Hướng dẫn cách dùng have và has chuẩn trong tiếng Anh

05/10/2026

Cách dùng have và has là kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản nhưng dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt khi lựa chọn động từ theo chủ ngữ. Việc nắm rõ quy tắc sử dụng sẽ giúp bạn sử dụng đúng ngữ pháp cũng như hoàn thành các bài tập tiếng Anh. Bài viết dưới đây của Talk Class sẽ hướng dẫn cách phân biệt have và has qua công thức, ví dụ và bài tập thực tế.

Have và Has nghĩa là gì?

Về bản chất, Have và Has đều là các dạng chia của động từ nguyên mẫu “to have” trong tiếng Anh. Khi dịch sang tiếng Việt, chúng mang nghĩa phổ biến nhất là “có” hoặc “sở hữu” một sự vật, sự việc nào đó.

Tuy nhiên, tùy vào vai trò trong câu mà ý nghĩa cụ thể của chúng sẽ thay đổi linh hoạt:

  • Là động từ chính: Diễn tả quyền sở hữu, quan hệ gia đình, đặc điểm cơ thể hoặc các hoạt động thường ngày (ăn, uống, trải nghiệm). Ví dụ: “I have a book” (Tôi có một quyển sách) – Chỉ sở hữu.
  • Là trợ động từ: Không mang nghĩa từ vựng độc lập mà dùng để hỗ trợ chia thì, phổ biến nhất là thì Hiện tại hoàn thành (kết hợp với V3/V-ed). Ví dụ: “She has finished” (Cô ấy đã hoàn thành) – Hỗ trợ chia thì.

Lưu ý: “Have” là động từ bất quy tắc. Dạng quá khứ của cả “have” và “has” đều là Had. Sự khác biệt duy nhất nằm ở thì hiện tại: Have dùng cho số nhiều, Has dùng cho ngôi thứ 3 số ít.

Have và Has nghĩa là gì

Have và Has nghĩa là gì

Cách dùng have và has trong tiếng Anh

Have và has đều là những dạng của động từ have, nhưng cách sử dụng phụ thuộc vào chủ ngữ và vai trò của chúng trong câu. Dưới đây là các cách sử dụng have và has phổ biến trong tiếng Anh!

Sử dụng have, has là động từ chính

Khi đóng vai trò là động từ chính trong câu, “have” và “has” mang ý nghĩa độc lập, phổ biến nhất là chỉ sự sở hữu (có cái gì đó), các mối quan hệ (gia đình, bạn bè) hoặc đặc điểm cơ thể. Trong trường hợp này, chúng không cần đi kèm với một động từ khác để hoàn thành ý nghĩa câu.

  • Về chủ ngữ: Quy tắc chia động từ vẫn tuân thủ nghiêm ngặt: Has chỉ đi với ngôi thứ 3 số ít (He, She, It, danh từ số ít), còn Have đi với các chủ ngữ còn lại (I, You, We, They, danh từ số nhiều).
  • Về câu phủ định và nghi vấn: Khi “have/has” là động từ chính chỉ sở hữu, trong tiếng Anh hiện đại, chúng ta thường mượn trợ động từ Do/Does để đặt câu hỏi hoặc phủ định.

Dưới đây là công thức chi tiết:

Loại câu

Công thức

Ví dụ

Khẳng định (+)

S + have/has + Object (Danh từ)

He has a new car. (Anh ấy có xe mới).

Phủ định (-)

S + do/does + not + have + Object

They don’t have money. (Họ không có tiền).

Nghi vấn (?)

Do/Does + S + have + Object?

Does she have brothers? (Cô ấy có anh em không?)

Cấu trúc have has

Cấu trúc have has trong tiếng Anh

Sử dụng have, has là trợ động từ

Khi trở thành trợ động từ, “have” và “has” không mang nghĩa từ vựng cụ thể (không dịch là “có”) mà đóng vai trò là công cụ ngữ pháp để chia thì, phổ biến nhất là Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Chúng bắt buộc phải đi kèm với một động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (V3/V-ed).

