Trong tiếng Anh, “but” là một trong những liên từ quen thuộc, xuất hiện thường xuyên cả trong giao tiếp và văn viết. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ cách dùng but sao cho chuẩn ngữ pháp và tự nhiên. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu đúng vai trò, cấu trúc và những lưu ý quan trọng để sử dụng “but” hiệu quả trong mọi tình huống.
But trong tiếng Anh nghĩa là gì?
But là một từ rất phổ biến trong tiếng Anh, thường được sử dụng với vai trò liên từ (conjunction) để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có ý nghĩa tương phản. Trong tiếng Việt, but thường được hiểu là “nhưng”, “tuy nhiên”.
Ví dụ: I wanted to go, but I was too tired. (Tôi muốn đi, nhưng tôi quá mệt.)
Ngoài nghĩa “nhưng”, but còn có thể mang nghĩa “ngoại trừ” khi đứng sau các từ như all, everyone, everything, nobody, nothing. Ví dụ: Everyone but Anna came to the meeting. (Mọi người ngoại trừ Anna đều đến cuộc họp.)
Cách dùng But trong tiếng Anh
“But” là một trong những từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh, có thể đảm nhận nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau: liên từ, giới từ, phó từ, danh từ và trạng từ. Tùy vào vị trí và ngữ cảnh, “but” sẽ mang sắc thái nghĩa và cấu trúc riêng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách dùng “but” theo từng vai trò.
But với vai trò là liên từ
Khi làm liên từ (conjunction), “but” dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có ý nghĩa tương phản, đối lập hoặc bổ sung thông tin khác với điều vừa nêu trước đó. Đây là cách dùng phổ biến và quen thuộc nhất của “but” trong cả giao tiếp và văn viết.
Cấu trúc:
- Từ/cụm từ + but + từ/cụm từ
- Mệnh đề 1 + but + mệnh đề 2
Trong trường hợp but nối hai mệnh đề độc lập, hai mệnh đề đều có thể đứng thành câu hoàn chỉnh.
Ví dụ:
- She is young but very responsible. (Cô ấy trẻ nhưng rất có trách nhiệm.)
- I wanted to go out, but it started raining. (Tôi muốn ra ngoài, nhưng trời bắt đầu mưa.)

“But” là một trong những từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh, có thể đảm nhận nhiều vai trò ngữ pháp khác
But với vai trò là giới từ
Khi làm giới từ (preposition), “but” mang nghĩa “ngoại trừ”, “trừ ra”, tương đương với “except (for)”. Cách dùng này thường xuất hiện sau các từ như all, everyone, no one, nobody, nothing, anything…
Cấu trúc cơ bản:
- all/everyone/no one/nobody/nothing + but + danh từ/đại từ
- nothing but + danh từ (= chỉ có, toàn là)
- but for + danh từ/cụm danh từ (= nếu không có…)
Ví dụ:
- Everyone but John passed the exam. (Tất cả trừ John đều vượt qua kỳ thi.)
- Nobody but me knew the answer. (Không ai ngoài tôi biết đáp án.)
But với vai trò là phó từ
Khi làm phó từ (adverb), “but” mang nghĩa “chỉ”, “chỉ là”, “đơn thuần là”, tương đương với “only”, “just”, “merely”. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, văn chương hoặc các thành ngữ cố định.
Cấu trúc cơ bản:
- but + danh từ/cụm danh từ (= only/just + danh từ)
- there is but + danh từ (= there is only + danh từ)
Ví dụ:
- He is but a child. (Anh ấy chỉ là một đứa trẻ.)
- There is but one way to solve this problem. (Chỉ có một cách duy nhất để giải quyết vấn đề này.)
But với vai trò là danh từ
Khi làm danh từ (noun), “but” chỉ lời phản đối, lý do từ chối hoặc sự cưỡng lại. Cách dùng này thường gặp trong khẩu ngữ, đặc biệt là cụm “no buts (about it)” – không chấp nhận bất kỳ lý do nào.
Cấu trúc cơ bản:
- no buts / no buts about it (= không chấp nhận lý do)
- too many buts (= quá nhiều lý do phản đối)
Ví dụ:
- Finish your homework now – no buts! (Làm bài tập ngay đi – không chấp nhận lý do!)
- I don’t want to hear any buts. Just do it. (Tôi không muốn nghe bất kỳ lý do nào. Cứ làm đi.)
Quy tắc dấu câu và vị trí của But trong câu
Việc sử dụng đúng dấu câu và đặt “but” đúng vị trí trong câu giúp câu văn rõ nghĩa, mạch lạc và tránh các lỗi ngữ pháp cơ bản. Dưới đây là các quy tắc quan trọng về dấu phẩy trước/sau “but” và vị trí của “but” trong câu.
Quy tắc dùng dấu phẩy trước “but”
Khi nào cần dấu phẩy trước “but”?
