˈpeɪd/
  • ESTI-mate → underESTI-mate /ˌʌn.dəˈres.tɪ.meɪt/
  • SENT → preSENT /ˌpriːˈzent/
  • SENT-ence → preSENT-ation /ˌpriː.zenˈteɪ.ʃən/
  • WAR → postWAR /ˌpəʊstˈwɔːr/

Bài tập cách đánh trọng âm

Bài tập 1: Trọng âm trong từ 2 âm tiết

Yêu cầu: Chọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất (A) hoặc âm tiết thứ hai (B).

Câu

Từ

A (Âm 1)

B (Âm 2)

1

record

2

export

3

begin

4

mother

5

enjoy

Đáp án & giải thích:

1A (REcord – danh từ, nhấn âm 1); 2A (EXport – danh từ); 3B (beGIN – động từ); 4A (MOther – danh từ); 5B (enJOY – động từ).

Bài tập 2: Trọng âm theo hậu tố (Suffix)

Yêu cầu: Xác định âm tiết được nhấn trong các từ sau (gạch chân âm tiết nhấn).

Câu

Từ

Trọng âm rơi vào…

1

engineer

…………………

2

economic

…………………

3

information

…………………

4

biology

…………………

5

photography

…………………

Đáp án & giải thích:

  • 1 → en-gin-ˈeer (nhấn hậu tố -eer);
  • 2 → eco-ˈno-mic (nhấn trước hậu tố -ic);
  • 3 → in-for-ˈma-tion (nhấn trước hậu tố -tion);
  • 4 → bi-ˈo-lo-gy (nhấn trước hậu tố -gy);
  • 5 → pho-ˈto-gra-phy (nhấn trước hậu tố -phy).

Bài tập 3: Trọng âm theo tiền tố (Prefix)

Yêu cầu: Đánh dấu trọng âm của từ, lưu ý tiền tố thường không nhận trọng âm.

Câu

Từ

Trọng âm rơi vào…

1

unhappy

…………………

2

rewrite

…………………

3

disappear

…………………

4

impossible

…………………

5

incorrect

…………………

Đáp án & giải thích:

  • 1 → unˈhappy (nhấn âm chính của stem happy);
  • 2 → reˈwrite;
  • 3 → disəˈpɪə(r);
  • 4 → ɪmˈpɒsəbl;
  • 5 → ɪnkəˈrekt.

Tóm lại, trọng âm là yếu tố then chốt giúp bạn phát âm rõ ràng, nghe hiểu tốt hơn và tránh hiểu nhầm khi giao tiếp. Để đánh trọng âm đúng, hãy ghi nhớ các quy tắc theo số âm tiết, loại từ và hậu tố – tiền tố vì chúng quyết định vị trí nhấn rất thường xuyên. Hy vọng những chia sẻ phía trên của Talk Class sẽ hữu ích với bạn. Chúc bạn học tốt.

    Đăng ký khóa học

    Để sử dụng CAPTCHA, bạn cần cài đặt plugin Really Simple CAPTCHA.