  • Chức năng: Giúp diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan đến hiện tại, hoặc một kinh nghiệm trải nghiệm.
  • Phủ định/Nghi vấn: Khi làm trợ động từ, chính “have/has” sẽ đảm nhận việc đảo ngữ hoặc thêm “not”, không mượn Do/Does nữa.

Dưới đây là bảng công thức:

Loại câu

Công thức

Ví dụ

Khẳng định (+)

S + have/has + V3/V-ed

I have finished my work. (Tôi đã xong việc).

Phủ định (-)

S + have/has + not + V3/V-ed

She hasn’t called me. (Cô ấy chưa gọi tôi).

Nghi vấn (?)

Have/Has + S + V3/V-ed?

Have you ever been to Paris? (Bạn đã từng đến Paris chưa?)

Cách dùng have và has trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) dùng để nhấn mạnh vào tính liên tục của một hành động bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Trong cấu trúc này, “have/has” đóng vai trò là trợ động từ thứ nhất, kết hợp với “been” và động từ thêm đuôi “-ing”.

Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

Loại câu

Công thức

Ví dụ

Khẳng định (+)

S + have/has + been + V-ing

She has been waiting for you. (Cô ấy đã đang đợi bạn).

Phủ định (-)

S + have/has + not + been + V-ing

They haven’t been studying hard. (Họ đã không đang học chăm).

Nghi vấn (?)

Have/Has + S + been + V-ing?

Have you been crying? (Bạn đã đang khóc đấy à?)

Sử dụng have, has như động từ khiếm khuyết

Mặc dù “have” không phải là động từ khuyết thiếu (Modal verb) thuần túy như “must” hay “can”, nhưng cụm từ “have to” và “has to” được xếp vào nhóm động từ bán khuyết thiếu. Chúng mang nghĩa là “phải”, diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết phải làm gì đó do tác động khách quan.

Dưới đây là bảng công thức chi tiết:

Loại câu

Công thức

Ví dụ

Khẳng định (+)

S + have/has to + V (nguyên thể)

He has to wear a uniform. (Anh ấy phải mặc đồng phục).

Phủ định (-)

S + do/does + not + have to + V

You don’t have to come early. (Bạn không cần phải đến sớm).

Nghi vấn (?)

Do/Does + S + have to + V?

Does she have to work tomorrow? (Cô ấy có phải làm việc mai không?)

Động từ khiếm khuyết have và has

Động từ khiếm khuyết have và has

Các dạng viết tắt của have và has

Trong giao tiếp hàng ngày và văn phong không trang trọng (informal), “have” và “has” thường được viết tắt khi đóng vai trò là trợ động từ trong các thì hoàn thành hoặc trong câu phủ định. Việc nắm rõ các dạng viết tắt này giúp bạn nghe hiểu tiếng Anh tự nhiên hơn và tránh nhầm lẫn với các từ khác.

Nguyên tắc viết tắt:

  • Have được viết tắt thành ‘ve.
  • Has được viết tắt thành ‘s.

Lưu ý về Has (‘s): Dạng viết tắt ‘s của “has” rất dễ gây nhầm lẫn với ‘s của động từ “to be” (is) hoặc với hậu tố sở hữu cách. Bạn cần dựa vào động từ đi kèm sau đó để phân biệt:

  • Nếu sau ‘s là V3/V-ed hoặc been thì đó là Has (trợ động từ).
  • Nếu sau ‘s là V-ing hoặc Tính từ/Danh từ thì đó là Is (động từ to be).

Hạn chế: Không viết tắt “have/has” khi chúng đứng cuối câu hoặc khi chúng là động từ chính mang nghĩa sở hữu trong văn phong trang trọng.