Bạn cần đặt dấu phẩy trước “but” khi từ này nối hai mệnh đề độc lập. Mỗi mệnh đề độc lập đều có chủ ngữ và vị ngữ riêng, có thể đứng một mình thành câu hoàn chỉnh.
Cấu trúc: Mệnh đề độc lập 1, but + mệnh đề độc lập 2
Ví dụ: I wanted to go out, but it started raining. (Tôi muốn ra ngoài, nhưng trời bắt đầu mưa.)
→ “I wanted to go out” và “it started raining” đều là hai mệnh đề độc lập.
Khi nào KHÔNG dùng dấu phẩy trước “but”?
Không dùng dấu phẩy khi “but” nối hai cụm từ hoặc một mệnh đề với một cụm từ, tức là chỉ có một mệnh đề độc lập trong câu.
Cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + cụm từ 1 + but + cụm từ 2 (không dấu phẩy)
Ví dụ: He is poor but happy. (Anh ấy nghèo nhưng hạnh phúc.)
→ “poor” và “happy” đều là tính từ bổ nghĩa cho cùng một chủ ngữ “he”; không có hai mệnh đề độc lập.
Vị trí của “but” trong câu
- “But” ở giữa câu (phổ biến nhất)
Vai trò: liên từ nối hai mệnh đề hoặc hai cụm từ tương phản.
Đây là vị trí tự nhiên và an toàn nhất trong cả giao tiếp và văn viết.
Ví dụ:
I wanted to call you, but I forgot.
She is kind but strict.
- “But” ở đầu câu (cần thận trọng)
Vai trò: bắt đầu câu mới để tạo sự tương phản với câu trước.
Trong văn phong thân mật, khẩu ngữ: chấp nhận được.
Trong văn phong trang trọng, học thuật: nên hạn chế; thay bằng “however”, “nevertheless”.
Ví dụ:
I was tired. But I kept working.
→ Có thể chấp nhận trong văn nói, nhưng trong bài luận nên viết: “I was tired. However, I kept working.”
- “But” ở cuối câu (hiếm gặp, chủ yếu trong khẩu ngữ)
Vai trò: thêm ý tương phản nhẹ, thường mang sắc thái tu từ hoặc nhấn mạnh.
Không khuyến khích trong văn viết trang trọng.
Ví dụ:
I’d love to come, but. (Tôi rất muốn đến, nhưng mà…)
→ Câu chưa hoàn chỉnh, thường dùng trong hội thoại thân mật.

Vị trí của but trong câu
Phân biệt but với however, therefore, so
But, however, therefore và so đều có thể dùng để liên kết các ý trong câu hoặc giữa các câu, nhưng chúng thể hiện những mối quan hệ khác nhau. But chủ yếu diễn tả sự tương phản, however cũng thể hiện sự tương phản nhưng thường hoạt động như một trạng từ liên kết, còn therefore và so chủ yếu diễn tả kết quả. Việc phân biệt rõ chức năng và vị trí của từng từ giúp tránh lỗi dùng từ nối trong tiếng Anh.
|
Tiêu chí |
But |
However |
Therefore |
So |
|
Nghĩa chính |
Nhưng, tuy nhiên |
Tuy nhiên, dù vậy |
Vì vậy, do đó |
Vì vậy, nên |
|
Mối quan hệ |
Tương phản |
Tương phản |
Nguyên nhân → kết quả |
Nguyên nhân → kết quả |
|
Từ loại phổ biến |
Liên từ đẳng lập |
Trạng từ liên kết |
Trạng từ liên kết |
Liên từ |
|
Vị trí thường gặp |
Giữa hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề |
Đầu câu, giữa câu hoặc sau dấu chấm phẩy |
Đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy |
Thường đứng giữa hai mệnh đề |
|
Cấu trúc phổ biến |
Clause 1, but Clause 2 |
Clause 1. However, Clause 2 |
Clause 1. Therefore, Clause 2 |
Clause 1, so Claus |
But vs However
Giống nhau: Cả hai đều thể hiện sự tương phản, đối lập giữa hai ý.
Khác nhau:
- “But” là liên từ kết hợp, nối trực tiếp hai mệnh đề trong cùng một câu, chỉ cần dấu phẩy trước “but”.
- “However” là trạng từ liên kết, không phải liên từ; khi nối hai mệnh đề độc lập, cần dấu chấm phẩy trước và dấu phẩy sau “however”.
Sắc thái: “However” trang trọng hơn, thích hợp cho bài luận, báo cáo; “but” tự nhiên, thông dụng trong giao tiếp.
Ví dụ:
- I was tired, but I kept working.
- I was tired; however, I kept working.
But vs So
Giống nhau: Đều là liên từ kết hợp (FANBOYS), nối hai mệnh đề độc lập trong cùng một câu.
Khác nhau về ý nghĩa:
- “But” thể hiện sự tương phản, đối lập.
- “So” thể hiện kết quả, hệ quả trực tiếp (“nên”, “vì vậy”).
Dấu câu: Cả hai đều dùng dấu phẩy trước khi nối hai mệnh đề độc lập.
Ví dụ:
- He studied hard, but he didn’t pass the exam. (tương phản)
- He studied hard, so he passed the exam. (kết quả)

But, however, therefore và so đều có thể dùng để liên kết các ý trong câu hoặc giữa các câu, nhưng chúng thể hiện những mối quan hệ khác nhau
However vs Therefore
Giống nhau: Đều là trạng từ liên kết, dùng để nối hai mệnh đề độc lập hoặc hai câu riêng biệt, mang sắc thái trang trọng.
Khác nhau về ý nghĩa:
“However” thể hiện sự tương phản, nhượng bộ (“tuy nhiên”).
“Therefore” thể hiện kết luận, hệ quả logic (“do đó”, “vì vậy”).
Dấu câu: Cả hai đều cần dấu chấm phẩy trước và dấu phẩy sau khi nối hai mệnh đề độc lập.
Ví dụ:
- The weather was bad; however, we still went hiking. (tương phản)
- The weather was bad; therefore, we cancelled the trip. (kết quả)
So vs Therefore
Giống nhau: Đều thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Khác nhau:
“So” là liên từ kết hợp, dùng trong câu đơn giản, thân mật; chỉ cần dấu phẩy trước “so”.
“Therefore” là trạng từ liên kết, trang trọng hơn; cần dấu chấm phẩy trước và dấu phẩy sau khi nối hai mệnh đề.
Ví dụ:
- It rained heavily, so we stayed at home.
- It rained heavily; therefore, we stayed at home.
Bài tập thực hành cách dùng but (có đáp án)
Bài tập 1: Điền but vào chỗ trống
Yêu cầu: Điền but vào vị trí thích hợp để hoàn thành câu.
- I wanted to go to the party, ___ I was too tired.
- She is young ___ very responsible.
- The movie was long, ___ it was interesting.
- He speaks slowly ___ clearly.
- We invited everyone ___ John.
Đáp án:
- but → I wanted to go to the party, but I was too tired.
- but → She is young but very responsible.
- but → The movie was long, but it was interesting.
- but → He speaks slowly but clearly.
- but → We invited everyone but John.
Bài tập 2: Sửa lỗi sai với but
Yêu cầu: Tìm và sửa lỗi trong các câu sau.
- Although it was raining, but we went outside.
She is intelligent but, sometimes careless.
But it was very expensive, I bought it anyway.
Everyone but of John passed the test.
Đáp án và giải thích:
- Although it was raining, but we went outside.
→ Although it was raining, we went outside.
Hoặc: It was raining, but we went outside.
Không dùng đồng thời although và but để liên kết cùng một cặp ý theo cách trên. Although là liên từ phụ thuộc, còn but là liên từ đẳng lập.
- She is intelligent but, sometimes careless.
→ She is intelligent but sometimes careless.
But đang nối hai tính từ/cụm tính từ nên không cần dấu phẩy ngay sau but.
- But it was very expensive, I bought it anyway.
→ It was very expensive, but I bought it anyway.
Trong cấu trúc này, but nối hai mệnh đề độc lập. Không đặt but ở đầu để nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy như câu ban đầu. Cambridge lưu ý rằng trong văn viết rất trang trọng, but thường không được dùng để bắt đầu câu.
- Everyone but of John passed the test.
→ Everyone but John passed the test.
Khi but mang nghĩa “ngoại trừ”, nó có thể đứng trực tiếp trước danh từ hoặc đại từ: everyone but John. Không dùng of sau but trong cấu trúc này.
Bài tập 3: Viết lại câu sử dụng but
Yêu cầu: Kết hợp mỗi cặp câu thành một câu hoàn chỉnh bằng cách sử dụng but.
- The restaurant was expensive. The food was excellent.
- I studied hard. I didn’t pass the exam.
- She is young. She has a lot of experience.
- Everyone came to the meeting. Anna didn’t come.
Đáp án:
- The restaurant was expensive, but the food was excellent.
→ But nối hai mệnh đề có nội dung tương phản.
- I studied hard, but I didn’t pass the exam.
→ Kết quả “không đỗ” tạo sự tương phản với việc “học chăm chỉ”.
- She is young but has a lot of experience.
→ But nối hai ý tương phản: tuổi còn trẻ nhưng có nhiều kinh nghiệm.
- Everyone but Anna came to the meeting.
→ But mang nghĩa “ngoại trừ”, tương đương với except: Mọi người ngoại trừ Anna đều đến cuộc họp.
Trên đây là tổng hợp các cách dùng but trong tiếng Anh. Nắm vững cách dùng giúp người học diễn đạt sự tương phản, loại trừ và liên kết ý trong tiếng Anh chính xác hơn. Bên cạnh việc ghi nhớ cấu trúc, bạn nên chú ý vị trí, dấu câu và phân biệt but với however, therefore, so để tránh lỗi.