Bảng tổng hợp các dạng viết tắt:

Dạng đầy đủ

Dạng viết tắt

Ví dụ

I have

I’ve

I’ve finished my homework. (Tôi đã làm xong bài tập).

You have

You’ve

You’ve got a message. (Bạn có một tin nhắn).

We have

We’ve

We’ve known each other for years. (Chúng tôi đã biết nhau nhiều năm).

They have

They’ve

They’ve arrived at the airport. (Họ đã đến sân bay).

He has

He’s

He’s been working all day. (Anh ấy đã làm việc cả ngày).

She has

She’s

She’s lost her keys. (Cô ấy đã làm mất chìa khóa).

It has

It’s

It’s been raining since morning. (Trời đã mưa từ sáng).

Has not

Hasn’t

She hasn’t called me yet. (Cô ấy chưa gọi tôi).

Have not

Haven’t

They haven’t seen that movie. (Họ chưa xem phim đó).

Khi nào sử dụng have got/has got?

Cấu trúc “have got” và “has got” là dạng biến thể phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt là trong văn nói và giao tiếp hàng ngày (chủ yếu là Anh-Anh). Về mặt ý nghĩa, chúng tương đương hoàn toàn với “have” và “has” khi mang nghĩa sở hữu (“có”), nhưng có sự khác biệt lớn về cách chia phủ định và nghi vấn.

  • Mục đích sử dụng: Dùng để diễn tả sự sở hữu, các mối quan hệ (gia đình, bạn bè), đặc điểm cơ thể hoặc tình trạng bệnh tật.
  • Quy tắc viết tắt: Trong thực tế, “have got/has got” thường được viết tắt thành ‘ve got hoặc ‘s got (Ví dụ: I’ve got, She’s got).
  • Điểm khác biệt so với “Have/Has” thường: Không mượn trợ động từ Do/Does: Khi dùng “have got”, bạn không được dùng “do/does” để đặt câu hỏi hay phủ định. Thay vào đó, chính “have/has” sẽ đảo lên trước chủ ngữ hoặc thêm “not” vào sau nó.
  • Sai lầm cần tránh: Không nói “I don’t have got” hay “Do you have got?”. Đúng phải là “I haven’t got” hoặc “Have you got?”.
  • Thì ngữ pháp: “Have got” chỉ tồn tại ở thì Hiện tại đơn. Không có dạng quá khứ “had got” cho nghĩa sở hữu (người ta chỉ dùng “had”)

Bảng so sánh công thức Have got và Have thường:

Loại câu

Công thức với Have Got

Công thức với Have thường

Khẳng định

S + have/has got + O

Ví dụ: He has got a car

S + have/has + O

Ví dụ: He has a car

Phủ định

S + have/has + not got + O

Ví dụ: He hasn’t got a car

S + do/does + not have + O

Ví dụ: He doesn’t have a car

Nghi vấn

Have/Has + S + got + O?

Ví dụ: Has he got a car?

Do/Does + S + have + O?

Ví dụ: Does he have a car?

Công thức và cách dùng have got

Công thức và cách dùng have got

Những lỗi thường gặp khi dùng have và has

Have và has là hai dạng rất phổ biến trong tiếng Anh nhưng người học dễ nhầm khi chia động từ theo chủ ngữ, đặc biệt trong câu phủ định, nghi vấn và các cấu trúc có trợ động từ. Nắm được những lỗi dưới đây sẽ giúp bạn sử dụng have và has chính xác hơn:

  • Nhầm have với has theo chủ ngữ: Dùng has với I, you, we, they hoặc dùng have với he, she, it là lỗi phổ biến. Cần ghi nhớ: I/You/We/They + have, còn He/She/It + has. Ví dụ: They have a new car và She has a new car.
  • Dùng “doesn’t has” thay vì “doesn’t have”: Khi câu phủ định hiện tại đơn có doesn’t, động từ chính phải trở về dạng nguyên mẫu. Vì vậy, câu đúng là She doesn’t have a car, không phải She doesn’t has a car.
  • Dùng “Does she has…?” trong câu hỏi: Tương tự câu phủ định, sau does phải dùng have. Cấu trúc đúng là Does + he/she/it + have…? Ví dụ: Does he have a sister? Không viết Does he has a sister?
  • Nhầm have/has là trợ động từ trong thì hiện tại hoàn thành: Trong cấu trúc have/has + V3/ed, have/has đóng vai trò trợ động từ. Ví dụ: I have finished my work và She has finished her work. Không nên nhầm cấu trúc này với have/has mang nghĩa “có”. 
  • Nhầm “has” với “have” trong thì hiện tại hoàn thành: Với he, she, it, phải dùng has + V3/ed; với I, you, we, they, dùng have + V3/ed. Ví dụ: She has finished nhưng They have finished.
  • Dùng sai have/has trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Cấu trúc đúng là have/has + been + V-ing. Ví dụ: They have been working all day và He has been working all day. Không viết He has working… hoặc They have been work….

Bài tập thực hành về cách dùng have và has

Bài tập 1: Chia động từ Have hoặc Has

Yêu cầu: Điền “have” hoặc “has” vào chỗ trống sao cho đúng ngữ pháp.

  1. My brother _ a new laptop for his work.
  2. They _ been living in this city for 10 years.
  3. The cat _ four legs and a long tail.
  4. _ you ever _ (be) to Japan?
  5. Everyone in the class _ a textbook.

Đáp án:

  1. has – Chủ ngữ “My brother” là ngôi thứ 3 số ít (tương đương He).
  2. have – Chủ ngữ “They” là ngôi thứ 3 số nhiều.
  3. has – Chủ ngữ “The cat” là danh từ số ít (tương đương It).
  4. Have – been – Chủ ngữ “You” đi với “Have”. Đây là cấu trúc thì hiện tại hoàn thành.
  5. has – Đại từ bất định “Everyone” luôn được coi là số ít trong ngữ pháp, nên phải dùng “has”.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Yêu cầu: Chọn have hoặc has trong mỗi câu.

  1. My sister (have/has) a new phone.
  2. We (have/has) three English lessons a week.
  3. The students (have/has) a test today.
  4. David (have/has) a lot of homework.
  5. I (have/has) an idea.
  6. Her parents (have/has) a car.

Đáp án:

  1. has → My sister has a new phone.

My sister là danh từ số ít nên dùng has.

  1. have → We have three English lessons a week.

We đi với have.

  1. have → The students have a test today.

The students là danh từ số nhiều nên dùng have.

  1. has → David has a lot of homework.

David là tên riêng số ít nên dùng has.

  1. have → I have an idea.

I đi với have.

  1. have → Her parents have a car.

Her parents là chủ ngữ số nhiều nên dùng have.

Bài tập 3: Viết lại câu không đổi nghĩa

Yêu cầu: Viết lại các câu sau sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.

  1. I own a red bicycle. (have got)
  2. Does she possess a driving license? (has)
  3. They don’t own any land in the countryside. (haven’t got)

Đáp án và giải thích chi tiết:

  1. I have got a red bicycle. (Dùng cấu trúc sở hữu với “have got”).
  2. Has she got a driving license? (Chuyển từ câu hỏi mượn “Does” sang cấu trúc “Has… got”).
  3. They haven’t got any land in the countryside. (Chuyển từ phủ định với “don’t own” sang “haven’t got”).

Trên đây là hướng dẫn chi tiết cách dùng have và has trong câu tiếng Anh. Nắm vững cách dùng giúp bạn sử dụng đúng động từ theo chủ ngữ và tránh những lỗi ngữ pháp thường gặp. Hãy thường xuyên luyện tập qua các bài viết và giao tiếp hàng ngày để ghi nhớ sâu hơn.

    Đăng ký khóa học

    Warning: The Really Simple CAPTCHA plugin is not active.